PREVENT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Prevent là gì ?
  • 2. Prevent đi với giới từ gì ?
    • 2.1 Prevent from   
    • 2.2 Prevent by 
  • 3. Từ loại khác của Prevent
    • 3.1 Danh từ 
    • 3.2 Tính từ 
  • 4. Một số cấu trúc khác của Prevent
  • 5. Bài tập có đáp án

Trong tiếng Anh, khi muốn thể hiện việc ngăn chặn, ngăn cản một điều gì đó không tốt sắp xảy ra, ắt hẳn nhiều người sẽ lựa chọn sử dụng từ “prevent”. Tuy nhiên bạn đã nắm chắc prevent đi với giới từ gì và cách dùng đầy đủ như thế nào ? Vậy để giải đáp thắc mắc này, mời bạn cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tham khảo bài viết dưới đây

1. Prevent là gì ?

null

Prevent là gì?

Trong tiếng Anh, “prevent /prɪˈvent/” là một động từ, có nghĩa chính là ngăn cản, đối phó hoặc làm cho một sự việc không xảy ra hoặc không tiếp diễn. Nó thường được sử dụng để chỉ việc ngăn ngừa hoặc ngăn chặn một sự kiện, hành động, hoặc tình huống không tốt sẽ xảy ra

Ví dụ: 

  • Vaccinations can help prevent many diseases. (Tiêm chủng có thể giúp ngăn ngừa nhiều loại bệnh.)
  • The security measures in place are designed to prevent unauthorized access to the building. (Các biện pháp an ninh hiện hành được thiết kế để ngăn chặn việc truy cập không được ủy quyền vào tòa nhà.)
  • Wearing a helmet can prevent head injuries in case of an accident. (Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn ngừa chấn thương đầu trong trường hợp tai nạn.)

Xem thêm: 

=> CÁCH SỬ DỤNG CÁC GIỚI TỪ THÔNG DỤNG

=> APPLY ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ TRONG TIẾNG ANH? CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH PHÂN BIỆT

2. Prevent đi với giới từ gì ?

Prevent đi với 2 giới từ FROM, BY. 

Nhìn chung, “prevent + from/by” đều mang nghĩa tương tự nhau, ý chỉ sự ngăn cản, đối phó một vấn đề nào đó không tốt xảy ra nhưng chúng cũng có một vài sự khác biệt khi sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng làm rõ cách dùng của remind với 2 giới từ này ngay sau đây. 

null

Prevent đi với giới từ gì?

2.1 Prevent from   

Prevent from: Thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn hoặc ngăn cản một hành động, sự kiện hoặc tình huống khỏi việc sẽ xảy ra. 

Đứng sau “prevent from” thường là động từ thêm “-ing” thể hiện nguyên nhân hoặc hành động mục tiêu để ngăn cản điều gì đó.

Ví dụ: 

  • Seatbelt prevents passengers from being ejected from the car during a crash. (Dây an toàn ngăn chặn hành khách bị văng ra khỏi xe trong vụ va chạm.)
  • Regular exercise and a healthy diet can prevent you from gaining excess weight.(Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể ngăn bạn tăng cân quá mức.)
  • Locking the door carefully can prevent burglars from entering your house. (Khóa cửa cẩn thận có thể ngăn chặn tội phạm xâm nhập vào nhà bạn.)

2.2 Prevent by 

Prevent by: Thường được sử dụng dưới dạng bị động “ be prevented by” mang ý nghĩa được ngăn cản bởi ai/điều gì/vấn đề gì. 

Đứng sau “prevent by” có thể là một mệnh đề hoặc động từ thêm “-ing”.

Ví dụ: 

  • The fire was prevented by the quick response of the firefighters. (Đám cháy đã bị ngăn chặn bởi sự phản ứng nhanh chóng của các lính cứu hỏa.)
  • The accident was prevented by the driver's quick reflexes.(Tai nạn đã bị ngăn chặn nhờ vào phản xạ nhanh của tài xế.)
  • The spread of the virus was prevented by the implementation of strict public health measures.(Sự lây lan của vi-rút đã bị ngăn chặn thông qua việc áp dụng các biện pháp y tế cộng đồng nghiêm ngặt.)

3. Từ loại khác của Prevent

Ngoài việc sử dụng “prevent” như một động từ để biểu thị cho việc ngăn ngừa, đối phó một việc gì không tốt xảy ra, bạn cũng có thể sử dụng “prevent” dưới dạng một danh từ hoặc một tính từ để đa dạng trong giao tiếp hơn. Ta cùng tìm hiểu về danh từ và tính từ của “prevent” ngay sau đây:

3.1 Danh từ 

Prevention /prɪˈven.ʃən /: Sự ngăn ngừa, sự đề phòng, hoặc các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn hoặc hạn chế sự xảy ra của một sự kiện không mong muốn.

Ví dụ: 

  • Vaccination is an effective method of disease prevention. (Tiêm chủng là một phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh.)
  • Fire prevention measures are important to ensure the safety of the building and its occupants. (Các biện pháp đề phòng cháy rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho toà nhà và những người ở trong đó.)
  • The government has implemented strict pollution prevention policies to protect the environment. (Chính phủ đã triển khai các chính sách ngăn chặn ô nhiễm nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.)

3.2 Tính từ 

  • Preventable /prɪˈven.tə.bəl/: Có thể ngăn ngừa được hoặc có thể tránh được, thường được sử dụng để mô tả sự kiện, tình huống hoặc vấn đề mà có thể được ngăn chặn hoặc tránh khỏi việc xảy ra.

Ví dụ: Many car accidents are preventable through safe driving practices. (Nhiều tai nạn xe hơi có thể được ngăn chặn thông qua việc lái xe an toàn.)

  • Preventive /prɪˈven.tɪv/:  Thường được sử dụng trong các câu liên quan đến việc đề phòng trước khi sự việc xảy ra. 

Ví dụ: Regular exercise and a healthy diet are important preventive measures against heart disease. (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là biện pháp đề phòng quan trọng trước bệnh tim.)

Xem thêm: PROUD ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? TỔNG HỢP ĐẦY ĐỦ CẤU TRÚC CỦA PROUD

4. Một số cấu trúc khác của Prevent

Ngoài sự kết hợp của Prevent với giới từ, ở phần này chúng ta sẽ biết thêm về các cấu trúc khác của Prevent. Cùng giải đáp cho các câu hỏi: "Prevent đi với giới từ gì?", "Prevent + gì?" nhé!

null

Một số cấu trúc khác của Prevent

  • Aimed at preventing something: Mục đích ngăn chặn hoặc đề phòng trước sự xuất hiện của điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc kế hoạch để đảm bảo rằng một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn không xảy ra hoặc xảy ra ít hơn.

Ví dụ: Our company's environmental initiatives aim at preventing pollution and reducing our carbon footprint. (Các sáng kiến môi trường của công ty chúng tôi nhằm mục tiêu ngăn chặn ô nhiễm và giảm lượng khí nhà kính của chúng tôi.)

  • Measures to prevent something: Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn sự xuất hiện hoặc xảy ra của một vấn đề hoặc sự kiện không mong muốn. Cụm từ này thường được dùng trong trường hợp liên quan đến các hành động hoặc chính sách được thiết lập để đảm bảo rằng một tình huống bất lợi hoặc nguy cơ được giảm thiểu hoặc loại trừ.

Ví dụ: The government has implemented strict measures to prevent the spread of infectious diseases. (Chính phủ đã thiết lập các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.)

  • Action to prevent something: Các hành động được thực hiện để ngăn chặn hoặc đề phòng trước sự xuất hiện của một vấn đề hoặc tình huống không mong muốn. Nó liên quan đến các biện pháp cụ thể hoặc các quyết định được thực hiện để đảm bảo rằng một tình huống bất lợi hoặc nguy cơ không xảy ra hoặc xảy ra ít hơn.

Ví dụ: The school has taken action to prevent bullying among students. (Trường học đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự bắt nạt giữa các học sinh.)

ĐẠI CHIẾN || 200 cụm giới từ tiếng Anh phá tan mọi kỳ thi

5. Bài tập có đáp án

Điền đáp án vào chỗ trống dưới đây:

  1. A block in the pipe was preventing the water _____ coming through.
  2. Wearing sunscreen can _____ your skin from getting sunburned.
  3. In the past ten years, _____ measures have radically reduced levels of tooth decay in children.
  4. The organization is committed to AIDS ______ and education.
  5. Accidents on the road can often be prevented ______ following traffic rules and driving responsibly.

Đáp án: 

  1. from 
  2. from 
  3. preventive 
  4. prevention 
  5. by 

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan về động từ Prevent. Mong rằng sau bài học này Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã giải đáp giúp các bạn thắc mắc về câu hỏi Prevent đi với giới từ gì. Để có lộ trình học tiếng Anh đúng đắn cùng một người bạn đồng hành hướng dẫn tận tình, hãy đăng ký lớp học của Langmaster ngay hôm nay.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác

Các khóa học tại langmaster