Tiếng anh giao tiếp online
Whom là gì? Cách dùng và phân biệt who, whom
Mục lục [Ẩn]
“Whom” là một trong những từ khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối: khi nào dùng whom, khi nào dùng who, và liệu trong văn nói hiện đại whom còn thực sự cần thiết hay không? Trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ whom là gì, cách phân biệt who – whom một cách đơn giản, dễ nhớ, kèm ví dụ thực tế chi tiết.
1. Whom là gì?
"Whom" là một đại từ (pronoun) trong tiếng Anh, dùng để chỉ người (hoặc đôi khi là vật) và đóng vai trò là tân ngữ (object) trong câu, thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
VD:
-
Whom are you talking to? → (Bạn đang nói chuyện với ai?)
-
The person whom I admire most is my teacher. → (Người mà tôi ngưỡng mộ nhất là thầy/cô giáo của tôi.)
-
Whom should I contact for more information? → (Tôi nên liên hệ với ai để biết thêm thông tin?)
-
She is someone whom everyone trusts. → (Cô ấy là người mà ai cũng tin tưởng.)
2. Cách dùng whom trong tiếng Anh
Dưới đây là các cách dùng của “whom”:
-
Là tân ngữ của động từ: Whom được sử dụng khi chỉ người chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện hành động đó. Trong dạng câu hỏi, whom thường đứng đầu câu nhưng về bản chất vẫn là tân ngữ.
VD: Whom will they choose for the position?” (Họ sẽ chọn ai cho vị trí đó?)
→ “They choose him/her”, vì vậy phải dùng whom.
-
Đứng sau giới từ (preposition)
VD: “The colleague to whom I sent the email has replied.” (Người đồng nghiệp mà tôi gửi email đã trả lời.)
→ Whom là tân ngữ của giới từ to.
-
Whom trong mệnh đề quan hệ: Whom dùng để thay thế cho người trong mệnh đề quan hệ khi người đó là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
VD: “She is the student whom the teacher praised.” (Cô ấy là học sinh mà giáo viên đã khen.)
→ Giáo viên là chủ thể hành động, whom chỉ người nhận hành động.
-
Thay thế “whom” bằng “who” hoặc “that”
VD: “The friend who/that I invited didn’t come.”
Dấu hiệu nhận biết “whom”:
-
Nếu câu trả lời là him / her / them → dùng whom.
-
Nếu câu trả lời là he / she / they → dùng who.
>> Xem thêm: Take account of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết
3. Phân biệt sự khác nhau giữa who và whom
Dưới đây là bảng phân biệt sự khác nhau giữa who và whom:
|
Tiêu chí |
Who |
Whom |
|
Loại từ |
Đại từ nghi vấn / đại từ quan hệ |
Đại từ nghi vấn / đại từ quan hệ |
|
Vai trò ngữ pháp |
Chủ ngữ – người thực hiện hành động |
Tân ngữ – người chịu tác động của hành động |
|
Trả lời được bằng |
He / She / They |
Him / Her / Them |
|
Vị trí trong câu |
Đứng trước động từ chính |
Đứng sau động từ hoặc sau giới từ |
|
Dùng sau giới từ |
Không dùng |
Rất thường gặp (to whom, with whom, for whom…) |
|
Mức độ phổ biến |
Rất phổ biến trong cả văn nói và viết |
Chủ yếu dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, bài thi |
|
Ví dụ |
Who called you last night? |
Whom did you call last night? |
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z đầy đủ chi tiết nhất
4. Bài tập chi tiết
4.1. Bài tập
Bài 1. Chọn who hoặc whom để hoàn thành câu
-
______ did you meet at the conference last week?
-
The manager ______ approved the plan will attend the meeting.
-
______ should we contact if there is a problem?
-
She is the colleague ______ I worked with for many years.
-
______ made the final decision on this issue?
Bài 2: Xác định đúng – sai và sửa lại nếu cần
-
The teacher whom explained the lesson was very clear.
-
Whom is responsible for organizing the event?
-
I don’t know who you were talking to.
-
The guest to whom we spoke was extremely polite.
Bài 3: Viết lại câu sao cho đúng ngữ pháp (có thể dùng who hoặc whom)
-
I met a woman. She you admire very much.
→ I met a woman ____________________________. -
He is the person. He will lead the project.
→ He is the person ____________________________. -
She asked: “I should trust this man?”
→ She asked ____________________________.
4.2. Đáp án
Bài 1:
-
Whom (meet him/her)
-
Who (who approved = he approved)
-
Whom (contact him/her)
-
Whom (worked with him/her)
-
Who (he/she made the decision)
Bài 2:
-
Sai → The teacher who explained the lesson… (who là chủ ngữ)
-
Sai → Who is responsible… (who đi với is responsible)
-
Đúng (văn nói thường dùng who thay whom)
-
Đúng (whom đứng sau giới từ to)
Bài 3:
-
I met a woman whom I admire very much.
-
He is the person who will lead the project.
-
She asked whom she should trust.
Việc hiểu rõ whom là gì và cách phân biệt whom với who không chỉ giúp người học dùng đúng ngữ pháp, mà còn nâng cao độ chính xác và chuyên nghiệp trong cả văn viết lẫn giao tiếp học thuật. Khi nắm vững vai trò của whom trong câu, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến và ghi điểm tốt hơn trong các bài thi hay trong những ngữ cảnh tiếng Anh trang trọng.
Tuy nhiên, để sử dụng whom một cách tự nhiên và hiệu quả, người học không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ quy tắc, mà cần thực hành thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế. Đây cũng chính là định hướng của các phương pháp học tiếng Anh hiện đại: học để hiểu và áp dụng, thay vì học máy móc. Với lộ trình bài bản, nội dung sát nhu cầu người học và sự đồng hành của đội ngũ giảng viên chuyên môn cao, Langmaster giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao, từ đó tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và môi trường quốc tế. Đầu tư học tiếng Anh đúng cách ngay hôm nay chính là bước đệm quan trọng để mở rộng cơ hội và phát triển bền vững trong tương lai.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Scared đi với giới từ of, to, by để diễn tả sự sợ hãi. Scared of là sợ sự vật hoặc sự việc, scared to là sợ làm gì, còn scared by là sợ do một sự kiện gây ra.
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Chạy deadline tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tùy ngữ cảnh, phổ biến nhất là "working against the clock," "working to a tight deadline, hoặc "meet a deadline"
Head in the clouds là thành ngữ miêu tả những người đang mải mê suy nghĩ hoặc thường mơ mộng viển vông, không để ý tới những gì xung quanh họ.
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


