Tiếng anh giao tiếp online
Passive voice with modal verbs: Cấu trúc và bài tập chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Modal verbs là phần ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, nhưng khi chuyển sang câu bị động lại khiến nhiều người học lúng túng vì dễ sai cấu trúc và dùng thiếu tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức về modal verb trong câu bị động và hệ thống bài tập chi tiết kèm đáp án để bạn luyện và áp dụng ngay.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Câu bị động là gì?
Câu bị động (Passive Voice) là loại câu trong đó chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà chịu tác động, ảnh hưởng bởi một hành động khác. Câu bị động nhấn mạnh vào đối tượng chịu hành động hơn là người thực hiện.
Cấu trúc câu bị động:
| S + be + V3/V-ed + (by O) |
Ví dụ:
- The window was broken by the storm. (Cửa sổ đã bị cơn bão làm vỡ.)
- The report is written by my manager. (Báo cáo được quản lý của tôi viết.)
>> Xem thêm: Câu bị động không ngôi: Khái niệm, công thức và cách dùng chi tiết
2. Động từ khuyết thiếu là gì?
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là các trợ động từ đặc biệt trong tiếng Anh (như can, could, may, might, must, should, will, would) được dùng để bổ sung nghĩa cho động từ chính, biểu đạt khả năng, dự định, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc sự bắt buộc. Chúng không bao giờ thay đổi hình thái (thêm -s, -es, -ed, -ing) và luôn đi kèm với động từ nguyên thể (V-infinitive).
Ví dụ:
- She can speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
- You should wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
Các động từ khuyết thiếu thường gặp:
| Động từ | Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Can | Diễn tả khả năng hoặc xin phép | Có thể | I can finish this assignment before dinner. (Tôi có thể hoàn thành bài này trước bữa tối.) |
| Could | Diễn tản khả năng trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự | Có thể (quá khứ) | Could you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ giúp mình được không?) |
| May | Xin phép hoặc khả năng có thể xảy ra, văn phong trang trọng | Có thể, xin phép | May I leave early today? (Tôi có thể về sớm hôm nay không?) |
| Might | Khả năng xảy ra thấp hơn may | Có thể (ít khả năng) | It might rain later, so take an umbrella. (Có thể lát nữa sẽ mưa, nên mang ô nhé.) |
| Must | Bắt buộc hoặc suy đoán chắc chắn | Phải, chắc chắn | You must be the new intern. (Chắc hẳn bạn là thực tập sinh mới.) |
| Shall | Đề xuất/lời mời (thường đi với I, we) | Mình...nhé | Shall I help you carry those bags? (Mình giúp bạn mang mấy túi đó nhé?) |
| Should | Dùng để đưa ra lời khuyên | Nên | You should review your notes before the test. (Bạn nên xem lại ghi chú trước bài kiểm tra.) |
| Will | Diễn đạt sự việc sẽ xảy ra trong tương lai hoặc lời hứa | Sẽ | I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.) |
| Would | Dùng trong văn phong lịch sự, giả định, quá khứ của will | Sẽ (lịch sự/giả định) | Would you like some tea? (Bạn dùng trà nhé?) |
>> Xem thêm: 9 Dạng câu bị động đặc biệt (Special passive voice) trong tiếng Anh
3. Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
Khi dùng động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would, have to…) trong câu bị động, bạn cần giữ nguyên modal verbs và chuyển động từ chính về V3/V-ed. Dưới đây là 2 công thức bạn có thể áp dụng cho hầu hết trường hợp:

- Bị động với modal verbs ở hiện tại/tương lai:
| S + Modal verbs + be + V3/V-ed + (by O) |
- Bị động với modal verbs ở quá khứ:
| S + Modal verbs + have been + V3/V-ed + (by O) |
Sau khi nắm công thức chung, bạn có thể đối chiếu từng modal verb dưới đây để áp dụng đúng cấu trúc bị động trong từng trường hợp:
| Modal verbs | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can / Could |
Hiện tại: S + can/could + be + V3 Quá khứ: S + could + have been + V3 |
|
| May / Might |
Hiện tại: S + may/might + be + V3 Quá khứ: S + may/might + have been + V3 |
|
| Should / Ought to |
Hiện tại: S + should/ought to + be + V3 Quá khứ: S + should/ought to + have been + V3 |
|
| Will / Would |
Hiện tại: S + will/would + be + V3 Quá khứ: S + would + have been + V3 |
|
| Must |
Hiện tại: S + must + be + V3 Quá khứ: S + must + have been + V3 |
|
| Have to |
Khẳng định: S + have/has to + be + V3 Phủ định: S + don’t/doesn’t have to + be + V3 |
|
| Had to |
Khẳng định: S + had to + be + V3 Phủ định: S + didn’t have to + be + V3 |
|

>> Xem thêm: Từ A-Z cấu trúc câu gián tiếp, trực tiếp trong tiếng Anh cần nhớ
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Bài tập bị động với động từ khuyết thiếu
4.1. Bài tập
Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang bị động
- They can finish the report today.
- Someone may announce the results tomorrow.
- The manager should review the proposal.
- People must follow the safety rules.
- They will deliver the package this afternoon.
- Someone could solve this problem easily.
- They might cancel the meeting.
- The teacher ought to explain the grammar again.
- The team has to complete the project by Friday.
- They are going to organize a workshop next week.
Bài tập 2: Chuyển câu bị động sang chủ động
- The homework must be submitted by Monday.
- The tickets can be booked online.
- The email should be answered as soon as possible.
- The room will be cleaned tomorrow.
- The form has to be signed by the applicant.
- The final decision may be made this week.
- The issue could be solved in a few minutes.
- The documents ought to be kept in a safe place.
- The schedule is going to be changed.
- The rules shouldn’t be broken.
Bài tập 3: Điền dạng đúng (be / been / V3) để hoàn thành câu bị động
- The report can ___ (finish) today.
- The meeting might ___ (cancel) because of the storm.
- The documents must ___ (sign) before 5 p.m.
- The problem could have ___ (solve) earlier.
- The invitations will ___ (send) this evening.
- The plan should ___ (approve) by the director.
- The rules ought to ___ (follow) strictly.
- The files may have ___ (delete) by accident.
- A new policy is going to ___ (introduce) next month.
- The devices have to ___ (check) before departure.
Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong các câu dưới đây
- The report can finished today.
- The meeting might be cancel tomorrow.
- The documents must be sign before noon.
- The problem could have be solved earlier.
- The email should answered immediately.
- A new rule will been introduced next week.
- The files may have delete by mistake.
- The homework has to completed by Friday.
- The room is going to cleaned tomorrow.
- The safety rules must be follow by everyone.
4.2. Đáp án
Bài tập 1:
- The report can be finished today.
- The results may be announced tomorrow.
- The proposal should be reviewed by the manager.
- The safety rules must be followed.
- The package will be delivered this afternoon.
- This problem could be solved easily.
- The meeting might be cancelled.
- The grammar ought to be explained again by the teacher.
- The project has to be completed by Friday.
- A workshop is going to be organized next week.
Bài tập 2:
- Students must submit the homework by Monday.
- People can book the tickets online.
- Someone should answer the email as soon as possible.
- Someone will clean the room tomorrow.
- The applicant has to sign the form.
- They may make the final decision this week.
- Someone could solve the issue in a few minutes.
- People ought to keep the documents in a safe place.
- They are going to change the schedule.
- People shouldn’t break the rules.
Bài tập 3:
- be finished
- be cancelled
- be signed
- been solved
- be sent
- be approved
- be followed
- been deleted
- be introduced
- be checked
Bài tập 4:
- The report can be finished today.
- The meeting might be cancelled tomorrow.
- The documents must be signed before noon.
- The problem could have been solved earlier.
- The email should be answered immediately.
- A new rule will be introduced next week.
- The files may have been deleted by mistake.
- The homework has to be completed by Friday.
- The room is going to be cleaned tomorrow.
- The safety rules must be followed.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập câu bị động đặc biệt có đáp án
5. Kết luận
Qua bài viết dưới đây, bạn đã nắm được cách dùng câu bị động với động từ khuyết thiếu một cách rõ ràng và dễ áp dụng, từ khái niệm, cấu trúc tổng quát đến công thức chi tiết theo từng modal verb và hệ thống bài tập thực hành. Chỉ cần ghi nhớ đúng mẫu modal verbs và luyện đều, bạn sẽ tránh được các lỗi sai phổ biến và sử dụng cấu trúc này tự nhiên hơn trong cả viết và nói.
Nếu bạn muốn sử dụng tiếng Anh trôi chảy, phản xạ nhanh và dùng ngữ pháp đúng trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster! Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên tại khu vực Hà Nội và các vùng lân cận cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.




