TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Nguyên âm đơn trong tiếng Anh: Cách phát âm, ví dụ cụ thể

Phát âm chuẩn là bước đầu để giao tiếp tiếng Anh tự tin và tự nhiên. Muốn làm được điều đó, bạn cần hiểu rõ bảng phiên âm IPA. Trong bài viết này, Langmaster sẽ cùng bạn khám phá hệ thống nguyên âm đơn trong tiếng Anh, gồm nguyên âm đơn ngắn và dài, với cách phát âm và ví dụ dễ áp dụng. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

1. Nguyên âm đơn là gì? 

1.1. Bảng IPA là gì?

Bảng IPA (International Phonetic Alphabet) là bảng phiên âm quốc tế dùng để ghi lại cách phát âm chính xác của các âm trong ngôn ngữ, không phụ thuộc vào cách viết chữ cái. Thay vì “đọc theo mặt chữ” – vốn rất dễ sai trong tiếng Anh – bảng IPA giúp người học nhìn phiên âm là phát âm đúng, kể cả với những từ mới chưa từng gặp.

Chính vì vậy, việc nắm vững bảng IPA được xem là nền tảng quan trọng nhất nếu bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh một cách bài bản và lâu dài.

>> Xem thêm: Học bảng phiên âm IPA chuẩn quốc tế dễ hiểu nhất

1.2. Khái niệm Nguyên âm đơn

Dựa trên bảng phiên âm IPA, các âm trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm, trong đó nguyên âm đơn (Monophthongs) là nhóm cơ bản và quan trọng nhất.

Khái niệm Nguyên âm đơn

Nguyên âm đơn là những âm nguyên âm chỉ gồm một âm duy nhất, được phát ra với vị trí lưỡi và môi giữ nguyên từ đầu đến cuối, không có sự chuyển động hay biến đổi âm. Nhờ đó, âm thanh tạo ra thường rõ ràng, dứt khoát và dễ nhận biết.

Dựa vào độ dài khi phát âm, nguyên âm đơn được chia thành hai nhóm chính:

  • Nguyên âm đơn ngắn: /ɪ/, /e/, /ʊ/, /ʌ/, /ɒ/, /ə/

  • Nguyên âm đơn dài: /i:/, /æ/, /u:/, /ɑ:/, /ɔ:/, /ɜ:/

>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh cần nắm vững

2. Nguyên âm đơn ngắn

2.1. Nguyên âm đơn /i/

Cách đọc: Âm /ɪ/ được tạo ra khi lưỡi nâng lên và hướng nhẹ về phía trước, miệng mở hẹp, môi kéo sang hai bên. Âm phát ra nhanh, ngắn và dứt khoát.

Ví dụ:

  • Live /lɪv/ (sống)

  • Milk /mɪlk/ (sữa)

  • Fish /fɪʃ/ (cá)

  • List /lɪst/ (danh sách)

  • Fix /fɪks/ (sửa chữa)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Danh từ hai âm tiết kết thúc bằng -age: village /ˈvɪlɪdʒ/, message /ˈmesɪdʒ/

  • Từ có tiền tố be- / de- / re-: begin /bɪˈɡɪn/, delay /dɪˈleɪ/, repeat /rɪˈpiːt/

  • Từ một âm tiết có i + phụ âm: pin /pɪn/, sip /sɪp/, win /wɪn/

Nguyên âm đơn ngắn

2.2. Nguyên âm đơn /e/

Cách đọc: Âm /e/ được phát âm với miệng mở rộng hơn /ɪ/, lưỡi hạ thấp hơn, âm thanh rõ và gọn.

Ví dụ:

  • Bed /bed/ (giường)

  • Get /ɡet/ (nhận được)

  • Left /left/ (bên trái)

  • Send /send/ (gửi)

  • Fresh /freʃ/ (tươi mới)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Một số từ kết thúc bằng -y: says /sez/, heavy /ˈhevi/, ready /ˈredi/

  • Những từ chỉ có 1 chữ e: bed /bed/, get /ɡet/

  • Một số trường hợp ea phát âm là /e/: dead /ded/, meant /ment/, health /helθ/

>> Xem thêm: Cách phát âm nguyên âm đôi trong tiếng Anh chính xác nhất

2.3. Nguyên âm đơn /ʊ/

Cách đọc: Âm /ʊ/ được phát âm khi lưỡi đưa về phía sau, môi tròn nhẹ và hẹp. Âm ngắn, không kéo dài.

Ví dụ:

  • Book /bʊk/ (sách)

  • Cook /kʊk/ (nấu ăn)

  • Foot /fʊt/ (bàn chân)

  • Good /ɡʊd/ (tốt)

  • Wood /wʊd/ (gỗ)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Một số từ có u / o phát âm là /ʊ/: push /pʊʃ/, bush /bʊʃ/, bullet /ˈbʊlɪt/

  • Lưu ý: oo không phải lúc nào cũng là /uː/: look /lʊk/, hook /hʊk/, shook /ʃʊk/

  • Các từ kết thúc bằng -ould: could /kʊd/, would /wʊd/, should /ʃʊd/

Nguyên âm đơn /ʊ/

2.4. Nguyên âm đơn /ʌ/

Cách đọc: Khi phát âm /ʌ/, miệng mở vừa phải, lưỡi đưa nhẹ về phía sau. Âm phát ra ngắn và rõ.

Ví dụ:

  • Fun /fʌn/ (vui vẻ)

  • Luck /lʌk/ (may mắn)

  • Run /rʌn/ (chạy)

  • Month /mʌnθ/ (tháng)

  • Trust /trʌst/ (tin tưởng)

Dấu hiệu nhận biết:

  • o trong từ một âm tiết hoặc âm tiết nhấn: son /sʌn/, love /lʌv/

  • u theo sau bởi phụ âm: cut /kʌt/, cup /kʌp/, bus /bʌs/

  • Tiền tố un- / um-: unfair /ʌnˈfeər/, umbrella /ʌmˈbrelə/

  • oo trong một số từ: blood /blʌd/, flood /flʌd/

  • ou trong âm tiết nhấn: country /ˈkʌntri/, double /ˈdʌbl/

2.5. Nguyên âm đơn /ɒ/

Cách đọc: Âm /ɒ/ là âm o ngắn, miệng mở, môi tròn rõ, âm phát ra nhanh.

Ví dụ:

  • Dog /dɒɡ/ (con chó)

  • Shop /ʃɒp/ (cửa hàng)

  • Top /tɒp/ (đỉnh, trên cùng)

  • Box /bɒks/ (hộp)

  • Stop /stɒp/ (dừng lại)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Từ một âm tiết có o + phụ âm: hot /hɒt/, lock /lɒk/, rock /rɒk/

  • Một số từ có a nhưng phát âm là /ɒ/: watch /wɒtʃ/, squat /skwɒt/

2.6. Nguyên âm đơn /ə/

Cách đọc: Âm /ə/ được phát âm rất nhẹ, miệng mở tự nhiên, lưỡi và môi thả lỏng. Thường xuất hiện ở âm tiết không nhấn.

Ví dụ:

  • About /əˈbaʊt/ (về điều gì đó)

  • Again /əˈɡen/ (lại lần nữa)

  • Around /əˈraʊnd/ (xung quanh)

  • Police /pəˈliːs/ (cảnh sát)

  • Teacher /ˈtiːtʃə/ (giáo viên)

Dấu hiệu nhận biết:

  • a trong âm tiết không nhấn: sofa /ˈsəʊfə/, banana /bəˈnænə/

  • e trong âm tiết không nhấn: open /ˈəʊpən/, problem /ˈprɒbləm/

  • o trong âm tiết không nhấn: doctor /ˈdɒktər/, random /ˈrændəm/

  • u trong âm tiết không nhấn: support /səˈpɔːrt/, famous /ˈfeɪməs/

>> Xem thêm: Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn nhất cho người mới bắt đầu

3. Nguyên âm đơn dài 

3.1. Nguyên âm đơn /i:/

Cách đọc: Âm /i:/ được phát âm khi lưỡi nâng cao và đưa ra phía trước, miệng mở hẹp, môi kéo sang hai bên. Khi phát âm, miệng hơi bè ra như đang mỉm cười và âm được kéo dài.

Ví dụ:

  • Green /ɡriːn/ (màu xanh lá)

  • Sleep /sliːp/ (ngủ)

  • Piece /piːs/ (mảnh, phần)

  • Team /tiːm/ (đội nhóm)

  • Key /kiː/ (chìa khóa)

Dấu hiệu nhận biết:

  • ee / ea trong nhiều từ: green /ɡriːn/, sea /siː/

  • e ở cuối từ câm: these /ðiːz/, complete /kəmˈpliːt/

  • Một số từ mượn hoặc trang trọng: machine /məˈʃiːn/, police /pəˈliːs/

3.2. Nguyên âm đơn /æ/

Cách đọc: Âm /æ/ được phát âm với lưỡi hạ thấp, miệng mở rộng, âm phát ra rõ và ngắn hơn so với /ɑ:/.

Ví dụ:

  • Back /bæk/ (phía sau)

  • Flat /flæt/ (căn hộ)

  • Hand /hænd/ (bàn tay)

  • Plan /plæn/ (kế hoạch)

  • Track /træk/ (đường chạy)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Từ một âm tiết có a + phụ âm (không phải y): cat /kæt/, man /mæn/

  • a trong âm tiết nhấn có hai phụ âm theo sau: matter /ˈmætə/, pattern /ˈpætən/

Nguyên âm đơn dài

3.3. Nguyên âm đơn /u:/

Cách đọc: Âm /u:/ được phát âm khi lưỡi đưa về phía sau và nâng cao, môi tròn và hơi đưa ra phía trước. Âm kéo dài và tròn tiếng.

Ví dụ:

  • June /dʒuːn/ (tháng sáu)

  • Group /ɡruːp/ (nhóm)

  • Move /muːv/ (di chuyển)

  • Juice /dʒuːs/ (nước ép)

  • Room /ruːm/ (phòng)

Dấu hiệu nhận biết:

  • ew trong từ: chew /tʃuː/, view /vjuː/

  • ui trong từ: fruit /fruːt/, suit /suːt/

  • u / ue trong một số từ: true /truː/, blue /bluː/

  • oo / o trong một số từ: food /fuːd/, moon /muːn/

>> Xem thêm: Lộ trình học phát âm cho người mất gốc chuẩn nhất

3.4. Nguyên âm đơn /a:/

Cách đọc: Âm /ɑ:/ được phát âm khi lưỡi hạ thấp và lùi về phía sau, miệng mở vừa phải, âm kéo dài và vang.

Ví dụ:

  • Calm /kɑːm/ (bình tĩnh)

  • Park /pɑːk/ (công viên)

  • Glass /ɡlɑːs/ (ly thủy tinh)

  • Mark /mɑːk/ (đánh dấu)

  • Chance /tʃɑːns/ (cơ hội)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Những từ có ar: farm /fɑːm/, part /pɑːt/

  • au / ua trong một số từ: drama /ˈdrɑːmə/, guava /ˈɡwɑːvə/

  • Từ gốc Pháp hoặc Latin: spa /spɑː/, bazaar /bəˈzɑːr/

Nguyên âm đơn /a:/

3.5. Nguyên âm đơn /ɔ:/

Cách đọc: Âm /ɔ:/ được phát âm khi lưỡi đưa về phía sau, phần sau của lưỡi nâng lên, môi tròn và mở. Âm kéo dài và trầm.

Ví dụ:

  • Talk /tɔːk/ (nói chuyện)

  • Law /lɔː/ (luật pháp)

  • Course /kɔːs/ (khóa học)

  • Door /dɔːr/ (cánh cửa)

  • Thought /θɔːt/ (suy nghĩ)

Dấu hiệu nhận biết:

  • al ở cuối từ hoặc từ một âm tiết: call /kɔːl/, small /smɔːl/

  • au trong nhiều từ: pause /pɔːz/, applaud /əˈplɔːd/

  • aw: claw /klɔː/, dawn /dɔːn/

  • or trước phụ âm (trừ r): port /pɔːt/, short /ʃɔːt/

  • war ở đầu từ: warm /wɔːm/, warning /ˈwɔːnɪŋ/

  • oar trước phụ âm hoặc cuối âm tiết: board /bɔːd/, roar /rɔːr/

3.6. Nguyên âm đơn /ɜ:/

Cách đọc: Âm /ɜ:/ được phát âm khi lưỡi đặt ở vị trí trung tâm, miệng mở vừa, môi thả lỏng. Âm kéo dài và phát ra từ cổ họng.

Ví dụ:

  • Work /wɜːk/ (làm việc)

  • Learn /lɜːn/ (học hỏi)

  • World /wɜːld/ (thế giới)

  • Serve /sɜːv/ (phục vụ)

  • Early /ˈɜːli/ (sớm)

Dấu hiệu nhận biết:

  • or trước phụ âm: word /wɜːd/, work /wɜːk/

  • ur trong một số từ: burn /bɜːn/, turn /tɜːn/

  • ir trong một số từ: bird /bɜːd/, girl /ɡɜːl/

  • er / ear trong một số từ: her /hɜːr/, earth /ɜːθ/

>> Xem thêm: Top 14 web tra từ và phát âm chuẩn nhất hiện nay

4. Bài tập phát âm với Nguyên âm đơn

Hãy đọc to các câu sau và chú ý phát âm đúng các nguyên âm đơn trong mỗi câu.

  1. The man sits on the black sofa and drinks hot coffee.
    /ðə mæn sɪts ɒn ðə blæk ˈsəʊfə ænd drɪŋks hɒt ˈkɒfi/

  2. She sees a small bird work early in the garden.
    /ʃiː siːz ə smɔːl bɜːd wɜːk ˈɜːli ɪn ðə ˈɡɑːdn/

  3. The young cook puts good food on the blue plate.
    /ðə jʌŋ kʊk pʊts ɡʊd fuːd ɒn ðə bluː pleɪt/

  4. My father starts work at the calm park near the farm.
    /maɪ ˈfɑːðə stɑːts wɜːk æt ðə kɑːm pɑːk nɪə ðə fɑːm/

  5. The girl learns English early and feels very confident.
    /ðə ɡɜːl lɜːnz ˈɪŋɡlɪʃ ˈɜːli ænd fiːlz ˈveri ˈkɒnfɪdənt/

5. Khóa học tiếng Anh online tại Langmaster

Phát âm là kỹ năng rất dễ sai và một khi đã sai thì khó sửa về sau. Rất nhiều người có thể hiểu tiếng Anh, đọc được từ vựng, nhưng vẫn mất tự tin khi nói chỉ vì phát âm không chuẩn ngay từ những bước đầu tiên. Đó là lý do bạn cần được hướng dẫn bài bản từ giai đoạn nền tảng và biết cách chỉnh đúng ngay lúc bạn vừa nói ra lỗi sai.

Nếu bạn đang tìm một môi trường học tiếng Anh uy tín, nơi phát âm được sửa kỹ, lộ trình rõ ràng và bạn thực sự tiến bộ qua từng buổi học, Langmaster chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.

CTA khoá trực tuyến nhóm

Điều gì đặc biệt tại lớp học online của Langmaster?

  • Lớp học online quy mô nhỏ, tương tác cao: Sĩ số dưới mười học viên giúp bạn có nhiều thời gian nói, thực hành liên tục, tương tác trực tiếp với giáo viên và được sửa lỗi ngay trong buổi học, từ đó hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và không còn cảm giác “chìm” hay sợ sai như ở các lớp đông người.

  • Giáo viên chuyên môn cao, vững sư phạm: Đội ngũ giáo viên đạt IELTS bảy chấm trở lên hoặc TOEIC chín trăm cộng, không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn hiểu rõ lỗi sai phổ biến của người Việt để chỉnh đúng từ gốc.

  • Sửa lỗi liên tục, thấy tiến bộ ngay từ buổi đầu: Mỗi lỗi phát âm, ngữ pháp, cách dùng từ hay diễn đạt đều được sửa chi tiết ngay khi học viên nói, giúp bạn cảm nhận rõ sự cải thiện sau từng buổi học.

  • Phương pháp giảng dạy độc quyền, học là dùng được ngay: Áp dụng chu trình hiểu nhanh – luyện chắc – sử dụng ngay, bám sát mục tiêu cá nhân và đã chứng minh hiệu quả trên 95% học viên.

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác