IELTS Online
Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3 Band 8+
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2
- 1.1. Đề bài chủ đề “Describe a monument (statue or sculpture) that you like”
- 1.2. Bài mẫu “Describe a piece of good news you received”
- 2. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3
- 2.1. Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Public monuments
- 2.2. Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Architecture
- 3. Từ vựng ghi điểm trong bài Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2&3
- 4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Để giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3 Speaking (Part 2 & 3), bạn cần tập trung vào việc miêu tả một công trình (monument, statue, sculpture) bạn thích trong Part 2 (dùng từ vựng như iconic landmark, colossal, regal posture, spectacular landscapes) và thảo luận sâu hơn về vai trò, ý nghĩa, hoặc bảo tồn các công trình lịch sử trong Part 3. Bài viết dưới đây sẽ giải chi tiết đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3 cho bạn tham khảo, giúp bạn tự tin hơn và gây ấn tượng với giám khảo trong phần thi Speaking.
1. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2
1.1. Đề bài chủ đề “Describe a monument (statue or sculpture) that you like”
Đề bài:
|
You will have to talk about the topic for one to two minutes. You have one minute to think about what you are going to say. You can make some notes to help you if you wish. Describe a monument (e.g., a statue sculpture) that you like. You should say: What this monument is Where this monument is What it looks like and explain why you like this monument. |
Dàn ý:
Introduction:
-
Monuments are often built to commemorate important people or events, and some of them leave a lasting impression on visitors. (Tượng đài thường được xây dựng để tưởng nhớ những con người hoặc sự kiện quan trọng, và một số để lại ấn tượng sâu sắc cho người tham quan.)
-
I’d like to talk about a monument that I really admire. (Tôi muốn kể về một tượng đài mà tôi rất ngưỡng mộ.)
What this monument is:
-
The monument I like is the Statue of Liberty, a famous symbol of freedom and democracy. (Tượng đài mà tôi thích là Tượng Nữ Thần Tự Do, một biểu tượng nổi tiếng của tự do và dân chủ.)
-
It was designed by Frédéric Auguste Bartholdi and gifted to the United States by France in 1886. (Nó được thiết kế bởi Frédéric Auguste Bartholdi và được Pháp tặng cho Mỹ vào năm 1886.)
Where this monument is:
-
This monument is located on Liberty Island in New York Harbor. (Tượng đài nằm trên Đảo Tự Do ở cảng New York.)
-
It is surrounded by water and can be seen from many points in New York City, making it a very popular tourist attraction. (Nó được bao quanh bởi nước và có thể nhìn thấy từ nhiều điểm trong thành phố New York, trở thành điểm du lịch rất nổi tiếng.)
What it looks like:
-
The statue is incredibly tall, standing at 93 meters including its pedestal, and is made of copper. (Tượng rất cao, với tổng chiều cao 93 mét kể cả đế, và được làm bằng đồng.)
-
It depicts a robed female figure holding a torch in her right hand and a tablet in her left, symbolizing enlightenment and law. (Nó miêu tả một người phụ nữ mặc áo choàng cầm đuốc ở tay phải và một tấm bia ở tay trái, tượng trưng cho ánh sáng và luật pháp.)
-
Its grand size and detailed craftsmanship make it truly impressive. (Kích thước hoành tráng và chi tiết điêu khắc tinh xảo khiến nó thực sự ấn tượng.)
Why you like this monument:
I like this monument because it represents freedom, hope, and courage, values that resonate with me deeply. (Tôi thích tượng đài này vì nó tượng trưng cho tự do, hy vọng và lòng dũng cảm, những giá trị mà tôi cảm thấy đồng cảm sâu sắc.)
Visiting it in person was awe-inspiring, and it reminded me of the importance of liberty and human rights. (Khi đến thăm, tôi cảm thấy thật sự kinh ngạc và nó nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của tự do và quyền con người.)
It also motivated me to learn more about history and appreciate the sacrifices that shaped modern society. (Nó cũng thúc đẩy tôi tìm hiểu thêm về lịch sử và trân trọng những hy sinh đã hình thành xã hội hiện đại.)
>>> XEM THÊM:
1.2. Bài mẫu “Describe a piece of good news you received”
Bài mẫu:
Monuments often serve as timeless reminders of important people or historical events, and some of them leave an indelible mark on visitors. The monument I admire the most is the Statue of Liberty, a globally recognized symbol of freedom and democracy. It was designed by the French sculptor Frédéric Auguste Bartholdi and gifted to the United States in 1886.
The Statue of Liberty stands proudly on Liberty Island in New York Harbor, surrounded by sparkling waters. From various vantage points in New York City, the statue can be clearly seen, making it one of the city’s most iconic landmarks and a magnet for tourists from around the world.
In terms of appearance, the statue is truly monumental, reaching a height of 93 meters including its pedestal. Crafted from copper, it depicts a robed female figure holding a torch high in her right hand and a tablet in her left, symbolizing enlightenment and the rule of law. The intricate details of the sculpture, from the folds of her robe to the serene expression on her face, make it both majestic and inspiring.
I am particularly drawn to this monument because it embodies freedom, hope, and resilience, values that resonate deeply with me. Visiting it in person was a breathtaking experience; standing before it, I felt a profound sense of awe and reflection about the struggles and sacrifices that paved the way for liberty. Moreover, it inspired me to delve deeper into history and understand the broader significance of human rights and democracy.
Overall, the Statue of Liberty is far more than just a magnificent piece of art-it is a powerful emblem that continues to inspire generations, reminding us of the enduring value of freedom and courage.
Bản dịch:
Tượng đài thường là những dấu ấn vĩnh cửu về những con người quan trọng hoặc sự kiện lịch sử, và một số trong đó để lại ấn tượng khó phai trong lòng người tham quan. Tượng đài mà tôi ngưỡng mộ nhất là Tượng Nữ Thần Tự Do, biểu tượng được công nhận toàn cầu của tự do và dân chủ. Nó được điêu khắc bởi nhà điêu khắc người Pháp Frédéric Auguste Bartholdi và được tặng cho Hoa Kỳ vào năm 1886.
Tượng Nữ Thần Tự Do sừng sững trên Đảo Tự Do ở cảng New York, xung quanh là những làn nước lấp lánh. Từ nhiều điểm khác nhau trong thành phố, tượng có thể dễ dàng nhìn thấy, trở thành một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của New York và là điểm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Về hình dáng, tượng thực sự hoành tráng, cao 93 mét kể cả đế. Được làm bằng đồng, tượng miêu tả một người phụ nữ mặc áo choàng, tay phải giơ cao ngọn đuốc, tay trái cầm tấm bia, tượng trưng cho ánh sáng tri thức và pháp quyền. Những chi tiết tinh xảo, từ các nếp gấp trên áo choàng đến nét mặt điềm tĩnh, khiến tượng vừa uy nghi vừa truyền cảm hứng.
Tôi đặc biệt yêu thích tượng đài này vì nó thể hiện tự do, hy vọng và sức mạnh vượt khó, những giá trị mà tôi cảm thấy đồng cảm sâu sắc. Khi trực tiếp đến thăm, tôi thực sự kinh ngạc; đứng trước tượng, tôi cảm nhận được sự ngưỡng mộ và suy ngẫm về những đấu tranh và hy sinh đã mở đường cho tự do. Hơn nữa, nó còn truyền cảm hứng để tôi tìm hiểu sâu hơn về lịch sử và hiểu rõ hơn về ý nghĩa rộng lớn của nhân quyền và dân chủ.
Nhìn chung, Tượng Nữ Thần Tự Do không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời mà còn là biểu tượng mạnh mẽ, tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ, nhắc nhở chúng ta về giá trị vĩnh cửu của tự do và lòng dũng cảm.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
indelible – không thể phai mờ, khó quên
-
monumental – vĩ đại, hoành tráng
-
resilience – sức bền bỉ, khả năng phục hồi
-
iconic – biểu tượng, nổi tiếng
-
enduring – lâu dài, bền vững
-
commemorate – tưởng nhớ, kỷ niệm
-
vantage point – điểm quan sát, vị trí thuận lợi
-
breathtaking – tuyệt đẹp, ngoạn mục
Collocations:
-
leave an indelible mark – để lại dấu ấn khó phai
-
stand proudly – đứng sừng sững, uy nghi
-
symbol of freedom / democracy / hope – biểu tượng của tự do / dân chủ / hy vọng
-
intricate details – chi tiết tinh xảo
>>> XEM THÊM:
-
Tiêu chí chấm IELTS Speaking mới nhất: IELTS Speaking Band Descriptors
-
IELTS Speaking Tips: Bí quyết luyện Speaking chinh phục band cao
2. Đề bài và bài mẫu Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3
Phần thi IELTS Speaking Part 3 là một cuộc thảo luận hai chiều sâu hơn về các chủ đề liên quan đến Part 2, đòi hỏi khả năng thảo luận các vấn đề trừu tượng và xã hội, không chỉ là kinh nghiệm cá nhân. Dưới đây là tổng hợp câu hỏi và bài mẫu Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3 giúp bạn dễ ôn tập và luyện nói hiệu quả hơn:
2.1. Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Public monuments
|
What kinds of monuments do tourists in your country enjoy visiting? |
Question: What kinds of monuments do tourists in your country enjoy visiting? (Bạn có thể cho biết những loại tượng đài mà du khách ở nước bạn thích tham quan?)
Answer: In my country, tourists are particularly drawn to historical and cultural monuments. For instance, many people enjoy visiting ancient temples, pagodas, and colonial-era buildings that reflect our rich history. These sites not only showcase impressive architecture but also offer a glimpse into our cultural heritage.
Additionally, there is a growing interest in war memorials and statues of national heroes, as they provide insights into the struggles and achievements that have shaped the nation. Visitors often find it inspiring to learn about the historical figures who played pivotal roles in our country’s development.
Overall, I think tourists prefer monuments that are both visually striking and historically significant, because they offer a meaningful experience that combines sightseeing with learning.
Vietnamese Translation: Ở nước tôi, du khách đặc biệt thích những tượng đài lịch sử và văn hóa. Ví dụ, nhiều người thích tham quan các ngôi chùa cổ, đình, và những công trình kiến trúc từ thời Pháp thuộc, phản ánh lịch sử phong phú của đất nước. Những địa điểm này không chỉ thể hiện kiến trúc ấn tượng mà còn mang đến cái nhìn về di sản văn hóa.
Ngoài ra, ngày càng nhiều người quan tâm đến đài tưởng niệm chiến tranh và tượng các anh hùng dân tộc, vì chúng cung cấp hiểu biết về những đấu tranh và thành tựu đã hình thành đất nước. Du khách thường cảm thấy được truyền cảm hứng khi tìm hiểu về các nhân vật lịch sử đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của quốc gia.
Nhìn chung, tôi nghĩ du khách ưa thích những tượng đài vừa nổi bật về mặt thị giác, vừa có giá trị lịch sử, vì chúng mang đến trải nghiệm ý nghĩa, kết hợp giữa tham quan và học hỏi.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
historical and cultural monuments – các tượng đài lịch sử và văn hóa
-
colonial-era buildings – các công trình kiến trúc thời thuộc địa
-
cultural heritage – di sản văn hóa
-
war memorials – đài tưởng niệm chiến tranh
-
national heroes – các anh hùng dân tộc
-
visually striking – nổi bật về mặt thị giác, ấn tượng thị giác
-
historically significant – có giá trị lịch sử
-
meaningful experience – trải nghiệm đầy ý nghĩa
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic Pollution: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
|
Why do you think there are often statues of famous people in public places? |
Question: Why do you think there are often statues of famous people in public places? (Tại sao bạn nghĩ thường có nhiều tượng của những người nổi tiếng ở nơi công cộng?)
Answer: I think statues of famous people are often erected in public places because they serve as symbols of inspiration and achievement. By commemorating influential figures, such as national leaders, scientists, or artists, these monuments remind the public of their significant contributions and encourage people to strive for excellence in their own lives.
Moreover, placing statues in accessible locations allows citizens and tourists to engage with history and culture firsthand. It transforms ordinary public spaces into educational landmarks, where people can learn about the past while appreciating the artistic craftsmanship of the sculpture.
Overall, I believe that statues of famous people are not only decorative but also culturally and historically meaningful, as they help preserve collective memory and promote values that society cherishes.
Vietnamese Translation: Tôi nghĩ tượng của những người nổi tiếng thường được dựng ở nơi công cộng vì chúng đóng vai trò như biểu tượng của cảm hứng và thành tựu. Bằng cách tưởng nhớ các nhân vật có ảnh hưởng, chẳng hạn như các lãnh đạo quốc gia, nhà khoa học hoặc nghệ sĩ, những tượng đài này nhắc nhở công chúng về những đóng góp quan trọng của họ và khuyến khích mọi người phấn đấu để đạt thành công trong cuộc sống của mình.
Hơn nữa, việc đặt tượng ở những vị trí dễ tiếp cận cho phép người dân và du khách tiếp cận lịch sử và văn hóa một cách trực tiếp. Nó biến những không gian công cộng bình thường thành địa danh giáo dục, nơi mọi người vừa học về quá khứ vừa thưởng thức kỹ thuật điêu khắc tinh xảo.
Nhìn chung, tôi tin rằng tượng của những người nổi tiếng không chỉ mang tính trang trí mà còn có ý nghĩa về văn hóa và lịch sử, vì chúng giúp bảo tồn ký ức tập thể và thúc đẩy những giá trị mà xã hội trân trọng.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
symbols of inspiration and achievement – biểu tượng của cảm hứng và thành tựu
-
significant contributions – những đóng góp quan trọng
-
strive for excellence – phấn đấu đạt thành công
-
engage with history and culture – tiếp cận lịch sử và văn hóa
-
educational landmarks – địa danh giáo dục
-
artistic craftsmanship – kỹ thuật điêu khắc tinh xảo
|
Do you agree that old monuments and buildings should always be preserved? |
Question: Do you agree that old monuments and buildings should always be preserved? (Bạn có đồng ý rằng các công trình và tượng đài cổ nên luôn được bảo tồn không?)
Answer: Yes, I strongly agree that old monuments and buildings should be preserved, primarily because they are tangible links to our history and cultural heritage. These structures provide invaluable insights into the architectural styles, social customs, and historical events of past generations, which cannot be fully understood through books alone.
Preserving them also helps maintain a sense of identity and continuity within a community. For instance, seeing a centuries-old temple or colonial-era building in a modern city reminds people of their roots and fosters a sense of pride in their cultural legacy. Moreover, well-preserved historical sites often attract tourists, contributing to the local economy while promoting cultural exchange.
However, I believe preservation should be balanced with practicality, because in some cases old buildings may be unsafe or require modernization to meet current needs. Nevertheless, whenever possible, efforts should be made to restore and protect these monuments for future generations.
Vietnamese Translation: Vâng, tôi hoàn toàn đồng ý rằng các công trình và tượng đài cổ nên được bảo tồn, chủ yếu vì chúng là liên kết hữu hình với lịch sử và di sản văn hóa của chúng ta. Những công trình này cung cấp những hiểu biết vô giá về phong cách kiến trúc, tập tục xã hội và các sự kiện lịch sử của các thế hệ trước, điều mà sách vở không thể truyền đạt đầy đủ.
Việc bảo tồn chúng cũng giúp duy trì cảm giác về bản sắc và sự liên tục trong cộng đồng. Ví dụ, khi nhìn thấy một ngôi chùa cổ hay một công trình kiến trúc thời thuộc địa giữa một thành phố hiện đại, người dân sẽ nhớ về cội nguồn của mình và cảm thấy tự hào về di sản văn hóa. Hơn nữa, các địa điểm lịch sử được bảo tồn tốt thường thu hút khách du lịch, góp phần vào nền kinh tế địa phương đồng thời thúc đẩy trao đổi văn hóa.
Tuy nhiên, tôi cho rằng việc bảo tồn cần được cân bằng với tính thực tế, vì trong một số trường hợp các tòa nhà cũ có thể không an toàn hoặc cần hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu hiện tại. Dù vậy, bất cứ khi nào có thể, các nỗ lực nên được thực hiện để khôi phục và bảo vệ các công trình này cho các thế hệ tương lai.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
invaluable insights – những hiểu biết vô giá
-
maintain a sense of identity and continuity – duy trì cảm giác về bản sắc và sự liên tục
-
centuries-old temple / colonial-era building – ngôi chùa cổ / công trình kiến trúc thời thuộc địa
-
foster a sense of pride – nuôi dưỡng cảm giác tự hào
-
attract tourists – thu hút khách du lịch
>>> XEM THÊM: Describe a time you made a promise to someone IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 3 Topic: Architecture
|
Why is architecture such a popular university subject? |
Question: Why is architecture such a popular university subject? (Tại sao kiến trúc lại là một ngành học phổ biến tại các trường đại học?)
Answer: Architecture is a popular university subject primarily because it combines creativity, technical skills, and practical application. Students are attracted to the idea of designing functional yet aesthetically pleasing spaces, which allows them to express their artistic vision while addressing real-world needs.
Moreover, architecture is closely linked to cultural identity and social impact. Studying architecture enables students to understand historical building styles, urban planning, and sustainable design, which are all highly relevant in modern cities. Many also see it as a prestigious and rewarding career, offering opportunities to work on landmark projects and contribute to the built environment.
Finally, the popularity of architecture can also be attributed to the tangible results of one’s work. Unlike some academic subjects, architecture allows students to see their ideas materialize in physical structures, which can be immensely satisfying and motivating.
Vietnamese Translation: Kiến trúc là một ngành học phổ biến chủ yếu vì nó kết hợp tính sáng tạo, kỹ năng kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn. Sinh viên bị thu hút bởi ý tưởng thiết kế các không gian vừa tiện dụng vừa thẩm mỹ, điều này cho phép họ thể hiện tầm nhìn nghệ thuật của mình trong khi đáp ứng các nhu cầu thực tế.
Hơn nữa, kiến trúc gắn liền với bản sắc văn hóa và tác động xã hội. Học kiến trúc giúp sinh viên hiểu được các phong cách kiến trúc lịch sử, quy hoạch đô thị và thiết kế bền vững, tất cả đều rất quan trọng trong các thành phố hiện đại. Nhiều người cũng coi đây là một nghề nghiệp uy tín và đáng giá, mang đến cơ hội làm việc trong các dự án nổi bật và đóng góp cho môi trường xây dựng.
Cuối cùng, sự phổ biến của kiến trúc còn xuất phát từ kết quả hữu hình của công việc. Khác với một số môn học khác, kiến trúc cho phép sinh viên nhìn thấy ý tưởng của mình trở thành các công trình vật lý, điều này mang lại cảm giác thỏa mãn và động lực rất lớn.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
landmark projects – các dự án nổi bật
-
built environment – môi trường xây dựng
-
tangible results of one’s work – kết quả hữu hình của công việc
-
immensely satisfying and motivating – cực kỳ thỏa mãn và tạo động lực
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic Embarrassment: Bài mẫu & từ vựng
|
In what ways has the design of homes changed in recent years? |
Question: In what ways has the design of homes changed in recent years? (Trong những năm gần đây, thiết kế nhà cửa đã thay đổi theo những cách nào?)
Answer: In recent years, the design of homes has evolved significantly, largely due to advances in technology, changing lifestyles, and environmental concerns. For example, modern homes often feature open-plan layouts, which create a sense of spaciousness and encourage social interaction among family members. In addition, there is a growing emphasis on sustainable and energy-efficient design, such as solar panels, smart thermostats, and eco-friendly materials.
Another notable change is the incorporation of multi-functional spaces. With more people working from home or pursuing hobbies indoors, rooms are now designed to serve multiple purposes, such as combining a home office with a guest room or a living area with a study corner.
Furthermore, aesthetics have shifted towards minimalist and contemporary styles, with clean lines, natural lighting, and neutral color schemes becoming highly popular. Overall, these changes reflect a desire for homes that are not only visually appealing but also practical, comfortable, and environmentally conscious.
Vietnamese Translation: Trong những năm gần đây, thiết kế nhà cửa đã thay đổi đáng kể, chủ yếu nhờ tiến bộ công nghệ, lối sống thay đổi và các vấn đề môi trường. Ví dụ, các ngôi nhà hiện đại thường có bố cục mở, tạo cảm giác rộng rãi và khuyến khích tương tác xã hội giữa các thành viên trong gia đình. Ngoài ra, ngày càng chú trọng đến thiết kế bền vững và tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như tấm năng lượng mặt trời, bộ điều nhiệt thông minh và vật liệu thân thiện với môi trường.
Một thay đổi đáng chú ý khác là việc tích hợp không gian đa chức năng. Với việc nhiều người làm việc tại nhà hoặc theo đuổi sở thích trong nhà, các phòng giờ đây được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích, ví dụ như kết hợp văn phòng tại nhà với phòng khách hoặc khu vực sinh hoạt với góc học tập.
Hơn nữa, thẩm mỹ đã chuyển sang phong cách tối giản và hiện đại, với các đường nét sạch sẽ, ánh sáng tự nhiên và tông màu trung tính trở nên phổ biến. Nhìn chung, những thay đổi này phản ánh mong muốn sở hữu những ngôi nhà vừa đẹp về mặt thị giác, vừa tiện nghi, thoải mái và thân thiện với môi trường.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
advances in technology – tiến bộ công nghệ
-
changing lifestyles – lối sống thay đổi
-
environmental concerns – vấn đề môi trường
-
open-plan layouts – bố cục mở
-
technology – công nghệ
-
lifestyle – lối sống
-
environment – môi trường
-
space – không gian
-
design – thiết kế
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic University: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
|
To what extent does the design of buildings affect people’s moods? |
Question: To what extent does the design of buildings affect people’s moods? (Thiết kế của các tòa nhà ảnh hưởng đến tâm trạng của con người đến mức nào?)
Answer: I believe the design of buildings can have a profound impact on people’s moods and well-being. For instance, a well-lit, spacious, and aesthetically pleasing environment can evoke feelings of comfort, relaxation, and positivity, whereas dark, cramped, or poorly designed spaces may cause stress, discomfort, or even anxiety.
Architectural elements such as natural lighting, ventilation, color schemes, and interior layout play a crucial role in shaping the atmosphere of a space. For example, open-plan offices with plenty of sunlight and greenery often boost productivity and creativity, while narrow, cluttered areas can make people feel confined or tense.
Overall, I would say that building design significantly affects our emotional responses and mental state, and architects increasingly take human psychology into account to create spaces that are not only functional but also emotionally supportive.
Vietnamese Translation: Tôi tin rằng thiết kế của các tòa nhà có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần của con người. Chẳng hạn, một không gian rộng rãi, nhiều ánh sáng và thẩm mỹ có thể mang lại cảm giác thoải mái, thư giãn và tích cực, trong khi những không gian tối, chật chội hoặc thiết kế kém có thể gây căng thẳng, khó chịu hoặc thậm chí lo lắng.
Các yếu tố kiến trúc như ánh sáng tự nhiên, thông gió, bảng màu và bố cục nội thất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí của một không gian. Ví dụ, các văn phòng mở với nhiều ánh sáng mặt trời và cây xanh thường tăng năng suất và sáng tạo, trong khi những khu vực hẹp, bừa bộn có thể khiến con người cảm thấy bị gò bó hoặc căng thẳng.
Nhìn chung, tôi nghĩ rằng thiết kế tòa nhà ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng cảm xúc và trạng thái tinh thần của con người, và các kiến trúc sư ngày càng chú ý đến tâm lý con người để tạo ra những không gian vừa tiện dụng vừa hỗ trợ về mặt cảm xúc.
Vocabulary & Collocations ghi điểm:
-
profound impact – ảnh hưởng sâu sắc
-
well-being – sức khỏe tinh thần và thể chất
-
comfort, relaxation, and positivity – sự thoải mái, thư giãn và tích cực
-
open-plan offices – văn phòng mở
-
emotionally supportive spaces – không gian hỗ trợ về mặt cảm xúc
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 3 Topic Success: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
3. Từ vựng ghi điểm trong bài Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2&3
Khi luyện thi IELTS Speaking, việc xây dựng vốn từ vựng theo kế hoạch rõ ràng sẽ là yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao band điểm. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng giúp bạn mở rộng ý tưởng, diễn đạt tự nhiên hơn và tự tin chinh phục bài thi Speaking thật.
|
Từ vựng / cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
iconic landmark |
biểu tượng nổi tiếng |
The Eiffel Tower is one of the most iconic landmarks in the world. (Tháp Eiffel là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất trên thế giới.) |
|
monumental |
vĩ đại, hoành tráng |
The Great Wall of China is a monumental feat of engineering. (Vạn Lý Trường Thành là một kỳ tích kỹ thuật vĩ đại.) |
|
resilience |
sức bền bỉ, khả năng phục hồi |
Visiting the Statue of Liberty inspired me with the resilience of the human spirit. (Việc tham quan Tượng Nữ Thần Tự Do đã truyền cảm hứng cho tôi về sức bền bỉ của tinh thần con người.) |
|
commemorate |
tưởng nhớ, kỷ niệm |
This statue was built to commemorate the heroes of the revolution. (Bức tượng này được xây dựng để tưởng nhớ các anh hùng của cuộc cách mạng.) |
|
breathtaking |
tuyệt đẹp, ngoạn mục |
The view from the top of the monument was absolutely breathtaking. (Khung cảnh từ đỉnh tượng đài thực sự tuyệt đẹp.) |
|
intricate details |
chi tiết tinh xảo |
The sculpture is admired for its intricate details and craftsmanship. (Tác phẩm điêu khắc được ngưỡng mộ vì các chi tiết tinh xảo và kỹ thuật chế tác.) |
|
visually striking |
nổi bật về mặt thị giác |
The cathedral is visually striking with its colorful stained-glass windows. (Nhà thờ nổi bật về mặt thị giác với những ô kính màu sặc sỡ.) |
|
historically significant |
có giá trị lịch sử |
This building is historically significant because it witnessed major events. (Tòa nhà này có giá trị lịch sử vì nó đã chứng kiến những sự kiện quan trọng.) |
|
meaningful experience |
trải nghiệm đầy ý nghĩa |
Visiting the ancient temple was a meaningful experience for me. (Việc tham quan ngôi đền cổ là một trải nghiệm đầy ý nghĩa đối với tôi.) |
|
symbols of inspiration |
biểu tượng cảm hứng |
Statues of famous leaders serve as symbols of inspiration for young people. (Các bức tượng của những nhà lãnh đạo nổi tiếng đóng vai trò như biểu tượng cảm hứng cho giới trẻ.) |
|
multi-functional spaces |
không gian đa chức năng |
Modern homes often have multi-functional spaces for work and leisure. (Các ngôi nhà hiện đại thường có không gian đa chức năng cho công việc và giải trí.) |
|
open-plan layouts |
bố cục mở |
Open-plan layouts in offices encourage collaboration and communication. (Bố cục mở trong văn phòng khuyến khích hợp tác và giao tiếp.) |
|
sustainable design |
thiết kế bền vững |
Solar panels are part of the sustainable design of this new building. (Các tấm năng lượng mặt trời là một phần của thiết kế bền vững của tòa nhà mới này.) |
|
profound impact |
ảnh hưởng sâu sắc |
The architecture of a building can have a profound impact on residents’ mood. (Kiến trúc của một tòa nhà có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng của cư dân.) |
>>> XEM THÊM: Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking, từ vựng theo trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Tại Langmaster học viên được:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2&3. Đây là một trong những chủ đề quen thuộc nhưng lại mang đến nhiều cơ hội ghi điểm nếu bạn biết cách vận dụng từ vựng linh hoạt và liên hệ với trải nghiệm cá nhân một cách tự nhiên. Hãy bắt đầu lên kế hoạch luyện tập đều đặn để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh và đạt band điểm cao như mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
IELTS Sample Speaking Part 1-2-3 là cuốn sách tổng hợp câu trả lời mẫu Band 7.0+, giúp thí sinh làm chủ kỹ năng nói, mở rộng vốn từ và luyện phản xạ giao tiếp.



