HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

So sánh hơn của quiet là gì? Quieter hay More Quiet đúng?

So sánh hơn của quiet là quieter hay more quiet? Đây là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn bởi quiet có 2 âm tiết nhưng không hoàn toàn tuân theo cách tạo so sánh thường gặp của tính từ dài. Thực tế, quieter và more quiet đều có thể được sử dụng, trong đó quieter là dạng thông dụng và tự nhiên hơn trong hầu hết trường hợp.

Cùng Langmaster tìm hiểu cách dùng, ví dụ và những tính từ có cách biến đổi tương tự để tránh mất điểm ở dạng bài ngữ pháp này.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. So sánh hơn của Quiet là gì? Quieter hay More quiet?

So sánh hơn của quiet có thể là quieter hoặc more quiet. Trong cách dùng thông thường, quieter là lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn.

Công thức cơ bản:

  • quiet → quieter

  • quiet → more quiet: cũng có thể gặp trong tiếng Anh.

  • quietter: sai chính tả.

Ví dụ:

This room is quieter than the one upstairs.
(Căn phòng này yên tĩnh hơn căn phòng ở tầng trên.)

The streets seem more quiet at night.
(Những con phố có vẻ yên tĩnh hơn vào ban đêm.)

Khi chưa chắc nên chọn quieter hay more quiet, người học có thể ưu tiên quieter trong các phép so sánh thông thường.

Một lưu ý khác là không nên nhầm quiet với quite. Quiet /ˈkwaɪ.ət/ là tính từ mang nghĩa “yên tĩnh, ít tiếng động”, trong khi quite là trạng từ và có cách phát âm, ý nghĩa khác.

Để hiểu quiet là tính từ ngắn hay dài, trước hết cần biết quiet được phát âm với 2 âm tiết: /ˈkwaɪ.ət/. Tuy nhiên, không phải mọi tính từ 2 âm tiết đều chỉ có một cách tạo dạng so sánh.

Trong tiếng Anh, một số tính từ 2 âm tiết có thể nhận hậu tố -er/-est. Cambridge Grammar đưa quiet vào nhóm này cùng với các từ như clever, narrow và simple: quiet → quieter → quietest. Một số tính từ 2 âm tiết cũng có thể sử dụng cả cấu trúc -er và more.

Ví dụ:

  • quiet → quieter / more quiet

  • simple → simpler / more simple

  • clever → cleverer / more clever

  • narrow → narrower / more narrow

Do đó, thay vì ghi nhớ máy móc rằng “tính từ 2 âm tiết phải dùng more”, bạn nên lưu ý đây là nhóm tính từ có cách tạo so sánh linh hoạt.

So sánh hơn của Quiet là gì?
So sánh hơn của Quiet là gì?

2. Phân biệt ngữ cảnh sử dụng Quieter và More Quiet

Mặc dù quieter và more quiet đều có thể xuất hiện, hai cách diễn đạt không nhất thiết được sử dụng với tần suất giống nhau. Với những phép so sánh thông thường, quieter là lựa chọn nên ưu tiên.

Dạng so sánh

Mức độ sử dụng

Ngữ cảnh & ví dụ áp dụng

Quieter

Phổ biến, tự nhiên

Dùng trong những phép so sánh thông thường. The library is quieter than the cafeteria.

More quiet

Ít thông dụng hơn

Có thể xuất hiện khi người nói lựa chọn cấu trúc more + adjective hoặc muốn tạo cách diễn đạt nhấn mạnh hơn. Could you be a little more quiet?

2.1. Trường hợp ưu tiên dùng "Quieter"

Trong giao tiếp, văn viết và các bài tập ngữ pháp, quieter là dạng bạn nên ưu tiên khi đơn giản muốn diễn đạt “yên tĩnh hơn”.

Cấu trúc:

S + be + quieter + than + noun/pronoun

Ví dụ:

The library is much quieter than the cafeteria.
(Thư viện yên tĩnh hơn căng tin rất nhiều.)

My new neighborhood is quieter than my old one.
(Khu phố mới của tôi yên tĩnh hơn khu phố cũ.)

The office becomes quieter after 6 p.m.
(Văn phòng trở nên yên tĩnh hơn sau 6 giờ tối.)

Mẹo ghi nhớ: Nếu đề bài chỉ yêu cầu viết dạng so sánh hơn của quiet mà không có ngữ cảnh đặc biệt, hãy nghĩ đến quieter trước.

Phân biệt ngữ cảnh sử dụng Quieter và More Quiet
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng Quieter và More Quiet

>> Xem thêm: So sánh nhất và so sánh hơn trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập

2.2. Trường hợp có thể dùng "More quiet"

More quiet không phải là một cấu trúc cần loại bỏ hoàn toàn. Quiet thuộc nhóm tính từ 2 âm tiết có thể dùng cả -er và more khi tạo dạng so sánh.

Ví dụ:

Could you be a little more quiet? I'm trying to study.
(Bạn có thể yên lặng hơn một chút được không? Tôi đang cố học.)

Tuy nhiên, với người học tiếng Anh, cách đơn giản nhất là:

Quieter = lựa chọn mặc định cho phép so sánh thông thường.
More quiet = cấu trúc có thể gặp, nhưng không cần cố sử dụng để thay thế quieter.

Như vậy, khi gặp câu hỏi “quiet comparative form là gì?”, câu trả lời ngắn gọn nhất là quieter, đồng thời cần biết rằng more quiet cũng có thể được chấp nhận trong một số cách dùng.

>> Xem thêm: Tính từ dài trong tiếng Anh (Long adjective): Cách dùng và bài tập

3. Các tính từ 2 âm tiết có dạng so sánh đặc biệt tương tự Quiet

Quiet không phải trường hợp duy nhất khiến người học bối rối. Trong tiếng Anh có một số tính từ 2 âm tiết có 2 cách so sánh, tức có thể sử dụng hậu tố -er hoặc cấu trúc more + adjective.

Các tính từ 2 âm tiết có dạng so sánh đặc biệt tương tự Quiet
Các tính từ 2 âm tiết có dạng so sánh đặc biệt tương tự Quiet

Một số trường hợp thường gặp:

  • quiet → quieter / more quiet

  • clever → cleverer / more clever

  • simple → simpler / more simple

  • narrow → narrower / more narrow

  • friendly → friendlier / more friendly

  • gentle → gentler / more gentle

Ví dụ:

This question is simpler than the previous one.
(Câu hỏi này đơn giản hơn câu trước.)

Jack is cleverer than his brother.
(Jack thông minh hơn anh/em trai của mình.)

The new road is narrower than the old one.
(Con đường mới hẹp hơn con đường cũ.)

Một điểm cần lưu ý là không nên suy rộng thành quy tắc rằng mọi tính từ 2 âm tiết đều dùng được cả hai dạng. 

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Cách đánh trọng âm 2 âm tiết tiếng Anh: Lý thuyết và bài tập

4. So sánh nhất của Quiet là gì?

Bên cạnh so sánh hơn của quiet, người học cũng thường thắc mắc so sánh nhất của quiet hay quietest là gì.

Dạng so sánh nhất thông dụng của quiet là:

quiet → quieter → quietest

Trong đó:

  • quiet: yên tĩnh

  • quieter: yên tĩnh hơn

  • quietest: yên tĩnh nhất

Cấu trúc:

S + be + the quietest + noun + ...

Ví dụ:

This is the quietest room in the entire hotel.
(Đây là căn phòng yên tĩnh nhất trong toàn bộ khách sạn.)

Sunday morning is usually the quietest time of the week here.
(Sáng Chủ nhật thường là thời điểm yên tĩnh nhất trong tuần ở đây.)

Tương tự dạng so sánh hơn, most quiet cũng có thể xuất hiện trong hệ thống so sánh linh hoạt của một số tính từ 2 âm tiết. Tuy nhiên, khi cần lựa chọn một dạng chuẩn, ngắn gọn và dễ ghi nhớ, người học nên ưu tiên quietest.

So sánh nhất của Quiet là gì?
So sánh nhất của Quiet là gì?

>> Xem thêm: 100+ Bài tập so sánh nhất có đáp án chi tiết (Free PDF)

5. Bài tập thực hành về so sánh hơn của Quiet (Có đáp án)

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn quieter hoặc more quiet để hoàn thành câu.

  1. The library is ______ than the cafeteria.

  2. This neighborhood is much ______ at night.

  3. Could you please be a little ______?

  4. My new classroom is ______ than the old one.

  5. The countryside is usually ______ than the city center.

Đáp án:

  1. quieter

  2. quieter

  3. quieter / more quiet

  4. quieter

  5. quieter

Bài tập 2: Viết dạng so sánh hơn và so sánh nhất

Hoàn thành bảng sau:

Tính từ

So sánh hơn

So sánh nhất

quiet

?

?

simple

?

?

clever

?

?

narrow

?

?

Đáp án: quiet → quieter → quietest; simple → simpler → simplest; clever → cleverer → cleverest; narrow → narrower → narrowest.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. My room is quietter than yours.

  2. This street is more quieter at night.

  3. The library is the quietest place in our school.

  4. Can you speak more quiet than before?

  5. This café is quieter than the one near my office.

Đáp án:

  1. quietter → quieter

  2. more quieter → quieter

  3. Đúng

  4. more quiet → more quietly (cần trạng từ bổ nghĩa cho speak)

  5. Đúng

CTA khoá 1 kèm 1

Nếu bạn đã học nhiều ngữ pháp nhưng khi giao tiếp vẫn mất thời gian nghĩ cấu trúc, dịch từng câu trong đầu hoặc ngại nói vì sợ sai, khóa học tiếng Anh giao tiếp Langmaster sẽ giúp bạn chuyển kiến thức thành khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế. Chương trình có lộ trình học theo trình độ, chú trọng luyện nghe - nói và phản xạ qua các tình huống giao tiếp trong công việc, cuộc sống. Đăng ký nhận tư vấn lộ trình học phù hợp tại đây.

Như vậy, so sánh hơn của quiet có thể dùng quieter hoặc more quiet, trong đó quieter là cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn. Khi chuyển sang so sánh nhất, quiet có dạng quietest. Hãy ghi nhớ cách dùng và luyện tập thường xuyên để tránh những lỗi như quietter hay more quieter.

Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

Khóa luyện thi IELTS

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác

Khóa học
Tiếng anh giao tiếp online
Giảm đến 20%
Đăng ký ngay
Khóa học
Tiếng anh online 1 kèm 1
Ưu đãi 10.000.000đ
Đăng ký ngay
Học thử miễn phí