IELTS Online
“Do you live in a house or an apartment”: Cách trả lời và bài mẫu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Phân tích câu hỏi ”Do you live in a house or an apartment”
- 2. Sample answer ”Do you live in a house or an apartment”
- 2.1. Sample answer band 5.0
- 2.2. Sample answer band 6.0
- 2.3. Sample answer band 7.0
- 2.4. Sample answer band 8.0+
- 3. Câu hỏi follow-up và cách trả lời
- 3.1. What's your favorite room in your apartment/house?
- 3.2. What room does your family spend most of the time in?
- 3.3 How long have you lived there?
- 3.4. What makes you feel pleasant in your home?
- 3.5. What would you like to change about it?
- 4. Từ vựng/Cụm từ liên quan đến chủ đề nhà ở
- 4.1. Loại nhà
- 4.2. Các phòng & tiện nghi
- 4.3. Phong cách & thiết kế
- 4.4. Vị trí & môi trường
- 4.5. Cảm giác & đánh giá
- 5. Khóa học IELTS Online tại Langmaster
“Do you live in a house or an apartment?” là một trong những câu hỏi quen thuộc trong phần IELTS Speaking Part 1 chủ đề Home and Accommodation. Tuy nhiên, dù là câu hỏi đơn giản, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi mở rộng ý và trả lời một cách tự nhiên, trôi chảy thay vì chỉ nói một câu ngắn gọn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp cho bạn các câu trả lời mẫu, từ vựng hữu ích cũng như những tips hiệu quả giúp bạn tự tin ghi điểm với giám khảo.
1. Phân tích câu hỏi ”Do you live in a house or an apartment”
1.1. Phân biệt “house” và “apartment”
House (nhà riêng) và Apartment (căn hộ) khác nhau chủ yếu ở cấu trúc xây dựng và quyền sở hữu/sử dụng. House là một ngôi nhà độc lập, được xây dựng trên lô đất riêng, mang lại không gian sống riêng tư và toàn quyền sử dụng. Trong khi đó, apartment là một căn hộ nằm trong một tòa nhà lớn, có nhiều tầng và nhiều căn hộ khác nhau, thường phải chia sẻ không gian chung với cư dân khác. Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt House & Apartment:
|
Đặc điểm |
House (Nhà riêng) |
Apartment (Căn hộ) |
|
Loại hình |
Nhà độc lập |
Căn hộ chung cư |
|
Cấu trúc |
Riêng biệt, không chung tường |
Nằm trong tòa nhà nhiều tầng |
|
Không gian |
Có sân vườn, khuôn viên riêng |
Chia sẻ chung các không gian công cộng (hành lang, thang máy). |
|
Quyền sở hữu |
Sở hữu cả đất và nhà |
Sở hữu/thuê căn hộ |
|
Riêng tư |
Cao |
Thấp hơn |
|
Vị trí phổ biến |
Ngoại ô, khu đất riêng |
Trung tâm, đô thị |
1.2. Cấu trúc câu trả lời
Dù chỉ là câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1, nhưng nếu biết cách triển khai hợp lý, bạn hoàn toàn có thể ghi điểm trong vòng 20–30 giây. Một câu trả lời hiệu quả nên được xây dựng theo các ý dưới đây:
-
Trả lời trực tiếp: Trả lời ngay vào câu hỏi bằng cách nêu rõ bạn đang sống ở house hay apartment. Giữ câu trả lời ngắn gọn, rõ ràng, tránh vòng vo.
-
Loại hình nhà ở: Nói rõ bạn đang sống ở đâu, có thể bổ sung thêm bối cảnh như sống cùng gia đình hay một mình để câu trả lời tự nhiên hơn.
-
Quy mô: Mô tả tổng quan về không gian sống như rộng hay hẹp, có bao nhiêu phòng, mức độ đầy đủ tiện nghi để người nghe hình dung rõ hơn.
-
Vị trí: Đề cập đến vị trí của nơi ở (trung tâm, khu dân cư, ngoại ô) và mức độ thuận tiện cho việc học tập, làm việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.
-
Điểm nổi bật / tiện nghi: Chia sẻ một đặc điểm nổi bật của nơi ở như ban công, sân vườn, thang máy hoặc hệ thống an ninh để tăng tính cụ thể.
-
Cảm nhận cá nhân: Nêu cảm nhận của bạn về nơi ở hiện tại, có thể là sự hài lòng, chưa hài lòng hoặc kế hoạch thay đổi trong tương lai.
>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
2. Sample answer ”Do you live in a house or an apartment”
Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng cấu trúc trên vào thực tế, dưới đây là những bài mẫu hoàn chỉnh mà bạn có thể tham khảo và luyện tập:
2.1. Sample answer band 5.0
I live in an apartment. It is quite small and has two rooms. I live there with my family. It is in the city, so it is very convenient for going to school and work. I like it because it is comfortable, but sometimes it is a bit noisy.
Tôi sống trong một căn hộ. Nó khá nhỏ và có hai phòng. Tôi sống ở đó cùng gia đình. Nó nằm trong thành phố nên rất thuận tiện cho việc đi học và đi làm. Tôi thích nơi này vì nó khá thoải mái, nhưng đôi khi hơi ồn.
2.2. Sample answer band 6.0
I currently live in an apartment with my family. It’s a medium-sized flat with two bedrooms and a small living room. It is located in a busy area near the city center, so it’s very convenient for my daily commute. There is also a small balcony where I can relax. I quite like living here, although it can be a bit noisy at times.
Hiện tại tôi sống trong một căn hộ cùng gia đình. Đây là một căn hộ cỡ trung với hai phòng ngủ và một phòng khách nhỏ. Nó nằm ở khu vực khá nhộn nhịp gần trung tâm thành phố, nên rất thuận tiện cho việc di chuyển hàng ngày. Ngoài ra còn có một ban công nhỏ để tôi thư giãn. Tôi khá thích sống ở đây, mặc dù đôi khi hơi ồn.

>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Communication: Bài mẫu & từ vựng
2.3. Sample answer band 7.0
I’m currently living in an apartment with my family. It’s a fairly spacious flat with two bedrooms, a living room, and a kitchen. It’s located in a residential area not too far from the city center, which makes it quite convenient for both studying and working. One thing I really like about it is the balcony where I can unwind after a long day. Overall, I enjoy living there because it’s comfortable and well-equipped, although the noise from neighbors can sometimes be annoying.
Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ cùng gia đình. Đây là một căn hộ khá rộng rãi với hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp. Nó nằm trong khu dân cư không quá xa trung tâm thành phố, nên khá thuận tiện cho việc học tập và làm việc. Điều tôi thích nhất là ban công, nơi tôi có thể thư giãn sau một ngày dài. Nhìn chung, tôi thích sống ở đây vì nó tiện nghi và thoải mái, mặc dù đôi khi tiếng ồn từ hàng xóm khá khó chịu.
2.4. Sample answer band 8.0+
At the moment, I’m living in a modern apartment with my family. It’s quite spacious, featuring two bedrooms, a well-designed living area, and a fully equipped kitchen. The apartment is situated in a bustling neighborhood close to the city center, which makes commuting extremely convenient. One of the highlights is the balcony overlooking the street, where I often relax and enjoy some fresh air. Overall, I’m really satisfied with my living space as it offers both comfort and convenience, although I do occasionally wish it were a bit quieter.
Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ hiện đại cùng gia đình. Nó khá rộng rãi, bao gồm hai phòng ngủ, một khu vực phòng khách được thiết kế đẹp và một nhà bếp đầy đủ tiện nghi. Căn hộ nằm ở khu vực sầm uất gần trung tâm thành phố, giúp việc di chuyển trở nên rất thuận tiện. Một điểm nổi bật là ban công hướng ra đường, nơi tôi thường thư giãn và tận hưởng không khí trong lành. Nhìn chung, tôi rất hài lòng với nơi ở của mình vì nó vừa tiện nghi vừa thuận tiện, dù đôi khi tôi vẫn mong nó yên tĩnh hơn một chút.

>> Xem thêm: Topic Free time IELTS Speaking Part 1- Bài mẫu chuẩn band 8.0+
3. Câu hỏi follow-up và cách trả lời
Sau khi đã nắm được cách trả lời câu hỏi chính, bạn cũng cần chuẩn bị cho các câu hỏi follow-up thường gặp trong IELTS Speaking Part 1. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến kèm định hướng trả lời giúp bạn phản xạ tự nhiên và ghi điểm tốt hơn:
3.1. What's your favorite room in your apartment/house?
Answer: I’d say my favorite room is definitely my bedroom. It’s not particularly large, but it’s where I feel the most relaxed and comfortable. I’ve decorated it in a way that reflects my personality, with a few plants and some artwork, so it’s kind of my personal sanctuary.
Tôi nghĩ phòng tôi thích nhất chắc chắn là phòng ngủ. Nó không quá lớn, nhưng là nơi tôi cảm thấy thư giãn và thoải mái nhất. Tôi trang trí nó theo phong cách phản ánh cá tính của mình, với một vài chậu cây và tranh ảnh, nên nó giống như một “chốn riêng tư” của tôi.
3.2. What room does your family spend most of the time in?
Answer: My family tends to spend most of our time in the living room. It’s the main space where we gather to watch TV, chat, or simply unwind after a long day. I think it plays an important role in bringing everyone together.
Gia đình tôi thường dành phần lớn thời gian ở phòng khách. Đây là không gian chính để mọi người tụ họp, xem TV, trò chuyện hoặc đơn giản là thư giãn sau một ngày dài. Tôi nghĩ nó đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết các thành viên.
>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Speaking tại nhà cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất
3.3 How long have you lived there?
Answer: I’ve been living there for about five years now. I moved in when I started university, and since then, it has really grown on me, to the point where it feels like home.
Tôi đã sống ở đó khoảng 5 năm rồi. Tôi chuyển đến khi bắt đầu học đại học, và từ đó đến nay tôi ngày càng gắn bó với nơi này, đến mức nó thực sự giống như nhà của mình.
3.4. What makes you feel pleasant in your home?
Answer: What I appreciate most about my home is the sense of comfort and familiarity it provides. It’s a place where I can truly be myself and relax without any pressure. Also, having my family around makes it even more enjoyable and reassuring.
Điều tôi trân trọng nhất ở ngôi nhà của mình là cảm giác thoải mái và quen thuộc mà nó mang lại. Đây là nơi tôi có thể là chính mình và thư giãn mà không có bất kỳ áp lực nào. Ngoài ra, việc có gia đình bên cạnh khiến mọi thứ trở nên dễ chịu và ấm áp hơn.
3.5. What would you like to change about it?
Answer: If I had the chance, I’d probably make my living space a bit more spacious. At times, it can feel slightly cramped, especially when everyone is at home. I’d also love to add more natural light, as I think it would make the place feel more open and inviting.
Nếu có cơ hội, tôi muốn không gian sống của mình rộng rãi hơn một chút. Đôi khi nó hơi chật, đặc biệt là khi mọi người đều ở nhà. Tôi cũng muốn có thêm ánh sáng tự nhiên, vì nó sẽ khiến không gian trở nên thoáng đãng và dễ chịu hơn.
>> Xem thêm: Cách mở rộng câu trả lời IELTS Speaking hay nhất

4. Từ vựng/Cụm từ liên quan đến chủ đề nhà ở
Dưới đây là bảng từ vựng được chia theo từng nhóm chủ đề giúp bạn dễ học và áp dụng trong IELTS Speaking:
4.1. Loại nhà
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
detached house |
nhà riêng biệt (không chung tường) |
I live in a detached house with a small garden. (Tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có sân vườn nhỏ.) |
|
apartment / flat |
căn hộ |
She lives in a high-rise apartment in the city center. (Cô ấy sống trong một căn hộ cao tầng ở trung tâm thành phố.) |
|
villa |
biệt thự |
They own a luxurious villa near the beach. (Họ sở hữu một biệt thự sang trọng gần bãi biển.) |
|
studio apartment |
căn hộ studio |
He rented a studio apartment when he first moved to the city. (Anh ấy thuê một căn hộ studio khi mới chuyển đến thành phố.) |
|
dormitory (dorm) |
ký túc xá |
Many students choose to live in a dormitory for convenience. (Nhiều sinh viên chọn sống ở ký túc xá để thuận tiện.) |
|
townhouse |
nhà liền kề |
My family lives in a townhouse in a residential area. (Gia đình tôi sống trong một căn nhà liền kề ở khu dân cư.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4.2. Các phòng & tiện nghi
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
living room |
phòng khách |
We usually gather in the living room to watch TV. (Chúng tôi thường tụ họp ở phòng khách để xem TV.) |
|
bedroom |
phòng ngủ |
My bedroom is quite spacious and well-lit. (Phòng ngủ của tôi khá rộng và nhiều ánh sáng.) |
|
kitchen |
nhà bếp |
The kitchen is fully equipped with modern appliances. (Nhà bếp được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại.) |
|
bathroom |
phòng tắm |
The bathroom is clean and well-maintained. (Phòng tắm sạch sẽ và được giữ gìn tốt.) |
|
balcony |
ban công |
I often sit on the balcony to enjoy the fresh air. (Tôi thường ngồi ở ban công để tận hưởng không khí trong lành.) |
|
elevator |
thang máy |
The building has a fast and modern elevator. (Tòa nhà có thang máy hiện đại và nhanh.) |
|
air conditioning |
điều hòa |
The apartment is equipped with air conditioning. (Căn hộ được trang bị điều hòa.) |
4.3. Phong cách & thiết kế
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
contemporary |
hiện đại (đương đại) |
The house features a contemporary design. (Ngôi nhà mang phong cách thiết kế hiện đại.) |
|
minimalist |
tối giản |
I prefer a minimalist interior with neutral colors. (Tôi thích nội thất tối giản với màu sắc trung tính.) |
|
spacious |
rộng rãi |
The apartment is surprisingly spacious for its price. (Căn hộ rộng đáng ngạc nhiên so với giá tiền.) |
|
cozy |
ấm cúng |
It’s a cozy little place that makes me feel at home. (Đó là một nơi nhỏ nhưng ấm cúng khiến tôi cảm thấy như ở nhà.) |
|
well-furnished |
đầy đủ nội thất |
The flat is well-furnished and ready to move in. (Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất và có thể dọn vào ở ngay.) |
|
open-plan layout |
thiết kế không gian mở |
I really like the open-plan layout of the kitchen and living room. (Tôi rất thích thiết kế không gian mở giữa bếp và phòng khách.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4.4. Vị trí & môi trường
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
city center |
trung tâm thành phố |
My apartment is located right in the city center. (Căn hộ của tôi nằm ngay trung tâm thành phố.) |
|
suburban area |
khu ngoại ô |
I prefer living in a suburban area because it’s quieter. (Tôi thích sống ở ngoại ô vì yên tĩnh hơn.) |
|
residential neighborhood |
khu dân cư |
It’s a peaceful residential neighborhood. (Đó là một khu dân cư yên bình.) |
|
convenient location |
vị trí thuận tiện |
The house is in a convenient location for commuting. (Ngôi nhà nằm ở vị trí thuận tiện để di chuyển.) |
|
bustling area |
khu vực nhộn nhịp |
The apartment is in a bustling area with many shops. (Căn hộ nằm ở khu vực sầm uất với nhiều cửa hàng.) |
|
well-connected |
giao thông thuận tiện |
The area is well-connected by public transport. (Khu vực này có giao thông công cộng thuận tiện.) |
4.5. Cảm giác & đánh giá
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
comfortable |
thoải mái |
I feel very comfortable living here. (Tôi cảm thấy rất thoải mái khi sống ở đây.) |
|
relaxing |
thư giãn |
It’s a relaxing environment after a long day. (Đây là môi trường thư giãn sau một ngày dài.) |
|
noisy |
ồn ào |
The area can be quite noisy at night. (Khu vực này khá ồn vào ban đêm.) |
|
peaceful |
yên bình |
I enjoy the peaceful atmosphere in my neighborhood. (Tôi thích không khí yên bình ở khu tôi sống.) |
|
cramped |
chật chội |
The room feels a bit cramped for a family of four. (Căn phòng hơi chật đối với gia đình bốn người.) |
|
inviting |
dễ chịu, thu hút |
The house has a warm and inviting atmosphere. (Ngôi nhà có không gian ấm áp và dễ chịu.) |
>> Xem thêm: Top 10 sách học từ vựng IELTS hay và hiệu quả nhất cho người mới
5. Khóa học IELTS Online tại Langmaster
Không ít thí sinh “mắc kẹt” ở IELTS Speaking dù đã học lâu, nguyên nhân chủ yếu nằm ở việc chưa nắm được cách tổ chức câu trả lời logic và phù hợp tiêu chí chấm điểm. Điều này dẫn đến tình trạng nói thiếu trọng tâm, ý rời rạc hoặc không thể hiện được hết khả năng trong phòng thi.
Vì vậy, thay vì học theo kiểu tự phát, người học cần một lộ trình rõ ràng, có định hướng và luyện tập sát format đề thi. Khóa học IELTS Online tại Langmaster là một lựa chọn phù hợp và đáng cân nhắc, giúp học viên cải thiện tư duy trả lời, nâng cao phản xạ và tối ưu điểm số một cách hiệu quả.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster
-
Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng thời lượng thực hành trong mỗi buổi học, học viên có nhiều cơ hội luyện nói và được giáo viên sửa lỗi phát âm, ngữ pháp và cách diễn đạt ngay lập tức.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Tập trung xử lý các điểm yếu trong Speaking như thiếu ý tưởng, nói thiếu mạch lạc hoặc phát âm chưa chuẩn, từ đó cải thiện khả năng trả lời theo tiêu chí chấm điểm IELTS.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Phản hồi cụ thể về các tiêu chí fluency, coherence, lexical resource và pronunciation, giúp học viên nhận ra lỗi sai và cải thiện nhanh chóng.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Luyện Speaking trong điều kiện mô phỏng phòng thi giúp học viên quen với áp lực thời gian, tăng phản xạ và sự tự tin khi trả lời.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ & cam kết đầu ra: Cung cấp tài liệu, bài mẫu và video hướng dẫn Speaking, giúp học viên luyện tập mọi lúc mọi nơi và theo dõi tiến bộ rõ ràng theo từng giai đoạn.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.




