Tiếng anh giao tiếp online
Up to now là gì? Cách dùng Up to now chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc hẳn đã từng bắt gặp cụm từ up to now trong sách, bài đọc hay thực tiễn, nhưng chưa thực sự hiểu rõ cách dùng và thì đi kèm. Vậy up to now là gì, up to now xuất hiện trong thì nào, dùng trong những ngữ cảnh nào và làm sao để tránh nhầm lẫn với các cụm từ tương tự như so far hay until now? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giải thích chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu, giúp bạn nắm chắc cách dùng up to now và áp dụng chính xác trong giao tiếp.
1. Up to now là gì?
Up to now là một cụm trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “cho đến nay”, “tính đến thời điểm hiện tại”. Cụm này được dùng để nói về một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng hoặc đang tiếp diễn ở hiện tại.
Ví dụ:
-
- Up to now, I have learned a lot about IELTS writing. (Cho đến nay, tôi đã học được rất nhiều về IELTS Writing.)
- Up to now, no official announcement has been made. (Tính đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có thông báo chính thức nào.)

>> Xem thêm: Side by side là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Up to now là thì gì?
Vì mang ý nghĩa “cho đến bây giờ”, up to now hầu như luôn đi với các thì liên quan đến hiện tại, phổ biến nhất là hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Dưới đây là cách dùng cụ thể của up to now trong từng thì:
- Up to now dùng trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh kết quả đã có tại thời điểm nói, chứ không quan trọng quá trình diễn ra như thế nào.
Cấu trúc:
|
Up to now + S + have/has + V3/ed S + have/has + V3/ed + Up to now |
Ví dụ:
-
- Up to now, I’ve learned a lot of useful phrases. (Cho đến giờ, mình đã học được khá nhiều cụm từ hữu ích.)
- Up to now, she has finished three online English courses. (Cho đến nay, cô ấy đã hoàn thành ba khóa tiếng Anh online.)
-
Up to now dùng trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Dạng này dùng khi người nói muốn làm rõ một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, đang tiếp diễn ở hiện tại và có khả năng vẫn tiếp tục.
Cấu trúc:
|
Up to now + S + have/has + been + V-ing S + have/has + been + V-ing + Up to now |
Ví dụ:
-
- Up to now, I’ve been practicing English with foreigners. (Cho đến giờ, mình vẫn đang luyện nói tiếng Anh với người nước ngoài.)
- Up to now, we’ve been using English in daily conversations at work. (Cho đến hiện tại, bọn mình vẫn đang dùng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày ở chỗ làm.)

>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
3. Từ đồng nghĩa với Up to now
Dưới đây là bảng các cụm từ đồng nghĩa với up to now, được dùng phổ biến trong tiếng Anh, kèm nghĩa và ví dụ song ngữ để người học dễ áp dụng:
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
So far |
Cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại (rất phổ biến trong giao tiếp) |
So far, I’ve learned a lot from daily conversations. (Cho đến giờ, mình đã học được rất nhiều từ các cuộc hội thoại hằng ngày.) |
|
Until now |
Cho đến bây giờ (thường hàm ý có thể sắp thay đổi) |
Until now, I haven’t used English much at work. (Cho đến bây giờ, mình vẫn chưa dùng tiếng Anh nhiều trong công việc.) |
|
Up until now |
Cho đến tận thời điểm này (nhấn mạnh mốc hiện tại) |
Up until now, she has relied on subtitles to understand English. (Cho đến lúc này, cô ấy vẫn dựa vào phụ đề để hiểu tiếng Anh.) |
|
As yet |
Cho đến nay vẫn chưa (thường dùng trong câu phủ định, trang trọng nhẹ) |
As yet, I haven’t found a speaking partner. (Cho đến giờ, mình vẫn chưa tìm được bạn luyện nói.) |
|
Thus far |
Cho đến nay (trang trọng hơn, ít dùng trong hội thoại thân mật) |
Thus far, my progress in English has been steady. (Cho đến nay, tiến bộ tiếng Anh của tôi khá ổn định.) |
|
To date |
Tính đến hiện tại (thường dùng khi tổng kết, báo cáo) |
To date, he has completed all required speaking tasks. (Tính đến hiện tại, anh ấy đã hoàn thành tất cả các bài nói cần thiết.) |
|
Hitherto |
Cho đến nay (rất trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp) |
Hitherto, English has not been a priority for him. (Cho đến nay, tiếng Anh vẫn chưa phải là ưu tiên của anh ấy.) |
|
Heretofore |
Trước đây và cho đến nay (cực kỳ trang trọng, gần như chỉ dùng trong văn viết) |
Heretofore, she has relied mainly on textbooks to learn English. (Trước đây và cho đến nay, cô ấy chủ yếu dựa vào sách giáo trình để học tiếng Anh.) |
>> Xem thêm: For the sake of là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
4. Phân biệt Up to now với Until now và So far
Dưới đây là bảng phân biệt “Up to now”, “Until now” và “So far”, giúp người học nhận diện nhanh sự khác biệt về ý nghĩa, sắc thái và cách dùng trong tiếng Anh.
|
Tiêu chí |
Up to now |
Until now |
So far |
|
Ý nghĩa chính |
Cho đến thời điểm hiện tại, nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến bây giờ |
Cho đến bây giờ, thường nhấn mạnh sự đối lập giữa “trước đây” và “hiện tại” |
Cho đến nay, nghĩa tương tự up to now |
|
Hàm ý về tương lai |
Thường không hàm ý sự thay đổi ngay sau hiện tại |
Thường có hàm ý rằng tình huống đang hoặc sắp thay đổi |
Không nhấn mạnh sự thay đổi |
|
Thì thường đi kèm |
Hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
Hiện tại hoàn thành; đôi khi quá khứ đơn để nói sự chuyển biến |
Hiện tại hoàn thành |
|
Ngữ cảnh phổ biến |
Báo cáo tiến độ, đánh giá quá trình, văn nói/viết bán trang trọng |
Nói về sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại |
Hội thoại đời thường, chia sẻ trải nghiệm |
|
Ví dụ minh họa |
Up to now, I have improved my pronunciation significantly. (Cho đến nay, tôi đã cải thiện phát âm đáng kể.) |
Until now, I had little confidence in speaking English. (Cho đến trước đây, tôi gần như không tự tin khi nói tiếng Anh.) |
So far, I have completed all the speaking tasks. (Cho đến giờ, tôi đã hoàn thành tất cả các bài nói.) |

>> Xem thêm: Phân biệt end và ending dễ dàng, chuẩn xác
5. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
1. Up to now, I _____ much more confident when speaking English with colleagues.
A. feel
B. have felt
C. felt
D. am feeling
2. So far, we _____ most of the communication tasks successfully.
A. have completed
B. complete
C. completed
D. are completing
3. Until now, she _____ English mainly for reading, not for speaking.
A. uses
B. used
C. is using
D. has used
4. So far, the online lessons _____ very useful for daily conversations.
A. are
B. have been
C. were
D. will be
5. Up to now, he _____ English mainly at work, not in social situations.
A. has used
B. uses
C. used
D. is using
6. Until now, I _____ comfortable speaking English in front of a group.
A. am not
B. was not
C. am not being
D. haven’t been
7. So far, they _____ noticeable improvement in their pronunciation.
A. have shown
B. show
C. showed
D. are showing
8. Up to now, we _____ English with foreigners on a regular basis.
A. practice
B. practiced
C. are practicing
D. have practiced
9. Until now, the team _____ much attention to improving listening skills.
A. doesn’t pay
B. hasn’t paid
C. didn’t pay
D. isn’t paying
10. So far, I _____ every chance to practice English in real situations.
A. have taken
B. take
C. took
D. am taking
Đáp án
1. B
2. A
3. D
4. B
5. A
6. D
7. A
8. D
9. B
10. A
Sửa lỗi sai trong các câu sau
1. Up to now, we discussed several ways to improve communication at work.
2. Until now, she has never used English in real-life situations.
3. To date, the company invests heavily in English training for staff.
4. Thus far, he has been attending online speaking classes regularly.
5. So far, they didn’t encounter any serious communication problems.
6. Up to now, I am satisfied with my progress in pronunciation.
7. Until now, English was not an important requirement for this position.
8. To date, she has completed all required speaking assessments.
9. Thus far, we spent a lot of time practicing English in pairs.
Đáp án
1. Sai (discussed → have discussed)
2. Đúng
3. Sai (invests → has invested)
4. Đúng
5. Sai (didn’t encounter → haven’t encountered)
6. Sai (am → have been)
7. Đúng
8. Đúng
9. Sai (spent → have spent)
Trên đây là toàn bộ kiến thức cốt lõi giúp bạn hiểu rõ up to now là gì và up to now là thì gì, bao gồm ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Khi sử dụng đúng cụm up to now, bạn không chỉ diễn đạt chính xác mốc thời gian trong tiếng Anh mà còn cải thiện đáng kể độ logic trong giao tiếp.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với phản xạ tiếng Anh, diễn đạt còn ngập ngừng hoặc thiếu tự tin, khóa học online tại Langmaster chính là giải pháp thông minh, chất lượng, giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí: Tận dụng mô hình lớp nhóm hiệu quả để nhận được chất lượng đào tạo cao với mức học phí tối ưu nhất.
- Môi trường học tập tương tác cao: Sĩ số nhỏ giúp bạn tham gia tương tác nhiều hơn, có cơ hội luyện nói thường xuyên, áp dụng kiến thức ngay trong buổi học và dần loại bỏ nỗi sợ sai khi nói tiếng Anh.
Với Langmaster, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng: Đội ngũ giảng viên chuyên môn cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) theo dõi sát quá trình học và chỉnh lỗi liên tục ngay khi bạn mắc phải, giúp bạn cải thiện rõ rệt ngay từ buổi đầu tiên. Đồng thời, Langmaster áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền đã được chứng minh hiệu quả, giúp hơn 95% học viên nâng cao khả năng giao tiếp, học nhanh hơn, dễ ghi nhớ và phản xạ tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, Langmaster hỗ trợ kiểm tra trình độ miễn phí để đánh giá năng lực ban đầu và tư vấn lộ trình học Tiếng Anh hiệu quả nhất.
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình làm chủ tiếng Anh giao tiếp của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Up in arms là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc tức giận dữ dội về một vấn đề. Tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết ngay!
Beat around the bush là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề. Tìm hiểu cách sử dụng chi tiết ngay sau đây!
Snowed under = to have so much work that you have problems dealing with it all, mang nghĩa quá nhiều việc mà không biết bắt đầu từ đâu như đang chìm trong tuyết
"Bite the bullet" nghĩa là chấp nhận khó khăn, thử thách một cách dũng cảm. Tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng qua ví dụ, hội thoại và bài tập chi tiết!
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


