IELTS Online
Helium’s future up in the air IELTS Reading: Đề thi và đáp án chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang tìm đáp án cho bài Helium’s future up in the air IELTS Reading nhưng chưa hiểu rõ cách xác định thông tin trong bài đọc? Bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đầy đủ đề thi, đáp án chi tiết và phần giải thích từng câu, giúp bạn nhận diện từ khóa, đối chiếu dữ kiện và tránh những lỗi thường gặp khi làm bài.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc Helium’s future up in the air IELTS Reading
Helium’s future up in the air
A. In recent years we have all been exposed to dire media reports concerning the impending demise of global coal and oil reserves, but the depletion of another key nonrenewable resource continues without receiving much press at all. Helium – an inert, odourless, monatomic element known to laypeople as the substance that makes balloons float and voices squeak when inhaled – could be gone from this planet within a generation.
B. Helium itself is not rare; there is actually a plentiful supply of it in the cosmos. In fact, 24 per cent of our galaxy’s elemental mass consists of helium, which makes it the second most abundant element in our universe. Because of its lightness, however, most helium vanished from our own planet many years ago. Consequently, only a miniscule proportion – 0.00052%, to be exact – remains in earth’s atmosphere. Helium is the byproduct of millennia of radioactive decay from the elements thorium and uranium. The helium is mostly trapped in subterranean natural gas bunkers and commercially extracted through a method known as fractional distillation.
C. The loss of helium on Earth would affect society greatly. Defying the perception of it as a novelty substance for parties and gimmicks, the element actually has many vital applications in society. Probably the most well known commercial usage is in airships and blimps (non-flammable helium replaced hydrogen as the lifting gas du jour after the Hindenburg catastrophe in 1932, during which an airship burst into flames and crashed to the ground killing some passengers and crew). But helium is also instrumental in deep-sea diving, where it is blended with nitrogen to mitigate the dangers of inhaling ordinary air under high pressure; as a cleaning agent for rocket engines; and, in its most prevalent use, as a coolant for superconducting magnets in hospital MRI (magnetic resonance imaging) scanners.
D. The possibility of losing helium forever poses the threat of a real crisis because its unique qualities are extraordinarily difficult, if not impossible to duplicate (certainly, no biosynthetic ersatz product is close to approaching the point of feasibility for helium, even as similar developments continue apace for oil and coal). Helium is even cheerfully derided as a “loner” element since it does not adhere to other molecules like its cousin, hydrogen. According to Dr. Lee Sobotka, helium is the “most noble of gases, meaning it’s very stable and non-reactive for the most part, it has a closed electronic configuration, a very tightly bound atom. It is this coveting of its own electrons that prevents combination with other elements’. Another important attribute is helium’s unique boiling point, which is lower than that for any other element. The worsening global shortage could render millions of dollars of high-value, life-saving equipment totally useless. The dwindling supplies have already resulted in the postponement of research and development projects in physics laboratories and manufacturing plants around the world. There is an enormous supply and demand imbalance partly brought about by the expansion of high-tech manufacturing in Asia.
E. The source of the problem is the Helium Privatisation Act (HPA), an American law passed in 1996 that requires the U.S. National Helium Reserve to liquidate its helium assets by 2015 regardless of the market price. Although intended to settle the original cost of the reserve by a U.S. Congress ignorant of its ramifications, the result of this fire sale is that global helium prices are so artificially deflated that few can be bothered recycling the substance or using it judiciously. Deflated values also mean that natural gas extractors see no reason to capture helium. Much is lost in the process of extraction. As Sobotka notes: “the government had the good vision to store helium, and the question now is: Will the corporations have the vision to capture it when extracting natural gas, and consumers the wisdom to recycle? This takes long-term vision because present market forces are not sufficient to compel prudent practice”. For Nobel-prize laureate Robert Richardson, the U.S. government must be prevailed upon to repeal its privatisation policy as the country supplies over 80 per cent of global helium, mostly from the National Helium Reserve. For Richardson, a twenty- to fifty-fold increase in prices would provide incentives to recycle.
F. A number of steps need to be taken in order to avert a costly predicament in the coming decades. Firstly, all existing supplies of helium ought to be conserved and released only by permit, with medical uses receiving precedence over other commercial or recreational demands. Secondly, conservation should be obligatory and enforced by a regulatory agency. At the moment some users, such as hospitals, tend to recycle diligently while others, such as NASA, squander massive amounts of helium. Lastly, research into alternatives to helium must begin in earnest.
2. Đề thi Helium’s future up in the air
Questions 27–31
Reading Passage 3 has six paragraphs, A–F.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A–F, in boxes 27–31 on your answer sheet.
Check answers
27. a use for helium which makes an activity safer
28. the possibility of creating an alternative to helium
29. a term which describes the process of how helium is taken out of the ground
30. a reason why users of helium do not make efforts to conserve it
31. a contrast between helium’s chemical properties and how non-scientists think about it
Questions 32–35
Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 98?
In boxes 32–35 on your answer sheet, write
YES if the statement agrees with the claims of the writer
NO if the statement contradicts the claims of the writer
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
Check answers
32. Helium chooses to be on its own.
33. Helium is a very cold substance.
34. High-tech industries in Asia use more helium than laboratories and manufacturers in other parts of the world.
35. The US Congress understood the possible consequences of the HPA.
Questions 36–40
Complete the summary below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 36–40 on your answer sheet.
Check answers
Sobotka argues that big business and users of helium need to help look after helium stocks because 36__________will not be encouraged through buying and selling alone. Richardson believes that the 37__________needs to be withdrawn, as the U.S. provides most of the world’s helium. He argues that higher costs would mean people have 38________to use the resource many times over.People should need a 39________to access helium that we still have. Furthermore, a 40______should ensure that helium is used carefully.
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- Giải đề Stadiums past present and future IELTS Reading Cam 17 Test 1
- Tổng hợp bài đọc IELTS Reading hay theo chủ đề thường gặp nhất
3. Đáp án chi tiết Helium’s future up in the air
27. Đáp án: C
Dẫn chứng: Đoạn C: “helium is also instrumental in deep-sea diving, where it is blended with nitrogen to mitigate the dangers of inhaling ordinary air under high pressure”.
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm một công dụng của heli giúp một hoạt động trở nên an toàn hơn. Đoạn C đề cập đến việc heli được trộn với nitơ trong hoạt động lặn biển sâu nhằm giảm bớt những nguy hiểm do hít không khí thông thường dưới áp suất cao. Như vậy, hoạt động được nhắc đến là deep-sea diving và heli giúp hoạt động này an toàn hơn.
Từ vựng:
-
instrumental in: đóng vai trò quan trọng trong
-
deep-sea diving: lặn biển sâu
-
blend with: trộn với
-
mitigate: giảm nhẹ, hạn chế
28. Đáp án: D
Dẫn chứng: Đoạn D: “its unique qualities are extraordinarily difficult, if not impossible to duplicate” và “no biosynthetic ersatz product is close to approaching the point of feasibility for helium”.
Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói đến khả năng tạo ra một chất thay thế cho heli. Đoạn D giải thích rằng các đặc tính độc đáo của heli rất khó, thậm chí không thể tái tạo. Tác giả cũng cho biết hiện chưa có sản phẩm thay thế nhân tạo nào gần đạt đến mức khả thi. Vì vậy, đoạn D chứa thông tin về khả năng tạo ra một phương án thay thế heli, dù khả năng này hiện rất thấp.
Từ vựng:
-
alternative to: chất hoặc phương án thay thế cho
-
unique qualities: những đặc tính độc đáo
-
duplicate: tái tạo, sao chép
-
ersatz product: sản phẩm thay thế nhân tạo
-
feasibility: tính khả thi
29. Đáp án: B
Dẫn chứng: Đoạn B: “commercially extracted through a method known as fractional distillation”.
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm thuật ngữ mô tả quá trình heli được khai thác từ dưới lòng đất. Đoạn B cho biết heli chủ yếu bị giữ trong các mỏ khí tự nhiên dưới lòng đất và được khai thác thương mại bằng một phương pháp gọi là fractional distillation. Đây chính là tên của quá trình mà câu hỏi đang tìm kiếm.
Từ vựng:
-
commercially extracted: được khai thác thương mại
-
subterranean: nằm dưới lòng đất
-
natural gas bunker: kho hoặc mỏ khí tự nhiên dưới lòng đất
-
fractional distillation: chưng cất phân đoạn
-
method: phương pháp
30. Đáp án: E
Dẫn chứng: Đoạn E: “global helium prices are so artificially deflated that few can be bothered recycling the substance or using it judiciously”.
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm nguyên nhân khiến người sử dụng heli không cố gắng bảo tồn nó. Đoạn E cho biết chính sách bán tháo nguồn heli dự trữ của Mỹ đã khiến giá heli trên toàn cầu bị giữ ở mức thấp một cách giả tạo. Vì heli quá rẻ, người dùng không có động lực tái chế hoặc sử dụng tiết kiệm. Do đó, nguyên nhân chính là giá heli thấp khiến việc bảo tồn không được coi trọng.
Từ vựng:
-
artificially deflated: bị hạ thấp một cách giả tạo
-
be bothered doing something: chịu khó hoặc muốn làm việc gì
-
recycle: tái chế
-
judiciously: một cách hợp lý, tiết kiệm
31. Đáp án: C
Dẫn chứng: Đoạn C: “Defying the perception of it as a novelty substance for parties and gimmicks, the element actually has many vital applications in society.”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm sự tương phản giữa đặc tính hoặc giá trị thực tế của heli và cách người không chuyên nhìn nhận nó. Đoạn C cho thấy nhiều người chỉ coi heli là một chất dùng trong bóng bay, tiệc tùng hoặc các trò vui. Tuy nhiên, trên thực tế, heli có nhiều ứng dụng thiết yếu trong xã hội như lặn biển sâu, làm sạch động cơ tên lửa và làm mát máy MRI. Sự đối lập nằm ở việc heli bị xem là một chất mang tính giải trí, trong khi thực chất nó có vai trò khoa học và y tế rất quan trọng.
Từ vựng:
-
contrast: sự tương phản
-
perception: cách nhìn nhận
-
novelty substance: chất dùng cho mục đích mới lạ hoặc giải trí
-
gimmick: trò gây chú ý
-
vital application: ứng dụng thiết yếu
32. Đáp án: YES
Dẫn chứng: Đoạn D: “Helium is even cheerfully derided as a ‘loner’ element since it does not adhere to other molecules like its cousin, hydrogen” và “It is this coveting of its own electrons that prevents combination with other elements.”
Giải thích chi tiết: Tác giả gọi heli là một nguyên tố “loner”, tức có xu hướng tồn tại riêng lẻ, vì nó không liên kết với các phân tử khác. Cụm “chooses to be on its own” trong câu hỏi là cách diễn đạt nhân hóa tương ứng với việc heli giữ chặt các electron của mình và không kết hợp với nguyên tố khác. Vì vậy, nhận định này phù hợp với quan điểm của tác giả.
Từ vựng:
-
loner: người hoặc vật thích ở một mình
-
adhere to: bám vào, liên kết với
-
molecule: phân tử
-
covet: muốn giữ chặt, khao khát sở hữu
33. Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng: Đoạn D: “Another important attribute is helium’s unique boiling point, which is lower than that for any other element.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ cho biết heli có nhiệt độ sôi thấp hơn bất kỳ nguyên tố nào khác. Tuy nhiên, thông tin này không đồng nghĩa với việc heli bản thân là một chất “rất lạnh”. Tác giả không trực tiếp mô tả nhiệt độ thông thường của heli hoặc khẳng định heli luôn lạnh. Vì vậy, không thể kết luận nhận định trên là đúng hay sai dựa vào bài đọc.
Từ vựng:
-
substance: chất
-
attribute: đặc tính
-
boiling point: nhiệt độ sôi
-
lower than: thấp hơn
-
element: nguyên tố
34. Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng: Đoạn D: “There is an enormous supply and demand imbalance partly brought about by the expansion of high-tech manufacturing in Asia.”
Giải thích chi tiết: Bài đọc cho biết sự phát triển của ngành sản xuất công nghệ cao tại châu Á là một phần nguyên nhân gây mất cân bằng cung cầu heli. Tuy nhiên, tác giả không đưa ra phép so sánh về lượng heli mà các ngành công nghệ cao ở châu Á sử dụng với các phòng thí nghiệm hoặc nhà máy ở những khu vực khác. Do thiếu dữ liệu so sánh trực tiếp, đáp án là NOT GIVEN.
Từ vựng:
-
high-tech industry: ngành công nghệ cao
-
supply and demand imbalance: sự mất cân bằng cung cầu
-
expansion: sự mở rộng, phát triển
-
manufacturing: hoạt động sản xuất
35. Đáp án: NO
Dẫn chứng: Đoạn E: “Although intended to settle the original cost of the reserve by a U.S. Congress ignorant of its ramifications…”
Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng Quốc hội Mỹ hiểu những hậu quả có thể xảy ra của Đạo luật Tư nhân hóa Heli. Ngược lại, bài đọc nói Quốc hội Mỹ “ignorant of its ramifications”, nghĩa là không nhận thức hoặc không hiểu rõ những hệ quả của chính sách này. Do đó, nhận định trong câu hỏi trái với thông tin của tác giả.
Từ vựng:
-
Congress: Quốc hội
-
consequence: hậu quả
-
ignorant of: không biết, không nhận thức được
-
ramification: hệ quả, hậu quả phức tạp
-
Helium Privatisation Act: Đạo luật Tư nhân hóa Heli
36. Đáp án: prudent practice
Dẫn chứng: Đoạn E: “present market forces are not sufficient to compel prudent practice”.
Giải thích chi tiết: Sobotka cho rằng doanh nghiệp và người sử dụng heli cần chủ động bảo vệ nguồn dự trữ vì các lực lượng thị trường hiện tại không đủ để thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng. Cụm “through buying and selling alone” trong câu hỏi tương ứng với “market forces” trong bài, còn nội dung không được khuyến khích là “prudent practice”.
Từ vựng:
-
prudent practice: cách làm thận trọng, hợp lý
-
market forces: các lực lượng thị trường
-
compel: buộc, thúc đẩy
37. Đáp án: privatisation policy
Dẫn chứng: Đoạn E: “the U.S. government must be prevailed upon to repeal its privatisation policy as the country supplies over 80 per cent of global helium”.
Giải thích chi tiết: Richardson cho rằng chính phủ Mỹ cần bãi bỏ chính sách tư nhân hóa vì nước này cung cấp phần lớn lượng heli trên thế giới. Trong câu hỏi, “needs to be withdrawn” là cách diễn đạt lại của “repeal”, nghĩa là thu hồi hoặc bãi bỏ một chính sách. Vì vậy, cụm cần điền là “privatisation policy”.
Từ vựng:
-
privatisation policy: chính sách tư nhân hóa
-
repeal: bãi bỏ, hủy bỏ
-
withdraw: thu hồi
-
supply: cung cấp
38. Đáp án: incentives
Dẫn chứng: Đoạn E: “a twenty- to fifty-fold increase in prices would provide incentives to recycle”.
Giải thích chi tiết: Richardson tin rằng nếu giá heli tăng mạnh, người sử dụng sẽ có động lực tái chế và dùng lại nguồn tài nguyên này nhiều lần. Cụm “use the resource many times over” trong câu hỏi tương ứng với “recycle” trong bài. Từ cần điền là “incentives”, nghĩa là những yếu tố khuyến khích người dùng thay đổi hành vi.
Từ vựng:
-
incentive: động lực, sự khuyến khích
-
recycle: tái chế, tái sử dụng
-
twenty-fold: gấp hai mươi lần
-
price increase: sự tăng giá
-
many times over: nhiều lần
39. Đáp án: permit
Dẫn chứng: Đoạn F: “all existing supplies of helium ought to be conserved and released only by permit”.
Giải thích chi tiết: Tác giả đề xuất rằng nguồn heli hiện có chỉ nên được cung cấp cho người dùng khi họ có giấy phép. Cụm “need a permit to access helium” trong câu hỏi diễn đạt đúng ý “released only by permit” trong bài. Do giới hạn không quá hai từ, đáp án phù hợp là “permit”.
Từ vựng:
-
permit: giấy phép
-
existing supplies: nguồn cung hiện có
-
release: cấp phát, đưa ra sử dụng
-
conserve: bảo tồn, tiết kiệm
-
access: tiếp cận, sử dụng
40. Đáp án: regulatory agency
Dẫn chứng: Đoạn F: “conservation should be obligatory and enforced by a regulatory agency”.
Giải thích chi tiết: Tác giả cho rằng việc bảo tồn heli phải mang tính bắt buộc và cần được một cơ quan quản lý giám sát, thực thi. Câu hỏi dùng cách diễn đạt “ensure that helium is used carefully”, tương ứng với việc cơ quan này bảo đảm quy định bảo tồn được tuân thủ. Vì vậy, đáp án là “regulatory agency”.
Từ vựng:
-
regulatory agency: cơ quan quản lý
-
obligatory: bắt buộc
-
enforce: thực thi
-
conservation: sự bảo tồn, tiết kiệm
-
ensure: bảo đảm
>> Xem thêm: Đáp án the development of the London underground railway - Cam 17, Test 1
4. Chinh phục IELTS Reading cùng Langmaster
IELTS Reading không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng tốt mà còn yêu cầu người học biết xác định từ khóa, nhận diện cách paraphrase, quản lý thời gian và lựa chọn chiến thuật phù hợp với từng dạng bài. Nhiều bạn dù làm nhiều đề vẫn khó cải thiện điểm số vì chưa hiểu nguyên nhân sai, thường xuyên dịch từng câu, mất quá nhiều thời gian ở một đoạn văn hoặc không có người hướng dẫn cách phân tích đáp án.
Tại Langmaster, học viên được xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm. Thay vì chỉ luyện đề hoặc ghi nhớ mẹo làm bài, người học được củng cố nền tảng từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng đọc hiểu và phương pháp xử lý từng dạng câu hỏi. Qua đó, học viên có thể hiểu rõ cách tìm thông tin, nhận diện từ đồng nghĩa và tránh các phương án gây nhiễu trong bài thi Reading.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng chưa biết mình yếu ở đâu, nên bắt đầu từ dạng bài nào hoặc cần xây dựng lộ trình ra sao để đạt band điểm mục tiêu, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí cùng Langmaster. Bạn sẽ được hỗ trợ đánh giá trình độ và định hướng lộ trình học phù hợp với năng lực, thời gian và mục tiêu cá nhân.
Trên đây là toàn bộ đề bài, đáp án và lời giải chi tiết cho bài Helium’s future up in the air IELTS Reading. Hy vọng nội dung này giúp bạn hiểu rõ cách xác định từ khóa, nhận diện paraphrase và tránh bẫy thường gặp trong từng dạng câu hỏi. Đừng quên luyện tập thường xuyên và đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại Langmaster để được xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Bài viết tổng hợp đầy đủ đề thi IELTS Reading Science and The Stradivarius, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.




