BÀI 18: PHÁT ÂM TIẾNG ANH - CÁCH PHÁT ÂM /U:/ & /Ʊ/

Trong phần luyện phát âm tiếng Anh hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một cặp nguyên âm trong tiếng Anh đó là /u:/ và /ʊ/, hay còn gọi là u dài và u ngắn. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu cách phát âm /u:/ và /ʊ/ khác nhau như nào qua bài viết dưới đây nhé

Hai nguyên âm /u:/ và /ʊ/ đều có chung kiểu âm, tuy nhiên cách phát âm /u:/ và /ʊ/ lại không giống nhau do là một âm ngắn và một âm dài. Có rất nhiều bạn học tiếng Anh không thể phân biệt hai âm này, dẫn đến phát âm sai và khó hiểu.

Một ví dụ điển hình đó là “food” và “foot”, một bên là /u:/ và một bên là /ʊ/ nhưng do không nắm rõ cách phát âm nên nhiều người Việt phát âm sai, dẫn đến hiểu lầm

Trước tiên, bạn hãy theo dõi ngay video dưới đây của thầy Jamine Jennings và nắm bắt những chi tiết nhỏ nhất để hiểu cách phát âm của 2 âm này nhé

1. Cách phát âm /u:/

Dưới đây là chi tiết từng bước cách phát âm /u:/

Bước 1: Đưa phần môi ra phía trước để tạo thành khẩu hình miệng giống hình chữ o. Miệng hơi căng một chút

Bước 2: Phần cuống lưỡi được nâng lên trong khi phần đầu lưỡi hạ xuống

Bước 3: Phát âm thành tiếng âm /u:/

Học phát âm tiếng Anh cùng Langmaster: /u:/ & /ʊ/ [Phát âm tiếng Anh chuẩn #2]

Luyện tập phát âm /u:/

  • Boot - /buːt/ (n): giày ống
  • Food - /fuːd/ (n): thức ăn, thực phẩm
  • Moon - /muːn/ (n): mặt trăng
  • Room - /ruːm/ (n): căn phòng
  • School - /skuːl/ (n): trường học
  • Tool - /tuːl/ (n): Công cụ
  • Zoo - /zuː/ (n): sở thú 
  • Blue - /bluː/ (n): màu xanh da trời
  • Flu - /fluː/ (n): cảm cúm
  • June - /dʒuːn/ (n): tháng 6

null

Cách phát âm u trong tiếng Anh

2. Cách phát âm /ʊ/

Bước 1: Thả lỏng cơ miệng và đưa phần môi ra phía trước, hơi bè hơn so với khi phát âm /u:/

Bước 2: Phần cuống lưỡi được nâng lên trong khi phần đầu lưỡi hạ xuống

Bước 3: Phát âm âm  /ʊ/ thật gọn, lưỡi giữ nguyên vị trí.

Chú ý: 

  • Âm /ʊ/ phát âm lai giữ u và ơ trong tiếng Việt
  • Các bạn cần chú ý rằng âm /u:/ khi phát âm sẽ được kéo dài hơn so với /ʊ/, đó cũng chính là sự khác biệt rõ rệt giữa hai âm này. Bên cạnh đó, khi phát âm âm /ʊ/ thì cơ miệng sẽ thoải hơn khi phát âm /u:/.

Luyện tập phát âm /ʊ/

  • Book - /bʊk/ (n): quyển sách
  • Good - /ɡʊd/ (adj): tốt, đạt
  • Foot - /fʊt/ (n): bàn chân
  • Put - /pʊt/ (v): đặt, để
  • Could - /kʊd/ (v): có thể ( quá khứ của “can”)
  • Pull - /pʊl/ (v): kéo, lôi kéo, túm
  • Woman - /ˈwʊmən/ (n): phụ nữ
  • Hood - /hʊd/ (n): mui xe
  • Look - /lʊk/ (v): nhìn, xem
  • Cushion - /ˈkʊʃən/ (n): đệm lót, gối ôm

Xem thêm:

=> CHINH PHỤC BẢNG PHIÊN ÂM TIẾNG ANH IPA DÀNH CHO NGƯỜI MỚI

=> KHÓA HỌC: PHÁT ÂM TIẾNG ANH CĂN BẢN VỚI IPA

null

Cách phát âm u dài và u ngắn

3. Các dấu hiệu nhận biết /u:/ và /ʊ/

Trong tiếng Anh, để có thể phát âm chuẩn và không gây hiểu lầm bạn cần phải nhận diện được phiên âm. Thông qua các dấu hiệu nhận biết, bạn hoàn toàn có thể làm được việc này.  Dưới đây sẽ là một số dấu hiệu nhận biết của hai âm /ʊ/ và /u:/, bạn cùng tham khảo nhé

3.1. Dấu hiệu nhận biết âm /u:/

3.1.1. Những từ có chứa cụm “ew”

  • Chew - /tʃuː/ (v)- nhai
  • Crew - /kruː/ (n)- phi hành đoàn
  • Few - /fjuː/ (adj)- vài, ít
  • Dew - /djuː/ (n)- sương mù
  • Stew - /stjuː/ (v)- hầm, ninh (danh từ là món thịt hầm)
  • Sew - /suː/ (v)- khâu, may
  • Pew - /pjuː/ (n)- ghế dành cho giáo dân trong nhà thờ
  • Hew - /hjuː/ (v)- chặt, đốn
  • Blew - /bluː/ (n)- thổi
  • View - /vjuː/ (n)- cảnh quan, tầm nhìn
  • Skew - /skjuː/ (adj)- nghiêng, lệch
  • Slew - /sluː/ (v)- quay đầu, xoay người
  • Screw - /skruː/ (n)- ốc vít, bu lông
  • Shrew - /ʃruː/ (n)- chuột chù, người đàn bà quấy rối
  • Renew - /rɪˈnjuː/ (v)- cải tạo lại, làm mới

3.1.2. Những từ có chứa cụm “ou”

  • Group - /ɡruːp/ (n): nhóm
  • Soup - /suːp/ (n): món súp
  • Route - /ruːt/ (n): tuyến đường
  • Youth - /juːθ/ (n): tuổi trẻ
  • Coupon - /ˈkuːpɒn/ (n): phiếu mua hàng
  • Troupe - /tru:p/ (n): một nhóm làm việc cùng nhau (nhóm nhạc sĩ, nhóm ca sĩ)
  • Wound - /wu:nd/ (n): vết thương
  • Through - /θruː/ (adv): băng qua, ngang qua, xuyên qua
  • Ghoul - /ɡuːl/ (n): ngạ quỷ, quỷ
  • Coup - /ku:/ (n): cuộc đảo chính
  • Những từ có chứa cụm “ue” hoặc “u + phụ âm + e”
  • Cute - /kjuːt/ (adj): đáng yêu, dễ mến
  • Flute - /fluːt/ (n): cây sáo, ống sáo
  • Refute - /rɪˈfjuːt/ (v): bác bỏ, từ chối
  • Mule - /mjuːl/ (n): con la
  • Cube - /mjuːl/ (n): khối lập phương
  • Blue - /bluː/ (n): màu xanh da trời
  • Clue - /kluː/ (n): manh mối
  • Argue - /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh luận, cãi nhau
  • Fuel - /fjuːəl/ (n): nhiên liệu
  • Rescue - /ˈreskjuː/ (v): cứu hộ
  • Hue - /hjuː/ (n): sắc thái màu sắc
  • Avenue - /ˈævənjuː/ (n): đại lộ
  • Pursue - /pərˈsuː/ (v): theo đuổi, truy đuổi
  • Statue - /ˈstætʃuː/ (n): tượng
  • Tissue - /ˈtɪʃuː/ (n): giấy lau, mô tế bào

3.1.3. Những từ có chứa cụm “oo”

  • Soon - /suːn/ (adv): sớm
  • Mood - /muːd/ (n):  tâm trạng
  • Moon - /muːn/ (n):  mặt trăng
  • Pool - /puːl/ (n):  hồ bơi
  • Spoon - /spuːn/ (n):  cái thìa
  • Cool - /kuːl/ (adj): mát mẻ
  • Food - /fuːd/ (n):  thức ăn
  • Roof - /ruːf/ (n):  mái nhà
  • Tooth - /tuːθ/ (n):  răng
  • Book - /bʊk/ (n):  sách
  • Goose - /ɡuːs/ (n):  con ngỗng
  • Pool - /puːl/ (v):  tập trung, tập hợp
  • Smooth - /smuːð/ (adj):  mượt mà, trơn tru
  • Tool - /tuːl/ (n):  dụng cụ
  • Shoot - /ʃuːt/ (v):  bắn

3.1.4. Một số trường hợp khác

  • Move - /muːv/ (v):  di chuyển, chuyển động
  • Prove - /pruːv/ (v):  chứng minh, chứng tỏ
  • Canoe - /kəˈnu:/ (n):  thuyền cánh, thuyền bằng gỗ
  • Shoe - /ʃuː/ (n):  giày dép
  • Tomb - /tu:m/ (n): ngôi mộ
  • Two - /tu:/ (n): số 2
  • Lose - /lu:z/ (v): đánh mất

Xem thêm:

=> 5 LỖI PHÁT ÂM TIẾNG ANH NGƯỜI VIỆT THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

=> CÁCH PHÁT ÂM /I:/ & /Ɪ/ CHUẨN NHẤT. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ BÀI TẬP

null

Cách phát âm u

3.2. Dấu hiệu nhận biết âm /ʊ/

3.2.1. Nguyên âm “u” đứng giữa hai phụ âm

  • Bull - /bʊl/ (n):  bò đực
  • Full - /fʊl/ (adj):  đầy đủ
  • Pull - /pʊl/ (v):  kéo
  • Push - /pʊʃ/ (v):  đẩy
  • Sugar - /ˈʃʊɡər/ (n):  đường
  • Cushion - /ˈkʊʃən/ (n):  đệm, gối
  • Put - /pʊt/ (v):  đặt, để
  • Bullion - /ˈbʊljən/ (n):  vàng miếng
  • Pushy - /ˈpʊʃi/ (adj):  hống hách, hăm dọa
  • Pudding - /ˈpʊdɪŋ/ (n):  bánh pudding
  • Sugarcoat - /ˈʃʊɡərˌkoʊt/ (v):  bọc bằng đường
  • Bush - /bʊʃ/ (n):  bụi cây
  • Cushy - /ˈkʊʃi/ (adj):  thoải mái, êm ái
  • Pullover - /ˈpʊlˌoʊvər/ (n):  áo len đan dài tay
  • Bullfight - /ˈbʊlˌfaɪt/ (n):  trận đấu bò

3.2.1. Những từ có chưa “oo”

  • Book - /bʊk/ (n):  sách
  • Look - /lʊk/ (v):  nhìn
  • Cook - /kʊk/ (v):  nấu ăn
  • Foot - /fʊt/ (n):  chân
  • Good - /ɡʊd/ (adj):  tốt
  • Wood - /wʊd/ (n):  gỗ
  • Hood - /hʊd/ (n):  mũ trùm đầu
  • Took - /tʊk/ (v):  lấy
  • Wool - /wʊl/ (n):  len (chất liệu)
  • Cookie - /ˈkʊki/ (n):  bánh quy
  • Footwear - /ˈfʊtˌwɛr/ (n):  giày dép
  • Footstep - /ˈfʊtˌstɛp/ (n):  bước chân
  • Cookware - /ˈkʊkˌwɛr/ (n):  dụng cụ nấu nướng (nồi, chảo)
  • Woodland - /ˈwʊdˌlænd/ (n):  rừng gỗ
  • Goodwill - /ˈɡʊdˌwɪl/ (n):  lòng tốt

3.2.3. Một số trường hợp chứa cụm “ou”

  • Should - /ʃʊd/ (v):  nên làm, phải làm
  • Could - /kʊd/ (v):  có thể, có khả năng
  • Would - /wʊd/ (v):  sẽ, muốn, nguyện

ĐĂNG KÝ NGAY:

4. Bài tập cách phát âm /ʊ/ và /u:/

4.1. Luyện đọc những câu sau

  • The rhythmic footsteps of the dancers (Những tiếng bước chân nhịp nhàng của các vũ công)

/ðə/ /ˈrɪðmɪk/ /ˈfʊtstɛps/ /ɒv/ /ðə/ /ˈdɑːnsəz/

  • She took rolls of wool to make shoes (Cô ấy đã lấy cuộn len để làm giày)

/ʃiː/ /tʊk/ /rəʊlz/ /ɒv/ /wʊl/ /tu/ː /meɪk/ /ʃuːz/

  • A group of agitators threw books to protest (Một nhóm người kích động đã ném sách để phản đối)

/ə/ /ɡruːp/ /ɒv/ /ˈæʤɪteɪtəz/ /θruː/ /bʊks/ /tuː/ /ˈprəʊtɛst/

  • He wears a hoodie and walks into the woodland with a flute (Cậu ấy mặc áo hoodie và đi vào rừng với một cây sáo)

/hiː/ /weəz/ /ə/ /ˈhʊdi/ /ænd/ /wɔːks/ /ˈɪntuː/ /ðə/ /ˈwʊdlənd/ /wɪð/ /ə/ /fluːt/

  • She argued about the cookies (Cô ấy tranh luận về những chiếc bánh quy)

/ʃiː/ /ˈɑːɡjuːd/ /əˈbaʊt/ /ðə/ /ˈkʊkiz/

4.2. Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

1. A. foot  B. boots  C. look  D. book

2. A. pool  B. cook  C. stood  D. wool

3. A. foot  B. food  C. cool  D. root

4. A. rude  B. pull  C. rule  D. include

5. A. push  B. good  C. move  D. could

6. A. group  B. threw  C. glue  D. wood

7. A. woodland  B. pushy  C. soon  D. bush

8. A. could  B. canoe  C. shoe  D. tomb

9. A. sugar  B. blue  C. flu  D. june

10. A. hood  B. took  C. smooth  D. wool

Đáp án: B – A – A – B – C – D – C – A – A – C

Qua bài viết trên đây, hy vọng các bạn đã nắm bắt được những kiến thức liên quan đến cách phát âm /u:/ và /ʊ. Đây là những kiến thức cần thiết để bạn có thể phát âm tốt hơn. Langmaster chúc bạn thành công nhé.

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)