ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

Trong IELTS Speaking, chủ đề Describe a historic place that you know about yêu cầu thí sinh không chỉ mô tả địa điểm mà còn thể hiện khả năng kể chuyện, sử dụng từ vựng học thuật và liên hệ giá trị lịch sử – văn hóa. Để giúp bạn triển khai câu trả lời mạch lạc và ghi điểm cao, trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Historical Places kèm từ vựng ăn điểm và chiến lược trả lời hiệu quả.

1. Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

1.1. Đề bài

Describe a historical building you have been to

You should say:

  • Where it is
  • What it looks like
  • What it is used for now
  • What you did when you visited it

And explain how you felt about this historical building

Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3

1.2. Dàn ý Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

Introduction

I’d like to talk about a historical building that I have visited, which is Hoa Lo Prison, a well-known historical site in Hanoi that reflects an important period in Vietnam’s history. (Tôi muốn nói về một công trình lịch sử mà tôi đã từng tham quan, đó là Nhà tù Hỏa Lò – một di tích nổi tiếng ở Hà Nội, phản ánh một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam.)

Where it is

  • It is located at 1 Hoa Lo Street, in Hoan Kiem District, right in the center of Hanoi. (Nó nằm ở số 1 phố Hỏa Lò, quận Hoàn Kiếm, ngay trung tâm Hà Nội.)
  • The prison is close to many other cultural and historical landmarks in the city. (Nhà tù nằm gần nhiều địa điểm văn hóa và lịch sử khác của thành phố.)
  • Its central location makes it easily accessible to both locals and tourists. (Vị trí trung tâm khiến nơi đây dễ tiếp cận với cả người dân địa phương lẫn du khách.)

What it looks like

  • The building has thick stone walls, narrow corridors, and iron doors, creating a dark and solemn atmosphere. (Công trình có tường đá dày, hành lang hẹp và cửa sắt, tạo nên không khí u tối và trang nghiêm.)
  • Its architecture reflects French colonial design from the late 19th century. (Kiến trúc của nhà tù mang dấu ấn phong cách Pháp thời cuối thế kỷ 19.)
  • Although most of the original Hoa Lo Prison complex was demolished in the 1990s, some sections such as the main gate, walls, and certain historical cells have been preserved and converted into a museum. (Mặc dù phần lớn khu nhà tù Hỏa Lò ban đầu đã bị phá bỏ vào những năm 1990, một số hạng mục vẫn được bảo tồn, chẳng hạn như cổng chính, tường bao và một số buồng giam mang giá trị lịch sử, và đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)

What it is used for now

  • Today, Hoa Lo Prison functions as a museum and historical site. (Hiện nay, Nhà tù Hỏa Lò hoạt động như một bảo tàng và di tích lịch sử.)
  • It displays documents, photographs, and artifacts related to political prisoners and wartime history. (Nơi đây trưng bày tài liệu, hình ảnh và hiện vật liên quan đến các tù nhân chính trị và lịch sử chiến tranh.)
  • The site is used for educational purposes, especially for younger generations. (Di tích này được sử dụng chủ yếu cho mục đích giáo dục, đặc biệt với thế hệ trẻ.)

What you did when you visited it

  • I walked through different exhibition areas to learn about the prison’s history. (Tôi đi qua các khu trưng bày khác nhau để tìm hiểu lịch sử của nhà tù.)
  • I read information panels and observed the preserved prison cells and objects. (Tôi đọc các bảng thông tin và quan sát những phòng giam cùng hiện vật được bảo tồn.)
  • I spent time reflecting on the historical stories presented there. (Tôi dành thời gian suy ngẫm về những câu chuyện lịch sử được trưng bày.)

How you felt about this historical building

  • I felt deeply moved by the harsh conditions that prisoners had to endure. (Tôi cảm thấy xúc động trước những điều kiện khắc nghiệt mà các tù nhân từng phải chịu đựng.)
  • The visit gave me a stronger appreciation for the sacrifices made in Vietnam’s history. (Chuyến tham quan giúp tôi trân trọng hơn những hy sinh trong lịch sử Việt Nam.)
  • Overall, it was a meaningful and thought-provoking experience. (Nhìn chung, đó là một trải nghiệm ý nghĩa và khiến tôi suy ngẫm nhiều.)

>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3

1.3. Bài mẫu Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

One historical building that I have visited and found particularly meaningful is Hoa Lo Prison, which is located in the centre of Hanoi, Vietnam.

Originally constructed by the French colonial authorities in the late 19th century, the prison has a solid and imposing appearance. Although most of the original complex was demolished in the 1990s, the remaining sections, such as the main gate, thick yellow stone walls and several detention areas, have been carefully preserved. The architecture is simple yet austere, reflecting its original function as a high-security prison.

Today, Hoa Lo Prison is used as a historical museum, displaying documents, photographs and artefacts related to the Vietnamese revolutionary movement and the experiences of political prisoners during both the French colonial period and the Vietnam War.

When I visited the site, I walked through the exhibition halls, read historical descriptions and observed original prison equipment such as iron shackles and narrow cells. I also listened to explanations provided by the museum staff, which helped me better understand the historical context.

Overall, visiting Hoa Lo Prison made me feel deeply reflective and emotionally moved. It not only enhanced my historical awareness but also strengthened my appreciation for the resilience and sacrifices of earlier generations.

Bài mẫu Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Một công trình lịch sử mà tôi đã từng tham quan và cảm thấy đặc biệt ý nghĩa là Nhà tù Hỏa Lò, nằm ngay trung tâm thủ đô Hà Nội, Việt Nam.

Nhà tù này được xây dựng bởi chính quyền thực dân Pháp vào cuối thế kỷ 19 và mang dáng vẻ kiên cố, nghiêm ngặt. Mặc dù phần lớn khu nhà tù ban đầu đã bị phá bỏ vào những năm 1990, một số hạng mục còn lại như cổng chính, tường đá dày màu vàng và một số khu giam giữ đã được bảo tồn cẩn thận. Kiến trúc của công trình khá đơn giản nhưng khắc nghiệt, phản ánh đúng chức năng ban đầu của một nhà tù an ninh cao.

Hiện nay, Nhà tù Hỏa Lò được sử dụng như một bảo tàng lịch sử, trưng bày các tài liệu, hình ảnh và hiện vật liên quan đến phong trào cách mạng Việt Nam cũng như cuộc sống của các tù nhân chính trị trong thời kỳ Pháp thuộc và Chiến tranh Việt Nam.

Khi tham quan, tôi đi qua các phòng trưng bày, đọc những bản mô tả lịch sử và quan sát các dụng cụ giam giữ nguyên bản như cùm sắt và buồng giam chật hẹp. Tôi cũng lắng nghe phần thuyết minh của nhân viên bảo tàng, giúp tôi hiểu rõ hơn bối cảnh lịch sử.

Nhìn chung, chuyến tham quan Nhà tù Hỏa Lò khiến tôi suy ngẫm sâu sắc và xúc động. Trải nghiệm này không chỉ nâng cao hiểu biết lịch sử của tôi mà còn giúp tôi trân trọng hơn sự kiên cường và hy sinh của các thế hệ đi trước.

Từ vựng ăn điểm

  • historical building: công trình lịch sử
  • French colonial authorities: chính quyền thực dân Pháp
  • imposing appearance: vẻ ngoài đồ sộ, gây ấn tượng mạnh
  • carefully preserved: được bảo tồn cẩn thận
  • austere architecture: kiến trúc khắc nghiệt, nghiêm ngặt
  • historical museum: bảo tàng lịch sử
  • political prisoners: tù nhân chính trị
  • historical context: bối cảnh lịch sử
  • deeply reflective: mang tính suy ngẫm sâu sắc
  • resilience and sacrifices: sự kiên cường và hy sinh

>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3

2. Describe a historical place in Vietnam that you know about IELTS Speaking Part 2

2.1. Đề bài

Describe a historical place in Vietnam that you know about

You should say:

  • what the place is
  • where is it located
  • what is the significance of the place

And explain how you feel about the place

Describe a historical place in Vietnam that you know about IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.2. Dàn ý Describe a historical place in Vietnam that you know about IELTS Speaking Part 2

Introduction

I would like to talk about the Temple of Literature – Quoc Tu Giam, which is one of the most well-known historical and cultural landmarks in Vietnam. (Tôi muốn nói về Văn Miếu – Quốc Tử Giám, một trong những di tích lịch sử và văn hóa nổi tiếng nhất của Việt Nam.)

What the place is

  • It is a special national historical site of Vietnam, established in 1070 during the Ly Dynasty. (Đây là một di tích quốc gia đặc biệt của Việt Nam, được xây dựng vào năm 1070 dưới triều Lý.)
  • It later became Vietnam’s first national university. (Sau đó, nơi đây trở thành trường đại học đầu tiên của Việt Nam.)

Where it is located

  • The Temple of Literature is located in Dong Da District, Hanoi, the capital city of Vietnam. (Văn Miếu - Quốc Tử Giám nằm ở quận Đống Đa, Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.)
  • Its central location makes it easily accessible and closely connected to Hanoi’s historical identity. (Vị trí trung tâm giúp di tích dễ tiếp cận và gắn liền với bản sắc lịch sử của Hà Nội.)

What the significance of the place is

  • The stone steles recording the names of successful scholars are considered highly valuable historical artefacts, reflecting Vietnam’s long tradition of academic excellence. (Các bia tiến sĩ ghi danh những người đỗ đạt được xem là những hiện vật lịch sử có giá trị cao, phản ánh truyền thống lâu đời coi trọng học vấn của Việt Nam.)
  • Today, many students visit the site to pray for good luck before important examinations, which has become a meaningful cultural practice rather than a religious belief. (Ngày nay, nhiều sĩ tử đến đây cầu may trước các kỳ thi quan trọng, như một nét đẹp văn hóa mang tính tinh thần hơn là tín ngưỡng.)

How you feel about the place

  • I feel a strong sense of respect and admiration when visiting the site. (Tôi cảm thấy vô cùng tôn kính và ngưỡng mộ khi tham quan di tích này.)
  • The place makes me more aware of the importance of learning, discipline, and intellectual dedication. (Nơi đây khiến tôi ý thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc học tập, kỷ luật và sự cống hiến cho tri thức.)

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

2.3. Bài mẫu Describe a historical place in Vietnam that you know about IELTS Speaking Part 2

Sample Answer 

I would like to talk about the Temple of Literature – Quoc Tu Giam, one of the most well-known historical and cultural landmarks in Vietnam.

It is a special national historical site, originally established in 1070 during the Ly Dynasty. Later, it became Vietnam’s first national university, where members of the royal family and talented scholars were educated. This highlights Vietnam’s long-standing respect for education and learning.

The Temple of Literature is located in Dong Da District, Hanoi. Although it is in the city centre, the site has a peaceful and solemn atmosphere. Its traditional architecture, including red-tiled roofs, ancient wooden pillars and stone courtyards, reflects classical Vietnamese design.

One of the most significant features of the site is the stone steles engraved with the names of successful scholars. These artefacts symbolise academic excellence and the importance of knowledge in Vietnamese culture. Today, many students visit the temple to pray for good luck before major exams, which is considered a meaningful cultural tradition.

As a Vietnamese person, visiting the Temple of Literature makes me feel proud and deeply respectful of earlier generations. It reminds me of the value of discipline, perseverance and intellectual dedication, which remain important in modern society.

Bài mẫu Describe a historical place in Vietnam that you know about

Dịch 

Tôi muốn nói về Văn Miếu – Quốc Tử Giám, một trong những di tích lịch sử và văn hóa nổi tiếng nhất của Việt Nam.

Đây là một di tích lịch sử quốc gia đặc biệt, được xây dựng từ năm 1070 dưới triều Lý. Sau đó, nơi đây trở thành trường đại học đầu tiên của Việt Nam, đào tạo các thành viên hoàng tộc và những học giả xuất sắc. Điều này thể hiện truyền thống lâu đời của Việt Nam trong việc đề cao giáo dục và tri thức.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám nằm ở quận Đống Đa, Hà Nội. Mặc dù tọa lạc ngay trung tâm thành phố, khu di tích vẫn mang không khí trang nghiêm và yên bình. Kiến trúc truyền thống với mái ngói đỏ, cột gỗ cổ và các sân đá thể hiện rõ nét phong cách kiến trúc Việt Nam xưa.

Một trong những điểm nổi bật nhất của Văn Miếu là các bia đá khắc tên những người đỗ đạt trong các kỳ thi ngày trước. Những hiện vật này tượng trưng cho tinh thần hiếu học và sự coi trọng tri thức trong văn hóa Việt. Ngày nay, nhiều học sinh, sinh viên đến đây để cầu may trước các kỳ thi quan trọng, như một nét đẹp văn hóa mang ý nghĩa tinh thần.

Với tư cách là một người Việt Nam, mỗi lần đến Văn Miếu tôi đều cảm thấy tự hào và trân trọng những thế hệ đi trước. Nơi đây nhắc nhở tôi về giá trị của sự kỷ luật, kiên trì và tinh thần học tập – những điều vẫn rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Từ vựng ăn điểm 

historical and cultural landmark: di tích lịch sử và văn hóa

special national historical site: di tích quốc gia đặc biệt

historical artefacts: hiện vật lịch sử

long-standing tradition: truyền thống lâu đời

academic excellence: thành tựu học thuật / học vấn xuất sắc

pray for good luck: cầu may

meaningful cultural practice: nét đẹp văn hóa mang ý nghĩa

intellectual dedication: sự cống hiến cho tri thức

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

3. Từ vựng ghi điểm chủ đề Historical Places

Đối với đề bài miêu tả một di tích lịch sử, thí sinh cần sử dụng linh hoạt từ vựng học thuật kết hợp với collocations tự nhiên để thể hiện chiều sâu lịch sử, giá trị văn hóa và cảm nhận cá nhân. Dưới đây là những cụm từ ghi điểm không chỉ giúp bài nói mạch lạc hơn mà còn góp phần nâng band điểm hiệu quả.

Từ / Collocation Nghĩa  Ví dụ
historical landmark di tích lịch sử The Temple of Literature is regarded as a major historical landmark in Vietnam. (Văn Miếu – Quốc Tử Giám được xem là một di tích lịch sử quan trọng của Việt Nam.)
national heritage site di sản quốc gia The site has been officially recognised as a national heritage site due to its cultural value. (Nơi đây được công nhận là di sản quốc gia nhờ giá trị văn hóa đặc biệt.)
be originally established in được thành lập từ The complex was originally established in the 11th century during the Ly Dynasty. (Quần thể này được xây dựng từ thế kỷ 11 dưới triều Lý.)
architectural features đặc điểm kiến trúc The architectural features clearly reflect traditional Vietnamese design. (Các đặc điểm kiến trúc phản ánh rõ nét phong cách truyền thống Việt Nam.)
traditional Vietnamese architecture kiến trúc truyền thống Việt Nam The site is a fine example of traditional Vietnamese architecture. (Khu di tích là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc truyền thống Việt Nam.)
stone steles bia đá The stone steles preserve the names of scholars who passed imperial examinations. (Các bia đá lưu danh những người đỗ các kỳ thi hoàng gia.)
be engraved with được khắc (chữ, tên) Each stele is engraved with the names of successful candidates. (Mỗi bia đá đều được khắc tên những người đỗ đạt.)
academic excellence sự xuất sắc trong học tập The site symbolises Vietnam’s long-standing tradition of academic excellence. (Nơi đây tượng trưng cho truyền thống hiếu học lâu đời của Việt Nam.)
cultural significance ý nghĩa văn hóa Beyond its age, the site holds great cultural significance for Vietnamese people. (Không chỉ vì tuổi đời, khu di tích còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc với người Việt.)
reflect historical values phản ánh giá trị lịch sử The preserved structures reflect important historical values of the nation. (Những công trình được bảo tồn phản ánh các giá trị lịch sử quan trọng của dân tộc.)
peaceful and solemn atmosphere không khí yên bình và trang nghiêm Despite being in the city centre, the site maintains a peaceful and solemn atmosphere. (Dù nằm ở trung tâm thành phố, nơi đây vẫn giữ được không khí yên bình và trang nghiêm.)
a symbol of national pride biểu tượng của niềm tự hào dân tộc For many Vietnamese people, the site is a symbol of national pride. (Với nhiều người Việt, nơi đây là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc.)
gain a deeper understanding of history hiểu sâu hơn về lịch sử Visiting the site helps visitors gain a deeper understanding of Vietnam’s history. (Tham quan nơi này giúp du khách hiểu sâu hơn về lịch sử Việt Nam.)
remain relevant in modern society vẫn còn giá trị trong xã hội hiện đại The educational values associated with the site remain relevant in modern society. (Những giá trị giáo dục gắn với di tích này vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều người học IELTS dù luyện tập thường xuyên nhưng band Speaking vẫn khó cải thiện do thiếu phương pháp triển khai câu trả lời đúng tiêu chí chấm điểm và lộ trình học rõ ràng. Việc học rời rạc, thiếu định hướng cùng áp lực phòng thi khiến năng lực nói chưa được phát huy đúng mức.

Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu với khoá học IELTS Online được thiết kế theo chuẩn đầu ra, chú trọng cá nhân hóa lộ trình và phát triển đồng đều bốn kỹ năng, giúp học viên nói mạch lạc, tự nhiên và tự tin hơn trong kỳ thi.

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác