HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Imagine to V hay Ving? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Có thể bạn chưa biết nhưng Imagine cũng là một trong những động từ thường nhầm lẫn cấu trúc Imagine ving hay to v đó. Việc xác định Imagine + v gì còn tùy thuộc vào từng trường hợp câu sử dụng là gì. Vì thế để tìm hiểu chi tiết các cấu trúc của Imagine, hãy cùng Langmaster giải đáp Imagine to v hay ving nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Tìm hiểu Imagine là gì?

Imagine /ɪˈmædʒɪn/ trong tiếng Anh là một động từ, mang ý nghĩa là tưởng tượng hoặc hình dung. Có nghĩa nếu ta suy nghĩ hay tưởng tượng về một cái gì đó thì bộ não của mình tự khác hiện lên bức tranh chi tiết trong đó.

Ví dụ: Imagine you are in a forest covered with green. (Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một khu rừng phủ đầy sắc xanh.)

Nếu trong tình huống khi ai đó hỏi bạn về một sự vật sự việc có thật hay không. Nếu đó là sự thật thì bạn có thể trả lời bằng cụm từ “I imagine so”.

>> Xem thêm: Propose là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

2. Các cấu trúc của Imagine: Imagine to V hay Ving?

Nhiều bạn học đặt ra câu hỏi sau "imagine là to v hay ving?" hay "imagine đi với to v hay ving?" mà vẫn chưa thể trả lời được. Thực chất Imagine chỉ kết hợp được với Ving hoặc danh động từ đằng sau nó mà không đi cùng với To v.

Imagine to V hay Ving?

2.1. Cấu trúc Imagine

Sau khi hiểu rõ imagine đi với to V hay V-ing, hãy cùng Langmaster khám phá các cấu trúc phổ biến với “imagine” và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể nhé.

  • S + imagine + Ving/N

Cấu trúc câu Imagine doing something mang nghĩa là tưởng tượng hay hình dung về một vấn đề nào đó. Ngoài ra để thay thể cho Ving ta có thể sử dụng các danh động từ. Nếu ở dạng câu phủ định thì sẽ thêm not ngay trước Ving/Noun phrase.

Ví dụ: When I'm feeling happy, I often imagine that I'm having a great trip in forest with full green trees. (Khi tôi cảm thấy hạnh phúc, tôi thường tưởng tượng mình có một chuyến đi trong rừng phủ đầy cây xanh.) 

  • Imagine that/what/how + S + V

Cấu trúc này dùng để yêu cầu ai đó tưởng tượng hoặc hình dung về một tình huống, sự việc hay cảm giác nào đó.

Ví dụ: Imagine that you wake up in a completely different country. (Hãy tưởng tượng bạn thức dậy ở một đất nước hoàn toàn khác.)

  • It’s hard to imagine + noun/that-clause

Cấu trúc này được dùng khi muốn diễn tả rằng một điều gì đó rất khó hình dung hoặc khó tin.

Ví dụ: It’s hard to imagine life without smartphones nowadays. (Ngày nay thật khó tưởng tượng cuộc sống mà không có điện thoại thông minh.)

  • Imagine somebody/something to be/do something

Cấu trúc này dùng khi hình dung hoặc cho rằng ai đó/cái gì đó sẽ là hoặc sẽ làm điều gì.

Ví dụ: They imagined the trip to cost a lot of money. (Họ nghĩ chuyến đi sẽ tốn rất nhiều tiền.)

  • Imagine somebody/something/yourself (as) something

Cấu trúc trên dùng để hình dung ai đó hoặc bản thân trong một vai trò, hình ảnh hoặc tình huống khác.

Ví dụ: The children imagined the garden as a magical kingdom. (Bọn trẻ tưởng tượng khu vườn là một vương quốc phép thuật.)

>> Xem thêm: Detest to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2.2. Các cách dùng của Imagine

Imagine còn được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau với sắc thái ý nghĩa khác nhau. Ở dưới đây là một số ví dụ về cách dùng của Imagine.

  • Dùng miêu tả trạng thái “tôi cho rằng, tôi nghĩ…”

Ví dụ: 

    • I imagine she’d like to think after her long journey. (Tôi cho rằng cô ấy là một người thích suy tư sau một chuyến đi dài)
    • I thought my son heard something, but perhaps he was imagining it. (Tôi nghĩ rằng con trai tôi đã nghe được cái gì đó nhưng có lẽ cậu bé chỉ đang tưởng tượng thôi.)

Lưu ý: Không dùng “Im imagine".

  • Dùng khi muốn tạo ra hình ảnh tinh thần

Ví dụ:

    • Life must be difficult for him – I imagine so. (Cuộc sống hẳn là khó khăn đối với anh ấy hiện nay. Tôi cho là vậy.)
    • Imagine being stranded in Da lat without any friends! (Hãy tưởng tượng bị bỏ rơi ở Đà Lạt mà không có người bạn nào)

Lưu ý: Không dùng “I magine” “I imagine it” “imgaine to be”

>> Xem thêm: Choose to V hay V-ing? Cách dùng động từ Choose chính xác nhất

CTA khoá trực tuyến nhóm

3. Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Imagine

Bên cạnh việc tìm hiểu cấu trúc và cách dùng, mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “imagine” cũng sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài viết tiếng Anh.

3.1. Nhóm từ đồng nghĩa với Imagine

Ngoài “imagine”, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ mang ý nghĩa tương tự giúp bạn diễn đạt đa dạng và tự nhiên hơn. Dưới đây là những từ đồng nghĩa phổ biến với "imagine"

  • Fancy /ˈfænsi/: Tưởng tượng 
  • Fantasize /ˈfæntəsaɪz/:  Tưởng tượng viển vông, mơ màng
  • Feature /ˈfiːtʃə(r)/: Từ lóng tưởng tượng 
  • Figure /ˈfɪɡə(r)/: Suy nghĩ
  • Form /fɔːm/: Hình thành, nghĩ ra
  • Brainstorm /ˈbreɪnstɔːm/: Động não, tư duy
  • Conceptualize /kənˈseptʃuəlaɪz/: Khái niệm hóa 
  • Create /kriˈeɪt/: Sáng tạo 
  • Depict /dɪˈpɪkt/: Mô tả 
  • Devise /dɪˈvaɪz/: Phát minh, nghĩ ra
  • Envisage /ɪnˈvɪzɪdʒ/: Dự tính 
  • Fabricate /ˈfæbrɪkeɪt/: Bịa đặt
  • Frame /freɪm/: Dàn xếp, tưởng tượng ra 
  • Harbor /hɑːbə(r)/: Nuôi dưỡng (ý xấu) 
  • Invent /ɪnˈvent/: Phát minh ra 
  • Picture /ˈpɪktʃə(r)/: Hình dung ra 
  • Project /ˈprɒdʒekt/: Tưởng rằng 
  • Visualize /ˈvɪʒuəlaɪz/: Hình dung, mường tượng
  • Dream up /driːm ʌp/: Nghĩ ra, tưởng tượng (thân mật)
  • Conceive of /kənˈsiːv ɒv/: Hình dung, nghĩ ra
  • Ideate /ˈaɪdiˌeɪt/: Tạo ý tưởng, tưởng tượng

3.2. Nhóm từ trái nghĩa với Imagine

Bạn có thể tham khảo thêm một số nhóm từ trái nghĩa với Imagine dưới đây:

  • Ignore /ɪɡˈnɔː(r)/: Phớt lờ 
  • Neglect /nɪˈɡlekt/: Không chú ý
  • Tell the truth: Nói sự thật 
  • Know /nəʊ/: Nhận biết
  • Break /breɪk/: Làm đứt đoạn 
  • Destroy /dɪˈstrɔɪ/: Phá hủy 
  • Disregard /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/: Không để ý đến 
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống từ thích hợp nhất với câu đã cho

Các động từ: Have, drive, go, go, rain, win

1. I often imagine … a great trip in forest with full green trees. 

2. She doesn't enjoy .... very much.

3. He don't want .... out tonight.He's too tired. 

4. She can't afford .... out tonight. She doesn't have enough money. 

5. Has it stopped .... yet?

6. My team was unlucky to lose the game. I deserved .... 

Đáp án:

1. Having

2. Driving

3. To go

4. To go

5. Raining

6. To win

Bài tập 2: Chia động từ thích hợp với câu đã cho

1. (Imagine) .... being stranded in Da lat without any friends

2. That team were talking very loudly, we couldn't help .... (overhear) what that team said.

3. Can your team help me .... (get) the launch ready

4. She looks so funny. I can't help .... when I see her(smile)

5. The bad weather helped .... (make) it a not good holiday.

Đáp án:

1. Imagine

2. Overhearing

3. Get or to get

4. Smiling

5. Make or to make

>> Xem thêm: Understand to V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Understand

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn học những thông tin về Imagine to v hay ving. Hy vọng với kiến thức này sẽ giúp cho bạn học có được cái nhìn rõ ràng nhất khi sử dụng các cấu trúc cùng Imagine.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp bài bản, có định hướng rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, Langmaster là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

  • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.

  • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.

Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:

    • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

    • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

    • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

Tags:
Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác