HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Speaking ngày 06.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết

Kỳ thi IELTS Speaking luôn mang đến nhiều bất ngờ với những câu hỏi quen thuộc nhưng đòi hỏi cách triển khai linh hoạt và tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster cập nhật đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 kèm theo bài mẫu Band 8.0+, phân tích chi tiết từng Part 1, Part 2, Part 3 và tổng hợp từ vựng “ghi điểm” giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.

1. Đề thi & bài mẫu IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 1

1.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 1 

Dưới đây là Topic và các câu hỏi trong đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 1:

Topic: STAYING UP

  • What does it feel like the next morning if you stay up late?

  • What do you do when you stay up late?

  • Did you stay up late when you were a kid?

Topic: ADVERTISEMENT

  • Do you often see advertisements when you are on your phone or computer?

  • What kind of advertising do you like?

  • Do you see a lot of advertising on trains or other transport?

Đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 1

1.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 1

Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 06.02 part 1 topic Staying up:

1. What does it feel like the next morning if you stay up late? (Bạn sẽ cảm thấy thế nào vào sáng hôm sau nếu thức khuya?)

To be honest, the next morning usually feels quite exhausting if I stay up too late. I often wake up feeling groggy and slightly unfocused, which makes it difficult to start my day productively. Sometimes I even get a mild headache or feel sleepy during the morning. Because of that, I try to maintain a consistent sleep schedule whenever possible, since getting enough rest really helps me stay energetic and concentrate better throughout the day. 

(Thành thật mà nói, sáng hôm sau thường khá mệt mỏi nếu tôi thức khuya. Tôi thường thức dậy với cảm giác uể oải và hơi thiếu tập trung, điều này khiến tôi khó bắt đầu ngày mới một cách hiệu quả. Đôi khi tôi còn bị đau đầu nhẹ hoặc buồn ngủ vào buổi sáng. Vì vậy, tôi cố gắng duy trì lịch ngủ ổn định khi có thể, vì ngủ đủ giúp tôi có nhiều năng lượng và tập trung tốt hơn trong ngày.)

2. What do you do when you stay up late? (Bạn làm gì khi thức khuya?)

If I stay up late, it’s usually because I’m finishing some important work or studying for an upcoming test. Occasionally, I also stay up to watch a movie or scroll through social media when I want to relax after a long day. However, I try not to make it a habit because I know it can affect my health and productivity the next day. Most of the time, I only stay up late when there’s something that really requires my attention.

(Nếu tôi thức khuya thì thường là vì tôi đang hoàn thành một công việc quan trọng hoặc ôn tập cho một bài kiểm tra sắp tới. Thỉnh thoảng tôi cũng thức khuya để xem phim hoặc lướt mạng xã hội khi muốn thư giãn sau một ngày dài. Tuy nhiên, tôi cố gắng không biến điều đó thành thói quen vì tôi biết nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc vào ngày hôm sau. Hầu hết thời gian, tôi chỉ thức khuya khi thực sự có việc cần tập trung.)

3. Did you stay up late when you were a kid? (Hồi nhỏ bạn có hay thức khuya không?)

Not very often, because my parents were quite strict about my bedtime when I was younger. They believed that children needed enough sleep to stay healthy and do well at school, so I usually had to go to bed quite early. However, on special occasions like holidays or family gatherings, I was sometimes allowed to stay up a bit later than usual. Those moments felt quite exciting because it was a rare break from my normal routine.

(Không thường xuyên lắm, vì khi còn nhỏ bố mẹ tôi khá nghiêm khắc về giờ đi ngủ. Họ tin rằng trẻ em cần ngủ đủ để khỏe mạnh và học tốt ở trường, vì vậy tôi thường phải đi ngủ khá sớm. Tuy nhiên, vào những dịp đặc biệt như ngày lễ hoặc các buổi tụ họp gia đình, đôi khi tôi được phép thức muộn hơn một chút. Những lúc đó khá thú vị vì đó là sự thay đổi hiếm hoi so với thói quen thường ngày.)

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Topic Staying up Part 1: Bài mẫu & từ vựng 

Test IELTS Online 

Bài mẫu đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 part 1 topic Advertisement:

1. Do you often see advertisements when you are on your phone or computer? (Bạn có thường thấy quảng cáo khi sử dụng điện thoại hoặc máy tính không?)

Yes, I see advertisements almost every day when I use my phone or computer. They usually appear on social media platforms, websites, or even before online videos. Many of these ads seem to be personalised based on my browsing history, so sometimes they are actually relevant to my interests. However, I do feel that some ads can be quite intrusive, especially when they interrupt what I’m doing. 

(Có, tôi gần như thấy quảng cáo mỗi ngày khi sử dụng điện thoại hoặc máy tính. Chúng thường xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội, các trang web hoặc trước khi xem video trực tuyến. Nhiều quảng cáo dường như được cá nhân hóa dựa trên lịch sử tìm kiếm của tôi, vì vậy đôi khi chúng cũng khá phù hợp với sở thích của tôi. Tuy nhiên, tôi cảm thấy một số quảng cáo khá phiền, đặc biệt khi chúng làm gián đoạn những gì tôi đang làm.)

2. What kind of advertising do you like? (Bạn thích loại quảng cáo nào?)

I tend to like advertisements that are creative, informative, and not overly pushy. For example, short video ads that tell an interesting story or use humor can be quite enjoyable to watch. I also appreciate advertisements that introduce useful products or services, because they can help me discover things that I might actually need. In my opinion, the best ads are those that are engaging without being too aggressive.

(Tôi thường thích những quảng cáo sáng tạo, cung cấp thông tin hữu ích và không quá ép buộc người xem. Ví dụ, những quảng cáo video ngắn kể một câu chuyện thú vị hoặc sử dụng yếu tố hài hước có thể khá thú vị để xem. Tôi cũng đánh giá cao những quảng cáo giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ hữu ích vì chúng có thể giúp tôi khám phá những thứ mà tôi thực sự cần. Theo tôi, quảng cáo tốt nhất là những quảng cáo thu hút nhưng không quá áp đặt.)

3. Do you see a lot of advertising on trains or other transport? (Bạn có thấy nhiều quảng cáo trên tàu hoặc các phương tiện giao thông khác không?)

Yes, there are usually quite a lot of advertisements on public transport. For instance, I often see posters, digital screens, or banners inside buses, trains, and at stations. These ads usually promote products, mobile apps, or upcoming events. While they can sometimes make the space look a bit crowded, I think they are an effective way for companies to reach a large number of people during their daily commute.

(Có, thường có khá nhiều quảng cáo trên các phương tiện giao thông công cộng. Ví dụ, tôi thường thấy poster, màn hình điện tử hoặc banner bên trong xe buýt, tàu điện và tại các nhà ga. Những quảng cáo này thường quảng bá sản phẩm, ứng dụng điện thoại hoặc các sự kiện sắp diễn ra. Mặc dù đôi khi chúng khiến không gian trông hơi rối mắt, nhưng tôi nghĩ đây là cách hiệu quả để các công ty tiếp cận nhiều người trong lúc họ di chuyển hằng ngày.)

Bài mẫu IELTS Speaking 06.02.2026 part 1 topic Advertisement

>>> XEM THÊM: Topic Advertisement IELTS Speaking Part 1 bài mẫu chi tiết và từ vựng 

2. Đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 2

2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 2

Dưới đây là đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 – Part 2:

Describe a friend of yours who is good at music/singing. You should say:

  • Who this person is

  • How you know this person

  • What kind of music they are good at

  • And explain why you think they are good at music or singing

>>> XEM THÊM:

2.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 2

Bài mẫu:

One of my close friends who is extremely talented at music is my friend Minh. I met him when we were in high school, and we quickly became good friends because we both joined the school’s music club. Since then, I’ve had many opportunities to hear him sing and perform.

Minh is particularly good at singing pop and acoustic music. What makes his voice stand out is that it is both powerful and emotional. Whenever he performs, he doesn’t just focus on hitting the right notes; he also tries to convey the feelings of the song. As a result, people often feel very moved when listening to him. Besides singing, he can also play the guitar quite well, which allows him to accompany himself during performances.

I believe Minh is so good at music because he has spent years practicing and improving his skills. He often uploads covers of popular songs online and receives a lot of positive feedback. More importantly, he is truly passionate about music, and that passion clearly shows whenever he performs. For me, watching him sing is always inspiring because it reminds me how powerful music can be.

Bài dịch 

Một trong những người bạn của tôi có năng khiếu âm nhạc rất tốt là Minh. Tôi gặp cậu ấy khi chúng tôi học cấp ba và nhanh chóng trở thành bạn thân vì cả hai đều tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường. Kể từ đó, tôi có nhiều cơ hội nghe cậu ấy hát và biểu diễn.

Minh đặc biệt giỏi hát nhạc pop và acoustic. Điều khiến giọng hát của cậu ấy nổi bật là vừa mạnh mẽ vừa giàu cảm xúc. Mỗi khi biểu diễn, cậu ấy không chỉ tập trung vào việc hát đúng nốt mà còn cố gắng truyền tải cảm xúc của bài hát. Vì vậy, người nghe thường cảm thấy rất xúc động khi nghe cậu ấy hát. Ngoài ra, cậu ấy cũng chơi guitar khá tốt, nhờ đó có thể tự đệm khi biểu diễn.

Tôi nghĩ Minh giỏi âm nhạc vì cậu ấy đã dành nhiều năm luyện tập và cải thiện kỹ năng của mình. Cậu ấy thường đăng các bản cover những bài hát nổi tiếng lên mạng và nhận được rất nhiều phản hồi tích cực. Quan trọng hơn, cậu ấy thực sự đam mê âm nhạc, và niềm đam mê đó thể hiện rất rõ mỗi khi cậu ấy biểu diễn. Với tôi, xem cậu ấy hát luôn rất truyền cảm hứng vì nó nhắc tôi rằng âm nhạc có sức mạnh lớn như thế nào.

Vocabulary ghi điểm

  • talented: có tài năng

  • express emotions: thể hiện cảm xúc

  • convey feelings: truyền tải cảm xúc

  • stand out: nổi bật

  • accompany oneself: tự đệm khi hát

  • vocal technique: kỹ thuật thanh nhạc

  • genuine passion: niềm đam mê chân thành

  • inspiring: truyền cảm hứng

từ vựng ghi điểm Bài mẫu IELTS Speaking part 2

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking ngày 01.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết

3. Đề thi IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 3

3.1. Đề thi và bài mẫu IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 3

1. What should the government do to help people with musical talent? (Chính phủ nên làm gì để hỗ trợ những người có tài năng âm nhạc?)

I believe the government can play a crucial role in nurturing musical talent by providing more accessible education and financial support. For example, they could fund music programs in public schools so that students from different backgrounds have the opportunity to learn instruments or vocal skills. In addition, scholarships and grants for talented young musicians would help them pursue professional training without worrying too much about financial constraints. Another effective measure would be organizing community concerts, competitions, or cultural festivals where aspiring artists can showcase their abilities. These initiatives not only encourage creativity but also help discover promising talents who might otherwise go unnoticed.

(Tôi tin rằng chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tài năng âm nhạc bằng cách cung cấp giáo dục dễ tiếp cận hơn và hỗ trợ tài chính. Ví dụ, họ có thể tài trợ các chương trình âm nhạc trong trường công để học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau có cơ hội học nhạc cụ hoặc kỹ năng thanh nhạc. Ngoài ra, học bổng và các khoản tài trợ cho những nhạc sĩ trẻ tài năng sẽ giúp họ theo đuổi đào tạo chuyên nghiệp mà không quá lo lắng về tài chính. Một biện pháp hiệu quả khác là tổ chức các buổi hòa nhạc cộng đồng, cuộc thi hoặc lễ hội văn hóa để các nghệ sĩ trẻ thể hiện khả năng của mình. Những hoạt động này không chỉ khuyến khích sự sáng tạo mà còn giúp phát hiện những tài năng triển vọng.)

2. Can anyone learn how to sing? (Bất kỳ ai cũng có thể học hát không?)

In my opinion, almost anyone can learn how to sing to a certain extent. While some people are naturally gifted with a pleasant voice or a strong sense of rhythm, singing is still a skill that can be improved through consistent practice and proper training. For instance, vocal lessons can teach learners techniques such as breath control, pitch accuracy, and voice projection. Over time, these techniques help singers gain confidence and perform more effectively. However, becoming a professional singer usually requires not only training but also natural talent, dedication, and a deep passion for music. So although not everyone can become a star performer, most people can definitely improve their singing ability.

(Theo tôi, gần như bất kỳ ai cũng có thể học hát ở một mức độ nhất định. Mặc dù một số người bẩm sinh có giọng hát hay hoặc cảm âm tốt, nhưng hát vẫn là một kỹ năng có thể cải thiện thông qua luyện tập đều đặn và đào tạo đúng cách. Ví dụ, các lớp thanh nhạc có thể dạy người học những kỹ thuật như kiểm soát hơi thở, hát đúng cao độ và phát âm rõ ràng. Theo thời gian, những kỹ thuật này giúp người hát tự tin hơn và biểu diễn tốt hơn. Tuy nhiên, để trở thành ca sĩ chuyên nghiệp thường cần không chỉ luyện tập mà còn phải có năng khiếu, sự kiên trì và niềm đam mê lớn với âm nhạc. Vì vậy, dù không phải ai cũng trở thành ngôi sao, hầu hết mọi người đều có thể cải thiện khả năng hát của mình.)

3. Why do some people like to listen to live music while others prefer CDs? (Tại sao một số người thích nghe nhạc sống trong khi những người khác lại thích nghe CD?)

I think the main difference lies in the listening experience. Live music often creates a vibrant and emotional atmosphere because audiences can see the performers directly and feel the energy of the crowd. The interaction between the artist and the audience also makes the performance more memorable and exciting. On the other hand, listening to CDs or digital recordings offers greater convenience and sound consistency. People can enjoy high-quality music anytime and anywhere without worrying about noise or distractions. As a result, while some individuals prefer the excitement of live concerts, others value the comfort and practicality of recorded music.

(Tôi nghĩ sự khác biệt chủ yếu nằm ở trải nghiệm nghe nhạc. Nhạc sống thường tạo ra bầu không khí sôi động và giàu cảm xúc vì khán giả có thể nhìn thấy nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp và cảm nhận năng lượng của đám đông. Sự tương tác giữa nghệ sĩ và khán giả cũng khiến buổi biểu diễn trở nên đáng nhớ và thú vị hơn. Ngược lại, nghe CD hoặc bản ghi âm kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và chất lượng âm thanh ổn định hơn. Mọi người có thể thưởng thức âm nhạc chất lượng cao bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu mà không lo tiếng ồn hay sự gián đoạn. Vì vậy, trong khi một số người thích sự phấn khích của buổi hòa nhạc trực tiếp, những người khác lại đánh giá cao sự thoải mái và tiện lợi của nhạc thu âm.)

Bài mẫu IELTS Speaking ngày 06.02.2026 Part 3

>>> XEM THÊM: 

3.2. Từ vựng IELTS Speaking Part 3 ngày 06.02.2026

Dưới đây là bảng từ vựng ghi điểm cho bài IELTS Speaking Part 3 ngày 06.02.2026:

Từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

musical talent

tài năng âm nhạc

She showed her musical talent at a very young age. (Cô ấy thể hiện tài năng âm nhạc từ khi còn rất nhỏ.)

pursue a passion

theo đuổi đam mê

Many young artists move to big cities to pursue their passion for music. (Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến thành phố lớn để theo đuổi đam mê âm nhạc.)

financial support

hỗ trợ tài chính

Scholarships can provide financial support for talented students. (Học bổng có thể cung cấp hỗ trợ tài chính cho những học sinh tài năng.)

showcase their abilities

thể hiện khả năng

Competitions allow singers to showcase their abilities. (Các cuộc thi cho phép ca sĩ thể hiện khả năng của mình.)

vocal techniques

kỹ thuật thanh nhạc

Professional singers spend years mastering vocal techniques. (Các ca sĩ chuyên nghiệp dành nhiều năm để thành thạo kỹ thuật thanh nhạc.)

natural gift

năng khiếu bẩm sinh

Some musicians have a natural gift for rhythm. (Một số nhạc sĩ có năng khiếu bẩm sinh về nhịp điệu.)

live performance

buổi biểu diễn trực tiếp

The energy of a live performance is hard to replicate. (Năng lượng của một buổi biểu diễn trực tiếp rất khó tái hiện.)

sound quality

chất lượng âm thanh

Good speakers can greatly improve sound quality. (Loa tốt có thể cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh.)

personal preference

sở thích cá nhân

Choosing music often depends on personal preference. (Việc chọn nhạc thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân.)

talented

có tài năng

She is a talented singer who performs at many events. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng biểu diễn ở nhiều sự kiện.)

emotional

giàu cảm xúc

His performance was very emotional and touching. (Phần trình diễn của anh ấy rất giàu cảm xúc và chạm đến người nghe.)

convey

truyền tải

Music can convey strong emotions. (Âm nhạc có thể truyền tải cảm xúc mạnh mẽ.)

passionate

đam mê

She is very passionate about music. (Cô ấy rất đam mê âm nhạc.)

inspiring

truyền cảm hứng

His story is truly inspiring for young musicians. (Câu chuyện của anh ấy thật sự truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ trẻ.)

>>> XEM THÊM: 

4. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster 

Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking ngày 06.02.2026 và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về IELTS Speaking trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.

Khóa IELTS 

Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký khóa học IELTS Online tại Langmaster để trải nghiệm mô hình học cá nhân hóa và giải pháp nâng band phù hợp cho người mới bắt đầu!

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài IELTS Speaking ngày 06.02.2026. Các chủ đề này tạo điều kiện để người học khai thác trải nghiệm cá nhân, kết hợp từ vựng học thuật và cấu trúc câu linh hoạt nhằm gia tăng điểm số. Việc luyện tập đều đặn theo lộ trình phù hợp sẽ hỗ trợ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp và tiến gần hơn tới mục tiêu band IELTS mong muốn.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác