Tiếng anh giao tiếp online
In view of là gì? Cấu trúc, cách dùng chuẩn trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
“In view of” là cụm từ thường xuất hiện trong email, báo cáo, bài luận hoặc văn bản trang trọng. Vậy in view of là gì, sau in view of dùng loại từ nào và cách dùng cụm này ra sao cho đúng? Cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. In view of là gì?
“In view of” là một cụm giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “xét đến”, “căn cứ vào”, “vì”, “do” hoặc “trước tình hình”. Cụm này được dùng để đưa ra lý do, hoàn cảnh hoặc yếu tố cần cân nhắc trước một quyết định, hành động hay nhận định.
Ví dụ:
-
In view of the bad weather, the outdoor event was cancelled. (Xét đến thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời đã bị hủy.)
-
In view of your excellent performance, we have decided to offer you a promotion. (Xét đến hiệu suất làm việc xuất sắc của bạn, chúng tôi đã quyết định đề xuất thăng chức cho bạn.)
-
In view of the recent increase in prices, many families are trying to reduce their monthly expenses. (Trước tình hình giá cả tăng gần đây, nhiều gia đình đang cố gắng cắt giảm chi tiêu hằng tháng.)
Trong giao tiếp hằng ngày, “in view of” có thể được hiểu gần giống với “because of” hoặc “considering”. Tuy nhiên, “in view of” mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, email công việc, báo cáo, thông báo hoặc bài luận.
2. Cấu trúc in view of trong tiếng Anh
Cấu trúc chuẩn của “in view of” là:
-
In view of + danh từ/cụm danh từ/đại từ
2.1. In view of + danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Sau “in view of”, bạn đặt một danh từ để nêu lý do hoặc căn cứ cho hành động phía sau.
Ví dụ:
-
In view of the delay, we need to change the schedule. (Xét đến sự chậm trễ, chúng ta cần thay đổi lịch trình.)
-
In view of the results, the teacher decided to review the lesson. (Căn cứ vào kết quả, giáo viên đã quyết định ôn lại bài học.)
2.2. In view of + cụm danh từ
“In view of” cũng thường đi với một cụm danh từ dài hơn để làm rõ bối cảnh hoặc lý do.
Ví dụ:
-
In view of the growing demand for online learning, many schools have improved their digital platforms. (Trước nhu cầu học trực tuyến ngày càng tăng, nhiều trường học đã cải thiện nền tảng số của mình.)
-
In view of the importance of English in the workplace, more professionals are investing time in improving their communication skills. (Xét đến tầm quan trọng của tiếng Anh trong môi trường làm việc, ngày càng nhiều người đi làm đầu tư thời gian để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
2.3. In view of + đại từ
Khi lý do đã được nhắc đến trước đó, bạn có thể dùng đại từ sau “in view of” để tránh lặp lại thông tin.
Ví dụ:
-
The project has faced several difficulties. In view of this, we need to extend the deadline. (Dự án đã gặp một số khó khăn. Xét đến điều này, chúng ta cần gia hạn thời hạn.)
-
The team has worked very hard this month. In view of that, they deserve a short break. (Đội nhóm đã làm việc rất chăm chỉ trong tháng này. Xét đến điều đó, họ xứng đáng có một kỳ nghỉ ngắn.)
3. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in view of
Để tránh lặp lại “in view of” quá nhiều, bạn có thể dùng một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần chú ý sắc thái trang trọng và cấu trúc đi kèm để tránh dùng sai.
3.1. Từ đồng nghĩa với in view of
Một số từ và cụm từ có nghĩa gần giống “in view of” gồm: because of, due to, owing to, considering, given, in light of, taking into account.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái sử dụng |
Ví dụ |
|
because of |
bởi vì, do |
phổ biến, dễ dùng |
Because of the rain, we stayed at home. |
|
due to |
do, bởi vì |
trung tính đến trang trọng |
The delay was due to heavy traffic. |
|
owing to |
do, vì |
khá trang trọng |
Owing to technical issues, the meeting was postponed. |
|
considering |
xét đến, cân nhắc đến |
dùng khi đánh giá một yếu tố |
Considering his experience, he is suitable for the role. |
|
given |
xét đến |
trang trọng, cô đọng |
Given the time limit, we should start now. |
|
in light of |
xét theo, dựa trên |
trang trọng, gần nghĩa với in view of |
In light of the new evidence, the case was reopened. |
|
taking into account |
tính đến, xét đến |
nhấn mạnh sự cân nhắc |
Taking into account all the risks, we should be careful. |
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
3.2. Từ trái nghĩa với in view of
Vì “in view of” dùng để nêu lý do hoặc căn cứ, các từ/cụm từ trái nghĩa thường mang ý nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “không xét đến”. Một số cụm thường gặp gồm: despite, in spite of, regardless of, irrespective of, notwithstanding.
|
Từ/cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Cấu trúc thường dùng |
Ví dụ |
|
despite |
mặc dù, bất chấp |
despite + danh từ/V-ing |
Despite the rain, we went out. |
|
in spite of |
mặc dù, bất chấp |
in spite of + danh từ/V-ing |
In spite of the difficulties, they continued the project. |
|
regardless of |
bất kể |
regardless of + danh từ |
The event will continue regardless of the weather. |
|
irrespective of |
bất kể, không phụ thuộc vào |
irrespective of + danh từ |
Everyone can join, irrespective of age. |
|
notwithstanding |
mặc dù, bất chấp |
notwithstanding + danh từ |
Notwithstanding the risks, they decided to invest. |
4. Sau in view of là gì?
Sau “in view of” thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ. Bạn không nên dùng trực tiếp một mệnh đề đầy đủ ngay sau “in view of”.
Cấu trúc đúng:
-
In view of + noun/noun phrase/pronoun/V-ing
Ví dụ đúng:
-
In view of the new policy, employees must update their documents. (Căn cứ vào chính sách mới, nhân viên phải cập nhật tài liệu của mình.)
-
In view of this, we need to make a decision soon. (Xét đến điều này, chúng ta cần sớm đưa ra quyết định.)
5. Bài tập vận dụng in view of
Để ghi nhớ cấu trúc “in view of”, bạn hãy thử hoàn thành các câu dưới đây bằng cách chọn đáp án phù hợp.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
In view of ________, we decided to cancel the meeting.
A. the manager was absent
B. the manager’s absence
C. the manager absent
-
In view of the new rules, employees ________ follow the updated procedure.
A. must
B. because
C. due to
-
________ the heavy rain, the school closed early.
A. In view of
B. Although
C. Because
-
In view of ________, the company changed its marketing strategy.
A. customer feedback
B. customers gave feedback
C. customers are giving feedback
-
The plan was revised in view of ________.
A. recent changes
B. the situation changed
C. it was changing
Đáp án:
-
B
-
A
-
A
-
A
-
A
Bài tập 2: Viết lại câu với in view of
-
Because the weather was bad, we stayed at home.
-
Gợi ý: In view of the bad weather, we stayed at home.
-
Because there were many complaints, the restaurant improved its service.
-
Gợi ý: In view of the many complaints, the restaurant improved its service.
-
Because the deadline is short, we need to work faster.
-
Gợi ý: In view of the short deadline, we need to work faster.
-
Because the students made good progress, the teacher gave them more advanced exercises.
-
Gợi ý: In view of the students’ good progress, the teacher gave them more advanced exercises.
-
Because the budget is limited, we should choose a cost-effective option.
-
Gợi ý: In view of the limited budget, we should choose a cost-effective option.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như cuộc sống, các khóa học tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm phương pháp đào tạo giúp hàng nghìn học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống.
Trên đây là toàn bộ kiến thức giúp bạn hiểu rõ in view of là gì, cấu trúc, cách dùng, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và những lỗi thường gặp khi sử dụng. Hy vọng qua các ví dụ trong bài, bạn có thể dùng “in view of” chính xác hơn trong văn viết, email công việc và các ngữ cảnh trang trọng.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.




