White lie là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
White lie là gì? Đây là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ những lời nói dối vô hại nhằm tránh làm tổn thương người khác hoặc giữ phép lịch sự. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của nó. Trong bài viết này, Langmaster sẽ khám phá chi tiết về "a white lie", phân biệt với các khái niệm liên quan, cùng các ví dụ thực tế giúp bạn ứng dụng thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh.
1. “White lie” là gì trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, cụm từ "White lie" được sử dụng để chỉ một lời nói dối nhỏ, vô hại, nhằm tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó hoặc giữ phép lịch sự.
Theo từ điển Cambridge, "White lie" được định nghĩa là:
"A lie that is told in order to be polite or to stop someone from being upset by the truth." (Một lời nói dối nhằm thể hiện sự lịch sự hoặc để tránh làm ai đó buồn vì sự thật.)
Ví dụ:
- A: Do you like my new haircut? (Bạn có thích kiểu tóc mới của tôi không?)
- B: Yes, it looks great! (Có chứ, trông rất đẹp!) → Đây có thể là một white lie nếu B thực sự không thích nhưng không muốn làm A buồn.
Xem thêm:
- Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa

2. Phân biệt “A white lie” và “A harmless lie” trong tiếng Anh
Cả "a white lie" và "a harmless lie" đều chỉ những lời nói dối không gây hại, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng:
- "A white lie" là một thành ngữ thường được sử dụng để chỉ một lời nói dối nhằm bảo vệ cảm xúc của người khác hoặc tránh tạo ra mâu thuẫn không đáng có. Nó thường được coi là cần thiết trong một số tình huống xã hội để giữ hòa khí hoặc tránh làm tổn thương ai đó.
- "A harmless lie" cũng đề cập đến một lời nói dối không có ý định gây hại, nhưng nó không nhất thiết phải xuất phát từ nhu cầu bảo vệ ai đó. Nó chỉ đơn thuần là một lời nói dối không gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc tổn hại đến bất kỳ ai.
Tóm lại, "a white lie" thường có lý do chính đáng, nhằm mục đích tốt đẹp trong giao tiếp, trong khi "a harmless lie" là một thuật ngữ chung hơn để chỉ những lời nói dối không gây tổn thương hoặc hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ phân biệt “A white lie” và “A harmless lie”
- She told her friend a white lie that his homemade cake was delicious, even though it was a bit too salty, to make him feel good about his effort.
(Cô ấy đã nói dối bạn mình rằng chiếc bánh anh ấy tự làm rất ngon, mặc dù nó hơi mặn, để giúp anh ấy cảm thấy vui với công sức của mình.)
→ Trong trường hợp này, "a white lie" được sử dụng để bảo vệ cảm xúc của người bạn, giúp anh ấy không cảm thấy thất vọng vì chiếc bánh chưa hoàn hảo.
- She told a harmless lie about why she missed the meeting, saying she had an important call, when in fact she just lost track of time.
(Cô ấy đã nói dối vô hại về lý do lỡ cuộc họp, nói rằng cô ấy có một cuộc gọi quan trọng, trong khi thực tế chỉ là cô ấy quên mất thời gian.)
→ Trong tình huống này, "a harmless lie" được dùng để chỉ một lời nói dối không gây tổn hại cho ai, nhưng cũng không phải là điều cần thiết.
Xem thêm: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

3. Đoạn hội thoại thực tế sử dụng “A white lie”
Tình huống 1: Emma và Jake đang nói chuyện sau buổi hẹn hò của Emma.
- Emma: Hey Jake, I just got back from my date. It was... interesting. (Này Jake, tớ vừa về sau buổi hẹn hò. Nó... khá thú vị.)
- Jake: Oh? So, how was it? (Ồ? Vậy nó thế nào?)
- Emma: Well, he wasn’t really my type, but I didn’t want to hurt his feelings, so I told him I had a great time. (À, anh ta không thực sự là gu của tớ, nhưng tớ không muốn làm tổn thương anh ấy, nên tớ đã nói là tớ rất vui.)
- Jake: So you told a white lie? (Vậy là cậu đã nói một lời nói dối vô hại à?)
- Emma: Yeah, I figured there was no need to be brutally honest. (Ừ, tớ nghĩ chẳng cần phải thẳng thắn một cách tàn nhẫn làm gì.)
- Jake: I get it. Sometimes, a white lie makes things easier. (Tớ hiểu. Đôi khi, một lời nói dối vô hại giúp mọi thứ trở nên dễ dàng hơn.)
Xem thêm: 52 Chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tình huống 2: Anna và Sophie đang thử váy trong cửa hàng quần áo.
- Anna: What do you think about this dress? (Cậu nghĩ sao về chiếc váy này?)
- Sophie: Oh, it looks nice on you! (Ồ, trông nó đẹp lắm! )
- Anna: Are you sure? I feel like it makes me look a bit chubby. (Cậu chắc chứ? Tớ cảm thấy nó làm tớ trông hơi mũm mĩm.)
- Sophie: No, no, you look great! (Không, không, cậu trông rất ổn mà!)
- Anna: You’re not just telling me a white lie, are you? (Cậu không chỉ đang nói dối tớ một cách vô hại đấy chứ?)
- Sophie: Well… maybe just a little. But you really do look good! (Ờm… có thể chỉ một chút thôi. Nhưng thật sự là trông cậu rất đẹp!)
4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “A white lie”
- Fib – Một lời nói dối nhỏ, không quan trọng và thường không gây hại.
- Innocent falsehood – Một lời nói dối vô hại, không có ý định làm tổn thương ai.
- Soft lie – Một lời nói dối nhẹ nhàng, giúp làm dịu tình huống hoặc bảo vệ cảm xúc người khác.
- Tactful untruth – Một lời nói không thật nhưng mang tính lịch sự, giúp tránh làm người khác khó chịu.
Ví dụ:
- He told a fib about his age to get into the club. (Anh ta đã nói dối nhỏ về tuổi của mình để vào câu lạc bộ.)
- She gave a tactful untruth about the surprise party to keep it a secret. (Cô ấy đã nói một lời không thật một cách khéo léo về bữa tiệc bất ngờ để giữ bí mật.)
- Blatant lie – Lời nói dối trắng trợn, rõ ràng và có chủ ý lừa dối.
- Complete honesty – Sự trung thực tuyệt đối, không che giấu bất kỳ sự thật nào.
- Harsh truth – Một sự thật phũ phàng, có thể gây tổn thương nhưng hoàn toàn chính xác.
- Brutal honesty – Sự trung thực tàn nhẫn, nói sự thật mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Ví dụ:
- He told a blatant lie about his income to impress his colleagues. (Anh ta đã nói dối trắng trợn về thu nhập của mình để gây ấn tượng với đồng nghiệp.)
- Sometimes, brutal honesty can hurt more than a white lie. (Đôi khi, sự trung thực tàn nhẫn có thể gây tổn thương hơn cả một lời nói dối vô hại.)

Một số cụm từ khác liên quan đến nói dối trong tiếng Anh
- Tell a lie – Nói dối.
- Bend the truth – Bẻ cong sự thật, không nói hoàn toàn đúng nhưng cũng không hoàn toàn sai.
- Distort the facts – Xuyên tạc sự thật để đạt được lợi ích cá nhân.
- Concoct a story – Dựng lên một câu chuyện giả tạo.
- Pull the wool over someone’s eyes – Lừa gạt ai đó, khiến họ không nhận ra sự thật.
- Cover up – Che giấu sự thật hoặc một sai lầm nào đó.
- Tell a tall tale – Kể một câu chuyện phóng đại, khó tin.
- Give a misleading statement – Đưa ra một phát ngôn gây hiểu lầm, không hoàn toàn đúng sự thật.
Ví dụ:
- He tried to cover up his mistake by bending the truth. (Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình bằng cách bẻ cong sự thật.)
- She gave a misleading statement about her past experience. (Cô ấy đã đưa ra một phát ngôn gây hiểu lầm về kinh nghiệm làm việc trước đây của mình.)
5. Một số thành ngữ với “Lie”
Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ trong tiếng Anh sử dụng từ "lie" để mô tả các tình huống liên quan đến sự dối trá, tính trung thực hoặc hậu quả của việc nói dối.
Lies don’t travel far
Thành ngữ này có nghĩa là lời nói dối thường không thể che giấu lâu dài, sự thật sớm muộn gì cũng sẽ bị phơi bày.
Ví dụ:
- He tried to cover up his mistake, but lies don’t travel far, and his boss eventually found out the truth.
(Anh ta cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng lời nói dối không thể đi xa, và cuối cùng sếp của anh ấy cũng phát hiện ra sự thật.)
A lie in the morning spoils the whole day
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng bắt đầu một ngày bằng lời nói dối có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực suốt cả ngày.
Ví dụ:
- She lied about finishing her homework, but a lie in the morning spoils the whole day, and she ended up feeling guilty all day long.
(Cô ấy nói dối về việc đã làm xong bài tập, nhưng một lời nói dối vào buổi sáng có thể làm hỏng cả ngày, và cuối cùng cô ấy cảm thấy áy náy suốt cả ngày.)
Honesty is the best policy, even when lying seems easier
Thành ngữ này khuyên rằng luôn trung thực là lựa chọn tốt nhất, ngay cả khi nói dối có vẻ là một giải pháp dễ dàng hơn.
Ví dụ:
- Instead of making up excuses, he admitted his mistake because honesty is the best policy, even when lying seems easier.
(Thay vì viện cớ, anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình vì trung thực luôn là chính sách tốt nhất, ngay cả khi nói dối có vẻ dễ dàng hơn.)
A half-truth is still a lie
Thành ngữ này nhấn mạnh rằng chỉ tiết lộ một phần sự thật mà giấu đi phần còn lại cũng được coi là nói dối.
Ví dụ:
- She told her parents she was studying, but she didn’t mention she was also watching TV. A half-truth is still a lie.
(Cô ấy nói với bố mẹ rằng mình đang học bài, nhưng không đề cập rằng cô ấy cũng đang xem TV. Một nửa sự thật vẫn là một lời nói dối.)
To lie like there’s no tomorrow
Thành ngữ này ám chỉ việc nói dối liên tục mà không cảm thấy áy náy hoặc dừng lại.
Ví dụ:
- He lied like there’s no tomorrow about his qualifications to get the job.
(Anh ta nói dối không chớp mắt về bằng cấp của mình để có được công việc.)
The truth will surface eventually
Thành ngữ này có nghĩa là sự thật sẽ luôn được tiết lộ, dù có cố gắng che giấu đến đâu.
Ví dụ:
- You can try to hide it, but the truth will surface eventually.
(Bạn có thể cố gắng che giấu nó, nhưng sự thật sớm muộn gì cũng sẽ lộ ra.)
Liar, liar, words on fire
Một phiên bản khác của câu "Liar, liar, pants on fire", thường được trẻ con dùng để trêu chọc ai đó bị bắt gặp đang nói dối.
Ví dụ:
- When Tim got caught lying about his homework, his younger sister sang, ‘Liar, liar, words on fire!’
(Khi Tim bị phát hiện nói dối về bài tập về nhà, em gái của cậu ấy đã hát trêu, 'Liar, liar, words on fire!')
To keep a low profile after a lie
Thành ngữ này có nghĩa là tránh thu hút sự chú ý sau khi bị bắt gặp nói dối.
Ví dụ:
- After being caught in a lie, he decided to keep a low profile for a while.
(Sau khi bị bắt gặp nói dối, anh ấy quyết định giữ kín tiếng một thời gian.)
To lie straight-faced
Nói dối mà không để lộ bất kỳ dấu hiệu nào của sự lúng túng hoặc hối lỗi.
Ví dụ:
- She lied straight-faced to the teacher about why she didn’t submit her homework.
(Cô ấy nói dối tỉnh bơ với giáo viên về lý do không nộp bài tập.)
To fall into a web of lies
Thành ngữ này có nghĩa là khi một người nói dối liên tục và cuối cùng bị mắc kẹt trong những lời nói dối của chính mình.
Ví dụ:
- He kept lying about his past, and soon he fell into a web of lies he couldn’t escape.
(Anh ta tiếp tục nói dối về quá khứ của mình, và chẳng mấy chốc, anh ta rơi vào một mạng lưới dối trá không thể thoát ra.)

6. Bài tập luyện tập thành ngữ “A white lie”
Chọn Yes hoặc No để xác định xem tình huống dưới đây có phù hợp với khái niệm "A white lie" hay không.
Tình huống |
Yes |
No |
1. Mia didn’t enjoy the homemade cookies her friend made, but she said they were delicious to make her friend happy. |
||
2. Kevin told his boss he was late because of heavy traffic, but in reality, he overslept. |
||
3. Sarah directly told her colleague that his new suit looked awful without considering his feelings. |
||
4. A politician denied taking bribes, even though there was clear evidence against him. |
||
5. Jake knew his little brother’s drawing wasn’t very good, but he told him it looked amazing to encourage him. |
Đáp án:
- Yes
- Yes
- No
- No
- Yes
Hiểu rõ "white lie là gì" và cách sử dụng giúp bạn giao tiếp khéo léo và tinh tế hơn trong tiếng Anh. Tuy nhiên, để sử dụng thành thạo trong thực tế, bạn cần luyện tập thường xuyên và có phương pháp học hiệu quả. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên, hãy tham gia ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Với phương pháp hiện đại, giáo viên chuẩn Quốc tế và lộ trình cá nhân hóa, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!