HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
55
Giây

Cấu trúc in addition to là gì? Cách dùng và bài tập kèm đáp án

Cấu trúc in addition to là một trong những cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn bổ sung thông tin một cách mạch lạc và tự nhiên. Việc hiểu rõ cách dùng in addition to sẽ giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp, trôi chảy hơn, đặc biệt trong văn viết và giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng Langmatser tìm hiểu chi tiết về cấu trúc in addition to, cách sử dụng và các bài tập thực hành kèm đáp án để giúp bạn ứng dụng hiệu quả.

1. Cấu trúc In addition to nghĩa là gì?

Cụm từ in addition to trong tiếng Anh mang ý nghĩa “ngoài ra”, “thêm vào đó” hoặc “bên cạnh”. Đây là một cấu trúc thường được sử dụng để bổ sung thông tin, giúp câu văn trở nên phong phú hơn bằng cách thêm một yếu tố khác vào một sự việc đã đề cập trước đó.

Ví dụ:

  • In addition to working full-time, she is also studying for a degree.
    (Ngoài việc làm toàn thời gian, cô ấy còn đang học lấy bằng.)
  • In addition to his musical talent, he is an excellent painter.
    (Bên cạnh tài năng âm nhạc, anh ấy còn là một họa sĩ xuất sắc.)
  • In addition to improving my English, I want to learn French.
    (Ngoài việc cải thiện tiếng Anh, tôi còn muốn học tiếng Pháp.)
Cấu trúc In addition to nghĩa là gì?

Xem thêm: 

2. Cách dùng In addition to trong tiếng Anh

In addition to có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh nội dung được thêm vào, với cấu trúc chung:

In addition to + Danh từ/Đại từ/V-ing

Cách dùng cụ thể

Dùng để bổ sung một thông tin hoặc ý tưởng khác: Cấu trúc này giúp thêm vào một thông tin có liên quan đến nội dung đã đề cập trước đó.

Ví dụ:

  • In addition to his responsibilities at work, he also volunteers at a local shelter.
    (Ngoài trách nhiệm công việc, anh ấy còn tình nguyện tại một trung tâm địa phương.)
  • In addition to speaking English fluently, she is also learning Spanish.
    (Bên cạnh việc nói tiếng Anh trôi chảy, cô ấy còn đang học tiếng Tây Ban Nha.)

Dùng để nhấn mạnh thông tin: Khi muốn làm nổi bật một điều gì đó quan trọng, chúng ta có thể sử dụng in addition to để nhấn mạnh nội dung được thêm vào.

Ví dụ:

  • In addition to being an excellent teacher, she is also a great mentor to her students.
    (Ngoài việc là một giáo viên xuất sắc, cô ấy còn là một người cố vấn tuyệt vời cho học sinh của mình.)
  • In addition to their impressive performance, the team showed great sportsmanship.
    (Ngoài màn trình diễn ấn tượng, đội còn thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời.)
Cách dùng In addition to trong tiếng Anh

Xem thêm: Cấu trúc I think: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập kèm đáp chi tiết

3. Lưu ý khi dùng cấu trúc In addition to

 Dưới đây là những lưu ý quan trọng để tránh sai sót khi sử dụng cấu trúc này.

3.1. In addition có thể được dùng với vai trò là liên từ

Bên cạnh việc đóng vai trò là một cụm giới từ, in addition cũng có thể được sử dụng như một liên từ trong câu. Khi đó, nó thường đứng độc lập ở đầu câu và được theo sau bởi dấu phẩy, nhằm bổ sung một ý tưởng hoặc thông tin mới.

Ví dụ:

  • She is a great leader. In addition, she has excellent problem-solving skills.
    (Cô ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời. Ngoài ra, cô ấy còn có kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.)
  • The company is expanding to new markets. In addition, they are investing in digital transformation.
    (Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới. Ngoài ra, họ còn đầu tư vào chuyển đổi số.)

3.2. Không nhầm với cấu trúc An Addition To

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa in addition toan addition to.

  • In addition to dùng để bổ sung thông tin và đi kèm với danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing.
  • An addition to được sử dụng để chỉ một phần mới được thêm vào một cái gì đó, thường là một danh từ cụ thể.

Ví dụ:

  • The school has added new subjects in addition to the existing curriculum.
    (Trường đã thêm các môn học mới bên cạnh chương trình giảng dạy hiện có.)
  • The new conference room is an addition to the main office building.
    (Phòng hội nghị mới là một phần bổ sung cho tòa nhà văn phòng chính.)

3.3. “In addition” đứng đầu câu không có “to”

Khi in addition đứng đầu câu để bổ sung thông tin, nó không đi kèm với to.

Ví dụ:

  • The company has increased salaries. In addition, they have improved employee benefits.
    (Công ty đã tăng lương. Ngoài ra, họ cũng đã cải thiện phúc lợi cho nhân viên.)
  • She has a passion for teaching. In addition, she regularly participates in educational workshops.
    (Cô ấy có niềm đam mê giảng dạy. Ngoài ra, cô ấy còn thường xuyên tham gia các hội thảo giáo dục.)
Lưu ý khi dùng cấu trúc In addition to

4. Phân biệt In addition to với In addition và An addition to

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa in addition to, in additionan addition to do chúng có nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng lại khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Cụm từ

Cách sử dụng

Ví dụ

In addition to

Được sử dụng để thêm một danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing vào một danh sách hoặc thông tin đã có. Nó có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu.

In addition to working full-time, she also takes care of her family. (Ngoài làm việc toàn thời gian, cô ấy còn chăm sóc gia đình.)

In addition

Được dùng như một liên từ để bổ sung hoặc nhấn mạnh một ý tưởng trong câu. Thường đứng đầu câu và được theo sau bởi dấu phẩy.

The company is launching a new product. In addition, they are planning to expand overseas. (Công ty đang ra mắt sản phẩm mới. Ngoài ra, họ còn có kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.)

An addition to

Chỉ một sự bổ sung cụ thể hoặc một phần mới được thêm vào một cái gì đó.

The new library is an addition to the university campus. (Thư viện mới là một phần bổ sung cho khuôn viên trường đại học.)

Xem thêm: 100+ CẤU TRÚC CÂU THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH CHINH PHỤC MỌI BÀI THI

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

5. Một số cấu trúc thay thế In addition to

Bên cạnh in addition to, còn có nhiều từ và cụm từ nối trong tiếng Anh có thể thay thế với ý nghĩa tương tự khi muốn bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin. Dưới đây là một số cấu trúc thường được sử dụng:

Additionally: Thêm vào đó, ngoài ra

  • Ví dụ: She is a great leader. Additionally, she is a skilled communicator.
    (Cô ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc. Thêm vào đó, cô ấy còn là một người giao tiếp giỏi.)

Besides: Ngoài, bên cạnh

  • Ví dụ: Besides working as a teacher, she also writes books.
    (Ngoài việc làm giáo viên, cô ấy còn viết sách.)

Moreover: Hơn nữa, ngoài ra

  • Ví dụ: The hotel is affordable. Moreover, it is located in the city center.
    (Khách sạn có giá cả phải chăng. Hơn nữa, nó nằm ngay trung tâm thành phố.)

Furthermore: Hơn nữa, thêm vào đó

  • Ví dụ: The company offers great salaries. Furthermore, employees receive excellent benefits.
    (Công ty cung cấp mức lương hấp dẫn. Hơn nữa, nhân viên còn nhận được phúc lợi tuyệt vời.)

Not only… but also: Không chỉ… mà còn

  • Ví dụ: Not only does he speak English fluently, but he also knows French and Spanish.
    (Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh trôi chảy mà còn biết cả tiếng Pháp và Tây Ban Nha.)
Một số cấu trúc thay thế In addition to

6. Bài tập luyện tập cấu trúc In addition to

Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc In Addition To

  1. She is not only a great dancer but also a talented singer.
  2. He not only enjoys reading novels but also writing them.
  3. They didn’t only visit New York but also Los Angeles.
  4. I not only love cooking but also baking cakes.
  5. Tom is not only hardworking but also very kind.
  6. The trip was not only exciting but also educational.
  7. She not only takes care of her children but also volunteers at the community center.
  8. The project requires not only creativity but also teamwork.
  9. He is not only good at math but also excellent in science.
  10. The new policy benefits not only employees but also their families.
  11. Besides being a professor, he is also a published author.
  12. The restaurant offers not only delicious food but also great customer service.
  13. She not only studied abroad but also worked in multiple countries.
  14. The competition was not only challenging but also rewarding.
  15. The book covers not only history but also modern social issues.
  16. Besides speaking Spanish, she also understands French.
  17. He is not only a successful businessman but also a philanthropist.
  18. The park has not only a playground but also a picnic area.
  19. The company provides not only a high salary but also excellent benefits.
  20. The event featured not only local artists but also international performers.

Đáp án:

  1. In addition to being a great dancer, she is also a talented singer.
  2. In addition to enjoying reading novels, he also writes them.
  3. In addition to visiting New York, they also went to Los Angeles.
  4. In addition to loving cooking, I also enjoy baking cakes.
  5. In addition to being hardworking, Tom is also very kind.
  6. In addition to being exciting, the trip was also educational.
  7. In addition to taking care of her children, she also volunteers at the community center.
  8. In addition to requiring creativity, the project also demands teamwork.
  9. In addition to being good at math, he is also excellent in science.
  10. In addition to benefiting employees, the new policy also supports their families.
  11. In addition to being a professor, he is also a published author.
  12. In addition to offering delicious food, the restaurant also provides great customer service.
  13. In addition to studying abroad, she also worked in multiple countries.
  14. In addition to being challenging, the competition was also rewarding.
  15. In addition to covering history, the book also discusses modern social issues.
  16. In addition to speaking Spanish, she also understands French.
  17. In addition to being a successful businessman, he is also a philanthropist.
  18. In addition to having a playground, the park also has a picnic area.
  19. In addition to providing a high salary, the company also offers excellent benefits.
  20. In addition to featuring local artists, the event also welcomed international performers.

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc in addition to không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, để nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn, bạn cần luyện tập thực tế thông qua các tình huống giao tiếp đa dạng. Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả, hãy tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Với phương pháp học thông minh, giáo viên giàu kinh nghiệm và lộ trình cá nhân hóa, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống và công việc!

Đăng ký test

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster

Let's chat