IELTS Online
IELTS Speaking ngày 01.02.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Kỳ thi IELTS Speaking luôn mang đến nhiều bất ngờ với những câu hỏi quen thuộc nhưng đòi hỏi cách triển khai linh hoạt và tự nhiên. Trong bài viết này, Langmaster cập nhật đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 kèm theo bài mẫu Band 8.0+, phân tích chi tiết từng Part 1, Part 2, Part 3 và tổng hợp từ vựng “ghi điểm” giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.
1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 1
1.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 1
Dưới đây là Topic và các câu hỏi trong đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 1:
Topic: MEMORY
-
How do you remember important things?
-
What do you need to remember in your daily life?
-
Have you ever forgotten something important?
Topic: BEING BUSY
-
Are you busier now than when you were a child?
-
When are you busy?
-
Are you often busy?
1.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 1
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 01.02 part 1 topic Memory:
1. How do you remember important things?
To keep track of important things, I usually rely on a combination of digital tools and old-fashioned methods. For instance, I use a calendar app to set reminders for deadlines or appointments, and I also jot down key tasks in a notebook. Writing things down helps reinforce them in my memory. Besides that, if something is particularly significant, I try to associate it with a specific image or event, which makes it easier to recall later.
(Để ghi nhớ những việc quan trọng, tôi thường kết hợp giữa công cụ kỹ thuật số và các phương pháp truyền thống. Ví dụ, tôi sử dụng ứng dụng lịch để đặt nhắc nhở cho hạn chót hoặc cuộc hẹn, và tôi cũng ghi lại các nhiệm vụ quan trọng vào sổ tay. Việc viết ra giúp củng cố trí nhớ của tôi. Ngoài ra, nếu điều gì đó đặc biệt quan trọng, tôi cố gắng liên kết nó với một hình ảnh hoặc sự kiện cụ thể để dễ nhớ hơn sau này.)
2. What do you need to remember in your daily life?
On a daily basis, I need to remember quite a wide range of things, from academic or work-related deadlines to personal commitments like birthdays or family gatherings. I also have to keep track of smaller details, such as errands or scheduled meetings. Since my schedule can get fairly hectic, staying organized is essential to ensure that nothing slips through the cracks.
(Hàng ngày, tôi cần ghi nhớ khá nhiều thứ, từ hạn nộp bài hoặc công việc đến các cam kết cá nhân như sinh nhật hay buổi họp mặt gia đình. Tôi cũng phải chú ý đến những chi tiết nhỏ như việc vặt hoặc các cuộc họp đã lên lịch. Vì lịch trình của tôi đôi khi khá bận rộn, việc giữ mọi thứ có tổ chức là điều cần thiết để không bỏ sót điều gì.)
3. Have you ever forgotten something important?
Yes, unfortunately, I have. I once forgot to submit an assignment before the deadline because I misread the date. It was quite stressful at the time, and I felt really disappointed in myself. However, that experience taught me to double-check important information and manage my time more carefully. In a way, it was a valuable lesson in responsibility.
(Vâng, thật không may là tôi đã từng. Có lần tôi quên nộp bài trước hạn vì đọc nhầm ngày. Lúc đó khá căng thẳng và tôi cảm thấy thất vọng về bản thân. Tuy nhiên, trải nghiệm đó dạy tôi phải kiểm tra kỹ thông tin quan trọng và quản lý thời gian cẩn thận hơn. Theo một cách nào đó, đó là một bài học quý giá về tinh thần trách nhiệm.)
Bài mẫu đề thi IELTS Speaking năm 2026 ngày 01.02 part 1 topic Being Busy:
1. Are you busier now than when you were a child?
Absolutely. As a child, I didn’t have many responsibilities apart from going to school and doing homework. Most of my time was spent playing or relaxing. Now, however, I have to juggle multiple commitments, including work or studies, family obligations, and personal development goals. As a result, my schedule is significantly more demanding than it used to be.
(Chắc chắn rồi. Khi còn nhỏ, tôi không có nhiều trách nhiệm ngoài việc đi học và làm bài tập về nhà. Phần lớn thời gian của tôi dành cho vui chơi hoặc thư giãn. Tuy nhiên bây giờ, tôi phải xoay xở với nhiều trách nhiệm khác nhau, bao gồm công việc hoặc học tập, nghĩa vụ gia đình và các mục tiêu phát triển bản thân. Vì vậy, lịch trình của tôi hiện tại đòi hỏi nhiều hơn trước rất nhiều.)
2. When are you busy?
I’m usually busiest during weekdays, especially in the mornings and early afternoons. That’s when I have classes or work-related tasks to complete. Occasionally, I also get busy in the evenings if I have deadlines approaching. Weekends, on the other hand, are generally more flexible unless I have special events or additional projects to handle.
(Tôi thường bận nhất vào các ngày trong tuần, đặc biệt là buổi sáng và đầu giờ chiều. Đó là lúc tôi có lớp học hoặc các công việc cần hoàn thành. Thỉnh thoảng tôi cũng bận vào buổi tối nếu có hạn chót sắp đến. Còn cuối tuần thì linh hoạt hơn, trừ khi tôi có sự kiện đặc biệt hoặc dự án bổ sung cần xử lý.)
3. Are you often busy?
Yes, I would say I’m fairly busy most of the time. That said, I try to manage my workload efficiently so I don’t feel overwhelmed. I believe maintaining a balance between productivity and relaxation is crucial. Even when I have a packed schedule, I make sure to set aside some downtime to recharge and avoid burnout.
(Vâng, tôi nghĩ mình khá bận phần lớn thời gian. Tuy vậy, tôi cố gắng quản lý công việc hiệu quả để không cảm thấy quá tải. Tôi tin rằng việc duy trì sự cân bằng giữa làm việc hiệu quả và thư giãn là rất quan trọng. Ngay cả khi lịch trình dày đặc, tôi vẫn dành thời gian nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng và tránh kiệt sức.)
>>> XEM THÊM:
-
IELTS Speaking 06.01.2026: Giải đề thi thật kèm từ vựng ghi điểm
-
Giải đề thi thật IELTS Speaking 16.01.2026 mới nhất kèm từ vựng
2. Đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 2
2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 2
Dưới đây là đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 – Part 2 với chủ đề Social Media:
|
Describe a time you saw something interesting on social media. You should say:
|
>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Topic Social Media Part 1,2,3: Sample và từ vựng
2.2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 2
Describe a time you saw something interesting on social media. (Hãy mô tả một lần bạn thấy điều gì đó thú vị trên mạng xã hội)
Sample Answer (Band 8+)
One time I saw something particularly interesting on social media was a short video about a productivity strategy called the “three-win rule.” The concept is quite simple: instead of trying to complete a long and overwhelming to-do list, you focus on finishing just three meaningful tasks each day.
I came across this video on Facebook while casually scrolling through my newsfeed in the evening. It was posted by a young teacher who regularly shares study tips and motivational content for students. What I like about his videos is that they are practical and easy to apply in real life.
What really caught my attention was his perspective on productivity. He explained that being productive doesn’t necessarily mean being busy all the time. Instead, it’s about identifying your priorities and making steady progress. He even gave examples like completing an assignment, reviewing a lesson, or spending quality time with family.
I found it interesting because the advice was both simple and impactful. I actually tried applying this method the next day, and I felt more focused and less stressed. Since then, I’ve occasionally used it whenever I feel overwhelmed, and it has genuinely helped me manage my time better.
Bài dịch
Một lần tôi xem được điều khá thú vị trên mạng xã hội là một video ngắn nói về một chiến lược năng suất gọi là “quy tắc ba thành tựu”. Ý tưởng rất đơn giản: thay vì cố hoàn thành một danh sách dài và dễ gây quá tải, bạn chỉ tập trung hoàn thành ba nhiệm vụ quan trọng mỗi ngày.
Tôi xem video này trên Facebook khi đang lướt bảng tin vào buổi tối. Video được đăng bởi một thầy giáo trẻ thường chia sẻ mẹo học tập và nội dung truyền cảm hứng. Điều tôi thích là nội dung rất thực tế và dễ áp dụng.
Điều thực sự thu hút tôi là góc nhìn của anh ấy về năng suất. Anh giải thích rằng năng suất không có nghĩa là lúc nào cũng bận rộn, mà là xác định ưu tiên và tiến bộ từng bước. Anh còn đưa ra ví dụ như hoàn thành bài tập, ôn bài hoặc dành thời gian cho gia đình.
Tôi thấy nó thú vị vì lời khuyên vừa đơn giản vừa có tác động rõ rệt. Tôi đã thử áp dụng vào ngày hôm sau và cảm thấy tập trung hơn cũng như bớt căng thẳng. Từ đó, tôi vẫn dùng phương pháp này mỗi khi cảm thấy quá tải.
Vocabulary ghi điểm:
-
productivity strategy – chiến lược nâng cao năng suất
-
overwhelming – gây quá tải, áp lực
-
meaningful tasks – những nhiệm vụ có ý nghĩa
-
casually scrolling – lướt (mạng xã hội) một cách thoải mái
-
priorities – những điều ưu tiên
-
impactful – có tác động mạnh
>>> XEM THÊM: Giải đề Describe a person you follow on social media Band 8+
3. Đề thi IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 3
3.1. Đề thi và bài mẫu IELTS Speaking ngày 01.02.2026 Part 3
Do you think people spend too much time on social media?
Sample Answer (Band 8+)
Yes, I believe many people do. Social media platforms are designed to be addictive, with endless scrolling and personalized content that keeps users hooked. As a result, people often lose track of time and sacrifice sleep, productivity, or even face-to-face interactions. While social media can be useful for networking and entertainment, excessive use may negatively affect mental health, especially among teenagers. That said, I don’t think the problem lies entirely in the platforms themselves, but rather in how people manage their screen time. If users set clear boundaries and use social media more intentionally, it can remain a helpful tool rather than becoming a harmful habit.
🇻🇳 Bản dịch
Có, tôi tin rằng nhiều người thực sự dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội. Các nền tảng này được thiết kế gây “nghiện”, với tính năng lướt vô tận và nội dung cá nhân hóa khiến người dùng khó rời mắt. Vì vậy, mọi người thường mất kiểm soát thời gian và đánh đổi giấc ngủ, hiệu suất làm việc hoặc cả những cuộc trò chuyện trực tiếp. Tuy nhiên, vấn đề không hoàn toàn nằm ở nền tảng mà ở cách chúng ta quản lý thời gian sử dụng. Nếu đặt ra giới hạn rõ ràng, mạng xã hội vẫn có thể là công cụ hữu ích thay vì thói quen có hại.
Are there any people who shouldn’t use social media?
Sample Answer (Band 8+)
I think certain groups of people should either avoid social media or use it under supervision. For example, young children may not have the maturity to handle online risks such as cyberbullying or privacy breaches. Likewise, individuals who are emotionally vulnerable or struggling with mental health issues might be negatively influenced by unrealistic standards and social comparison. In addition, people in highly sensitive professions, such as government officials or corporate executives, need to be cautious about their digital footprint. However, instead of completely banning social media, I believe proper education and digital literacy are more effective solutions in the long run.
🇻🇳 Bản dịch
Tôi nghĩ một số nhóm người nên hạn chế hoặc sử dụng mạng xã hội dưới sự giám sát. Ví dụ, trẻ nhỏ có thể chưa đủ trưởng thành để xử lý các rủi ro như bắt nạt trực tuyến hay rò rỉ thông tin cá nhân. Tương tự, những người dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự so sánh xã hội. Ngoài ra, những người làm việc trong lĩnh vực nhạy cảm cũng cần cẩn trọng với “dấu vết kỹ thuật số”. Tuy nhiên, thay vì cấm hoàn toàn, tôi tin rằng giáo dục kỹ năng số sẽ là giải pháp bền vững hơn.
What do you think of making friends on social networks?
Sample Answer (Band 8+)
I think making friends on social networks can be both beneficial and risky. On the positive side, it allows people to connect with others who share similar interests, regardless of geographical distance. This is particularly helpful for introverts or those living in remote areas. However, online friendships can sometimes lack authenticity, as people may present idealized versions of themselves. There is also the risk of deception or scams. Personally, I believe online friendships work best when they gradually transition into real-life interactions. As long as people remain cautious and verify information carefully, social networks can be a meaningful way to expand one’s social circle.
🇻🇳 Bản dịch
Tôi cho rằng kết bạn trên mạng xã hội vừa có lợi ích vừa tiềm ẩn rủi ro. Mặt tích cực là nó giúp mọi người kết nối với những người có cùng sở thích dù ở xa về mặt địa lý. Điều này đặc biệt hữu ích cho người hướng nội hoặc sống ở vùng xa. Tuy nhiên, tình bạn trực tuyến đôi khi thiếu tính chân thực vì mọi người thường xây dựng hình ảnh lý tưởng hóa về bản thân. Ngoài ra còn có nguy cơ lừa đảo. Theo tôi, tình bạn online sẽ hiệu quả nhất khi dần phát triển thành tương tác ngoài đời thực, miễn là người dùng luôn thận trọng.
>>> XEM THÊM:
3.2. Từ vựng IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là bảng từ vựng ghi điểm cho IELTS Speaking Part 3 – Topic: Social Media
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
addictive design |
thiết kế gây nghiện |
Social media platforms rely on addictive design to keep users online. (Các nền tảng mạng xã hội dựa vào thiết kế gây nghiện để giữ người dùng trực tuyến.) |
|
personalized content |
nội dung cá nhân hóa |
Users are exposed to personalized content every time they log in. (Người dùng tiếp cận nội dung cá nhân hóa mỗi khi đăng nhập.) |
|
digital footprint |
dấu vết kỹ thuật số |
Employees should be mindful of their digital footprint. (Nhân viên nên chú ý đến dấu vết kỹ thuật số của mình.) |
|
social comparison |
sự so sánh xã hội |
Excessive social comparison may lower self-esteem. (So sánh xã hội quá mức có thể làm giảm lòng tự trọng.) |
|
vulnerable (adj) |
dễ bị tổn thương |
Teenagers are particularly vulnerable to online pressure. (Thanh thiếu niên đặc biệt dễ bị áp lực trên mạng.) |
|
excessive (adj) |
quá mức |
Excessive screen time can affect mental health. (Thời gian dùng màn hình quá mức có thể ảnh hưởng sức khỏe tinh thần.) |
|
intentional (adj) |
có chủ đích |
We should use social media in a more intentional way. (Chúng ta nên dùng mạng xã hội một cách có chủ đích hơn.) |
|
authentic (adj) |
chân thực |
People should try to be more authentic online. (Mọi người nên cố gắng chân thực hơn trên mạng.) |
|
privacy (n) |
quyền riêng tư |
Many users are concerned about their online privacy. (Nhiều người dùng lo lắng về quyền riêng tư trực tuyến.) |
|
distraction (n) |
sự xao nhãng |
Social media is a major distraction for students. (Mạng xã hội là một sự xao nhãng lớn đối với học sinh.) |
|
maturity (n) |
sự trưởng thành |
Children may lack the maturity to use social media responsibly. (Trẻ em có thể thiếu sự trưởng thành để sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm.) |
|
influence (v/n) |
ảnh hưởng |
Social media can strongly influence public opinion. (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh đến dư luận.) |
|
balanced (adj) |
cân bằng |
A balanced approach is the best solution. (Một cách tiếp cận cân bằng là giải pháp tốt nhất.) |
>>> XEM THÊM:
-
Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
-
Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khóa học IELTS Online hiệu quả nhất tại Langmaster
Langmaster tin rằng bài mẫu Speaking ngày 01.02.2026 và từ vựng theo chủ đề trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện câu hỏi về IELTS Speaking trong phòng thi. Tuy nhiên, muốn bứt phá band điểm IELTS, bạn cần tiếp tục luyện nhiều chủ đề khác, có lộ trình cải thiện rõ ràng, được giáo viên sửa lỗi chi tiết và học tập trong môi trường cá nhân hóa. Đó chính là giá trị mà khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến cho bạn.
Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
Đăng ký khóa học IELTS Online tại Langmaster để trải nghiệm mô hình học cá nhân hóa, lộ trình rõ ràng và giải pháp nâng band phù hợp cho người mới bắt đầu lẫn người mất gốc!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã có cái nhìn toàn diện về đề bài IELTS Speaking ngày 01.02.2026. Các chủ đề này tạo điều kiện để người học khai thác trải nghiệm cá nhân, kết hợp từ vựng học thuật và cấu trúc câu linh hoạt nhằm gia tăng điểm số. Việc luyện tập đều đặn theo lộ trình phù hợp sẽ hỗ trợ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh, nâng cao sự tự nhiên trong giao tiếp và tiến gần hơn tới mục tiêu band IELTS mong muốn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



