Từ vựng

Run down là gì? Cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa chi tiết nhất

Run down là một cụm từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Run down gồm những nghĩa phổ biến như: rất mệt mỏi, xuống cấp/hư hại, chỉ trích, đâm vào ai đó, và tìm kiếm.

Give out là gì? Ý nghĩa, cách dùng, từ đồng nghĩa và trái nghĩa

"Give out" là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, phổ biến nhất là phân phát, phát ra, ngừng hoạt động, hoặc công bố/tiết lộ.

Out of the blue là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Out of the blue nghĩa là bất ngờ, đột ngột, không báo trước. Idiom này được dùng để diễn tả một sự việc diễn ra không được lường trước và gây ngạc nhiên.

Out of order là gì? Cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa

Out of order có 3 nghĩa chính: hư hỏng, không hoạt động được(thiết bị, máy móc), không đúng quy tắc, sai trật tự hoặc là không phù hợp(lời nói, hành vi)

On Cloud Nine là gì? Ý nghĩa, cách dùng và từ đồng nghĩa

On cloud nine: cực kỳ hạnh phúc, sung sướng, hào hứng. Idiom này được dùng khi muốn miêu tả trạng thái cảm xúc như đang ở đỉnh cao của sự phấn chấn, vui vẻ.

Put Down là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết nhất

"Put down" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh, bao gồm đặt xuống, ghi lại, chỉ trích, đàn áp và làm cho ai đó hoặc cái gì đó bị hạ thấp.

On Behalf Of là gì? Cấu trúc, cách dùng, phân biệt với In Behalf Of

On Behalf Of là một cụm giới từ mang nghĩa “thay mặt cho”, “đại diện cho” một cá nhân hoặc tập thể nào đó. Trong khi đó, In Behalf Of lại có nghĩa là “vì lợi ích” của ai.

Get into hot water là gì? Ý nghĩa & cách dùng chuẩn nhất

"Get into hot water" là một thành ngữ tiếng Anh nghĩa là gặp phải rắc rối, khó khăn nghiêm trọng hoặc bị chỉ trích, thường là do hành động sai trái của bản thân

Hands down là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết

Hand downs có nghĩa là chắc chắn, rõ ràng, không còn gì phải bàn tán hoặc dễ dàng. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh ý kiến, bày tỏ sự chắc chắn về một chiến thắng hoặc một điều gì đó.

Cách khen xinh đẹp bằng tiếng Anh: Từ vựng và mẫu câu hay nhất

Từ vựng, cấu trúc và mẫu câu khen xinh đẹp trong tiếng Anh. You look gorgeous today: Bạn hôm nay trông thật đẹp. Your smile is radiant: Nụ cười bạn thật rạng rỡ.