Tiếng anh giao tiếp online
Bảng chữ cái tiếng Anh: Cách đọc và phiên âm chuẩn nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Anh
- 1.1. Định nghĩa bảng chữ cái tiếng Anh
- 1.2. Phân loại bảng chữ cái tiếng Anh
- 1.3. Tần suất sử dụng các chữ cái tiếng Anh
- 2. Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn IPA
- 3. Cách học bảng chữ cái tiếng Anh
- 3.1. Học cách đọc từng chữ cái và đánh vần cả từ
- 3.2. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua bài hát
- 3.3. Học bảng chữ cái tiếng Anh bằng cách tập đánh vần từ vựng
- 3.4. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua các đồ vật quen thuộc
- 3.5. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua bảng phiên âm IPA
- 3.6. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua flashcard
- 3.7. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua ứng dụng và trò chơi
- 4. Bảng phiên âm tiếng Anh IPA
- 4.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của bảng phiên âm IPA
- 4.2. Các loại âm có trong bảng phiên âm IPA
- 4.3. Cách phát âm nguyên âm IPA
- 5. Lưu ý khi học bảng chữ cái tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Bất kỳ ai học tiếng Anh cũng nên bắt đầu từ một nền tảng quan trọng đó là "bảng chữ cái tiếng Anh". Khi nắm chắc cách đọc 26 chữ cái và phiên âm cơ bản, bạn sẽ đánh vần chuẩn hơn, học từ vựng nhanh hơn và tự tin hơn khi giao tiếp. Nếu bạn vẫn còn lúng túng ở phần này, hãy cùng Langmaster luyện lại từ đầu theo hướng dễ hiểu, bài bản để “chắc nền” ngay từ bước đầu tiên.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Anh
1.1. Định nghĩa bảng chữ cái tiếng Anh
Bảng chữ cái tiếng Anh hay English alphabet mà chúng ta sắp tìm hiểu là một bảng chữ cái Latin gồm 26 ký tự được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z và có thể được viết theo cả hai dạng là “CHỮ HOA” và "chữ thường".
- Dạng chữ hoa: A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z
- Dạng chữ thường: a, b, c, d, e, f, g, h, i, j, k, l, m, n, o, p, q, r, s, t, u, v, w, x, y, z
Trong thực tế, bảng chữ cái tiếng Anh có nhiều hình thái tùy thuộc vào chữ viết của từng người. Ngoài ra với các văn bản, chữ, số trên máy tính, chúng ta cũng có thể chọn hình thức thể hiện cho bảng chữ cái. Những định dạng này được gọi là font chữ.
Người dùng tiếng Anh trong nhiều phương ngữ sử dụng "ae" và "oe" thay thế cho dạng chữ ghép truyền thống là "æ" và "œ". Với tiếng Anh Mỹ chữ "e" dài thường bị lược bỏ.
Ví dụ:
- encyclopaedia → encyclopedia
- foetus → fetus
1.2. Phân loại bảng chữ cái tiếng Anh
Trong bảng chữ cái tiếng Anh có 2 loại chữ tương ứng với các loại âm chính là nguyên âm và phụ âm. Nguyên âm gồm 5 chữ cái A, E, I, O, U. Phụ âm gồm 21 chữ cái B, C, D, F, G, H, J, K, l, M, N, P, Q, R, S, T, V, W, X, Y, Z.
Với chữ "Y", nó là 1 phụ âm nhưng cũng có những trường hợp Y đóng vai trò làm nguyên âm cho nên có thể gọi là bán nguyên âm và phụ âm.
Ví dụ:
- Trong chữ "boy" /bɔɪ/ thì "Y" đóng vai trò phụ âm
- Trong chữ "systemize" /ˈsɪstɪmaɪz/ thì chữ "Y" đóng vai trò nguyên âm
1.3. Tần suất sử dụng các chữ cái tiếng Anh
Theo nghiên cứu của tiến sĩ Robert Edward Lewand chữ cái sử dụng trong tiếng Anh nhiều nhất là chữ E, trong khi dùng ít nhất là chữ Z. Mật độ chính xác của từng chữ cái như sau (Tham khảo có trong wikipedia)
|
Chữ cái |
Tần suất |
Chữ cái |
Tần suất |
|
A |
8,17% |
N |
6,75% |
|
B |
1,49% |
O |
7,51% |
|
C |
2,78% |
P |
1,93% |
|
D |
4,25% |
Q |
0,10% |
|
E |
12,70% |
R |
5,99% |
|
F |
2,23% |
S |
6,33% |
|
G |
2,02% |
T |
9,06% |
|
H |
6,09% |
U |
2,76% |
|
I |
6,97% |
V |
0,98% |
|
J |
0,15% |
W |
2,36% |
|
K |
0,77% |
X |
0,15% |
|
L |
4,03% |
Y |
1,97% |
|
M |
2,41% |
Z |
0,07% |
>> Xem thêm: CÁCH ĐỌC VÀ GHI NHỚ CÁC THÁNG TRONG TIẾNG ANH HIỆU QUẢ NHẤT!
2. Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn IPA
Để phát âm bảng chữ cái tiếng Anh chuẩn IPA ngay từ đầu, bạn cần nắm rõ cách đọc chính xác của từng chữ cái theo phiên âm quốc tế. Việc luyện tập với IPA sẽ giúp bạn phát âm đúng, nghe chuẩn và tránh nhầm lẫn khi học tiếng Anh. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc từng chữ cái để bạn dễ dàng theo dõi và thực hành.
| Chữ cái | Cách đọc (BrE IPA) | Ví dụ | Cách đọc (IPA) |
|---|---|---|---|
| A | /eɪ/ | apple | /ˈæpl/ |
| B | /biː/ | bee | /biː/ |
| C | /siː/ | can | /kæn/ |
| D | /diː/ | duck | /dʌk/ |
| E | /iː/ | enter | /ˈentə/ |
| F | /ef/ | food | /fuːd/ |
| G | /dʒiː/ | gain | /ɡeɪn/ |
| H | /eɪtʃ/ | how | /haʊ/ |
| I | /aɪ/ | ink | /ɪŋk/ |
| J | /dʒeɪ/ | jam | /dʒæm/ |
| K | /keɪ/ | kick | /kɪk/ |
| L | /el/ | love | /lʌv/ |
| M | /em/ | man | /mæn/ |
| N | /en/ | no | /nəʊ/ |
| O | /əʊ/ | open | /ˈəʊpən/ |
| P | /piː/ | pen | /pen/ |
| Q | /kjuː/ | queen | /kwiːn/ |
| R | /ɑː/ | run | /rʌn/ |
| S | /es/ | sun | /sʌn/ |
| T | /tiː/ | take | /teɪk/ |
| U | /juː/ | up | /ʌp/ |
| V | /viː/ | vase | /vɑːz/ |
| W | /ˈdʌbljuː/ | west | /west/ |
| X | /eks/ | xenon | /ˈziːnɒn/ |
| Y | /waɪ/ | yes | /jes/ |
| Z | /zed/ | zone | /zəʊn/ |

3. Cách học bảng chữ cái tiếng Anh
Như mình đã nói khá nhiều lần, ngôn ngữ chỉ thực sự sống nếu chúng được sử dụng, được nói ra. Bởi vậy, cách học bảng chữ cái tiếng Anh đơn giản và hiệu quả nhất chính là thực hành nghe, nói, đọc, viết mỗi ngày. Langmaster sẽ hướng dẫn bạn một số phương pháp để bạn thực hành dễ dàng bảng chữ cái tiếng Anh nhé.
3.1. Học cách đọc từng chữ cái và đánh vần cả từ
Có 2 khái niệm mà bạn cần chú ý trong khi học phát âm bảng chữ cái tiếng Anh đó là tên chữ cái - Letter’s name và phát âm của chữ cái - Letter’s sound
Tên chữ cái llà cách đọc của chữ cái khi đứng một mình, dùng chủ yếu để đánh vần như /ei/, /bi:/, /si:/,..... Còn phát âm của chữ cái là cách đọc của chúng khi đứng trong 1 từ vựng cụ thể. Âm này có thể khác với tên chữ cái và thay đổi tùy từng từ. Mục đích của letter sound là giúp bạn phát âm đúng từ vựng.
Ví dụ:
|
A |
/eɪ/ |
apple |
/ˈæpl/ |
|
B |
/biː/ |
lamb |
/læm/ |
|
C |
/siː/ |
can |
/kæn/ |
- A đọc là /eɪ/ khi đứng một mình, nhưng trong apple lại phát âm là /æ/
- B đọc là /biː/ khi đứng một mình, nhưng trong lamd âm /b/ là âm câm
- C đọc là /siː/ khi đứng một mình, nhưng trong can lại tạo âm /k/
Điểm này khá giống tiếng Việt: chúng ta cũng có “tên chữ” và “âm trong từ”. Ví dụ chữ C có tên là “cờ”, nhưng khi ghép vào từ “cá” thì âm trong từ lại tạo ra cách đọc hoàn chỉnh là “cá”.
3.2. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua bài hát
Chắc hẳn ai cũng biết bài hát ABC songs phải không nào? Mình dám chắc đây là cách dễ dàng và thú vị nhất mà ai cũng có thể áp dụng để ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Anh một cách nhanh nhất.
Việc học kết hợp với âm thanh, hình ảnh và giai điệu sẽ giúp bạn tiếp cận với các ký tự mới mẻ này hiệu quả hơn cách học vẹt thông thường.
3.3. Học bảng chữ cái tiếng Anh bằng cách tập đánh vần từ vựng
Các bạn còn nhớ cách mà trẻ em được dạy chữ ở bậc tiểu học không nào? Chúng ta ai cũng bắt đầu với bài học đánh vần đó. Khi học ngôn ngữ mới là tiếng Anh, phương pháp đánh vần này cũng vô cùng hiệu quả.
Ở giai đoạn xây nền, làm quen với tiếng Anh, tập đánh vần các từ vựng sẽ giúp bạn học thuộc bảng chữ cái tiếng Anh, luyện nói và luyện viết chữ cùng lúc. Cùng luyện tập thử bằng cách đánh vần các từ sau thành tiếng nhé:
- C-A-R = /siː/ /eɪ/ /ɑːr/
- P-E-N-C-I-L = /piː/ /iː/ /en/ /siː/ /aɪ/ /el/
- A-P-P-L-E =/eɪ/ /piː/ /piː/ /el/ /iː/
- B-O-O-K =/biː/ /əʊ/ /əʊ/ /keɪ/
- M-I-R-R-O-R =/em/ /aɪ/ /ɑːr/ /ɑːr/ /əʊ/ /ɑːr/
3.4. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua các đồ vật quen thuộc
Đây cũng là 1 cách rất thú vị để học bảng chữ cái tiếng Anh, việc của bạn là viết xuống cuốn sổ học tập của mình các từ vựng có gắn với chữ cái mình đang học.
Langmaster hướng dẫn bạn cách ghi chép như sau, bạn có thể tham khảo và tự lấy ví dụ, đảm bảo hiểu bài và ghi nhớ nhanh gấp đôi!
– A có trong apple (quả táo), apartment (căn hộ), ant (con kiến)
– B có trong balloon (quả bóng), boy (bé trai), book (quyển sách)
– C có trong cap (mũ lưỡi trai), cook (nấu ăn), chair (cái ghế)
– D có trong dog (con chó), day (ngày), dance (nhảy nhót)
– E có trong enter (đi vào), elephant (con voi), eel (con lươn)
– F có trong finger (ngón tay), four (số 4), five (số 5)
– G có trong game (trò chơi), girl (bé gái), go (đi)
– H có trong house (ngôi nhà), hand (bàn tay), hat (cái mũ)
– I có trong ice (đá), idea (ý tưởng), ink (mực)
– J có trong joke (trò đùa), jump (nhảy), jam (mứt)
– K có trong kid (trẻ con), king (nhà vua), kite (cái diều)
– L có trong lion (sư tử), love (tình yêu), luck (sự may mắn)
– M có trong mom (mẹ), map (bản đồ), mouse (con chuột)
– N có trong number (con số), north (phía bắc), now (bây giờ)
– O có trong orange (quả cam), octopus (con bạch tuộc), ocean (đại dương)
– P có trong pink (màu hồng), pen (cây bút), panda (gấu trúc)
– Q có trong queen (nữ hoàng), question (câu hỏi), quarter (¼)
– R có trong rabbit (con thỏ), red (màu đỏ), road (con đường)
– S có trong summer (mùa hè), sand (cát), sock (chiếc tất/vớ)
– T có trong turtle (con rùa), teacher (giáo viên), telephone (điện thoại)
– U có trong university (trường đại học), unicorn (ngựa 1 sừng), unit (bài học
– V có trong vase (cái lọ), violin (đàn vi ô lin), virus (vi-rút)
– W có trong water (nước), wall (bức tường), world (thế giới)
– X có trong exit (lối thoát), extra (phần thêm)
– Y có trong yellow (màu vàng), you (bạn), yogurt (sữa chua)
– Z có trong zebra (con ngựa vằn), zipper (khóa kéo)
3.5. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua bảng phiên âm IPA
Xin giới thiệu với các bạn công cụ thần kì và tuyệt đỉnh nhất để học tất tần tật mọi thứ về phát âm, ngữ âm trong tiếng Anh. Đó chính là bảng phiên âm IPA. Với bảng phiên âm IPA, bạn có thể đọc được bất cứ từ vựng nào kể cả khi đó có là 1 từ hoàn toàn mới!
Điểm đặc biệt trong tiếng Anh là việc 1 chữ cái có rất nhiều cách phát âm khác nhau khi chúng đứng trong 1 từ cụ thể. Để có thể đọc đúng hay tốt hơn là ghi nhớ được cách đọc của 1 từ, bạn sẽ cần biết phiên âm của từ đó là gì.
Phiên âm IPA xuất hiện trong tất cả các tài liệu giảng dạy tiếng Anh chính thống, đây chính là phần kí tự được viết trong dấu chặn /…/mà bạn thường thấy trong từ điển tiếng Anh bên cạnh cách viết và ý nghĩa của từ vựng.
3.6. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua flashcard
Flashcard phù hợp với người mới bắt đầu vì kết hợp được ba yếu tố quan trọng: nhìn mặt chữ, nhớ cách đọc, và liên hệ từ vựng. Bạn nên thiết kế flashcard theo kiểu tối giản để dễ học: mặt trước ghi chữ in hoa + chữ thường kèm IPA của tên chữ, mặt sau ghi một từ ví dụ bắt đầu bằng chữ đó kèm IPA.
Khi học, thay vì học dồn nhiều chữ, bạn chỉ cần 5–7 chữ mỗi ngày, sau đó trộn thẻ để ôn ngẫu nhiên nhằm tránh nhớ theo thứ tự. Điểm mấu chốt là bạn đọc theo 2 bước: đọc tên chữ cái trước, rồi đọc từ ví dụ để luyện chuyển đổi từ “letter name” sang “letter sound” một cách tự nhiên.
3.7. Học bảng chữ cái tiếng Anh thông qua ứng dụng và trò chơi
Ứng dụng giúp việc học bảng chữ cái bớt khô khan vì bạn được luyện theo dạng bài tương tác: nghe, chọn đáp án, đọc lại và nhận phản hồi ngay. Với người mới bắt đầu, bạn nên dùng app như một công cụ duy trì thói quen: mỗi ngày 10 phút, tập trung vào 3 mục tiêu nhỏ gồm nhận diện chữ, đọc tên chữ, và đánh vần từ đơn giản.
Nếu không muốn phụ thuộc vào app, bạn vẫn có thể “gamify” việc học bằng các trò tự luyện như: tự viết ra 10 chữ bất kỳ rồi đọc nhanh theo thời gian; hoặc nghe audio bảng chữ cái và tự dừng ở một chữ ngẫu nhiên để phản xạ đọc ngay. Cách học này rất dễ triển khai, không cần chuẩn bị nhiều mà vẫn tạo được nhịp ôn tập đều đặn.
>> Xem thêm: TỔNG HỢP CÁC CÁCH ĐỌC SỐ TRONG TIẾNG ANH AI CŨNG CẦN BIẾT!
4. Bảng phiên âm tiếng Anh IPA
Vì bảng IPA là phần quan trọng nhất giúp bạn học phát âm tiếng Anh thành công nên chúng ta sẽ cần học bài bản về công cụ này nhé. Các bạn sẵn sàng chưa, mình cùng học ngay thôi.
4.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của bảng phiên âm IPA
Phiên âm tiếng Anh được là các ký tự Latin đặc biệt được kết hợp với nhau để tạo thành từ. Cách đọc phiên âm tiếng Anh được quy định cụ thể theo bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA hay International Phonetic Alphabet.
Phiên âm của từ vựng giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn. Đây chính là lý do trong các từ điển tiếng Anh, phiên âm được đặt ngay bên cạnh từ vựng. Khi hiểu rõ các nguyên tắc đọc phiên âm trong tiếng Anh, bạn sẽ không bị nhầm lẫn khi đọc từ vựng. Đặc biệt, bạn sẽ phân biệt được các từ có phát âm gần giống nhau như: ship và sheep, bad và bed, …
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4.2. Các loại âm có trong bảng phiên âm IPA
Bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế IPA có 44 âm trong đó có 20 nguyên âm (vowel sounds) và 24 phụ âm (consonant sounds). Ký hiệu cụ thể là Vowels - Nguyên âm; Consonants: Phụ âm; Monophthongs: Nguyên âm ngắn; Diphthongs: Nguyên âm dài
Các phiên âm của nguyên âm và phụ âm được phân loại và sắp xếp theo bảng sau.
4.3. Cách phát âm nguyên âm IPA
Có 20 nguyên âm trong tiếng Anh, chia nhỏ thành 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi. Langmaster sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát nhất về bộ các nguyên âm này nhé. Đừng quên kết hợp học bảng IPA cùng bảng chữ cái tiếng Anh nhé.
Cách phát âm 12 nguyên âm đơn IPA
|
Âm |
Tên gọi và mô tả |
Cách đặt môi và lưỡi |
|
/ɪ/ |
- âm i ngắn, - phát âm rất ngắn = 1/2 âm i trong tiếng Việt |
- môi hơi mở rộng sang 2 bên - lưỡi đặt thấp - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/i:/ |
- âm i dài, kéo dài âm “i” - âm phát trong khoang miệng chứ không bật hơi. |
- môi mở rộng sang 2 bên - lưỡi nâng cao - độ dài bật hơi: dài |
|
/ʊ/ |
- âm “u” ngắn, - gần giống “ư” tiếng Việt, - không mím môi, đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng |
- hơi tròn môi - lưỡi hạ thấp - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/u:/ |
- âm “u” dài, kéo dài âm “u” - âm phát trong khoang miệng không bật hơi |
- môi tròn - lưỡi nâng lên cao - độ dài bật hơi: dài |
|
/e/ |
- âm e ngắn - tương tự như “e” trong tiếng Việt nhưng đọc nhanh hơn |
- miệng mở rộng sang 2 bên - lưỡi hạ thấp hơn - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/ə/ |
- âm ơ ngắn - âm thanh tương tự “ơ” nhưng đọc nhanh hơn |
- môi mở rộng - lưỡi thả lỏng - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/ɜ:/ |
- âm ơ dài -/ə/+ cong lưỡi, phát âm âm/ɘ/rồi cong lưỡi lên, - âm không bật hơi |
- môi hơi mở rộng - lưỡi cong, chạm vào vòm miệng - độ dài bật hơi: dài |
|
/ɒ/ |
- âm “o” ngắn, - tương tự “o” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn. |
- hơi tròn môi - lưỡi hạ thấp - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/ɔ:/ |
- âm “o” dài - phát âm âm/ɒ/+ cong lưỡi - âm không bật hơi |
- tròn môi - lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm - độ dài bật hơi: dài |
|
/æ/ |
- âm a bẹt - kết hợp “a” và “e”, cảm giác âm bị đè xuống |
- miệng mở rộng, môi dưới hạ thấp - lưỡi được hạ rất thấp - độ dài bật hơi: dài |
|
/ʌ/ |
- tương tự “ă”, kết hợp “a” và “ơ” - âm bật hơi ra |
- miệng thu hẹp - lưỡi nâng lên cao - độ dài bật hơi: ngắn |
|
/ɑ:/ |
- âm “a” dài - âm không bật hơi |
- miệng mở rộng - lưỡi hạ thấp - độ dài bật hơi: dài |
Cách phát âm 8 nguyên âm đôi IPA
|
Âm |
Tên gọi và mô tả |
Cách đặt môi và lưỡi |
|
/ɪə/ |
kết hợp âm /ɪ/ và /ə/ |
- môi từ dẹt thành hình tròn dần - lưỡi thụt dần về sau - độ dài bật hơi: dài |
|
/ʊə/ |
kết hợp âm /ʊ/ và /ə/ |
- môi mở rộng dần, nhưng không mở rộng - lưỡi đẩy dần ra phía trước - độ dài bật hơi: dài |
|
/eə/ |
kết hợp âm /e/ và /ə/ |
- hơi thu hẹp môi - lưỡi thụt dần về phía sau - độ dài bật hơi: dài |
|
/eɪ/ |
kết hợp âm /e /và /ɪ/ |
- môi dẹt dần sang 2 bên - lưỡi hướng dần lên trên - độ dài bật hơi: dài |
|
/ɔɪ/ |
kết hợp âm /ɔ:/và /ɪ/ |
- môi dẹt dần sang 2 bên - lưỡi nâng lên & đẩy dần ra phía trước - độ dài bật hơi: dài |
|
/aɪ/ |
kết hợp âm /ɑ:/ và /ɪ/ |
- môi dẹt dần sang 2 bên - lưỡi nâng lên, hơi đẩy ra trước - độ dài bật hơi: dài |
|
/əʊ/ |
kết hợp âm /ə/ và /ʊ/ |
- môi từ hơi mở đến hơi tròn - lưỡi lùi dần về phía sau - độ dài bật hơi: dài |
|
/aʊ/ |
kết hợp âm /ɑ:/và /ʊ/ |
- môi tròn dần - lưỡi hơi thụt dần về phía sau - độ dài bật hơi: dài |
Cách phát âm 24 phụ âm tiếng Anh theo bảng IPA
|
Âm |
Tên gọi và mô tả |
Cách đặt môi và lưỡi |
|
/p/ |
- tương tự chữ “p” - âm có bật hơi |
- 2 môi mím chặt, bật mạnh luồng khí ra - dây thanh quản quản rung |
|
/b/ |
- tương tự chữ “b” |
- 2 môi mím chặt, bật mạnh luồng khí ra - dây thanh quản rung |
|
/t/ |
- tương tự “t” - âm bật hơi mạnh |
- lưỡi đặt sau răng cửa hàm trên, khi bật hơi ra, đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới - dây thanh quản không rung |
|
/d/ |
- tương tự chữ “d” - âm có bật hơi |
- đầu lưỡi đặt dưới nướu, khi bật hơi ra, đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới - dây thanh quản rung |
|
/t∫/ |
- tương tự “ch” |
- môi tròn - lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, khí thoát ra trên bề mặt lưỡi - dây thanh quản không rung |
|
/dʒ/ |
- tương tự /t∫/ + rung giọng |
- môi hơi tròn và chu về phía trước - khi bật hơi ra môi tròn nửa - lưỡi thẳng và chạm vào hàm dưới, khí thoát ra trên bề mặt lưỡi - dây thanh quản rung |
|
/k/ |
- tương tự chữ “k” - âm có bật hơi |
- nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm - lưỡi thấp khi bật hơi - dây thanh quản không rung |
|
/g/ |
- tương tự chữ “g” - âm không bật hơi |
- nâng phần sau lưỡi, chạm ngạc mềm - lưỡi thấp khi bật hơi - dây thanh quản rung |
|
/f/ |
- tương tự “ph” - âm có bật hơi |
- răng hàm trên chạm môi dưới - dây thanh quản không rung |
|
/v/ |
- tương tự chữ “v” |
- răng hàm trên chạm môi dưới - dây thanh quản rung |
|
/ð/ |
- tương dự “d” trong tiếng Việt + rung giọng |
- đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng - khi hơi thoát ra miệng không mở to - dây thanh quản rung |
|
/θ/ |
- tương tự chữ “th” + bật hơi |
- đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng - khi hơi thoát ra miệng không mở to - dây thanh quản không rung. |
|
/s/ |
tương tự chữ “s” |
- mặt lưỡi chạm hàm trên - dây thanh quản không rung |
|
/z/ |
âm phát ra tương tự chữ “gì” |
- mặt lưỡi chạm mặt hàm trên - dây thanh quản rung |
|
/∫/ |
tương tự như chữ “s” nhưng kéo dài hơi hơn |
- môi tròn và đưa về phía trước - mặt lưỡi chạm mặt hàm trên - dây thanh quản không rung |
|
/ʒ/ |
tương tự chữ “gi-” trong tiếng Việt + rung giọng |
- môi tròn và đưa về phía trước - mặt lưỡi chạm mặt hàm trên, nâng lưỡi - dây thanh quản rung |
|
/m/ |
tương tự chữ “m” nhưng không đọc quá rõ |
- mím môi, hơi thoát qua mũi - dây thanh quản không rung |
|
/n/ |
tương tự chữ “n” nhưng không đọc quá rõ |
- môi mở nhẹ - mặt lưỡi chạm mặt hàm trên, hơi thoát từ mũi - dây thanh quản không rung |
|
/η/ |
tương tự âm “ng-” trong tiếng Việt |
- môi mở nhẹ - nâng lưỡi chạm gạc mềm - dây thanh quản rung |
|
/l/ |
tương tự chữ “L” trong tiếng Việt |
- miệng mở - lưỡi cong chạm răng cửa hàm trên - dây thanh quản rung |
|
/r/ |
tương tự “r” trong tiếng Việt |
- môi tròn và đưa về phía trước - lưỡi cong, khi bật hơi ra dần duỗi lưỡi thẳng - dây thanh quản rung |
|
/w/ |
- môi tròn và đưa về phía trước - lưỡi thả lỏng - dây thanh quản không rung |
|
|
/h/ |
tương tự chữ “h” |
- môi hé - lưỡi đặt thấp + bật hơi - dây thanh quản không rung |
|
/j/ |
tương tự chữ “gi-” nhưng ngắn hơn |
- môi mở nhẹ, khi kết thúc miệng mở sang 2 bên - lưỡi hơi nâng - dây thanh quản rung |
5. Lưu ý khi học bảng chữ cái tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Quy trình chuẩn để học bất cứ ngôn ngữ nào đều là NGHE - NÓI - ĐỌC - VIẾT. Đồng nghĩa rằng bạn cần học kết hợp các kỹ năng này thay vì tách lẻ chúng. Phương pháp học này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và khai thác hết tiềm năng của bản thân.
5.1. Học phát âm chuẩn ngay từ đầu
Khi học bảng chữ cái tiếng Anh, các bạn cần chú ý tới việc học phát âm đúng của các chữ này. Phát âm mà bạn cần nhớ bao gồm tên của chữ cái (Letter’s name) và cách phát âm của chúng (Letter’s sound).
Phát âm chuẩn là yếu tố quyết định liệu rằng bạn có giao tiếp tốt hay không. Nói chuẩn sẽ giúp bạn nghe chuẩn, học từ vựng và ghép câu cũng theo đó mà trở nên dễ dàng. Để phát âm tiếng Anh chuẩn, cách nhanh chóng và khoa học nhất là học bảng IPA cơ bản.
5.2. Tăng cường luyện nghe mọi lúc mọi nơi
Tắm ngôn ngữ là cách học thụ động mà bạn nên thử. Phương pháp này có nghĩa là bạn luyện nghe thụ động để làm quen với khẩu âm của người nước ngoài. Áp dụng vào việc học bảng chữ cái tiếng Anh, bạn hãy học qua các bài hát vui nhộn và xem hiệu quả hơn cách truyền thống như thế nào.
Với sự phát triển của công nghệ, hiện nay bạn có thể nghe tiếng Anh rất tiện lợi qua các website hay app điện thoại. Học thông qua phim, bài hát hay chơi game tiếng Anh cũng là những cách được nhiều người lựa chọn.
5.3. Luyện nói thường xuyên mỗi ngày
Bạn đang học bảng chữ cái tiếng Anh và cách phát âm đúng phải không nào? Vậy thì còn cách nào ngoài luyện nói đâu nào. Sau khi đã đọc bảng IPA, làm quen với phiên âm của từ vựng, hãy luyện nói liên tục với các âm này. Trong những ngày tiếp theo, hãy tập các cụm từ, sau đó là câu ngắn và đoạn hội thoại.
Thử chọn cho mình cuốn sách, hay lời bài hát bạn yêu thích để đọc, hiểu ý nghĩa và sau đó đọc, hát lên thành tiếng. Đọc trước, nói sau, nhập tâm vào những câu chuyện, giai điệu quen thuộc. Vòng tròn luyện tập liên tục này sẽ giữ cho bạn niềm vui trong học tập và nâng cao phản xạ thực tế.
Kết luận
Sau khi nắm chắc bảng chữ cái và phiên âm cơ bản, bạn sẽ dễ dàng đánh vần, phát âm và ghi nhớ từ vựng chính xác hơn, từ đó cải thiện rõ rệt khả năng nghe – nói trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh trôi chảy, bạn cần một lộ trình luyện phản xạ bài bản, được sửa phát âm và thực hành theo ngữ cảnh thực tế.
Nếu bạn muốn bứt phá kỹ năng giao tiếp, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster! Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học được thiết kế thực tế và hiệu quả.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu. Chương trình học toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt chú trọng phản xạ giao tiếp. Học viên được giảng viên kèm sát 1-1, sửa lỗi liên tục, giúp tiến bộ nhanh chỉ sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Môi trường tương tác cao, luyện phản xạ qua các tình huống thực tế như thuyết trình, đàm phán. Chi phí hợp lý, được học thử miễn phí trước khi đăng ký.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài thuyết trình tiếng Anh về gia đình ngắn gọn ấn tượng: Hello everyone, my name is Linh. Today, I would like to talk about my family. There are four people in my family…
Received Pronunciation (RP) là gì? RP hay còn gọi là "giọng Anh chuẩn," là một giọng phát âm tiếng Anh Anh không gắn với vùng miền cụ thể.




