Tiếng anh giao tiếp online
Break off là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. Break off là gì?
- 1.1. Break off mang nghĩa dừng đột ngột
- 1.2. Break off mang nghĩa chấm dứt đột ngột (mối quan hệ, thỏa thuận)
- 1.3. Break off mang nghĩa làm gãy, tách ra
- 2. Từ và cụm từ đồng nghĩa với break off
- 2.1. Từ đồng nghĩa với nghĩa dừng lại
- 2.2. Từ đồng nghĩa với nghĩa chấm dứt quan hệ hoặc thỏa thuận
- 2.3. Từ đồng nghĩa với nghĩa tách hoặc làm gãy
- 3. Phân biệt break off và break up
- 4. Bài tập vận dụng với break off
- 5. Câu hỏi thường gặp về break off
Khi đọc báo, xem phim hoặc giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp những câu như “They broke off the engagement” hay “He suddenly broke off”. Vậy break off là gì và tại sao cụm động từ này lại mang nhiều nghĩa khác nhau? Trong tiếng Anh, break off thường được dùng để diễn tả việc dừng một hoạt động đột ngột, chấm dứt một mối quan hệ hoặc làm một phần của vật gì đó tách ra. Cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng break off trong từng ngữ cảnh.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Break off là gì?
Break off là một cụm động từ, được cấu tạo từ:
-
Break: làm vỡ, phá vỡ, ngắt.
-
Off: rời ra, tách khỏi.
Tùy vào ngữ cảnh, break off có thể mang các nghĩa chính sau:
- Dừng nói hoặc dừng một hoạt động đột ngột.
- Chấm dứt một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận.
- Tách hoặc làm gãy một phần khỏi vật khác.
- Tách khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của break off là broke off và broken off.
|
Dạng động từ |
Cách viết |
|
Nguyên thể |
break off |
|
Quá khứ đơn |
broke off |
|
Quá khứ phân từ |
broken off |
|
Hiện tại phân từ |
breaking off |
1.1. Break off mang nghĩa dừng đột ngột
Break off có thể được dùng khi một người đột nhiên dừng nói hoặc một hoạt động bị ngắt giữa chừng.
Cấu trúc: S + break off
Ví dụ:
-
She broke off when she saw her manager enter the room.
Cô ấy đột nhiên ngừng nói khi nhìn thấy quản lý bước vào phòng. -
He broke off in the middle of his sentence.
Anh ấy dừng lại khi đang nói dở câu. -
The speaker suddenly broke off and looked toward the door.
Người phát biểu đột nhiên ngừng nói và nhìn về phía cửa.
Trong cách dùng này, break off nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc đột ngột. Nếu chỉ muốn nói một người dừng nói bình thường, bạn có thể sử dụng “stop talking”.
1.2. Break off mang nghĩa chấm dứt đột ngột (mối quan hệ, thỏa thuận)
Break off còn được dùng để nói về việc chấm dứt một mối quan hệ, cuộc đàm phán, thỏa thuận hoặc hoạt động đang diễn ra.
Cấu trúc: S + break off + noun
hoặc:
S + break + noun + off
Ví dụ:
-
They decided to break off their engagement.
Họ quyết định hủy hôn. -
The company has broken off negotiations with its supplier.
Công ty đã chấm dứt đàm phán với nhà cung cấp. -
The two countries broke off diplomatic relations.
Hai quốc gia đã cắt đứt quan hệ ngoại giao. -
She broke the conversation off when the topic became uncomfortable.
Cô ấy kết thúc cuộc trò chuyện khi chủ đề trở nên khó xử.
Một số danh từ thường đi với break off gồm:
-
Break off a relationship: chấm dứt một mối quan hệ.
-
Break off an engagement: hủy hôn.
-
Break off negotiations: chấm dứt đàm phán.
-
Break off talks: ngừng các cuộc thảo luận.
-
Break off contact: cắt đứt liên lạc.
-
Break off diplomatic relations: cắt đứt quan hệ ngoại giao.
>> Xem thêm: Câu bị động (Passive Voice): Định nghĩa, cấu trúc, bài tập đầy đủ nhất
1.3. Break off mang nghĩa làm gãy, tách ra
Break off có thể diễn tả việc một phần của đồ vật bị gãy hoặc được tách khỏi phần còn lại hoặc dùng khi một cá nhân hoặc một nhóm tách khỏi tổ chức, tập thể hay nhóm lớn hơn.
Ví dụ:
-
One of the chair legs broke off.
Một chân ghế đã bị gãy rời. -
A large branch broke off during the storm.
Một cành cây lớn đã bị gãy trong cơn bão.
-
Several members broke off from the original group.
Một số thành viên đã tách khỏi nhóm ban đầu. -
The organization broke off from the main political party.
Tổ chức đó đã tách khỏi chính đảng chính.
2. Từ và cụm từ đồng nghĩa với break off
Không phải lúc nào break off cũng có thể được thay thế bằng cùng một từ. Bạn cần lựa chọn từ đồng nghĩa dựa trên ý nghĩa cụ thể trong câu.
2.1. Từ đồng nghĩa với nghĩa dừng lại
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Stop |
Dừng lại |
He stopped speaking. |
|
Pause |
Tạm dừng |
She paused for a moment. |
|
Cease |
Ngừng, chấm dứt |
The company ceased operations. |
|
Discontinue |
Ngừng cung cấp hoặc thực hiện |
They discontinued the service. |
|
Interrupt |
Làm gián đoạn |
The noise interrupted our conversation. |
Ví dụ:
-
He broke off in the middle of the conversation.
-
He stopped speaking in the middle of the conversation.
Cả hai câu đều diễn tả việc người nói dừng lại. Tuy nhiên, break off thường gợi cảm giác hành động xảy ra đột ngột hơn.
2.2. Từ đồng nghĩa với nghĩa chấm dứt quan hệ hoặc thỏa thuận
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
|
End |
Kết thúc |
|
Terminate |
Chấm dứt chính thức |
|
Cancel |
Hủy bỏ |
|
Call off |
Hủy một kế hoạch hoặc sự kiện |
|
Cut off |
Cắt đứt liên hệ hoặc nguồn cung |
|
Sever |
Cắt đứt hoàn toàn |
|
Withdraw from |
Rút khỏi |
|
Abandon |
Từ bỏ |
Ví dụ:
-
The company broke off negotiations.
Công ty đã chấm dứt đàm phán. -
The company terminated the negotiations.
Công ty đã chính thức chấm dứt đàm phán. -
They called off the wedding.
Họ đã hủy đám cưới.
Lưu ý, call off thường được dùng với sự kiện hoặc kế hoạch chưa diễn ra, trong khi break off thường diễn tả việc chấm dứt một quá trình, mối quan hệ hoặc cuộc trao đổi đang tồn tại.
>> Xem thêm:
- Từ đồng nghĩa và những lỗi thường gặp trong đề thi
- Tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa với Because thông dụng nhất
2.3. Từ đồng nghĩa với nghĩa tách hoặc làm gãy
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa |
|
Snap off |
Bẻ hoặc gãy rời đột ngột |
|
Detach |
Tháo, tách khỏi |
|
Separate |
Phân tách |
|
Split off |
Tách thành một nhóm riêng |
|
Come off |
Bong hoặc rời ra |
|
Tear off |
Xé rời |
Ví dụ:
-
A branch broke off the tree.
Một cành cây đã gãy khỏi thân cây. -
A branch snapped off the tree.
Một cành cây đã gãy rắc khỏi thân cây.
“Snap off” nhấn mạnh âm thanh hoặc chuyển động gãy nhanh, trong khi “break off” có nghĩa rộng và trung tính hơn.
3. Phân biệt break off và break up
Break off và break up đều có thể mang nghĩa “chấm dứt”, nhưng cách sử dụng có một số điểm khác biệt.
|
Tiêu chí |
Break off |
Break up |
|
Nghĩa phổ biến |
Chấm dứt đàm phán, hôn ước, quan hệ hoặc dừng đột ngột |
Chia tay, tan rã, giải tán |
|
Tân ngữ thường gặp |
Engagement, negotiations, talks, contact |
Couple, marriage, band, group |
|
Ví dụ |
They broke off their engagement. |
They broke up last month. |
Ví dụ:
-
Anna broke off her engagement with David.
Anna đã hủy hôn với David. -
Anna and David broke up last month.
Anna và David đã chia tay vào tháng trước.
Khi nói một cặp đôi chia tay, break up thường tự nhiên hơn. Khi nhấn mạnh việc chính thức chấm dứt một hôn ước, thỏa thuận hoặc quá trình đàm phán, break off phù hợp hơn.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Bài tập vận dụng với break off
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: The two companies decided to ______ negotiations after failing to reach an agreement.
A. break off
B. break out
C. break into
D. break down
Câu 2: A large piece of the wall ______ during the storm.
A. broke up
B. broke off
C. broke into
D. broke through
Câu 3: She suddenly ______ when she noticed someone listening.
A. broke off
B. broke out
C. broke down
D. broke away
Câu 4: They have decided to ______ their engagement.
A. break off
B. break in
C. break through
D. break down
Câu 5: Several members broke off ______ the original organization.
A. at
B. on
C. from
D. with
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc
-
One of the buttons has ______ off my coat.
(break) -
The government ______ off diplomatic relations with the neighboring country last year.
(break) -
He was explaining the problem when he suddenly ______ off.
(break) -
She ______ off a piece of bread and gave it to the child.
(break) -
The talks were ______ off because neither side accepted the proposal.
(break)
Bài tập 3: Viết lại câu với break off
-
The company ended its negotiations with the supplier.
→ The company ____________________________________. -
A small branch became separated from the tree.
→ A small branch __________________________________. -
Lisa suddenly stopped speaking.
→ Lisa ____________________________________________. -
They officially ended their engagement.
→ They ____________________________________________. -
A small group separated from the main organization.
→ A small group ___________________________________.
Đáp án
Bài tập 1:
-
A
-
B
-
A
-
A
-
C
Bài tập 2:
-
broken
-
broke
-
broke
-
broke
-
broken
Bài tập 3:
-
The company broke off its negotiations with the supplier.
-
A small branch broke off the tree.
-
Lisa suddenly broke off.
-
They broke off their engagement.
-
A small group broke off from the main organization.
5. Câu hỏi thường gặp về break off
5.1. Break off có phải là động từ bất quy tắc không?
Có. Động từ chính “break” là động từ bất quy tắc, có ba dạng là break – broke – broken. Vì vậy, break off ở thì quá khứ là “broke off” và ở dạng quá khứ phân từ là “broken off”.
5.2. Break off có thể tách được không?
Có, trong một số trường hợp. Khi break off mang nghĩa bẻ hoặc tách một phần của vật gì đó, bạn có thể nói “break off a piece” hoặc “break a piece off”. Tuy nhiên, với các cụm cố định như “break off negotiations”, người học nên giữ nguyên trật tự để câu tự nhiên hơn.
5.3. Break off và call off khác nhau như thế nào?
Break off thường chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ, quá trình đàm phán hoặc cuộc trò chuyện đang diễn ra. Call off thường có nghĩa hủy một kế hoạch hoặc sự kiện đã được sắp xếp, chẳng hạn như cuộc họp, trận đấu hoặc đám cưới.
5.4. Có thể dùng break off để nói về việc chia tay không?
Có, nhưng người bản ngữ thường dùng “break up” khi nói chung về việc một cặp đôi chia tay. “Break off” thường đi với danh từ cụ thể như “relationship” hoặc “engagement”, đặc biệt khi nhấn mạnh một quyết định chấm dứt chính thức.
Nếu bạn đã học nhiều từ vựng nhưng vẫn khó phản xạ và chưa tự tin vận dụng khi giao tiếp, một lộ trình phù hợp cùng môi trường thực hành thường xuyên sẽ giúp quá trình học hiệu quả hơn. Với hơn 16 năm kinh nghiệm và hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster cung cấp các chương trình tiếng Anh giao tiếp theo lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu của người học.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Bạn chưa biết trình độ tiếng Anh hiện tại của mình hoặc thường xuyên hiểu ngữ pháp nhưng khó vận dụng khi nói? Hãy đăng ký nhận tư vấn lộ trình học phù hợp từ Langmaster.
Qua bài viết, bạn đã hiểu break off là gì và bốn cách sử dụng phổ biến của cụm động từ này: dừng lại đột ngột, chấm dứt một mối quan hệ hoặc quá trình, làm một vật gãy rời và tách khỏi một nhóm. Để sử dụng chính xác, hãy quan sát danh từ hoặc ngữ cảnh đi kèm thay vì chỉ ghi nhớ một nghĩa tiếng Việt duy nhất.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Amount of dùng với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, quantity of dùng cho cả danh từ đếm được (số nhiều) và không đếm được
For the sake of là cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động, mang nghĩa “vì lợi ích của”, “vì mục đích”, hay "để đạt được (cái gì)”.
"Prior to" là một cụm từ tiếng Anh trang trọng, có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi", dùng để chỉ một hành động, sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác
“Out and about” là cụm từ có nghĩa là “ra ngoài”, “đi đây đi đó” và đang tham gia các hoạt động xã hội hoặc di chuyển bên ngoài nơi ở.
Màu tím tiếng Anh là purple (phát âm: /ˈpɜːrpəl/). Ngoài ra, trong tiếng Anh có nhiều loại màu tím khác như: violet, lavender, lilac, plum, magenta, royal purple




