ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

IELTS Writing Task 2 Topic Government Spending: Cách viết và từ vựng

Government Spending là một trong những chủ đề khó và dễ mất điểm nhất trong IELTS Writing Task 2, thường xuất hiện ở các dạng bài Opinion, Discussion và Problem-Solution. Đề bài không chỉ yêu cầu vốn từ học thuật về kinh tế - xã hội mà còn đòi hỏi thí sinh phải lập luận chặt chẽ và triển khai ý logic để tránh lan man, lặp ý. Trong bài viết này, Langmaster sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết từng dạng bài, tổng hợp từ vựng học thuật theo chủ đề Government Spending và chia sẻ chiến lược làm bài giúp bạn nâng band Writing hiệu quả.

1. Tổng quan về chủ đề Government Spending trong IELTS Writing Task 2

1.1. Government Spending là gì? 

Government Spending (chi tiêu chính phủ), hay thường được gọi là chi tiêu công, là thuật ngữ chỉ toàn bộ các khoản chi từ ngân sách Nhà nước nhằm phục vụ hoạt động quản lý bộ máy, cung cấp dịch vụ công (giáo dục, y tế, quốc phòng), đầu tư cơ sở hạ tầng, và thực hiện các chính sách an sinh xã hội, đóng vai trò quan trọng trong điều tiết kinh tế và cải thiện đời sống. 

1.2. Tổng hợp đề bài thường gặp trong IELTS Writing Task 2 chủ đề Government Spending

Dạng bài Agree or Disagree

  • Some people think that the government is wasting money on the arts and this money could be better spent elsewhere. To what extent do you agree with this view? (Một số người nghĩ rằng chính phủ đang lãng phí tiền vào nghệ thuật và số tiền này có thể được chi tiêu tốt hơn ở những lĩnh vực khác. Bạn đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
  • Some people argue that the government should spend money on public services and facilities, but not on the arts. Do you agree or disagree? (Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền cho các dịch vụ và cơ sở vật chất công cộng, nhưng không nên chi cho nghệ thuật. Bạn đồng ý hay không đồng ý?)
  • It is more important to spend public money on promoting a healthy lifestyle in order to prevent illness than to spend it on treatment of people who are already ill. To what extent do you agree or disagree? (Việc chi tiền công cho việc thúc đẩy một lối sống lành mạnh nhằm ngăn ngừa bệnh tật quan trọng hơn việc chi tiền đó cho việc điều trị những người đã bị bệnh. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?)
  • Governments should spend more money on public services than on the military. To what extent do you agree or disagree? (Chính phủ nên chi nhiều tiền hơn cho các dịch vụ công cộng hơn là cho quân đội. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?)

Dạng bài Discuss Both Views

  • Some people think the government should pay for health care and education, but there is no agreement about whether it is the government’s responsibility. What is your opinion? (Một số người nghĩ rằng chính phủ nên chi trả cho y tế và giáo dục, nhưng không có sự đồng thuận về việc liệu đó có phải là trách nhiệm của chính phủ hay không. Ý kiến của bạn là gì?)
  • Some people think public transport should be free, while others think users should pay. Discuss both views and give your opinion. (Một số người cho rằng phương tiện giao thông công cộng nên được miễn phí, trong khi những người khác nghĩ rằng người dùng nên trả phí. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.)
  • Some people think the government should fund higher education, others think students should pay. Discuss both views and give your opinion. (Một số người tin rằng chính phủ nên tài trợ cho giáo dục đại học, trong khi số khác lại cho rằng sinh viên phải là người tự chi trả. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.)

Dạng bài Advantages/Disadvantages

  • What are the advantages and disadvantages of governments spending money on public transport? (Những lợi ích và hạn chế của việc chính phủ chi ngân sách cho phương tiện giao thông công cộng là gì?)
  • What are the advantages and disadvantages of providing free healthcare? (Việc cung cấp dịch vụ y tế miễn phí có những ưu điểm và nhược điểm gì?)
  • What are the advantages and disadvantages of free university education? (Những lợi ích và hạn chế của việc miễn học phí đại học là gì?)
  • What are the advantages and disadvantages of government funding for sports? (Việc chính phủ tài trợ ngân sách cho lĩnh vực thể thao mang lại những lợi ích và hạn chế nào?)

Dạng bài Problem/Solution

  • Many countries are spending too much money treating illnesses instead of preventing them. What problems does this cause and what solutions can be suggested? (Nhiều quốc gia đang chi quá nhiều ngân sách vào việc điều trị bệnh tật thay vì đầu tư cho phòng bệnh. Điều này gây ra những vấn đề gì và có thể đề xuất những giải pháp nào?)
  • Cities spend large amounts of money on roads, but traffic congestion is still increasing. What problems does this cause and what solutions can be suggested? (Các thành phố đang chi một khoản tiền khổng lồ vào việc làm đường, nhưng tình trạng ùn tắc giao thông vẫn không ngừng gia tăng. Điều này gây ra những hệ quả gì và những giải pháp nào nên được đề xuất?)
  • Governments fail to provide affordable housing. What problems does this cause and what solutions can be suggested? (Chính phủ đang thất bại trong việc cung cấp nhà ở giá rẻ cho người dân. Vấn đề này dẫn đến những hậu quả gì và giải pháp nào có thể giải quyết thực trạng này?

1.3. Cách đạt band điểm cao với chủ đề Government 

Để đạt band điểm cao trong IELTS Writing, thí sinh cần tuân thủ theo 4 tiêu chí chấm:

Task Response - Trả lời đúng và đủ trọng tâm

Muốn đạt band cao với chủ đề Government Spending, thí sinh trước hết phải đảm bảo bài viết trả lời đúng bản chất câu hỏi về việc phân bổ ngân sách nhà nước:

  • Xác định chính xác dạng bài (Opinion / Discussion / Problem-Solution / Advantage-Disadvantage), vì đề Government Spending thường dùng nhiều cách diễn đạt gây nhiễu.
  • Trả lời trực tiếp câu hỏi ngay trong phần mở bài bằng cách nêu rõ quan điểm hoặc hướng tiếp cận.
  • Mỗi đoạn thân bài chỉ tập trung phát triển một luận điểm chính duy nhất liên quan đến việc phân bổ ngân sách nhà nước.
  • Luôn kèm theo ví dụ cụ thể, sát thực tế (healthcare, education, infrastructure, military, arts…).
  • Tránh viết lan man sang các vấn đề xã hội chung chung mà không liên hệ đến chi tiêu công.

Coherence & Cohesion - Mạch lạc và liên kết

Sau khi đã trả lời đúng trọng tâm, bước tiếp theo để nâng band là tổ chức ý tưởng một cách mạch lạc để người chấm có thể theo dõi lập luận dễ dàng:

  • Triển khai đoạn văn theo cấu trúc: câu chủ đề → giải thích → ví dụ → kết luận đoạn.
  • Mỗi đoạn thân bài cần trả lời đúng một nhánh của câu hỏi, tránh gộp nhiều ý trong cùng một đoạn.
  • Sử dụng từ nối học thuật có chọn lọc như Firstly, Moreover, In contrast, As a result, Therefore…
  • Dùng đại từ và cụm từ thay thế để tránh lặp từ, ví dụ: this funding, such public investment, these resources.
Lexical Resource - Từ vựng

Yếu tố "ăn diểm" khác là mức độ học thuật và chính xác của từ vựng được sử dụng. Vì vậy, bạn hãy:

  • Ưu tiên dùng collocations học thuật: public expenditure, state funding, allocate resources, prioritize the budget…
  • Paraphrase linh hoạt thay cho “money”: public funds, national budget, state resources…
  • Tránh lặp lại cấu trúc “spend money on…” trong toàn bài.
  • Sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh của các mảng ngân sách như healthcare provision, education system, military defence, cultural development.

Grammatical Range & Accuracy - Ngữ pháp

Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc câu và mức độ chính xác về mặt ngữ pháp. Bạn có thể đạt band cao bằng những cách sau: 

  • Vận dụng câu điều kiện, câu nhượng bộ, mệnh đề quan hệ và danh hóa để tăng tính học thuật.
  • Kết hợp câu đơn - câu phức linh hoạt nhằm tránh lối viết máy móc.
  • Duy trì tỷ lệ câu đúng ngữ pháp cao (trên 80%) để đảm bảo độ tin cậy của bài viết.
  • Hạn chế lỗi cơ bản về thì, chia động từ và mạo từ.

>> Xem thêm: Cách viết IELTS Writing task 2 dạng Opinion từ A-Z đạt band cao

2. Tổng hợp ý tưởng cho chủ đề Government Spending - IELTS Writing Task 2

Lĩnh vực Ý tưởng triển khai
Healthcare (Y tế) Government investment in healthcare brings long-term socio-economic benefits. A healthy workforce is more productive, takes fewer sick days, and contributes consistently to economic growth. More importantly, preventive healthcare significantly reduces future treatment costs, thereby saving public funds in the long run. (Việc chính phủ đầu tư vào y tế mang lại lợi ích kinh tế - xã hội lâu dài. Một lực lượng lao động khỏe mạnh có năng suất cao hơn, ít nghỉ việc vì bệnh tật và đóng góp ổn định cho tăng trưởng kinh tế. Quan trọng hơn, chăm sóc sức khỏe dự phòng giúp giảm mạnh chi phí điều trị trong tương lai, qua đó tiết kiệm ngân sách công về dài hạn.)
Education investment (Giáo dục) Investment in education is the foundation for developing a high-quality workforce. When people have access to good education, they are more likely to secure stable employment, which in turn reduces unemployment and relieves pressure on social welfare programs. In the long term, education fosters a creative labor force—a key driver of national competitiveness. (Đầu tư cho giáo dục là nền tảng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi người dân được tiếp cận giáo dục tốt, họ có nhiều cơ hội việc làm ổn định hơn, từ đó giảm thất nghiệp và giảm gánh nặng cho các chương trình trợ cấp xã hội. Về lâu dài, giáo dục còn tạo ra lực lượng lao động sáng tạo - yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia.)
Infrastructure (Cơ sở hạ tầng) Public spending on infrastructure such as roads, ports, and bridges reduces transportation costs, boosts trade, and attracts foreign investment. Modern infrastructure creates jobs and enhances domestic production capacity, enabling initial investments to be recouped through economic growth. (Chi tiêu công cho cơ sở hạ tầng như đường bộ, cảng biển và cầu cống giúp giảm chi phí vận chuyển, thúc đẩy thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài. Hạ tầng hiện đại tạo ra nhiều việc làm và nâng cao năng lực sản xuất trong nước, khiến khoản đầu tư ban đầu được hoàn vốn thông qua tăng trưởng kinh tế.)
Public transport (Giao thông công cộng) Investing in public transportation helps reduce congestion and pollution in major cities. Affordable and accessible transit systems allow low-income individuals to reach jobs more easily, thereby narrowing the wealth gap and supporting sustainable urban development. (Đầu tư vào giao thông công cộng giúp giảm ùn tắc và ô nhiễm tại các đô thị lớn. Đồng thời, hệ thống giao thông giá rẻ và thuận tiện cho phép người thu nhập thấp tiếp cận việc làm dễ dàng hơn, góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và xây dựng thành phố bền vững.)
Social housing (Nhà ở xã hội) Social housing ensures stable accommodation for low-income groups, reducing homelessness and related social issues. With secure housing, individuals are better able to find employment and integrate into society, ultimately lowering the burden on social welfare systems. (Nhà ở xã hội giúp đảm bảo chỗ ở ổn định cho người thu nhập thấp, từ đó giảm tình trạng vô gia cư và tệ nạn xã hội. Khi có nơi ở ổn định, người dân dễ dàng tìm việc và hòa nhập cộng đồng, giúp giảm gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội.)
Environment (Môi trường) Investing in environmental protection helps mitigate the risks of natural disasters, pollution, and health-related issues. Although upfront costs may be high, such expenditures save significantly on healthcare and disaster recovery in the future. (Đầu tư cho bảo vệ môi trường giúp giảm rủi ro thiên tai, ô nhiễm và các vấn đề sức khỏe liên quan. Mặc dù cần chi phí lớn ban đầu, các khoản chi này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí y tế và khắc phục hậu quả trong tương lai.)
Renewable energy (Năng lượng tái tạo) Investments in renewable energy reduce dependency on imported fuels and ensure national energy security. Moreover, the green energy sector creates numerous new jobs and promotes sustainable economic growth. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Đồng thời, ngành năng lượng xanh tạo ra nhiều việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.)
Science and Technology (Khoa học - công nghệ) Spending on research and innovation increases labor productivity and enhances national competitiveness. New technologies boost high-value industries and expand export revenues. (Chi tiêu cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo giúp nâng cao năng suất lao động và tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia. Công nghệ mới thúc đẩy các ngành công nghiệp giá trị cao và gia tăng kim ngạch xuất khẩu.)
Social welfare (An sinh xã hội) Investing in social welfare protects vulnerable groups from poverty, thereby reducing inequality and the risk of social unrest. A stable society provides a favorable environment for long-term economic development. (Đầu tư vào các chương trình an sinh giúp bảo vệ nhóm yếu thế khỏi nghèo đói, từ đó giảm bất bình đẳng và nguy cơ bất ổn xã hội. Một xã hội ổn định tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế lâu dài.)
National defense (Quốc phòng - an ninh) Defense spending ensures political stability and a safe environment for business and investment. Strong national security serves as a foundation for sustainable economic growth. (Chi tiêu cho quốc phòng đảm bảo môi trường chính trị ổn định và an toàn cho đầu tư kinh doanh. An ninh quốc gia vững chắc là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững.)
Culture - Tourism (Văn hóa - du lịch) Investing in culture helps preserve national identity and promotes tourism. Cultural tourism generates substantial revenue, helping to offset public expenditure. (Đầu tư cho văn hóa giúp bảo tồn bản sắc dân tộc và phát triển du lịch. Du lịch văn hóa mang lại nguồn thu lớn, góp phần bù đắp chi tiêu công.)
Sport (Thể thao) Spending on sports improves public health, which in turn reduces long-term healthcare costs. (Chi tiêu cho thể thao nâng cao sức khỏe cộng đồng, từ đó giảm chi phí y tế trong dài hạn.)
Agriculture (Nông nghiệp) Investment in agriculture ensures food security, stabilizes prices, and reduces dependence on imported food. (Đầu tư cho nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực, ổn định giá cả và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm.)
Digital Transformation (Chuyển đổi số) Spending on digital infrastructure improves government efficiency and transparency, while also attracting high-tech enterprises. (Đầu tư vào hạ tầng số giúp chính phủ hoạt động hiệu quả và minh bạch hơn, đồng thời thu hút doanh nghiệp công nghệ cao.)

3. Bài mẫu chủ đề Government Spending trong IELTS Writing Task 2

Đề bài: 

Some people argue that the government should spend money on public services and facilities, but not on the arts. Do you agree or disagree? (Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền cho các dịch vụ và cơ sở vật chất công cộng, nhưng không nên chi cho nghệ thuật. Bạn đồng ý hay không đồng ý?)

Hướng dẫn triển khai

Mở bài:

  • Giới thiệu: Chi tiêu công cho các lĩnh vực xã hội luôn gây tranh cãi và nêu 2 luồng ý kiến: dịch vụ công vs nghệ thuật
  • Nêu quan điểm: Không hoàn toàn đồng ý việc loại bỏ nghệ thuật khỏi ngân sách

Mẫu: The allocation of public funds is a perpetual debate, with opinions divided on whether governments should prioritise public services and facilities over cultural sectors such as the arts. In my view, although essential services deserve priority, it would be short-sighted to exclude the arts entirely from public spending because of their long-term social and economic value. (Việc phân bổ ngân sách nhà nước luôn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi, với những ý kiến trái chiều về việc chính phủ nên ưu tiên các dịch vụ và cơ sở hạ tầng công cộng hay các lĩnh vực văn hóa như nghệ thuật. Theo quan điểm của tôi, mặc dù các dịch vụ thiết yếu cần được ưu tiên, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn nghệ thuật khỏi chi tiêu công là một cách nhìn thiển cận vì những giá trị xã hội và kinh tế lâu dài mà lĩnh vực này mang lại.)

Body 1: Lý do nên ưu tiên dịch vụ công

  • Ý chính: Dịch vụ công là nền tảng cho đời sống xã hội
  • Giải thích: đáp ứng nhu cầu cơ bản, giảm bất bình đẳng, ổn định xã hội
  • Ví dụ: y tế, giáo dục, giao thông

Mẫu: Firstly, allocating public money to essential services and facilities plays a crucial role in maintaining social stability and improving citizens’ quality of life. Government investment in healthcare, education and transportation ensures that basic needs are met, reduces social inequality and enhances workforce productivity. As a result, fewer people become dependent on welfare systems, which helps lower long-term public expenditure. For example, well-funded hospitals and schools not only improve public health and educational attainment but also prevent future economic losses caused by unemployment and social problems. (Trước hết, việc phân bổ ngân sách cho các dịch vụ và cơ sở hạ tầng thiết yếu đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Khi chính phủ đầu tư vào y tế, giáo dục và giao thông, các nhu cầu cơ bản của người dân được đáp ứng, bất bình đẳng xã hội được giảm thiểu và năng suất lao động được nâng cao. Nhờ đó, ít người phải phụ thuộc vào các chương trình trợ cấp xã hội, góp phần giảm chi tiêu công trong dài hạn. Chẳng hạn, các bệnh viện và trường học được đầu tư tốt không chỉ cải thiện sức khỏe cộng đồng và trình độ dân trí mà còn ngăn chặn những tổn thất kinh tế trong tương lai do thất nghiệp và các vấn đề xã hội gây ra.)

Body 2: Lý do vì sao không thể loại bỏ nghệ thuật

  • Ý chính: Không thể bỏ hoàn toàn nghệ thuật
  • Giải thích: giá trị tinh thần và kinh tế
  • Ví dụ: du lịch, bảo tồn văn hóa, gắn kết cộng đồng

Mẫu: However, one cannot entirely disregard government spending on the arts, as essential services alone cannot guarantee a well-balanced society. Cultural institutions such as museums, theatres and art festivals contribute significantly to tourism revenue, job creation and the preservation of national identity. Moreover, access to artistic activities improves citizens’ mental well-being and strengthens social cohesion. Therefore, a balanced approach is required, in which priority is given to essential services while the arts continue to receive appropriate financial support. (Tuy nhiên, không thể hoàn toàn xem nhẹ chi tiêu công cho nghệ thuật, bởi các dịch vụ thiết yếu không đủ để đảm bảo sự phát triển toàn diện của xã hội. Các thiết chế văn hóa như bảo tàng, nhà hát và các lễ hội nghệ thuật đóng góp đáng kể vào doanh thu du lịch, tạo việc làm và bảo tồn bản sắc dân tộc. Hơn nữa, việc tiếp cận các hoạt động nghệ thuật giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Do đó, một chiến lược cân bằng là cần thiết, trong đó các dịch vụ thiết yếu được ưu tiên nhưng nghệ thuật vẫn được duy trì ở mức tài trợ hợp lý.)

Kết luận

  • Nhắc lại quan điểm
  • Khẳng định mô hình cân bằng là hợp lý nhất

Mẫu: In conclusion, while public services and facilities should be prioritised due to their fundamental role in meeting basic social needs, completely excluding the arts from government budgets would be short-sighted. A balanced public spending strategy that prioritises essential services while maintaining reasonable funding for the arts is the most sensible path forward. (Tóm lại, mặc dù các dịch vụ và cơ sở hạ tầng công cộng cần được ưu tiên vì vai trò nền tảng trong việc đáp ứng các nhu cầu xã hội cơ bản, việc loại bỏ hoàn toàn nghệ thuật khỏi ngân sách nhà nước là một quyết định thiếu tầm nhìn. Một chiến lược chi tiêu công hợp lý nên vừa ưu tiên các dịch vụ thiết yếu, vừa duy trì mức đầu tư phù hợp cho nghệ thuật nhằm đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững của quốc gia.

4. Tổng hợp từ vựng chủ đề Government Spending

Dưới đây là tổng hợp từ vựng chủ đề Government Spending, giúp người học mở rộng vốn từ học thuật và sử dụng linh hoạt hơn trong các bài viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing Task 2.

4.1. Từ vựng về ngân sách

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
allocate funds phân bổ ngân sách The government should allocate more funds to healthcare. (Chính phủ nên phân bổ thêm ngân sách cho y tế.)
public expenditure chi tiêu công Public expenditure on education has risen significantly. (Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng đáng kể.)
budget allocation việc phân bổ ngân sách Budget allocation must reflect social priorities. (Phân bổ ngân sách phải phản ánh ưu tiên xã hội.)
fiscal policy chính sách tài khóa Fiscal policy shapes national spending decisions. (Chính sách tài khóa định hình các quyết định chi tiêu quốc gia.)
financial sustainability tính bền vững tài chính Governments must ensure financial sustainability. (Chính phủ phải đảm bảo tính bền vững tài chính.)

4.2. Từ vựng về dịch vụ thiết yếu

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
essential services dịch vụ thiết yếu Essential services should be prioritised in public budgets. (Các dịch vụ thiết yếu nên được ưu tiên trong ngân sách.)
basic social needs nhu cầu xã hội cơ bản Governments are responsible for meeting basic social needs. (Chính phủ có trách nhiệm đáp ứng nhu cầu xã hội cơ bản.)
public infrastructure cơ sở hạ tầng công Public infrastructure facilitates economic growth. (Cơ sở hạ tầng công thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
social stability ổn định xã hội Public investment promotes social stability. (Đầu tư công thúc đẩy ổn định xã hội.)
welfare dependency sự phụ thuộc trợ cấp Education reduces welfare dependency. (Giáo dục làm giảm phụ thuộc trợ cấp.)

4.3. Từ vựng về phát triển kinh tế

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
economic productivity năng suất kinh tế Healthcare spending improves economic productivity. (Chi tiêu y tế nâng cao năng suất kinh tế.)
long-term returns lợi ích dài hạn Infrastructure investment yields long-term returns. (Đầu tư hạ tầng mang lại lợi ích dài hạn.)
workforce competitiveness năng lực cạnh tranh lao động Education improves workforce competitiveness. (Giáo dục nâng cao năng lực cạnh tranh lao động.)
foreign direct investment đầu tư trực tiếp nước ngoài Good infrastructure attracts foreign direct investment. (Hạ tầng tốt thu hút FDI.)
economic resilience khả năng chống chịu kinh tế Welfare programs enhance economic resilience. (An sinh tăng khả năng chống chịu kinh tế.)

4.4. Từ vựng về y tế

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
preventive healthcare y tế dự phòng Preventive healthcare reduces treatment costs. (Y tế dự phòng làm giảm chi phí điều trị.)
chronic diseases bệnh mãn tính Healthy lifestyles prevent chronic diseases. (Lối sống lành mạnh ngăn bệnh mãn tính.)
healthcare burden gánh nặng y tế Prevention lowers the healthcare burden. (Phòng bệnh giảm gánh nặng y tế.)
medical intervention can thiệp y tế Emergencies require immediate medical intervention. (Ca cấp cứu cần can thiệp y tế ngay.)
healthcare accessibility khả năng tiếp cận y tế Public funding improves healthcare accessibility. (Tài trợ công cải thiện khả năng tiếp cận y tế.)

4.5. Từ vựng về nghệ thuật, văn hoá

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
cultural heritage di sản văn hóa Arts funding preserves cultural heritage. (Tài trợ nghệ thuật bảo tồn di sản văn hóa.)
creative industries ngành công nghiệp sáng tạo Arts investment supports creative industries. (Đầu tư nghệ thuật hỗ trợ ngành sáng tạo.)
cultural tourism du lịch văn hóa Cultural tourism generates revenue. (Du lịch văn hóa tạo doanh thu.)
social cohesion gắn kết xã hội Arts strengthen social cohesion. (Nghệ thuật tăng gắn kết xã hội.)
mental well-being sức khỏe tinh thần Arts improve mental well-being. (Nghệ thuật cải thiện sức khỏe tinh thần.)

4.6. Từ vựng về cơ sở hạ tầng

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
transport infrastructure hạ tầng giao thông Transport infrastructure stimulates economic growth. (Hạ tầng giao thông thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
urban development phát triển đô thị Public funding supports urban development. (Tài trợ công hỗ trợ phát triển đô thị.)
smart cities thành phố thông minh Smart cities require heavy public investment. (Thành phố thông minh cần đầu tư công lớn.)
digital infrastructure hạ tầng số Digital infrastructure enhances government efficiency. (Hạ tầng số nâng cao hiệu quả chính phủ.)
logistics network mạng lưới logistics A strong logistics network attracts foreign investors. (Mạng lưới logistics mạnh thu hút nhà đầu tư nước ngoài.)

>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]

5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

IELTS Writing luôn là “nỗi ám ảnh” của phần lớn thí sinh, kể cả những người đã có nền tảng ngữ pháp và từ vựng khá tốt. Nhiều người vẫn loay hoay trong việc triển khai ý tưởng, lập luận thiếu mạch lạc, dùng từ chưa đúng ngữ cảnh và đặc biệt là không biết mình đang sai ở đâu để cải thiện. Việc luyện viết trong trạng thái “tự bơi” khiến thí sinh dễ rơi vào vòng lặp học mãi không lên band, tốn nhiều thời gian nhưng hiệu quả không tương xứng.

Chính vì vậy, Langmaster - trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay, đã xây dựng khoá học IELTS Online toàn diện, giúp học viên phát triển tư duy làm bài, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách triển khai bài theo đúng tiêu chí chấm thi IELTS. Với lộ trình học bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster giúp học viên khắc phục lỗi sai, cải thiện rõ rệt band điểm và tự tin chinh phục IELTS!

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số lớp tinh gọn (7-10 học viên): Tăng mức độ tương tác, đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ và điều chỉnh phương pháp kịp thời.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để xử lý triệt để điểm yếu cá nhân, nâng cấp chiến thuật làm bài và bứt phá band điểm trong thời gian ngắn.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tối ưu hiệu quả.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện lỗi nghe thường gặp và cải thiện độ chính xác qua từng bài luyện.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Làm quen áp lực phòng thi, rèn phản xạ xử lý thông tin nhanh và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác