ƯU ĐÃI 14% HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG, BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ TRÊN TRƯỜNG

TIẾNG ANH TRẺ EM TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG

ƯU ĐÃI ĐẾN 14% HỌC PHÍ

Viết đoạn văn về tiết kiệm năng lượng bằng tiếng Anh: Bài mẫu & Từ vựng

Tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một thói quen tốt mà các em nhỏ có thể thực hiện mỗi ngày. Thông qua những bài mẫu đơn giản và từ vựng dễ nhớ dưới đây, các em sẽ học được cách viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng một cách tự nhiên, đồng thời nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng viết tiếng Anh hiệu quả.

Con học tiếng Anh mãi vẫn ngại nói, nhớ trước quên sau, điểm số không cải thiện? Ba mẹ cho con test miễn phí để biết con đang yếu ở đâu và nhận lộ trình học phù hợp theo độ tuổi.
👉 Đăng ký test trình độ tiếng Anh miễn phí cho con ngay!

1. Từ vựng tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

Để viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng một cách dễ dàng và sinh động hơn, các em cần nắm vững những từ vựng cơ bản liên quan đến chủ đề này. Dưới đây là danh sách từ vựng thông dụng kèm ví dụ đơn giản, gần gũi với cuộc sống hằng ngày, giúp các em dễ ghi nhớ và áp dụng vào bài viết.

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Energy (n) Năng lượng We should save energy by turning off the lights when we leave a room. (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi ra khỏi phòng.)
Electricity (n) Điện năng My family uses less electricity by unplugging devices after use. (Gia đình tôi sử dụng ít điện hơn bằng cách rút phích cắm thiết bị sau khi dùng.)
Available (adj) Có sẵn Clean energy is available from the sun and wind. (Năng lượng sạch có sẵn từ mặt trời và gió.)
Panel (n) Tấm pin, tấm ghép The solar panels on our roof help make electricity. (Các tấm pin mặt trời trên mái nhà giúp tạo ra điện.)
Produce (v) Sản xuất, tạo ra Solar panels can produce electricity from sunlight. (Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra điện từ ánh nắng mặt trời.)
Reduce (v) Giảm We can reduce energy waste by turning off fans when not needed. (Chúng ta có thể giảm lãng phí năng lượng bằng cách tắt quạt khi không sử dụng.)
Replace (v) Thay thế My parents replaced old bulbs with LED lights. (Bố mẹ tôi đã thay bóng đèn cũ bằng đèn LED.)
Solar (adj) Thuộc về mặt trời Our school uses solar energy to save electricity. (Trường của chúng tôi sử dụng năng lượng mặt trời để tiết kiệm điện.)
Renewable (adj) Tái tạo được Wind power is a renewable source of energy. (Năng lượng gió là nguồn năng lượng tái tạo.)
Hydro (adj) Thuộc về nước Hydro power can generate electricity from rivers. (Thủy điện có thể tạo ra điện từ các dòng sông.)
Environment (n) Môi trường Saving energy helps protect the environment. (Tiết kiệm năng lượng giúp bảo vệ môi trường.)
Conserve (v) Tiết kiệm, bảo tồn We should conserve energy every day. (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng mỗi ngày.)
Waste (v/n) Lãng phí; sự lãng phí Don't waste electricity by leaving the TV on. (Đừng lãng phí điện bằng cách để TV bật khi không xem.)
Light bulb (n) Bóng đèn Turn off the light bulb before going to bed. (Hãy tắt bóng đèn trước khi đi ngủ.)
LED light (n) Đèn LED LED lights use less electricity than traditional bulbs. (Đèn LED tiêu thụ ít điện hơn bóng đèn truyền thống.)
Switch off (v) Tắt thiết bị Please switch off the computer after class. (Hãy tắt máy tính sau giờ học.)
Unplug (v) Rút phích cắm Remember to unplug the charger when it is not in use. (Hãy nhớ rút sạc khi không sử dụng.)
Power (n) Điện, nguồn điện We save power by using natural light during the day. (Chúng ta tiết kiệm điện bằng cách tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày.)
Battery (n) Pin Rechargeable batteries help reduce waste. (Pin sạc giúp giảm lượng rác thải.)
Eco-friendly (adj) Thân thiện với môi trường Riding a bicycle is an eco-friendly way to travel. (Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường.)
Natural light (n) Ánh sáng tự nhiên I open the curtains to use natural light. (Tôi mở rèm để sử dụng ánh sáng tự nhiên.)
Turn off (v) Tắt Always turn off the fan before leaving the room. (Luôn tắt quạt trước khi rời khỏi phòng.)
Save energy (v) Tiết kiệm năng lượng We can save energy by taking shorter showers. (Chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách tắm nhanh hơn.)
Green energy (n) Năng lượng xanh Green energy helps keep our planet clean. (Năng lượng xanh giúp giữ cho hành tinh của chúng ta sạch đẹp.)
Recycle (v) Tái chế Recycling paper helps save natural resources. (Tái chế giấy giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.)
Từ vựng tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

>> Xem thêm: Viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh: Bài mẫu & Từ vựng

2. Các cấu trúc bài viết về tiết kiệm năng lượng bằng tiếng Anh

Khi viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng, các em nên sử dụng những mẫu câu đa dạng để giúp bài viết trở nên tự nhiên, mạch lạc và ghi điểm cao hơn. Dưới đây là những cấu trúc câu thông dụng kèm ví dụ đơn giản, dễ hiểu để các em có thể áp dụng ngay vào bài viết của mình.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
I make an effort to save energy at home by + V-ing. Tôi cố gắng tiết kiệm năng lượng ở nhà bằng cách... I make an effort to save energy at home by turning off the fan before leaving my room. (Tôi cố gắng tiết kiệm năng lượng ở nhà bằng cách tắt quạt trước khi rời khỏi phòng.)
I use ..., because it/they are more energy-efficient and ... Tôi sử dụng..., vì chúng tiết kiệm năng lượng hơn và... I use LED bulbs because they are more energy-efficient and help reduce electricity bills. (Tôi sử dụng bóng đèn LED vì chúng tiết kiệm điện hơn và giúp giảm hóa đơn tiền điện.)
I make sure to ... instead of ... to conserve electricity/water. Tôi luôn đảm bảo... thay vì... để tiết kiệm điện/nước. I make sure to open the windows instead of turning on the air conditioner to conserve electricity. (Tôi luôn mở cửa sổ thay vì bật điều hòa để tiết kiệm điện.)
Being mindful of ... use can help save energy. Có ý thức trong việc sử dụng... có thể giúp tiết kiệm năng lượng. Being mindful of water use can help save energy every day. (Ý thức trong việc sử dụng nước có thể giúp tiết kiệm năng lượng mỗi ngày.)
I try to ... whenever possible. Tôi cố gắng... bất cứ khi nào có thể. I try to use natural light whenever possible. (Tôi cố gắng sử dụng ánh sáng tự nhiên bất cứ khi nào có thể.)
One simple way to save energy is to ... Một cách đơn giản để tiết kiệm năng lượng là... One simple way to save energy is to switch off lights during the day. (Một cách đơn giản để tiết kiệm năng lượng là tắt đèn vào ban ngày.)
My family always remembers to ... Gia đình tôi luôn nhớ... My family always remembers to unplug chargers before going to bed. (Gia đình tôi luôn nhớ rút sạc trước khi đi ngủ.)
We can save energy by + V-ing. Chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách... We can save energy by riding bicycles to nearby places. (Chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách đi xe đạp đến những nơi gần nhà.)
It is important to + V... Điều quan trọng là phải... It is important to turn off electronic devices when they are not in use. (Điều quan trọng là phải tắt các thiết bị điện tử khi không sử dụng.)
Everyone should + V... to protect the environment. Mọi người nên... để bảo vệ môi trường. Everyone should save electricity to protect the environment. (Mọi người nên tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.)
I often remind my family to + V... Tôi thường nhắc gia đình... I often remind my family to turn off the TV after watching it. (Tôi thường nhắc gia đình tắt TV sau khi xem xong.)
Thanks to ..., we can reduce energy waste. Nhờ..., chúng ta có thể giảm lãng phí năng lượng. Thanks to LED lights, we can reduce energy waste at home. (Nhờ đèn LED, chúng ta có thể giảm lãng phí năng lượng trong gia đình.)
Using ... is a good way to save energy. Sử dụng... là một cách tốt để tiết kiệm năng lượng. Using solar energy is a good way to save energy. (Sử dụng năng lượng mặt trời là một cách tốt để tiết kiệm năng lượng.)
If everyone ..., we can save a lot of energy. Nếu mọi người..., chúng ta có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng. If everyone turns off unnecessary lights, we can save a lot of energy. (Nếu mọi người tắt những đèn không cần thiết, chúng ta có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng.)
Saving energy not only ..., but also ... Tiết kiệm năng lượng không chỉ... mà còn... Saving energy not only reduces costs but also helps protect the Earth. (Tiết kiệm năng lượng không chỉ giảm chi phí mà còn giúp bảo vệ Trái Đất.)

>> Xem thêm: Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh: Từ vựng, dàn ý và bài mẫu

3. Dàn ý bài viết tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

Để viết một đoạn văn tiếng Anh về chủ đề tiết kiệm năng lượng rõ ràng và mạch lạc, các em nên triển khai bài viết theo bố cục gồm 3 phần: mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn. Dàn ý dưới đây sẽ giúp các em dễ dàng sắp xếp ý tưởng và hoàn thành bài viết hiệu quả.

Dàn ý bài viết tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

Mở đoạn

Giới thiệu khái quát về tầm quan trọng của việc tiết kiệm điện, nước hoặc chia sẻ ngắn gọn những thói quen tiết kiệm năng lượng mà bản thân và gia đình đang thực hiện.

Thân đoạn

Triển khai các ý chính liên quan đến những hoạt động tiết kiệm năng lượng trong thực tế:

  • Trình bày các cách tiết kiệm điện thường áp dụng tại nhà như tắt đèn khi không sử dụng, rút phích cắm thiết bị điện hoặc tận dụng ánh sáng tự nhiên.
  • Nêu những biện pháp tiết kiệm nước như khóa vòi nước sau khi sử dụng, sử dụng nước hợp lý hoặc tái sử dụng nước cho một số mục đích phù hợp.
  • Mô tả cách sử dụng năng lượng hiệu quả trong sinh hoạt hằng ngày nhằm hạn chế lãng phí tài nguyên.
  • Đề cập đến các thiết bị tiết kiệm điện hoặc thân thiện với môi trường mà gia đình đang sử dụng, chẳng hạn như đèn LED, máy điều hòa tiết kiệm điện, bình nước nóng năng lượng mặt trời hoặc các thiết bị thông minh khác (nếu có).

Kết đoạn

Tóm tắt lại những cách tiết kiệm năng lượng đã đề cập trong bài viết. Đồng thời khẳng định vai trò và ý nghĩa của việc tiết kiệm năng lượng đối với gia đình, môi trường và cuộc sống hằng ngày, từ đó khuyến khích mọi người cùng thực hiện những hành động nhỏ nhưng thiết thực để bảo vệ Trái Đất.

>> Xem thêm: 15+ bài viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất cho trẻ

4. Bài mẫu viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

Sau khi nắm được từ vựng và các cấu trúc câu thông dụng, các em hãy tham khảo những bài mẫu dưới đây để biết cách triển khai ý tưởng về chủ đề tiết kiệm năng lượng. 

4.1. Bài mẫu 1

Saving energy is very important in our daily life. My family always tries to save energy at home. We turn off the lights when leaving a room. We also unplug chargers when they are not in use. During the daytime, we open the windows to use natural light instead of electric lights. My parents use LED bulbs because they consume less electricity. We also turn off the TV when nobody is watching it. These simple habits help us save energy and reduce electricity bills. I think everyone should save energy to protect the environment.

(Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Gia đình tôi luôn cố gắng tiết kiệm năng lượng tại nhà. Chúng tôi tắt đèn khi rời khỏi phòng. Chúng tôi cũng rút sạc khi không sử dụng. Vào ban ngày, chúng tôi mở cửa sổ để tận dụng ánh sáng tự nhiên thay vì bật đèn điện. Bố mẹ tôi sử dụng bóng đèn LED vì chúng tiêu thụ ít điện hơn. Chúng tôi cũng tắt TV khi không có ai xem. Những thói quen đơn giản này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm hóa đơn tiền điện. Tôi nghĩ mọi người nên tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường.)

Từ vựng nổi bật

  • save energy: tiết kiệm năng lượng
  • unplug chargers: rút sạc
  • natural light: ánh sáng tự nhiên
  • LED bulbs: bóng đèn LED
  • electricity bills: hóa đơn tiền điện

>> Xem thêm: Viết về lễ hội bằng tiếng Anh: Cấu trúc và bài mẫu chi tiết

4.2. Bài mẫu 2

I always try to save electricity at home. Every morning, I switch off the fan before going to school. I do not leave electronic devices running when they are not needed. When I finish studying, I turn off my desk lamp. My family uses energy-efficient appliances to reduce electricity consumption. We also use solar energy to heat water. These actions help us save money and protect natural resources. Although they are small actions, they make a big difference. Saving electricity should become a daily habit for everyone.

(Tôi luôn cố gắng tiết kiệm điện ở nhà. Mỗi sáng, tôi tắt quạt trước khi đi học. Tôi không để các thiết bị điện hoạt động khi không cần thiết. Khi học xong, tôi tắt đèn bàn. Gia đình tôi sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện để giảm lượng điện tiêu thụ. Chúng tôi cũng sử dụng năng lượng mặt trời để làm nóng nước. Những hành động này giúp tiết kiệm tiền và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Mặc dù là những việc nhỏ nhưng chúng tạo nên sự khác biệt lớn. Tiết kiệm điện nên trở thành thói quen hằng ngày của mọi người.)

Từ vựng nổi bật

  • switch off: tắt
  • electronic devices: thiết bị điện tử
  • desk lamp: đèn bàn
  • energy-efficient appliances: thiết bị tiết kiệm năng lượng
  • solar energy: năng lượng mặt trời
  • electricity consumption: lượng điện tiêu thụ
Bài mẫu viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

4.3. Bài mẫu 3

Using energy wisely is a good way to protect the Earth. In my family, we try to avoid wasting electricity and water. We take short showers to save water. We turn off the lights and fans when leaving a room. My parents often remind me to unplug electronic devices after use. We also use reusable products to reduce waste. At night, we only use the lights that are necessary. By developing these habits, we can save a lot of energy. I feel happy because I can help the environment.

(Sử dụng năng lượng một cách hợp lý là cách tốt để bảo vệ Trái Đất. Trong gia đình tôi, chúng tôi cố gắng tránh lãng phí điện và nước. Chúng tôi tắm nhanh để tiết kiệm nước. Chúng tôi tắt đèn và quạt khi ra khỏi phòng. Bố mẹ thường nhắc tôi rút phích cắm các thiết bị điện sau khi sử dụng. Chúng tôi cũng dùng các sản phẩm có thể tái sử dụng để giảm rác thải. Vào ban đêm, chúng tôi chỉ sử dụng những đèn thực sự cần thiết. Bằng cách hình thành các thói quen này, chúng tôi có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng. Tôi cảm thấy vui vì có thể góp phần bảo vệ môi trường.)

Từ vựng nổi bật

  • use energy wisely: sử dụng năng lượng hợp lý
  • avoid wasting: tránh lãng phí
  • short showers: tắm nhanh
  • reusable products: sản phẩm tái sử dụng
  • reduce waste: giảm rác thải

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả nhất

4.4. Bài mẫu 4

My school encourages students to save energy every day. Teachers remind us to turn off the lights and fans after class. We use natural light whenever possible. Students also save paper by writing on both sides of each sheet. There are many trees around the school, so the classrooms stay cool. Our school recently replaced old light bulbs with LED lights. These changes help reduce energy waste. Saving energy at school is just as important as saving energy at home. I am proud to be a student in an environmentally friendly school.

(Trường học của tôi khuyến khích học sinh tiết kiệm năng lượng mỗi ngày. Giáo viên nhắc chúng tôi tắt đèn và quạt sau giờ học. Chúng tôi tận dụng ánh sáng tự nhiên bất cứ khi nào có thể. Học sinh cũng tiết kiệm giấy bằng cách viết cả hai mặt. Có nhiều cây xanh quanh trường nên các lớp học luôn mát mẻ. Gần đây, trường tôi đã thay các bóng đèn cũ bằng đèn LED. Những thay đổi này giúp giảm lãng phí năng lượng. Tiết kiệm năng lượng ở trường cũng quan trọng như ở nhà. Tôi tự hào khi là học sinh của một ngôi trường thân thiện với môi trường.)

Từ vựng nổi bật

  • encourage: khuyến khích
  • natural light: ánh sáng tự nhiên
  • replace: thay thế
  • LED lights: đèn LED
  • energy waste: lãng phí năng lượng
  • environmentally friendly: thân thiện với môi trường

4.5. Bài mẫu 5

Saving energy is important for people and the environment. Energy resources are not unlimited, so we should use them carefully. At home, I always turn off lights, fans, and electronic devices when they are not needed. I also open the curtains during the day to let sunlight in. My family uses LED bulbs and energy-saving appliances. We try to reduce unnecessary electricity use as much as possible. These habits help lower our electricity bills and protect natural resources. If everyone saves energy, our planet will become cleaner and greener. Therefore, saving energy is a responsibility that everyone should share.

(Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng đối với con người và môi trường. Nguồn năng lượng không phải là vô hạn nên chúng ta cần sử dụng chúng cẩn thận. Ở nhà, tôi luôn tắt đèn, quạt và các thiết bị điện khi không cần dùng. Tôi cũng mở rèm vào ban ngày để ánh nắng chiếu vào nhà. Gia đình tôi sử dụng bóng đèn LED và các thiết bị tiết kiệm điện. Chúng tôi cố gắng giảm tối đa việc sử dụng điện không cần thiết. Những thói quen này giúp giảm hóa đơn tiền điện và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nếu mọi người cùng tiết kiệm năng lượng, hành tinh của chúng ta sẽ sạch và xanh hơn. Vì vậy, tiết kiệm năng lượng là trách nhiệm mà mọi người đều nên thực hiện.)

Từ vựng nổi bật

  • energy resources: nguồn năng lượng
  • electronic devices: thiết bị điện tử
  • sunlight: ánh nắng mặt trời
  • energy-saving appliances: thiết bị tiết kiệm điện
  • natural resources: tài nguyên thiên nhiên
  • responsibility: trách nhiệm
  • cleaner and greener: sạch và xanh hơn
Bài mẫu viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng

>> Xem thêm: Tổng hợp mẫu văn viết về Bác Hồ bằng Tiếng Anh hay nhất

Kết luận

Hy vọng rằng những bài mẫu viết đoạn văn tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng, cùng hệ thống từ vựng và cấu trúc câu trong bài viết này sẽ giúp các em tự tin hơn khi học và thực hành tiếng Anh. Không chỉ nâng cao kỹ năng viết, chủ đề này còn giúp các em hình thành ý thức tiết kiệm điện, nước và bảo vệ môi trường ngay từ nhỏ thông qua những hành động đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Nếu phụ huynh mong muốn con phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên từ sớm, khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với phương pháp học tương tác, giáo trình phù hợp theo từng độ tuổi cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster giúp trẻ học tiếng Anh một cách hứng thú, tự tin sử dụng ngôn ngữ trong học tập và cuộc sống hằng ngày.

Tiếng Anh Trẻ em

Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?

  • Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
  • Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
  • Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
  • Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.
  • Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.

Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất cho trẻ!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác