IELTS Online
Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading
Mục lục [Ẩn]
Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading là một dạng bài đọc học thuật quen thuộc trong IELTS Academic, xoay quanh những giải pháp kiểm soát hoặc thay đổi hướng đi của bão nhiệt đới. Trong bài viết này, hãy cùng phân tích nội dung bài đọc, đáp án chi tiết và các từ vựng quan trọng giúp bạn nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading
1.1. Bài đọc Can hurricanes be moderated or diverted
Reading passage
A. Each year, massive swirling storms bringing along winds greater than 74 miles per hour wipe across tropical oceans and land on shorelines—usually devastating vast swaths of territory. When these roiling tempests strike densely inhabited territories, they have the power to kill thousands and cause property damage worth of billions of dollars. Besides, absolutely nothing stands in their way. But can we ever find a way to control these formidable forces of nature?
(Mỗi năm, những cơn bão khổng lồ xoáy tròn với tốc độ gió vượt quá 74 dặm/giờ quét qua các đại dương nhiệt đới và đổ bộ vào đất liền, thường tàn phá những khu vực rộng lớn. Khi các cơn bão dữ dội này tấn công những vùng có mật độ dân cư cao, chúng có thể cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người và gây thiệt hại tài sản lên tới hàng tỷ đô la. Hơn nữa, gần như không có gì có thể cản đường chúng. Nhưng liệu con người có thể tìm ra cách kiểm soát những sức mạnh đáng sợ của tự nhiên này hay không?)
B. To see why hurricanes and other severe tropical storms may be susceptible to human intervention, a researcher must first learn about their nature and origins. Hurricanes grow in the form of thunderstorm clusters above the tropical seas. Oceans in low-latitude areas never stop giving out heat and moisture to the atmosphere, which brings about warm, wet air above the sea surface. When this kind of air rises, the water vapour in it condenses to form clouds and precipitation. Condensation gives out heat in the process the solar heat is used to evaporate the water at the ocean surface. This so-called invisible heat of condensation makes the air more buoyant, leading to it ascending higher while reinforcing itself in the feedback process. At last, the tropical depression starts to form and grow stronger, creating the familiar eye — the calm centre hub that a hurricane spins around. When reaching the land, the hurricane no longer has a continuous supply of warm water, which causes it to swiftly weaken.
(Để hiểu tại sao bão nhiệt đới và các cơn bão mạnh khác có thể chịu tác động từ con người, trước tiên các nhà nghiên cứu cần tìm hiểu về bản chất và nguồn gốc của chúng. Bão hình thành từ các cụm giông bão trên các vùng biển nhiệt đới. Các đại dương ở khu vực vĩ độ thấp liên tục truyền nhiệt và độ ẩm vào khí quyển, tạo nên lớp không khí ấm và ẩm phía trên mặt biển. Khi khối không khí này bốc lên, hơi nước bên trong nó ngưng tụ thành mây và mưa. Quá trình ngưng tụ giải phóng nhiệt — chính là lượng nhiệt mặt trời đã được sử dụng để làm bốc hơi nước trên bề mặt đại dương. Nguồn nhiệt vô hình này, được gọi là nhiệt ngưng tụ, khiến không khí trở nên nhẹ hơn và tiếp tục bay lên cao hơn, đồng thời tự củng cố thông qua một cơ chế phản hồi liên tục.Cuối cùng, một vùng áp thấp nhiệt đới bắt đầu hình thành và mạnh dần lên, tạo nên “mắt bão” quen thuộc — vùng trung tâm yên tĩnh mà cơn bão xoay quanh. Khi đổ bộ vào đất liền, bão không còn được cung cấp nguồn nước ấm liên tục nữa, khiến nó nhanh chóng suy yếu.)
C. Our current studies are inspired by my past intuition when I was learning about chaos theory 30 years ago. The reason why long-range forecasting is complicated is that the atmosphere is highly sensitive to small influences and tiny mistakes can compound fast in the weather-forecasting models. However, this sensitivity also made me realise a possibility: if we intentionally applied some slight inputs to a hurricane, we might create a strong influence that could affect the storms, either by steering them away from densely populated areas or by slowing them down. Back then, I was not able to test my ideas, but thanks to the advancement of computer simulation and remote-sensing technologies over the last 10 years, I can now renew my enthusiasm in large-scale weather control.
(Các nghiên cứu hiện tại của chúng tôi bắt nguồn từ một trực giác mà tôi có được khi tìm hiểu về lý thuyết hỗn loạn cách đây 30 năm. Lý do khiến việc dự báo thời tiết dài hạn trở nên phức tạp là vì khí quyển cực kỳ nhạy cảm với những tác động nhỏ, và những sai số rất nhỏ có thể nhanh chóng tích lũy trong các mô hình dự báo thời tiết. Tuy nhiên, chính sự nhạy cảm này cũng khiến tôi nhận ra một khả năng: nếu chúng ta cố ý tạo ra một số tác động nhỏ lên cơn bão, có thể chúng sẽ tạo nên ảnh hưởng lớn đủ để thay đổi hành vi của bão, chẳng hạn như điều hướng nó tránh xa các khu vực đông dân cư hoặc làm chậm tốc độ của nó. Vào thời điểm đó, tôi chưa thể kiểm chứng ý tưởng của mình. Nhưng nhờ sự phát triển của công nghệ mô phỏng máy tính và công nghệ viễn thám trong 10 năm gần đây, tôi có thể khơi dậy lại niềm hứng thú với việc kiểm soát thời tiết trên quy mô lớn.)
D. To find out whether the sensitivity of the atmospheric system could be exploited to adjust such robust atmospheric phenomena as hurricanes, our research team ran simulation experiments on computers for a hurricane named Iniki that occurred in 1992. The current forecasting technologies were far from perfect, so it took us by surprise that our first simulation turned out to be an immediate success. With the goal of altering the path of Iniki in mind, we first picked the spot where we wanted the storm to stop after six hours. Then we used this target to generate artificial observations and put these into the computer model.
(Để tìm hiểu liệu tính nhạy cảm của hệ thống khí quyển có thể được khai thác nhằm điều chỉnh những hiện tượng khí quyển mạnh mẽ như bão hay không, nhóm nghiên cứu của chúng tôi đã tiến hành các thí nghiệm mô phỏng trên máy tính đối với cơn bão Iniki xảy ra vào năm 1992. Công nghệ dự báo thời tiết lúc đó còn rất hạn chế, vì vậy chúng tôi vô cùng bất ngờ khi lần mô phỏng đầu tiên đã thành công ngay lập tức. Với mục tiêu thay đổi quỹ đạo của Iniki, trước tiên chúng tôi xác định vị trí mà chúng tôi muốn cơn bão xuất hiện sau sáu giờ. Sau đó, chúng tôi sử dụng mục tiêu này để tạo ra các dữ liệu quan sát nhân tạo và đưa chúng vào mô hình máy tính.)
E. The most significant alteration turned out to be the initial temperatures and winds. Usually, the temperature changes across the grid were only tenths of a degree, but the most noteworthy change, which was an increase of almost two degrees Celsius, took place in the lowest model layer to the west of the storm centre. The calculations produced wind-speed changes of two or three miles per hour. However, in several spots, the rates shifted by as much as 20 mph due to minor redirections of the winds close to the storm’s centre. In terms of structure, the initial and altered versions of Hurricane Iniki seemed almost the same, but the changes in critical variables were so substantial that the latter one went off the track to the west during the first six hours of the simulation and then travelled due north, leaving Kauai untouched.
(Sự thay đổi đáng kể nhất nằm ở nhiệt độ và tốc độ gió ban đầu. Thông thường, mức thay đổi nhiệt độ trên các ô lưới mô hình chỉ khoảng vài phần mười độ, nhưng sự thay đổi đáng chú ý nhất — tăng gần 2 độ C — lại xảy ra ở lớp thấp nhất của mô hình, phía tây tâm bão. Các phép tính cho thấy tốc độ gió thay đổi khoảng 2–3 dặm/giờ. Tuy nhiên, ở một số vị trí, tốc độ gió thay đổi tới 20 dặm/giờ do những sự điều chỉnh nhỏ trong hướng gió gần tâm bão. Về mặt cấu trúc, phiên bản ban đầu và phiên bản đã được điều chỉnh của bão Iniki trông gần như giống hệt nhau. Tuy nhiên, những thay đổi ở các biến số quan trọng lại đủ lớn để khiến phiên bản đã điều chỉnh lệch hướng về phía tây trong sáu giờ đầu tiên của quá trình mô phỏng, sau đó chuyển hướng đi thẳng về phía bắc, giúp đảo Kauai không bị ảnh hưởng.)
F. Future earth-orbiting solar power stations, equipped with large mirrors to focus the sun’s rays and panels of photovoltaic cells to gather and send energy to the Earth, might be adapted to beam microwaves which turn to be absorbed by water vapour molecules inside or around the storm. The microwaves would cause the water molecules to vibrate and heat up the surrounding air, which then leads to the hurricane slowing down or moving in a preferred direction.
(Trong tương lai, các trạm điện mặt trời đặt trên quỹ đạo Trái Đất, được trang bị những tấm gương lớn để hội tụ ánh sáng mặt trời và các tấm pin quang điện để thu thập rồi truyền năng lượng xuống Trái Đất, có thể được điều chỉnh để phát ra vi sóng. Các tia vi sóng này sẽ được các phân tử hơi nước bên trong hoặc xung quanh cơn bão hấp thụ. Điều đó khiến các phân tử nước rung động và làm nóng không khí xung quanh, từ đó có thể làm chậm cơn bão hoặc khiến nó di chuyển theo hướng mong muốn.)
G. Simulations of hurricanes conducted on a computer have implied that by changing the precipitation, evaporation and air temperature, we could make a difference to a storm’s route or abate its winds. Intervention could be in many different forms: exquisitely targeted clouds bearing silver iodide or other rainfall-inducing elements might deprive a hurricane of the water it needs to grow and multiply from its formidable eyewall, which is the essential characteristic of a severe tropical storm.
(Các mô phỏng bão trên máy tính cho thấy rằng bằng cách thay đổi lượng mưa, tốc độ bốc hơi và nhiệt độ không khí, chúng ta có thể tác động đến đường đi hoặc làm suy yếu sức gió của bão. Sự can thiệp có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Chẳng hạn, những đám mây được nhắm mục tiêu chính xác, mang theo bạc iodua hoặc các chất kích thích tạo mưa khác, có thể làm giảm lượng hơi nước mà bão cần để phát triển và tăng cường sức mạnh từ thành mắt bão (eyewall) — đặc điểm quan trọng nhất của một cơn bão nhiệt đới mạnh.)
>> Xem thêm: Is the era of artificial speech translation upon us IELTS Reading
1.2. Đề thi Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading
Questions 27-33
Reading Passage 3 has seven paragraphs, A-G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i-viii, in boxes 27-33 on your answer sheet.
Lists of headings
i Hurricanes in history.
ii How hurricanes form.
iii How a laboratory exercise re-route a hurricane.
iv Exciting ways to utilise future technologies.
v Are hurricanes unbeatable?
vi Re-visit earlier ideas.
vii How lives might have been saved.
viii A range of low-tech methods.
Check answers
27. Paragraph A
28. Paragraph B
29. Paragraph C
30. Paragraph D
31. Paragraph E
32. Paragraph F
33. Paragraph G
Questions 34-38
Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 34-38 on your answer sheet.
Hurricanes originate as groups of 34
over the tropical oceans. Low-latitude seas continuously provide heat and moisture to the atmosphere, producing warm, humid air above the sea surface. When this air rises, the water vapour in it condenses to form clouds and precipitation. 35_________releases heat—the solar heat it took to evaporate the water at the ocean surface. This so-called latent 36_________of condensation makes the air more buoyant, causing it to ascend still higher in a self-reinforcing feedback process. Eventually, the tropical depression begins to organise and strengthen, forming the familiar 37__________the calm central hub around which a hurricane spins. On passing over 38___________the hurricane’s sustaining source of warm water is cut off, which leads to the storm’s rapid weakening.
Questions 39-40
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write the correct letter in boxes 39 and 40 on your answer sheet.
39. What encouraged the writer to restart researching hurricane control?
A. The huge damage hurricane triggers
B. The developments in computer technologies
C. The requirement of some local people
D. The chaos theory learnt as a student
40. What was the writer’s reaction after their first experiment?
A. Surprised that their intervention had not achieve a lot.
B. Ecstatic with the achievement the first experiment had
C. Surprised that their intervention had the intended effect
D. Regretful about the impending success.
>> Xem thêm: The kakapo IELTS Reading answers: Giải đề chi tiết kèm dịch nghĩa
2. Đáp án chi tiết Can hurricanes be moderated or diverted
27. Đáp án: v - A
Dẫn chứng: Đoạn A
"But can we ever find a way to control these formidable forces of nature?"
Giải thích:
Đoạn A mở đầu bằng việc mô tả sức tàn phá khủng khiếp của các cơn bão nhiệt đới, từ việc cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người đến gây thiệt hại hàng tỷ đô la. Tác giả nhấn mạnh rằng gần như không có gì có thể ngăn cản được chúng. Tuy nhiên, câu cuối của đoạn lại đặt ra câu hỏi liệu con người có thể kiểm soát được những sức mạnh thiên nhiên đáng sợ này hay không. Nội dung này hoàn toàn phù hợp với tiêu đề "Are hurricanes unbeatable?" (Liệu bão có phải là thứ không thể đánh bại?). Đây cũng là câu hỏi trung tâm dẫn dắt toàn bộ bài đọc.
Từ vựng cần lưu ý:
-
devastating vast swaths of territory = tàn phá những khu vực rộng lớn
-
densely inhabited territories = khu vực đông dân cư
-
formidable forces of nature = những sức mạnh thiên nhiên đáng gờm
28. Đáp án: ii - B
Dẫn chứng: Đoạn B
"Hurricanes grow in the form of thunderstorm clusters above the tropical seas."
"At last, the tropical depression starts to form and grow stronger..."
Giải thích:
Toàn bộ đoạn B tập trung giải thích quá trình hình thành của bão. Tác giả mô tả chi tiết cách nhiệt và độ ẩm từ đại dương tạo ra không khí nóng ẩm, quá trình ngưng tụ hơi nước giải phóng nhiệt, làm không khí tiếp tục bốc lên và tạo thành một vòng phản hồi giúp cơn bão mạnh dần. Sau đó vùng áp thấp nhiệt đới phát triển thành bão với mắt bão đặc trưng. Vì đoạn này trình bày rõ cơ chế hình thành bão nên tiêu đề phù hợp nhất là "How hurricanes form".
Từ vựng cần lưu ý:
-
water vapour = hơi nước
-
condensation = sự ngưng tụ
-
tropical depression = áp thấp nhiệt đới
-
eye of the hurricane = mắt bão
-
feedback process = quá trình phản hồi
29. Đáp án: vi - C
Dẫn chứng: Đoạn C
"Our current studies are inspired by my past intuition when I was learning about chaos theory 30 years ago."
"I can now renew my enthusiasm in large-scale weather control."
Giải thích:
Đoạn C kể lại việc tác giả từng nảy ra ý tưởng điều khiển bão từ 30 năm trước khi nghiên cứu về lý thuyết hỗn loạn. Tuy nhiên, vào thời điểm đó công nghệ chưa đủ phát triển để kiểm chứng giả thuyết này. Hiện nay, với sự tiến bộ của mô phỏng máy tính và công nghệ viễn thám, tác giả có cơ hội quay lại nghiên cứu ý tưởng cũ. Vì vậy tiêu đề "Re-visit earlier ideas" (Xem xét lại những ý tưởng trước đây) phản ánh chính xác nội dung đoạn văn.
Từ vựng cần lưu ý:
-
chaos theory = lý thuyết hỗn loạn
-
be sensitive to = nhạy cảm với
-
compound = tích tụ, cộng dồn
-
renew enthusiasm = khơi dậy lại sự hứng thú
30. Đáp án: iii - D
Dẫn chứng: Đoạn D
"Our research team ran simulation experiments on computers..."
"With the goal of altering the path of Iniki in mind..."
Giải thích:
Đoạn D mô tả thí nghiệm mô phỏng trên máy tính nhằm thay đổi đường đi của cơn bão Iniki. Nhóm nghiên cứu sử dụng các dữ liệu quan sát nhân tạo và đưa chúng vào mô hình dự báo để xem liệu có thể điều chỉnh hướng di chuyển của bão hay không. Đây chính là một "thí nghiệm trong phòng thí nghiệm" (thông qua mô phỏng máy tính) nhằm thay đổi quỹ đạo bão. Vì vậy tiêu đề phù hợp nhất là "How a laboratory exercise re-route a hurricane".
Từ vựng cần lưu ý:
-
simulation experiment = thí nghiệm mô phỏng
-
alter the path = thay đổi đường đi
-
artificial observations = dữ liệu quan sát nhân tạo
-
computer model = mô hình máy tính
31. Đáp án: vii - E
Dẫn chứng: Đoạn E
"the latter one went off the track to the west..."
"leaving Kauai untouched."
Giải thích:
Đoạn E trình bày kết quả của thí nghiệm ở đoạn D. Chỉ với những thay đổi nhỏ về nhiệt độ và gió, mô hình bão đã đổi hướng và không đi qua đảo Kauai. Điều này ngụ ý rằng nếu công nghệ như vậy được áp dụng trong thực tế, những khu vực dân cư có thể tránh được thiệt hại do bão gây ra, từ đó cứu sống nhiều người. Do đó, tiêu đề "How lives might have been saved" là lựa chọn phù hợp nhất. Mặc dù đoạn văn không trực tiếp nhắc đến việc cứu người, nhưng việc bão tránh được khu vực dân cư chính là hàm ý của tiêu đề này.
Từ vựng cần lưu ý:
-
wind-speed changes = sự thay đổi tốc độ gió
-
substantial = đáng kể
-
go off the track = lệch khỏi quỹ đạo
-
untouched = không bị ảnh hưởng
32. Đáp án: iv - F
Dẫn chứng: Đoạn F
"Future earth-orbiting solar power stations..."
"might be adapted to beam microwaves..."
Giải thích:
Đoạn F giới thiệu một ý tưởng công nghệ rất hiện đại: sử dụng các trạm điện mặt trời trên quỹ đạo Trái Đất để phát vi sóng vào các cơn bão nhằm làm thay đổi nhiệt độ không khí và điều chỉnh hướng đi hoặc tốc độ của chúng. Đây rõ ràng là một ứng dụng của công nghệ tương lai nhằm kiểm soát bão. Vì vậy tiêu đề "Exciting ways to utilise future technologies" là lựa chọn chính xác nhất.
Từ vựng cần lưu ý:
-
earth-orbiting = quay quanh Trái Đất
-
photovoltaic cells = pin quang điện
-
beam microwaves = phát tia vi sóng
-
water vapour molecules = các phân tử hơi nước
33. Đáp án: viii - G
Dẫn chứng: Đoạn G
"Intervention could be in many different forms..."
"clouds bearing silver iodide or other rainfall-inducing elements..."
Giải thích:
Đoạn G đề cập đến nhiều phương pháp can thiệp khác nhau nhằm làm thay đổi đường đi hoặc giảm sức mạnh của bão. Thay vì sử dụng công nghệ tiên tiến như ở đoạn F, tác giả nhắc tới những giải pháp tương đối đơn giản hơn, chẳng hạn như gieo mây bằng bạc iodua để tác động đến lượng hơi nước mà bão sử dụng. Chính vì trình bày nhiều biện pháp can thiệp thực tế và ít phụ thuộc vào công nghệ cao, đoạn này phù hợp với tiêu đề "A range of low-tech methods".
Từ vựng cần lưu ý:
-
precipitation = lượng mưa
-
evaporation = sự bốc hơi
-
abate = làm giảm
-
silver iodide = bạc iodua
-
eyewall = thành mắt bão
34. Đáp án: thunderstorms
Dẫn chứng: Đoạn B
"Hurricanes grow in the form of thunderstorm clusters above the tropical seas."
Giải thích:
Câu tóm tắt viết: "Hurricanes originate as groups of _____ over the tropical oceans." Từ "groups of" tương ứng với "clusters of" trong bài đọc. Cụm từ gốc là thunderstorm clusters, nghĩa là "các cụm giông bão". Khi chuyển sang câu tóm tắt, danh từ cần điền là thunderstorms. Đây là từ xuất hiện trực tiếp trong đoạn văn và phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
Từ vựng cần lưu ý:
-
thunderstorm = giông bão
-
cluster = cụm, nhóm
-
originate = bắt nguồn, hình thành
35. Đáp án: Condensation
Dẫn chứng: Đoạn B
"Condensation gives out heat in the process..."
Giải thích:
Câu hỏi viết: "_____ releases heat..."
Trong đoạn văn, tác giả khẳng định trực tiếp rằng Condensation gives out heat (sự ngưng tụ giải phóng nhiệt). "Gives out heat" và "releases heat" là hai cách diễn đạt đồng nghĩa. Vì vậy đáp án chính xác là Condensation.
Đây là một dạng paraphrase rất phổ biến trong IELTS Reading:
-
give out heat = release heat
-
condense = ngưng tụ
Từ vựng cần lưu ý:
-
condensation = sự ngưng tụ
-
release/give out = giải phóng
-
water vapour = hơi nước
36. Đáp án: heat
Dẫn chứng: Đoạn B
"This so-called invisible heat of condensation makes the air more buoyant..."
Giải thích:
Câu tóm tắt sử dụng cụm: "latent _____ of condensation"
Trong bài đọc, tác giả gọi đây là: "invisible heat of condensation"
Trong khoa học khí tượng, latent heat of condensation (nhiệt ẩn của sự ngưng tụ) là thuật ngữ quen thuộc. Vì yêu cầu chỉ điền ONE WORD ONLY, từ cần điền là heat.
Đây là trường hợp người ra đề thay thế từ đồng nghĩa:
-
invisible heat → latent heat
Từ vựng cần lưu ý:
-
latent heat = nhiệt ẩn
-
buoyant = nổi, nhẹ hơn và dễ bay lên
-
condensation = sự ngưng tụ
37. Đáp án: eye
Dẫn chứng: Đoạn B
"...creating the familiar eye — the calm centre hub that a hurricane spins around."
Giải thích:
Câu hỏi mô tả:
"...forming the familiar _____, the calm central hub around which a hurricane spins."
Đây gần như là nguyên văn của đoạn B. Tác giả giải thích rằng mắt bão (eye) là trung tâm tương đối yên tĩnh mà toàn bộ cơn bão xoay quanh. Vì vậy từ duy nhất phù hợp là eye.
Đây là dạng câu hỏi điền từ khá dễ vì nội dung được sao chép gần như nguyên vẹn từ bài đọc.
Từ vựng cần lưu ý:
-
eye (of a hurricane) = mắt bão
-
hub = trung tâm
-
spin around = xoay quanh
38. Đáp án: land
Dẫn chứng: Đoạn B
"When reaching the land, the hurricane no longer has a continuous supply of warm water..."
Giải thích:
Câu tóm tắt viết:
"On passing over _____, the hurricane's sustaining source of warm water is cut off..."
Trong đoạn B, tác giả giải thích rằng khi bão đi vào đất liền (land), nó mất nguồn cung cấp nước ấm liên tục từ đại dương, khiến cường độ nhanh chóng suy yếu.
Đây là một dạng paraphrase rất điển hình:
-
reaching the land = passing over land
-
no longer has a continuous supply = sustaining source is cut off
Vì vậy đáp án chính xác là land.
Từ vựng cần lưu ý:
-
land = đất liền
-
continuous supply = nguồn cung cấp liên tục
-
sustain = duy trì
-
weaken = suy yếu
39. Đáp án: B
Dẫn chứng: Đoạn C
"Back then, I was not able to test my ideas, but thanks to the advancement of computer simulation and remote-sensing technologies over the last 10 years, I can now renew my enthusiasm in large-scale weather control."
Giải thích:
Câu hỏi hỏi điều gì đã khuyến khích tác giả bắt đầu lại việc nghiên cứu kiểm soát bão. Trong đoạn C, tác giả cho biết ông đã có ý tưởng này từ 30 năm trước khi nghiên cứu về lý thuyết hỗn loạn, nhưng lúc đó chưa thể kiểm chứng giả thuyết. Chỉ đến khi công nghệ mô phỏng máy tính và công nghệ viễn thám phát triển mạnh trong 10 năm gần đây, ông mới có thể quay trở lại theo đuổi nghiên cứu này. Vì vậy, yếu tố trực tiếp giúp tác giả tái khởi động nghiên cứu là sự phát triển của công nghệ máy tính, tương ứng với đáp án B.
Các phương án khác không chính xác. Đáp án A chỉ đề cập đến hậu quả của bão nhưng không phải lý do khiến tác giả quay lại nghiên cứu. Đáp án C không được nhắc tới trong bài. Đáp án D đề cập đến nguồn gốc ý tưởng ban đầu, chứ không phải yếu tố khiến ông khởi động lại nghiên cứu.
Từ vựng và cấu trúc cần lưu ý:
-
advancement of technology = sự phát triển của công nghệ
-
computer simulation = mô phỏng máy tính
-
remote-sensing technology = công nghệ viễn thám
-
renew one's enthusiasm = khơi dậy lại sự hứng thú
-
large-scale weather control = kiểm soát thời tiết trên quy mô lớn
40. Đáp án: C
Dẫn chứng: Đoạn D
"The current forecasting technologies were far from perfect, so it took us by surprise that our first simulation turned out to be an immediate success."
Giải thích:
Sau thí nghiệm đầu tiên, nhóm nghiên cứu cảm thấy rất bất ngờ vì kết quả đạt được ngay lập tức. Cụm từ "it took us by surprise" cho thấy sự ngạc nhiên, còn "turned out to be an immediate success" cho thấy thí nghiệm đã thành công đúng như mong đợi.
Vì vậy, đáp án đúng là C: nhóm nghiên cứu ngạc nhiên khi sự can thiệp của họ tạo ra hiệu quả như dự định.
Đáp án A sai vì thí nghiệm không thất bại hay đạt ít kết quả. Đáp án B sai vì đoạn văn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hơn là cảm xúc cực kỳ phấn khích (ecstatic). Đáp án D hoàn toàn trái ngược với nội dung bài vì tác giả không hề cảm thấy hối tiếc.
Từ vựng và cấu trúc cần lưu ý:
-
take somebody by surprise = khiến ai đó bất ngờ
-
turn out to be = hóa ra là, cuối cùng trở thành
-
immediate success = thành công ngay lập tức
-
forecasting technology = công nghệ dự báo
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm: Gifted child and learning IELTS - Giải đề Reading kèm dịch nghĩa
3. Chinh phục IELTS Reading cùng Langmaster
Để làm tốt các bài đọc học thuật như Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading, người học không chỉ cần vốn từ vựng tốt mà còn phải thành thạo các kỹ năng như nhận diện paraphrase, xác định ý chính của từng đoạn văn và áp dụng chiến thuật phù hợp cho từng dạng câu hỏi. Đây cũng là lý do nhiều thí sinh dù chăm chỉ luyện đề vẫn gặp khó khăn trong việc cải thiện điểm số IELTS Reading.
Để giải quyết tình trạng đọc chậm, thiếu từ vựng, khó xác định đáp án và chưa biết cách áp dụng chiến thuật làm bài hiệu quả, khóa học IELTS tại Langmaster được thiết kế với lộ trình bài bản, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc và phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi IELTS.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu band điểm và xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp cùng Langmaster.
Hy vọng phần giải đáp Can hurricanes be moderated or diverted IELTS Reading trên đây đã giúp bạn hiểu rõ cách tìm đáp án, phân tích dạng bài và ghi nhớ những từ vựng quan trọng. Hãy duy trì luyện tập thường xuyên kết hợp với phương pháp học phù hợp để nâng cao kỹ năng Reading và chinh phục mục tiêu IELTS mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Organic Food, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.




