ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Giải đề IELTS Listening Cam 15 Test 2: Transcript & Answer

Cambridge 15 Test 2 là một dạng đề IELTS Listening quen thuộc với các thí sinh, tuy nhiên rất nhiều người vẫn mất điểm đáng tiếc do nghe thiếu keyword, bắt nhầm thông tin và không theo kịp tốc độ băng. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp transcript đầy đủ kèm đáp án chi tiết cho từng part, giúp bạn hiểu rõ cách làm bài, tránh bẫy thường gặp và cải thiện điểm Listening một cách hiệu quả.

1.1. Part 1: Festival information

Questions 1–4
Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY for each answer.

Date

Type of event

Details

17th

A concert

Performers from Canada

18th

A ballet

Company called (1) …………

19th–20th (afternoon)

A play

Type of play: A comedy called Jemima has had a good (2) …………

20th (evening)

A (3) ………… show

Show is called (4) …………

Festival Information IELTS Listening Part 1 Cam 15 Test 2

Nguồn: Internet

Questions 5–10
Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY for each answer.

Workshops:

  • Making (5) ………… food

  • (children only) making (6) …………

  • (adults only) making toys from (7) ………… using various tools

Outdoor activities:

  • Swimming in the (8) …………

  • Walking in the woods, led by an expert on (9) …………

  • See the festival organisers’ (10) ………… for more information

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 1: Dạng bài thường gặp và cách ôn luyện

1.2. Part 2: Minster Park

Questions 11–14
Choose the correct letter A, B or C.

11. The park was originally established

A. as an amenity provided by the city council

B. as land belonging to a private house

C. as a shared area set up by the local community

12. Why is there a statue of Diane Gosforth in the park?

A. she was a resident who helped to lead a campaign

B. she was a council member responsible for giving the public access

C. she was a senior worker at the park for many years

13. During the First World War the park was mainly used for

A. exercises by troops

B. growing vegetables

C. public meetings

14. When did the physical transformation of the park begin?

A. 2013

B. 2015

C. 2016

Questions 15–20
Label the map below.
Complete the map by writing the correct letter next to items 15–20.

Minster Park IELTS Listening Cam 15 Test 2

Nguồn: Internet

15. statue of Diane Gosforth

16. wooden sculptures

17. playground

18. maze

19. tennis courts

20. fitness area

>> Xem thêm: Hướng dẫn cách làm IELTS Listening Part 2 chuẩn nhất

1.3. Part 3: Charles Dickens

Questions 21 and 22
Choose TWO letters A-E.

Which TWO groups of people is the display primarily intended for?

 A. students from the English department

 B. residents of the local area

 C. the university’s teaching staff

 D. potential new students

 E. students from other departments

Questions 23 and 24
Choose TWO letters A-E.

What are Cathy and Graham’s TWO reasons for choosing the novelist Charles Dickens?

 A. his speeches inspired others to try to improve society

 B. he used his publications to draw attention to social problems

 C. his novels are well known now

 D. he was consulted on a number of social issues

 E. his reputation has changed in recent times

Questions 25-30

What topic do Cathy and Graham chose to illustrate with each novel? Choose SIX answers from the list below.

Topics

A. poverty

B. education

C. Dicken’s travels

D. entertainment

E. crime and the law

F. wealth

G. medicine

H. a woman’s life

Novels by Dickens

25. The Pickwick Papers 

26. Oliver Twist 

27. Nicholas Nickleby 

28. Martin Chuzzlewit 

29. Bleak House 

30. Little Dorrit

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 3: Các dạng bài và cách làm hiệu quả

1.4. Part 4: Agricultural programme in Mozambique

Questions 31-40
Complete the notes below. Write ONE WORD ONLY for each answer.

Agricultural programme in Mozambique IELTS Listening Cam 15 Test 2

Nguồn: Internet

Agricultural programme in Mozambique

How the programme was organised

  • It focused on a dry and arid region in Chicualacuala district near the Limpopo river

  • People depended on the forest to provide charcoal as a source of income

  • (31) ……….  was seen as the main priority to ensure the supply of water

  • Most of the work organised by farmer’s associations was done by (32) ……….

  • Fenced areas were created to keep animals away from crops

  • The programme provided

— (33) ………. for the fences

— (34) ………. for the suitable crops

— Water pumps

  • The farmers provided

— Labour

— (35) ………. for the fences on their land

>> Xem thêm: IELTS Listening Part 4: Hướng dẫn cách làm kèm bài Practice

2. Transcript IELTS Listening Cambridge 15 Test 2

2.1. Transcript Part 1

Tim: Good morning. You’re through to the tourist information office, Tim speaking. How can I help you? (Chào buổi sáng. Bạn đang gọi tới văn phòng thông tin du lịch, tôi là Tim. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Jean: Oh hello. Could you give me some information about next month’s festival, please? My family and I will be staying in the town that week. (Chào anh. Anh có thể cho tôi xin một số thông tin về lễ hội tháng sau được không? Gia đình tôi sẽ ở lại thị trấn vào tuần đó.)

Tim: Of course. Well it starts with a concert on the afternoon of the 17th. (Tất nhiên rồi. Lễ hội sẽ bắt đầu bằng một buổi hòa nhạc vào chiều ngày 17.)

Jean: Oh I heard about that. The orchestra and singers come from the USA, don’t they? (Ồ tôi có nghe về buổi đó. Dàn nhạc và ca sĩ đến từ Mỹ đúng không?)

Tim: They’re from Canada. They’re very popular over there. They’re going to perform a number of well-known pieces that will appeal to children as well as adults. (Họ đến từ Canada. Họ rất nổi tiếng ở đó. Họ sẽ biểu diễn nhiều tác phẩm quen thuộc, phù hợp cho cả trẻ em lẫn người lớn.)

Jean: That sounds good. My whole family are interested in music. (Nghe hay quá. Cả gia đình tôi đều thích âm nhạc.)

Tim: The next day, the 18th, there’s a performance by a ballet company called Eustatis. (Q1) (Ngày hôm sau, tức ngày 18, sẽ có một buổi biểu diễn của một đoàn ballet tên là Eustatis.)

Jean: Sorry? (Xin lỗi?)

Tim: The name is spelt E-U-S-T-A-T-I-S. They appeared in last year’s festival, and went down very well. Again, their programme is designed for all ages. (Tên đó được đánh vần là E-U-S-T-A-T-I-S. Họ đã từng biểu diễn tại lễ hội năm ngoái và nhận được phản hồi rất tốt. Chương trình của họ phù hợp với mọi lứa tuổi.)

Jean: Good. I expect we’ll go to that. I hope there’s going to be a play during the festival, a comedy, ideally. (Tốt quá. Tôi nghĩ chúng tôi sẽ đi xem. Tôi cũng hy vọng sẽ có một vở kịch trong lễ hội, tốt nhất là một vở hài kịch.)

Tim: You’re in luck! On the 19th and 20th a local amateur group are performing one written by a member of group. It’s called Jemima. That’ll be on in the town hall. They’ve already performed it two or three times. I haven’t seen it myself, but the review (Q2) in the local paper was very good. (Bạn thật may mắn! Vào ngày 19 và 20, một nhóm nghiệp dư địa phương sẽ biểu diễn một vở kịch do chính một thành viên trong nhóm viết. Vở đó có tên là Jemima và sẽ diễn tại tòa thị chính. Họ đã biểu diễn nó hai hoặc ba lần rồi. Tôi chưa xem, nhưng bài đánh giá trên báo địa phương rất tốt.)

Jean: And is it suitable for children? (Và nó có phù hợp cho trẻ em không?)

Tim: Yes, in fact it’s aimed more at children than at adults, so both performances are in the afternoon. (Có, thực tế là vở này hướng tới trẻ em nhiều hơn người lớn, nên cả hai buổi diễn đều diễn ra vào buổi chiều.)

Jean: And what about dance (Q3)? Will there be any performances? (Còn múa thì sao? Có buổi biểu diễn nào không?)

Tim: Yes, also on the 20th, but in the evening. A professional company is putting on a show of modern pieces, with electronic music by young composers. (Có, cũng vào ngày 20 nhưng vào buổi tối. Một đoàn chuyên nghiệp sẽ biểu diễn các tiết mục hiện đại, với nhạc điện tử do các nhà soạn nhạc trẻ sáng tác.)

Jean: Uh-huh.
(Vâng.)

Tim: The show is about how people communicate, or fail to communicate, with each other, so it’s got the rather strange name, Chat. (Q4) (Chương trình nói về cách con người giao tiếp – hoặc không giao tiếp được – với nhau, nên nó có cái tên khá lạ là “Chat”.)

Jean: I suppose that’s because that’s something we do both face to face and online. (Tôi đoán là vì đó là điều chúng ta làm cả trực tiếp lẫn trực tuyến.)

Tim: That’s right. (Đúng vậy.)

Tim: Now there are also some workshops and other activities. They’ll all take place at least once every day, so everyone who wants to take part will have a chance. (Ngoài ra còn có một số buổi hội thảo và hoạt động khác. Mỗi hoạt động sẽ diễn ra ít nhất một lần mỗi ngày, nên ai cũng có cơ hội tham gia.)

Jean: Good. We’re particularly interested in cookery – you don’t happen to have a cookery workshop, do you? (Tốt quá. Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến nấu ăn – không biết có hội thảo nấu ăn không nhỉ?)

Tim: We certainly do. It’s going to focus on how to make food part of a healthy (Q5) lifestyle, and it’ll show that even sweet things like cakes can contain much less sugar than they usually do. (Chắc chắn là có. Buổi này sẽ tập trung vào việc đưa ẩm thực trở thành một phần của lối sống lành mạnh, và sẽ chỉ ra rằng ngay cả những món ngọt như bánh cũng có thể chứa ít đường hơn bình thường.)

Jean: That might be worth going to. We’re trying to encourage our children to cook. (Nghe có vẻ đáng tham gia đấy. Chúng tôi đang cố khuyến khích con cái học nấu ăn.)

Tim: Another workshop is just for children, and that’s on creating posters (Q6) to reflect the history of the town. The aim is to make children aware of how both the town and people’s lives have changed over the centuries. The results will be exhibited in the community centre. (Một hội thảo khác chỉ dành cho trẻ em, đó là làm áp phích để phản ánh lịch sử của thị trấn. Mục tiêu là giúp trẻ em nhận thức được thị trấn và cuộc sống của con người đã thay đổi như thế nào qua các thế kỷ. Các sản phẩm sẽ được trưng bày tại trung tâm cộng đồng.)

Tim: Then the other workshop is in toy-making, and that’s for adults only. (Hội thảo còn lại là làm đồ chơi, và chỉ dành cho người lớn.)

Jean: Oh, why’s that? (Ồ, vì sao vậy?)

Tim: Because it involves carpentry – participants will be making toys out of wood (Q7), so there’ll be a lot of sharp chisels and other tools around. (Vì nó liên quan đến nghề mộc – người tham gia sẽ làm đồ chơi bằng gỗ, nên sẽ có nhiều đục sắc và các dụng cụ khác xung quanh.)

Jean: It makes sense to keep children away from it. (Đúng là nên tránh cho trẻ em tham gia.)

Tim: Exactly. (Chính xác.)

Tim: Now let me tell you about some of the outdoor activities. There’ll be supervised wild swimming … (Bây giờ tôi xin nói về một số hoạt động ngoài trời. Sẽ có hoạt động bơi lội tự nhiên có giám sát …)

Jean: Wild swimming? What’s that? (Bơi tự nhiên là gì vậy?)

Tim: It just means swimming in natural waters, rather than a swimming pool. (Nó chỉ đơn giản là bơi trong nguồn nước tự nhiên thay vì bể bơi.)

Jean: Oh OK. In a lake (Q8), for instance. (À, ví dụ như trong hồ.)

Tim: Yes, there’s a beautiful one just outside the town, and that’ll be the venue for the swimming. There’ll be lifeguards on duty, so it’s suitable for all ages. (Đúng vậy, có một cái hồ rất đẹp ngay bên ngoài thị trấn, và đó sẽ là nơi tổ chức bơi lội. Sẽ có nhân viên cứu hộ, nên phù hợp với mọi lứa tuổi.)

Tim: And finally, there’ll be a walk in some nearby woods every day. The leader is an expert on insects (Q9). He’ll show some that live in the woods, and how important they are for the environment. (Cuối cùng, mỗi ngày sẽ có một chuyến đi bộ trong khu rừng gần đó. Người dẫn đoàn là một chuyên gia về côn trùng. Ông sẽ giới thiệu những loài sống trong rừng và tầm quan trọng của chúng đối với môi trường.)

Tim: So there are going to be all sorts of different things to do during the festival. (Vì vậy, sẽ có rất nhiều hoạt động đa dạng trong suốt lễ hội.)

Jean: There certainly are. (Đúng là rất nhiều thật.)

Tim: If you’d like to read about how the preparations for the festival are going, the festival organizer is keeping a blog (Q10). Just search online for the festival website, and you’ll find it. (Nếu bạn muốn đọc về quá trình chuẩn bị cho lễ hội, ban tổ chức có một blog. Bạn chỉ cần tìm trang web của lễ hội là sẽ thấy.)

Jean: Well, thank you very much for all the information. (Cảm ơn anh rất nhiều vì tất cả thông tin.)

Tim: You’re welcome. Goodbye. (Không có gì. Tạm biệt.)

Jean: Goodbye. (Tạm biệt.)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cambridge 14 Test 1: Transcript & Answer

2.2. Transcript Part 2

Woman: I’m very pleased to welcome this evening’s guest speaker, Mark Logan, who’s going to tell us about the recent transformation of Minster Park. Over to you, Mark. (Tôi rất vui được chào đón diễn giả tối nay – Mark Logan – người sẽ chia sẻ về những thay đổi gần đây của công viên Minster. Mời anh, Mark.)

Mark: Thank you. I’m sure you’re all familiar with Minster Park. It’s been a feature of the city for well over a century, and has been the responsibility of the city council for most of that time. What perhaps isn’t so well known is the origin of the park: unlike many public parks that started in private ownership, as the garden of a large house, for instance, Minster was some waste land, which people living nearby started planting with flowers in 1892 (Q11). It was unclear who actually owned the land, and this wasn’t settled until 20 years later, when the council took possession of it. (Cảm ơn. Tôi tin rằng mọi người đều quen thuộc với công viên Minster. Công viên đã là một phần của thành phố hơn một thế kỷ và trong phần lớn thời gian đó thuộc quyền quản lý của hội đồng thành phố. Điều ít người biết là nguồn gốc của công viên: khác với nhiều công viên công cộng khác vốn khởi đầu là khu vườn tư nhân, Minster ban đầu chỉ là một khu đất hoang, nơi người dân sống gần đó bắt đầu trồng hoa vào năm 1892. Lúc ấy chưa rõ ai là chủ sở hữu mảnh đất này, và phải đến 20 năm sau hội đồng thành phố mới chính thức tiếp quản.)

Mark: You may have noticed the statue near one of the entrances. It’s of Diane Gosforth, who played a key role in the history of the park. Once the council had become the legal owner, it planned to sell the land for housing. Many local people (Q12) wanted it to remain a place that everyone could go to, to enjoy the fresh air and natural environment – remember the park is in a densely populated residential area. Diane Gosforth was one of those people, and she organised petitions and demonstrations (Q12), which eventually made the council change its mind about the future of the land. (Có thể bạn đã để ý bức tượng gần một trong những lối vào. Đó là tượng của Diane Gosforth – người có vai trò then chốt trong lịch sử công viên. Khi hội đồng thành phố trở thành chủ sở hữu hợp pháp, họ đã lên kế hoạch bán khu đất để xây nhà ở. Nhiều người dân địa phương muốn nơi đây tiếp tục là không gian công cộng để mọi người có thể đến tận hưởng không khí trong lành và môi trường tự nhiên – hãy nhớ rằng công viên nằm trong khu dân cư đông đúc. Diane Gosforth là một trong những người đó, và bà đã tổ chức các bản kiến nghị và cuộc biểu tình, cuối cùng khiến hội đồng thành phố thay đổi quyết định.)

Mark: Soon after this the First World War broke out, in 1914, and most of the park was dug up and planted with vegetables (Q13), which were sold locally. At one stage the army considered taking in over for troop exercises and got as far as contacting the city council, then decided the park was too small to be of use. There were occasional public meetings during the war, in an area that had been retained as grass. (Không lâu sau đó, Chiến tranh Thế giới thứ nhất nổ ra vào năm 1914 và phần lớn công viên bị đào lên để trồng rau, sau đó bán cho người dân địa phương. Có thời điểm quân đội từng cân nhắc sử dụng công viên cho việc tập luyện binh lính và đã liên hệ với hội đồng thành phố, nhưng rồi quyết định rằng công viên quá nhỏ để sử dụng. Trong suốt thời gian chiến tranh, vẫn có những buổi họp công cộng thỉnh thoảng diễn ra tại một khu vực được giữ lại làm bãi cỏ.)

Mark: After the war, the park was turned back more or less to how it had been before 1914, and continued almost unchanged until recently. Plans for transforming it were drawn up at various times, most recently in 2013, though they were revised in 2015, before any work had started. The changes finally got going in 2016 (Q14), and were finished on schedule last year. (Sau chiến tranh, công viên được khôi phục gần như nguyên trạng trước năm 1914 và hầu như không thay đổi cho đến gần đây. Các kế hoạch cải tạo đã được soạn thảo nhiều lần, gần nhất là năm 2013, rồi được chỉnh sửa vào năm 2015 trước khi bắt đầu thi công. Việc cải tạo chính thức bắt đầu vào năm 2016 và hoàn thành đúng tiến độ vào năm ngoái.)

Mark: OK, let me tell you about some of the changes that have been made – and some things that have been retained. If you look at this map, you’ll see the familiar outline of the park, with the river forming the northern boundary, and a gate in each of the other three walls. The statue of Diane Gosforth has been moved: it used to be close to the south gate, but it’s now immediately to the north of the lily pond, almost in the centre of the park (Q15), which makes it much more visible. (Bây giờ tôi sẽ nói về một số thay đổi đã được thực hiện – cũng như những hạng mục được giữ nguyên. Nếu nhìn vào bản đồ này, bạn sẽ thấy hình dạng quen thuộc của công viên, với con sông tạo thành ranh giới phía bắc và mỗi bức tường còn lại đều có một cổng. Tượng Diane Gosforth đã được di chuyển: trước đây nó ở gần cổng phía nam, nhưng nay nằm ngay phía bắc hồ hoa súng, gần trung tâm công viên, nên dễ nhìn thấy hơn nhiều.)

Mark: There’s a new area of wooden sculptures, which are on the river bank, where the path from the east gate makes a sharp bend. (Q16) (Có một khu trưng bày tượng gỗ mới nằm ở bờ sông, tại khúc cua gấp của con đường từ cổng phía đông.)

Mark: There are two areas that are particularly intended for children. The playground has been enlarged and improved, and that’s between the river and the path that leads from the pond to the river. (Q17) (Có hai khu vực được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Khu vui chơi đã được mở rộng và nâng cấp, nằm giữa con sông và con đường dẫn từ hồ ra sông.)

Mark: Then there’s a new maze, a circular series of paths, separated by low hedges. That’s near the west gate – you go north from there towards the river and then turn left to reach it. (Q18) (Ngoài ra còn có một mê cung mới gồm các lối đi hình tròn, được ngăn cách bởi những hàng rào thấp. Nó nằm gần cổng phía tây – bạn đi về phía bắc hướng ra sông rồi rẽ trái là tới.)

Mark: There have been tennis courts in the park for many years, and they’ve been doubled, from four to eight. They’re still in the south-west corner of the park, where there’s a right-angle bend in the path. (Q19) (Các sân tennis đã có trong công viên từ nhiều năm nay và đã được tăng gấp đôi, từ bốn lên tám sân. Chúng vẫn nằm ở góc tây nam công viên, tại khúc ngoặt vuông góc của con đường.)

Mark: Something else I’d like to mention is the new fitness area. This is right next to the lily pond on the same side as the west gate. (Q20) (Một hạng mục khác tôi muốn nhắc đến là khu tập thể dục mới. Khu này nằm ngay cạnh hồ hoa súng, cùng phía với cổng phía tây.)

Mark: Now, as you’re all gardeners, I’m sure you’ll like to hear about the plants that have been chosen for the park. (Bây giờ, vì mọi người đều là những người yêu làm vườn, tôi tin rằng bạn sẽ thích nghe về các loại cây đã được chọn cho công viên.)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cambridge 12 Test 3 [FULL ANSWER]

2.3. Transcript Part 3

Cathy: OK, Graham, so let’s check we both know what we’re supposed to be doing. (Được rồi Graham, mình kiểm tra lại xem cả hai đã hiểu rõ nhiệm vụ của mình chưa.)

Graham: OK. (Được.)

Cathy: So, for the university’s open day, we have to plan a display on British life and literature in the mid-19th century. (Vậy cho ngày hội mở cửa của trường đại học, chúng ta phải lên kế hoạch cho một gian trưng bày về đời sống và văn học Anh vào giữa thế kỷ 19.)

Graham: That’s right. But we’ll have some people to help us find the materials and set it up, remember – for the moment, we just need to plan it. (Đúng vậy. Nhưng sẽ có người giúp chúng ta tìm tư liệu và dựng gian trưng bày – hiện tại ta chỉ cần lên kế hoạch thôi.)

Cathy: Good. So have you gathered who’s expected to come and see the display? Is it for the people studying English, or students from other departments? I’m not clear about it. (Tốt. Vậy bạn đã nắm được những ai sẽ đến xem chưa? Chỉ dành cho sinh viên khoa Anh hay cho sinh viên các khoa khác? Mình chưa rõ.)

Graham: Nor me. That was how it used to be, but it didn’t attract many people, so this year it’s going to be part of an open day, to raise the university’s profile. It’ll be publicised in the city, to encourage people to come and find out something of what does on here (Q21/Q22). And it’s included in the information that’s sent to people who are considering applying to study here next year (Q21/Q22). (Mình cũng không rõ. Trước đây thì là như vậy, nhưng không thu hút được nhiều người, nên năm nay nó sẽ là một phần của ngày hội mở cửa để nâng cao hình ảnh của trường. Sự kiện sẽ được quảng bá trong thành phố để khuyến khích mọi người đến và tìm hiểu về những hoạt động ở đây. Và nó cũng được đưa vào bộ thông tin gửi cho những người đang cân nhắc nộp đơn vào trường năm sau.)

Cathy: Presumably some current students and lecturers will come? (Có lẽ cũng sẽ có một số sinh viên và giảng viên hiện tại đến xem chứ?)

Graham: I would imagine so, but we’ve been told to concentrate on the other categories of people. (Mình nghĩ là có, nhưng chúng ta được yêu cầu tập trung vào các nhóm đối tượng khác.)

Cathy: Right. We don’t have to cover the whole range of 19th-century literature, do we? (Được rồi. Chúng ta không cần phải bao quát toàn bộ văn học thế kỷ 19 đúng không?)

Graham: No, it’s entirely up to us. I suggest just using Charles Dickens. (Không, hoàn toàn do chúng ta quyết định. Mình đề xuất chỉ dùng Charles Dickens thôi.)

Cathy: That’s a good idea. Most people have heard of him, and have probably read some of his novels, or seen films based on them (Q23/Q24), so that’s a good lead-in to life in his time. (Ý hay đấy. Hầu hết mọi người đều đã nghe về ông, và có lẽ đã đọc một vài tiểu thuyết của ông hoặc xem phim chuyển thể từ đó, nên đây là một cách dẫn nhập tốt vào cuộc sống thời của ông.)

Graham: Exactly. And his novels show the awful conditions that most people had to live in, don’t they: he wanted to shock people into doing something about it (Q23/Q24). (Chính xác. Và các tiểu thuyết của ông cho thấy những điều kiện sống khủng khiếp mà phần lớn người dân phải chịu đựng – ông muốn gây sốc để thúc đẩy mọi người hành động.)

Cathy: Did he do any campaigning, other than writing? (Ngoài viết văn ra, ông có tham gia vận động xã hội nào không?)

Graham: Yes, he campaigned for education and other social reforms, and gave talks, but I’m inclined to ignore that and focus on the novels. (Có, ông vận động cho giáo dục và các cải cách xã hội khác, và còn đi diễn thuyết nữa, nhưng mình muốn bỏ qua phần đó và tập trung vào tiểu thuyết.)

Cathy: Yes, I agree. (Ừ, mình đồng ý.)

Cathy: OK, so now shall we think about a topic linked to each novel? (OK, vậy bây giờ chúng ta có nên nghĩ về một chủ đề liên quan đến mỗi tiểu thuyết không?)

Graham: Yes. I’ve printed out a list of Dicken’s novels in the order they were published, in the hope you’d agree to focus on him! (Vâng. Tôi đã in ra danh sách các tiểu thuyết của Dickens theo thứ tự xuất bản, với hy vọng bạn sẽ đồng ý tập trung vào ông ấy!)

Cathy: You’re lucky I did agree! Let’s have a look. OK, the first was The Pickwick Papers, published in 1836. It was very successful when it came out, wasn’t it, and was adapted for the theatre straight away. (Bạn may mắn là tôi đã đồng ý! Chúng ta cùng xem nhé. Được rồi, cuốn đầu tiên là The Pickwick Papers, xuất bản năm 1836. Nó rất thành công khi ra mắt, phải không, và ngay lập tức được chuyển thể lên sân khấu.)

Graham: There’s an interesting point, though, that there’s a character who keeps falling asleep, and that medical condition was named after the book – Pickwickian Syndrome. (Q25) (Tuy nhiên có một điểm thú vị là có một nhân vật luôn ngủ gật, và tình trạng y học này được đặt tên theo cuốn sách – Hội chứng Pickwickian.)

Cathy: Oh, so why don’t we use that as the topic, and include some quotations from the novel? (Ồ, vậy tại sao chúng ta không dùng đó làm chủ đề và thêm một số trích dẫn từ tiểu thuyết?)

Graham: Right, Next is Oliver Twist. There’s a lot in the novel about poverty. But maybe something less obvious … (Đúng rồi. Tiếp theo là Oliver Twist. Trong tiểu thuyết có rất nhiều về nghèo đói. Nhưng có lẽ chúng ta nên chọn một điều gì đó ít hiển nhiên hơn …)

Cathy: Well Oliver is taught how to steal, isn’t he? We could use that to illustrate the fact that very few children went to school, particularly not poor children, so they learnt in other ways. (Q26) (Thì Oliver được dạy cách ăn trộm, phải không? Chúng ta có thể dùng điều đó để minh họa thực tế rằng rất ít trẻ em được đi học, đặc biệt là trẻ nghèo, nên chúng học theo những cách khác.)

Graham: Good idea. What’s next? (Ý hay. Tiếp theo là gì?)

Cathy: Maybe Nicholas Nickleby. Actually he taught in a really cruel school, didn’t he? (Có lẽ Nicholas Nickleby. Thực ra cậu ấy học ở một trường rất tàn nhẫn, đúng không?)

Graham: That’s right. But there’s also the company of touring actors that Nicholas joins. We could do something on theatres and other amusements of the time. (Q27) We don’t want only the bad things, do we? (Đúng rồi. Nhưng cũng có công ty diễn viên lưu diễn mà Nicholas tham gia. Chúng ta có thể làm một chủ đề về các nhà hát và các hình thức giải trí khác thời đó. Chúng ta không chỉ muốn nói về những điều xấu, đúng không?)

Cathy: OK. (Được.)

Graham: What about Martin Chuzzlewit? He goes to the USA, doesn’t he? (Còn Martin Chuzzlewit thì sao? Cậu ấy đến Mỹ, đúng không?)

Cathy: Yes, and Dickens himself had been there a year before, and drew on his experience there in the novel. (Q28) (Vâng, và chính Dickens cũng đã ở đó một năm trước, và lấy kinh nghiệm đó làm chất liệu cho tiểu thuyết.)

Graham: I wonder, though … The main theme is selfishness, so we could do something on social justice? No, too general, let’s keep to your idea – I think it would work well. (Tuy nhiên tôi tự hỏi … Chủ đề chính là ích kỷ, vậy chúng ta có thể nói về công bằng xã hội? Không, quá chung chung, hãy giữ theo ý của bạn – tôi nghĩ sẽ ổn.)

Cathy: He wrote Bleak House next – that’s my favourite of his novels. (Ông ấy viết Bleak House tiếp theo – đó là tiểu thuyết yêu thích của tôi.)

Graham: Yes, mine too. His satire of the legal system is pretty powerful. (Vâng, cũng là của tôi. Sự châm biếm hệ thống pháp luật của ông ấy thật mạnh mẽ.)

Cathy: That’s true, but think about Esther, the heroine. As a child she lives with someone she doesn’t know is her aunt, who treats her very badly. Then she’s very happy living with her guardian, and he puts her in charge of the household. And at the end she gets married and her guardian gives her and her husband a house, where of course they’re very happy. (Q29) (Đúng, nhưng hãy nghĩ về Esther, nhân vật nữ chính. Khi còn nhỏ cô sống với một người mà cô không biết là dì mình, người này đối xử rất tệ với cô. Rồi cô rất hạnh phúc khi sống với người giám hộ, người này giao cho cô quản lý gia đình. Và cuối cùng cô kết hôn và người giám hộ tặng cho cô và chồng một căn nhà, nơi họ tất nhiên rất hạnh phúc.)

Graham: Yes, I like that. (Vâng, tôi thích điều đó.)

Cathy: What shall we take next? Little Dorrit? Old Mr Dorrit has been in a debtors’ prison for years … (Vậy chúng ta lấy gì tiếp theo? Little Dorrit? Ông Dorrit già đã ở trong nhà tù vì nợ nhiều năm …)

Graham: So was Dicken’s father, wasn’t he? (Vậy còn cha của Dickens cũng vậy, đúng không?)

Cathy: That’s right. (Đúng rồi.)

Graham: What about focusing on the part when Mr Dorrit inherits a fortune, and he starts pretending he’s always been rich? (Q30) (Chúng ta có nên tập trung vào phần khi ông Dorrit thừa hưởng một gia sản và bắt đầu giả vờ rằng ông luôn giàu có không?)

Cathy: Good idea. (Ý hay.)

Graham: OK, so next we need to think about what materials we want to illustrate each issue. That’s going to be quite hard. (Được rồi, vậy tiếp theo chúng ta cần nghĩ xem chúng ta muốn dùng tài liệu gì để minh họa cho mỗi vấn đề. Điều đó sẽ khá khó.)

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Listening Cam 12 Test 1: Family Excursions

2.4. Transcript Part 4

I’m going to report on a case study of a programme which has been set up to help rural populations in Mozambique, a largely agricultural country in South-East Africa. (Tôi sẽ trình bày một nghiên cứu tình huống về một chương trình được triển khai nhằm hỗ trợ người dân vùng nông thôn tại Mozambique – một quốc gia chủ yếu làm nông nghiệp ở Đông Nam châu Phi.)

The programme worked with three communities in Chicualacuala district, near the Limpopo River. This is a dry and arid region, with unpredictable rainfall. Because of this, people in the area were unable to support themselves through agriculture and instead they used the forest as a means of providing themselves with an income, mainly by selling charcoal. However, this was not a sustainable way of living in the long term, as they were rapidly using up this resource. (Chương trình làm việc với ba cộng đồng tại huyện Chicualacuala, gần sông Limpopo. Đây là khu vực khô hạn, lượng mưa khó dự đoán. Vì vậy, người dân không thể sống dựa vào nông nghiệp mà phải kiếm thu nhập từ rừng, chủ yếu bằng việc bán than củi. Tuy nhiên, cách sống này không bền vững vì tài nguyên đang bị cạn kiệt nhanh chóng.)

To support agriculture in this dry region, the programme focused primarily on making use of existing water resources from the Limpopo River by setting up systems of irrigation (Q31), which would provide a dependable water supply for crops and animals. The programme worked closely with the district government in order to find the best way of implementing this. The region already had one farmers’ association, and it was decided to set up two more of these. These associations planned and carried out activities including water management, livestock breeding and agriculture, and it was notable that in general, women (Q32) formed the majority of the workforce. (Để hỗ trợ nông nghiệp ở vùng khô hạn này, chương trình tập trung vào việc tận dụng nguồn nước từ sông Limpopo bằng cách xây dựng hệ thống tưới tiêu nhằm cung cấp nguồn nước ổn định cho cây trồng và vật nuôi. Chương trình phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để tìm phương án triển khai phù hợp nhất. Khu vực này vốn đã có một hiệp hội nông dân và quyết định thành lập thêm hai hiệp hội nữa. Các hiệp hội này lập kế hoạch và triển khai các hoạt động như quản lý nước, chăn nuôi và trồng trọt; trong đó phụ nữ chiếm phần lớn lực lượng lao động.)

It was decided that in order to keep the crops safe from animals, both wild and domestic, special areas should be fenced off where the crops could be grown. The community was responsible for creating these fences, but the programme provided the necessary wire (Q33) for making them. (Để bảo vệ mùa màng khỏi động vật hoang dã và gia súc, người ta quyết định rào kín các khu vực trồng trọt. Cộng đồng chịu trách nhiệm dựng hàng rào, còn chương trình cung cấp dây thép cần thiết.)

Once the area had been fenced off, it could be cultivated. The land was dug, so that vegetables and cereals appropriate to the climate could be grown, and the programme provided the necessary seeds (Q34) for this. The programme also provided pumps so that water could be brought from the river in pipes to the fields. However, the labour was all provided by local people, and they also provided and put up the posts (Q35) that supported the fences around the fields. (Sau khi khu vực được rào kín, đất đai có thể được canh tác. Đất được xới lên để trồng rau và ngũ cốc phù hợp với khí hậu, và chương trình cung cấp hạt giống cần thiết. Chương trình cũng cung cấp máy bơm để dẫn nước từ sông về ruộng qua hệ thống ống. Tuy nhiên, toàn bộ lao động đều do người dân địa phương đảm nhận, và họ cũng tự cung cấp cũng như dựng các cọc trụ để đỡ hàng rào quanh ruộng.)

Once the programme had been set up, its development was monitored carefully. The farmers were able to grow enough produce not just for their own needs, but also to sell. However, getting the produce to places where it could be marketed was sometimes a problem, as the farmers did not have access to transport (Q36), and this resulted in large amounts of produce, especially vegetables, being spoiled. This problem was discussed with the farmers’ associations and it was decided that in order to prevent food from being spoiled, the farmers needed to learn techniques for its preservation (Q37). (Sau khi chương trình được triển khai, quá trình phát triển của nó được theo dõi chặt chẽ. Nông dân có thể trồng đủ sản phẩm cho nhu cầu của mình và để bán. Tuy nhiên, việc đưa nông sản ra thị trường gặp khó khăn do thiếu phương tiện vận chuyển, khiến nhiều nông sản – đặc biệt là rau – bị hư hỏng. Vấn đề này được thảo luận và người ta quyết định rằng nông dân cần học các kỹ thuật bảo quản thực phẩm.)

There was also an additional initiative that had not been originally planned, but which became a central feature of the programme. This was when farmers started to dig holes for tanks in the fenced-off areas and to fill these with water and use them for breeding fish (Q38) – an important source of protein. After a time, another suggestion was made by local people which hadn’t been part of the programme’s original proposal, but which was also adopted later on. They decided to try setting up colonies of bees (Q39), which would provide honey both for their own consumption and to sell. (Ngoài ra còn có một sáng kiến bổ sung không nằm trong kế hoạch ban đầu nhưng sau đó trở thành phần quan trọng của chương trình. Nông dân bắt đầu đào hố đặt bể chứa nước trong khu vực đã rào kín để nuôi cá – một nguồn protein quan trọng. Sau đó, người dân địa phương tiếp tục đề xuất thử nuôi ong để lấy mật dùng trong gia đình và bán.)

So what lessons can be learned from this programme? First of all, it tells us that in dry, arid regions, if there is access to a reliable source of water, there is great potential for the development of agriculture. In Chicualacuala, there was a marked improvement in agricultural production, which improved food security and benefited local people by providing them with both food and income. However, it’s important to set realistic timelines for each phase of the programme, especially for its design (Q40), as mistakes made at this stage may be hard to correct later on. (Chương trình cho thấy rằng ở những vùng khô hạn, nếu có nguồn nước ổn định thì tiềm năng phát triển nông nghiệp là rất lớn. Tại Chicualacuala, sản lượng nông nghiệp đã được cải thiện rõ rệt, góp phần nâng cao an ninh lương thực và mang lại cả thực phẩm lẫn thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cần xây dựng lộ trình thời gian thực tế cho từng giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn thiết kế, vì sai sót ở giai đoạn này rất khó sửa về sau.)

The programme demonstrates that sustainable development is possible in areas where … (Chương trình cho thấy phát triển bền vững là hoàn toàn khả thi tại những khu vực nơi …)

>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới

3. Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2

1. Eustatis

11. C

21. B

31. irrigation

2. review

12. A

22. D

32. women

3. dance

13. B

23. B

33. wire(s)

4. Chat

14. C

24. C

34. seed(s)

5. healthy

15. E

25. G

35. posts

6. posters

16. C

26. B

36. transport

7. wood

17. B

27. D

37. preservation

8. lake

18. A

28. C

38. fish(es)

9. insects

19. G

29. H

39. bees

10. blog

20. D

30. F

40. design

Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2

Giải thích chi tiết

Question 1: Eustatis

Thông tin trong bài: Ở ngày 18, Tim nói: “there’s a performance by a ballet company called Eustatis”

Giải thích chi tiết: Khi nghe đến cụm “ballet company called …”, người nghe cần tập trung tuyệt đối vào tên riêng được nhắc ngay sau từ called. Tim đánh vần rõ ràng E-U-S-T-A-T-I-S, đây là dấu hiệu rất điển hình trong IELTS cho biết đáp án chắc chắn phải điền chính xác tên này, không cần suy đoán hay paraphrase.

Question 2: review

Thông tin trong bài: Tim nói: “I haven’t seen it myself, but the review in the local paper was very good.”

Giải thích chi tiết: Trong bảng, dòng này ghi “Type of play: A comedy called Jemima has had a good (2) …”. Khi nghe audio, từ khóa cần bắt là “good” và trước đó Tim dùng danh từ review để nói về sự đánh giá của báo chí. 

Question 3: dance

Thông tin trong bài: “And what about dance? Will there be any performances?”

Giải thích chi tiết: Ở đây, Question hỏi trong bảng là “A (3) … show”. Khi nghe, từ dance được nhấn mạnh rõ ràng. Tim xác nhận có một buổi biểu diễn vào tối ngày 20. Người nghe cần bắt đúng loại hình biểu diễn được nhắc đến. Vì vậy đáp án là dance.

Question 4: Chat

Thông tin trong bài: “so it’s got the rather strange name, Chat.”

Giải thích chi tiết: Trong IELTS Listening, khi người nói dùng cấu trúc “it’s called …” hoặc “it’s got the name …”, đó là tín hiệu trực tiếp cho đáp án là tên riêng phía sau. Tên Chat được nói rõ, không có từ đồng nghĩa hay paraphrase nào khác. Vì Question hỏi là “Show is called (4)”, nên điền Chat.

Question 5: healthy

Thông tin trong bài: “how to make food part of a healthy lifestyle”.

Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “Making (5) … food”. Khi nghe, người nghe cần nhận ra rằng từ healthy đứng ngay trước lifestyle. IELTS thường bỏ từ trung tâm trong Question (ví dụ như part of,...) và giữ lại tính từ cốt lõi. Vì vậy healthy là từ cần điền.

Question 6: posters

Thông tin trong bài: “that’s on creating posters to reflect the history of the town.”

Giải thích chi tiết: Cụm “creating posters” được nói chậm, rõ và không có yếu tố gây nhiễu.

Question 7: wood

Thông tin trong bài: “participants will be making toys out of wood”.

Giải thích chi tiết: Cụm “out of wood” là keyphrase rất quen thuộc. Ngay khi nghe thấy “making toys”, người nghe cần chờ chất liệu theo sau. Vì đề hỏi “making toys from (7)”, từ wood xuất hiện đúng dạng, đúng ngữ pháp, không cần biến đổi.

Question 8: lake

Thông tin trong bài: “In a lake, for instance.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi là Swimming in the (8) ………… Tim nói in a lake, vì vậy từ cần điền là lake.

Question 9: insects

Thông tin trong bài: “The leader is an expert on insects.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi ghi “led by an expert on (9)”. Khi nghe, cấu trúc “expert on …” là tín hiệu trực tiếp cho đáp án phía sau. Người nghe chỉ cần bắt chính xác danh từ insects.

Question 10: blog

Thông tin trong bài: “the festival organiser is keeping a blog.”

Giải thích chi tiết: Question là “See the festival organisers’ (10) … for more information”. Khi nghe đến “keeping a blog”, người nghe cần liên kết ngay với hành động cập nhật thông tin thường xuyên, đúng với mục đích “for more information”. Vì đề yêu cầu một từ, blog là đáp án duy nhất phù hợp.

Question 11: C

Thông tin trong bài: “Minster was some waste land, which people living nearby started planting with flowers”

Giải thích chi tiết: Người nói nhấn mạnh công viên ban đầu là đất hoang và người dân sống gần đó cùng trồng hoa, không thuộc sở hữu cá nhân hay do hội đồng lập ra ngay từ đầu. Vì vậy công viên được hình thành như khu vực dùng chung của cộng đồng địa phương, tương ứng đáp án C.

Question 12: A

Thông tin trong bài: “Diane Gosforth organised petitions and demonstrations”

Giải thích chi tiết: Tượng được dựng vì Diane Gosforth là người đứng ra vận động, tổ chức kiến nghị và biểu tình để bảo vệ công viên. Bà là cư dân địa phương dẫn dắt chiến dịch, không phải thành viên hội đồng hay nhân viên công viên. Đáp án đúng là A.

Question 13: B

Thông tin trong bài: “most of the park was dug up and planted with vegetables”

Giải thích chi tiết: Trong Thế chiến thứ nhất, phần lớn công viên được dùng để trồng rau, không phải tập trận hay họp công cộng là hoạt động chính. Vì vậy chọn B.

Question 14: C

Thông tin trong bài: “The changes finally got going in 2016”

Giải thích chi tiết: Các năm 2013 và 2015 chỉ là thời điểm lập và chỉnh sửa kế hoạch. Việc cải tạo thực sự bắt đầu vào năm 2016 nên đáp án là C.

Question 15: E 

Thông tin trong bài: “The statue of Diane Gosforth.....now immediately to the north of the lily pond”

Giải thích chi tiết: Tượng được đặt ngay phía bắc hồ hoa súng, gần trung tâm công viên. Trên bản đồ, vị trí đó tương ứng với điểm E.

Question 16: C

Thông tin trong bài: “There’s a new area of wooden sculptures, which are on the river bank, where the path from the east gate makes a sharp bend”

Giải thích chi tiết: Tượng gỗ nằm gần sông, tại chỗ đường từ cổng phía đông rẽ gấp. Trên bản đồ, vị trí này là C.

Question 17: B 

Thông tin trong bài: “The playground....between the river and the path that leads from the pond to the river”

Giải thích chi tiết: Khu vui chơi nằm giữa sông và con đường nối từ hồ ra sông. Vị trí đó trên bản đồ là B.

Question 18: A

Thông tin trong bài: “there’s a new maze....near the west gate… go north towards the river and then turn left”

Giải thích chi tiết: Mê cung ở gần cổng phía tây, đi lên phía bắc rồi rẽ trái. Trên bản đồ, điểm phù hợp là A.

Question 19: G

Thông tin trong bài: “There have been tennis courts...in the south-west corner of the park”

Giải thích chi tiết: Sân tennis nằm ở góc tây nam công viên. Trên bản đồ, vị trí đó là G.

Question 20: D

Thông tin trong bài: “the new fitness area....right next to the lily pond on the same side as the west gate”

Giải thích chi tiết: Khu tập thể dục nằm sát hồ hoa súng, cùng phía với cổng tây. Trên bản đồ, vị trí tương ứng là D.

Question 21: B

Thông tin trong bài: “it’ll be publicised in the city, to encourage people to come and find out something of what goes on here”

Giải thích chi tiết: Người nói nhấn mạnh việc quảng bá trong thành phố để thu hút người dân đến tham quan. Điều này cho thấy đối tượng là người dân địa phương

Question 22: D 

Thông tin trong bài: “included in the information that’s sent to people who are considering applying to study here next year”

Giải thích chi tiết: Gian trưng bày được đưa vào tài liệu gửi cho những người đang cân nhắc nộp đơn vào trường, tức là sinh viên tiềm năng, nên đáp án là D.

Question 23: B

Thông tin trong bài: “his novels show the awful conditions that most people had to live in”

Giải thích chi tiết: Dickens dùng các tiểu thuyết để phơi bày những vấn đề xã hội và điều kiện sống tồi tệ, nhằm khiến người đọc nhận thức và thay đổi. Điều này đúng với việc dùng tác phẩm để thu hút sự chú ý vào các vấn đề xã hội.

Question 24: C

Thông tin trong bài: “Most people have heard of him, and have probably read some of his novels, or seen films based on them”

Giải thích chi tiết: Dickens được chọn vì rất nhiều người biết đến ông và tác phẩm của ông, giúp người xem dễ tiếp cận nội dung trưng bày. Điều này phù hợp với ý các tiểu thuyết của ông hiện nay rất nổi tiếng.

Question 25: G

Thông tin trong bài: “a character who keeps falling asleep” và “that medical condition was named after the book”

Giải thích chi tiết: Khi nghe thấy cụm medical condition và việc một căn bệnh được đặt tên theo tác phẩm, người nghe xác định ngay nội dung minh họa không còn là văn học hay giải trí mà liên quan trực tiếp đến y học. Vì vậy chủ đề phù hợp là medicine.

Question 26: B

Thông tin trong bài: “very few children went to school” và “particularly not poor children”

Giải thích chi tiết: Dù có nhắc đến nghèo đói, key chính người nghe cần bắt là went to school. Question nói nhấn mạnh việc trẻ em, nhất là trẻ nghèo, không được đi học, nên chủ đề được chọn là giáo dục, không phải poverty.

Question 27: D

Thông tin trong bài: “the company of touring actors” và “theatres and other amusements of the time”

Giải thích chi tiết: Các từ khóa actors, theatres, amusements đều thuộc nhóm giải trí, nên khi nghe đến cụm này, người nghe dễ dàng xác định chủ đề minh họa là entertainment.

Question 28. C

Thông tin trong bài: “he goes to the USA” và “Dickens himself had been there a year before”

Giải thích chi tiết: Key cần bắt là goes to the USA và trải nghiệm thực tế của Dickens. Điều này cho thấy tiểu thuyết gắn với chuyến đi và trải nghiệm du lịch, nên đáp án đúng là Dickens’ travels.

Question 29. H

Thông tin trong bài: “think about Esther, the heroine” cùng chuỗi sự kiện về cuộc sống của cô

Giải thích chi tiết: Người nói tập trung hoàn toàn vào Esther – nhân vật nữ, từ tuổi thơ đến hôn nhân và gia đình. Khi nghe, dễ nhận ra đây là việc minh họa cuộc đời của một người phụ nữ, nên chọn a woman’s life.

Question 30: F

Thông tin trong bài: “inherits a fortune” và “starts pretending he’s always been rich”

Giải thích chi tiết: Key fortune và rich cho thấy nội dung xoay quanh tiền bạc và địa vị xã hội. Vì vậy chủ đề được minh họa là wealth.

Question 31. irrigation

Thông tin trong bài: "...focusing primarily on making use of existing water resources from the Limpopo River by setting up systems of irrigation, which would provide a dependable water supply..."

Giải thích chi tiết: Trong bài nói, người nói dùng cụm "provide a dependable water supply" (cung cấp nguồn nước đáng tin cậy) để khớp với đề. Hành động chính để đạt được điều đó chính là việc thiết lập "systems of irrigation" (hệ thống tưới tiêu). Do đó, danh từ cần điền là "irrigation".

Question 32. women

Thông tin trong bài: "...it was notable that in general, women formed the majority of the workforce."

Giải thích chi tiết: Đề bài đề cập đến việc hầu hết công việc được thực hiện bởi ai ("done by..."). Trong audio, có thể nghe thấy từ "workforce" (lực lượng lao động) và "majority" (đa số). Người nói khẳng định "women formed the majority" (phụ nữ chiếm đa số). Từ "done by" trong đề đã paraphrase lại ý "lực lượng lao động chính là...", vì vậy đáp án chắc chắn là "women".

Question 33. wire(s)

Thông tin trong bài: "...the programme provided the necessary wire for making them [the fences]."

Giải thích chi tiết: Ở phần này, cần tìm thứ mà chương trình cung cấp cho việc làm hàng rào ("provided... for the fences"). Bài nói rất rõ: "the programme provided the necessary wire". Từ "wire" (dây thép/dây kẽm) là vật liệu cụ thể được cung cấp để tạo ra "fences" (hàng rào) đã nhắc ở Question trước.

Question 34. seed(s)

Thông tin trong bài: "...vegetables and cereals appropriate to the climate could be grown, and the programme provided the necessary seeds for this."

Giải thích chi tiết: Tiếp tục mạch "The programme provided", có thể nghe thấy danh sách các vật dụng được hỗ trợ. Sau khi nhắc đến việc trồng rau và ngũ cốc (suitable crops), người nói chốt lại là họ cung cấp "seeds" (hạt giống). Từ "appropriate to the climate" trong bài nói chính là đồng nghĩa của "suitable" trong đề bài.

Question 35. posts

Thông tin trong bài: "...they [local people] also provided and put up the posts that supported the fences around the fields."

Giải thích chi tiết: Đề bài ghi là "... for the fences on their land". Audio nhắc đến việc người dân địa phương tự cung cấp và dựng các "posts" (cọc trụ) để đỡ hàng rào. Đây là thông tin khớp hoàn toàn với vị trí trống.

Question 36. transport

Thông tin trong bài: "...as the farmers did not have access to transport, and this resulted in large amounts of produce... being spoiled."

Giải thích chi tiết: Cấu trúc "did not have access to transport" (không tiếp cận được với vận chuyển), dẫn đến việc hàng hóa không ra được thị trường. Từ khóa ở đây là "transport".

Question 37. preservation

Thông tin trong bài: "...the farmers needed to learn techniques for its preservation."

Giải thích chi tiết: Để giải quyết vấn đề thực phẩm bị hỏng, người nói đề cập đến việc học các kỹ thuật (techniques). Cụm "techniques for its preservation" (kỹ thuật bảo quản) xuất hiện ngay sau khi thảo luận về cách ngăn chặn thực phẩm bị hỏng. "Preservation" là danh từ chỉ mục đích của các kỹ thuật này.

Question 38. fish(es)

Thông tin trong bài: "...fill these with water and use them for breeding fish – an important source of protein."

Giải thích chi tiết: Một sáng kiến mới (additional initiative) là đào hố (dig holes) và đổ đầy nước. Mục đích của việc này là để "breeding fish" (nuôi cá). Từ "fish" là danh từ chỉ đối tượng được nuôi để lấy protein, khớp với yêu cầu của đề bài về các hoạt động mới.

Question 39. bees

Thông tin trong bài: "They decided to try setting up colonies of bees, which would provide honey..."

Giải thích chi tiết: Một gợi ý khác từ người dân địa phương là "setting up colonies of..." (thiết lập các đàn...). Audio nhắc đến "bees" (ong) để lấy mật (honey). Đây là một hoạt động kinh tế bổ sung, và từ cần bắt được ở đây là "bees".

Question 40. design

Thông tin trong bài: "...especially for its design, as mistakes made at this stage may be hard to correct later on."

Giải thích chi tiết: Ở phần kết luận về bài học kinh nghiệm, người nói nhắc đến việc lập lộ trình thực tế (realistic timelines), đặc biệt là cho giai đoạn đầu tiên. Cụm từ "this stage" ám chỉ giai đoạn "design" (thiết kế) mà người nói vừa nhắc tới. Việc mắc lỗi ở khâu thiết kế sẽ rất khó sửa, vì vậy đây là từ khóa quan trọng cuối cùng.

>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Không ít thí sinh IELTS dù nghe hiểu nội dung tổng thể nhưng vẫn “tuột” điểm đáng tiếc chỉ vì bỏ lỡ keyword hoặc không nhận ra những cách paraphrase tinh vi trong bài thi. Đây cũng là lý do khiến nhiều bạn dù luyện tập chăm chỉ vẫn cảm thấy kỹ năng Listening mãi không cải thiện.

Chính vì vậy, Langmaster - trung tâm IELTS Uy tín hàng đầu hiện nay đã mang đến giải pháp IELTS Online toàn diện, tập trung vào chiến thuật làm bài cốt lõi và tư duy xử lý câu hỏi, giúp bạn từng bước làm chủ phòng thi và chinh phục band điểm mục tiêu một cách khoa học.

Khóa IELTS

Khi đồng hành cùng Langmaster, hành trình chinh phục IELTS của bạn sẽ trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn bao giờ hết:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để xử lý triệt để điểm yếu cá nhân, nâng cấp chiến thuật làm bài và bứt phá band điểm trong thời gian ngắn.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tối ưu hiệu quả.

  • Sĩ số tinh gọn 7–10 học viên nhằm tối đa hóa tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát từng người. Học viên được giảng viên IELTS 7.5+ chấm chữa chi tiết trong 24h, tham gia thi thử thường xuyên chuẩn format thi thật để làm quen áp lực phòng thi và điều chỉnh chiến lược ôn tập. 

  • Học online, chất lượng giảng dạy vẫn tương đương offline với môi trường luyện tập hiệu quả, hệ sinh thái học tập toàn diện, cố vấn hỗ trợ ngoài giờ và cam kết đầu ra bằng văn bản – học lại miễn phí đến khi đạt band.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác