10+ PHRASAL VERB WITH GIVE BẠN NÊN BIẾT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Một số Phrasal verb with Give phổ biến
    • 1.1 Give back
    • 1.2 Give away
    • 1.3 Give in
    • 1.4 Give out
    • 1.5 Give up
    • 1.6 Give off
    • 1.7 Give onto
    • 1.8 Give over
  • 2. Bài tập luyện tập Phrasal verb with Give

Phrasal verb là một chủ đề ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh. Không chỉ xuất hiện nhiều trong các bài thi ngữ pháp, phrasal verb còn được sử dụng để tăng hiệu quả trong giao tiếp thường ngày. Phrasal verb with Give kết hợp với nhiều giới từ để tạo nên các ý nghĩa khác nhau. Cùng khám phá tất tần tật 10+ Phrasal verb with Give thông dụng nhất trong bài viết sau đây nhé!

Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC PHRASAL VERB THÔNG DỤNG KHI HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP

1. Một số Phrasal verb with Give phổ biến

1.1 Give back

Give back: To return something to the person who gave it to you. (Trả lại đồ đã mượn.)

Ex: Has Anna given you those books back yet? (Anna đã trả lại những quyển sách cho bạn chưa.)

Give back: To allow somebody to have something again. (Cho phép ai đó có một cái gì đó thêm một lần nữa.)

Ex: These operations gave many people back the use of their eyes. (Những cuộc phẫu thuật này đã giúp cho nhiều người lấy lại ánh sáng cho đôi mắt lần nữa.)

1.2 Give away

Give away: To give something to someone without asking for payment. (Cho ai đó cái gì mà không cần trả tiền.)

Ex: The jewelry store is giving away a mini present to every customer. (Cửa hàng trang sức đang tặng một món quà nhỏ cho tất cả các khách hàng.)

Xem thêm:

=> TỔNG HỢP 20+ PHRASAL VERB VỚI GO

=> 20 PHRASAL VERB VỚI TAKE THÔNG DỤNG BẠN CẦN BIẾT

null

Give away: To tell people something secret, often without intending to. (Nói với mọi người điều gì đó bí mật, thường không phải là dự định trước.)

Ex: The party was meant to be a surprise, but Lan gave it away. (Bữa tiệc với mục đích tạo bất ngờ nhưng Lan đã lỡ miệng nói ra.)

Give away: To allow an opponent to score a goal or win a game by making a mistake or doing something very badly. (Cho đối thủ ghi bàn hoặc thắng trận bằng cách mắc lỗi hoặc làm điều gì đó rất tệ.)

Ex: They've given away two goals already. (Họ đã để thủng lưới hai bàn rồi.)

Give away: (in a marriage ceremony) To lead the bride to the bridegroom and formally allow her to marry him. (Dắt cô dâu vào lễ đường.)

Ex: The bride was given away by her father. (Cô dâu được bố cô ấy dắt tay vào lễ đường.)

1.3 Give in

Give in: To accept that you have been defeated and stop arguing or fighting. (Chấp nhận rằng bạn đã bị đánh bại và ngừng việc tranh cãi hoặc chiến đấu.)

Ex: Sana wouldn't give in until she received a full apology. (Sana sẽ không chịu thôi cho đến khi cô ấy nhận được lời xin lỗi đàng hoàng.)

Give in: To give a piece of written work or a document to someone to read, judge, or deal with. (Đưa một bài viết hoặc tài liệu cho ai đó đọc, đánh giá hoặc giải quyết.)

Ex: Have you given that essay in yet? (Bạn đã nộp bài luận đó chưa?)

Xem thêm: 

=> 15 PHRASAL VERB VỚI BRING PHỔ BIẾN NHẤT

=> 20+ PHRASAL VERB VỚI COME THÔNG DỤNG NHẤT

1.4 Give out

Give out: To give something to each of a number of people. (Đưa cho, cung cấp thứ gì đó cho nhiều người.)

Ex: They’re giving out free tickets to the cinema. (Họ đang phát vé xem phim miễn phí.)

Give out: To stop working (Dừng hoạt động).

Ex: At the end of the race his legs gave out and he collapsed on the ground. (Cuối cuộc đua, chân anh ta khuỵu xuống và rồi anh ta ngã quỵ xuống đất.)

Give out: To come to an end; to be completely used up (Cạn kiệt).

Ex: His patience finally gave out. (Sự kiên nhẫn của anh ta rốt cuộc cũng cạn sạch.)

null

Give out: To produce something such as heat, light, etc. (Sản xuất một cái gì đó như nhiệt, ánh sáng,vv.)

Ex:  This radiator gives out a lot of heat. (Bộ tản nhiệt này thoát ra rất nhiều nhiệt.)

1.5 Give up

Give up: To stop trying to guess. (Ngừng việc cố gắng suy đoán.)

Ex: You’ll never guess the answer – Do you give up? (Cậu sẽ không bao giờ đoán được câu trả lời đâu – Chịu thua chưa?)

Give up: To stop trying to do something. (Bỏ cuộc)

Ex: Ron gave up jogging after his heart attack. (Ron đã từ bỏ việc chạy bộ sau cơn đau tim.)

Give up: To stop having a friendship with someone. (Ngừng mối quan hệ bạn bè với một ai đó.)

Ex: He seems to have given up all his old friends. (Anh ta có vẻ đã cắt đứt với các người bạn cũ của mình.)

null

Give up: To hand something over to somebody else. (Giao nộp một cái gì đó cho người khác.)

Ex: We had to give our ID cards up to the staff. (Chúng tôi phải đưa chứng minh thư của mình cho nhân viên.)

Give up: To believe that somebody is never going to arrive, get better, be found, etc. (Không tin ai đó sẽ đến, tốt hơn,...)

Ex: There you are at last! We'd given you up. (Ơn trời cậu đây rồi! Tụi tôi còn nghĩ cậu không đến cơ đấy.) 

Give up: To offer yourself/somebody to be captured by somebody in authority. (Đầu thú)

Ex: The gunman gave himself up to the police. (Tay súng đã ra đầu thú với cảnh sát.)

1.6 Give off

Give off: To produce heat, light, a smell, or a gas. (Tạo ra nhiệt, ánh sáng, mùi hoặc khí)

Ex: That tiny radiator doesn’t give off much heat. (Bộ tản nhiệt nhỏ đó không tỏa được nhiều nhiệt.)

1.7 Give onto

Give onto: To open in the direction of something. (Mở ra, hướng thẳng ra một cái gì đó.)

Ex: The patio doors give onto a small courtyard. (Các cửa hiên hướng thẳng ra một sân nhỏ.)

1.8 Give over

Give over: To give another person the use of something, or the responsibility for something or someone. (Trao cho người khác quyền sử dụng thứ gì đó hoặc trách nhiệm về thứ gì đó.)

Ex: We’ve given the attic over to the children. (Chúng tôi đã nhường gác xép lại cho những đứa trẻ.)

Give over: To stop doing something, usually something annoying. (Dừng làm việc gì đó lại.)

Ex: They were making a lot of noise so I told them to give over. (Họ đã gây quá nhiều tiếng ồn nên tôi đã nói họ dừng lại ngay.)

Đăng ký ngay: 

2. Bài tập luyện tập Phrasal verb with Give

Bài tập. Chọn đáp án đúng trong ngoặc của các câu sau.

1. No matter how hard it is, just keep going because you only fail when you _____ (give up/ give away/ give off)

2. We are going to _____ free CDs to our customers this Tuesday. (give off/ give away/ give onto)

3. The fire doesn't seem to _______ much heat. (give off/ give up/ give out)

4. A young boy was ______ leaflets of a new restaurant outside the train station. (giving in/ giving back/ giving out)

5. I must _____ the two books to the library before Friday. (give onto/ give off/ give back)

Đáp án:

1. give up

2. give away

3. give off

4. giving out

5. give back

Bài viết trên Langmaster đã tổng hợp 10+ phrasal verb with Give phổ biến nhất trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Các bạn hãy tìm hiểu kỹ cách dùng và luyện tập để ứng dụng linh hoạt các cụm động từ với Give ở bài viết trên nhé!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TIẾNG ANH DOANH NGHIỆP

  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.5+ IELTS/900+ TOEIC và có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh công sở
  • Lộ trình học thiết kế riêng phù hợp với mục tiêu doanh nghiệp.
  • Nội dung học và các kỹ năng tiếng Anh có tính thực tế cao
  • Tổ chức lớp học thử cho công ty để trải nghiệm chất lượng đào tạo

Chi tiết


Bài viết khác