HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Listening Cam 17 Test 4: Transcript & Answer

IELTS Listening Cam 17 Test 4 là đề thi khá “khó nhằn” vì tốc độ nói nhanh, nhiều bẫy thông tin và từ vựng học thuật. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp transcript chi tiết, đáp án đầy đủ và phân tích từng câu hỏi trong IELTS Listening Cam 17 Test 4, giúp bạn nâng band Listening hiệu quả.

1. Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4

Dưới đây là đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4 giúp bạn đối chiếu:

Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4

1. Floor(s)

11. A

21. E

31. golden

2. fridge

12. A

22. C

32. healthy

3. shirts

13. A

23. A

33. climate

4. windows

14. C

24. D

34. meditation

5. balcony

15. A

25. B

35. diameter

6. electrician

16. C

26. F

36. coins

7. dust

17. B

27. A

37. fire

8. police

18. C

28. D

38. steam

9. training

19. B

29. C

39. cloudy

10. review

20. A

30. G

40. litre / liter

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 16 Test 1: Why we need to protect polar bears

2. Part 1: Easy Life Cleaning Services

2.1. Đề bài IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 1

Questions 1 - 10

Complete the notes below.

Write ONE WORD for each answer.

Easy Life Cleaning Services

Basic cleaning package offered

●   Cleaning all surfaces

●   Cleaning the 1 …………………… throughout the apartment

●   Cleaning shower, sinks, toilet etc.

Additional services agreed

●   Every week

        -  Cleaning the 2 ……………………

        -  Ironing clothes - 3 …………………… only

●   Every month

        -  Cleaning all the 4 …………………… from the inside

        -  Washing down the 5 ……………………

Other possibilities

●   They can organise a plumber or an 6 …………………… if necessary.

●   A special cleaning service is available for customers who are allergic to 7 ……………………

Information on the cleaners

●   Before being hired, all cleaners have a background check carried out by the 8 ……………………

●   References are required.

●   All cleaners are given 9 …………………… for two weeks.

●   Customers send a 10 …………………… after each visit.

●   Usually, each customer has one regular cleaner.

>> Xem thêm: Giải đề The study of chimpanzee culture IELTS Reading Actual Test Vol 6 Test 2

2.2. Transcript IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 1

Jacinta: Hello, Easy Life Cleaning Services, Jacinta speaking.

(Xin chào, dịch vụ dọn dẹp Easy Life đây, tôi là Jacinta.)

Client: Oh hello. I’m looking for a cleaning service for my apartment - do you do domestic cleaning?

(Chào bạn, tôi đang tìm dịch vụ dọn dẹp cho căn hộ của mình, bên bạn có nhận dọn dẹp nhà ở không)

Jacinta: Sure.

(Có chứ.)

Client: Well, it’s just a one-bedroom flat. Do you have a basic cleaning package?

(Căn hộ của tôi chỉ có một phòng ngủ. Bên bạn có gói dọn dẹp cơ bản không)

Jacinta: Yes. For a one-bedroom flat we’re probably looking at about two hours for a clean. So we’d do a thorough clean of all surfaces in each room, and polish them where necessary. Does your apartment have carpets?

(Có. Với căn hộ một phòng ngủ, chúng tôi thường cần khoảng hai tiếng để dọn dẹp. Chúng tôi sẽ vệ sinh kỹ tất cả các bề mặt trong từng phòng và đánh bóng khi cần. Căn hộ của bạn có thảm trải sàn không)

Client: No, I don’t have any, but the floor would need cleaning. (Q1)

(Không có thảm, nhưng sàn nhà cần được lau dọn.)

Jacinta: Of course - we’d do that in every room. And we’d do a thorough clean of the kitchen and bathroom.

(Tất nhiên, chúng tôi sẽ lau sàn ở mọi phòng. Ngoài ra, chúng tôi sẽ vệ sinh kỹ nhà bếp và phòng tắm.)

Client: OK.

(Được.)

Jacinta: Then we have some additional services which you can request if you want - so for example, we can clean your oven for you every week.

(Chúng tôi cũng có một số dịch vụ bổ sung nếu bạn cần - ví dụ như vệ sinh lò nướng hàng tuần.)

Client: Actually, I hardly ever use that, but can you do the fridge? (Q2)

(Thực ra tôi hiếm khi dùng lò nướng, nhưng các bạn có thể vệ sinh tủ lạnh không)

Jacinta: Sure. Would you like that done every week?

(Được chứ. Bạn có muốn làm việc đó hàng tuần không)

Client: Yes, definitely. And would ironing clothes be an additional service you can do?

(Có, chắc chắn rồi. Dịch vụ ủi quần áo có phải là dịch vụ bổ sung không)

Jacinta: Yes, of course.

(Vâng, đúng vậy.)

Client: It wouldn’t be much, just my shirts for work that week. (Q3)

(Không nhiều đâu, chỉ vài chiếc áo sơ mi đi làm trong tuần.)

Jacinta: That’s fine. And we could also clean your microwave if you want.

(Không vấn đề gì. Chúng tôi cũng có thể vệ sinh lò vi sóng nếu bạn cần.)

Client: No, I wipe that out pretty regularly so there’s no need for that.

(Không cần đâu, tôi lau lò vi sóng khá thường xuyên rồi.)

Jacinta: We also offer additional services that you might want a bit less often, say every month. So for example, if the inside of your windows need cleaning (Q4), we could do that.

(Chúng tôi còn cung cấp các dịch vụ bổ sung khác mà bạn có thể chỉ cần theo tháng. Ví dụ, nếu mặt trong cửa sổ cần lau chùi, chúng tôi có thể làm việc đó.)

Client: Yes, that’d be good. I’m on the fifteenth floor, so the outside gets done regularly by specialists, but the inside does get a bit grubby.

(Vậy thì tốt quá. Tôi ở tầng mười lăm nên mặt ngoài được các chuyên gia vệ sinh thường xuyên, nhưng mặt trong thì khá bẩn.)

Jacinta: And we could arrange for your curtains to get cleaned if necessary.

(Chúng tôi cũng có thể sắp xếp giặt rèm cửa nếu cần.)

Client: No, they’re OK. But would you be able to do something about the balcony (Q5)? It’s quite small and I don’t use it much, but it could do with a wash every month or so.

(Không cần, rèm vẫn ổn. Nhưng các bạn có thể xử lý phần ban công giúp tôi không? Ban công khá nhỏ và tôi không dùng nhiều, nhưng chắc nên rửa khoảng mỗi tháng một lần.)

Jacinta: Yes, we can get the pressure washer onto that.

(Được, chúng tôi có thể dùng máy xịt áp lực để làm sạch.)

Jacinta: Now if you’re interested, we do offer some other possibilities to do with general maintenance. For example, if you have a problem with water and you need a plumber in a hurry, we can put you in touch with a reliable one who can come out straightaway. And the same thing if you need an electrician. (Q6)

(Nếu bạn quan tâm, chúng tôi còn cung cấp một số dịch vụ liên quan đến bảo trì chung. Ví dụ, nếu bạn gặp sự cố về nước và cần thợ sửa ống nước gấp, chúng tôi có thể liên hệ giúp bạn với một thợ đáng tin cậy có thể đến ngay. Tương tự nếu bạn cần thợ điện.)

Client: Right. That’s good to know. I’ve only just moved here so I don’t have any of those sorts of contacts.

(Vâng, biết vậy cũng tốt. Tôi mới chuyển đến đây nên chưa có những mối liên hệ như vậy.)

Jacinta: And I don’t know if this is of interest to you, but we also offer a special vacuum cleaning system which can improve the indoor air quality of your home by capturing up to 99% of all the dust in the air. So if you’re troubled by allergies, this can make a big difference. (Q7)

(Tôi không biết bạn có quan tâm không, nhưng chúng tôi cũng cung cấp hệ thống hút bụi đặc biệt có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà bằng cách giữ lại tới 99% bụi trong không khí. Vì vậy, nếu bạn bị dị ứng, dịch vụ này có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Client: Right. In fact, I don’t have that sort of problem, but I’ll bear it in mind. Now can you tell me a bit about your cleaning staff?

(Vâng. Thực ra tôi không gặp vấn đề đó, nhưng tôi sẽ ghi nhớ. Bạn có thể cho tôi biết thêm về đội ngũ nhân viên vệ sinh không)

Jacinta: Of course. So all our cleaners are very carefully selected. When they apply to us, they have to undergo a security check with the police (Q8) to make sure they don’t have any sort of criminal background, and, of course, they have to provide references as well. Then if we think they might be suitable for the job, we give them training for it. That lasts for two weeks (Q9) so it’s very thorough, and at the end of it, they have a test. If they pass that, we take them on, but we monitor them very carefully - we ask all our clients to complete a review of their performance after every visit and to email it to us (Q10). So we can pick up any problems straightaway and deal with them.

(Tất nhiên. Tất cả nhân viên vệ sinh của chúng tôi đều được tuyển chọn rất kỹ. Khi nộp đơn, họ phải trải qua kiểm tra an ninh với cảnh sát để đảm bảo không có tiền án, và cũng phải cung cấp người tham khảo. Nếu chúng tôi thấy họ phù hợp, chúng tôi sẽ đào tạo nghiệp vụ cho họ. Quá trình này kéo dài hai tuần, rất kỹ lưỡng, và cuối khóa họ phải làm bài kiểm tra. Nếu vượt qua, họ sẽ được nhận vào làm, nhưng chúng tôi vẫn theo dõi rất sát sao - chúng tôi yêu cầu tất cả khách hàng gửi đánh giá về hiệu quả làm việc của nhân viên sau mỗi lần dọn. Nhờ vậy, chúng tôi có thể phát hiện và xử lý vấn đề ngay lập tức.)

Client: OK, well that all sounds good. And will I always have the same cleaner?

(Được, nghe rất ổn. Tôi có luôn được cùng một nhân viên dọn dẹp không)

Jacinta: Yes, we do our best to organise it that way, and we usually manage it.

(Có, chúng tôi cố gắng sắp xếp như vậy và thường làm được.)

Client: Good. That’s fine. Right, so I’d like to go ahead and …

(Tốt quá. Vậy thì tôi muốn tiếp tục đăng ký dịch vụ…)

>> Xem thêm: Giải đề Climate change reveals ancient artefacts in Norway's glaciers IELTS Reading Cam 16 Test 3

2.3. Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 1

Đáp án IELTS Listening Easy Life Cleaning Services

Giải thích chi tiết

Question 1: floors

Thông tin trong bài: “the floor would need cleaning” → “we’d do that in every room”

Giải thích chi tiết: Trong phần mô tả basic cleaning package, nội dung cần điền là hạng mục được làm throughout the apartment. Từ khóa “throughout” gợi ý một bề mặt xuất hiện ở mọi phòng. Khi khách nói không có carpet nhưng “the floor would need cleaning”, nhân viên xác nhận sẽ làm việc đó “in every room”. “Floor” được paraphrase thành “cleaning the floors throughout the apartment”. Dạng số nhiều phù hợp vì toàn bộ căn hộ có nhiều khu vực sàn.

Question 2: fridge

Thông tin trong bài: “we can clean your oven every week” → “can you do the fridge?”

Giải thích chi tiết: Phần này nói về additional services - every week. Bẫy nằm ở từ “oven” được đưa ra trước nhưng khách từ chối và yêu cầu một thiết bị khác. Từ khóa chuyển hướng là “but”. Sau đó khách hỏi trực tiếp về “the fridge”, và nhân viên xác nhận có thể làm hàng tuần. Vì vậy đáp án không phải “oven” mà là “fridge”.

Question 3: shirts

Thông tin trong bài: “Ironing clothes” → “just my shirts for work”

Giải thích chi tiết: Ghi chú yêu cầu cụ thể loại quần áo. Sau khi hỏi về dịch vụ là ủi đồ, khách làm rõ khối lượng công việc bằng cách giới hạn phạm vi: “just my shirts for work”. Từ “clothes” được cụ thể hóa thành “shirts”. Đây là kỹ thuật thường gặp: từ tổng quát → chi tiết để điền đáp án.

Question 4: windows

Thông tin trong bài: “if the inside of your windows need cleaning”

Giải thích chi tiết: Mục này thuộc nhóm dịch vụ làm every month. Từ khóa “inside” xuất hiện trong đề và được nghe lại trong audio. Danh từ chính là “windows”. Không có từ đồng nghĩa thay thế ở đây, nên đây là câu dễ nếu bắt được cụm “inside of your windows”.

Question 5: balcony

Thông tin trong bài: “do something about the balcony” → “a wash every month or so”

Giải thích chi tiết: Sau khi từ chối giặt rèm, khách đưa ra yêu cầu khác với từ khóa chuyển ý “but”. Danh từ được nhấn mạnh là “balcony”, kèm mô tả cần rửa định kỳ hàng tháng. Nội dung này khớp với mục “washing down the … every month”.

Question 6: electrician

Thông tin trong bài: “a plumber” → “the same thing if you need an electrician”

Giải thích chi tiết: Đề bài đã cho sẵn “plumber”, vì vậy chỗ trống phải là nghề thứ hai được nhắc song song. Cấu trúc song hành “plumber… electrician” là tín hiệu rõ ràng. Không có paraphrase phức tạp, chỉ cần nghe đủ hai nghề sửa chữa trong phần maintenance.

Question 7: dust

Thông tin trong bài: “capturing up to 99% of all the dust in the air” → “if you’re troubled by allergies”

Giải thích chi tiết: Bẫy nằm ở từ “allergies” vì dễ khiến người nghe tưởng đáp án là “allergies”. Tuy nhiên, đề yêu cầu nguyên nhân gây dị ứng mà hệ thống làm sạch xử lý. Thông tin cốt lõi là máy hút bụi đặc biệt loại bỏ “dust”. “Allergic to dust” là cách diễn đạt logic phù hợp với ghi chú.

Question 8: police

Thông tin trong bài: “a security check with the police”

Giải thích chi tiết: Cụm “background check” trong đề được paraphrase thành “security check”. Cơ quan thực hiện được nêu rõ là “the police”. Đây là dạng nối nghĩa quen thuộc: background check = kiểm tra lý lịch = do cảnh sát thực hiện.

Question 9: training

Thông tin trong bài: “we give them training… That lasts for two weeks”

Giải thích chi tiết: Đề yêu cầu hoạt động diễn ra trong hai tuần trước khi được tuyển. Danh từ chính được nhấn mạnh là “training”. Không phải “test” vì bài kiểm tra chỉ diễn ra ở cuối quá trình, còn hoạt động kéo dài hai tuần là đào tạo.

Question 10: review

Thông tin trong bài: “clients to complete a review… after every visit”

Giải thích chi tiết: Đề nói khách hàng gửi thứ gì sau mỗi lần dọn. Từ khóa “after every visit” xuất hiện nguyên vẹn. Hành động khách làm là “complete a review” và gửi qua email. Vì vậy danh từ cần điền là “review”, không phải “email” vì email chỉ là phương thức gửi.

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 16 Test 1: Dịch đề & Giải đề chi tiết

3. Part 2: Hotels

3.1. Đề bài IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 2

Questions 11 - 14

Choose the correct letter, A, B or C.

11   Many hotel managers are unaware that their staff often leave because of

A   a lack of training.

B   long hours.

C   low pay.

12   What is the impact of high staff turnover on managers?

A   an increased workload

B   low morale

C   an inability to meet targets

13   What mistake should managers always avoid?

A   failing to treat staff equally

B   reorganising shifts without warning

C   neglecting to have enough staff during busy periods

14   What unexpected benefit did Dunwich Hotel notice after improving staff retention rates?

A   a fall in customer complaints

B   an increase in loyalty club membership

C   a rise in spending per customer

Questions 15-20

Which way of reducing staff turnover was used in each of the following hotels?

Write the correct letter, A, B or C, next to Questions 15-20.

Ways of reducing staff turnover

A   improving relationships and teamwork

B   offering incentives and financial benefits

C   providing career opportunities

Hotels

15   The Sun Club             ……………….

16   The Portland              ……………….

17   Bluewater Hotels       ……………….

18   Pentlow Hotels          ……………….

19   Green Planet              ……………….

20   The Amesbury          ……………….

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 14 Test 3: The power of play

3.2. Transcript IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 2

As many of you here today have worked in the hotel industry for some time, I’m sure you have experienced the problem of high staff turnover in your hotels. Every hotel relies on having loyal and experienced members of staff who make sure that everything runs smoothly. If staff are constantly changing, it can make life difficult for everyone. But why do staff leave frequently in many hotels? Of course, many hotel jobs, such as cleaning, are low-skilled and are not well-paid. A lot of managers think it’s this and the long hours that are the main causes of high staff turnover - but what they don’t realise is that it’s the lack of training in many hotel jobs which is a huge factor. (Q11)

(Vì nhiều người trong số các bạn hôm nay đã làm việc trong ngành khách sạn một thời gian, tôi tin rằng các bạn đã từng trải qua tình trạng nhân viên nghỉ việc với tỷ lệ cao tại khách sạn của mình. Mỗi khách sạn đều phụ thuộc vào đội ngũ nhân viên trung thành và giàu kinh nghiệm để đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ. Nếu nhân sự liên tục thay đổi, điều đó có thể khiến công việc trở nên khó khăn cho tất cả mọi người. Nhưng tại sao nhân viên lại thường xuyên rời đi ở nhiều khách sạn? Tất nhiên, nhiều công việc trong khách sạn, chẳng hạn như dọn phòng, là lao động phổ thông và không được trả lương cao. Nhiều nhà quản lý cho rằng chính mức lương thấp và thời gian làm việc dài là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nghỉ việc nhiều - nhưng điều họ không nhận ra là sự thiếu đào tạo trong nhiều vị trí khách sạn mới là một yếu tố cực kỳ quan trọng.)

So, what kind of problems does a high turnover of staff cause? Well, having to recruit new staff all the time can be very time-consuming, and managers may have to cover some duties while waiting for new staff to arrive (Q12). This means they don’t have time to think about less immediate problems such as how to improve their service. When staff leave, it can also severely affect the colleagues they leave behind. It has a negative effect on remaining staff, who may start to feel that they too should be thinking about leaving.

(Vậy tình trạng nhân viên nghỉ việc nhiều gây ra những vấn đề gì? Việc liên tục tuyển nhân viên mới rất tốn thời gian, và các quản lý có thể phải tự đảm nhận một số nhiệm vụ trong lúc chờ nhân viên mới đến làm. Điều này khiến họ không còn thời gian để suy nghĩ về những vấn đề ít cấp bách hơn, chẳng hạn như cách nâng cao chất lượng dịch vụ. Khi nhân viên nghỉ việc, điều đó cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến những đồng nghiệp ở lại. Điều này tác động tiêu cực đến các nhân viên còn lại, khiến họ bắt đầu cảm thấy rằng mình cũng nên cân nhắc việc rời đi.)

So, what can be done to change this situation? Firstly, managers should stop making basic errors which leave their staff feeling upset and resentful. When organising shifts, for example, make sure you never give certain staff preferential treatment. All staff should be given some choice about when they work (Q13), and everyone should have to work some evening and weekend shifts. If you treat staff fairly, they’ll be more likely to step in and help when extra staff are needed.

(Vậy có thể làm gì để thay đổi tình hình này? Trước tiên, các nhà quản lý cần tránh những sai lầm cơ bản khiến nhân viên cảm thấy buồn bực và bất mãn. Ví dụ, khi sắp xếp ca làm việc, cần đảm bảo không bao giờ thiên vị một số nhân viên nhất định. Tất cả nhân viên nên được trao một mức độ lựa chọn nhất định về thời gian làm việc, và mọi người đều phải đảm nhận một số ca tối và cuối tuần. Nếu đối xử công bằng với nhân viên, họ sẽ sẵn sàng hỗ trợ khi cần bổ sung nhân lực.)

Keeping staff happy has other tangible benefits for the business. Take the Dunwich Hotel as an example. It had been experiencing a problem with staff complaints and in order to deal with this, invested in staff training and improved staff conditions. Not only did the level of complaints fall, but they also noticed a significant increase in the amount each customer spent during their stay (Q14). They have now introduced a customer loyalty scheme which is going really well.

(Việc giữ cho nhân viên hài lòng còn mang lại những lợi ích thiết thực khác cho doanh nghiệp. Hãy lấy khách sạn Dunwich làm ví dụ. Khách sạn này từng gặp vấn đề về khiếu nại từ nhân viên và để giải quyết, họ đã đầu tư vào đào tạo và cải thiện điều kiện làm việc. Không chỉ số lượng khiếu nại giảm xuống mà họ còn nhận thấy mức chi tiêu của mỗi khách trong thời gian lưu trú tăng lên đáng kể. Họ hiện đã triển khai chương trình khách hàng thân thiết và chương trình này đang hoạt động rất hiệu quả.)

Now I’d like to look at some ways you can reduce staff turnover in your hotels, and I’ll do this by giving some examples of hotels where I’ve done some training recently.

(Bây giờ tôi muốn xem xét một số cách giúp các bạn giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tại khách sạn của mình, thông qua các ví dụ từ những khách sạn nơi tôi gần đây đã thực hiện đào tạo.)

The Sun Club received feedback which showed that staff thought managers didn’t value their opinions. They weren’t made to feel they were partners who were contributing to the success of the business as a whole. This situation has changed. Junior staff at all levels are regularly invited to meetings where their ideas are welcomed. (Q15)

(Khách sạn Sun Club nhận được phản hồi cho thấy nhân viên cảm thấy các quản lý không coi trọng ý kiến của họ. Họ không cảm thấy mình là những đối tác đang đóng góp vào thành công chung của doanh nghiệp. Tình hình này hiện đã thay đổi. Nhân viên cấp dưới ở mọi cấp độ hiện thường xuyên được mời tham gia các cuộc họp, nơi ý tưởng của họ được trân trọng.)

A year ago, The Portland recognised the need to invest in staff retention. Their first step was to introduce a scheme for recognising talent amongst their employees (Q16). The hope is that organising training for individuals with management potential will encourage them to stay with the business.

(Một năm trước, khách sạn Portland nhận ra sự cần thiết phải đầu tư vào việc giữ chân nhân viên. Bước đầu tiên của họ là triển khai một chương trình nhằm ghi nhận tài năng trong đội ngũ nhân viên. Họ hy vọng rằng việc tổ chức đào tạo cho những cá nhân có tiềm năng quản lý sẽ khuyến khích họ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.)

At Bluewater, managers decided to recognise 50 high achievers from across the company’s huge hotel chain. As a reward, they’re sent on an all-expenses-paid trip abroad (Q17) every year. Fun is an important element in the trips, but there’s also the opportunity to learn something useful. This year’s trip included a visit to a brewery, where staff learned about the new beer that would be served in the hotel.

(Tại Bluewater, ban quản lý quyết định vinh danh 50 nhân viên xuất sắc trong toàn bộ chuỗi khách sạn lớn của công ty. Phần thưởng dành cho họ là một chuyến du lịch nước ngoài miễn phí toàn bộ chi phí mỗi năm. Yếu tố giải trí là một phần quan trọng của chuyến đi, nhưng đồng thời cũng có cơ hội học hỏi những điều hữu ích. Chuyến đi năm nay bao gồm chuyến tham quan một nhà máy bia, nơi nhân viên tìm hiểu về loại bia mới sẽ được phục vụ tại khách sạn.)

Pentlow Hotels identified that retention of junior reception staff was an issue. In order to encourage them to see that working in a hotel could be worthwhile and rewarding, with good prospects, they introduced a management programme (Q18). These staff were given additional responsibilities and the chance to work in various roles in the hotel.

(Hệ thống khách sạn Pentlow nhận thấy việc giữ chân nhân viên lễ tân cấp thấp là một vấn đề. Để giúp họ nhận ra rằng làm việc trong khách sạn có thể mang lại giá trị và phần thưởng xứng đáng cùng triển vọng tốt, họ đã triển khai một chương trình quản lý. Những nhân viên này được giao thêm trách nhiệm và có cơ hội làm việc ở nhiều vị trí khác nhau trong khách sạn.)

Green Planet wanted to be seen as a caring employer. To make life easier for staff, many of whom had childcare responsibilities, the hotel began issuing vouchers to help cover the cost of childcare. (Q19)

(Khách sạn Green Planet mong muốn được nhìn nhận là một nhà tuyển dụng quan tâm đến nhân viên. Để giúp cuộc sống của nhân viên dễ dàng hơn, đặc biệt là những người có trách nhiệm chăm sóc con nhỏ, khách sạn bắt đầu phát phiếu hỗ trợ chi phí giữ trẻ.)

Louise Marsh at The Amesbury has one of the best staff retention rates in the business. Since she joined the company, she has made a huge effort to achieve this by creating a co-operative and supportive environment. For her, the staff are part of a large family where everyone is valued. (Q20)

(Louise Marsh tại khách sạn Amesbury có một trong những tỷ lệ giữ chân nhân viên tốt nhất trong ngành. Kể từ khi gia nhập công ty, bà đã nỗ lực rất lớn để đạt được điều này bằng cách xây dựng một môi trường làm việc hợp tác và hỗ trợ. Đối với bà, nhân viên là một phần của một đại gia đình, nơi mọi người đều được trân trọng.)

OK, now I’d like to …

(Được rồi, bây giờ tôi muốn…)

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 15 Test 1: Dịch đề & Giải đề chi tiết

3.3. Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 2

Đáp án IELTS Listening Hotels

Giải thích chi tiết

Question 11: A

Thông tin trong bài: “what they don’t realise is that it’s the lack of training … which is a huge factor.”

Giải thích chi tiết: Bài nói đưa ra hai nguyên nhân gây nhiễu là lương thấp và giờ làm dài, sau đó đảo hướng bằng cụm nhấn mạnh thể hiện sự hiểu sai của quản lý. Tín hiệu “what they don’t realise” cho thấy thông tin đúng nằm phía sau. Nội dung xác nhận nguyên nhân quan trọng là thiếu đào tạo, nên đáp án về lack of training chính xác.

Question 12: A

Thông tin trong bài: “managers may have to cover some duties while waiting for new staff to arrive.”

Giải thích chi tiết: Hệ quả trực tiếp được nhấn mạnh là quản lý phải tự làm thêm phần việc của nhân viên thiếu hụt. Điều này thể hiện sự gia tăng khối lượng công việc. Không có thông tin về tinh thần giảm sút hay không đạt mục tiêu kinh doanh. Vì vậy đáp án nói về increased workload phù hợp nhất.

Question 13: A

Thông tin trong bài: “make sure you never give certain staff preferential treatment.”

Giải thích chi tiết: Nội dung cảnh báo một sai lầm cơ bản trong quản lý ca làm là thiên vị nhân viên. “Preferential treatment” đồng nghĩa với không đối xử công bằng. Trọng tâm nằm ở sự công bằng giữa các nhân viên, nên phương án về việc không đối xử bình đẳng là đáp án chính xác.

Question 14: C

Thông tin trong bài: “a significant increase in the amount each customer spent during their stay.”

Giải thích chi tiết: Sau khi cải thiện việc giữ chân nhân viên, lợi ích bất ngờ được nhấn mạnh không chỉ là nội bộ mà còn liên quan doanh thu. Cụm “increase in the amount each customer spent” trực tiếp chỉ ra mức chi tiêu của khách tăng lên. Vì vậy phương án nói về rise in spending per customer là chính xác.

Question 15: A

Thông tin trong bài: “staff … are regularly invited to meetings where their ideas are welcomed.”

Giải thích chi tiết: Biện pháp tập trung vào việc lắng nghe ý kiến và khiến nhân viên cảm thấy mình là một phần của tập thể. Điều này cải thiện mối quan hệ và tinh thần hợp tác trong công việc. Không liên quan đến tiền thưởng hay thăng tiến nghề nghiệp. Do đó đáp án về improving relationships and teamwork là phù hợp.

Question 16: C

Thông tin trong bài: “introduce a scheme for recognising talent … training for individuals with management potential.”

Giải thích chi tiết: Nội dung nói về phát hiện tài năng và đào tạo nhân viên có tiềm năng quản lý. Đây là hướng phát triển nghề nghiệp dài hạn, tạo cơ hội thăng tiến trong công việc. Không phải lợi ích tài chính hay hoạt động gắn kết tập thể. Vì vậy đáp án providing career opportunities là chính xác.

Question 17: B

Thông tin trong bài: “sent on an all-expenses-paid trip abroad every year.”

Giải thích chi tiết: Phần thưởng được mô tả là chuyến du lịch miễn phí toàn bộ chi phí, mang tính đãi ngộ vật chất rõ ràng. Đây là hình thức khuyến khích bằng lợi ích cụ thể thay vì đào tạo nghề nghiệp hay xây dựng tinh thần đội nhóm. Do đó đáp án offering incentives and financial benefits phù hợp.

Question 18: C

Thông tin trong bài: “introduced a management programme… chance to work in various roles.”

Giải thích chi tiết: Chương trình quản lý giúp nhân viên có thêm trách nhiệm và trải nghiệm nhiều vị trí khác nhau. Điều này mở rộng kỹ năng và con đường thăng tiến nghề nghiệp. Nội dung thuộc nhóm phát triển sự nghiệp, nên đáp án providing career opportunities là đúng.

Question 19: B

Thông tin trong bài: “issuing vouchers to help cover the cost of childcare.”

Giải thích chi tiết: Việc phát phiếu hỗ trợ chi phí giữ trẻ là lợi ích tài chính trực tiếp giúp nhân viên giảm gánh nặng chi tiêu. Đây là hình thức hỗ trợ vật chất, không liên quan đến đào tạo nghề nghiệp hay xây dựng quan hệ nội bộ. Vì vậy đáp án offering incentives and financial benefits chính xác.

Question 20: A

Thông tin trong bài: “creating a co-operative and supportive environment… staff are part of a large family.”

Giải thích chi tiết: Môi trường làm việc được mô tả mang tính hợp tác và hỗ trợ, nhấn mạnh tinh thần gia đình và sự trân trọng lẫn nhau. Điều này phản ánh sự cải thiện quan hệ nội bộ và tinh thần làm việc nhóm. Không đề cập đến tiền thưởng hay cơ hội thăng tiến. Do đó đáp án improving rel2ationships and teamwork là phù hợp.

>> Xem thêm: Tổng hợp tài liệu luyện thi IELTS Reading miễn phí cơ bản đến nâng cao 

4. Part 3: Sporting activities at school

4.1. Đề bài IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 3

Questions 21 and 22

Choose TWO letters, A-E.

Which TWO points do Thomas and Jeanne make about Thomas’s sporting activities at school?

A   He should have felt more positive about them.

B   The training was too challenging for him.

C   He could have worked harder at them.

D   His parents were disappointed in him.

E   His fellow students admired him.

Questions 23 and 24

Choose TWO letters, A-E.

Which TWO feelings did Thomas experience when he was in Kenya?

A   disbelief

B   relief

C   stress

D   gratitude

E   homesickness

Questions 25-30

What comment do the students make about the development of each of the following items of sporting equipment?

Choose SIX answers from the box and write the correct letter, A-H, next to Questions 25-30.

Comments about the development of the equipment

A   It could cause excessive sweating.

B   The material was being mass produced for another purpose.

C   People often needed to make their own.

D   It often had to be replaced.

E   The material was expensive.

F   It was unpopular among spectators.

G   It caused injuries.

H   No one ring it liked it at first.

Items of sporting equipment

25   the table tennis bat                ………………

26   the cricket helmet                   ………………

27   the cycle helmet                      ………………

28   the golf club                             ………………

29   the hockey stick                       ………………

30   the football                               ………………

>> Xem thêm: Thời gian làm Reading IELTS: Chiến lược phân bổ và mẹo làm bài hiệu quả 

4.2. Transcript IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 3

Jeanne: Hi Thomas, how are you enjoying the course so far?

(Chào Thomas, bạn thấy khóa học đến giờ thế nào?)

Thomas: Yeah, I think it’s good.

(Ừ, mình thấy khá ổn.)

Jeanne: Remind me - why did you decide to study sports science? Didn’t you want to be a professional athlete when you were at school?

(Nhắc mình với - vì sao bạn lại quyết định học khoa học thể thao? Hồi đi học bạn từng muốn trở thành vận động viên chuyên nghiệp mà?)

Thomas: Yeah - that was my goal, and all my classmates assumed I would achieve it; they thought I was brilliant. (Q21/22)

(Đúng vậy - đó từng là mục tiêu của mình, và tất cả bạn cùng lớp đều tin rằng mình sẽ làm được; họ nghĩ mình rất xuất sắc.)

Jeanne: That must have been a nice feeling.

(Chắc hẳn cảm giác đó tuyệt lắm.)

Thomas: Mm, I thought I could win anything. There was no one who could run faster than me.

(Ừm, mình từng nghĩ mình có thể thắng mọi thứ. Không ai chạy nhanh hơn mình cả.)

Jeanne: Exactly - so what happened? Did your mum and dad want you to be more ‘academic’?

(Đúng rồi - vậy chuyện gì đã xảy ra? Bố mẹ bạn muốn bạn theo hướng học thuật hơn à?)

Thomas: Not at all. Perhaps they should have pushed me harder, though. (Q21/22)

(Hoàn toàn không. Có lẽ đáng ra họ nên thúc ép mình nhiều hơn.)

Jeanne: What do you mean?

(Ý bạn là sao?)

Thomas: I think I should have practised more.

(Mình nghĩ lẽ ra mình nên luyện tập nhiều hơn.)

Jeanne: What makes you say that?

(Vì sao bạn lại nói vậy?)

Thomas: Well, I went out to Kenya for a couple of weeks to train …

(À, mình đã sang Kenya vài tuần để tập huấn…)

Jeanne: Really! I didn’t know that.

(Thật à! Mình không biết đấy.)

Thomas: I was chosen to go there out of loads of kids and run with some of the top teenage athletes in the world. And … I was so calm about it. I just kept thinking how fortunate I was. What a great chance this was (Q23/24)! Everyone back home was so proud of me. But once we started competing, I very quickly realised I wasn’t good enough.

(Mình được chọn trong số rất nhiều bạn trẻ để sang đó tập luyện cùng những vận động viên thiếu niên hàng đầu thế giới. Và… mình lại quá bình thản về chuyện đó. Mình chỉ nghĩ mình thật may mắn. Đây đúng là một cơ hội tuyệt vời! Mọi người ở quê nhà đều rất tự hào về mình. Nhưng khi bắt đầu thi đấu, mình nhanh chóng nhận ra bản thân chưa đủ giỏi.)

Jeanne: That must have been a huge shock.

(Chắc đó là một cú sốc rất lớn.)

Thomas: I thought ‘this can’t be happening’ (Q23/24)! I was used to winning.

(Mình đã nghĩ “Chuyện này không thể xảy ra được”! Mình vốn quen với việc chiến thắng.)

Jeanne: I’m sorry to hear that.

(Nghe vậy mình thấy tiếc quá.)

Thomas: It’s OK. I’m over it now and I think it’s much better to do a university course and this one has such a variety of sports-related areas. It’s going to be good.

(Không sao đâu. Giờ mình đã vượt qua rồi và mình nghĩ học đại học tốt hơn nhiều, mà khóa này lại có rất nhiều lĩnh vực liên quan đến thể thao. Mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Jeanne: Oh, I agree - I chose it because of that.

(Ồ, mình đồng ý - mình cũng chọn khóa này vì lý do đó.)

Thomas: So Jeanne - have you thought of any ideas for the discussion session next week on technology and sport?

(Này Jeanne - bạn đã nghĩ ra ý tưởng nào cho buổi thảo luận tuần tới về công nghệ và thể thao chưa?)

Jeanne: We have to cover more than one sport, don’t we?

(Chúng ta phải đề cập đến hơn một môn thể thao đúng không?)

Thomas: Yeah.

(Ừ.)

Jeanne: You know - we always think technology is about the future, but we could gather some ideas about past developments in sport.

(Bạn biết không - ta thường nghĩ công nghệ gắn với tương lai, nhưng mình có thể thu thập ý tưởng về những bước phát triển trong thể thao ở quá khứ.)

Thomas: Look at early types of equipment perhaps? Uh, I remember reading something about table tennis bats once - how they ended up being covered with pimpled rubber.

(Hay là xem các loại dụng cụ thời kỳ đầu? À, mình nhớ từng đọc về vợt bóng bàn - cách mà chúng được phủ cao su có gai.)

Jeanne: Cos they were just wooden at first, I’d imagine.

(Chắc ban đầu chúng chỉ làm bằng gỗ thôi nhỉ.)

Thomas: Yeah. In about the 1920s, a factory was making rolls of the rubber in bulk (Q25) for something like horse harnesses.

(Đúng vậy. Vào khoảng những năm 1920, một nhà máy đã sản xuất các cuộn cao su số lượng lớn dùng cho những thứ như dây cương ngựa.)

Jeanne: Really!

(Thật vậy sao!)

Thomas: Yeah - and someone realised that it’d make a perfect covering for the wooden bats.

(Ừ - và có người nhận ra đó sẽ là lớp phủ hoàn hảo cho vợt gỗ.)

Jeanne: So what about cricket - that’s had a few innovative changes. Maybe the pads they wear on their legs?

(Thế còn cricket - môn này cũng có vài thay đổi mang tính cải tiến. Có thể là miếng bảo vệ chân họ đeo?)

Thomas: I don’t think they’ve changed much but, I’m just looking on the internet … and it says that when the first cricket helmet came in, in 1978, the Australian batsman who first wore it was booed and jeered by people (Q26) watching because it was so ugly!

(Mình không nghĩ chúng thay đổi nhiều, nhưng mình đang xem trên mạng… và có ghi rằng khi mũ bảo hộ cricket đầu tiên xuất hiện năm 1978, vận động viên đánh bóng người Úc đầu tiên đội nó đã bị khán giả la ó chế giễu vì nó trông quá xấu.)

Jeanne: Wow, players have to protect themselves from getting hurt! I mean everyone wears one now.

(Wow, vận động viên phải tự bảo vệ mình khỏi chấn thương chứ! Ý mình là bây giờ ai cũng đội mà.)

Thomas: Mm, unlike the cycle helmet.

(Ừm, không giống mũ bảo hiểm xe đạp.)

Jeanne: Well, unless you’re a professional, but you’re right, many ordinary bikers don’t wear a helmet.

(Trừ khi bạn là vận động viên chuyên nghiệp, còn thì đúng là nhiều người đi xe đạp bình thường không đội mũ.)

Thomas: Hey, look at these pictures of original helmet designs. This one looks like an upside-down bowl!

(Này, xem mấy hình thiết kế mũ bảo hiểm ban đầu đi. Cái này trông như cái bát úp ngược vậy!)

Jeanne: Yet, the woman’s laughing - she’s so proud to be wearing it!

(Thế mà người phụ nữ vẫn cười - cô ấy có vẻ rất tự hào khi đội nó!)

Thomas: It says serious cyclists ended up with wet hair (Q27) from all the hard exercise.

(Ở đây nói rằng những người đạp xe nghiêm túc thường bị tóc ướt đẫm vì vận động cường độ cao.)

Jeanne: I guess that’s why they have large air vents in them now so that the skin can breathe more easily.

(Chắc vì vậy mà mũ bây giờ có các lỗ thông gió lớn để da đầu thoáng khí hơn.)

Thomas: OK, so we’ve done helmets. What about golf balls or better still golf clubs - they’ve changed a lot.

(Được rồi, vậy là xong phần mũ bảo hộ. Thế còn bóng golf hay đúng hơn là gậy golf - chúng đã thay đổi nhiều lắm.)

Jeanne: Yeah - I remember my great grandfather telling me that because a club was made entirely of wood, it would easily break and players had to get another. (Q28)

(Ừ - mình nhớ ông cố từng kể rằng vì gậy hoàn toàn làm bằng gỗ nên rất dễ gãy và người chơi phải thay cái khác.)

Thomas: There’s no wood at all in them now, is there?

(Giờ trong đó chẳng còn gỗ nữa đúng không?)

Jeanne: No - they’re much more powerful.

(Không - giờ chúng mạnh hơn nhiều.)

Thomas: The same must be true of hockey sticks.

(Chắc gậy khúc côn cầu cũng vậy.)

Jeanne: I don’t think so because players still use wooden sticks today. What it does say here, though, is that when the game started you had to produce a stick yourself. (Q29)

(Mình không nghĩ vậy vì người chơi vẫn dùng gậy gỗ đến tận bây giờ. Tuy nhiên, ở đây có ghi rằng khi môn này mới ra đời, người chơi phải tự làm gậy cho mình.)

Thomas: I guess they just weren’t being manufactured. So, one more perhaps. What about football?

(Chắc là lúc đó chưa được sản xuất hàng loạt. Thôi thêm một môn nữa nhé. Còn bóng đá thì sao?)

Jeanne: Well, I know the first balls were made of animal skin.

(Mình biết những quả bóng đầu tiên được làm từ da động vật.)

Thomas: Yeah, they covered them with pieces of leather that were stitched together, but … the balls let in water when it rained.

(Đúng rồi, chúng được ghép từ nhiều miếng da khâu lại, nhưng… khi trời mưa thì nước ngấm vào bóng.)

Jeanne: Oh, that would have made them much heavier.

(Ôi, vậy thì bóng sẽ nặng hơn nhiều.)

Thomas: That’s right. You can imagine the damage to player’s necks when the ball was headed. (Q30)

(Đúng thế. Bạn có thể hình dung cổ cầu thủ bị ảnh hưởng thế nào khi đánh đầu một quả bóng như vậy.)

Jeanne: How painful that must have been!

(Chắc hẳn đau lắm.)

Thomas: Yeah, well, I think we can put together some useful ideas …

(Ừ, mình nghĩ chúng ta có thể tổng hợp được khá nhiều ý tưởng hữu ích đấy…)

>> Xem thêm: Những sai lầm khi luyện IELTS Reading cần tránh và cách khắc phục

4.3. Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 3

Đáp án IELTS Listening Sporting activities at school

Giải thích chi tiết

Question 21: E

Thông tin trong bài: “all my classmates assumed I would achieve it; they thought I was brilliant”

Giải thích chi tiết: Nội dung thể hiện sự đánh giá rất cao từ bạn học dành cho khả năng thể thao. Việc “nghĩ là xuất sắc” và tin chắc sẽ thành công cho thấy sự ngưỡng mộ và công nhận năng lực. Không có thông tin nào nói về cảm xúc tiêu cực hay sự thất vọng từ người khác, vì vậy phương án nói về sự ngưỡng mộ của bạn bè là phù hợp nhất.

Question 22: C

Thông tin trong bài: “Perhaps they should have pushed me harder” / “I think I should have practised more”

Giải thích chi tiết: Nội dung nhấn mạnh sự tự nhận thiếu nỗ lực trong quá khứ. Việc cho rằng lẽ ra cần được thúc ép nhiều hơn và nên luyện tập nhiều hơn cho thấy mức độ cố gắng chưa đủ. Điều này khớp trực tiếp với ý “có thể đã chăm chỉ hơn”. Không có chi tiết nào cho thấy việc luyện tập quá khó hoặc bị cha mẹ thất vọng.

Question 23: A

Thông tin trong bài: “I thought ‘this can’t be happening’”

Giải thích chi tiết: Câu nói thể hiện trạng thái không thể tin vào thực tế khi nhận ra bản thân không đủ giỏi trong môi trường thi đấu quốc tế. Đây là phản ứng điển hình của sự sững sờ và không tin nổi. Không có biểu hiện của nhẹ nhõm hay nhớ nhà trong tình huống này.

Question 24: D

Thông tin trong bài: “I just kept thinking how fortunate I was. What a great chance this was!”

Giải thích chi tiết: Nội dung cho thấy sự trân trọng cơ hội và cảm giác may mắn khi được chọn đi tập huấn. Điều này phản ánh rõ lòng biết ơn đối với trải nghiệm nhận được. Không có dấu hiệu của căng thẳng hay nhẹ nhõm được nhấn mạnh trong phần này.

Question 25: B

Thông tin trong bài: “a factory was making rolls of the rubber in bulk … for something like horse harnesses”

Giải thích chi tiết: Cao su ban đầu được sản xuất hàng loạt cho mục đích khác, sau đó mới được áp dụng vào vợt bóng bàn. Ý chính nằm ở việc vật liệu không được tạo ra riêng cho thể thao mà được tận dụng từ một ngành khác.

Question 26: F

Thông tin trong bài: “was booed and jeered by people watching because it was so ugly”

Giải thích chi tiết: Phản ứng la ó và chế giễu từ khán giả cho thấy sự không được ưa thích về mặt hình thức khi thiết bị lần đầu xuất hiện. Đây là thái độ tiêu cực từ người xem, không liên quan đến giá thành hay hiệu suất bảo vệ.

Question 27: A

Thông tin trong bài: “serious cyclists ended up with wet hair from all the hard exercise”

Giải thích chi tiết: Việc tóc bị ướt do vận động cường độ cao cho thấy vấn đề tích tụ mồ hôi khi đội mũ. Điều này liên quan trực tiếp đến hiện tượng đổ mồ hôi quá mức, từ đó dẫn đến thiết kế lỗ thông gió sau này.

Question 28: D

Thông tin trong bài: “it would easily break and players had to get another”

Giải thích chi tiết: Gậy golf bằng gỗ dễ gãy dẫn đến việc phải thay thế thường xuyên. Trọng tâm nằm ở độ bền thấp, không phải giá thành hay quá trình sản xuất.

Question 29: C

Thông tin trong bài: “when the game started you had to produce a stick yourself”

Giải thích chi tiết: Thông tin cho thấy người chơi phải tự làm gậy vì chưa có sản xuất thương mại. Điều này khớp với nhận định rằng người dùng thường phải tự chế tạo thiết bị.

Question 30: G

Thông tin trong bài: “You can imagine the damage to player’s necks when the ball was headed”

Giải thích chi tiết: Bóng hút nước trở nên nặng, gây tác động mạnh khi đánh đầu. Hệ quả là chấn thương cổ, thể hiện rõ thiết bị có thể gây hại cho người chơi. Không liên quan đến chi phí hay sự phổ biến.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 15 Test 4: Dịch đề & Giải đề chi tiết

5. Part 4: Maple syrup

5.1. Đề bài IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 4

Questions 31 - 40

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Maple syrup

What is maple syrup?

●   made from the sap of the maple tree

●   added to food or used in cooking

●   colour described as 31 ……………………

●   very 32 …………………… compared to refined sugar

The maple tree

●   has many species

●   needs sunny days and cool nights

●   maple leaf has been on the Canadian flag since 1964

●   needs moist soil but does not need fertiliser as well

●   best growing conditions and 33 …………………… are in Canada and North America

Early maple sugar producers

●   made holes in the tree trunks

●   used hot 34 …………………… to heat the sap

●   used tree bark to make containers for collection

●   sweetened food and drink with sugar

Today’s maple syrup

The trees

●   Tree trunks may not have the correct 35 …………………… until they have been growing for 40 years.

●   The changing temperature and movement of water within the tree produces the sap.

The production

●   A tap drilled into the trunk and a 36 …………………… carries the sap into a bucket.

●   Large pans of sap called evaporators are heated by means of a 37 …………………… .

●   A lot of 38 …………………… is produced during the evaporation process.

●   ‘Sugar sand’ is removed because it makes the syrup look 39 …………………… and affects the taste.

●   The syrup is ready for use.

●   A huge quantity of sap is needed to make a 40 …………………… of maple syrup.

>> Xem thêm: IELTS Reading Cam 16 Test 3: Dịch đề & Giải đề chi tiết

5.2. Transcript IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 4

Hello everyone. Today we’re going to look at another natural food product and that’s maple syrup. What is this exactly? Well, maple syrup looks rather like clear honey, but it’s not made by bees; it’s produced from the plant fluid - or sap - inside the maple tree and that makes maple syrup a very natural product. Maple syrup is a thick, golden (Q31), sweet-tasting liquid that can be bought in bottles or jars and poured onto food such as waffles and ice cream or used in the baking of cakes and pastries. It contains no preservatives or added ingredients, and it provides a healthy alternative to refined sugar. (Q32)

(Xin chào mọi người. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về một sản phẩm thực phẩm tự nhiên khác, đó là siro lá phong. Chính xác thì đây là gì? Siro lá phong trông khá giống mật ong trong, nhưng nó không do ong tạo ra; nó được sản xuất từ nhựa cây bên trong cây phong, điều này khiến siro lá phong trở thành một sản phẩm hoàn toàn tự nhiên. Siro lá phong là một chất lỏng sánh, màu vàng óng, có vị ngọt, được bán trong chai hoặc lọ và có thể rưới lên các món ăn như bánh waffle và kem, hoặc dùng trong làm bánh ngọt và bánh nướng. Sản phẩm này không chứa chất bảo quản hay phụ gia, và là một lựa chọn lành mạnh thay thế cho đường tinh luyện.)

Let’s just talk a bit about the maple tree itself, which is where maple syrup comes from. So, there are many species of maple tree, and they’ll grow without fertilizer in areas where there’s plenty of moisture in the soil. However, they’ll only do this if another important criterion is fulfilled, which is that they must have full or partial sun exposure during the day and very cool nights - and I’ll talk more about that in a minute. There are only certain parts of the world that provide all these conditions: one is Canada, and by that, I mean all parts of Canada, and the other is the north-eastern states of North America. In these areas, the climate suits the trees perfectly (Q33). In fact, Canada produces over two-thirds of the world’s maple syrup, which is why the five-pointed maple leaf is a Canadian symbol and has features on the flag since 1964.

(Bây giờ hãy nói một chút về chính cây phong, nguồn gốc của siro lá phong. Có nhiều loài cây phong khác nhau và chúng có thể phát triển mà không cần phân bón ở những khu vực có độ ẩm đất dồi dào. Tuy nhiên, điều này chỉ xảy ra khi một điều kiện quan trọng khác được đáp ứng, đó là cây phải nhận đủ hoặc một phần ánh nắng mặt trời vào ban ngày và có những đêm rất lạnh - phần này sẽ được giải thích kỹ hơn sau. Trên thế giới chỉ có một số khu vực đáp ứng đầy đủ những điều kiện này: một là Canada, nghĩa là trên khắp lãnh thổ Canada, và hai là các bang đông bắc của Bắc Mỹ. Ở những nơi này, khí hậu hoàn toàn phù hợp với sự phát triển của cây phong. Thực tế, Canada sản xuất hơn hai phần ba lượng siro lá phong của toàn thế giới, đó là lý do lá phong năm cánh trở thành biểu tượng quốc gia và xuất hiện trên quốc kỳ từ năm 1964.)

So how did maple syrup production begin? Well, long before Europeans settled in these parts of the world, the indigenous communities had started producing maple sugar. They bored holes in the trunks of maple trees and used containers made of tree bark to collect the liquid sap as it poured out. As they were unable to keep the liquid for any length of time - they didn’t have storage facilities in those days - they boiled the liquid by placing pieces of rock that had become scorching hot from the sun into the sap (Q34). They did this until it turned into sugar, and they were then able to use this to sweeten their food and drinks. Since that time, improvements have been made to the process, but it has changed very little overall.

(Vậy việc sản xuất siro lá phong bắt đầu như thế nào? Từ rất lâu trước khi người châu Âu đến định cư ở những khu vực này, các cộng đồng bản địa đã bắt đầu sản xuất đường từ cây phong. Họ khoan lỗ vào thân cây phong và dùng các vật chứa làm từ vỏ cây để hứng nhựa cây chảy ra. Vì không thể bảo quản chất lỏng này lâu dài - do thời đó chưa có phương tiện lưu trữ - họ đun sôi nhựa cây bằng cách thả những viên đá đã được mặt trời nung nóng vào trong đó. Họ làm vậy cho đến khi nhựa cây cô đặc thành đường, sau đó dùng để làm ngọt thức ăn và đồ uống. Kể từ đó, quy trình đã có một số cải tiến, nhưng về tổng thể vẫn thay đổi rất ít.)

So let’s look at the production of maple syrup today. Clearly, the maple forests are a valuable resource in many Canadian and North American communities. The trees have to be well looked after and they cannot be used to make syrup until the trunks reach a diameter of around 25 centimetres. This can take anything up to 40 years (Q35). As I’ve already mentioned, maple trees need the right conditions to grow and also to produce sap. Why is this? Well, what happens is that during a cold night, the tree absorbs water from the soil, and that rises through the tree’s vascular system. But then in the warmer daytime, the change in temperature causes the water to be pushed back down to the bottom of the tree. This continual movement - up and down - leads to the formation of the sap needed for maple syrup production.

(Bây giờ hãy xem quy trình sản xuất siro lá phong ngày nay. Rõ ràng, rừng phong là nguồn tài nguyên quý giá đối với nhiều cộng đồng ở Canada và Bắc Mỹ. Cây phải được chăm sóc cẩn thận và không thể dùng để sản xuất siro cho đến khi thân cây đạt đường kính khoảng 25 centimet. Quá trình này có thể mất tới 40 năm. Như đã đề cập trước đó, cây phong cần điều kiện thích hợp để phát triển và tạo ra nhựa cây. Lý do là vào những đêm lạnh, cây hút nước từ đất và nước này di chuyển lên trên qua hệ thống mạch dẫn của cây. Đến ban ngày ấm hơn, sự thay đổi nhiệt độ khiến nước bị đẩy trở lại xuống gốc cây. Sự chuyển động liên tục lên xuống này dẫn đến sự hình thành nhựa cây cần thiết cho việc sản xuất siro.)

When the tree is ready, it can be tapped and this involves drilling a small hole into the trunk and inserting a tube into it that ends in a bucket (Q36). The trees can often take several taps, though the workers take care not to cause any damage to the healthy growth of the tree itself. The sap that comes out of the trees consists of 98 percent water and 2 percent sugar and other nutrients. It has to be boiled so that much of that water evaporates, and this process has to take place immediately, using what are called evaporators. These are basically extremely large pans - the sap is poured into these, a fire is built and the pans are then heated until the sap boils (Q37). As it does this, the water evaporates, and the syrup begins to form. The evaporation process creates large quantities of steam (Q38), and the sap becomes thicker and denser, and, at just the right moment, when the sap is thick enough to be called maple syrup, the worker removes it from the heat. After this process, something called ‘sugar sand’ has to be filtered out as this builds up during the boiling and gives the syrup a cloudy appearance (Q39) and a slightly gritty taste. Once this has been done, the syrup is ready to be packaged so that it can be used for a whole variety of products. It takes 40 litres of sap to produce one litre of maple syrup (Q40) so you can get an idea of how much is needed!

(Khi cây đã sẵn sàng, người ta tiến hành lấy nhựa bằng cách khoan một lỗ nhỏ vào thân cây và cắm một ống dẫn vào đó, đầu ống nối với một chiếc xô. Mỗi cây thường có thể được lấy nhựa ở nhiều điểm, tuy nhiên người thợ luôn cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến sự phát triển khỏe mạnh của cây. Nhựa cây thu được chứa khoảng 98 phần trăm là nước và 2 phần trăm là đường cùng các chất dinh dưỡng khác. Nhựa này phải được đun sôi để phần lớn lượng nước bay hơi, và quá trình này cần diễn ra ngay lập tức bằng thiết bị gọi là máy bốc hơi. Về cơ bản, đó là những chảo cực lớn - nhựa cây được đổ vào, lửa được nhóm lên và chảo được đun nóng cho đến khi nhựa sôi. Khi đó, nước bốc hơi dần và siro bắt đầu hình thành. Quá trình bay hơi tạo ra lượng hơi nước lớn, nhựa cây trở nên đặc và sánh hơn, và vào đúng thời điểm khi đạt độ đặc tiêu chuẩn của siro lá phong, người thợ sẽ nhấc ra khỏi nguồn nhiệt. Sau bước này, một chất gọi là “cát đường” phải được lọc bỏ vì nó tích tụ trong quá trình đun, làm siro bị đục và có cảm giác lạo xạo nhẹ. Khi hoàn tất, siro sẵn sàng được đóng gói để sử dụng trong nhiều loại sản phẩm khác nhau. Cần tới 40 lít nhựa cây để tạo ra 1 lít siro lá phong, qua đó có thể thấy lượng nguyên liệu cần thiết lớn đến mức nào.)

>> Xem thêm: IELTS Reading Cambridge 15 test 3: Dịch đề và giải chi tiết đáp á

5.3. Đáp án IELTS Listening Cam 17 Test 4 Part 4

Đáp án IELTS Listening Maple syrup

Giải thích chi tiết 

Question 31: golden

Thông tin trong bài: “…a thick, golden, sweet-tasting liquid…”

Giải thích chi tiết: Sau khi giới thiệu maple syrup được làm từ nhựa cây phong, bài nghe chuyển sang mô tả đặc điểm bên ngoài. Tính từ chỉ màu sắc xuất hiện ngay trước cụm “sweet-tasting liquid”. Đây là dạng câu hỏi điền từ mô tả màu sắc. Từ “golden” là tính từ chỉ màu vàng óng, phù hợp với yêu cầu “colour described as…”.

Question 32: healthy

Thông tin trong bài: “…it provides a healthy alternative to refined sugar.”

Giải thích chi tiết: Sau khi đề cập việc không chứa chất bảo quản hay phụ gia, bài nghe so sánh maple syrup với đường tinh luyện. Cụm “healthy alternative” là cụm collocation quen thuộc trong ngữ cảnh thực phẩm. Nội dung câu hỏi yêu cầu một tính từ mô tả lợi ích sức khỏe, vì vậy “healthy” là đáp án chính xác.

Question 33: climate

Thông tin trong bài: “In these areas, the climate suits the trees perfectly.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu điều kiện sinh trưởng tốt nhất và yếu tố nào đó “are in Canada and North America”. Trước đó bài nghe đã liệt kê ánh nắng, đêm lạnh, đất ẩm. Từ khóa tổng quát hóa toàn bộ những điều kiện này là “climate”. Đây là danh từ khái quát điều kiện thời tiết dài hạn, phù hợp với cấu trúc song song trong câu hỏi.

Question 34: rocks

Thông tin trong bài: “…placing pieces of rock that had become scorching hot from the sun into the sap.”

Giải thích chi tiết: Phần nói về người bản địa mô tả cách làm nóng nhựa cây. Do không có dụng cụ đun nấu hiện đại, phương pháp được nhấn mạnh là sử dụng những viên đá được nung nóng bởi mặt trời. Danh từ số nhiều “rocks” phù hợp với ý “used hot … to heat the sap”. Những từ như “fire” không xuất hiện trong đoạn nói về phương pháp cổ xưa này.

Question 35: diameter

Thông tin trong bài: “…until the trunks reach a diameter of around 25 centimetres.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi đề cập thân cây phải đạt điều kiện gì sau khoảng 40 năm. Bài nghe đưa ra con số đo bằng centimet, cho thấy đây là thông số kích thước vật lý. “Diameter” là thuật ngữ hình học chỉ đường kính thân cây, hoàn toàn khớp với nội dung.

Question 36: tube

Thông tin trong bài: “…inserting a tube into it that ends in a bucket.”

Giải thích chi tiết: Quy trình hiện đại được mô tả bằng các bước kỹ thuật. Sau khi khoan lỗ, một vật được đưa vào để dẫn nhựa chảy ra ngoài. Danh từ “tube” (ống dẫn) thể hiện chức năng vận chuyển chất lỏng, phù hợp ngữ cảnh sản xuất.

Question 37: fire

Thông tin trong bài: “…a fire is built and the pans are then heated…”

Giải thích chi tiết: Các chảo lớn (evaporators) cần nguồn nhiệt để làm sôi nhựa cây. Bài nghe mô tả trực tiếp việc nhóm lửa bên dưới các chảo. Vì vậy danh từ chỉ nguồn nhiệt là “fire”, không phải “heat” hay “gas” vì không được đề cập.

Question 38: steam

Thông tin trong bài: “The evaporation process creates large quantities of steam…”

Giải thích chi tiết: Khi nước bay hơi, sản phẩm phụ là hơi nước. Bài nghe nhấn mạnh số lượng lớn được tạo ra trong quá trình đun. “Steam” là danh từ chỉ hơi nước nóng, chính xác với hiện tượng vật lý được mô tả.

Question 39: cloudy

Thông tin trong bài: “…gives the syrup a cloudy appearance…”

Giải thích chi tiết: “Sugar sand” bị loại bỏ vì ảnh hưởng đến vẻ ngoài và mùi vị. Tính từ mô tả vẻ ngoài không trong suốt là “cloudy”. Đây là từ vựng thường dùng để nói về chất lỏng bị đục.

Question 40: litre / liter

Thông tin trong bài: “It takes 40 litres of sap to produce one litre of maple syrup.”

Giải thích chi tiết: Bài nghe đưa ra tỉ lệ sản xuất để nhấn mạnh lượng nguyên liệu lớn. Đơn vị đo thể tích được lặp lại hai lần trong cùng câu. Vì câu hỏi yêu cầu danh từ chỉ đơn vị thành phẩm, “litre/liter” là đáp án chính xác.

>> Xem thêm: IELTS Reading Cambridge 16 test 4: Dịch và giải chi tiết đáp án

6. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Listening không phải vì không hiểu bài nghe, mà vì chưa biết cách nắm bắt keyword và nhận diện paraphrase trong đề thi. Chỉ cần bỏ lỡ một chi tiết quan trọng, điểm số có thể bị kéo xuống đáng kể dù đã luyện tập rất nhiều.

Chính vì vậy, Langmaster - trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu hiện nay đã xây dựng khóa học IELTS Online chuyên sâu, tập trung rèn chiến lược nghe đúng trọng tâm, giúp học viên cải thiện Listening hiệu quả và phát triển đồng thời các kỹ năng còn lại theo chuẩn bài thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình sĩ số nhỏ (7-10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác