ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Giải đề IELTS Listening Cam 19 Test 3: Transcript & Answer

Cambridge 19 Test 3 là một đề Listening mới, thường được dùng để kiểm tra năng lực thật của thí sinh trước kỳ thi chính thức. Bài nghe không chỉ yêu cầu nghe đúng thông tin chi tiết mà còn liên tục “đánh lạc hướng” bằng paraphrase và các phương án nhiễu, khiến nhiều người mất điểm dù vẫn nắm được nội dung chính. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp đáp án, transcript và phần giải thích đầy đủ cho cả 4 Part, giúp bạn luyện Listening đúng cách và cải thiện điểm số một cách rõ rệt.

1. Đề bài IELTS Listening Cambridge 19 Test 3

1.1. Part 1: Local food shops

Questions 1–6

Complete the notes below.

Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

Local food shops

Where to go

●   Kite Place – near the 1……………….

Fish market

●   cross the 2………………. and turn right

●   best to go before 3………………. pm, earlier than closing time

Organic shop

●   called 4 ‘……………….’

●   below a restaurant in the large, grey building

●   look for the large 5………………. outside

Supermarket

●   take a 6………………. minibus, number 289

Local food shops IELTS Listening Cam 19 Test 3

Nguồn: Internet

Questions 7–10

Complete the table below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Shopping

  To buy Other ideas
Fish market a dozen prawns a handful of 7……………… (type of seaweed)
Organic shop beans and a 8……………… for dessert spices and 9………………
Bakery a brown loaf a 10……………… tart

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 1: Dạng bài thường gặp và cách ôn luyện

1.2. Part 2: Festival workshops

Questions 11–16

What information is given about each of the following festival workshops?

Choose SIX answers from the box and write the correct letter, A–H, next to Questions 11–16.

Information

A   involves painting and drawing

B   will be led by a prize-winning author

C   is aimed at children with a disability

D   involves a drama activity

E   focuses on new relationships

F   is aimed at a specific age group

G   explores an unhappy feeling

H   raises awareness of a particular culture

Festival workshops

11   Superheroes   ……………

12   Just do it   ……………

13   Count on me   ……………

14   Speak up   ……………

15   Jump for joy   ……………

16   Sticks and stones   ……………

Questions 17 and 18

Choose TWO letters, A–E.

Which TWO reasons does the speaker give for recommending Alive and Kicking?

A   It will appeal to both boys and girls.

B   The author is well known.

C   It has colourful illustrations.

D   It is funny.

E   It deals with an important topic.

Questions 19 and 20

Choose TWO letters, A–E.

Which TWO pieces of advice does the speaker give to parents about reading?

A   Encourage children to write down new vocabulary.

B   Allow children to listen to audio books.

C   Get recommendations from librarians.

D   Give children a choice about what they read.

E   Only read aloud to children until they can read independently.

Festival Workshops IELTS Listening Cam 19 Test 3

Nguồn: Internet

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách làm IELTS Listening Part 2 chuẩn nhất

1.3. Part 3: Science experiment for Year 12 students

Questions 21-25

Choose the correct letter, A, B or C.

Science experiment for Year 12 students

21   How does Clare feel about the students in her Year 12 science class?

A   worried that they are not making progress

B   challenged by their poor behaviour in class

C   frustrated at their lack of interest in the subject

22   How does Jake react to Clare’s suggestion about an experiment based on children’s diet?

A   He is concerned that the results might not be meaningful.

B   He feels some of the data might be difficult to obtain.

C   He suspects that the conclusions might be upsetting.

23   What problem do they agree may be involved in an experiment involving animals?

A   Any results may not apply to humans.

B   It may be complicated to get permission.

C   Students may not be happy about animal experiments.

24   What question do they decide the experiment should address?

A   Are mice capable of controlling their food intake?

B   Does an increase in sugar lead to health problems?

C   How much do supplements of different kinds affect health?

25   Clare might also consider doing another experiment involving

A   other types of food supplement.

B   different genetic strains of mice.

C   varying amounts of exercise.

Questions 26-30

Complete the flowchart below.

Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A–H, next to Questions 26-30.

A   size

B   escape

C   age

D   water

E   cereal

F   calculations

G   changes

H   colour

Choose mice which are all the same 26………………… .

Divide the mice into two groups, each with a different 27………………… .

Put each group in a separate cage.

Feed group A commercial mouse food.

Feed group B the same, but also sugar contained in 28………………… .

Take measurements using an electronic scale.

Place them in a weighing chamber to prevent 29………………… .

Do all necessary 30………………… .

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 3: Các dạng bài và cách làm hiệu quả

Test IELTS Online

1.4. Part 4: Microplastics

Questions 31–40

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Microplastics

Where microplastics come from

●   fibres from some 31…………………. during washing

●   the breakdown of large pieces of plastic

●   waste from industry

●   the action of vehicle tyres on roads


Effects of microplastics

●   They cause injuries to the 32…………………. of wildlife and affect their digestive systems.

●   They enter the food chain, e.g., in bottled and tap water, 33…………………. and seafood.

●   They may not affect human health, but they are already banned in skin cleaning products and 34…………………. in some countries.

●   Microplastics enter the soil through the air, rain and 35…………………. .


Microplastics in the soil – a study by Anglia Ruskin University

●   Earthworms are important because they add 36…………………. to the soil.

●   The study aimed to find whether microplastics in earthworms affect the 37…………………. of plants.

●   The study found that microplastics caused:

       –   38…………………. loss in earthworms

       –   fewer seeds to germinate

       –   a rise in the level of 39…………………. in the soil.

The study concluded:

       –   soil should be seen as an important natural process.

       –   changes to soil damage both ecosystems and 40…………………. .

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 4: Hướng dẫn cách làm kèm bài Practice

2. Transcript IELTS Listening Cambridge 19 Test 3

2.1. Transcript Part 1

Leon: Hi Shannon – how are you settling into your new flat?
(Chào Shannon – bạn thích nghi với căn hộ mới thế nào rồi?)

Shannon: Really well, thanks.
(Rất ổn, cảm ơn bạn.)

Leon: You look like you’re going shopping.
(Bạn trông như đang chuẩn bị đi mua sắm thì phải.)

Shannon: Yes, I am. My cousins are coming to stay for a couple of days, and I have to cook for them.
(Đúng vậy. Các anh chị em họ của tôi sẽ đến ở vài ngày và tôi phải nấu ăn cho họ.)

Leon: Well, there are plenty of places to buy food in Kite Place – it’s the area by the harbour. Q1
(Vậy thì ở Kite Place có rất nhiều chỗ bán đồ ăn – đó là khu vực gần bến cảng.)

Shannon: Oh. OK, I’ll find that on the map. Thanks.
(Ồ, được rồi, tôi sẽ tìm trên bản đồ. Cảm ơn bạn.)

Leon: What sort of food do you need to get?
(Bạn cần mua những loại đồ ăn gì?)

Shannon: Well, neither of them eats meat but they both like fish.
(Cả hai người họ đều không ăn thịt nhưng đều thích cá.)

Leon: Well, there’s a really good fish market there.
(Ở đó có một chợ cá rất ngon.)

Shannon: Oh great – where is it exactly?
(Ồ tuyệt – nó nằm chính xác ở đâu vậy?)

Leon: It’s at the far end of Kite Place, so you have to go over the bridge and then it’s on the right. Q2
(Nó ở cuối đường Kite Place, vì vậy bạn phải đi qua cây cầu và sau đó nó nằm ở bên phải.)

Shannon: OK – is it open all day?
(Được rồi – nó mở cửa cả ngày chứ?)

Leon: It doesn’t close until four, but I’d recommend going earlier than that – it does run out of some things.
(Nó không đóng cửa cho tới bốn giờ, nhưng tôi khuyên bạn nên đến sớm hơn vì một số mặt hàng có thể bị hết.)

Shannon: Oh, I don’t want that to happen.
(Ồ, tôi không muốn chuyện đó xảy ra.)

Leon: As long as you get there by 3.30, you should be fine. It’s only 11 now, so plenty of time. Q3
(Miễn là bạn đến đó trước 3 giờ 30 thì sẽ ổn thôi. Bây giờ mới 11 giờ nên vẫn còn rất nhiều thời gian.)

Shannon: Right.
(Được rồi.)

Leon: Do you need to buy vegetables too?
(Bạn có cần mua rau nữa không?)

Shannon: I do, and I want to avoid all the plastic packaging in the supermarket!
(Có, và tôi muốn tránh toàn bộ bao bì nhựa trong siêu thị!)

Leon: Well, there’s a really nice organic shop there. Now what’s it called … it’s the name of a flower. I know, it’s Rose. Q4
(Ở đó có một cửa hàng thực phẩm hữu cơ rất dễ thương. Giờ tên là gì nhỉ… là tên một loài hoa. À, tôi nhớ rồi, đó là Rose.)

Shannon: That’s a nice name.
(Cái tên nghe hay thật.)

Leon: Yeah – it sells vegetables and quite a lot of other stuff.
(Ừ – nó bán rau và khá nhiều mặt hàng khác.)

Shannon: And where’s that?
(Và nó nằm ở đâu?)

Leon: Well, as you reach the market, you’ll see a big grey building on your left… and it’s the one on the left.
(Khi bạn đến gần khu chợ, bạn sẽ thấy một tòa nhà lớn màu xám ở bên trái… và cửa hàng đó là gian bên trái.)

Shannon: That’s easy enough.
(Như vậy thì dễ tìm rồi.)

Leon: You can’t miss it – there’s also a big sign on the pavement so you can look for that. Q5
(Bạn không thể bỏ lỡ nó đâu – còn có một tấm biển lớn trên vỉa hè để bạn dễ nhận ra.)

Shannon: Fine! I guess if I need anything else, I’ll have to go to the supermarket.
(Được thôi! Nếu tôi cần gì thêm thì chắc sẽ phải đi siêu thị.)

Leon: Yeah – you should be able to get everything you need, but there’s a minibus that goes to the supermarket if you need it. It’s purple and the number is 289. Q6
(Ừ – bạn có thể mua được mọi thứ cần thiết, nhưng nếu cần thì có một xe buýt nhỏ đi đến siêu thị, màu tím và số xe là 289.)

Leon: So what do you need to get at the fish market?
(Vậy ở chợ cá bạn cần mua những gì?)

Shannon: I’m going to make a curry, I think, and I need about 12 prawns for that.
(Tôi định nấu cà ri và tôi cần khoảng 12 con tôm cho món đó.)

Leon: Have you ever tried samphire? Q7
(Bạn đã từng thử samphire chưa?)

Shannon: No – what’s that?
(Chưa – đó là gì vậy?)

Leon: It’s a type of seaweed.
(Đó là một loại rong biển.)

Shannon: I’d prefer a melon – it’s bigger too. Q8
(Tôi thích dưa lưới hơn – nó cũng to hơn.)

Leon: The owner also sells a lot of spices there that you can put in a curry, and things like coconut. Q9
(Chủ cửa hàng cũng bán rất nhiều gia vị dùng cho món cà ri và những thứ như dừa.)

Leon: They have a whole range of tarts and the best are the strawberry ones. Q10
(Họ có cả một loạt bánh tart và ngon nhất là loại vị dâu.)

>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới

2.2 Transcript Part 2

Presenter: The children’s book festival is coming up again soon and here to tell us all about it is the festival’s organiser, Jenny Morgan. So tell us what we can expect this year, Jenny.
(Lễ hội sách thiếu nhi sắp diễn ra trở lại và người đang ở đây để giới thiệu cho chúng ta toàn bộ thông tin về sự kiện là người tổ chức lễ hội – Jenny Morgan. Vậy năm nay chúng ta có thể mong đợi điều gì, Jenny?)

Jenny: Well, as usual we’ve got five days of action-packed exciting events for children, with writers coming from all over the country getting involved.
(Như thường lệ, chúng tôi có năm ngày với rất nhiều sự kiện sôi động, hấp dẫn dành cho trẻ em, cùng sự tham gia của các nhà văn từ khắp nơi trên cả nước.)

Just to give you an idea of what’s on offer in the workshops, first of all, there’s a very special event called Superheroes. This is a chance for deaf children to share their reading experiences with author Madeleine Gordon, who is herself hearing impaired. Q11
(Để bạn hình dung về những hoạt động trong các buổi workshop, trước hết có một sự kiện rất đặc biệt mang tên Superheroes. Đây là cơ hội để các em khiếm thính chia sẻ trải nghiệm đọc sách với tác giả Madeleine Gordon – người cũng bị khiếm thính.)

‘Just do it’ is a practical workshop led by the well-known illustrator Mark Keane. He’ll take participants on a magical journey to faraway lands with an opportunity for aspiring actors to do some role play. Q12
(Just do it là một workshop thiên về thực hành do họa sĩ minh họa nổi tiếng Mark Keane dẫn dắt. Ông sẽ đưa người tham gia vào một chuyến hành trình kỳ diệu đến những vùng đất xa xôi, đồng thời tạo cơ hội cho các em yêu thích diễn xuất được đóng vai thử.)

‘Count on me’ is an inspiring and entertaining look at the issues of friendship for 13–14-year-olds. Q13. It looks at some of the friendships described in popular books and asks participants to compare these with their own experiences.
(Count on me là một buổi chia sẻ truyền cảm hứng và thú vị về chủ đề tình bạn dành cho lứa tuổi 13–14. Buổi này phân tích những mối quan hệ bạn bè được mô tả trong các cuốn sách nổi tiếng và yêu cầu người tham gia so sánh với trải nghiệm của chính mình.)

‘Speak up’ is part of a series of workshops on the subject of mental health. This is a creative writing workshop encouraging children to describe situations where young people experience loneliness. A recent survey revealed that children can be lonely even when they’re at home with their families. Q14
(Speak up là một phần trong chuỗi workshop về sức khỏe tinh thần. Đây là một buổi viết sáng tạo khuyến khích trẻ mô tả những tình huống mà người trẻ cảm thấy cô đơn. Một khảo sát gần đây cho thấy trẻ em vẫn có thể cảm thấy cô đơn ngay cả khi ở nhà cùng gia đình.)

‘Jump for joy’, as many of you will know, is the heart-warming, best-selling story by Nina Karan about a young girl’s trip to visit her relatives in India. It recently received the gold medal at the Waterford Awards. Nina will get children to celebrate the word ‘joy’ by writing a poem. Q15
(Jump for joy, như nhiều người đã biết, là cuốn truyện bán chạy đầy cảm động của Nina Karan kể về chuyến đi thăm họ hàng ở Ấn Độ của một cô bé. Cuốn sách gần đây đã giành huy chương vàng tại giải thưởng Waterford. Nina sẽ hướng dẫn các em tôn vinh từ “joy” bằng cách viết thơ.)

‘Sticks and stones’ is the beautifully illustrated picture book for young readers about a community who organise an African-Caribbean festival to help local children learn about their Jamaican roots. Q16. This will be a musical event where children will have the chance to play steel drums. This is bound to be very popular, so please book as soon as possible.
(Sticks and stones là một cuốn sách tranh minh họa đẹp dành cho độc giả nhỏ tuổi, kể về một cộng đồng tổ chức lễ hội African-Caribbean nhằm giúp trẻ em địa phương tìm hiểu về cội nguồn Jamaica của mình. Đây sẽ là một sự kiện âm nhạc, nơi các em có cơ hội chơi trống thép. Sự kiện này chắc chắn sẽ rất được yêu thích, vì vậy hãy đặt chỗ sớm nhất có thể.)

Presenter: Thanks Jenny. That all sounds really interesting. I’m just wondering if you have a favourite book you could recommend for our readers?
(Cảm ơn Jenny. Nghe thật sự rất thú vị. Tôi đang tự hỏi liệu bạn có cuốn sách yêu thích nào có thể giới thiệu cho độc giả của chúng tôi không?)

Jenny: It’s hard to choose, but Alive and Kicking is definitely worth mentioning. You won’t have heard of the writer as it’s her first book – which is really impressive. It’s basically the teenage diary of a boy from Somalia who comes to live in the UK. It deals with the serious issue of immigration Q17/18 and all the challenges the boy has to face at school and with the language barrier, etc. Usually, books like this are quite sad, but this one actually made me cry with laughter. Q17/18. On each page, there are simple but hilarious black and white stick drawings of the boy with his friends and teachers. At the end of each diary entry, there are new English words the boy learns each day, which may help develop some children’s vocabulary.
(Rất khó để lựa chọn, nhưng Alive and Kicking chắc chắn là một cuốn đáng để nhắc tới. Bạn có thể chưa từng nghe đến tác giả vì đây là cuốn sách đầu tay của cô ấy – điều này thật sự rất ấn tượng. Cuốn sách về cơ bản là nhật ký tuổi teen của một cậu bé đến từ Somalia chuyển sang sống tại Vương quốc Anh. Nó đề cập đến vấn đề nghiêm trọng về nhập cư cùng tất cả những thử thách mà cậu bé phải đối mặt ở trường và với rào cản ngôn ngữ, v.v. Thông thường những cuốn sách như vậy khá buồn, nhưng cuốn này thực sự khiến tôi khóc vì cười. Trên mỗi trang đều có những hình vẽ người que đen trắng đơn giản nhưng vô cùng hài hước về cậu bé cùng bạn bè và thầy cô. Ở cuối mỗi mục nhật ký có những từ tiếng Anh mới mà cậu bé học được mỗi ngày, điều này có thể giúp phát triển vốn từ cho một số trẻ.)

Presenter: I think my kids would enjoy that. What about any advice for parents on how to encourage their children to read more?
(Tôi nghĩ con tôi sẽ rất thích cuốn đó. Còn lời khuyên nào cho phụ huynh về cách khuyến khích con đọc sách nhiều hơn không?)

Jenny: Well, this is something I get asked about a lot. There are so many distractions for kids these days that it can be hard to find time for reading. One thing I’d say is to make time to sit down with your child and share books with them. A lot of parents give up reading aloud to their children as soon as they learn to read independently, but this is a mistake. It’s good to read more advanced books to them as it helps to develop their vocabulary. If you don’t have time for this, then let them listen to audio books. Often, they’ll want to read books they’ve listened to for themselves. I think it’s a good idea to make a mental note of the type of books your child is reading – often they just read the same genre all the time, which can get a bit boring. You can introduce new authors and genres to them. Librarians should be able to help you with this. Q19/20
(Đây là điều tôi được hỏi rất nhiều. Ngày nay có quá nhiều yếu tố gây xao nhãng cho trẻ em nên rất khó để tìm thời gian đọc sách. Một điều tôi muốn nói là hãy dành thời gian ngồi đọc sách cùng con. Nhiều phụ huynh ngừng đọc to cho con ngay khi các em biết tự đọc, nhưng đó là một sai lầm. Đọc cho các em những cuốn sách nâng cao hơn là rất tốt vì nó giúp phát triển vốn từ. Nếu bạn không có thời gian, hãy để các em nghe sách nói. Thường thì các em sẽ muốn tự đọc lại những cuốn mình đã nghe. Tôi nghĩ bạn nên để ý đến loại sách mà con mình đang đọc – các em thường chỉ đọc một thể loại suốt, điều đó có thể gây nhàm chán. Bạn có thể giới thiệu cho các em những tác giả và thể loại mới. Thủ thư có thể giúp bạn việc này.)

Presenter: Well Jenny, I think that’s really useful…
(Cảm ơn Jenny, tôi nghĩ những chia sẻ đó thật sự rất hữu ích…)

>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0

2.3. Transcript Part 3

Clare: Hi Jake. How are you getting on with the practical teaching?
(Chào Jake. Việc dạy thực hành của bạn tiến triển thế nào rồi?)

Jake: It’s harder than I expected, but I’ve got some great classes. How about you?
(Nó khó hơn tôi nghĩ, nhưng tôi có vài lớp rất tốt. Còn bạn thì sao?)

Clare: Not brilliant. I’m really struggling with my Year 12 science class.
(Không được tốt lắm. Tôi đang thực sự gặp khó khăn với lớp khoa học khối 12 của mình.)

Jake: Are they hard to control?
(Họ có khó kiểm soát không?)

Clare: Well, I don’t have discipline problems as such. It’s just that they don’t seem to think that science has anything to do with their lives. It’s depressing. They listen to what I say, and I gave them a test last week and the results weren’t too bad, but there’s no real engagement. Q21
(Thực ra tôi không gặp vấn đề về kỷ luật. Chỉ là các em dường như không nghĩ rằng khoa học có liên quan gì đến cuộc sống của mình. Điều đó thật nản lòng. Các em vẫn nghe tôi giảng, tôi đã cho kiểm tra tuần trước và kết quả cũng không quá tệ, nhưng không có sự tham gia, hứng thú thực sự.)

Jake: Right.
(Ừ.)

Clare: And as part of my teaching practice, I have to design an experiment for them to do. I was wondering about something on the children’s diets… you know, asking them to record what they eat and maybe linking it to their state of health.
(Và trong chương trình thực tập giảng dạy, tôi phải thiết kế một thí nghiệm cho các em làm. Tôi đang nghĩ đến một đề tài về chế độ ăn của học sinh… kiểu yêu cầu các em ghi lại những gì mình ăn và có thể liên hệ với tình trạng sức khỏe.)

Jake: Mmm. Let’s think. So your methodology would involve the children recording what they eat. OK, but you’d also need to have access to the children’s medical records and I don’t think people would be happy about that; confidentiality would be an issue. If you could get the right data, the conclusions might be significant, but I suspect it’s just not going to be easy. Q22
(Ừm. Để tôi nghĩ. Vậy phương pháp của bạn sẽ yêu cầu học sinh ghi lại những gì các em ăn. Được, nhưng bạn cũng sẽ cần tiếp cận hồ sơ y tế của các em và tôi không nghĩ mọi người sẽ hài lòng với điều đó; vấn đề bảo mật sẽ nảy sinh. Nếu có thể lấy được dữ liệu phù hợp thì kết luận có thể rất đáng kể, nhưng tôi e là việc này sẽ không hề dễ.)

Clare: Right.
(Ừ.)

Jake: Have you thought about doing an experiment using animals?
(Bạn đã nghĩ đến việc làm thí nghiệm với động vật chưa?)

Clare: Wouldn’t that be upsetting for the children?
(Như vậy chẳng phải sẽ khiến các em khó chịu sao?)

Jake: Well, the animals don’t have to be harmed in any way. It could just be an experiment where they’re given a certain diet and the effects are observed.
(Thì động vật không nhất thiết phải bị làm hại. Đó có thể chỉ là một thí nghiệm trong đó chúng được cho ăn một chế độ nhất định và quan sát tác động.)

Clare: Would I have to get permission to use animals?
(Tôi có cần phải xin phép để sử dụng động vật không?)

Jake: Yes, you’d have to submit an outline of the experiment and fill in a form, but it’s quite straightforward.
(Có, bạn sẽ phải nộp bản đề cương thí nghiệm và điền một mẫu đơn, nhưng khá đơn giản.)

Clare: But if we found out that, say, a particular diet affects the health of animals, the same thing wouldn’t necessarily be true for people, would it? Q23
(Nhưng nếu chúng ta phát hiện rằng một chế độ ăn cụ thể ảnh hưởng đến sức khỏe của động vật thì điều đó chưa chắc đã đúng với con người, phải không?)

Jake: No that’s true, but the findings for any experiment are going to be limited. It’s inevitable.
(Đúng vậy, nhưng kết quả của bất kỳ thí nghiệm nào cũng sẽ có những giới hạn. Điều đó là không thể tránh khỏi.)

Clare: I suppose so. So what animals could I use to investigate the effects of diet? Mice?
(Tôi cũng nghĩ vậy. Vậy tôi có thể dùng loài động vật nào để nghiên cứu tác động của chế độ ăn? Chuột à?)

Jake: Yes. You’d need experimental mice – ones that have been specially bred for experiments. OK, so what will your experiment be investigating exactly?
(Có. Bạn sẽ cần chuột thí nghiệm – loại được nhân giống специально cho các thí nghiệm. Vậy thí nghiệm của bạn sẽ nghiên cứu chính xác điều gì?)

Clare: Well, something to do with nutrition. So maybe we could look at food supplements… things like extra iron and extra protein, and their impact on health.
(À, một điều gì đó liên quan đến dinh dưỡng. Có lẽ chúng ta có thể xem xét các chất bổ sung dinh dưỡng… như bổ sung sắt, bổ sung protein và tác động của chúng đến sức khỏe.)

Jake: Mmm. That might be rather broad. Maybe just look at the effects of one supplement, like sugar, on the health of the mice?
(Ừm. Như vậy có thể hơi rộng. Có lẽ chỉ nên xem xét tác động của một loại bổ sung, như đường, lên sức khỏe của chuột?)

Clare: In fact, maybe the focus could be on whether mice can control their own diet. Q24
(Thực ra, có lẽ trọng tâm có thể là liệu chuột có thể tự kiểm soát chế độ ăn của mình hay không.)

Jake: So, what happens when they have access to more sugar, that they don’t really need?
(Vậy điều gì sẽ xảy ra khi chúng có quyền tiếp cận nhiều đường hơn mức thực sự cần?)

Clare: Exactly. Do they eat it or do they decide to leave it?
(Chính xác. Chúng sẽ ăn hay sẽ quyết định bỏ qua?)

Jake: Great. Then later on, you could do a follow-up experiment adding another variable. Like, you could give some of the mice the chance to be more active, running on a wheel or something, and the others just sit around and don’t do much. Q25
(Tuyệt. Sau đó bạn có thể làm một thí nghiệm tiếp theo, thêm một biến số khác. Ví dụ, bạn có thể cho một số con chuột có cơ hội vận động nhiều hơn, chạy trên bánh xe chẳng hạn, còn những con khác thì chỉ ngồi yên và không làm gì nhiều.)

Clare: Or I could repeat the experiment but change the type of food I provided . . . or use mice with a different genetic structure. But I think your idea would be more interesting, I might think about that some more.
(Hoặc tôi có thể lặp lại thí nghiệm nhưng thay đổi loại thức ăn cung cấp… hoặc dùng chuột có cấu trúc gen khác. Nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn thú vị hơn, tôi sẽ suy nghĩ thêm về nó.)

Clare: So can I talk through a possible procedure for the experiment where mice are given a sugar supplement?
(Vậy tôi có thể trình bày quy trình dự kiến cho thí nghiệm trong đó chuột được bổ sung đường không?)

Jake: Sure. I did a similar experiment in college actually.
(Được chứ. Thực ra tôi đã từng làm một thí nghiệm tương tự khi còn học đại học.)

Clare: Great. So how many mice would I need?
(Tuyệt. Vậy tôi sẽ cần bao nhiêu con chuột?)

Jake: I’d say about 12. And all young ones, not a mixture of old and youngQ26
(Tôi nghĩ khoảng 12 con. Và tất cả đều là chuột trẻ, không trộn lẫn chuột già và chuột non.)

Clare: OK. And I’d need two groups of equal sizes, so six in each group. And how would I tell them apart? I suppose I could put some sort of tag on one group… or just mark them in some way?
(Được. Và tôi sẽ cần hai nhóm có số lượng bằng nhau, vậy là mỗi nhóm sáu con. Và làm sao để phân biệt chúng nhỉ? Có lẽ tôi có thể gắn thẻ cho một nhóm… hoặc đánh dấu chúng theo cách nào đó?)

Jake: You could use food colouring, that wouldn’t hurt them. Q27
(Bạn có thể dùng phẩm màu thực phẩm, điều đó sẽ không gây hại cho chúng.)

Clare: Perfect. Then each group would go into a separate cage, and one group, let’s call them group A, would be the control group. So they’d just have ordinary mouse food. I suppose you can buy that?
(Tuyệt. Sau đó mỗi nhóm sẽ ở trong một lồng riêng, và một nhóm, gọi là nhóm A, sẽ là nhóm đối chứng. Như vậy chúng chỉ ăn thức ăn chuột thông thường. Tôi đoán là có thể mua loại đó chứ?)

Jake: Yes, it comes in dry pellets.
(Có, nó ở dạng viên khô.)

Clare: And the other group would have the same as the first group, but they’d also have the extra sugar.
(Và nhóm còn lại sẽ ăn giống nhóm thứ nhất, nhưng sẽ được bổ sung thêm đường.)

Jake: Would you just give them straight sugar?
(Bạn sẽ cho chúng ăn đường nguyên chất à?)

Clare: I might be better to give them something like cereal with it. Q28
(Có lẽ tốt hơn là cho chúng ăn cùng với thứ gì đó như ngũ cốc.)

Jake: Hmm. Then you’d need to weigh the mice, I should think once a week. And you’d need an electronic balance.
(Ừm. Sau đó bạn sẽ cần cân chuột, tôi nghĩ là mỗi tuần một lần. Và bạn sẽ cần một cái cân điện tử.)

Clare: But we can’t hold them on the balance, or it’d affect the reading.
(Nhưng chúng ta không thể giữ chúng trên cân, vì như vậy sẽ làm sai kết quả.)

Jake: Exactly. So you need something called a weighing chamber to stop the mice from running away. It sounds complicated, but actually you can just use a plastic box with holes in the top. Q29
(Chính xác. Vì vậy bạn cần một thứ gọi là buồng cân để ngăn chuột chạy đi. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra bạn chỉ cần dùng một hộp nhựa có đục lỗ ở phía trên.)

Clare: OK. So once we’ve measured the weight gain of each mouse we can work out the average for each group, as well as the standard deviation. And then see where we go from there. That sounds cool, I think the students will enjoy it. Q30
(Được. Vậy sau khi đo mức tăng cân của từng con chuột, chúng ta có thể tính giá trị trung bình của mỗi nhóm, cũng như độ lệch chuẩn. Rồi từ đó xem xét các bước tiếp theo. Nghe có vẻ rất hay, tôi nghĩ học sinh sẽ thích điều này.)

Jake: Yes. One thing…
(Ừ. Có một điều nữa…)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Test 1 Cambridge 9: Transcript and Answer

2.4. Transcript Part 4

In today’s lecture, I’m going to be talking about microplastics.
(Trong bài giảng hôm nay, tôi sẽ nói về vi nhựa.)

Microplastics are tiny pieces of plastic smaller than five millimetres in size. Recently there’s been a greater awareness that there are large quantities of plastic waste – big and small – in the environment. The amount of plastic waste in the oceans has received widespread attention, but far less is known about the effects of microplastics in freshwater and particularly in soil.
(Vi nhựa là những mảnh nhựa cực nhỏ có kích thước dưới 5 milimét. Gần đây, nhận thức về việc môi trường đang tồn tại một lượng lớn rác thải nhựa – cả lớn lẫn nhỏ – đã tăng lên đáng kể. Lượng rác thải nhựa trong đại dương đã thu hút sự quan tâm rộng rãi, nhưng tác động của vi nhựa trong nước ngọt và đặc biệt là trong đất thì vẫn ít được biết đến hơn nhiều.)

Microplastics can enter the environment via a number of different sources. Threads and microfibres detach from synthetic clothing Q31 every time they’re put in a washing machine, and these find their way into the water system. Other sources include big pieces of plastic waste that are already in the environment, and these break down into microscopic particles over a period of time. On a larger scale, factory waste is another route, as are tyres which wear down as cars, lorries and so on travel along road surfaces.
(Vi nhựa có thể xâm nhập vào môi trường thông qua nhiều nguồn khác nhau. Các sợi chỉ và vi sợi bong ra từ quần áo sợi tổng hợp mỗi lần cho vào máy giặt, rồi theo đó đi vào hệ thống nước. Những nguồn khác bao gồm các mảnh nhựa lớn đã tồn tại trong môi trường và dần bị phân rã thành các hạt cực nhỏ theo thời gian. Ở quy mô lớn hơn, chất thải từ nhà máy cũng là một nguồn phát sinh khác, cũng như các mảnh vụn từ lốp xe bị mài mòn khi ô tô, xe tải… di chuyển trên mặt đường.)

We already understand some of the impacts of microplastics from studies involving fish and other animals. There is evidence that microplastics harm small creatures in a variety of ways, such as by damaging their mouths, Q32, or by impairing their ability to feed, for example when microplastics get lodged in their digestive system.
(Chúng ta đã hiểu được một số tác động của vi nhựa thông qua các nghiên cứu trên cá và các loài động vật khác. Có bằng chứng cho thấy vi nhựa gây hại cho các sinh vật nhỏ theo nhiều cách, chẳng hạn như làm tổn thương miệng của chúng hoặc làm suy giảm khả năng ăn uống, ví dụ khi vi nhựa mắc kẹt trong hệ tiêu hóa.)

Surprisingly perhaps, it is likely that humans consume microplastics, as these have been detected in a wide range of food and drink products, including bottled water, as well as in water that comes direct from the tap. What’s more, salt and many kinds of seafood have also been found to contain microplastics. Q33
(Có lẽ khá bất ngờ, con người rất có thể đang tiêu thụ vi nhựa, vì chúng đã được phát hiện trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống, bao gồm cả nước đóng chai và nước máy. Hơn nữa, muối và nhiều loại hải sản cũng được phát hiện có chứa vi nhựa.)

However, it’s important to underline that there is not yet conclusive proof that microplastics cause significant harm to people. In many countries, including here in the UK, there is legislation which prevents manufacturers from adding plastic microbeads to shower gels, facial cleansers and toothpaste. Q34
(Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng hiện vẫn chưa có bằng chứng xác thực cho thấy vi nhựa gây hại nghiêm trọng cho con người. Ở nhiều quốc gia, trong đó có Vương quốc Anh, đã có luật cấm nhà sản xuất thêm các hạt vi nhựa vào sữa tắm, sữa rửa mặt và kem đánh răng.)

It is very difficult to accurately estimate the total amount of microplastic particles in the soil as they can be hard to detect, but we do know they are carried in the air and deposited in the soil by rain. What’s more, many of the fertilisers used by both farmers and gardeners contain microplastics. Q35
(Rất khó để ước tính chính xác tổng lượng vi nhựa trong đất vì chúng khó phát hiện, nhưng chúng ta biết rằng chúng được vận chuyển trong không khí và lắng đọng xuống đất qua mưa. Hơn nữa, nhiều loại phân bón được cả nông dân và người làm vườn sử dụng đều có chứa vi nhựa.)

A team from the Anglia Ruskin University in Cambridge has carried out a study of the effects of microplastics on the digestive tracts of earthworms. These worms, which live in topsoil, are an essential component of our agricultural system. By feeding on soil, they mix nutrients into it, thereby making it more fertile. Q36
(Một nhóm nghiên cứu đến từ Đại học Anglia Ruskin ở Cambridge đã tiến hành một nghiên cứu về tác động của vi nhựa đối với hệ tiêu hóa của giun đất. Những con giun sống ở tầng đất mặt này là một thành phần thiết yếu của hệ thống nông nghiệp. Bằng cách ăn đất, chúng trộn các chất dinh dưỡng vào đất, từ đó làm cho đất trở nên màu mỡ hơn.)

The researchers set out to discover whether the introduction of microplastics into the soil – and the subsequent ingestion of these by earthworms – would impact soil quality and ultimately inhibit plant growth. Q37. The short answer was, yes, it did. After placing three different types of microplastic particles into the soil, they planted perennial rye grass. The particles of microplastic, which included biodegradable PLA and conventional high-density polyethylene, or HDPE, were then ingested by the earthworms in the soil. The result was that the worms lost weight rapidly. Q38. What’s more, a lower percentage than normal of the rye grass seeds germinated, and the researchers concluded that this was a direct result of the earthworms being unable to fulfil their normal role in making soil more fertile. The team also discovered that there was an increase in the amount of acid found in the soil, Q39, and this was attributed mainly to the microplastic particles from conventional HDPE plastic.
(Các nhà nghiên cứu bắt đầu tìm hiểu liệu việc đưa vi nhựa vào đất – và việc giun đất ăn phải chúng sau đó – có ảnh hưởng đến chất lượng đất và cuối cùng kìm hãm sự phát triển của cây trồng hay không. Câu trả lời ngắn gọn là có. Sau khi đưa ba loại hạt vi nhựa khác nhau vào đất, họ trồng cỏ rye lâu năm. Các hạt vi nhựa, bao gồm PLA có khả năng phân hủy sinh học và nhựa polyethylene mật độ cao thông thường – HDPE – sau đó đã bị giun đất trong đất ăn phải. Kết quả là giun đất bị sụt cân nhanh chóng. Hơn nữa, tỷ lệ hạt cỏ rye nảy mầm thấp hơn bình thường, và các nhà nghiên cứu kết luận rằng điều này là hệ quả trực tiếp của việc giun đất không thể thực hiện vai trò vốn có của chúng trong việc làm cho đất màu mỡ. Nhóm nghiên cứu cũng phát hiện lượng axit trong đất tăng lên, và điều này chủ yếu được cho là do các hạt vi nhựa từ nhựa HDPE thông thường.)

The conclusions of the study make for very interesting reading – I’ve included the reference in the notes to give you at the end of this session. To summarise, the authors proposed the idea that we need to regard soil as we would regard any other process in nature. This means we should accept the implications of soil being dependent on decaying and dead matter constantly being passed through the bodies of earthworms. That is, when soil becomes impoverished by the presence of microplastics, not only ecosystems but also the whole of society are negatively impacted. Q40
(Kết luận của nghiên cứu rất đáng để đọc – tôi đã đưa tài liệu tham khảo vào phần ghi chú sẽ phát cho các bạn vào cuối buổi học. Tóm lại, các tác giả đề xuất rằng chúng ta cần nhìn nhận đất giống như bất kỳ quá trình tự nhiên nào khác. Điều này có nghĩa là chúng ta nên chấp nhận thực tế rằng đất phụ thuộc vào vật chất mục nát và xác sinh vật liên tục được đưa qua cơ thể của giun đất. Nói cách khác, khi đất bị suy thoái do sự hiện diện của vi nhựa, không chỉ các hệ sinh thái mà toàn bộ xã hội cũng chịu tác động tiêu cực.)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cambridge 14 Test 1: Transcript & Answer

3. Đáp án IELTS Listening Cambridge 19 Test 3

1. harbour/ harbor 11. C 21. C 31. clothing
2. bridge 12. D 22. B 32. mouths
3. 3.30 13. F 23. A 33. salt
4. Rose/ rose 14. G 24. A 34. toothpaste
5. sign 15. B 25. C 35. fertilizers
6. purple 16. H 26. C 36. nutrients
7. samphire 17. D 27. H 37. growth
8. melon 18. E 28. E 38. weight
9. coconut 19. B 29. B 39. acid
10. strawberry 20. C 30. F 40. society
Đáp án IELTS Listening Cambridge 19 Test 3

Giải thích chi tiết

Question 1: harbour/harbor

Thông tin trong bài: "...it’s the area by the harbour."

Giải thích chi tiết: Từ khóa cần tìm là một địa danh hoặc địa điểm mô tả vị trí của "Kite Place". Trong bài nghe, giới từ "near" trong đề bài đã được thay thế bằng giới từ "by" (nghĩa là gần/bên cạnh) trong lời thoại. Danh từ đi ngay sau giới từ này là "harbour", xác định chính xác vị trí cần tìm.

Question 2: bridge

Thông tin trong bài: "...you have to go over the bridge and then it’s on the right."

Giải thích chi tiết: Đề bài yêu cầu tìm một vật thể hoặc địa điểm cần phải "cross" (băng qua). Trong bài nghe, động từ "cross" được thay thế bằng cụm từ "go over". Do đó, danh từ "bridge" (cây cầu) là đáp án duy nhất khớp với cấu trúc chỉ đường này.

Question 3: 3.30

Thông tin trong bài: "It doesn’t close until four... As long as you get there by 3.30, you should be fine."

Giải thích chi tiết: Có hai mốc thời gian xuất hiện là "four" (4 giờ) và "3.30". Tuy nhiên, đề bài yêu cầu mốc thời gian "earlier than closing time" (sớm hơn giờ đóng cửa) và "best to go before" (tốt nhất nên đến trước). Vì "four" là giờ đóng cửa, nên con số "3.30" là lựa chọn chính xác theo lời khuyên của người nói để đảm bảo còn hàng.

Question 4: Rose/rose

Thông tin trong bài: "...it’s the name of a flower. I know, it’s Rose."

Giải thích chi tiết: Ngữ cảnh yêu cầu tìm tên riêng của cửa hàng đồ hữu cơ (Organic shop). Người nói dẫn dắt bằng gợi ý đây là tên một loài hoa ("name of a flower"), sau đó khẳng định tên cửa hàng là "Rose". Việc viết hoa hay viết thường đều được chấp nhận trong bài thi nghe đối với danh từ riêng này.

Question 5: sign

Thông tin trong bài: "...there’s also a big sign on the pavement so you can look for that."

Giải thích chi tiết: Từ khóa "look for" trong đề bài xuất hiện trực tiếp trong bài nghe. Tính từ "large" (lớn) được thay thế bằng từ đồng nghĩa là "big". Vật thể được nhắc đến đi kèm với tính từ này là "sign" (biển báo/biển hiệu), nằm ở vị trí bên ngoài (vỉa hè) theo đúng yêu cầu của đề.

Question 6: purple

Thông tin trong bài: "...there’s a minibus... It’s purple and the number is 289."

Giải thích chi tiết: Vị trí trống cần một tính từ bổ nghĩa cho "minibus". Bài nghe cung cấp hai thông tin về xe buýt này: màu sắc ("purple") và số xe ("289"). Vì số xe đã có sẵn trong đề bài, nên tính từ chỉ màu sắc "purple" là đáp án cần điền.

Question 7: samphire

Thông tin trong bài: "Have you ever tried samphire? ... It’s a type of seaweed."

Giải thích chi tiết: Cấu trúc đề bài đưa ra là "a handful of... (type of seaweed)". Trong bài nghe, người nói giới thiệu một cái tên lạ là "samphire" và ngay sau đó định nghĩa nó là "a type of seaweed". Sự khớp nối giữa định nghĩa trong ngoặc đơn của đề bài và lời giải thích trong bài nghe giúp xác nhận đây là danh từ chính xác.

Question 8: melon

Thông tin trong bài: "I’d prefer a melon – it’s bigger too."

Giải thích chi tiết: Tại cửa hàng hữu cơ, sau khi nhắc đến "beans", người nói muốn tìm một món cho "dessert" (tráng miệng). Mặc dù trước đó có nhắc đến "dessert", nhưng Shannon đã chốt chọn "melon" (dưa lưới) vì nó to hơn. Đây là món ăn phù hợp với danh mục đồ ngọt/tráng miệng trong danh sách mua sắm.

Question 9: coconut

Thông tin trong bài: "...sells a lot of spices there... and things like coconut."

Giải thích chi tiết: Đề bài yêu cầu tìm một danh từ đi kèm với "spices" (gia vị). Trong bài nghe, cấu trúc liệt kê "spices and things like coconut" cho thấy "coconut" (dừa) là mặt hàng bổ sung cùng nhóm mà người mua có thể tìm thấy tại cửa hàng.

Question 10: strawberry

Thông tin trong bài: "They have a whole range of tarts and the best are the strawberry ones."

Giải thích chi tiết: Tại hiệu bánh, từ khóa "tart" đã xuất hiện. Người nói mô tả loại ngon nhất ("best") là "strawberry ones" (loại dâu tây). Do đó, tính từ/danh từ chỉ hương vị cần điền vào trước từ "tart" trong đề bài chính là "strawberry".

Question 11: C 

Thông tin trong bài: "...this is a chance for deaf children to share their reading experiences with author... who is herself hearing impaired."

Giải thích chi tiết: Từ khóa cần bắt được là "deaf children" (trẻ khiếm thính) và "hearing impaired" (suy giảm thính lực). Trong hệ thống phân loại của đề bài, các cụm từ này được quy về nhóm "children with a disability" (trẻ em khuyết tật). 

Question 12: D

Thông tin trong bài: "...opportunity for aspiring actors to do some role play."

Giải thích chi tiết: Các từ khóa "actors" (diễn viên) và "role play" (đóng vai) là những tín hiệu trực tiếp liên quan đến lĩnh vực kịch nghệ. Do đó, hoạt động này được khớp với phương án "drama activity" (hoạt động kịch). Người nghe cần bỏ qua thông tin về "illustrator" ở đầu đoạn để tập trung vào hoạt động mà người tham gia sẽ thực hiện.

Question 13: F 

Thông tin trong bài: "...issues of friendship for 13–14-year-olds."

Giải thích chi tiết: Khi thông tin số liệu cụ thể về độ tuổi ("13-14-year-olds") xuất hiện, đây là minh chứng rõ ràng nhất cho một "specific age group" (nhóm tuổi cụ thể). Việc bắt được con số giúp xác định đáp án nhanh chóng mà không cần phân tích sâu về chủ đề tình bạn.

Question 14: G

Thông tin trong bài: "...encouraging children to describe situations where young people experience loneliness."

Giải thích chi tiết: Từ khóa then chốt là "loneliness" (sự cô đơn). Đây là một trạng thái tâm lý tiêu cực, khớp với mô tả "unhappy feeling" (cảm giác không hạnh phúc) trong danh sách lựa chọn.

Question 15: B

Thông tin trong bài: "...recently received the gold medal at the Waterford Awards."

Giải thích chi tiết: Cụm từ "gold medal" (huy chương vàng) và "Awards" (giải thưởng) là bằng chứng xác thực cho tính chất "prize-winning" (đoạt giải) của tác giả Nina Karan. 

Question 16: H 

Thông tin trong bài: "...help local children learn about their Jamaican roots."

Giải thích chi tiết: "Jamaican roots" (nguồn gốc Jamaica) đại diện cho một nền văn hóa cụ thể ("particular culture"). Hoạt động giúp trẻ em tìm hiểu về nguồn gốc của mình chính là hình thức "raises awareness" (nâng cao nhận thức). Các từ khóa về văn hóa Jamaica và lễ hội African-Caribbean bổ trợ cho lựa chọn này.

Question 17: D 

Thông tin trong bài: "...actually made me cry with laughter... simple but hilarious black and white stick drawings..."

Giải thích chi tiết: Các trạng thái "cry with laughter" (khóc vì cười) và tính từ "hilarious" (vô cùng hài hước) là những từ đồng nghĩa trực tiếp với "funny". Lưu ý rằng dù có nhắc đến "drawings", nhưng chúng là "black and white" (đen trắng), nên phương án C (colourful illustrations) là bẫy và bị loại bỏ.

Question 18: E

Thông tin trong bài: "...deals with the serious issue of immigration..."

Giải thích chi tiết: "Immigration" (nhập cư) được người nói khẳng định là một "serious issue" (vấn đề nghiêm trọng). Trong ngữ cảnh giới thiệu sách, "serious issue" tương đương với "important topic" (chủ đề quan trọng).

Question 19: B 

Thông tin trong bài: "...then let them listen to audio books."

Giải thích chi tiết: Đây là một từ khóa khớp hoàn toàn (direct match). Người nói đưa ra giải pháp thay thế cho việc đọc to nếu phụ huynh bận rộn là sử dụng sách nói. Thông tin này xuất hiện rõ ràng, không có bẫy về mặt từ vựng.

Question 20: C

Thông tin trong bài: "Librarians should be able to help you with this [introducing new authors and genres]."

Giải thích chi tiết: Từ khóa "Librarians" xuất hiện ở cuối bài nói như một nguồn hỗ trợ để tìm kiếm thể loại và tác giả mới. Hành động "help" của thủ thư tương ứng với việc đưa ra "recommendations" (gợi ý/đề xuất) trong đáp án C. Các phương án khác như E bị loại vì người nói coi việc ngừng đọc to khi trẻ biết đọc độc lập là một "mistake" (sai lầm).

Question 21: C

Thông tin trong bài: "...don’t seem to think that science has anything to do with their lives... no real engagement."

Giải thích chi tiết: Người nói (Clare) khẳng định không có vấn đề về kỷ luật ("don’t have discipline problems"), loại bỏ phương án B. Kết quả kiểm tra của học sinh cũng ở mức ổn ("results weren’t too bad"), loại bỏ phương án A. Trạng thái "depressing" (thất vọng) xuất phát từ việc học sinh không thấy sự liên quan giữa khoa học và đời sống, dẫn đến sự thiếu hụt trong "engagement" (sự tham gia/hứng thú). Cụm từ "lack of interest" trong đáp án C là sự diễn đạt lại hoàn hảo cho ý này.

Question 22: B

Thông tin trong bài: "...need to have access to the children’s medical records... confidentiality would be an issue... not going to be easy."

Giải thích chi tiết: Jake phản hồi về đề xuất khảo sát chế độ ăn của trẻ em bằng cách nhấn mạnh rào cản về "confidentiality" (tính bảo mật) của hồ sơ y tế. Việc tiếp cận các dữ liệu này được dự đoán là "not going to be easy" (không dễ dàng). Điều này khớp với ý "difficult to obtain" (khó thu thập) trong đáp án B.

Question 23: A

Thông tin trong bài: "...the same thing wouldn’t necessarily be true for people, would it? - No that’s true..."

Giải thích chi tiết: Khi thảo luận về thí nghiệm trên động vật, Clare đưa ra lo ngại rằng kết quả thu được trên động vật chưa chắc đã đúng với con người. Jake hoàn toàn đồng ý ("No that’s true"). Đây là sự thống nhất giữa hai người về một nhược điểm của thí nghiệm: tính ứng dụng của kết quả từ động vật sang người (applicability). Điều này tương ứng với đáp án A.

Question 24: A

Thông tin trong bài: "...focus could be on whether mice can control their own diet... eat it or do they decide to leave it?"

Giải thích chi tiết: Sau khi cân nhắc về các loại thực phẩm bổ sung, Clare chốt trọng tâm của thí nghiệm là khả năng "control their own diet" (tự kiểm soát chế độ ăn) của chuột khi chúng đối mặt với lượng đường dư thừa. Câu hỏi "ăn hay bỏ" chính là cụ thể hóa cho việc kiểm soát lượng thức ăn nạp vào ("food intake"), làm rõ tính đúng đắn của đáp án A.

Question 25: C

Thông tin trong bài: "...give some of the mice the chance to be more active, running on a wheel... others just sit around..."

Giải thích chi tiết: Jake đề xuất một biến số cho thí nghiệm tiếp theo là mức độ hoạt động thể chất ("active", "running on a wheel"). Clare đánh giá ý tưởng này "more interesting" (thú vị hơn) so với các ý tưởng về thay đổi loại thức ăn hay cấu trúc gen. Do đó, phương án "varying amounts of exercise" (thay đổi lượng vận động) là đáp án chính xác.

Question 26: C 

Thông tin trong bài: "...all young ones, not a mixture of old and young."

Giải thích chi tiết: Người nói yêu cầu chọn đối tượng chuột thí nghiệm đồng nhất về trạng thái "young" (trẻ) và "old" (già). Trong danh mục từ vựng của flowchart, khái niệm này được khái quát hóa bằng danh từ "age" (độ tuổi).

Question 27: H

Thông tin trong bài: "...use food colouring, that wouldn’t hurt them."

Giải thích chi tiết: Để phân biệt hai nhóm chuột ("tell them apart"), Jake gợi ý sử dụng "food colouring" (phẩm màu thực phẩm). Từ khóa "colouring" dẫn trực tiếp đến lựa chọn H (colour - màu sắc) để đánh dấu các đối tượng thí nghiệm.

Question 28: E 

Thông tin trong bài: "...give them something like cereal with it."

Giải thích chi tiết: Đối với nhóm B (nhóm được bổ sung đường), Clare đề xuất trộn đường vào một loại thực phẩm khác là "cereal" (ngũ cốc). Đây là từ khóa khớp hoàn toàn với phương án E trong hộp đáp án.

Question 29: B

Thông tin trong bài: "...weighing chamber to stop the mice from running away."

Giải thích chi tiết: Mục đích của việc sử dụng "weighing chamber" (buồng cân) là để ngăn chuột "running away" (chạy mất). Động từ "running away" trong bài nghe được thay thế bằng danh từ "escape" (sự trốn thoát) trong phương án B.

Question 30: F 

Thông tin trong bài: "...work out the average for each group, as well as the standard deviation."

Giải thích chi tiết: Bước cuối cùng của quy trình là thực hiện các thao tác toán học như tính "average" (trung bình cộng) và "standard deviation" (độ lệch chuẩn). Các hoạt động này được quy trình hóa bằng thuật ngữ "calculations" (tính toán) ở phương án F.

Question 31: clothing

Thông tin trong bài: "...microfibres detach from synthetic clothing every time they’re put in a washing machine..."

Giải thích chi tiết: Từ khóa cần tìm là nguồn phát sinh của các sợi (fibres). Bài nghe đề cập đến việc các "microfibres" (vi sợi) bong ra từ "synthetic clothing" (quần áo sợi tổng hợp) trong quá trình giặt. Danh từ "clothing" là trung tâm của cụm từ này, khớp hoàn toàn với ngữ cảnh "during washing" trong đề bài.

Question 32: mouths

Thông tin trong bài: "...harm small creatures... such as by damaging their mouths... get lodged in their digestive system."

Giải thích chi tiết: Đề bài yêu cầu tìm một bộ phận cơ thể bị tổn thương (injuries) bên cạnh hệ tiêu hóa. Audio cung cấp động từ "damaging" (gây tổn thương/hư hại) đi kèm với danh từ "mouths" (miệng). Việc liệt kê "mouths" trước và "digestive system" sau trong bài nói giúp xác nhận đây là đáp án chính xác cho vị trí trống.

Question 33: salt

Thông tin trong bài: "...detected in... bottled water... tap... salt and many kinds of seafood..."

Giải thích chi tiết: Cấu trúc liệt kê trong đề bài bao gồm nước đóng chai, nước máy và hải sản. Trong bài nghe, danh từ "salt" (muối) được nhắc đến ngay trong chuỗi liệt kê này cùng với "seafood". 

Question 34: toothpaste

Thông tin trong bài: "...prevents manufacturers from adding plastic microbeads to shower gels, facial cleansers and toothpaste."

Giải thích chi tiết: Đề bài đề cập đến việc vi nhựa bị cấm (banned) trong các sản phẩm làm sạch da và một sản phẩm khác. Audio sử dụng động từ "prevents" (ngăn chặn/cấm) và liệt kê một loạt sản phẩm. "Shower gels" và "facial cleansers" tương ứng với "skin cleaning products" trong đề, do đó danh từ còn lại là "toothpaste" (kem đánh răng) là đáp án cần điền.

Question 35: fertilizers / fertilisers

Thông tin trong bài: "...carried in the air and deposited in the soil by rain. What’s more, many of the fertilisers... contain microplastics."

Giải thích chi tiết: Con đường vi nhựa đi vào đất được liệt kê qua "air" (không khí), "rain" (mưa). Nguồn thứ ba được giới thiệu qua cụm từ nối "What's more" là "fertilisers" (phân bón). 

Question 36: nutrients

Thông tin trong bài: "By feeding on soil, they mix nutrients into it, thereby making it more fertile."

Giải thích chi tiết: Vai trò của giun đất được mô tả là làm tăng độ màu mỡ cho đất bằng cách "mix nutrients" (trộn các chất dinh dưỡng). Động từ "mix... into" trong bài nghe đồng nghĩa với "add... to" (thêm vào) trong đề bài. Vì vậy, danh từ "nutrients" là thành phần mà giun đất cung cấp cho đất.

Question 37: growth

Thông tin trong bài: "...impact soil quality and ultimately inhibit plant growth."

Giải thích chi tiết: Mục tiêu của nghiên cứu là tìm hiểu xem vi nhựa trong giun đất có ảnh hưởng đến yếu tố nào của cây trồng. Audio sử dụng cụm "inhibit plant growth" (kìm hãm sự phát triển của cây). Danh từ "growth" là từ khóa trọng tâm chỉ sự phát triển, khớp với cấu trúc "the... of plants" trong đề bài.

Question 38: weight

Thông tin trong bài: "The result was that the worms lost weight rapidly."

Giải thích chi tiết: Kết quả nghiên cứu đối với giun đất được nêu rõ qua cụm động từ "lost weight" (giảm cân). Đề bài yêu cầu một danh từ đi với từ "loss" (sự mất mát/sụt giảm). Sự chuyển đổi từ động từ "lose" sang danh từ "loss" xác nhận "weight" là thông tin cần bắt khóa.

Question 39: acid

Thông tin trong bài: "...there was an increase in the amount of acid found in the soil..."

Giải thích chi tiết: "A rise in the level of" trong đề bài là cách viết lại của "an increase in the amount of" trong bài nói. Danh từ theo sau cấu trúc định lượng này là "acid". 

Question 40: society

Thông tin trong bài: "...not only ecosystems but also the whole of society are negatively impacted."

Giải thích chi tiết: Kết luận cuối cùng của bài giảng nhấn mạnh tác động tiêu cực lên hai đối tượng. Audio sử dụng cấu trúc "not only... but also" để liên kết "ecosystems" (hệ sinh thái) và "society" (xã hội). Cụm từ "damage both" trong đề bài thay thế cho "negatively impacted", dẫn đến đáp án duy nhất phù hợp là "society".

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cambridge 12 Test 3 [FULL ANSWER]

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Trong hành trình chinh phục IELTS Listening, không ít thí sinh rơi vào trạng thái "hiểu nhưng không chọn được đáp án". Rào cản thực sự không nằm ở vốn từ vựng, mà ở khoảng cách giữa việc nghe hiểu bề nổi và khả năng nhạy bén với các từ khóa (keywords) cũng như kỹ thuật diễn đạt thay thế (paraphrasing). Sự lúng túng trước các "bẫy" thông tin khiến nỗ lực luyện tập bền bỉ vẫn chưa mang lại kết quả như kỳ vọng, tạo nên một rào cản tâm lý đáng kể.

Hiểu được điều này, Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất thị trường hiện nay, đã xây dựng khoá học IELTS Online chuyên sâu, giúp học viên không chỉ rèn luyện kỹ năng nghe từ cơ bản đến nâng cao mà còn đồng thời phát triển hiệu quả các kỹ năng còn lại.

Khóa IELTS

Khi tham gia khoá học IELTS Online tại Langmaster, bạn sẽ được: 

  • Học trong mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác