Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng
Mục lục [Ẩn]
Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp cụm từ "party pooper", đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về tiệc tùng hay sự kiện vui vẻ. Vậy "party pooper là gì?" và cụm từ này được sử dụng như thế nào trong thực tế? Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cách dùng cũng như cung cấp bài tập vận dụng để bạn có thể ghi nhớ và sử dụng thành thạo cụm từ này!
1. Party pooper là gì?
Party pooper /ˈpɑːrti puːpər/
"Party pooper" là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ những người làm giảm sự vui vẻ trong một buổi tiệc hay một hoạt động xã hội. Đây là những người không hưởng ứng bầu không khí chung, từ chối tham gia hoặc thậm chí tỏ thái độ tiêu cực, khiến mọi người mất hứng. Trong tiếng Việt, "party pooper" có thể được hiểu là "kẻ phá đám", "người làm cụt hứng" hoặc "người ngoài cuộc".
Theo từ điển Cambridge và Oxford, "party pooper" được định nghĩa là "someone who spoils other people’s enjoyment by disapproving of or not taking part in a particular activity." Điều này có nghĩa là người bị gọi là "party pooper" thường không đồng tình hoặc không muốn tham gia vào một hoạt động chung, từ đó làm giảm bầu không khí vui vẻ của những người xung quanh.
Ví dụ:
- Everyone was excited about the road trip, but Mike refused to go. He's such a party pooper. (Mọi người đều hào hứng với chuyến đi chơi, nhưng Mike từ chối tham gia. Cậu ấy đúng là một kẻ phá đám.)
- Sarah didn’t want to join the karaoke night, saying she didn’t like singing. What a party pooper! (Sarah không muốn tham gia buổi karaoke, cô ấy nói rằng không thích hát. Đúng là một người làm cụt hứng!)
Xem thêm:
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa
- Sit on the fence là gì? Nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể

2. Phân biệt “party pooper” và “troublemaker” trong tiếng Anh
Mặc dù cả "party pooper" và "troublemaker" đều có tác động tiêu cực đến bầu không khí của một buổi tụ họp, nhưng chúng khác nhau về bản chất:
- Party pooper: Là người làm hỏng niềm vui hoặc làm giảm không khí của một buổi tụ họp bằng cách thể hiện thái độ tiêu cực, không quan tâm hoặc không muốn tham gia vào các hoạt động. Họ không nhất thiết gây ra xung đột hay vấn đề nghiêm trọng, nhưng sự thiếu nhiệt tình của họ có thể làm giảm sự hứng khởi của người khác.
- Troublemaker: Là người cố ý gây ra vấn đề, xung đột hoặc tham gia vào hành vi phá hoại, dẫn đến những cuộc tranh cãi căng thẳng. Họ có thể thích sự hỗn loạn mà họ tạo ra hoặc đơn giản là gặp khó khăn trong việc hòa hợp với người khác.
Party pooper |
Troublemaker |
Everyone was having a great time at the picnic until Sarah complained about the food. She's such a party pooper. (Ai cũng đang vui vẻ trong buổi dã ngoại cho đến khi Sarah phàn nàn về đồ ăn. Cô ấy đúng là một kẻ làm cụt hứng.) |
The class was enjoying the teacher’s story until Jake started arguing with a classmate. He’s such a troublemaker. (Cả lớp đang thích thú với câu chuyện của thầy giáo cho đến khi Jake bắt đầu tranh cãi với một bạn học. Cậu ấy đúng là một kẻ gây rắc rối.) |
=> Ở tình huống này, Sarah không cố tình gây ra xung đột, nhưng thái độ của cô ấy khiến mọi người mất vui. |
=>Ở tình huống này, Jake không chỉ làm gián đoạn bầu không khí vui vẻ mà còn gây ra xung đột nghiêm trọng hơn. |

Xem thêm: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
3. “Party pooper” trong các hội thoại thực tế
Để hiểu rõ hơn về "party pooper", hãy cùng khám phá cách cụm từ này được sử dụng trong các hội thoại thực tế dưới đây!
Tình huống 1: Từ chối tham gia bữa tiệc
- A: Hey Jake, we’re having a party tonight. Are you coming? (Này Jake, tối nay bọn mình tổ chức tiệc đấy. Cậu có đi không?)
- B: Nah, I don’t feel like going. Parties are too noisy. (Không, mình không muốn đi. Tiệc tùng thì ồn ào quá.)
- A: Oh, come on! Don’t be such a party pooper! It’s going to be fun! (Thôi nào! Đừng làm kẻ phá đám nữa! Sẽ vui lắm đấy!)
- B: Alright, I’ll think about it. (Được rồi, mình sẽ suy nghĩ lại.)
Tình huống 2: Không muốn chơi trò chơi
- A: We’re playing charades! Come join us! (Bọn mình đang chơi đoán chữ đấy! Tham gia cùng đi!)
- B: No thanks, I don’t like acting in front of people. (Không đâu, mình không thích diễn trước mọi người.)
- A: Oh, don’t be a party pooper! It’s just for fun! (Ôi, đừng làm mất vui thế chứ! Chỉ là chơi vui thôi mà!)
- B: Alright, maybe just one round. (Được rồi, có lẽ một ván thôi nhé.)
4. Bài tập luyện tập cụm từ “party pooper”
Bài tập 1: Điền "party pooper" hoặc "troublemaker" vào chỗ trống phù hợp:
- Everyone was excited about the team-building event, but Jack refused to join. He is such a ________.
- Sarah always starts fights in the classroom. She is a real ________.
- The whole family was enjoying the vacation until Emily kept complaining about the hotel. What a ________!
- Instead of having fun at the concert, David kept criticizing the band. He was being a ________.
Đáp án:
- party pooper
- troublemaker
- party pooper
- party pooper
Bài tập 2: Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng từ "party pooper":
- Peter didn’t want to join the group activity and sat alone in the corner.
- Lisa refused to travel with her friends because she dislikes long trips.
- Alex made the group less enthusiastic by constantly complaining about the weather.
Đáp án:
- Peter was being a party pooper by sitting alone and not joining the group activity.
- Lisa was a party pooper because she didn’t want to travel with her friends.
- Alex was such a party pooper for complaining about the weather all the time
Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ party pooper là gì? và cách sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày. Để thực sự thành thạo tiếng Anh và sử dụng các thành ngữ, từ lóng một cách tự nhiên, bạn cần rèn luyện thường xuyên trong môi trường thực tế. Nếu bạn muốn cải thiện phản xạ giao tiếp và nói tiếng Anh trôi chảy hơn, đừng bỏ lỡ khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Đăng ký ngay để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn một cách hiệu quả!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Có rất nhiều môn thể thao được tổ chức hằng năm, vậy bạn biết được bao nhiêu môn rồi? Cùng tìm hiểu tên các môn thể thao ở bài viết này nhé!

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dân chuyên cần biết. Cùng Langmaster học ngay bài học thú vị này nhé!

Âm nhạc là chủ đề cực phổ biến mà ai cũng yêu thích. Nạp ngay 100+ từ vựng về âm nhạc bằng tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo với bạn bè ngay hôm nay.

Bạn đã nắm được hết chủ đề từ vựng về biển chưa? Hãy cùng Langmaster khám phá ngay những từ ngữ hay nhất nhé!

Khi nhắc tới mùa hè, ta thường nghĩ ngay tới cái nắng oi ả, tuy nhiên, không thể không kể tới những chuyến du lịch đầy thú vị. Cùng học ngay list từ vựng mùa hè nhé!