INVOLVED ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Involved là gì?
  • 2. Involved đi với giới từ gì?
    • 2.1. Involved in
    • 2.2. Involved with
  • 3. Một số từ đồng nghĩa với Involved
  • 4. Bài tập có đáp án
  • Kết luận

“Tôi tham gia vào hoạt động này, tôi liên quan đến sự việc kia” là mẫu câu chúng ta thường xuyên sử dụng trong giao tiếp. “Involved” thường xuất hiện khi chúng ta muốn diễn đạt ý nghĩa này. Vậy Involved đi với giới từ gì, cách sử dụng chi tiết như thế nào, cùng tiếng Anh giao tiếp Langmaster tìm hiểu nhé!

1. Involved là gì?

null

1.1. Có liên quan, tham gia vào điều gì đó

Involved /ɪnˈvɑːlvd/ là một tính từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là “có liên quan” hoặc “tham gia vào một hoạt động nào đó”. Involved thường được sử dụng để mô tả việc một đối tượng đang tham gia hoặc được liên kết với một tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.

Ví dụ:

  • The company is involved in a new project. (Công ty đang tham gia một dự án mới.)
  • I don't want to get involved in their argument. (Tôi không muốn tham gia vào cuộc tranh cãi của họ.)

Ngoài ra, Involved còn bao gồm một số nghĩa khác tùy vào ngữ cảnh, bao gồm:

1.2. Phức tạp và rắc rối. 

Trong trường hợp này, Involved được sử dụng để miêu tả tình huống khó khăn để giải quyết hoặc gây khó hiểu.

Ví dụ: 

  • The situation is very involved and requires careful consideration. (Tình hình rất phức tạp và đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.)
  • The negotiations were highly involved (Các cuộc đàm phán rất phức tạp)

1.3. Yêu thích, hứng thú 

Involved còn mang ý nghĩa tương tự với “Interested” là cảm thấy hứng thú, lôi cuốn làm điều gì đó

Ví dụ:

  • She is so involved in astronomy and spends her weekends stargazing with her telescope. (Cô ấy hứng thú với thiên văn học và dành cuối tuần của mình để ngắm sao bằng kính thiên văn.)
  • The students were genuinely involved in the history lesson (Các học sinh thực sự yêu thích bài giảng lịch sử)

Xem thêm: 

=> GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH: PREPOSITIONS MỌI ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

=> TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ CHỈ NƠI CHỐN THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬ DỤNG

=> GIỚI TỪ CHỈ SỰ DI CHUYỂN TRONG TIẾNG ANH (PREPOSITION OF MOVEMENT) – CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP

2. Involved đi với giới từ gì?

Involved đi với 2 giới từ IN/WITH

Involved kết hợp với 2 giới từ In và With sẽ mang 2 sắc thái nghĩa khác nhau. Cùng trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster phân biệt Involved In và Involved With nhé!

null

2.1. Involved in

Be/get Involved in được dùng với tình huống một người trực tiếp tham gia vào một công việc hay tình huống nào đó. Nghĩa của Involved in trong trường hợp này giống với nghĩa của cụm “Take part in”, chúng ta có thể sử dụng luân phiên 2 cụm từ này.

Ví dụ:

  • He has been involved in various research projects. (Anh ấy đã tham gia vào nhiều dự án nghiên cứu)
  • She decided to get involved in the dancing club. (Cô ấy quyết định tham gia vào câu lạc bộ nhảy)

2.2. Involved with

Be/get Involved with có nghĩa là có mối liên hệ/liên quan đến một điều gì đó.

Ví dụ:

  • Mike is believed to be involved with the recent robbery (Mike được tin rằng có liên quan đến vụ cướp gần đây)
  • She is involved with a local environmental organization. (Cô ấy liên quan đến một tổ chức môi trường địa phương.)

Ngoài ra, Involved with còn được dùng để diễn đạt một người có mối quan hệ giao thiệp với đối tượng khác. Trong một số tình huống, cụm từ này còn có thể hiểu là mối quan hệ tình cảm phức tạp, tương tự như “be in a relationship with someone”

Ví dụ:

  • Mie doesn’t want to be involved with someone hot-tempered like Peter (Mie không hề muốn giao thiệp với người nóng tính như Peter)
  • Rumors spread that she is romantically involved with a well-known actor. (Mặc dù họ cố gắng giữ nó riêng tư, những tin đồn lan truyền rằng cô ấy có mối quan hệ với một diễn viên nổi tiếng.)

Lưu ý: Nếu sau Involved in/with là một động từ, ta cần chia động từ đó ở dạng Ving

Ví dụ: She is involved in organizing the charity event. (Cô ấy đang tham gia tổ chức sự kiện từ thiện.)

XEM THÊM:

=> INTERESTED ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ

=> PREVENT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ

3. Một số từ đồng nghĩa với Involved

Trong tiếng Anh có nhiều từ đồng nghĩa với Involved, chúng ta có thể sử dụng các từ này thay phiên nhau để giúp phần giao tiếp của mình đa dạng hơn. Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster giúp bạn liệt kê một số từ đồng nghĩa này nhé!

  • Engaged (adj): Bận rộn, dành thời gian và tâm trí cho một hoạt động cụ thể 

Ví dụ: She is engaged in a conversation and cannot talk right now. (Cô ấy đang tham gia vào một cuộc trò chuyện và không thể nói chuyện ngay bây giờ.)

  • Participate (v): Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ: Many students are participating in the school's science fair. (Nhiều học sinh đang tham gia hội thi khoa học của trường.)

  • Connected (adj): Liên quan hoặc kết nối với một điều gì đó hoặc ai đó.

Ví dụ: The two issues are closely connected and should be addressed together. (Hai vấn đề này mật thiết liên quan và nên được giải quyết cùng nhau.)

  • Included (adj): Là một phần của hoặc được bao gồm trong một cái gì đó.

Ví dụ: All the necessary information is included in the report. (Tất cả thông tin cần thiết đã được bao gồm trong báo cáo.)

  • Entangled (adj): Phức tạp hoặc liên quan đến một tình huống khó khăn.

Ví dụ: The legal case became entangled with various complexities. (Vụ án pháp lý đã trở nên rối bời với nhiều vấn đề phức tạp.)

  • Committed (adj): Tận tụy hoặc hết lòng với một nguyên tắc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ: She is committed to improving education in underprivileged communities. (Cô ấy cam kết cải thiện giáo dục trong các cộng đồng nghèo.)

  • Implicated (adj): Liên quan đến một tình huống, thường gợi ý việc làm sai trái.

Ví dụ: The evidence implicated him in the crime. (Bằng chứng đưa ra liên quan đến anh ta trong vụ án phạm tội.)

  • Enmeshed (adj): Rối bời hoặc liên quan đến một tình huống phức tạp.

Ví dụ: The company found itself enmeshed in a series of financial problems. (Công ty phát hiện mình rơi vào một loạt vấn đề tài chính phức tạp.)

  • Embroiled (adj): Liên quan đến một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

Ví dụ: Two nations became embroiled in a political dispute. (Hai quốc gia trở nên rối vào một tranh cãi chính trị.)

  • Occupied (adj): Đang bận rộn hoặc đang tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Ví dụ: Students are occupied with their final exams. (Sinh viên đang bận rộn với kỳ thi cuối kỳ của họ.)

Xem thêm:

=>MẤT GỐC TIẾNG ANH NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU

=> 52 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ĐƠN GIẢN VÀ HIỆU QUẢ

=> 40 CHỦ ĐỀ TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM TỰ TIN THĂNG TIẾN

4. Bài tập có đáp án

  1. She is currently involved ______ someone from her workplace.
  2. Maria was so involved ______ her work that she didn’t hear me come in.
  3. I do not like Jack. I will never get involved ______ someone like him.
  4. Every Monday, Mie is involved ______ her school’s reading club. 
  5. My son is involved ______ football, he spends every weekend playing football
  6. They are suspected to be involved ______ the crime
  7. They have been involved ______ each other for several months now.
  8. She is involved ______ a charity that helps homeless people.

Đáp án:

  1. with
  2. in
  3. with
  4. in
  5. in
  6. with
  7. with
  8. in

Kết luận

Cách sử dụng Involved cực kỳ dễ hiểu phải không nào? Chúng ta chỉ cần nhớ một số quy tắc nhỏ là đã có thể xác định involved đi với giới từ gì hay sử dụng involved như thế nào trong câu cho hợp lý. Chúc các bạn áp dụng kiến thức này thành thạo nhé!

TÌM HIỂU THÊM:



Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác