HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Danh từ ghép (compound nouns) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết compound nouns là gì, các loại danh từ ghép trong tiếng Anh, cách thành lập, quy tắc đánh trọng âm và luyện tập với bài tập có đáp án đầy đủ nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Danh từ ghép (compound nouns) là gì?

Danh từ ghép (compound nouns) là gì?

Danh từ ghép (compound noun) là từ được tạo thành bởi hai hay nhiều từ riêng biệt ghép lại với nhau để tạo thành một từ mới. Các thành phần cấu tạo thường mang chức năng bổ nghĩa cho từ chính đứng ở vị trí cuối cùng 

Các từ tạo thành compound nouns có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc giới từ. Khi kết hợp với nhau, chúng tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Toothpaste = tooth + paste (kem đánh răng)

  • Classroom = class + room (phòng học)

  • Mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ)

  • Bus stop (trạm xe buýt)

Danh từ ghép trong tiếng Anh có thể được viết dưới 3 dạng: 

2. Các loại danh từ ghép trong tiếng Anh

Các loại danh từ ghép trong tiếng Anh

Compound nouns được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên cấu tạo từ. Dưới đây là những dạng phổ biến nhất. 

Các loại danh từ ghép

Cấu trúc

Ví dụ

Compound nouns đóng (dạng viết liền)

Đây là dạng danh từ ghép được viết liền thành một từ duy nhất. 

  • Sunlight

  • Haircut

  • Notebook

Compound nouns mở (dạng viết cách)

Các từ được viết tách riêng nhưng vẫn mang nghĩa của một danh từ duy nhất. 

  • Post office

  • High school

  • Ice cream

Compound nouns có gạch nối (dạng nối bằng dấu gạch ngang)

Các thành phần được nối với nhau bằng dấu gạch ngang. 

  • Father-in-law

  • Dry-cleaning

  • Self-confidence

>> Xem thêm: 

3. Cách thành lập danh từ ghép tiếng Anh

Có nhiều cách tạo compound nouns trong tiếng Anh. Mỗi cấu trúc sẽ mang những ý nghĩa khác nhau và được sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. 

3.1. Cấu tạo compound nouns trong tiếng Anh

Cấu tạo compound nouns trong tiếng Anh

Danh từ + Danh từ: tạo ra một vật/khái niệm mới

Cấu trúc:

Noun + Noun → Compound noun

Ví dụ:

  • Basketball

  • Bookstore

  • Toothbrush

  • Raincoat

Ví dụ câu:

  • I bought a new toothbrush yesterday.

  • She works in a bookstore near my house.

Tính từ + Danh từ

Ví dụ:

  • Blackboard

  • Greenhouse

  • Full moon

Ví dụ câu:

  • The students are writing on the blackboard.

  • Tomatoes grow well in a greenhouse.

Danh từ + Động từ (thêm -ing)

Ví dụ:

  • Swimming pool

  • Washing machine

  • Dining table

Ví dụ câu:

  • My mother bought a new washing machine.

  • The hotel has a large swimming pool.

Động từ + Trạng từ (hoặc ngược lại)

Ví dụ:

  • Takeaway

  • Check-out

  • Breakthrough

Ví dụ câu:

  • We ordered some takeaway food last night.

  • Hotel check-out time is at 12 p.m.

Giới từ + Danh từ

Ví dụ:

  • Underworld

  • Underground

  • Overcoat

Ví dụ câu:

  • The train goes underground after this station.

  • He wore an overcoat because it was cold.

>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh 

3.2. Số nhiều của danh từ ghép

Khi chuyển compound nouns sang dạng số nhiều, cách thêm “s/es” sẽ phụ thuộc vào thành phần chính của danh từ ghép. Dưới đây là những trường hợp phổ biến mà người học cần ghi nhớ.

Thêm “s/es” vào danh từ chính

Nếu danh từ ghép có một danh từ đóng vai trò trung tâm về nghĩa, bạn sẽ thêm “s/es” vào danh từ đó thay vì từ cuối cùng.

Ví dụ:

  • passer-by → passers-by (người qua đường)

  • sister-in-law → sisters-in-law (chị/em dâu)

Thêm “s/es” vào cuối từ ghép

Đối với những compound nouns được viết liền hoặc không có thành phần chính rõ ràng, người học thường thêm “s/es” vào cuối từ.

Ví dụ:

  • notebook → notebooks (quyển sổ)

  • classroom → classrooms (phòng học)

Cả hai thành phần cùng chuyển sang số nhiều

Một số danh từ ghép đặc biệt sẽ biến đổi cả hai thành phần khi chuyển sang dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • man teacher → men teachers

  • woman singer → women singers

Đây là phần ngữ pháp khá dễ nhầm lẫn, vì vậy bạn nên luyện tập thường xuyên và ghi nhớ theo từng cụm từ cụ thể để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: Cách phát âm đuôi s, es đúng chuẩn và mẹo dễ nhớ nhất 

4. Cách đánh trọng âm của danh từ ghép

Cách đánh trọng âm của danh từ ghép

Trong tiếng Anh, compound nouns thường được nhấn trọng âm ở từ đầu tiên.

Ví dụ:

  • BLACKboard

  • FOOTball

  • TOOTHbrush

Tuy nhiên, một số danh từ ghép mở có thể nhấn trọng âm ở từ thứ hai tùy theo ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.

Ví dụ:

  • Apple PIE

  • Ice CREAM

Việc phát âm đúng trọng âm sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu hơn khi nói tiếng Anh.

>> Xem thêm:

5. 40+ danh từ ghép trong tiếng Anh phổ biến nhất

Dưới đây là những compound nouns thông dụng mà người học nên ghi nhớ. 

Compound nouns

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Bedroom

/ˈbedruːm/

Phòng ngủ

Classroom

/ˈklɑːsruːm/

Phòng học

Toothpaste

/ˈtuːθpeɪst/

Kem đánh răng

Football

/ˈfʊtbɔːl/

Bóng đá

Newspaper

/ˈnjuːzpeɪpə(r)/

Báo

Blackboard

/ˈblækbɔːd/

Bảng đen

Bus stop

/ˈbʌs stɒp/

Trạm xe buýt

Living room

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

Coffee shop

/ˈkɒfi ʃɒp/

Quán cà phê

High school

/ˈhaɪ skuːl/

Trường trung học

Swimming pool

/ˈswɪmɪŋ puːl/

Hồ bơi

Washing machine

/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/

Máy giặt

Dining table

/ˈdaɪnɪŋ teɪbl/

Bàn ăn

Haircut

/ˈheəkʌt/

Kiểu tóc

Notebook

/ˈnəʊtbʊk/

Sổ tay

Raincoat

/ˈreɪnkəʊt/

Áo mưa

Sunrise

/ˈsʌnraɪz/

Bình minh

Sunset

/ˈsʌnset/

Hoàng hôn

Mother-in-law

/ˈmʌðər ɪn lɔː/

Mẹ chồng/mẹ vợ

Father-in-law

/ˈfɑːðər ɪn lɔː/

Bố chồng/bố vợ

Check-in

/ˈtʃek ɪn/

Thủ tục nhận phòng

Check-out

/ˈtʃek aʊt/

Thủ tục trả phòng

Takeaway

/ˈteɪkəweɪ/

Đồ ăn mang đi

Greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/

Nhà kính

Full moon

/ˈfʊl muːn/

Trăng tròn

Dry-cleaning

/ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/

Giặt khô

Passer-by

/ˌpɑːsə ˈbaɪ/

Người qua đường

Overcoat

/ˈəʊvəkəʊt/

Áo khoác dài

Underground

/ˈʌndəɡraʊnd/

Tàu điện ngầm

Bookstore

/ˈbʊkstɔː(r)/

Hiệu sách

Toothbrush

/ˈtuːθbrʌʃ/

Bàn chải đánh răng

Keyboard

/ˈkiːbɔːd/

Bàn phím

Firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə(r)/

Lính cứu hỏa

Airport

/ˈeəpɔːt/

Sân bay

Backpack

/ˈbækpæk/

Ba lô

Cupboard

/ˈkʌbəd/

Tủ chén

Doorbell

/ˈdɔːbel/

Chuông cửa

Waterfall

/ˈwɔːtəfɔːl/

Thác nước

Sunlight

/ˈsʌnlaɪt/

Ánh nắng mặt trời

Website

/ˈwebsaɪt/

Trang web

Homework

/ˈhəʊmwɜːk/

Bài tập về nhà

Seafood

/ˈsiːfuːd/

Hải sản

Skateboard

/ˈskeɪtbɔːd/

Ván trượt

Mailbox

/ˈmeɪlbɒks/

Hộp thư

Snowman

/ˈsnəʊmæn/

Người tuyết

6. Bài tập về danh từ ghép trong tiếng Anh

6.1. Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. My father reads the ______ every morning.
    A. football
    B. newspaper
    C. toothbrush

  2. We put our clothes in the ______.
    A. washing machine
    B. swimming pool
    C. bus stop

  3. She bought a new ______ for school.
    A. notebook
    B. sunset
    C. greenhouse

  4. The children are playing football in the ______.
    A. airport
    B. classroom
    C. playground

  5. I left my bag in the ______.
    A. living room
    B. waterfall
    C. sunrise

  6. They stayed in a hotel near the ______.
    A. airport
    B. toothpaste
    C. haircut

  7. Please brush your teeth with this ______.
    A. keyboard
    B. toothpaste
    C. homework

  8. We had dinner at a small ______ near my house.
    A. coffee shop
    B. blackboard
    C. snowman

  9. The teacher is writing on the ______.
    A. newspaper
    B. blackboard
    C. backpack

  10. He carries books in his ______ every day.
    A. backpack
    B. website
    C. seafood

Bài 2: Chuyển các danh từ ghép sau sang dạng số nhiều

  1. Toothbrush → __________

  2. Mother-in-law → __________

  3. Classroom → __________

  4. Passer-by → __________

  5. Notebook → __________

  6. Woman doctor → __________

  7. Bus stop → __________

  8. Dining table → __________

  9. Firefighter → __________

  10. Coffee shop → __________

Bài 3: Hoàn thành câu với compound nouns phù hợp

Sử dụng các từ sau để điền vào chỗ trống:

(football, bedroom, swimming pool, newspaper, keyboard)

  1. My brother likes playing __________ after school.

  2. There is a large __________ behind the hotel.

  3. She is reading a __________ in the living room.

  4. I have a new computer and a modern __________.

  5. Their __________ is on the second floor.

Bài 4: Ghép các từ để tạo thành compound nouns hoàn chỉnh

  1. tooth + brush = __________

  2. class + room = __________

  3. rain + coat = __________

  4. book + store = __________

  5. foot + ball = __________

6.2. Đáp án

Bài 1

  1. B

  2. A

  3. A

  4. C

  5. A

  6. A

  7. B

  8. A

  9. B

  10. A

Bài 2

  1. Toothbrushes

  2. Mothers-in-law

  3. Classrooms

  4. Passers-by

  5. Notebooks

  6. Women doctors

  7. Bus stops

  8. Dining tables

  9. Firefighters

  10. Coffee shops

Bài 3

  1. football

  2. swimming pool

  3. newspaper

  4. keyboard

  5. bedroom

Bài 4

  1. toothbrush

  2. classroom

  3. raincoat

  4. bookstore

  5. football

Việc học compound nouns sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn được hướng dẫn đúng phương pháp và có môi trường luyện tập thường xuyên. Tại Langmaster, học viên không chỉ được củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh mà còn phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp thực tế thông qua lộ trình học bài bản và dễ ứng dụng.

Các khóa học tại Langmaster tập trung vào việc giúp học viên hiểu sâu bản chất ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng và phản xạ tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Đặc biệt, phương pháp học tương tác và luyện tập liên tục giúp người học ghi nhớ kiến thức lâu hơn thay vì học thuộc máy móc. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh từ nền tảng đến nâng cao, hãy tham khảo ngay các khóa học tại Langmaster để xây dựng lộ trình học phù hợp cho mình 

Compound nouns là một phần ngữ pháp quan trọng giúp người học mở rộng vốn từ và diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách dùng, cách thành lập và quy tắc sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và sử dụng compound nouns thật hiệu quả nhé! nhé!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác