IELTS Online
Giải đề IELTS Writing ngày 29/06/2026: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Writing Task 1 ngày 29/06/2026
- 1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1
- 1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1
- 1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1
- 2. IELTS Writing Task 2 ngày 29/06/2026
- 2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2
- 2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2
- 2.3. Sample answer IELTS Writing Task 2
- 3. Từ vựng quan trọng cần lưu ý trong đề thi IELTS Writing ngày 29.06.2026
- 3.1. Từ vựng IELTS Writing Task 1: Leisure Activities
- 3.2. Từ vựng IELTS Writing Task 2: Space Exploration
- 4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Trong kỳ thi IELTS Writing ngày 29/06/2026 tại BC Cầu Giấy, thí sinh gặp hai dạng bài khá quen thuộc: Bar Chart ở Task 1 và Agree or Disagree ở Task 2. Tuy không phải dạng đề quá mới, cả hai bài đều đòi hỏi người viết biết chọn lọc thông tin, so sánh số liệu hợp lý và xây dựng lập luận rõ ràng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cùng bạn phân tích chi tiết đề thi IELTS Writing ngày 29/06/2026, gợi ý dàn ý, bài mẫu band 7.5+ và hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. Qua đó, bạn có thể hiểu cách triển khai bài viết hiệu quả hơn và tránh những lỗi thường gặp khi xử lý biểu đồ hoặc chủ đề Space Exploration.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. IELTS Writing Task 1 ngày 29/06/2026
1.1. Đề thi IELTS Writing Task 1
The chart below shows the percentage of Australian children in three age groups who participated in four leisure activities in 2012. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1
- Dạng bài: Bar Chart - so sánh tỷ lệ giữa nhiều nhóm tuổi và nhiều hoạt động giải trí.
- Chủ đề: Leisure activities among Australian children.
- Đơn vị: Percentage (%).
- Năm khảo sát: 2012.
- Đối tượng so sánh: Trẻ em Úc thuộc ba nhóm tuổi: 5–8, 9–11 và 12–16.
- Các hoạt động: Watching TV, Reading, Art, Riding the bike.
- Đặc điểm nổi bật cần đưa vào Overview:
- Watching TV là hoạt động phổ biến nhất ở cả ba nhóm tuổi, với tỷ lệ đều trên 90%.
- Art có xu hướng giảm dần khi độ tuổi tăng lên.
- Riding the bike phổ biến nhất ở nhóm 12–16 tuổi, trong khi nhóm 9–11 tuổi có tỷ lệ thấp nhất.
- Reading dao động nhẹ giữa các nhóm tuổi và không có sự chênh lệch quá lớn.
- Lưu ý dễ mất điểm: Không nên liệt kê từng cột một cách máy móc. Với dạng Bar Chart này, thí sinh nên nhóm thông tin theo hoạt động nổi bật: hoạt động có tỷ lệ cao nhất, hoạt động giảm theo tuổi, và các hoạt động có sự dao động đáng chú ý.
Dàn ý chi tiết
Introduction
- Paraphrase đề bài: The bar chart compares the proportions of Australian children in three age groups who took part in four leisure activities in 2012.
Overview
- Xem TV là hoạt động phổ biến nhất ở tất cả các nhóm tuổi.
- Tỷ lệ tham gia các hoạt động nghệ thuật giảm dần khi trẻ lớn lên
- Đạp xe lại phổ biến nhất ở nhóm trẻ lớn tuổi nhất
- Tỷ lệ đọc sách giữa ba nhóm tuổi tương đối tương đồng và không có sự khác biệt đáng kể.
Body 1: Watching TV & Reading
- Watching TV: khoảng 91% ở nhóm 5–8 tuổi, 94% ở nhóm 9–11 tuổi và 96% ở nhóm 12–16 tuổi.
- Reading: khoảng 63% ở nhóm 5–8 tuổi, tăng lên 69% ở nhóm 9–11 tuổi, sau đó giảm nhẹ xuống 67% ở nhóm 12–16 tuổi.
Body 2: Art & Riding the bike
- Art: giảm từ khoảng 60% ở nhóm 5–8 tuổi xuống 52% ở nhóm 9–11 tuổi và 47% ở nhóm 12–16 tuổi.
- Riding the bike: khoảng 74% ở nhóm 5–8 tuổi, giảm xuống 64% ở nhóm 9–11 tuổi, rồi tăng mạnh lên 81% ở nhóm 12–16 tuổi.
>> Xem thêm: Đề thi IELTS Writing ngày 01.06.2026: Bài mẫu và từ vựng
1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1
Dựa trên những phân tích ở trên, dưới đây là bài mẫu IELTS Writing Task 1 đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.
Sample answer
The bar chart compares the proportions of Australian children in three different age groups who participated in four leisure activities in 2012.
Overall, watching TV was the most popular activity among all age groups, with participation rates consistently above 90%. By contrast, art became less popular as children grew older, while riding a bike was most common among those aged 12 to 16. Reading, meanwhile, showed only moderate variation across the three groups.
In terms of screen-based leisure, around 91% of children aged 5 to 8 watched TV. This figure rose slightly to approximately 94% among 9-to-11-year-olds and reached about 96% in the oldest age group. Reading was less popular than watching TV, though still chosen by a majority of children. The figure stood at roughly 63% for the youngest group, before increasing to around 69% among children aged 9 to 11 and then falling marginally to about 67% among 12-to-16-year-olds.
A different pattern can be seen in art and bike riding. Participation in art declined steadily with age, dropping from around 60% in the youngest group to 52% among 9-to-11-year-olds and just under half among those aged 12 to 16. In contrast, riding a bike attracted about 74% of children aged 5 to 8, before falling to 64% in the middle group. However, it then climbed sharply to approximately 81% among the oldest children, making it the second most popular activity for this age group.
Cấu trúc quan trọng
- The bar chart compares the proportions of...: Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ của...
- who participated in...: những người đã tham gia vào...
- Overall, ... was the most popular activity among...: Nhìn chung, ... là hoạt động phổ biến nhất trong số...
- with participation rates consistently above...: với tỷ lệ tham gia luôn duy trì trên mức...
- By contrast, ... became less popular as ... grew older: Trái lại, ... trở nên kém phổ biến hơn khi ... lớn tuổi hơn.
- ... was most common among those aged...: ... phổ biến nhất ở nhóm những người trong độ tuổi...
- ... showed only moderate variation across...: ... chỉ có sự dao động vừa phải giữa...
- In terms of..., around ...% of ...: Xét về..., khoảng ...% trong số...
- This figure rose slightly to approximately...: Con số này tăng nhẹ lên xấp xỉ...
- and reached about... in the oldest age group: và đạt khoảng... ở nhóm tuổi lớn nhất.
- though still chosen by a majority of...: mặc dù vẫn được phần lớn... lựa chọn.
- The figure stood at roughly...: Con số này ở mức khoảng...
- before increasing to around...: trước khi tăng lên khoảng...
- and then falling marginally to about...: và sau đó giảm nhẹ xuống khoảng...
- A different pattern can be seen in...: Một xu hướng khác có thể được thấy ở...
- Participation in ... declined steadily with age: Tỷ lệ tham gia vào ... giảm đều theo độ tuổi.
- dropping from around ... to ...: giảm từ khoảng ... xuống ...
- and just under half among...: và chỉ dưới một nửa ở nhóm...
- In contrast, ... attracted about ...% of...: Trái lại, ... thu hút khoảng ...% trong số...
- before falling to...: trước khi giảm xuống...
- However, it then climbed sharply to approximately...: Tuy nhiên, sau đó con số này tăng mạnh lên xấp xỉ...
- making it the second most popular activity for...: khiến nó trở thành hoạt động phổ biến thứ hai đối với...
Bài dịch
Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ trẻ em Úc thuộc ba nhóm tuổi khác nhau tham gia bốn hoạt động giải trí trong năm 2012.
Nhìn chung, xem TV là hoạt động phổ biến nhất ở tất cả các nhóm tuổi, với tỷ lệ tham gia luôn trên 90%. Ngược lại, hoạt động nghệ thuật trở nên kém phổ biến hơn khi trẻ lớn lên, trong khi đạp xe phổ biến nhất ở nhóm 12–16 tuổi. Trong khi đó, tỷ lệ đọc sách chỉ dao động ở mức vừa phải giữa ba nhóm.
Về hoạt động liên quan đến màn hình, khoảng 91% trẻ từ 5 đến 8 tuổi xem TV. Con số này tăng nhẹ lên khoảng 94% ở nhóm 9–11 tuổi và đạt khoảng 96% ở nhóm lớn nhất. Đọc sách ít phổ biến hơn xem TV, nhưng vẫn được phần lớn trẻ lựa chọn. Tỷ lệ này đạt khoảng 63% ở nhóm nhỏ tuổi nhất, sau đó tăng lên khoảng 69% ở nhóm 9–11 tuổi rồi giảm nhẹ xuống khoảng 67% ở nhóm 12–16 tuổi.
Một xu hướng khác có thể thấy ở hoạt động nghệ thuật và đạp xe. Tỷ lệ tham gia nghệ thuật giảm đều theo độ tuổi, từ khoảng 60% ở nhóm nhỏ tuổi nhất xuống 52% ở nhóm 9–11 tuổi và chỉ dưới một nửa ở nhóm 12–16 tuổi. Trái lại, đạp xe thu hút khoảng 74% trẻ từ 5 đến 8 tuổi, trước khi giảm xuống 64% ở nhóm tuổi giữa. Tuy nhiên, tỷ lệ này sau đó tăng mạnh lên khoảng 81% ở nhóm lớn nhất, trở thành hoạt động phổ biến thứ hai của nhóm tuổi này.
2. IELTS Writing Task 2 ngày 29/06/2026
2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2
Some people think the money spent on developing technology for space exploration is wasteful. There are more beneficial ways to spend this money. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng số tiền được chi cho việc phát triển công nghệ phục vụ khám phá không gian là lãng phí. Họ cho rằng có nhiều cách hữu ích hơn để sử dụng khoản tiền này. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức độ nào?)
2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 2
- Dạng bài: Agree or Disagree.
- Chủ đề: Space Exploration, Technology, Government Spending.
- Vấn đề trọng tâm: Có nên tiếp tục chi tiền cho công nghệ khám phá không gian hay nên ưu tiên các lĩnh vực thiết thực hơn trên Trái Đất?
- Từ khóa chính:
- money spent on developing technology
- space exploration
- wasteful
- more beneficial ways to spend money
- agree or disagree
- Hướng triển khai phù hợp: Có thể chọn lập trường partly agree: đồng ý rằng các vấn đề cấp bách như y tế, giáo dục và môi trường nên được ưu tiên, nhưng không nên xem toàn bộ đầu tư vào công nghệ không gian là lãng phí vì lĩnh vực này vẫn tạo ra giá trị dài hạn về khoa học, công nghệ và an ninh.
Dàn ý chi tiết

Introduction
- Giới thiệu tranh luận về việc chi tiền cho công nghệ khám phá không gian.
- Nêu quan điểm: phần lớn ngân sách nên ưu tiên các vấn đề thiết thực hơn, nhưng đầu tư có chọn lọc cho không gian vẫn cần thiết.
Body 1: Vì sao nhiều người cho rằng nên ưu tiên lĩnh vực khác
- Nhiều quốc gia vẫn đối mặt với các vấn đề cấp bách như nghèo đói, thiếu cơ sở y tế, chất lượng giáo dục thấp và biến đổi khí hậu.
- Ngân sách công có giới hạn, nên cần được dùng cho những nhu cầu ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
- Công nghệ không gian thường tốn kém và lợi ích không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay.
Body 2: Vì sao không nên xem đầu tư không gian là hoàn toàn lãng phí
- Công nghệ phát triển cho không gian có thể tạo ra ứng dụng thực tế trong viễn thông, dự báo thời tiết, định vị và quan sát Trái Đất.
- Khám phá không gian thúc đẩy nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
- Đầu tư nên ở mức hợp lý, minh bạch và không làm giảm ngân sách cho các lĩnh vực thiết yếu.
Conclusion
- Khẳng định lại quan điểm: đồng ý một phần.
- Chính phủ nên ưu tiên các vấn đề cấp bách trên Trái Đất, nhưng vẫn duy trì đầu tư hợp lý cho công nghệ không gian vì lợi ích dài hạn.
2.3. Sample answer IELTS Writing Task 2
Sau khi phân tích đề bài và xây dựng dàn ý, hãy cùng tham khảo bài mẫu IELTS Writing Task 2 dưới đây để hiểu cách triển khai lập luận một cách logic và thuyết phục.
Sample answer
It is argued that spending money on technology for space exploration is a waste, as public funds could be used in more beneficial ways. I partly agree with this view. While urgent problems on Earth should receive greater financial priority, I do not believe that investment in space technology is entirely unnecessary or wasteful.
On the one hand, there are strong reasons why governments should direct more money towards immediate social needs. In many countries, healthcare systems remain underfunded, schools lack sufficient resources, and environmental problems are becoming increasingly serious. These issues directly affect people’s quality of life, so it is understandable that taxpayers expect public money to be spent on practical solutions. For example, improving hospitals, building better schools or investing in clean energy can bring visible benefits to millions of people in a relatively short period of time. By contrast, space projects are often extremely expensive and their results may not improve ordinary citizens’ lives immediately.
On the other hand, dismissing space-related technology as completely wasteful would be short-sighted. Space research has contributed to many technologies that are now widely used on Earth, including satellite communication, weather forecasting and navigation systems. These innovations support daily life, disaster management and global communication. In addition, space exploration encourages scientific discovery and inspires young people to pursue careers in science, engineering and technology. In the long term, such investment can strengthen a country’s technological capacity and create benefits that extend far beyond the space industry itself.
In my opinion, the most sensible approach is not to stop funding space technology, but to manage it carefully. Governments should prioritise essential services such as education, healthcare and environmental protection, especially when resources are limited. However, a reasonable proportion of the budget can still be allocated to space exploration, provided that the spending is transparent and connected to practical scientific goals.
In conclusion, I agree that public money should first be used to address pressing problems on Earth. Nevertheless, developing technology for space exploration should not be regarded as a complete waste, as it can generate valuable long-term benefits when funded responsibly.
Từ vựng quan trọng
- public funds: ngân sách công
- urgent problems: những vấn đề cấp bách
- receive greater financial priority: nhận được sự ưu tiên tài chính lớn hơn
- entirely unnecessary or wasteful: hoàn toàn không cần thiết hoặc lãng phí
- direct more money towards...: hướng nhiều tiền hơn vào...
- immediate social needs: các nhu cầu xã hội trước mắt
- healthcare systems: hệ thống y tế
- remain underfunded: vẫn thiếu kinh phí
- lack sufficient resources: thiếu nguồn lực đầy đủ
- taxpayers: người nộp thuế
- practical solutions: các giải pháp thiết thực
- bring visible benefits: mang lại lợi ích rõ ràng
- in a relatively short period of time: trong một khoảng thời gian tương đối ngắn
- dismissing ... as completely wasteful: xem/phủ nhận ... là hoàn toàn lãng phí
- short-sighted: thiển cận, có tầm nhìn ngắn hạn
- satellite communication: thông tin/liên lạc vệ tinh
- navigation systems: hệ thống định vị
- innovations: những đổi mới/sáng kiến công nghệ
- strengthen a country’s technological capacity: củng cố năng lực công nghệ của một quốc gia
- create benefits that extend far beyond...: tạo ra lợi ích vượt xa khỏi...
- the space industry itself: chính ngành công nghiệp không gian
- the most sensible approach: cách tiếp cận hợp lý nhất
- be allocated to...: được phân bổ cho...
- transparent spending: việc chi tiêu minh bạch
- address pressing problems on Earth: giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất
Bài dịch
Có ý kiến cho rằng việc chi tiền cho công nghệ phục vụ khám phá không gian là lãng phí, vì ngân sách công có thể được sử dụng theo những cách hữu ích hơn. Tôi đồng ý một phần với quan điểm này. Mặc dù các vấn đề cấp bách trên Trái Đất nên được ưu tiên tài chính nhiều hơn, tôi không cho rằng đầu tư vào công nghệ không gian là hoàn toàn không cần thiết hoặc lãng phí.
Một mặt, có nhiều lý do thuyết phục để chính phủ dành nhiều tiền hơn cho các nhu cầu xã hội trước mắt. Ở nhiều quốc gia, hệ thống y tế vẫn thiếu kinh phí, trường học thiếu nguồn lực và các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người dân, vì vậy việc người nộp thuế kỳ vọng ngân sách công được dùng cho các giải pháp thiết thực là điều dễ hiểu. Ví dụ, cải thiện bệnh viện, xây dựng trường học tốt hơn hoặc đầu tư vào năng lượng sạch có thể mang lại lợi ích rõ ràng cho hàng triệu người trong một thời gian tương đối ngắn. Trái lại, các dự án không gian thường cực kỳ tốn kém và kết quả của chúng có thể không cải thiện ngay đời sống của người dân bình thường.
Mặt khác, xem công nghệ liên quan đến không gian là hoàn toàn lãng phí sẽ là một cách nhìn ngắn hạn. Nghiên cứu không gian đã đóng góp cho nhiều công nghệ hiện được sử dụng rộng rãi trên Trái Đất, bao gồm thông tin vệ tinh, dự báo thời tiết và hệ thống định vị. Những đổi mới này hỗ trợ đời sống hằng ngày, quản lý thiên tai và giao tiếp toàn cầu. Ngoài ra, khám phá không gian thúc đẩy các phát hiện khoa học và truyền cảm hứng cho người trẻ theo đuổi các ngành khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Về lâu dài, khoản đầu tư như vậy có thể tăng cường năng lực công nghệ của một quốc gia và tạo ra lợi ích vượt ra ngoài riêng ngành công nghiệp vũ trụ.
Theo tôi, cách tiếp cận hợp lý nhất không phải là ngừng tài trợ cho công nghệ không gian, mà là quản lý khoản đầu tư này một cách cẩn trọng. Chính phủ nên ưu tiên các dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường, đặc biệt khi nguồn lực còn hạn chế. Tuy nhiên, một phần ngân sách hợp lý vẫn có thể được phân bổ cho khám phá không gian, miễn là khoản chi này minh bạch và gắn với các mục tiêu khoa học thực tiễn.
Tóm lại, tôi đồng ý rằng ngân sách công trước hết nên được dùng để giải quyết các vấn đề cấp bách trên Trái Đất. Tuy nhiên, phát triển công nghệ cho khám phá không gian không nên bị xem là hoàn toàn lãng phí, vì lĩnh vực này có thể tạo ra nhiều lợi ích dài hạn nếu được tài trợ một cách có trách nhiệm.
>> Xem thêm: Đề thi IELTS Writing ngày 05.06.2026: Giải đề chi tiết kèm từ vựng
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Từ vựng quan trọng cần lưu ý trong đề thi IELTS Writing ngày 29.06.2026
Một bài viết IELTS chất lượng không chỉ cần ý tưởng rõ ràng mà còn đòi hỏi vốn từ vựng phù hợp với chủ đề. Hãy cùng điểm qua những từ vựng nổi bật xuất hiện trong đề thi và bài mẫu IELTS Writing ngày 29.06.2026.
3.1. Từ vựng IELTS Writing Task 1: Leisure Activities
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| leisure activity | hoạt động giải trí | Children often take part in various leisure activities after school. (Trẻ em thường tham gia nhiều hoạt động giải trí sau giờ học.) |
| participate in | tham gia vào | Many children participate in outdoor activities during weekends. (Nhiều trẻ em tham gia các hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.) |
| watch TV | xem TV | Watching TV was the most popular leisure activity among children. (Xem TV là hoạt động giải trí phổ biến nhất ở trẻ em.) |
| read books | đọc sách | Reading books helps children improve their imagination and knowledge. (Đọc sách giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng và kiến thức.) |
| do arts and crafts | tham gia hoạt động nghệ thuật, thủ công | Younger children are more likely to do arts and crafts. (Trẻ nhỏ có xu hướng tham gia các hoạt động nghệ thuật và thủ công nhiều hơn.) |
| ride a bike | đạp xe | Riding a bike is a healthy and enjoyable pastime. (Đạp xe là một hoạt động giải trí lành mạnh và thú vị.) |
| outdoor activity | hoạt động ngoài trời | Outdoor activities encourage children to stay active. (Các hoạt động ngoài trời khuyến khích trẻ vận động nhiều hơn.) |
| indoor activity | hoạt động trong nhà | Reading is a common indoor activity among teenagers. (Đọc sách là hoạt động trong nhà phổ biến ở thanh thiếu niên.) |
| pastime | thú tiêu khiển, sở thích giải trí | Playing sports is a popular pastime for many young people. (Chơi thể thao là thú tiêu khiển phổ biến của nhiều người trẻ.) |
| recreational activity | hoạt động giải trí | Recreational activities can improve both physical and mental health. (Các hoạt động giải trí có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.) |
| spend free time | dành thời gian rảnh | Most children spend their free time watching TV or playing games. (Hầu hết trẻ em dành thời gian rảnh để xem TV hoặc chơi trò chơi.) |
| be interested in | yêu thích, quan tâm đến | Many teenagers are interested in sports and outdoor activities. (Nhiều thanh thiếu niên yêu thích thể thao và các hoạt động ngoài trời.) |
| take up a hobby | bắt đầu theo đuổi một sở thích | Some children take up a hobby such as painting or cycling. (Một số trẻ bắt đầu theo đuổi sở thích như vẽ tranh hoặc đạp xe.) |
| social interaction | sự tương tác xã hội | Team sports help promote social interaction among children. (Các môn thể thao đồng đội giúp tăng cường sự tương tác xã hội giữa trẻ em.) |
| physical exercise | hoạt động thể chất | Riding a bike provides both entertainment and physical exercise. (Đạp xe vừa mang tính giải trí vừa giúp rèn luyện thể chất.) |
3.2. Từ vựng IELTS Writing Task 2: Space Exploration

| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| space exploration | khám phá không gian | Space exploration can expand human knowledge. (Khám phá không gian có thể mở rộng hiểu biết của con người.) |
| space-related technology | công nghệ liên quan đến không gian | Space-related technology has practical applications on Earth. (Công nghệ không gian có nhiều ứng dụng thực tiễn trên Trái Đất.) |
| scientific discovery | khám phá khoa học | Space missions can lead to important scientific discoveries. (Các sứ mệnh không gian có thể dẫn đến những khám phá khoa học quan trọng.) |
| satellite communication | thông tin liên lạc vệ tinh | Satellite communication supports global connectivity. (Thông tin vệ tinh hỗ trợ kết nối toàn cầu.) |
| weather forecasting | dự báo thời tiết | Weather forecasting has improved thanks to satellite technology. (Dự báo thời tiết được cải thiện nhờ công nghệ vệ tinh.) |
| navigation systems | hệ thống định vị | Navigation systems are widely used in modern transport. (Hệ thống định vị được sử dụng rộng rãi trong giao thông hiện đại.) |
| long-term benefits | lợi ích dài hạn | Space research may create long-term benefits for society. (Nghiên cứu không gian có thể mang lại lợi ích dài hạn cho xã hội.) |
| technological capacity | năng lực công nghệ | Such investment can strengthen a country's technological capacity. (Khoản đầu tư này có thể nâng cao năng lực công nghệ của một quốc gia.) |
| public funds | ngân sách công | Public funds should be spent responsibly. (Ngân sách công nên được sử dụng một cách có trách nhiệm.) |
| allocate resources | phân bổ nguồn lực | Governments need to allocate resources efficiently. (Chính phủ cần phân bổ nguồn lực hiệu quả.) |
| pressing issues | vấn đề cấp bách | Poverty and climate change are pressing issues. (Nghèo đói và biến đổi khí hậu là những vấn đề cấp bách.) |
| innovation | sự đổi mới | Space programs often encourage technological innovation. (Các chương trình không gian thường thúc đẩy đổi mới công nghệ.) |
| scientific advancement | tiến bộ khoa học | Investment in research contributes to scientific advancement. (Đầu tư vào nghiên cứu góp phần thúc đẩy tiến bộ khoa học.) |
| cost-effective | tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí | Governments should focus on cost-effective solutions. (Chính phủ nên tập trung vào các giải pháp hiệu quả về chi phí.) |
| taxpayer money | tiền thuế của người dân | Taxpayer money should be used for essential services. (Tiền thuế của người dân nên được sử dụng cho các dịch vụ thiết yếu.) |
| address social problems | giải quyết các vấn đề xã hội | More funding should be used to address social problems. (Nhiều ngân sách hơn nên được dùng để giải quyết các vấn đề xã hội.) |
| generate economic growth | thúc đẩy tăng trưởng kinh tế | Technological innovation can generate economic growth. (Đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.) |
| investment in research | đầu tư vào nghiên cứu | Investment in research often brings unexpected benefits. (Đầu tư vào nghiên cứu thường mang lại những lợi ích bất ngờ.) |
4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
IELTS Writing là kỹ năng khiến nhiều người học dễ “kẹt band” vì không chỉ cần từ vựng và ngữ pháp, mà còn đòi hỏi khả năng phân tích đề, chọn ý, lập luận mạch lạc và kiểm soát tốt các tiêu chí chấm điểm. Đặc biệt với Writing Task 2, chỉ cần lệch hướng lập luận hoặc phát triển ý chưa đủ sâu, bài viết rất dễ bị giới hạn band dù vốn từ không hề yếu.
Nếu bạn đang tự học IELTS nhưng chưa biết mình sai ở đâu, chưa có người chấm chữa chi tiết hoặc vẫn loay hoay tìm kiếm một lộ trình ôn luyện hiệu quả, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là giải pháp phù hợp. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm của từng học viên, giúp tối ưu thời gian học tập, khắc phục điểm yếu và nâng cao điểm số một cách bài bản.
Ưu điểm của khoá học IELTS tại Langmaster:
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể của từng kỹ năng, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian. - Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
- Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Trên đây là phần phân tích và bài mẫu đề IELTS Writing ngày 29/06/2026 tại BC Cầu Giấy. Với Task 1 dạng Bar Chart, bạn cần biết chọn lọc số liệu nổi bật và so sánh theo nhóm hợp lý. Với Task 2 dạng Agree or Disagree, điều quan trọng là giữ lập trường rõ ràng, phát triển luận điểm đủ sâu và dùng ví dụ phù hợp. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu cách xử lý đề hiệu quả hơn và có thêm từ vựng, cấu trúc hữu ích để áp dụng trong quá trình luyện Writing.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 mới nhất, tổng hợp đầy đủ Task 1 và Task 2 giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm và làm quen với xu hướng ra đề.
Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026 với full đáp án chi tiết, giải thích rõ ràng từng câu giúp bạn hiểu cách làm và nâng cao kỹ năng đọc hiệu quả.
Hiện có duy nhất 2 đơn vị được phép cấp chứng chỉ IELTS tại Việt Nam là IDP và BC. Để được cấp bằng IELTS, bạn cần đăng ký thi tại 1 trong 2 tổ chức này.
Bộ sách Expert IELTS (5.0, 6.0, 7.5) do Pearson Longman phát hành là tài liệu luyện thi IELTS bài bản, tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng cùng ngữ pháp và từ vựng học thuật theo chủ đề, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc và cải thiện band điểm hiệu quả
Đáp án mã đề 1101: 1.D, 2.D, 3.C, 4.D, 5.A, 6.B, 7.C, 8.C, 9.C, 10.A, 11.B, 12.D, 13.A, 14.C, 15.A, 16.B, 17.A, 18.D, 19.C, 20.B, 21.B, 22.B, 23.D, 24.C, 25.D






