HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Living dunes IELTS Reading answers: Giải chi tiết kèm từ vựng

Bạn đang tìm Living dunes IELTS Reading answers nhưng chưa hiểu vì sao đáp án đó chính xác? Bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đầy đủ đáp án bài đọc Living Dunes, đồng thời phân tích chi tiết vị trí thông tin, từ khóa và cách paraphrase được sử dụng trong từng câu hỏi. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Bài đọc Living dunes IELTS Reading

When you think of a sand dune, you probably picture a barren pile of lifeless sand. But sand dunes are actually dynamic natural structures. They grow, shift and travel. They crawl with living things. Some sand dunes even sing.

A.

Although no more than a pile of wind-blown sand, dunes can roll over trees and buildings, march relentlessly across highways, devour vehicles on their path, and threaten crops and factories in Africa, the Middle East, and China. In some places, killer dunes even roll in and swallow up towns. Entire villages have disappeared under the sand. In a few instances, the government built new villages for those displaced only to find that the new villages themselves were buried several years later. Preventing sand dunes from overwhelming cities and agricultural areas has become a priority for the United Nations Environment Program.

B.

Some of the most significant experimental measurements on sand movement were performed by Ralph Bagnold, a British engineer who worked in Egypt prior to World War II. Bagnold investigated the physics of particles moving through the atmosphere and deposited by wind. He recognised two basic dune types, the crescentic dune, which he called “barchan,” and the linear dune, which he called longitudinal or “sief” (Arabic for “sword”).

The crescentic barchan dune is the most common type of sand dune. As its name suggests, this dune is shaped like a crescent moon with points at each end, and it is usually wider than it is long. Some types of barchan dunes move faster over desert surfaces than any other type of dune.

The linear dune is straighter than the crescentic dune with ridges as its prominent feature. Unlike crescentic dunes, linear dunes are longer than they are wide—in fact, some are more than 100 miles, about 160 kilometers, long. Dunes can also be comprised of smaller dunes of different types, called complex dunes.

C.

Despite the complicated dynamics of dune formation, Bagnold noted that a sand dune generally needs the following three things to form: a large amount of loose sand in an area with little vegetation—usually on the coast or in a dried-up river, lake or sea bed; a wind or breeze to move the grains of sand; and an obstacle, which could be as small as a rock or as big as a tree, that causes the sand to lose momentum and settle. Where these three variables merge, a sand dune forms.

D.

As the wind picks up the sand, the sand travels, but generally only about an inch or two above the ground, until an obstacle causes it to stop. The heaviest grains settle against the obstacle, and a small ridge or bump forms. The lighter grains deposit themselves on the other side of the obstacle.

Wind continues to move sand up to the top of the pile until the pile is so steep that it collapses under its own weight. The collapsing sand comes to rest when it reaches just the right steepness to keep the dune stable. The repeating cycle of sand inching up the windward side to the dune crest, then slipping down the dune’s slip face allows the dune to inch forward, migrating in the direction the wind blows.

E.

Depending on the speed and direction of the wind and the weight of the local sand, dunes will develop into different shapes and sizes. Stronger winds tend to make taller dunes; gentler winds tend to spread them out. If the direction of the wind generally is the same over the years, dunes gradually shift in that direction.

But a dune is “a curiously dynamic creature,” wrote Farouk El-Baz in National Geographic. Once formed, a dune can grow, change shape, move with the wind and even breed new dunes. Some of these offspring may be carried on the back of the mother dune. Others are born and race downwind, outpacing their parents.

F.

Sand dunes even can be heard “singing” in more than 30 locations worldwide, and in each place the sounds have their own characteristic frequency, or note. When the thirteenth-century explorer Marco Polo encountered the weird and wonderful noises made by desert sand dunes, he attributed them to evil spirits.

The sound is unearthly. The volume is also unnerving. Adding to the tone’s otherworldliness is the inability of the human ear to localise the source of the noise. Stéphane Douady of the French national research agency CNRS and his colleagues have been delving deeper into dunes in Morocco, Chile, China and Oman, and believe they can now explain the exact mechanism behind this acoustic phenomenon.

G.

The group hauled sand back to the laboratory and set it up in channels with automated pushing plates. The sands still sang, proving that the dune itself was not needed to act as a resonating body for the sound, as some researchers had theorised.

To make the booming sound, the grains have to be of a small range of sizes, all alike in shape: well-rounded. Douady’s key discovery was that this synchronised frequency—which determines the tone of sound—is the result of the grain size. The larger the grain, the lower the key. He has successfully predicted the notes emitted by dunes in Morocco, Chile and the US simply by measuring the size of the grains they contain.

Douady also discovered that the singing grains had a kind of varnish or a smooth coating of various minerals: silicon, iron and manganese, which probably formed on the sand when the dunes once lay beneath an ancient ocean. But in the muted grains this coat had been worn away, which explains why only some dunes can sing. He admits he is unsure exactly what role the coating plays in producing the noise. The mysterious dunes, it seems, aren’t quite ready yet to give up all of their secrets.

2. Đề thi Living dunes IELTS Reading

Questions 27-33

Reading passage 3 has seven paragraphs, A-G.

Choose the correct heading for paragraphs A-G from the list of headings below.

Write the correct number, i-x, in boxes 27-33 on your answer sheet.

List of Headings

i Shaping and reforming

ii Causes of desertification

iii Need combination of specific conditions

iv Potential threat to industry and communication

v An old superstition demystified

vi Differences and similarities

vii A continuous cycling process

viii Habitat for rare species

ix Replicating the process in laboratory

x Commonest type of dune

Check answers

27 Paragraph A

28 Paragraph B

29 Paragraph C

30 Paragraph D

31 Paragraph E

32 Paragraph F

33 Paragraph G

Questions 34-36

Complete the sentences below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 34-36 on your answer sheet.

Check answers

34. __________dune is said to have long ridges that can extend hundreds of miles.

35. According to Bagnold, an_______is needed to stop the sand from moving before a dune can form.

36. Stéphane Douady believes the singing of dunes is not a spiritual phenomenon, but purely___________.

Questions 37-40

Complete the summary below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 37-40 on your answer sheet.

Check answers

There are many different types of dunes, two of which are most commonly found in deserts throughout the world, the linear dune and the 37__________dune, sometimes also known as the crescentic dune. It’s been long known that in some places dunes can even sing and the answer lies in the sand itself. To produce singing sand in lab, all the sands must have similar 38____________. And scientists have discovered that the size of the sand can affect the 39___________of the sound. But the function of the varnish composed by a mixture of 40___________still remains puzzling.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3. Đáp án Living dunes IELTS Reading

Đáp án Living dunes IELTS Reading

27. Đáp án: A - iv

Dẫn chứng: Đoạn A đề cập các cồn cát có thể “roll over trees and buildings”, “march relentlessly across highways”, “threaten crops and factories” và thậm chí chôn vùi toàn bộ thị trấn, làng mạc.

Giải thích chi tiết: Ý chính của đoạn A là những mối đe dọa nghiêm trọng mà cồn cát di chuyển gây ra đối với đời sống con người và cơ sở hạ tầng. Cụm “across highways” liên quan trực tiếp đến hệ thống giao thông, tương ứng với “communication” trong heading. Trong khi đó, việc cồn cát đe dọa mùa màng, nhà máy, phương tiện và các khu dân cư thể hiện “potential threat to industry”. Mặc dù đoạn văn cũng nhắc đến làng mạc và thành phố, trọng tâm bao quát nhất vẫn là tác động của cồn cát đối với hoạt động kinh tế và giao thông. Vì vậy, heading iv là đáp án phù hợp nhất.

Từ vựng cần nhớ:

  • barren: khô cằn, không có sự sống

  • roll over: tràn qua, lăn qua

  • relentlessly: liên tục, không ngừng nghỉ

  • devour: nuốt chửng, phá hủy hoàn toàn

  • threaten: đe dọa

28. Đáp án: B - vi

Dẫn chứng: Đoạn B giới thiệu hai loại cồn cát cơ bản là “the crescentic dune” và “the linear dune”, sau đó so sánh hình dạng, chiều dài, chiều rộng và đặc điểm nổi bật của chúng.

Giải thích chi tiết: Đoạn B tập trung phân loại và đối chiếu hai dạng cồn cát chính. Cồn cát hình lưỡi liềm có dạng giống trăng khuyết, thường rộng hơn dài và có thể di chuyển rất nhanh. Ngược lại, cồn cát tuyến tính thẳng hơn, nổi bật với các đường sống cát và dài hơn rộng. Điểm giống nhau là cả hai đều là những dạng cồn cát được Ralph Bagnold xác định và đều được hình thành từ cát do gió vận chuyển. Heading x “Commonest type of dune” chỉ phù hợp với một câu nói rằng barchan là loại phổ biến nhất, nhưng không bao quát toàn bộ đoạn văn. Do đó, heading vi phù hợp hơn vì đoạn B chủ yếu trình bày sự khác biệt và điểm tương đồng giữa các loại cồn cát.

Từ vựng cần nhớ:

  • significant measurement: phép đo quan trọng

  • particle: hạt, phần tử nhỏ

  • deposit: lắng đọng

  • crescentic: có hình lưỡi liềm

29. Đáp án: C - iii

Dẫn chứng: Đoạn C nêu rõ cồn cát cần ba yếu tố để hình thành: “a large amount of loose sand”, “a wind or breeze” và “an obstacle”.

Giải thích chi tiết: Đoạn C giải thích rằng cồn cát không thể hình thành chỉ nhờ một yếu tố riêng lẻ mà cần sự kết hợp của ba điều kiện cụ thể. Trước hết phải có lượng lớn cát rời ở nơi ít cây cối. Tiếp theo cần có gió để di chuyển các hạt cát. Cuối cùng phải có một vật cản khiến cát mất động lượng và lắng xuống. Câu cuối “Where these three variables merge, a sand dune forms” tóm tắt trực tiếp ý chính: cồn cát chỉ được tạo thành khi ba yếu tố này cùng xuất hiện. Vì vậy, heading iii là đáp án chính xác.

Từ vựng cần nhớ:

  • dune formation: sự hình thành cồn cát

  • loose sand: cát rời

  • vegetation: thảm thực vật

  • dried-up: khô cạn

  • grain of sand: hạt cát

30. Đáp án: D - vii

Dẫn chứng: Đoạn D mô tả “the repeating cycle” trong đó cát di chuyển lên phía đón gió, tới đỉnh cồn rồi trượt xuống mặt dốc, khiến cồn cát dần tiến về phía trước.

Giải thích chi tiết: Nội dung đoạn D mô tả một chu trình lặp lại liên tục. Gió đưa cát lên cao, các hạt nặng lắng lại gần vật cản, còn các hạt nhẹ rơi xuống phía bên kia. Cát tiếp tục tích tụ cho đến khi sườn cồn quá dốc và sụp xuống do chính trọng lượng của nó. Sau đó, quá trình này lại bắt đầu. Nhờ chu trình cát đi lên phía đón gió rồi trượt xuống phía khuất gió, toàn bộ cồn cát có thể dịch chuyển theo hướng gió. Cụm “the repeating cycle” gần như diễn đạt trực tiếp heading “A continuous cycling process”, nên vii là lựa chọn rõ ràng nhất.

Từ vựng cần nhớ:

  • pick up: cuốn lên

  • settle: lắng xuống

  • ridge: gờ, dải nhô cao

  • pile: đống

31. Đáp án: E - i

Dẫn chứng: Đoạn E cho biết hình dạng và kích thước của cồn cát thay đổi tùy theo tốc độ, hướng gió và trọng lượng cát. Đoạn cũng nhấn mạnh rằng cồn cát có thể “grow, change shape, move with the wind and even breed new dunes”.

Giải thích chi tiết: Đoạn E tập trung vào việc cồn cát được tạo hình và liên tục biến đổi. Gió mạnh thường tạo nên cồn cát cao hơn, trong khi gió nhẹ khiến cát trải rộng. Nếu hướng gió ổn định trong nhiều năm, cồn cát sẽ dần dịch chuyển theo hướng đó. Không chỉ thay đổi hình dạng, cồn cát còn có thể phát triển và tạo ra những cồn cát mới. Những thông tin này phù hợp trực tiếp với “shaping and reforming”, nghĩa là quá trình tạo hình và tái tạo liên tục. Vì vậy, heading i bao quát chính xác toàn bộ nội dung đoạn E.

Từ vựng cần nhớ:

  • depending on: tùy thuộc vào

  • develop into: phát triển thành

  • gentle wind: gió nhẹ

  • spread out: lan rộng

32. Đáp án: F - v

Dẫn chứng: Đoạn F kể rằng Marco Polo từng cho rằng âm thanh từ cồn cát là do “evil spirits”, nhưng sau đó các nhà khoa học nghiên cứu để giải thích “the exact mechanism behind this acoustic phenomenon”.

Giải thích chi tiết: Đoạn F mở đầu bằng hiện tượng cồn cát “biết hát” và kể lại cách Marco Polo giải thích âm thanh kỳ lạ này bằng niềm tin vào các linh hồn xấu xa. Đây là một quan niệm mê tín có từ thời xa xưa. Tuy nhiên, phần sau của đoạn chuyển sang nghiên cứu khoa học của Stéphane Douady và các đồng nghiệp nhằm tìm ra cơ chế thực sự tạo nên âm thanh. Như vậy, đoạn văn thể hiện quá trình chuyển từ cách giải thích mê tín sang cách giải thích dựa trên khoa học. “Demystified” mang nghĩa làm sáng tỏ một điều từng bị xem là bí ẩn hoặc siêu nhiên, nên heading v phù hợp nhất.

Từ vựng cần nhớ:

  • characteristic frequency: tần số đặc trưng

  • encounter: bắt gặp

  • attribute something to: cho rằng điều gì đó là do

  • evil spirit: linh hồn xấu, tà ma

33. Đáp án: G - ix

Dẫn chứng: Nhóm nghiên cứu “hauled sand back to the laboratory and set it up in channels with automated pushing plates”. Cát vẫn phát ra âm thanh trong điều kiện thí nghiệm.

Giải thích chi tiết: Đoạn G mô tả cách các nhà khoa học mang cát về phòng thí nghiệm và tái tạo điều kiện khiến cát phát ra âm thanh. Việc cát vẫn “hát” trong các máng có tấm đẩy tự động chứng minh rằng toàn bộ cồn cát không cần đóng vai trò như một khoang cộng hưởng. Sau đó, nhóm nghiên cứu tiếp tục kiểm tra kích thước, hình dạng và lớp phủ khoáng chất của các hạt cát để xác định nguyên nhân tạo ra âm thanh. Vì trọng tâm đoạn văn là tái hiện và nghiên cứu hiện tượng trong môi trường phòng thí nghiệm, heading ix là đáp án chính xác.

Từ vựng cần nhớ:

  • haul: vận chuyển một vật nặng

  • laboratory: phòng thí nghiệm

  • automated pushing plate: tấm đẩy tự động

  • resonating body: vật thể cộng hưởng

  • theorise: đưa ra giả thuyết

  • booming sound: âm thanh vang lớn

  • well-rounded: tròn đều

34. Đáp án: linear

Dẫn chứng: Đoạn B: “The linear dune is straighter than the crescentic dune with ridges as its prominent feature... some are more than 100 miles, about 160 kilometers, long.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi nhắc đến loại cồn cát có những đường sống cát dài và có thể kéo dài hàng trăm dặm. Trong đoạn B, “linear dune” được mô tả có đặc điểm nổi bật là các đường sống cát và một số cồn dài hơn 100 dặm. Vì đề yêu cầu ONE WORD ONLY, đáp án cần điền là “linear”, đứng trước từ “dune” đã có sẵn trong câu.

Từ vựng cần nhớ:

  • linear dune: cồn cát tuyến tính

  • ridge: đường sống, dải cát nhô cao

  • prominent feature: đặc điểm nổi bật

  • extend: kéo dài

35. Đáp án: obstacle

Dẫn chứng: Đoạn C: “a wind or breeze to move the grains of sand; and an obstacle... that causes the sand to lose momentum and settle.”

Giải thích chi tiết: Theo Bagnold, để cồn cát hình thành cần có ba điều kiện, trong đó có một vật cản khiến cát mất động lượng và dừng lại. Từ “obstacle” trong bài tương ứng trực tiếp với ý “is needed to stop the sand from moving” trong câu hỏi. Vì vậy, đáp án chính xác là “obstacle”.

Từ vựng cần nhớ:

  • obstacle: vật cản

  • grain of sand: hạt cát

  • lose momentum: mất động lượng

  • settle: lắng xuống

  • breeze: làn gió nhẹ

36. Đáp án: acoustic

Dẫn chứng: Đoạn F: “they can now explain the exact mechanism behind this acoustic phenomenon.”

Giải thích chi tiết: Stéphane Douady và các cộng sự cho rằng tiếng hát của cồn cát không phải do linh hồn hay yếu tố siêu nhiên như Marco Polo từng tin, mà là một hiện tượng liên quan đến âm thanh. Từ “acoustic” có nghĩa là thuộc về âm thanh, phù hợp với cấu trúc “purely acoustic”. Vì đề yêu cầu một từ duy nhất, đáp án là “acoustic”.

Từ vựng cần nhớ:

  • acoustic: thuộc về âm thanh

  • phenomenon: hiện tượng

  • spiritual: thuộc về tâm linh

  • mechanism: cơ chế

37. Đáp án: barchan

Dẫn chứng: Đoạn B: “the crescentic dune, which he called ‘barchan’” và “The crescentic barchan dune is the most common type of sand dune.”

Giải thích chi tiết: Phần tóm tắt nói đến hai loại cồn cát phổ biến là linear dune và một loại khác còn được gọi là crescentic dune. Trong bài, Bagnold gọi cồn cát hình lưỡi liềm là “barchan”. Vì vậy, từ cần điền trước “dune” là “barchan”.

Từ vựng cần nhớ:

  • barchan dune: cồn cát hình lưỡi liềm

  • crescentic: có hình trăng khuyết

  • commonly found: thường được tìm thấy

  • desert: sa mạc

  • type of dune: loại cồn cát

38. Đáp án: sizes

Dẫn chứng: Đoạn G: “the grains have to be of a small range of sizes, all alike in shape.”

Giải thích chi tiết: Để tạo ra âm thanh trong phòng thí nghiệm, các hạt cát phải có kích thước nằm trong một phạm vi nhỏ, nghĩa là tương đối giống nhau về kích thước. Cụm “similar sizes” trong câu hỏi là cách diễn đạt lại của “a small range of sizes” trong bài. Vì vậy, đáp án là “sizes”.

Từ vựng cần nhớ:

  • a range of sizes: một phạm vi kích thước

  • alike in shape: giống nhau về hình dạng

  • grain: hạt

  • well-rounded: tròn đều

  • produce sound: tạo ra âm thanh

39. Đáp án: tone

Dẫn chứng: Đoạn G: “this synchronised frequency—which determines the tone of sound—is the result of the grain size.”

Giải thích chi tiết: Đoạn văn cho biết kích thước hạt cát ảnh hưởng đến tần số đồng bộ, và tần số này quyết định âm sắc của âm thanh. Do đó, “the size of the sand can affect the tone of the sound” là cách tóm tắt đúng thông tin trong bài. Đáp án cần điền là “tone”.

Từ vựng cần nhớ:

  • tone: âm sắc

  • frequency: tần số

  • determine: quyết định

  • grain size: kích thước hạt

40. Đáp án: minerals

Dẫn chứng: Đoạn G: “a smooth coating of various minerals: silicon, iron and manganese.”

Giải thích chi tiết: Lớp phủ bóng trên các hạt cát được tạo thành từ nhiều loại khoáng chất khác nhau, bao gồm silicon, iron và manganese. Câu tóm tắt dùng cụm “a mixture of” để diễn đạt lại “various”, vì vậy từ phù hợp nhất là “minerals”. Chức năng cụ thể của lớp phủ này trong việc tạo ra âm thanh vẫn chưa được giải thích đầy đủ.

Từ vựng cần nhớ:

  • mineral: khoáng chất

  • varnish: lớp phủ bóng

  • coating: lớp phủ

  • silicon: silic

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading: Stepwells [Full answers]

4. Bứt phá kỹ năng IELTS Reading cùng Langmaster

Việc kiểm tra Living Dunes IELTS Reading answers chỉ giúp bạn biết mình làm đúng hay sai. Để cải thiện điểm số bền vững, người học cần hiểu cách xác định từ khóa, nhận diện paraphrase, định vị thông tin và loại trừ phương án nhiễu trong từng dạng bài. Đây cũng là những kỹ năng quan trọng giúp bạn xử lý bài đọc nhanh hơn, hạn chế mất điểm do hiểu sai câu hỏi hoặc không kiểm soát được thời gian.

Tại Langmaster, học viên được xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với năng lực đầu vào và mục tiêu band điểm. Trong quá trình học, giáo viên theo sát, phân tích lỗi sai và hướng dẫn phương pháp làm bài theo từng dạng câu hỏi, giúp học viên không chỉ luyện đề mà còn hiểu rõ nguyên nhân chọn đáp án.

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

Bạn chưa biết trình độ hiện tại đang ở đâu hoặc cần cải thiện kỹ năng Reading theo lộ trình nào? Đăng ký nhận tư vấn miễn phí cùng Langmaster để được đánh giá năng lực, xác định mục tiêu band điểm và xây dựng lộ trình học phù hợp. 

Trên đây là Living Dunes IELTS Reading answers kèm giải thích chi tiết và từ vựng quan trọng. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ cách xác định đáp án, nhận diện paraphrase và rút kinh nghiệm cho những dạng bài tương tự. Hãy ôn lại các từ vựng, phân tích kỹ dẫn chứng và luyện tập thường xuyên để từng bước nâng cao điểm IELTS Reading. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác