Tiếng anh giao tiếp online
100+ Từ vựng các loại trái cây bằng tiếng Anh thông dụng nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Các từ vựng tiếng Anh về trái cây
- 1.1 Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
- 1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại dưa
- 1.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ berry
- 1.4 Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ cam
- 1.5 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu đỏ
- 1.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu vàng
- 2. Những thành ngữ về các loại trái cây thông dụng
- 3. Mẫu câu sử dụng từ vựng về trái cây trong tiếng Anh
Trái cây là loại thực phẩm vừa ngon miệng, vừa bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất giúp tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, các loại trái cây này trong tiếng Anh được viết như thế nào? Phiên âm ra sao? Hãy cùng Langmaster khám phá các từ vựng tiếng Anh về trái cây ngay dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Các từ vựng tiếng Anh về trái cây
1.1 Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
- Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/: bơ
- Apple /’æpl/: táo
- Orange /ˈɒrɪndʒ/: cam
- Banana /bə’nɑ:nə/: chuối
- Grape /greɪp/: nho
- Grapefruit /’greipfru:t/: bưởi
- Starfruit /’stɑ:r.fru:t/: khế
- Mango /´mæηgou/: xoài
- Pineapple /’pain,æpl/: dứa, thơm
- Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/: măng cụt
- Mandarin /’mændərin/: quýt
- Kiwi fruit /’ki:wi fru:t/: kiwi
- Kumquat /’kʌmkwɔt/: quất
- Jackfruit /’dʒæk,fru:t/: mít
- Durian /´duəriən/: sầu riêng
- Lemon /´lemən/: chanh vàng
- Lime /laim/: chanh vỏ xanh
- Papaya (or pawpaw) /pə´paiə/: đu đủ
- Soursop /’sɔ:sɔp/: mãng cầu xiêm
- Custard-apple /’kʌstəd,æpl/: mãng cầu (na)
- Plum /plʌm/: mận
- Apricot /ˈæ.prɪ.kɒt/: mơ
- Peach /pitʃ/: đào
- Cherry /´tʃeri/: anh đào
- Rambutan /ræmˈbuːtən/: chôm chôm
- Coconut /’koukənʌt/: dừa
- Guava /´gwa:və/: ổi
- Pear /peə/: lê
- Fig /fig/: sung
- Dragon fruit /’drægənfru:t/: thanh long
- Melon /´melən/: dưa
- Watermelon /’wɔ:tə´melən/: dưa hấu
- Lychee (or litchi) /’li:tʃi:/: vải
- Longan /lɔɳgən/: nhãn
- Pomegranate /´pɔm¸grænit/: lựu
- Berry /’beri/: dâu
- Strawberry /ˈstrɔ:bəri/: dâu tây
- Passion-fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh dây
- Persimmon /pə´simən/: hồng
- Tamarind /’tæmərind/: me
- Cranberry /’krænbəri/: quả nam việt quất
- Jujube /´dʒu:dʒu:b/: táo ta
- Das /deit/: quả chà là
- Green almonds /gri:n ‘ɑ:mənd/: quả hạnh xanh
- Ugli fruit /’ʌgli’fru:t/: quả chanh vùng Tây Ấn
- Citron /´sitrən/: quả thanh yên
- Currant /´kʌrənt/: nho Hy Lạp
- Ambarella /’æmbə’rælə/: cóc
- Indian cream cobra melon /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: dưa gang
- Granadilla /,grænə’dilə/: dưa Tây
- Cantaloupe /’kæntəlu:p/: dưa vàng
- Honeydew /’hʌnidju:/: dưa xanh
- Malay apple /mə’lei ‘æpl/: điều
- Star apple /’stɑ:r ‘æpl/: vú sữa
- Almond /’a:mənd/: quả hạnh
- Chestnut /´tʃestnʌt/: hạt dẻ
- Honeydew melon /’hʌnidju: ´melən/: dưa bở ruột xanh
- Blackberries /´blækbəri/: mâm xôi đen
- Raisin /’reizn/: nho khô
Xem thêm: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại dưa
- Watermelon /ˈwɔːtəˌmɛlən/: Dưa hấu
- Cantaloupe /ˈkæntəˌluːp/: Dưa lưới
- Galia: Dưa Galia
- Canary melon / kəˈneəri ˈmɛlən/: Dưa hoàng yến
- Honeydew /ˈhʌnɪdju/: Dưa lê
- Winter melon /ˈwɪntə ˈmɛlən/: Bí đao
- Cucumber /ˈkjuːkʌmbə/: Dưa chuột
- Christmas melon /krɪsməs ˈmɛlənc/: Dưa santa Claus
- Casaba melon: Dưa múi Casaba
- Crenshaw melon: Dưa Mỹ siêu ngọt
- Horned melon: / hɔːnd ˈmɛlən/: Dưa leo sừng vàng
- Bailan melon: Dưa Lan Châu
- Charentais: Dưa Charentais
- Hami: Dưa lưới hami
- Bitter melon /ˈbɪtə ˈmɛlən/: Mướp đắng

1.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ berry
- Strawberry /ˈstrɔˌbɛri/: Dâu tây
- Cranberry /ˈkrænˌbɛri/: Nam việt quất
- Blackberry /ˈblækˌbɛri/: Dâu đen
- Boysenberry: Mâm xôi lai
- Blackcurrant /ˈblækˈkʌrənt/: Lý chua đen
- Goji Berry: Cẩu kỷ tử
- Acai Berry: Quả Acai
- Mulberry /ˈmʌlbəri/: Dâu tằm
- Tayberry /ˈbɪlbəri/: Dâu tây
- Bilberry: Việt quất đen
- Elderberry: Quả cơm cháy
- Chokeberry: Anh đào dại
- Cloudberry: Mâm xôi Bắc cực
- Gooseberry /gusˌbɛri/: Me rừng
- Raspberry /ˈræzˌbɛri/: Phúc bồn tử
- Huckleberry /ˈhʌkəlˌbɛri/: Quả nham lê
- Blueberry /ˈbluˌbɛri/: Việt quất
- Lingonberry: Quả hồ lý
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
Xem thêm:
=> TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRƯỜNG HỌC
=> TỪ VỰNG VỀ DU LỊCH VÀ CÁC CÂU GIAO TIẾP CƠ BẢN NHẤT
1.4 Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ cam
- Lime /laɪm/: chanh
- Lemon /ˈlem.ən/: Chanh vàng
- Apricot /ˈeɪ.prɪ.kɒt/: Quả mơ
- Pomelo /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/: Quả bưởi
- Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: Quả dứa
- Ambarella /ʌmˈbrel.ə/: Quả cóc
- Tamarind /ˈtæm.ər.ɪnd/: Quả me
- Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/: Xoài
- Green Apple /ˌæp.əl ˈɡriːn/: Táo xanh
- Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: Quả cam
- Star fruit /ˈstɑː.fruːt/: Quả khế
- Guava /ˈɡwɑː.və/: Quả ổi
- Plum /plʌm/: Quả mận
- Kiwi /ˈkiː.wiː/: Quả Kiwi
- Strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: Dâu tây
- Tomato /təˈmɑː.təʊ/: Cà chua
1.5 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu đỏ
- Squash /skwɒʃ/: Bí
- Beetroot /ˈbiːt.ruːt/: Củ dền
- Tomato /təˈmɑː.təʊ/: Cà chua
- Bell pepper /ˈbel ˌpep.ər/: Ớt chuông
- Hot pepper /hɒt, pep.ər/: Ớt cay
- Carrot /ˈkær.ət/: Cà rốt
- Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/: Bí đỏ
1.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu vàng
- Corn /kɔːn/: Ngô (bắp)
- Sweet potato /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/: Khoai lang
- Ginger /ˈdʒɪn.dʒər/: Gừng
- Lotus root: Củ sen
- Turmeric: Nghệ

Xem thêm:
=> TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO BẰNG TIẾNG ANH
=> TỪ VỰNG VỀ CÁC CON VẬT TRONG TIẾNG ANH
2. Những thành ngữ về các loại trái cây thông dụng
Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây ở trên sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng cũng như là hiểu biết của mình. Tuy nhiên, một điều các bạn cần lưu ý, đôi khi các từ vựng hoa quả ở trên ghép lại với nhau, tạo thành thành ngữ thì lại mang nghĩa khác hoàn toàn. Vì thế, hãy tham khảo ngay về các thành ngữ này dưới đây.

- Go banana: Có nghĩa là tức giận, tức điên lên
Ví dụ:
My mother would go bananas if she knew my result (Mẹ tôi sẽ tức giận nếu bà ấy biết được kết quả học tập của tôi)
- Apples and oranges: Khác biệt
Ví dụ:
I and my brother are just apples and oranges (Tôi và anh trai tôi chẳng có gì giống nhau)
- Not give a fig: Không có hứng thú với việc gì đó
Ví dụ:
He's bragging about his family. But I don’t give a fig (Anh ta đang khoe khoang về gia đình mình nhưng tôi chả quan tâm)
- The apple of one’s eye: Được ai đó quý mến, thích thú
Ví dụ:
My family has three children, but my youngest son is the apple of her eye (Nhà tôi có 3 đứa con, nhưng cậu con út được yêu quý nhất)
- The cherry on the cake: Thứ cuối cùng để mọi thứ hoàn hảo
Ví dụ:
The fabulous weather was just the cherry on the cake (Thời tiết tuyệt vời làm mọi thứ trở lên hoàn hảo)
3. Mẫu câu sử dụng từ vựng về trái cây trong tiếng Anh
Dưới đây là một số câu nói sử dụng từ vựng tiếng Anh về trái cây thông dụng để bạn có thể tham khảo:
- These apples are rotten. (Những quả táo này bị thối rồi)
- This orange tastes rather tart/ sour (Quả cam này hơi chua)
- Do you like fruits? What’s your favorite one? (Bạn có thích ăn trái cây không? Bạn thích loại nào nhất?)
- Vietnam is a tropical country so we have a lot of kinds of fruits. Such as avocado, apple, orange, banana, grapefruit,.... (Việt Nam là nước nhiệt đới nên chúng tôi có rất nhiều loại hoa quả. Như bơ, táo, cam, chuối, bưởi,...)
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp được xây dựng bài bản, có lộ trình rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, đồng thời giúp nâng cao vốn từ vựng một cách hệ thống, Langmaster là lựa chọn đáng để đầu tư. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo, trung tâm mang đến chương trình học chú trọng tính ứng dụng thực tiễn, giúp học viên không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ, từ đó tự tin sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong công việc và cuộc sống.
Tại Langmaster, học viên được:
-
Linh hoạt về thời gian và địa điểm: Với hình thức học online, bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi, chỉ cần có thiết bị kết nối Internet.
-
Cam kết đầu ra rõ ràng theo chuẩn CEFR: Khi tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster, bạn được cam kết đạt chuẩn giao tiếp theo khung CEFR. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo trong các tình huống hàng ngày, công việc hoặc du lịch.
-
Phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung vào giao tiếp thực tế: Langmaster áp dụng các phương pháp tiên tiến nhằm giúp người học hình thành phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Anh tự nhiên. Các buổi học được thiết kế theo hướng tương tác cao.
Hiện Langmaster cung cấp hai khóa học: Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 và Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm. Mỗi khóa mang đến những lợi ích riêng biệt, giúp bạn dễ dàng chọn lựa phương pháp phù hợp với lịch trình và mong muốn của mình
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. Thời gian học linh hoạt giúp người đi làm dễ dàng chủ động sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay sinh hoạt cá nhân.
-
Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.
Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai các lớp học tiếng Anh offline tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Phía trên là toàn bộ từ vựng tiếng Anh về trái cây để bạn có thể học hỏi. Hy vọng sẽ giúp nâng cao khả năng, vốn từ vựng tiếng anh của các bạn. Ngoài ra, đừng quên tham gia các lớp học của Langmaster để “chinh mục” tiếng Anh một cách dễ dàng nhất nhé.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Draw up nghĩa là soạn thảo, chuẩn bị (hợp đồng, văn kiện, ...) mang tính chính thức. Draw up something: to prepare something, usually something official, in writing
Fed up with là một cụm tính từ để chỉ sự chán ngấy, thất vọng về một điều gì đó. Fed up thường đi với giới từ with. I’m fed up with cleaning the house every weekend
Hit the spot là thành ngữ tiếng Anh có nghĩa "đúng cái cần thiết.", “gãi đúng chỗ ngứa”. Tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ trong bài viết sau đây.
Tổng hợp mẫu câu hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh thông dụng, dễ hiểu, phù hợp mọi tình huống giao tiếp và ví dụ thực tế chi tiết nhấ.
Home and dry là thành ngữ tiếng Anh có ý nghĩa là “thành công, suôn sẻ”, thường dùng để diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó mà không còn rủi ro.




