Sau very là gì? Các cách dùng Very chính xác nhất bạn cần biết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Very là loại từ gì?
- 2. Cách dùng “very” trong tiếng Anh
- 3. Những lỗi phổ biến khi dùng “very”
- 3.1. Sử dụng “very” trước động từ
- 3.2. Sử dụng “very” trong so sánh hơn
- 3.3. Sử dụng "very" với các tính từ có nghĩa tuyệt đối
- 3.4. Sử dụng “very” trước các quá khứ phân từ trong câu bị động
- 4. Các cách diễn đạt khác thay thế cho “very + adj”
- 5. Bài tập có áp dụng “very”
Very là một từ vựng trong tiếng Anh rất phổ biến nhưng không phải ai cũng nắm được hết các cách dùng đúng của từ này. Vậy sau “very” là gì? Very là loại từ gì? Cùng Langmaster khám phá những kiến thức thú vị xoay quanh từ “very” qua nội dung bài viết dưới đây nhé!
1. Very là loại từ gì?
Very là một từ tiếng Anh quen thuộc có thể đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh, tình huống sử dụng.
Ví dụ:
- He is very talented. (Anh ấy rất tài năng.)
- This is the very book I’ve been looking for all month. (Đây là cuốn sách mà tôi đã tìm kiếm cả tháng.)

2. Cách dùng “very” trong tiếng Anh
Vậy sau very là loại từ gì? Sau very là adj hay adv? Điều này còn tùy thuộc vào vai trò của “very” là trạng từ hay tính từ trong câu.
2.1. Trạng từ “very”
Theo từ điển Oxford, “very” là một trạng từ chỉ mức độ mang nghĩa “rất, cực kỳ”. Sau đây là một số cách dùng trạng từ “very” bạn cần nắm:
2.1.1. Dùng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ (ở mức độ lớn hoặc cực kỳ)
Trạng từ “very” thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác nhằm nhấn mạnh, làm nổi bật tính chất, mức độ của tính từ hoặc trạng từ ấy trong tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- It’s a very cold day. (Đó là một ngày rất lạnh.) → Khi sử dụng từ “very”, mức độ “lạnh” của thời tiết được tăng lên.
- He runs very fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.) → Từ “very” được thêm vào giúp làm nổi bật tốc độ chạy “nhanh” của anh ấy.
Ngoài ra, “very” cũng được sử dụng để nhấn mạnh tính chất cho các tính từ chỉ lượng như many/much hay little/few.
Ví dụ:
- very many/much (rất nhiều). Ví dụ: Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
- very few/little (rất ít). Ví dụ: Very few students have come to class today. (Rất ít học sinh đến lớp hôm nay.)
Xem thêm: TỔNG HỢP KIẾN THỨC VỀ TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH KHÔNG THỂ BỎ QUA!
2.1.2. Dùng để nhấn mạnh đối tượng nào đó tốt nhất, tệ nhất, to nhất hoặc nhỏ nhất, v.v. (so sánh nhất)
Trạng từ “very” có thể đứng trước một tính từ so sánh nhất để nhấn mạnh sắc thái cho tính từ đó.
Ví dụ: This is the very best dish I’ve ever tasted. (Đây là món ăn ngon nhất tôi từng nếm.)
Tuy nhiên, lưu ý rằng bạn chỉ có thể thêm “very” trước các tính từ so sánh nhất ở dạng -est và không sử dụng “very” với dạng “the most”.
Ví dụ:
Sarah was the very tallest kid in my school. (Sarah là đứa cao nhất ở trường tôi.)
(x) Lily was the very most beautiful girl in my class.
2.1.3. Một số cách dùng khác
- Đứng trước tính từ “own”, nhấn mạnh tính chất “của riêng”
Ví dụ: At last she had her very own house (= belonging to her and to nobody else) (Cuối cùng cô ấy đã có căn nhà riêng của mình)
- Nhấn mạnh cho tính từ “same”
Ví dụ: This is the very same (= exactly the same) thing you said the last time we came. (Cậu nói lời này y chang với lần cuối cùng chúng tôi đến.)
- Can’t very well (do something): thường dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc nào đó không thể thực hiện vì không hợp lý hay phù hợp trong tình huống hiện tại. (I can’t very well = it would not be right for me to)
Ví dụ: I can’t very well say sorry when I didn’t do anything wrong. (Tôi không thể nói xin lỗi khi tôi không làm gì sai.)

2.2. Tính từ “very”
2.2.1. Dùng để nhấn mạnh danh từ và làm nổi bật sự đặc biệt của danh từ đó
Trong một số tình huống, “very’ còn có thể là một tính từ (Adjective) đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để làm nổi bật sự đặc biệt của danh từ đó.
Nghĩa: Chính là, đúng là (nhấn mạnh về một người/ vật cụ thể chứ không phải là người/vật nào khác)
Ví dụ:
- This is the very house where she grew up. (Đây chính là ngôi nhà mà cô ấy đã lớn lên.)
- He is the very person I was talking about. (Anh ấy chính là người mà tôi đang nói đến.)
2.2.2 Dùng để mô tả hoặc nhấn mạnh điểm xa nhất của một cái gì đó
Ngoài ra, tính từ “very” còn được dùng để mô tả hoặc nhấn mạnh điểm xa nhất về nơi chốn/thời gian của một cái gì đó.
Ví dụ:
- “Nam found the piece of paper he had lost at the very bottom of the pile.” (Nam tìm thấy tờ giấy mà anh ấy đã mất ở phía dưới cùng của đống giấy.)
→ “very” nhấn mạnh rằng tờ giấy đã bị mất nằm ở tận cùng của đống giấy, không chỉ đơn giản là ở phía dưới.
- It was clear from the very start that he was in no mood to compromise. (Rõ ràng ngay từ đầu rằng anh ta không có tâm trạng thỏa hiệp.)

3. Những lỗi phổ biến khi dùng “very”
Sau khi nắm được sau very là gì, tiếp theo Langmaster sẽ bổ sung cho bạn cách để nhận biết và sửa lỗi phổ biến khi dùng very nhé!
3.1. Sử dụng “very” trước động từ
Một lỗi sai phổ biến mà nhiều người hay mắc phải đó là sử dụng “very” trước động từ để nhấn mạnh hành động. Tuy nhiên, khác với các trạng từ chỉ mức độ khác thì “very” không dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
She very hated the cold, dark days of winter. → Sai
Cách sửa: Có thể thay “very” bằng “really” hoặc “very much”
→ She really hated the cold, dark days of winter. (Cô cực kỳ ghét những ngày tối tăm, lạnh lẽo của mùa đông.)
3.2. Sử dụng “very” trong so sánh hơn
Sau very là gì? Sau very có thể là một tính từ so sánh nhất ở dạng -est, tuy nhiên không thể sử dụng very với dạng so sánh hơn của tính từ.
Cách sửa: Có thể dùng các trạng từ khác như: much, far hoặc a lot để nhấn mạnh.
Ví dụ:
Nga is very taller than me. → Sai
Sửa lại: Nga is much/far/a lot taller than me. (Nga cao hơn tôi rất nhiều.)
Xem thêm: BÀI TẬP SO SÁNH HƠN VÀ SO SÁNH NHẤT CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
3.3. Sử dụng "very" với các tính từ có nghĩa tuyệt đối
Với một số tính từ mang tính chất tuyệt đối, không phân cấp như: perfect (hoàn hảo), unique (độc nhất),… thì không nên sử dụng “very” bổ nghĩa nữa.
Ví dụ:
The car is very unique. → Sai
The car is unique. (Chiếc xe độc nhất.) → Đúng
3.4. Sử dụng “very” trước các quá khứ phân từ trong câu bị động
Vì “very” không thể đi với động từ, nên khi chuyển sang dạng bị động, quá khứ phân từ không thể thêm “very” đứng trước. Đối với các động từ như enjoy, hate, know, like, love, bạn có thể thêm very much hoặc well trước dạng phân từ tạo thành cụm động từ.
Ví dụ:
She is very much liked at school. (Cô ấy nhận được nhiều sự yêu mến ở trường.)
(x) She is very liked …
He is well-known in his village as a trouble-maker. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ gây rối trong làng.)
(x) He is very known …
The concert was very much enjoyed by everyone. (Mọi người rất yêu thích buổi hòa nhạc.)
(x) The concert was very enjoyed …

4. Các cách diễn đạt khác thay thế cho “very + adj”
Ngoài kiến thức sau very là gì, Langmaster sẽ cung cấp cho các bạn một số cách diễn đạt khác thay thế cho “very” để tránh sự nhàm chán. Thay vì cứ lặp lại cách dùng “very + adj”, bạn có thể thay thế trực tiếp bằng nhiều tính từ mạnh khác nhau:
- Very big – Enormous, Gigantic
- Very small – Tiny, Minuscule
- Very difficult – Challenging, Complicated
- Very easy – Simple, Effortless
- Very angry – Furious, Outraged
- Very happy – Ecstatic, Delighted
- Very boring – Tedious, Monotonous
- Very good – Excellent, Outstanding
- Very bad – Terrible, Awful
- Very beautiful – Gorgeous, Stunning
- Very cold – Freezing, Frigid
- Very hot – Scorching, Sweltering
- Very fast – Rapid, Swift
- Very slow – Sluggish, Leisurely
- Very dry – Arid, Parched
- Very wet – Soaked, Drenched
- Very dirty – Filthy, Grubby
- Very clean – Spotless, Immaculate
- Very cute – Adorable, Charming
- Very ugly – Hideous, Unattractive
- Very expensive – Costly, Lavish
- Very cheap – Inexpensive, Affordable
- Very crowded – Packed, Jammed
- Very dangerous – Hazardous, Perilous
- Very rich – Wealthy, Affluent
- Very important – Vital, Crucial
5. Bài tập có áp dụng “very”
Bài tập 1. Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có)
- Lan very enjoyed the live concert which she had attended the previous week.
- The very thought of being on stage can cheer him up after an exhausting day.
- She has a very excellent voice.
- The food at the new restaurant was very delicious.
- They have promised to love each other till the very end.
- Rin is very prioritized by his teachers because she is the very best student in our school.
- Suzy is the very person that I’m looking for.
- That team scored the very most goals in the match.
- The very tiny butterfly which I saw has a unique beauty.
- We have come up with a very unique way to deal with this problem.
- He was the very most handsome boy in my class.
- The very idea of traveling to exotic destinations excites me.
- The storm passed very quickly.
- The weather was very perfect for our picnic so we spent the entire day outdoors enjoying the sunshine.
- He used to sit at the very back of the bus.
Đáp án:
- “very enjoyed” → really enjoyed
- correct
- “very excellent” → excellent
- correct
- correct
- “is very prioritized” → “is very much prioritized”
- correct
- “the very most'“ → “the most”
- “very tiny” → “tiny”
- “a very unique” → “a unique”
- "the very most handsome" --> "the most handsome"
- correct
- correct
- "was very perfect" --> "was perfect"
- correct
Bài tập 2. Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp để thay thế cho “very + adj”
parched, adorable, furious, stunning, awful, costly, freezing, packed, filthy, scorching |
- The view from the rooftop restaurant was absolutely _________. (very beautiful)
- Kim was _________ when he found out his phone was missing. (very angry)
- The water in the sea was _________, so they decided not to go swimming. (very cold)
- The rabbit’s face is simply _________. (very cute)
- It was the height of summer and the land was _________ and brown. (very dry)
- Several people in the _________ courtroom were crying. (very crowded)
- The restaurants in town are _______. (very expensive)
- The room in the corner was ________. (very dirty)
- We're due for another _________ summer day. (very hot)
- We had ________ weather. (very bad)
Đáp án:
- The view from the rooftop restaurant was absolutely stunning.
- Kim was furious when he found out his phone was missing.
- The water in the sea was freezing, so they decided not to go swimming.
- The rabbit’s face is simply adorable.
- It was the height of summer and the land was parched and brown.
- Several people in the packed courtroom were crying.
- The restaurants in town are costly.
- The room in the corner was filthy.
- We're due for another scorching summer day.
- We had awful weather.
Bài tập 3. Sắp xếp từ theo thứ tự thích hợp để được các câu hoàn chỉnh
- It/ a/ good/ is/ very/ story.
- The/ is/ situation/ serious./ very
- We/ have/ now/ very/ our/ own/ in/ library/ village./ the
- We/ very/ were/ tired/ our/ after/ climb.
- He/ very/ was/ upset/ you/ that/ didn't/ to/ his/ reply/ letters.
Đáp án:
- It is a very good story.
- The situation is very serious.
- We now have our very own library in the village.
- We were very tired after our climb.
- He was very upset that you didn't reply to his letters.
Hy vọng với những kiến thức trong bài viết, các bạn đã hiểu rõ sau very là gì cũng như các cách dùng very với vai trò trạng từ hoặc tính từ trong từng ngữ cảnh khác nhau. Đừng quên làm thêm bài tập để ghi nhớ sau very là adj hay adv, và tránh các lỗi sai thường gặp khi dùng very nhé!
Ngoài ra, để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh, phát triển kỹ năng giao tiếp, các bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến của Langmaster. Khóa học theo nhóm nhỏ trực tuyến chất lượng như offline, với mức chi phí hợp lý và môi trường học năng động, nhất định sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngoại ngữ theo từng buổi.
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh là một thì cơ bản. Hãy cùng Langmaster học và tải free file về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập nhé!

Thực hành làm bài tập thì hiện tại đơn để hiểu sâu hơn và dễ áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh hằng ngày và trong công viêc. Cùng Langmaster học ngay nhé!

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn. Hãy cùng Langmaster luyện tập nhé!

Phrasal verb là một chủ đề tiếng Anh vừa hay vừa khó nhưng lại rất quan trọng, đòi hỏi thực hành thường xuyên. Cùng thực hành ngay với 100+ bài tập Phrasal Verb nhé!

Tính từ là một mảng kiến thức rất rộng và quan trọng hàng đầu khi học tiếng Anh. Cùng ôn tập kiến thức và thực hành với các bài tập về tính từ trong tiếng Anh nhé!