HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề The significant role of mother tongue in education

Bạn đang gặp khó khăn khi làm bài IELTS Reading “The significant role of mother tongue in education”? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích nội dung, giải thích đáp án chi tiết và tổng hợp từ vựng quan trọng để nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading hiệu quả hơn.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi The Significant Role of Mother Tongue in Education IELTS Reading

1.1. Bài đọc The Significant Role of Mother Tongue in Education

The Significant Role of Mother Tongue in Education

(Vai trò quan trọng của tiếng mẹ đẻ trong giáo dục)

One consequence of population mobility is an increasing diversity within schools. To illustrate, in the city of Toronto in Canada, 58% of kindergarten pupils come from homes where English is not the usual language of communication. Schools in Europe and North America have experienced this diversity for years, and educational policies and practices vary widely between countries and even within countries. Some political parties and groups search for ways to solve the problem of diverse communities and their integration in schools and society. However, they see few positive consequences for the host society and worry that this diversity threatens the identity of the host society. Consequently, they promote unfortunate educational policies that will make the “problem” disappear. If students retain their culture and language, they are viewed as less capable of identifying with the mainstream culture and learning the mainstream language of the society.

(Một hệ quả của sự dịch chuyển dân số là sự đa dạng ngày càng tăng trong các trường học. Ví dụ, tại thành phố Toronto của Canada, 58% học sinh mẫu giáo đến từ những gia đình mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ giao tiếp chính. Các trường học ở châu Âu và Bắc Mỹ đã trải qua sự đa dạng này trong nhiều năm, và các chính sách cũng như phương pháp giáo dục khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, thậm chí trong cùng một quốc gia. Một số đảng phái và tổ chức chính trị tìm cách giải quyết vấn đề của các cộng đồng đa dạng và sự hòa nhập của họ vào trường học cũng như xã hội. Tuy nhiên, họ nhìn thấy rất ít tác động tích cực đối với xã hội sở tại và lo ngại rằng sự đa dạng này đe dọa bản sắc của xã hội đó. Vì vậy, họ thúc đẩy những chính sách giáo dục đáng tiếc nhằm khiến “vấn đề” này biến mất. Nếu học sinh vẫn duy trì văn hóa và ngôn ngữ của mình, họ sẽ bị xem là ít có khả năng hòa nhập với văn hóa chính thống và học ngôn ngữ chính của xã hội.)

The challenge for educator and policy-makers is to shape the evolution of national identity in such a way that rights of all citizens (including school children) are respected, and the cultural linguistic, and economic resources of the nation are maximised. To waste the resources of the nation by discouraging children from developing their mother tongues is quite simply unintelligent from the point of view of national self-interest. A first step in providing an appropriate education for culturally and linguistically diverse children is to examine what the existing research says about the role of children’s mother tongues in their educational development.

(Thách thức đối với các nhà giáo dục và hoạch định chính sách là định hình sự phát triển của bản sắc dân tộc theo cách mà quyền lợi của tất cả công dân (bao gồm cả học sinh) được tôn trọng, đồng thời tối đa hóa các nguồn lực văn hóa, ngôn ngữ và kinh tế của quốc gia. Việc lãng phí nguồn lực quốc gia bằng cách ngăn cản trẻ phát triển tiếng mẹ đẻ là điều hoàn toàn thiếu khôn ngoan xét trên lợi ích quốc gia. Bước đầu tiên để cung cấp nền giáo dục phù hợp cho trẻ em đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ là xem xét những nghiên cứu hiện có nói gì về vai trò của tiếng mẹ đẻ trong sự phát triển giáo dục của trẻ.)

In fact, the research is very clear. When children continue to develop their abilities in two or more languages throughout their primary school, they gain a deeper understanding of language and how to use it effectively. They have more practice in processing language, especially when they develop literacy in both. More than 150 research studies conducted during the past 25 years strongly support what Goethe, the famous eighteenth-century German philosopher, once said: the person who knows only one language dose not truly know that language. Research suggests that bilingual children may also develop more flexibility in their thinking as a result of processing information through two different languages.

(Trên thực tế, các nghiên cứu đã cho thấy rất rõ ràng. Khi trẻ tiếp tục phát triển khả năng sử dụng hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong suốt bậc tiểu học, chúng sẽ hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và cách sử dụng ngôn ngữ hiệu quả. Trẻ có nhiều cơ hội luyện tập xử lý ngôn ngữ hơn, đặc biệt khi phát triển kỹ năng đọc viết ở cả hai ngôn ngữ. Hơn 150 nghiên cứu được thực hiện trong suốt 25 năm qua đã mạnh mẽ ủng hộ điều mà Goethe – nhà triết học nổi tiếng người Đức thế kỷ XVIII – từng nói: người chỉ biết một ngôn ngữ thì thực sự không hiểu rõ ngôn ngữ đó. Nghiên cứu cũng cho thấy trẻ song ngữ có thể phát triển sự linh hoạt hơn trong tư duy nhờ xử lý thông tin qua hai ngôn ngữ khác nhau.)

The level of development of children;s mother tongue is a strong predictor of their second language development. Children who come to school with a solid foundation in their mother tongue develop stronger literacy abilities in the school language. When parents and other caregivers (e.g. grandparents) are able to spend time with their children and tell stories or discuss issues with them in a way that develops their mother tongue, children come to school well-prepared to learn the school language and succed educationally. Children’s knowledge and skills transfer across languages from the mother tongue to the school language. Transfer across languages can be two-way: both languages nurture each other when the educational environment permits children access to both languages.

(Mức độ phát triển tiếng mẹ đẻ của trẻ là yếu tố dự đoán mạnh mẽ cho sự phát triển ngôn ngữ thứ hai. Những trẻ đến trường với nền tảng tiếng mẹ đẻ vững chắc sẽ phát triển kỹ năng đọc viết tốt hơn trong ngôn ngữ học tập tại trường. Khi cha mẹ và những người chăm sóc khác (ví dụ như ông bà) có thể dành thời gian kể chuyện hoặc thảo luận với trẻ bằng tiếng mẹ đẻ, trẻ sẽ đến trường với sự chuẩn bị tốt hơn để học ngôn ngữ tại trường và đạt thành tích học tập tốt. Kiến thức và kỹ năng của trẻ có thể chuyển giao từ tiếng mẹ đẻ sang ngôn ngữ học tập. Sự chuyển giao này có thể diễn ra theo cả hai chiều: cả hai ngôn ngữ hỗ trợ và nuôi dưỡng lẫn nhau khi môi trường giáo dục cho phép trẻ tiếp cận với cả hai ngôn ngữ.)

Some educators and parents are suspicious of mother tongue-based teaching programs because they worry that they take time away from the majority language. For example, in a bilingual program when 50% of the time is spent teaching through children’s home language and 50% through the majority language, surely children won’t progress as far in the latter? One of the most strongly established findings of educational research, however, is that wellimplemented bilingual programs can promote literracy and subject-matter knowledge in a minority language without any negative effects on children’s development in the majority language. Within Europe, the Foyer program in Belgium, which develops children’s speaking and literacy abilities in three languages (their mother tongue, Dutch and French), most clearly illustrates the benefits of bilingual and trilingual education (see Cummins, 2000).

(Một số nhà giáo dục và phụ huynh nghi ngờ các chương trình giảng dạy dựa trên tiếng mẹ đẻ vì họ lo rằng điều này sẽ làm giảm thời gian học ngôn ngữ chính. Ví dụ, trong một chương trình song ngữ, nếu 50% thời gian được dùng để giảng dạy bằng ngôn ngữ gia đình của trẻ và 50% còn lại bằng ngôn ngữ chính của xã hội, liệu trẻ có tiến bộ chậm hơn ở ngôn ngữ chính không? Tuy nhiên, một trong những phát hiện được khẳng định mạnh mẽ nhất trong nghiên cứu giáo dục là các chương trình song ngữ được triển khai tốt có thể thúc đẩy kỹ năng đọc viết và kiến thức môn học bằng ngôn ngữ thiểu số mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ trong ngôn ngữ chính. Tại châu Âu, chương trình Foyer ở Bỉ – nơi phát triển khả năng nói và đọc viết của trẻ bằng ba ngôn ngữ (tiếng mẹ đẻ, tiếng Hà Lan và tiếng Pháp) – là minh chứng rõ ràng nhất cho lợi ích của giáo dục song ngữ và đa ngữ.)

It is easy to understand how this happens. When children are learning through a minority language, they are learning concepts and intellectual skills too. Pupils who know how to tell the time in their mother tongue understand the concept of telling time. In order to tell time in the majority language, they do not need to re-learn the concept. Similarly, at more advanced stages, there, is transfer across languages in other skills such as knowing how to distinguish the main idea from the supporting details of a written passage or story, and distinguishing fact from opinion. Studies of secondary school pupils are providing interesting findings in this area, and it would be worth extending this research.

(Điều này xảy ra như thế nào thì khá dễ hiểu. Khi trẻ học thông qua một ngôn ngữ thiểu số, chúng cũng đồng thời học các khái niệm và kỹ năng tư duy. Học sinh biết cách xem giờ bằng tiếng mẹ đẻ sẽ hiểu khái niệm xem giờ. Vì vậy, khi học cách xem giờ bằng ngôn ngữ chính, các em không cần học lại khái niệm đó. Tương tự, ở những giai đoạn nâng cao hơn, việc chuyển giao giữa các ngôn ngữ còn xảy ra ở các kỹ năng khác như xác định ý chính và ý hỗ trợ trong một đoạn văn hoặc câu chuyện, hay phân biệt sự thật với ý kiến cá nhân. Các nghiên cứu về học sinh trung học đang đưa ra nhiều phát hiện thú vị trong lĩnh vực này và rất đáng để tiếp tục mở rộng nghiên cứu.)

Many people marvel at how quickly bilingual children seem to “pick up” conversational skills in the majority language at school (although it takes much longer for them to catch up with native speakers in academic language skills). However, educators are often much less aware of how quickly children can lose their ability to use their mother tongue, even in the home context. The extent and rapidity of language loss will vary according to the concentration of families from a particular linguistic group in the neighborhood. Where the mother tongue is used extensively in the community, then language loss among young children will be less. However, where language communities are not concentrated in particular neighborhoods, children can lose their ability to communicate in their mother tongue within 2-3 years of starting school. They may retain receptive skills in the language but they will use the majority language, in speaking with their peers and siblings and in responding to their parents. By the time children become adolescents, the linguistic division between parents and children has become an emotional chasm. Pupils frequently become alienated from the cultures of both home and school with predictable results.

(Nhiều người ngạc nhiên trước việc trẻ song ngữ dường như nhanh chóng “nhặt” được kỹ năng giao tiếp bằng ngôn ngữ chính tại trường (mặc dù các em cần nhiều thời gian hơn để bắt kịp người bản xứ về ngôn ngữ học thuật). Tuy nhiên, các nhà giáo dục thường ít nhận thức được việc trẻ có thể nhanh chóng mất đi khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ, ngay cả trong gia đình. Mức độ và tốc độ mất ngôn ngữ sẽ khác nhau tùy thuộc vào sự tập trung của các gia đình cùng nhóm ngôn ngữ trong khu vực sinh sống. Nếu tiếng mẹ đẻ được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng, trẻ sẽ ít bị mất ngôn ngữ hơn. Tuy nhiên, ở những nơi cộng đồng ngôn ngữ không tập trung, trẻ có thể mất khả năng giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ chỉ sau 2–3 năm đi học. Các em có thể vẫn hiểu ngôn ngữ đó nhưng sẽ sử dụng ngôn ngữ chính khi nói chuyện với bạn bè, anh chị em và khi trả lời cha mẹ. Đến tuổi thiếu niên, khoảng cách ngôn ngữ giữa cha mẹ và con cái có thể trở thành khoảng cách cảm xúc sâu sắc. Học sinh thường trở nên xa lạ với cả văn hóa gia đình lẫn văn hóa trường học, dẫn đến những hệ quả dễ đoán trước.)

>> Xem thêm:

1.2. Đề The Significant Role of Mother Tongue in Education

Questions 27-30

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

27. What point did the writer make in the second paragraph?

A. Some present studies on children’s mother tongues are misleading.

B. A culturally rich education programme benefits some children more than others.

C. Bilingual children can make a valuable contribution to the wealth of a country.

D. The law on mother toungue use at shool should be strengthened.

28. Why does the writer refer to something that Goethe said?

A. to lend weight to his argument

B. to contradict some research

C. to introduce a new concept

D. to update current thinking

29. The writer believes that when young children have a firm grasp of their mother tongue

A. they can teach older family members what they learnt at school.A

B. they go on to do much better throughout their time at school.

C. they can read stories about their cultural background.

D. they develop stronger relationships with their family than with their peers

30. Why are some people suspicious about mother tongue-based teaching programmes?

A. They worry that children will be slow to learn to read in either language.

B. They think that children will confuse words in the two languages

C. They believe that the programmes will make children less interested in their lessons.

D. They fear that the programmes will use up valuable time in the school day

Questions 31-35

Complete the summary using the list of word, A-J, below

Write the correct letter, A-J, in boxes 31-35 on your answer sheet.

A -teachers

B -schools

C -dislocation

D -rate

E -time

F -family

G -communication

H -type

I -ability

J -area

Bilingual Children

It was often recorded that bilingual children acquire the 31._________to converse in the majority language remarkable quickly. The fact that the mother tongue can disappear at a similar 32._________is less well understood. This phenomenon depends, to a certain extent, on the proposition of people with the same linguistic background that have settled in a particular 33.______. If this is limited, children are likely to lose the active use of their mother tongue. And thus no longer employ it even with 34.______,although they may still understand it. It follows that teenager children in these circumstances experience a sense of 35._________in relation to all aspects of their lives.

Questions 36-40

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

In boxes 36-40 on your answer sheet write

YES if the statement agrees with the views of the writer

NO if the statement contradicts the views of the writer

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

36. Less than half of the children who attend kindergarten in Toronto have English as their mother tongue

37. Research proves that learning the host country language at school can have an adverse effect on a child’s mother tongue.

38. The Foyer program is accepted by the French education system

39. Bilingual children are taught to tell the time earlier than monolingual children.

40. Bilingual children can apply reading comprehension strategies acquired in one language when reading in the other.

2. Đáp án đề The significant role of mother tongue in education 

Đáp án đề The significant role of mother tongue in education

27. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “The challenge for educator and policy-makers is to shape the evolution of national identity in such a way that rights of all citizens ... and the cultural linguistic, and economic resources of the nation are maximised.”

Giải thích chi tiết: Trong đoạn 2, tác giả nhấn mạnh rằng các nhà giáo dục và hoạch định chính sách cần tận dụng tối đa nguồn lực văn hóa, ngôn ngữ và kinh tế của quốc gia. Tác giả cho rằng việc ngăn cản trẻ phát triển tiếng mẹ đẻ là sự lãng phí nguồn lực quốc gia. Điều này cho thấy trẻ song ngữ hoặc đa ngữ có thể đóng góp tích cực cho sự giàu mạnh của đất nước nhờ khả năng ngôn ngữ và giá trị văn hóa của mình. Vì vậy, đáp án C là chính xác. Các đáp án khác không được đề cập trực tiếp trong đoạn.

28. Đáp án: A

Đoạn dẫn chứng: “More than 150 research studies conducted during the past 25 years strongly support what Goethe ... once said: the person who knows only one language does not truly know that language.”

Giải thích chi tiết: Tác giả nhắc đến câu nói của Goethe nhằm củng cố lập luận rằng việc biết nhiều ngôn ngữ mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ nói chung. Việc trích dẫn một triết gia nổi tiếng kết hợp với hơn 150 nghiên cứu giúp quan điểm của tác giả trở nên đáng tin cậy và thuyết phục hơn. Do đó, mục đích của việc dẫn lời Goethe là để tăng sức nặng cho lập luận, tương ứng với đáp án A.

29. Đáp án: B

Đoạn dẫn chứng: “Children who come to school with a solid foundation in their mother tongue develop stronger literacy abilities in the school language.”

Giải thích chi tiết: Tác giả cho rằng trẻ có nền tảng tiếng mẹ đẻ vững chắc sẽ phát triển kỹ năng đọc viết tốt hơn trong ngôn ngữ được sử dụng ở trường học. Điều này đồng nghĩa với việc các em có sự chuẩn bị học tập tốt hơn và dễ đạt thành công trong quá trình học tập lâu dài. Đáp án B phù hợp nhất vì nó diễn đạt đúng ý “phát triển tốt hơn trong suốt thời gian học ở trường”. Các đáp án còn lại либо không được nhắc tới, либо diễn giải sai ý của bài đọc.

30. Đáp án: D

Đoạn dẫn chứng: “Some educators and parents are suspicious of mother tongue-based teaching programs because they worry that they take time away from the majority language.”

Giải thích chi tiết: Đoạn văn giải thích rằng một số phụ huynh và nhà giáo dục lo ngại việc dạy bằng tiếng mẹ đẻ sẽ làm giảm thời lượng học ngôn ngữ chính của xã hội. Họ sợ rằng thời gian trong ngày học bị chia sẻ cho tiếng mẹ đẻ sẽ khiến trẻ không tiến bộ đủ nhanh ở ngôn ngữ chính. Đây chính là ý được paraphrase trong đáp án D với cụm “use up valuable time in the school day”.

31. Đáp án: I

Đoạn dẫn chứng: “Many people marvel at how quickly bilingual children seem to ‘pick up’ conversational skills in the majority language at school...”

Giải thích chi tiết: Cụm “pick up conversational skills” mang nghĩa trẻ nhanh chóng có được khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ chính. Trong câu tóm tắt, chỗ trống cần một danh từ phù hợp với cấu trúc “acquire the ___ to converse”. Từ “ability” là lựa chọn hợp lý nhất vì “ability to converse” có nghĩa là “khả năng giao tiếp”.

32. Đáp án: D

Đoạn dẫn chứng: “However, educators are often much less aware of how quickly children can lose their ability to use their mother tongue...”

Giải thích chi tiết: Đoạn văn nhấn mạnh rằng trẻ có thể mất tiếng mẹ đẻ rất nhanh, tương ứng với ý “at a similar rate” trong phần tóm tắt. Từ “rate” mang nghĩa “tốc độ”, phù hợp với nội dung nói về tốc độ biến mất của tiếng mẹ đẻ.

33. Đáp án: J

Đoạn dẫn chứng: “The extent and rapidity of language loss will vary according to the concentration of families from a particular linguistic group in the neighborhood.”

Giải thích chi tiết: Trong bài, tác giả giải thích rằng việc mất tiếng mẹ đẻ phụ thuộc vào mức độ tập trung của cộng đồng cùng ngôn ngữ trong một khu vực sinh sống. Từ “neighborhood” trong bài được paraphrase thành “particular area” trong câu hỏi tóm tắt. Vì vậy, đáp án đúng là “area”.

34. Đáp án: F

Đoạn dẫn chứng: “They may retain receptive skills in the language but they will use the majority language ... in responding to their parents.”

Giải thích chi tiết: Đoạn văn cho thấy dù trẻ vẫn hiểu tiếng mẹ đẻ nhưng các em sẽ dùng ngôn ngữ chính khi giao tiếp với cha mẹ và anh chị em. Điều này có nghĩa là trẻ không còn sử dụng tiếng mẹ đẻ ngay cả với gia đình. Vì vậy, từ “family” phù hợp nhất với nội dung của câu tóm tắt.

35. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “Pupils frequently become alienated from the cultures of both home and school...”

Giải thích chi tiết: Từ “alienated” trong bài mang nghĩa bị tách rời hoặc mất kết nối với môi trường xung quanh. Trong câu tóm tắt, ý này được diễn đạt bằng cụm “experience a sense of dislocation”, tức là cảm giác lạc lõng hoặc mất phương hướng trong nhiều mặt của cuộc sống. Vì vậy, đáp án đúng là “dislocation”.

36. Đáp án: YES

Đoạn dẫn chứng: “...in the city of Toronto in Canada, 58% of kindergarten pupils come from homes where English is not the usual language of communication.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết 58% trẻ mẫu giáo ở Toronto sống trong gia đình không sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính. Điều này đồng nghĩa với việc chưa đến một nửa số trẻ có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính trong gia đình. Vì vậy, thông tin trong câu hỏi hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc nên đáp án là YES.

37. Đáp án: YES

Đoạn dẫn chứng: “...children can lose their ability to communicate in their mother tongue within 2-3 years of starting school.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc đề cập rằng sau khi bắt đầu đi học và sử dụng ngôn ngữ chính của xã hội, trẻ có thể nhanh chóng mất khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ. Điều này cho thấy việc học ngôn ngữ của nước sở tại ở trường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiếng mẹ đẻ của trẻ. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi phù hợp với quan điểm của tác giả và đáp án là YES.

38. Đáp án: NOT GIVEN

Đoạn dẫn chứng: “Within Europe, the Foyer program in Belgium ... most clearly illustrates the benefits of bilingual and trilingual education.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ nhắc đến chương trình Foyer ở Bỉ và cho biết chương trình này minh họa rõ lợi ích của giáo dục song ngữ và tam ngữ. Tuy nhiên, không có thông tin nào nói rằng chương trình này được hệ thống giáo dục Pháp chấp nhận hay công nhận. Vì vậy, không thể xác định được quan điểm của tác giả về nhận định này, nên đáp án là NOT GIVEN.

39. Đáp án: NOT GIVEN

Đoạn dẫn chứng: “Pupils who know how to tell the time in their mother tongue understand the concept of telling time.”

Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ sử dụng ví dụ “xem giờ” để minh họa cho việc kiến thức và kỹ năng có thể chuyển giao từ tiếng mẹ đẻ sang ngôn ngữ thứ hai. Không có thông tin nào so sánh thời điểm học xem giờ giữa trẻ song ngữ và trẻ đơn ngữ. Vì vậy, đây là thông tin không được đề cập trong bài và đáp án là NOT GIVEN.

40. Đáp án: YES

Đoạn dẫn chứng: “...there is transfer across languages in other skills such as knowing how to distinguish the main idea from the supporting details of a written passage or story...”

Giải thích chi tiết: Tác giả cho rằng các kỹ năng đọc hiểu như xác định ý chính và ý hỗ trợ có thể được chuyển giao giữa các ngôn ngữ. Điều này có nghĩa là trẻ song ngữ có thể áp dụng chiến lược đọc hiểu học được ở một ngôn ngữ sang ngôn ngữ còn lại. Nội dung câu hỏi hoàn toàn khớp với ý trong bài nên đáp án là YES.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm: 

3. Từ vựng lưu ý đề The significant role of mother tongue in education 

Bài đọc The significant role of mother tongue in education chứa nhiều từ vựng học thuật thuộc chủ đề giáo dục, ngôn ngữ và xã hội. Việc nắm chắc các từ khóa quan trọng sẽ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn, dễ paraphrase đáp án và cải thiện kỹ năng làm IELTS Reading hiệu quả.

Từ vựng đề The significant role of mother tongue in education
  • mother tongue /ˈmʌð.ə ˌtʌŋ/ – tiếng mẹ đẻ

  • bilingual /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ – song ngữ

  • linguistic diversity /lɪŋˈɡwɪs.tɪk daɪˈvɜː.sə.ti/ – sự đa dạng ngôn ngữ

  • educational policy /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl ˈpɒl.ə.si/ – chính sách giáo dục

  • mainstream culture /ˈmeɪn.striːm ˈkʌl.tʃər/ – văn hóa chủ đạo

  • literacy abilities /ˈlɪt.ər.ə.si əˈbɪl.ə.tiz/ – khả năng đọc viết

  • academic language skills /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈlæŋ.ɡwɪdʒ skɪlz/ – kỹ năng ngôn ngữ học thuật

  • minority language /maɪˈnɒr.ə.ti ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ – ngôn ngữ thiểu số

  • majority language /məˈdʒɒr.ə.ti ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ – ngôn ngữ đa số

  • transfer across languages /trænsˈfɜːr əˈkrɒs ˈlæŋ.ɡwɪ.dʒɪz/ – sự chuyển giao giữa các ngôn ngữ

  • cultural identity /ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/ – bản sắc văn hóa

  • integrate into society /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt ˈɪn.tə səˈsaɪ.ə.ti/ – hòa nhập vào xã hội

  • conversational skills /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən.əl skɪlz/ – kỹ năng giao tiếp

  • language loss /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ lɒs/ – sự mai một ngôn ngữ

  • alienated /ˈeɪ.li.ə.neɪ.tɪd/ – cảm thấy xa lạ, bị tách biệt

  • intellectual skills /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl skɪlz/ – kỹ năng tư duy

  • educational development /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ – sự phát triển giáo dục

  • host society /həʊst səˈsaɪ.ə.ti/ – xã hội sở tại

  • flexibility in thinking /ˌflek.səˈbɪl.ə.ti ɪn ˈθɪŋ.kɪŋ/ – sự linh hoạt trong tư duy

  • well-prepared /ˌwel prɪˈpeəd/ – được chuẩn bị tốt

4. Chinh phục IELTS Reading hiệu quả cùng khóa học IELTS tại Langmaster 

Nếu bạn gặp khó khăn khi làm các bài IELTS Reading học thuật như The significant role of mother tongue in education vì quá nhiều từ vựng khó, câu hỏi paraphrase phức tạp hoặc khó xác định keyword, thì việc có lộ trình học đúng phương pháp là rất quan trọng.

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng Reading một cách bài bản, việc học với lộ trình rõ ràng và phương pháp phù hợp sẽ giúp quá trình ôn luyện hiệu quả hơn rất nhiều. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn chi tiết cách xử lý từng dạng bài IELTS Reading, kỹ năng scanning – skimming, phân tích paraphrase và mở rộng từ vựng học thuật theo chủ đề thường gặp trong đề thi thật.

Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm cùng phương pháp học dễ áp dụng, Langmaster giúp học viên xây chắc nền tảng tiếng Anh và tự tin chinh phục band điểm IELTS mục tiêu.

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng bài giải đề The significant role of mother tongue in education đã giúp bạn hiểu rõ nội dung bài đọc, cách xác định keyword và xử lý các dạng câu hỏi IELTS Reading hiệu quả hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên và tích lũy thêm từ vựng học thuật để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và chinh phục band điểm IELTS mong muốn.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác