ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

IELTS Speaking Part 2, 3 Topic People: Bài mẫu và từ vựng

Chủ đề People trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3 tuy quen thuộc nhưng lại không hề dễ ghi điểm, đặc biệt khi thí sinh cần thể hiện quan điểm cá nhân, phân tích tâm lý và mở rộng ý tưởng một cách tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết cho Part 2 và Part 3 kèm phân tích từ vựng trọng tâm, giúp bạn trả lời mạch lạc, đúng tiêu chí chấm thi và tránh lặp ý, bí ý khi vào phòng thi. Hãy cùng Langmaster khám phá và nâng cao kỹ năng Speaking ngay dưới đây nhé!

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề People 

Describe someone in your family who you really admire.

You should say:

  • what relation this person is to you
  • what are your first memories of this person
  • how often you see this person

and explain why you really admire this person.

Bài mẫu: 

I would like to talk about my mother, who is the person in my family that I truly admire the most. She has played a central role in shaping who I am today, both emotionally and morally, and she remains a strong influence in my life even now.

As for my earliest memories of her, I remember her always being busy but calm. She used to wake up very early to prepare breakfast for the whole family before going to work, yet she never seemed impatient or stressed. Even when things were difficult, she always spoke gently and tried to reassure everyone around her.

Nowadays, I see my mother almost every day since we still live together. Despite her busy schedule, she always makes time for family meals, which gives us a chance to talk and stay emotionally connected. These small daily interactions help strengthen our bond and make me appreciate her presence even more.

What I admire most about her is her resilience and sense of responsibility. She has faced many challenges in life but never complained or gave up. Instead, she chose to stay positive and put the family’s needs before her own. Her quiet strength and selflessness have taught me valuable lessons about perseverance and kindness.

Overall, my mother is not only a family member I love deeply but also a role model I look up to in everyday life. Her actions, rather than words, have shaped my values and continue to guide the way I treat others.

(Tôi muốn nói về mẹ tôi, người mà tôi thực sự ngưỡng mộ nhất trong gia đình. Bà đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành con người tôi hôm nay, cả về mặt cảm xúc lẫn giá trị sống, và đến hiện tại vẫn có ảnh hưởng sâu sắc tới tôi.

Về những ký ức đầu tiên, tôi nhớ mẹ luôn bận rộn nhưng rất điềm tĩnh. Bà thường dậy rất sớm để chuẩn bị bữa sáng cho cả gia đình trước khi đi làm, nhưng chưa bao giờ tỏ ra cáu gắt hay căng thẳng. Ngay cả khi gặp khó khăn, mẹ vẫn nói chuyện nhẹ nhàng và trấn an mọi người.

Hiện tại, tôi gặp mẹ gần như mỗi ngày vì chúng tôi vẫn sống cùng nhau. Dù lịch trình bận rộn, mẹ luôn cố gắng dành thời gian cho những bữa cơm gia đình, giúp chúng tôi trò chuyện và gắn kết về mặt cảm xúc. Những khoảnh khắc nhỏ như vậy khiến tôi càng trân trọng sự hiện diện của mẹ.

Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở mẹ là sự bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Bà đã đối mặt với nhiều thử thách nhưng chưa bao giờ than phiền hay bỏ cuộc. Thay vào đó, mẹ luôn giữ thái độ tích cực và đặt nhu cầu của gia đình lên trên bản thân. Sức mạnh thầm lặng và sự hy sinh ấy đã dạy tôi những bài học quý giá về nghị lực và lòng nhân ái.

Nhìn chung, mẹ không chỉ là người thân mà tôi yêu thương sâu sắc, mà còn là hình mẫu tôi noi theo trong cuộc sống hằng ngày. Chính hành động, chứ không phải lời nói, đã hình thành nên các giá trị sống của tôi và tiếp tục định hướng cách tôi đối xử với mọi người xung quanh.)

Describe someone in your family who you really admire bài mẫu

Phân tích từ vựng

  • play a central role (verb phrase): đóng vai trò then chốt
    Ví dụ: Parents often play a central role in shaping their children’s personalities. (Cha mẹ thường đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tính cách của con cái.)
  • emotionally and morally (adverbs): về mặt cảm xúc và đạo đức
    Ví dụ: Teachers influence students emotionally and morally, not just academically. (Giáo viên ảnh hưởng đến học sinh không chỉ về học thuật mà còn về cảm xúc và đạo đức.)
  • reassure (verb): trấn an, làm yên lòng
    Ví dụ: She tried to reassure her children during difficult times. (Bà cố gắng trấn an các con trong những giai đoạn khó khăn.)
  • stay emotionally connected (collocation): duy trì sự gắn kết về mặt cảm xúc
    Ví dụ: Regular conversations help families stay emotionally connected. (Những cuộc trò chuyện thường xuyên giúp gia đình duy trì sự gắn kết về cảm xúc.)
  • resilience (noun): sự kiên cường, khả năng vượt khó
    Ví dụ: Resilience helps people recover quickly from setbacks. (Sự kiên cường giúp con người nhanh chóng vượt qua những trở ngại.)
  • put someone’s needs before one’s own (idiom): đặt nhu cầu của người khác lên trên bản thân
    Ví dụ: Good parents often put their children’s needs before their own. (Những bậc cha mẹ tốt thường đặt nhu cầu của con cái lên trên bản thân.)
  • role model (noun): hình mẫu, tấm gương noi theo
    Ví dụ: Athletes can be positive role models for young people. (Vận động viên có thể là hình mẫu tích cực cho giới trẻ.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề People 

2.1. What qualities people, in general, admired among others?

(Nhìn chung, mọi người thường ngưỡng mộ những phẩm chất nào ở người khác?)

In general, I think people tend to admire personal qualities that reflect strong character rather than outward appearance. To begin with, traits such as kindness, reliability, and emotional intelligence help people build trust and maintain healthy relationships. Moreover, individuals who stay calm under pressure and treat others with respect are often viewed positively. As a result, admiration usually comes from consistent behavior over time rather than short-term success.

(Nhìn chung, tôi cho rằng con người thường ngưỡng mộ những phẩm chất thể hiện tính cách mạnh mẽ hơn là vẻ bề ngoài. Trước hết, những đặc điểm như sự tử tế, đáng tin cậy và trí tuệ cảm xúc giúp xây dựng niềm tin và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Ngoài ra, những người biết giữ bình tĩnh khi gặp áp lực và cư xử tôn trọng người khác thường được đánh giá cao. Vì vậy, sự ngưỡng mộ thường đến từ hành vi nhất quán theo thời gian.)

What qualities people, in general, admired among others? Bài mẫu

Phân tích từ vựng

  • strong character (noun phrase): nhân cách vững vàng
    Ví dụ: People with strong character are often admired by others. (Những người có nhân cách vững vàng thường được người khác ngưỡng mộ.)
  • build trust (verb phrase): xây dựng lòng tin
    Ví dụ: Honest communication helps build trust in friendships. (Giao tiếp trung thực giúp xây dựng lòng tin trong tình bạn.)
  • stay calm under pressure (collocation): giữ bình tĩnh khi chịu áp lực
    Ví dụ: Leaders who stay calm under pressure earn respect easily. (Những nhà lãnh đạo giữ được bình tĩnh dưới áp lực thường được tôn trọng.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2, 3: Describe a noisy place you have been to 

2.2. Why is it important for parents to set examples for their children?

(Vì sao việc cha mẹ làm gương lại đóng vai trò quan trọng đối với con cái?)

I believe it is extremely important for parents to set good examples because children learn mainly through observation. For instance, when parents demonstrate responsibility and self-discipline, children are more likely to develop these habits naturally. In addition, parental behavior shapes a child’s values from an early age. As a result, setting positive examples helps children grow into responsible and well-balanced adults.

(Tôi tin rằng việc cha mẹ làm gương cho con cái là vô cùng quan trọng vì trẻ học chủ yếu thông qua việc quan sát. Chẳng hạn, khi cha mẹ thể hiện tinh thần trách nhiệm và tính kỷ luật, trẻ có xu hướng hình thành những thói quen này một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, hành vi của cha mẹ định hình giá trị sống của trẻ từ sớm, giúp các em trưởng thành một cách cân bằng.)

Phân tích từ vựng

  • learn through observation (verb phrase): học qua quan sát
    Ví dụ: Children often learn through observation rather than instruction. (Trẻ em thường học qua quan sát hơn là qua lời dạy.)
  • demonstrate responsibility (verb phrase): thể hiện tinh thần trách nhiệm
    Ví dụ: Parents should demonstrate responsibility in daily life. (Cha mẹ nên thể hiện tinh thần trách nhiệm trong sinh hoạt hằng ngày.)
  • well-balanced adults (noun phrase): người trưởng thành phát triển toàn diện
    Ví dụ: Good parenting helps children become well-balanced adults. (Việc nuôi dạy tốt giúp trẻ trở thành người trưởng thành toàn diện.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2, 3 chủ đề Information: Bài mẫu và từ vựng

2.3. How much do you admire honesty among friends? Why?

(Bạn đánh giá cao sự trung thực giữa bạn bè ở mức độ nào? Vì sao?)

Personally, I admire honesty among friends to a great extent because it forms the basis of long-term relationships. To begin with, honest communication reduces misunderstandings and prevents unnecessary conflicts. Even though the truth can sometimes be uncomfortable, it shows respect and sincerity. Therefore, I believe honesty strengthens emotional bonds and makes friendships more meaningful.

(Cá nhân tôi rất đề cao sự trung thực giữa bạn bè vì đó là nền tảng của các mối quan hệ lâu dài. Trước hết, giao tiếp trung thực giúp giảm hiểu lầm và tránh những xung đột không cần thiết. Dù sự thật đôi khi khó nghe, nó vẫn thể hiện sự tôn trọng và chân thành. Vì vậy, trung thực giúp tăng sự gắn kết và làm cho tình bạn trở nên ý nghĩa hơn.)

Phân tích từ vựng

  • the basis of a relationship (noun phrase): nền tảng của mối quan hệ
    Ví dụ: Trust is the basis of a strong friendship. (Niềm tin là nền tảng của một tình bạn bền vững.)
  • reduce misunderstandings (verb phrase): giảm hiểu lầm
    Ví dụ: Clear communication helps reduce misunderstandings. (Giao tiếp rõ ràng giúp giảm hiểu lầm.)
  • emotional bonds (noun phrase): sự gắn kết cảm xúc
    Ví dụ: Shared experiences strengthen emotional bonds. (Những trải nghiệm chung giúp tăng sự gắn kết cảm xúc.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Intelligence: Bài mẫu và từ vựng

2.4. Why do we like some people over others?

(Vì sao chúng ta có xu hướng yêu mến một số người hơn những người khác?)

I think we naturally prefer some people because of emotional compatibility and shared values. To start with, we feel more comfortable around individuals who understand us and listen attentively. Additionally, positive past interactions often influence our feelings toward someone. Over time, these emotional experiences shape our preferences without us being fully aware of it.

(Tôi nghĩ chúng ta tự nhiên thích một số người hơn vì sự hòa hợp về cảm xúc và giá trị sống. Trước hết, con người cảm thấy thoải mái hơn khi ở bên những người biết lắng nghe và thấu hiểu. Ngoài ra, những tương tác tích cực trong quá khứ cũng ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta. Theo thời gian, những trải nghiệm này định hình sự yêu mến một cách vô thức.)

Why do we like some people over others? Bài mẫu

Phân tích từ vựng

  • emotional compatibility (noun phrase): sự hòa hợp về cảm xúc
    Ví dụ: Emotional compatibility is important in friendships. (Sự hòa hợp về cảm xúc rất quan trọng trong tình bạn.)
  • shared values (noun phrase): giá trị chung
    Ví dụ: People with shared values tend to get along well. (Những người có chung giá trị thường hòa hợp với nhau.)
  • past interactions (noun phrase): những tương tác trong quá khứ
    Ví dụ: Past interactions shape how we feel about others. (Những tương tác trong quá khứ định hình cảm xúc của chúng ta.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Public Monuments

2.5. Why do the younger generation admire celebrities so much?

(Vì sao thế hệ trẻ lại ngưỡng mộ người nổi tiếng nhiều đến vậy?)

In my opinion, young people admire celebrities largely due to constant media exposure. Nowadays, social media presents celebrities as successful, confident, and influential figures, which many young people aspire to become. Moreover, celebrities often represent a glamorous lifestyle that seems exciting and achievable. As a result, they easily become role models, even if their public image is not always realistic.

(Theo tôi, giới trẻ ngưỡng mộ người nổi tiếng chủ yếu vì sự xuất hiện dày đặc trên truyền thông. Mạng xã hội thường khắc họa người nổi tiếng là những hình mẫu thành công, tự tin và có sức ảnh hưởng, điều mà nhiều bạn trẻ khao khát. Bên cạnh đó, lối sống hào nhoáng của họ tạo cảm giác hấp dẫn và dễ mơ ước, khiến họ trở thành hình mẫu dù hình ảnh đó không phải lúc nào cũng thực tế.)

Phân tích từ vựng

  • media exposure (noun phrase): sự tiếp xúc với truyền thông
    Ví dụ: Media exposure influences how young people think. (Sự tiếp xúc với truyền thông ảnh hưởng đến cách giới trẻ suy nghĩ.)
  • aspire to become (verb phrase): khao khát trở thành
    Ví dụ: Many teenagers aspire to become famous influencers. (Nhiều thanh thiếu niên khao khát trở thành người có sức ảnh hưởng.)
  • glamorous lifestyle (noun phrase): lối sống hào nhoáng
    Ví dụ: Celebrities are often associated with a glamorous lifestyle. (Người nổi tiếng thường gắn liền với lối sống hào nhoáng.)

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Happiness: Từ vựng, bài mẫu band 8+

3. Từ vựng chủ đề People trong IELTS Speaking 

Từ / Cụm từ Word form Nghĩa Ví dụ
admire verb ngưỡng mộ I truly admire people who remain kind under pressure. (Tôi thực sự ngưỡng mộ những người vẫn giữ được sự tử tế khi chịu áp lực.)
admiration noun sự ngưỡng mộ Her honesty earned the admiration of everyone. (Sự trung thực của cô ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ từ mọi người.)
admirable adjective đáng ngưỡng mộ It is admirable that he never gives up easily. (Thật đáng ngưỡng mộ khi anh ấy không bao giờ bỏ cuộc dễ dàng.)
compassionate adjective giàu lòng trắc ẩn She is known for being compassionate toward others. (Cô ấy được biết đến là người giàu lòng trắc ẩn.)
empathy noun sự thấu cảm Empathy helps people understand each other better. (Sự thấu cảm giúp con người hiểu nhau hơn.)
influential adjective có ảnh hưởng Parents are highly influential figures in a child’s life. (Cha mẹ là những người có ảnh hưởng lớn trong cuộc đời của trẻ.)
self-disciplined adjective có tính kỷ luật Self-disciplined individuals tend to succeed in the long run. (Những người có tính kỷ luật thường thành công về lâu dài.)
open-minded adjective cởi mở, sẵn sàng tiếp thu Open-minded people are willing to consider different opinions. (Những người cởi mở sẵn sàng tiếp nhận các quan điểm khác nhau.)
mature adjective chín chắn He gave a mature response to criticism. (Anh ấy phản hồi một cách chín chắn trước lời chỉ trích.)
maturity noun sự chín chắn Emotional maturity is essential in relationships. (Sự chín chắn về cảm xúc rất quan trọng trong các mối quan hệ.)
have a positive influence on verb phrase có ảnh hưởng tích cực đến Teachers can have a positive influence on students. (Giáo viên có thể tạo ảnh hưởng tích cực đến học sinh.)
earn respect verb phrase giành được sự tôn trọng She earned respect through her actions, not words. (Cô ấy giành được sự tôn trọng nhờ hành động, không phải lời nói.)
look up to phrasal verb ngưỡng mộ, coi là hình mẫu Children often look up to their parents. (Trẻ em thường coi cha mẹ là hình mẫu.)
set a good example verb phrase làm gương tốt Parents should set a good example for their children. (Cha mẹ nên làm gương tốt cho con cái.)
down-to-earth adjective giản dị, thực tế He is successful but remains down-to-earth. (Anh ấy thành công nhưng vẫn rất giản dị.)
have a strong sense of responsibility collocation có tinh thần trách nhiệm cao She has a strong sense of responsibility at work. (Cô ấy có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc.)
social skills noun kỹ năng xã hội Good social skills help people build relationships. (Kỹ năng xã hội tốt giúp xây dựng các mối quan hệ.)
personality traits noun phrase đặc điểm tính cách Personality traits influence how we interact with others. (Đặc điểm tính cách ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp.)

>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất

Test IELTS Online

4. Khoá học IELTS online tại Langmaster 

Tóm lại, trong bài viết này Langmaster đã giúp bạn hệ thống toàn diện chủ đề People trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3, bao gồm bài mẫu theo đúng tiêu chí chấm thi, cách triển khai ý mạch lạc và bảng từ vựng trọng tâm dễ áp dụng. Hy vọng rằng những nội dung trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói về con người, tránh tình trạng bí ý, lặp từ hay trả lời thiếu chiều sâu trong phòng thi.

Tuy nhiên, Langmaster hiểu rằng rất nhiều học viên dù học nhiều bài mẫu vẫn gặp khó khăn khi tự luyện Speaking, không biết mình sai ở đâu và cải thiện thế nào cho đúng hướng. Vì vậy, các khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế với lộ trình cá nhân hóa và sửa bài Speaking chi tiết, giúp bạn khắc phục đúng điểm yếu và từng bước chinh phục band điểm mục tiêu một cách vững chắc. Hãy tham gia lớp học IELTS online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay - để chinh phục band điểm Speaking mơ ước!

Khóa IELTS

Có điều gì đặc biệt tại lớp học IELTS online của Langmaster? 

  • Lớp học sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng cường tương tác trực tiếp với giảng viên, được sửa bài cá nhân ngay trong giờ học, giúp mọi học viên đều được theo sát và tiến bộ đồng đều, không còn nỗi lo lớp đông khó theo kịp.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm: Đánh giá đầu vào đủ 4 kỹ năng, thiết kế lộ trình và bài tập phân tầng phù hợp với từng trình độ, theo dõi sát tiến trình và báo cáo kết quả định kỳ để học đúng trọng tâm, tránh học lan man hoặc mất gốc.
  • Giảng viên IELTS 7.5+ sửa bài trong 24 giờ: Đội ngũ giảng viên theo sát học viên xuyên suốt khóa học, chấm chữa chi tiết và phản hồi nhanh chóng, giúp học viên hiểu rõ lỗi sai và cải thiện liên tục.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ ràng: Tổ chức thi thử định kỳ theo đúng cấu trúc đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi và xác định chính xác điểm mạnh – điểm yếu để tối ưu chiến lược học tập.
  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Học lại hoàn toàn miễn phí đến khi đạt band mục tiêu, giúp học viên yên tâm đầu tư thời gian và chi phí mà không lo rủi ro kết quả.
  • Học online linh hoạt, chất lượng như offline: Lịch học linh hoạt, có ghi lại bài giảng để ôn tập, giảng viên tương tác liên tục và kết hợp coaching 1–1, mang lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa và hiệu quả cao.
  • Hệ sinh thái học tập đồng hành toàn diện: Kho tài liệu đa dạng cho cả 4 kỹ năng, bài tập trực tuyến có phản hồi sau mỗi buổi học, cùng sự hỗ trợ của cố vấn học tập ngoài giờ, đảm bảo tiến bộ bền vững và duy trì động lực học lâu dài.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác