Ngữ Pháp Tiếng Anh

(FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ

Cụm tính từ đi với giới từ xuất hiện phổ biến trong các tình huống giao tiếp. Đặc biệt, các kỳ thi tiếng Anh cũng rất thường xuất hiện các bài tập liên quan. Thế nên, bạn cần tìm hiểu và nắm vững kiến thức về cụm tính từ - giới từ để sử dụng dễ dàng. Bên cạnh kiến thức quan trọng, Langmaster còn gợi ý 100 cụm tính từ đi với giới từ thường gặp. Hãy cùng học và nhớ các gợi ý trên.

1. Tính từ là gì? Cụm tính từ là gì?

Tình từ, cụm tính từ trong tiếng Anh được sử dụng rất thường xuyên. Đây là thành tố không thể thiếu trong câu, diễn tả nhiều vấn đề khác nhau.

1.1. Tính từ là gì?

Tính từ (Adjectives) trong tiếng Anh là những từ sử dụng nhằm miêu tả đặc tính của hiện tượng, sự vật,... Tính từ sẽ cung cấp thông tin về hình dáng, kích thước, màu sắc, đặc điểm…của danh từ đứng trước nó.

Ví dụ: He had a beautiful day (Anh ấy đã có một ngày rất tốt đẹp). Tính từ trong câu là beautiful, diễn tả về ngày mà anh ấy trải qua.

1.2. Cụm tính từ trong tiếng Anh là gì?

Cụm tính từ là gì? Đây là nhóm từ miêu tả cho một danh từ hoặc đại từ. Tính từ có thể xuất hiện ở đầu, cuối hoặc giữa cụm tính từ. Nó cấu tạo chung gồm phần chính là tính từ đi cùng phần phụ là các bổ ngữ đi kèm. 

2. Cấu trúc cụm tính từ trong tiếng Anh

Cấu trúc cụm tính từ bao gồm: Phần phụ trước + Tính từ + Phần phụ trung tâm + Phần phụ sau.  Cụm tính từ tiếng Anh có thể có đầy đủ các thành phần. Hoặc cụm tính từ ngắn nhất chỉ có một tính từ duy nhất. 

Trong đó, cụ thể là:

  • Phần phụ trước: đa phần là động từ, có thể có hoặc không có động từ
  • Tính từ: có 1 hoặc nhiều tính từ. Đa số thì các tính từ cùng 1 nhóm (kích thước, kiểu dáng,..)
  • Phần phụ trung tâm: đa số các liên từ (but, and,,...), có hoặc không có đều được
  • Phần phụ sau: đa phần là một danh từ, đại từ, có hoặc không đều được.

Ví dụ: 

  • Mom said the cost of a bike is way too high. (Mẹ nói chi phí cho chiếc xe đạp quá cao)
  • The final exams were unbelievably easy. (Bài kiểm tra cuối kỳ dễ không thể tin được).
  • That apartment has quite small but cheap apartments. (Khu chung cư đó có những căn hộ khá nhỏ nhưng giá rẻ).

Xem thêm:

=> TÍNH TỪ GHÉP TRONG TIẾNG ANH, AI CŨNG CẦN PHẢI BIẾT!

=> TÍNH TỪ VÀ CỤM TÍNH TỪ TIẾNG ANH - TẤT CẢ KIẾN THỨC BẠN CẦN BIẾT

3. Vị trí của cụm tính từ trong câu

Khi giao tiếp, cần hiểu rõ vị trí và ý nghĩa của cụm tính từ trong câu .Nó có thể đứng ở 3 vị trí khác nhau như sau. Bạn sẽ thấy việc dùng tương tự như cụm tính từ trong tiếng Việt.

3.1. Đứng trước danh từ

Sự kết hợp giữa tính từ và danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó. Thứ tự tính từ trong cụm danh từ là đứng sau danh từ.

Ví dụ:

  • This is an beautiful girl ! (Đây là một cô gái xinh đẹp!)
  • She has just received a lovely present from her friend.
  • (Cô ấy vừa nhận được một món quà đáng yêu từ bạn của cô ấy.)

3.2. Cụm tính từ đứng sau danh từ

Cụm tính từ đứng sau danh từ khi nó cần một nhóm từ bổ nghĩa.

Ví dụ:

She wants a glass full of milk. (Cô ấy muốn 1 ly sữa đầy.)

3.3. Cụm tính từ đứng sau động từ

Cụm tính từ trong tiếng Anh có tính từ đứng sau động từ liên kết (là các linking verbs). Các linking verbs phổ biến là: become, be, seem, look…,

Ví dụ:

This road looks safe. (Con đường này trông có vẻ an toàn.)

Mary was awake when they came home (Mary bị đánh thức khi họ về nhà)

null

Vị trí của cụm tính từ trong câu

4. Cách dùng cụm tính từ trong câu

Cụm tính từ trong tiếng anh có nhiều chức năng, cách dùng khác nhau. Nó có thể thay đổi vị trí đứng và thay đổi ý nghĩa trong câu.

4.1. Dùng để bổ ngữ cho danh từ

Trong câu tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó. Nó sẽ diễn tả thông tin về tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ. Danh từ có thể là danh từ chỉ người, sự vật, sự việc. Đặt câu với cụm tính từ đứng sau danh từ như sau:

I really wanted to paint the bedroom a deep eggplant shade of purple. (Tôi thực sự muốn sơn phòng ngủ với màu tím đậm).

4.2. Dùng làm vị ngữ ở trong câu

Cụm tính từ giữ chức năng vị ngữ khi nó đứng sau một động từ liên kết. Các động từ liên kết cụ thể như: seem, hate, feel, like, keep.v.v… 

Ví dụ: When we are failing, keeping a positive thinking is very difficult (Khi chúng ta thất bại, giữ suy nghĩ bình tĩnh rất khó)

Xem thêm:

=> TIPS PHÂN BIỆT TÍNH TỪ ĐUÔI ING VÀ ED CỰC ĐƠN GIẢN, DỄ NHỚ

=> TỔNG HỢP KIẾN THỨC CƠ BẢN NHẤT VỀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

5. 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ 

Trong phần này, Langmaster sẽ giúp bạn tổng hợp 100 cụm tính từ với giới từ hay dùng. Bạn có thể áp dụng trong văn viết hoặc giao tiếp dễ dàng.

5.1. Cụm từ đi kèm giới từ OF trong tiếng Anh

  • Ashamed of: xấu hổ về…
  • Afraid of: sợ, e ngại…
  • Ahead of: trước
  • Aware of: nhận thức
  • Capable of: có khả năng
  • Confident of: tin tưởng
  • Doublful of: nghi ngờ
  • Fond of: thích
  • Full of: đầy
  • Hopeful of: hy vọng
  • Independent of: độc lập
  • Nervous of: lo lắng
  • Proud of: tự hào
  • Jealous of: ganh tỵ với
  • Guilty of: phạm tội về, có tội
  • Sick of: chán nản về
  • Scare of: sợ hãi
  • Suspicious of: nghi ngờ về
  • Joyful of: vui mừng về
  • Quick off: nhanh chóng về, mau
  • Tired of: mệt mỏi
  • Terrified of: khiếp sợ về

5.2. Cụm từ đi kèm giới từ TO trong tiếng Anh

  • Able to: có thể
  • Acceptable to: có thể chấp nhận
  • Accustomed to: quen với
  • Agreeable to: có thể đồng ý
  • Addicted to: đam mê
  • Available to sb: sẵn cho ai
  • Delightful to sb: thú vị đối với ai
  • Familiar to sb: quen thuộc đối với ai
  • Clear to: rõ ràng
  • Contrary to: trái lại, đối lập
  • Equal to: tương đương với
  • Exposed to: phơi bày, để lộ
  • Favourable to: tán thành, ủng hộ
  • Grateful to sb: biết ơn ai
  • Harmful to sb (for sth): có hại cho ai (cho cái gì)
  • Important to: quan trọng
  • Identical to sb: giống hệt
  • Kind to: tử tế
  • Likely to: có thể
  • Lucky to: may mắn
  • Liable to: có khả năng bị
  • Necessary to sth/sb: cần thiết cho việc gì / cho ai
  • Next to: kế bên
  • Open to: cởi mở
  • Pleasant to: hài lòng
  • Preferable to: đáng thích hơn
  • Profitable to: có lợi
  • Responsible to sb: có trách nhiệm với ai
  • Rude to: thô lỗ, cộc cằn
  • Similar to: giống, tương tự
  • Useful to sb: có ích cho ai
  • Willing to: sẵn lòng

5.3. Cụm từ đi kèm giới từ FOR trong tiếng Anh

  • Available for sth: có sẵn (cái gì)
  • Anxious for, about: lo lắng
  • Bad for: xấu cho
  • Good for: tốt cho
  • Convenient for: thuận lợi cho…
  • Difficult for: khó…
  • Late for: trễ…
  • Liable for sth: có trách nhiệm về pháp lý
  • Dangerous for: nguy hiểm…
  • Famous for: nổi tiếng
  • Fit for: thích hợp với
  • Well-known for: nổi tiếng
  • Greedy for: tham lam…
  • Good for: tốt cho
  • Grateful for sth: biết ơn về việc…
  • Helpful / useful for: có ích / có lợi
  • Necessary for: cần thiết
  • Perfect for: hoàn hảo
  • Prepare for: chuẩn bị cho
  • Qualified for: có phẩm chất
  • Ready for sth: sẵn sàng cho việc gì
  • Responsible for sth: có trách nhiệm về việc gì
  • Suitable for: thích hợp
  • Sorry for: xin lỗi / lấy làm tiếc cho

5.4. Cụm từ đi kèm giới từ FROM trong tiếng Anh

  • To borrow from sb/st: vay mượn của ai /cái gì
  • To demand st from sb: đòi hỏi cái gì ở ai
  • To demiss sb from st: bãi chức ai
  • To demiss sb/st from: giải tán cái gì
  • To draw st from st: rút cái gì
  • To emerge from st: nhú lên cái gì
  • To escape from: thoát ra từ cái gì
  • To hinder sb from sth = To prevent sth from: ngăn cản ai cái gì
  • To protect sb /st from: bảo vệ ai /bảo về cái gì
  • To prohibit sb from doing sth: cấm ai làm việc gì
  • To separate sth/sb from sth/sb: tách cái gì ra khỏi cái gì / tách ai ra khỏi ai
  • To suffer from: chịu đựng đau khổ
  • To be away from sth/sb: xa cách cái gì /ai
  • To be different from st: khác về cái gì
  • To be far from sb/sth: xa cách ai/ cái gì
  • To be safe from st: an toàn trong cái gì
  • To be resulting from st do: cái gì có kết quả

null

100 cụm tính từ đi kèm với giới từ 

5.5. Cụm từ đi kèm giới từ IN trong tiếng Anh

  • To believe in sth/sb: tin tưởng cái gì / vào ai
  • To discourage sb in st: làm ai nản lòng
  • To delight in st: hồ hởi về cái gì
  • To employ in st: sử dụng về cái gì
  • To be engaged in sth: tham dự ,lao vào cuộc
  • To be experienced in st: có kinh nghiệm về cái gì
  • To help sb in st: giúp ai việc gì
  • To include st in st: gộp cái gì vào cái gì
  • To be weak in st: yếu trong cái gì
  • To indulge in st: chìm đắm trong cái gì
  • To be honest in st /sb: trung thực với cái gì
  • To instruct sb in st: chỉ thị ai việc gì
  • To encourage sb in st: cổ vũ khích lệ ai làm cái gì
  • To be interested in st /doing st: quan tâm cái gì /việc gì
  • To invest st in st: đầu tư cái gì vào cái gì
  • To involved in st: dính líu vào cái gì
  • To be weak in st: yếu trong cái gì
  • To persist in st: kiên trì trong cái gì
  • To share in st: chia sẻ cái gì
  • To share st with sb in st: chia sẻ cái gì với ai
  • To be deficient in st: thiếu hụt cái gì
  • To be fortunate in st: may mắn trong cái gì
  • To be enter in st: tham dự vào cái gì

5.6. Cụm từ đi kèm giới từ ABOUT trong tiếng Anh

  • To be sorry about sth: lấy làm tiếc ,hối tiếc về cái gì
  • To be curious about st: tò mò về cái gì
  • To be doubt about st: hoài nghi về cái gì
  • To be enthusiastic about sth: hào hứng về cái gì
  • To be reluctant about st (or to ) st: ngần ngại,hững hờ với cái gì
  • To be uneasy about st: không thoải mái

5.7. Cụm từ đi kèm giới từ WITH trong tiếng Anh

  • To angry with sb: giận dỗi ai
  • To be busy with st: bận với cái gì
  • To be consistent with st: kiên trì chung thủy với cái gì
  • To be content with st: hài lòng với cái gì
  • To be familiar (to/with ) st: quen với cái gì
  • To be crowded with: đầy ,đông đúc
  • To be patient with st: kiên trì với cái gì
  • To be impressed with/by: có ấn tượng /xúc động với
  • To be popular with: phổ biến quen thuộc

5.8. Cụm từ đi kèm giới từ IN trong tiếng Anh

  • To believe in sth/sb: tin tưởng cái gì / vào ai
  • To delight in st: hồ hởi về cái gì
  • To employ in st: sử dụng về cái gì
  • To encourage sb in st: cổ vũ khích lệ ai làm cái gì
  • To discourage sb in st: làm ai nản lòng
  • To be engaged in sth: tham dự ,lao vào cuộc
  • To be experienced in st: có kinh nghiệm về cái gì
  • To help sb in st: giúp ai việc gì
  • To include st in st: gộp cái gì vào cái gì
  • To indulge in st: chìm đắm trong cái gì
  • To instruct sb in st: chỉ thị ai việc gì
  • To be interested in st /doing st: quan tâm cái gì /việc gì
  • To invest st in st: đầu tư cái gì vào cái gì
  • To involved in st: dính líu vào cái gì
  • To persist in st: kiên trì trong cái gì
  • To share in st: chia sẻ cái gì
  • To share st with sb in st: chia sẻ cái gì với ai
  • To be deficient in st: thiếu hụt cái gì
  • To be fortunate in st: may mắn trong cái gì
  • To be honest in st /sb: trung thực với cái gì
  • To be enter in st: tham dự vào cái gì
  • To be weak in st: yếu trong cái gì

5.9. Cụm từ đi kèm giới từ ON trong tiếng Anh

  • To be dependent on sth/sb: lệ thuộc vào cái gì /vào ai
  • To be intent on sth: tập trung tư tưởng vào cái gì
  • To be keen on st: mê cái gì

Xem thêm:

=> CÁC TÍNH TỪ CÓ ĐUÔI -LY

=> CÁC CỤM TÍNH TỪ THÔNG DỤNG NHẤT QUẢ ĐẤT

6. Bài tập về cụm tính từ đi kèm giới từ có đáp án

Tổng hợp thông tin về chức năng và cấu trúc tính từ và cụm tính từ đã giúp bạn học hiểu rõ hơn. Vì thế, hiện giờ cùng Langmaster luyện tập một số bài cơ bản về cụm tính từ với giới từ.

6.1. Bài tập 1

Xác định cụm tính từ với giới từ ở các câu dưới đây

1. They visited many countries without any inhabitants.

2.A friend in need is a friend indeed.

3. She is afraid of meeting strange people.

4. She was a young woman of great promise.

5. They are sick of this show.

Đáp án

1. without any inhabitants

2. in need

3. afraid of 

4. of great promise

5. sick of 

6.2. Bài tập 2

 Điền đúng giới từ vào chỗ trống

1. Kate is very fond .... her older brother.

2. She looks bored. She doesn't seem interested .... what I'm saying.

3. This weekend is available … me to go out

4. We are interested … listening to pop music

5. They were really pleased…the service at this resort.

Đáp án:

1. of

2. in

3. to

4. in

5. With

100 cụm tính từ đi với giới từ đã được gợi ý. Để sử dụng thành thạo và nắm cụm tính từ trong tiếng Anh là gì, bạn hãy thường xuyên áp dụng chúng trong câu. Langmaster luôn cùng bạn thu thập thêm kiến thức, giúp bạn tự tin giao tiếp. Liên hệ với chúng tôi để nhanh chóng dùng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ.

XEM THÊM: 

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)