Tiếng anh giao tiếp online
Danh từ ghép (compound nouns) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết compound nouns là gì, các loại danh từ ghép trong tiếng Anh, cách thành lập, quy tắc đánh trọng âm và luyện tập với bài tập có đáp án đầy đủ nhé!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Danh từ ghép (compound nouns) là gì?
Danh từ ghép (compound noun) là từ được tạo thành bởi hai hay nhiều từ riêng biệt ghép lại với nhau để tạo thành một từ mới. Các thành phần cấu tạo thường mang chức năng bổ nghĩa cho từ chính đứng ở vị trí cuối cùng
Các từ tạo thành compound nouns có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc giới từ. Khi kết hợp với nhau, chúng tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ:
-
Toothpaste = tooth + paste (kem đánh răng)
-
Classroom = class + room (phòng học)
-
Mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ)
-
Bus stop (trạm xe buýt)
Danh từ ghép trong tiếng Anh có thể được viết dưới 3 dạng:
2. Các loại danh từ ghép trong tiếng Anh
Compound nouns được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên cấu tạo từ. Dưới đây là những dạng phổ biến nhất.
|
Các loại danh từ ghép |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Compound nouns đóng (dạng viết liền) |
Đây là dạng danh từ ghép được viết liền thành một từ duy nhất. |
|
|
Compound nouns mở (dạng viết cách) |
Các từ được viết tách riêng nhưng vẫn mang nghĩa của một danh từ duy nhất. |
|
|
Compound nouns có gạch nối (dạng nối bằng dấu gạch ngang) |
Các thành phần được nối với nhau bằng dấu gạch ngang. |
|
>> Xem thêm:
-
Appeal đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
-
Talent đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
3. Cách thành lập danh từ ghép tiếng Anh
Có nhiều cách tạo compound nouns trong tiếng Anh. Mỗi cấu trúc sẽ mang những ý nghĩa khác nhau và được sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
3.1. Cấu tạo compound nouns trong tiếng Anh
Danh từ + Danh từ: tạo ra một vật/khái niệm mới
Cấu trúc:
Noun + Noun → Compound noun
Ví dụ:
-
Basketball
-
Bookstore
-
Toothbrush
-
Raincoat
Ví dụ câu:
-
I bought a new toothbrush yesterday.
-
She works in a bookstore near my house.
Tính từ + Danh từ
Ví dụ:
-
Blackboard
-
Greenhouse
-
Full moon
Ví dụ câu:
-
The students are writing on the blackboard.
-
Tomatoes grow well in a greenhouse.
Danh từ + Động từ (thêm -ing)
Ví dụ:
-
Swimming pool
-
Washing machine
-
Dining table
Ví dụ câu:
-
My mother bought a new washing machine.
-
The hotel has a large swimming pool.
Động từ + Trạng từ (hoặc ngược lại)
Ví dụ:
-
Takeaway
-
Check-out
-
Breakthrough
Ví dụ câu:
-
We ordered some takeaway food last night.
-
Hotel check-out time is at 12 p.m.
Giới từ + Danh từ
Ví dụ:
-
Underworld
-
Underground
-
Overcoat
Ví dụ câu:
-
The train goes underground after this station.
-
He wore an overcoat because it was cold.
>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh
3.2. Số nhiều của danh từ ghép
Khi chuyển compound nouns sang dạng số nhiều, cách thêm “s/es” sẽ phụ thuộc vào thành phần chính của danh từ ghép. Dưới đây là những trường hợp phổ biến mà người học cần ghi nhớ.
Thêm “s/es” vào danh từ chính
Nếu danh từ ghép có một danh từ đóng vai trò trung tâm về nghĩa, bạn sẽ thêm “s/es” vào danh từ đó thay vì từ cuối cùng.
Ví dụ:
-
passer-by → passers-by (người qua đường)
-
sister-in-law → sisters-in-law (chị/em dâu)
Thêm “s/es” vào cuối từ ghép
Đối với những compound nouns được viết liền hoặc không có thành phần chính rõ ràng, người học thường thêm “s/es” vào cuối từ.
Ví dụ:
-
notebook → notebooks (quyển sổ)
-
classroom → classrooms (phòng học)
Cả hai thành phần cùng chuyển sang số nhiều
Một số danh từ ghép đặc biệt sẽ biến đổi cả hai thành phần khi chuyển sang dạng số nhiều.
Ví dụ:
-
man teacher → men teachers
-
woman singer → women singers
Đây là phần ngữ pháp khá dễ nhầm lẫn, vì vậy bạn nên luyện tập thường xuyên và ghi nhớ theo từng cụm từ cụ thể để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm: Cách phát âm đuôi s, es đúng chuẩn và mẹo dễ nhớ nhất
4. Cách đánh trọng âm của danh từ ghép
Trong tiếng Anh, compound nouns thường được nhấn trọng âm ở từ đầu tiên.
Ví dụ:
-
BLACKboard
-
FOOTball
-
TOOTHbrush
Tuy nhiên, một số danh từ ghép mở có thể nhấn trọng âm ở từ thứ hai tùy theo ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
Ví dụ:
-
Apple PIE
-
Ice CREAM
Việc phát âm đúng trọng âm sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu hơn khi nói tiếng Anh.
>> Xem thêm:
5. 40+ danh từ ghép trong tiếng Anh phổ biến nhất
Dưới đây là những compound nouns thông dụng mà người học nên ghi nhớ.
|
Compound nouns |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bedroom |
/ˈbedruːm/ |
Phòng ngủ |
|
Classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
Phòng học |
|
Toothpaste |
/ˈtuːθpeɪst/ |
Kem đánh răng |
|
Football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
Bóng đá |
|
Newspaper |
/ˈnjuːzpeɪpə(r)/ |
Báo |
|
Blackboard |
/ˈblækbɔːd/ |
Bảng đen |
|
Bus stop |
/ˈbʌs stɒp/ |
Trạm xe buýt |
|
Living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
Phòng khách |
|
Coffee shop |
/ˈkɒfi ʃɒp/ |
Quán cà phê |
|
High school |
/ˈhaɪ skuːl/ |
Trường trung học |
|
Swimming pool |
/ˈswɪmɪŋ puːl/ |
Hồ bơi |
|
Washing machine |
/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/ |
Máy giặt |
|
Dining table |
/ˈdaɪnɪŋ teɪbl/ |
Bàn ăn |
|
Haircut |
/ˈheəkʌt/ |
Kiểu tóc |
|
Notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
Sổ tay |
|
Raincoat |
/ˈreɪnkəʊt/ |
Áo mưa |
|
Sunrise |
/ˈsʌnraɪz/ |
Bình minh |
|
Sunset |
/ˈsʌnset/ |
Hoàng hôn |
|
Mother-in-law |
/ˈmʌðər ɪn lɔː/ |
Mẹ chồng/mẹ vợ |
|
Father-in-law |
/ˈfɑːðər ɪn lɔː/ |
Bố chồng/bố vợ |
|
Check-in |
/ˈtʃek ɪn/ |
Thủ tục nhận phòng |
|
Check-out |
/ˈtʃek aʊt/ |
Thủ tục trả phòng |
|
Takeaway |
/ˈteɪkəweɪ/ |
Đồ ăn mang đi |
|
Greenhouse |
/ˈɡriːnhaʊs/ |
Nhà kính |
|
Full moon |
/ˈfʊl muːn/ |
Trăng tròn |
|
Dry-cleaning |
/ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/ |
Giặt khô |
|
Passer-by |
/ˌpɑːsə ˈbaɪ/ |
Người qua đường |
|
Overcoat |
/ˈəʊvəkəʊt/ |
Áo khoác dài |
|
Underground |
/ˈʌndəɡraʊnd/ |
Tàu điện ngầm |
|
Bookstore |
/ˈbʊkstɔː(r)/ |
Hiệu sách |
|
Toothbrush |
/ˈtuːθbrʌʃ/ |
Bàn chải đánh răng |
|
Keyboard |
/ˈkiːbɔːd/ |
Bàn phím |
|
Firefighter |
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/ |
Lính cứu hỏa |
|
Airport |
/ˈeəpɔːt/ |
Sân bay |
|
Backpack |
/ˈbækpæk/ |
Ba lô |
|
Cupboard |
/ˈkʌbəd/ |
Tủ chén |
|
Doorbell |
/ˈdɔːbel/ |
Chuông cửa |
|
Waterfall |
/ˈwɔːtəfɔːl/ |
Thác nước |
|
Sunlight |
/ˈsʌnlaɪt/ |
Ánh nắng mặt trời |
|
Website |
/ˈwebsaɪt/ |
Trang web |
|
Homework |
/ˈhəʊmwɜːk/ |
Bài tập về nhà |
|
Seafood |
/ˈsiːfuːd/ |
Hải sản |
|
Skateboard |
/ˈskeɪtbɔːd/ |
Ván trượt |
|
Mailbox |
/ˈmeɪlbɒks/ |
Hộp thư |
|
Snowman |
/ˈsnəʊmæn/ |
Người tuyết |
6. Bài tập về danh từ ghép trong tiếng Anh
6.1. Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
My father reads the ______ every morning.
A. football
B. newspaper
C. toothbrush -
We put our clothes in the ______.
A. washing machine
B. swimming pool
C. bus stop -
She bought a new ______ for school.
A. notebook
B. sunset
C. greenhouse -
The children are playing football in the ______.
A. airport
B. classroom
C. playground -
I left my bag in the ______.
A. living room
B. waterfall
C. sunrise -
They stayed in a hotel near the ______.
A. airport
B. toothpaste
C. haircut -
Please brush your teeth with this ______.
A. keyboard
B. toothpaste
C. homework -
We had dinner at a small ______ near my house.
A. coffee shop
B. blackboard
C. snowman -
The teacher is writing on the ______.
A. newspaper
B. blackboard
C. backpack -
He carries books in his ______ every day.
A. backpack
B. website
C. seafood
Bài 2: Chuyển các danh từ ghép sau sang dạng số nhiều
-
Toothbrush → __________
-
Mother-in-law → __________
-
Classroom → __________
-
Passer-by → __________
-
Notebook → __________
-
Woman doctor → __________
-
Bus stop → __________
-
Dining table → __________
-
Firefighter → __________
-
Coffee shop → __________
Bài 3: Hoàn thành câu với compound nouns phù hợp
Sử dụng các từ sau để điền vào chỗ trống:
(football, bedroom, swimming pool, newspaper, keyboard)
-
My brother likes playing __________ after school.
-
There is a large __________ behind the hotel.
-
She is reading a __________ in the living room.
-
I have a new computer and a modern __________.
-
Their __________ is on the second floor.
Bài 4: Ghép các từ để tạo thành compound nouns hoàn chỉnh
-
tooth + brush = __________
-
class + room = __________
-
rain + coat = __________
-
book + store = __________
-
foot + ball = __________
6.2. Đáp án
Bài 1
-
B
-
A
-
A
-
C
-
A
-
A
-
B
-
A
-
B
-
A
Bài 2
-
Toothbrushes
-
Mothers-in-law
-
Classrooms
-
Passers-by
-
Notebooks
-
Women doctors
-
Bus stops
-
Dining tables
-
Firefighters
-
Coffee shops
Bài 3
-
football
-
swimming pool
-
newspaper
-
keyboard
-
bedroom
Bài 4
-
toothbrush
-
classroom
-
raincoat
-
bookstore
-
football
Việc học compound nouns sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn được hướng dẫn đúng phương pháp và có môi trường luyện tập thường xuyên. Tại Langmaster, học viên không chỉ được củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh mà còn phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp thực tế thông qua lộ trình học bài bản và dễ ứng dụng.
Các khóa học tại Langmaster tập trung vào việc giúp học viên hiểu sâu bản chất ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng và phản xạ tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Đặc biệt, phương pháp học tương tác và luyện tập liên tục giúp người học ghi nhớ kiến thức lâu hơn thay vì học thuộc máy móc. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh từ nền tảng đến nâng cao, hãy tham khảo ngay các khóa học tại Langmaster để xây dựng lộ trình học phù hợp cho mình
Compound nouns là một phần ngữ pháp quan trọng giúp người học mở rộng vốn từ và diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách dùng, cách thành lập và quy tắc sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và sử dụng compound nouns thật hiệu quả nhé! nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong khi đó mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thông tin, có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa
Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.



