IELTS Online
IELTS Speaking ngày 11.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Kỳ thi IELTS Speaking luôn mang đến nhiều bất ngờ với những câu hỏi quen thuộc nhưng đòi hỏi cách triển khai linh hoạt và tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster cập nhật đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 kèm theo bài mẫu Band 8.0+, phân tích chi tiết từng Part 1, Part 2, Part 3 và tổng hợp từ vựng “ghi điểm” giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.
1. Đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 1
1.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 1
Dưới đây là Topic và các câu hỏi trong đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 1:
Topic: SPARE TIME
-
Would you like to have more free time in the future?
-
Which day do you have more free time on, Saturday or Sunday?
-
Do you often have free time?
Topic: SNACKS
-
What snacks do you like to eat?
-
Did you often eat snacks when you were young?
-
When do you usually eat snacks now?
1.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 1
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 11.01 part 1 topic Spare time:
1. Would you like to have more free time in the future? (Bạn có muốn có nhiều thời gian rảnh hơn trong tương lai không?)
Yes, definitely. My schedule is quite busy at the moment, so having more free time would allow me to relax and pursue some hobbies like reading or exercising. It would also give me more opportunities to spend time with my family.
(Có, chắc chắn rồi. Lịch trình của tôi hiện khá bận nên có thêm thời gian rảnh sẽ giúp tôi thư giãn và theo đuổi một số sở thích như đọc sách hoặc tập thể dục. Nó cũng giúp tôi có nhiều cơ hội hơn để dành thời gian cho gia đình.)
2. Which day do you have more free time on, Saturday or Sunday? (Bạn có nhiều thời gian rảnh hơn vào thứ Bảy hay Chủ nhật?)
I usually have more free time on Sunday. Saturdays are often spent doing household chores or running errands, while Sundays tend to be more relaxing. I normally use that time to rest or hang out with friends.
(Tôi thường có nhiều thời gian rảnh hơn vào Chủ nhật. Thứ Bảy thường dành cho việc nhà hoặc việc vặt, trong khi Chủ nhật thì thư giãn hơn. Tôi thường dùng thời gian đó để nghỉ ngơi hoặc đi chơi với bạn bè.)
3. Do you often have free time? (Bạn có thường có thời gian rảnh không?)
Not really. Most of the time I’m busy with work or study, so my schedule is quite packed. However, whenever I have some free time, I like to listen to music or watch a movie to unwind.
(Không hẳn. Hầu hết thời gian tôi bận với công việc hoặc việc học nên lịch trình khá kín. Tuy nhiên, mỗi khi có thời gian rảnh, tôi thích nghe nhạc hoặc xem phim để thư giãn.)
>>> XEM THÊM: Topic Free time IELTS Speaking Part 1- Bài mẫu chuẩn band 8.0+
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 11.01 part 1 topic Snacks:
1. What snacks do you like to eat? (Bạn thích ăn món ăn vặt nào?)
I usually prefer healthy snacks like fruit or yogurt because they are light and nutritious. However, I occasionally eat chocolate or cookies when I’m craving something sweet.
(Tôi thường thích những món ăn vặt lành mạnh như trái cây hoặc sữa chua vì chúng nhẹ và bổ dưỡng. Tuy nhiên, thỉnh thoảng tôi cũng ăn chocolate hoặc bánh quy khi thèm đồ ngọt.)
2. Did you often eat snacks when you were young? (Bạn có thường ăn vặt khi còn nhỏ không?)
Yes, quite often. When I was a child, I loved eating biscuits, chips, and candies after school. It was kind of a small reward for finishing a long school day.
(Có, khá thường xuyên. Khi còn nhỏ tôi rất thích ăn bánh quy, khoai tây chiên và kẹo sau giờ học. Nó giống như một phần thưởng nhỏ sau một ngày học dài.)
3. When do you usually eat snacks now? (Bây giờ bạn thường ăn vặt khi nào?)
I usually eat snacks in the mid-morning or late afternoon. It helps me stay energized and prevents me from getting too hungry before the main meals.
(Tôi thường ăn vặt vào giữa buổi sáng hoặc cuối buổi chiều. Nó giúp tôi duy trì năng lượng và tránh bị quá đói trước bữa chính.)
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 1 topic Snack: Từ vựng, bài mẫu band 8+
2. Đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 2
2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 2
Dưới đây là đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 – Part 2:
|
Describe a friend from your childhood You should say:
And explain why this person was important to you. |
>>> XEM THÊM:
-
IELTS Speaking Topic Childhood memory Part 1: Bài mẫu & từ vựng
-
IELTS Speaking ngày 01.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
2.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 2
Bài mẫu band 8+
Describe a friend from your childhood (Mô tả một người bạn từ thời thơ ấu của bạn)
One childhood friend I still remember clearly is a boy named Huy, who used to live next door to my house. We first met when we were about seven years old because we attended the same primary school and our families were quite close.
Back then, we spent a lot of time playing together after school. We would ride our bikes around the neighborhood, play football in a small empty field near our houses, and sometimes even build little “forts” out of cardboard boxes. Those simple activities brought us so much joy and created many unforgettable memories.
What made Huy special to me was that he was always supportive and cheerful. Whenever I felt upset about schoolwork or had a bad day, he would try to cheer me up by telling jokes or inviting me to play outside. Thanks to him, my childhood felt much more fun and carefree.
Even though we eventually went to different schools and lost touch for a while, I still consider him an important part of my childhood. Looking back, I realize that our friendship helped shape many of my happiest early memories.
Bài dịch tiếng Việt:
(Một người bạn thời thơ ấu mà tôi vẫn nhớ rất rõ là một cậu bạn tên Huy, từng sống cạnh nhà tôi. Chúng tôi gặp nhau lần đầu khi khoảng bảy tuổi vì học cùng trường tiểu học và gia đình hai bên cũng khá thân thiết.
Hồi đó, chúng tôi dành rất nhiều thời gian chơi cùng nhau sau giờ học. Chúng tôi thường đạp xe quanh khu phố, chơi đá bóng ở một bãi đất trống gần nhà, và đôi khi còn xây những “pháo đài nhỏ” bằng thùng carton. Những hoạt động đơn giản đó mang lại rất nhiều niềm vui và tạo nên nhiều kỷ niệm khó quên.
Điều khiến Huy trở nên đặc biệt với tôi là cậu ấy luôn vui vẻ và hay giúp đỡ người khác. Mỗi khi tôi buồn vì việc học hoặc có một ngày không vui, cậu ấy thường cố gắng làm tôi vui lên bằng cách kể chuyện cười hoặc rủ tôi ra ngoài chơi. Nhờ vậy mà tuổi thơ của tôi trở nên vui vẻ và vô tư hơn rất nhiều.
Mặc dù sau này chúng tôi học ở những trường khác nhau và ít liên lạc hơn, tôi vẫn xem cậu ấy là một phần quan trọng của tuổi thơ mình. Khi nhìn lại, tôi nhận ra tình bạn đó đã tạo nên nhiều kỷ niệm đẹp nhất trong những năm đầu đời.)
Vocabulary ghi điểm
-
childhood: tuổi thơ
-
neighborhood: khu phố
-
unforgettable: khó quên
-
supportive: hay giúp đỡ, ủng hộ
-
carefree: vô tư, không lo nghĩ
-
cheerful: vui vẻ
-
friendship: tình bạn
-
lose touch: mất liên lạc
>>> XEM THÊM: [TỔNG HỢP] 60 Topic IELTS Speaking Part 2 thường gặp & bài mẫu
3. Đề thi IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 3
3.1. Đề thi và bài mẫu IELTS Speaking ngày 11.02.2026 Part 3
1. Has technology changed people's friendships? How? (Công nghệ có làm thay đổi tình bạn của mọi người không? Như thế nào?)
Yes, I believe technology has changed the way people maintain friendships quite significantly. In the past, friends mainly communicated face-to-face or through phone calls, but nowadays people can stay connected instantly through messaging apps and social media. This makes it much easier to keep in touch with friends who live far away. However, some people argue that online interactions sometimes replace deeper, in-person conversations, which may weaken emotional connections.
(Tôi tin rằng công nghệ đã thay đổi cách mọi người duy trì tình bạn một cách đáng kể. Trước đây, bạn bè chủ yếu giao tiếp trực tiếp hoặc qua điện thoại, nhưng ngày nay mọi người có thể kết nối ngay lập tức thông qua ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội. Điều này giúp việc giữ liên lạc với những người bạn sống xa trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, một số người cho rằng việc tương tác trực tuyến đôi khi thay thế những cuộc trò chuyện trực tiếp sâu sắc hơn, điều này có thể làm giảm sự gắn kết cảm xúc.)
2. What's the difference between having younger friends and older friends? (Sự khác biệt giữa việc có bạn trẻ hơn và bạn lớn tuổi hơn là gì?)
I think the main difference lies in their perspectives and life experiences. Younger friends are usually more energetic and open to trying new activities, which can make social interactions more exciting. On the other hand, older friends tend to be more experienced and mature, so they often give useful advice and guidance. In my opinion, having friends of different ages can be beneficial because it allows people to learn from various viewpoints.
(Tôi nghĩ sự khác biệt chính nằm ở góc nhìn và kinh nghiệm sống của họ. Những người bạn trẻ hơn thường năng động và sẵn sàng thử những hoạt động mới, điều này khiến các buổi gặp gỡ trở nên thú vị hơn. Ngược lại, những người bạn lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm và trưởng thành hơn, vì vậy họ thường đưa ra những lời khuyên hữu ích. Theo tôi, có bạn ở nhiều độ tuổi khác nhau là điều có lợi vì mọi người có thể học hỏi từ nhiều góc nhìn khác nhau.)
3. What do you think of communicating via social media? (Bạn nghĩ gì về việc giao tiếp qua mạng xã hội?)
In my opinion, communicating via social media has both advantages and disadvantages. On the positive side, it allows people to share information quickly and stay connected regardless of distance. However, communication through social media can sometimes be less personal because people cannot fully express emotions through text messages. Therefore, while social media is convenient, I still think face-to-face conversations are more meaningful in building strong relationships.
(Theo tôi, việc giao tiếp qua mạng xã hội có cả ưu điểm và nhược điểm. Về mặt tích cực, nó cho phép mọi người chia sẻ thông tin nhanh chóng và giữ liên lạc bất kể khoảng cách. Tuy nhiên, giao tiếp qua mạng xã hội đôi khi kém cá nhân hơn vì mọi người không thể thể hiện đầy đủ cảm xúc qua tin nhắn. Vì vậy, mặc dù mạng xã hội rất tiện lợi, tôi vẫn nghĩ rằng các cuộc trò chuyện trực tiếp có ý nghĩa hơn trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.)
>>> XEM THÊM:
3.2. Từ vựng IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là bảng từ vựng ghi điểm cho bài IELTS Speaking Part 3 ngày 11.02.2026
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
maintain |
duy trì |
Many people use social media to maintain friendships with people who live far away. (Nhiều người dùng mạng xã hội để duy trì tình bạn với những người sống xa.) |
|
instantly |
ngay lập tức |
Messaging apps allow people to communicate instantly with their friends. (Các ứng dụng nhắn tin cho phép mọi người giao tiếp ngay lập tức với bạn bè.) |
|
interaction |
sự tương tác |
Face-to-face interaction is often more meaningful than chatting online. (Sự tương tác trực tiếp thường ý nghĩa hơn việc trò chuyện trực tuyến.) |
|
emotional |
thuộc về cảm xúc |
Spending time together helps strengthen emotional connections between friends. (Dành thời gian cùng nhau giúp tăng cường sự gắn kết cảm xúc giữa bạn bè.) |
|
perspective |
góc nhìn, quan điểm |
Older friends often have a different perspective on life because of their experiences. (Những người bạn lớn tuổi thường có góc nhìn khác về cuộc sống vì kinh nghiệm của họ.) |
|
energetic |
năng động |
Younger friends are usually more energetic and enjoy trying new activities. (Những người bạn trẻ thường năng động và thích thử các hoạt động mới.) |
|
mature |
trưởng thành |
Older people tend to be more mature when dealing with problems. (Người lớn tuổi thường trưởng thành hơn khi giải quyết vấn đề.) |
|
convenient |
tiện lợi |
Social media is a convenient way to stay in touch with friends. (Mạng xã hội là cách tiện lợi để giữ liên lạc với bạn bè.) |
>>> XEM THÊM:
-
Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
-
Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking ngày 11.02.2026 và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về IELTS Speaking trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Tham gia khóa học IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa và từng bước chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài IELTS Speaking ngày 11.02.2026. Các chủ đề này tạo điều kiện để người học khai thác trải nghiệm cá nhân, kết hợp từ vựng học thuật và cấu trúc câu linh hoạt nhằm gia tăng điểm số. Việc luyện tập đều đặn theo lộ trình phù hợp sẽ hỗ trợ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp và tiến gần hơn tới mục tiêu band IELTS mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.





