IELTS Online
Bài mẫu describe a time you visited a new place IELTS Speaking
Mục lục [Ẩn]
- 1. Describe a time you visited a new place IELTS Speaking part 2
- 1.1. Dàn ý Describe a time you visited a new place
- 1.2. Bài mẫu describe a time you visisted a new place
- 1.3. Từ vựng
- 2. Describe a time you visited a new place IELTS Speaking part 3
- 2.1. Why do many people enjoy visiting a new place?
- 2.2. Do old people and young people like to go to different places for vacation?
- 2.3. What do old people and young people think about when making travel plans?
- 2.4. Do you think it's important to get as much information as possible before going to a new place?
- 2.5. How do people get to know about new places?
- 3. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Bạn đang bí ý tưởng cho cue card Describe a time you visited a new place trong IELTS Speaking? Trong bài viết này, bạn sẽ có bài mẫu band cao (kèm từ vựng ăn điểm và cấu trúc dễ áp dụng) để kể về một chuyến đi đến nơi mới thật tự nhiên, mạch lạc. Chỉ cần làm theo khung trả lời, bạn có thể nói trôi chảy, hạn chế ậm ừ và nâng điểm Fluency lẫn Lexical Resource.
1. Describe a time you visited a new place IELTS Speaking part 2
1.1. Dàn ý Describe a time you visited a new place
Describe a time you visited a new place
You should say:
-
where the new place is?
-
when you went there
-
why you went there
and explain how you feel about the place
Gợi ý dàn ý chi tiết:
Where the new place is?
- “It’s in central Vietnam, well-known for beaches and a relaxed vibe.”
- “It’s not too crowded compared to big cities.”
When you went there
- “I went there last summer during a short break from work.”
- “I stayed for three days and two nights.”
Why you went there
- “I needed a change of scenery and wanted to recharge.”
- “My friends recommended it because it’s affordable and scenic.”
1.2. Bài mẫu describe a time you visisted a new place
I’d like to talk about the first time I visited Da Nang, a coastal city in central Vietnam. I went there last summer during a short break from work, and I stayed for three days and two nights.
To be honest, I chose Da Nang because I really needed a change of scenery. My friends had recommended it to me, saying it was not too crowded, the food was amazing, and the city felt both modern and relaxing.
During the trip, I did a few simple but memorable things. I woke up early one morning and went to My Khe Beach to watch the sunrise. The air was cool and fresh, and the sea looked calm and peaceful. Later, I tried local seafood at a small restaurant, and everything tasted incredibly fresh. In the evening, I walked along the Han River, where I saw beautiful lights and a lively atmosphere.
Overall, I felt really relaxed and refreshed after visiting Da Nang. What impressed me most was the balance between nature and city life—there were beaches, but also plenty of convenient places to eat and hang out. If I have the chance, I’d definitely go back and spend more time exploring nearby attractions.
Dịch nghĩa
Mình muốn kể về lần đầu tiên mình đến Đà Nẵng, một thành phố biển ở miền Trung Việt Nam. Mình đi vào mùa hè năm ngoái trong một kỳ nghỉ ngắn sau giờ làm, và mình ở đó ba ngày hai đêm.
Thật ra, mình chọn Đà Nẵng vì mình rất cần thay đổi không khí. Bạn bè mình đã giới thiệu nơi này và nói rằng ở đó không quá đông, đồ ăn ngon, và thành phố vừa hiện đại vừa thư giãn.
Trong chuyến đi, mình làm vài hoạt động đơn giản nhưng rất đáng nhớ. Một buổi sáng, mình dậy sớm và ra biển Mỹ Khê để ngắm bình minh. Không khí lúc đó mát và dễ chịu, còn mặt biển thì yên ả và bình lặng. Sau đó, mình ăn hải sản ở một quán nhỏ, và mọi thứ đều tươi ngon khó tin. Buổi tối, mình đi dạo dọc sông Hàn, nơi có ánh đèn đẹp và không khí nhộn nhịp.
Nhìn chung, mình cảm thấy rất thư giãn và như được “nạp lại năng lượng” sau chuyến đi Đà Nẵng. Điều khiến mình ấn tượng nhất là sự cân bằng giữa thiên nhiên và nhịp sống thành phố—vừa có biển, vừa có nhiều chỗ ăn uống và vui chơi tiện lợi. Nếu có cơ hội, chắc chắn mình sẽ quay lại và dành thêm thời gian khám phá những điểm đến gần đó.
>> Xem thêm:
1.3. Từ vựng
Để bạn dễ “ghi điểm” Lexical Resource, dưới đây là các từ/cụm từ nổi bật trong bài describe a time you visited a new place kèm nghĩa tiếng Việt:
-
a coastal city: thành phố ven biển
-
in central Vietnam: ở miền Trung Việt Nam
-
during a short break from work: trong một kỳ nghỉ ngắn sau giờ làm
-
stay for three days and two nights: ở lại ba ngày hai đêm
-
to be honest: thật lòng mà nói
-
need a change of scenery: cần đổi không khí / đổi môi trường
-
recommend (something) to someone: giới thiệu (gì) cho ai
-
not too crowded: không quá đông đúc
-
modern and relaxing: vừa hiện đại vừa thư giãn
-
memorable: đáng nhớ
-
watch the sunrise: ngắm bình minh
-
cool and fresh (air): (không khí) mát và trong lành
-
calm and peaceful: yên ả và bình yên
-
local seafood: hải sản địa phương
-
incredibly fresh: tươi ngon đến khó tin
-
walk along the river: đi dạo dọc bờ sông
-
a lively atmosphere: không khí sôi động/nhộn nhịp
-
overall: nhìn chung
-
relaxed and refreshed: thư giãn và được nạp lại năng lượng
-
what impressed me most was…: điều khiến mình ấn tượng nhất là
-
the balance between A and B: sự cân bằng giữa A và B
-
convenient places to eat and hang out: địa điểm tiện để ăn uống và đi chơi
-
if I have the chance: nếu có cơ hội
-
definitely go back: chắc chắn quay lại
-
explore nearby attractions: khám phá các điểm tham quan gần đó
2. Describe a time you visited a new place IELTS Speaking part 3
2.1. Why do many people enjoy visiting a new place?
Sample answers
Many people enjoy visiting a new place because it helps them break out of their routine and feel refreshed. When you go somewhere unfamiliar, even simple things like trying local food or walking around a new neighborhood can feel exciting. It also gives people a chance to learn about different cultures and see life from a new perspective. On top of that, traveling creates memorable experiences, which many people value more than buying material things.
Dịch nghĩa
Nhiều người thích đến một nơi mới vì điều đó giúp họ thoát khỏi thói quen hằng ngày và cảm thấy được “làm mới”. Khi bạn đến một nơi xa lạ, ngay cả những việc đơn giản như thử món ăn địa phương hay đi dạo quanh một khu phố mới cũng có thể rất thú vị. Ngoài ra, nó còn giúp mọi người tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau và nhìn cuộc sống dưới một góc nhìn mới. Hơn nữa, du lịch tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ, và nhiều người trân trọng điều đó hơn là mua sắm vật chất.
Từ vựng cần nhớ
-
break out of the routine: thoát khỏi guồng quen thuộc
-
recharge (my/their) batteries: nạp lại năng lượng
-
a change of scenery: đổi không khí / đổi môi trường
-
feel refreshed / renewed: cảm thấy được làm mới
-
explore somewhere unfamiliar: khám phá nơi xa lạ
-
try local food / local specialties: thử món địa phương / đặc sản
-
experience a different culture: trải nghiệm nền văn hóa khác
-
broaden (their) horizons: mở rộng tầm nhìn
>> Xem thêm:
-
IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm
-
Giải đề Describe your favorite place Band 8+ [Bài mẫu & Từ vựng]
2.2. Do old people and young people like to go to different places for vacation?
Sample answers
Yes, I think they often prefer different types of destinations, mainly because of their lifestyle and priorities. Young people usually enjoy places that are lively and full of activities, such as big cities, beaches with nightlife, or destinations that are “Instagrammable.” They may also like adventurous trips like hiking or exploring hidden spots. In contrast, older people often choose quieter places where they can relax, like peaceful resorts, countryside areas, or cultural destinations with comfortable facilities. That said, it still depends on personality—some older people are very active, and some young people prefer calm, slow travel.
Dịch nghĩa
Có, mình nghĩ họ thường thích những kiểu điểm đến khác nhau, chủ yếu vì lối sống và ưu tiên của họ khác nhau. Người trẻ thường thích những nơi sôi động và có nhiều hoạt động, như thành phố lớn, bãi biển có cuộc sống về đêm, hoặc những nơi “lên hình đẹp”. Họ cũng có thể thích các chuyến đi mang tính phiêu lưu như leo núi hoặc khám phá những địa điểm “ẩn”. Ngược lại, người lớn tuổi thường chọn nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, như resort thư giãn, vùng quê, hoặc điểm đến văn hóa có dịch vụ tiện nghi. Tuy vậy, điều này còn tùy vào tính cách—một số người lớn tuổi rất năng động, và một số bạn trẻ lại thích du lịch chậm, yên bình.
Từ vựng cần nhớ
-
lifestyle and priorities: lối sống và ưu tiên
-
lively / vibrant places: nơi sôi động, nhộn nhịp
-
nightlife: cuộc sống về đêm
-
trendy spots: địa điểm “hot”, hợp xu hướng
-
Instagrammable places: nơi lên hình đẹp (sống ảo)
-
adventure activities: hoạt động mạo hiểm/phiêu lưu
-
go hiking / trekking: đi leo núi / trekking
-
hidden gems: “viên ngọc ẩn” (địa điểm ít người biết nhưng đẹp)
-
quiet / peaceful getaways: kỳ nghỉ yên tĩnh, thư giãn
2.3. What do old people and young people think about when making travel plans?
Sample answers
I think young people often focus on excitement and experiences when they plan a trip. They usually think about the budget, interesting activities, and whether the place is trendy or good for taking photos. They also tend to be more flexible with schedules and don’t mind simple accommodation if it helps them save money. Older people, on the other hand, usually prioritize comfort and safety. They may pay more attention to the weather, medical needs, travel insurance, and whether transportation and hotels are convenient. Overall, both groups want a good trip, but they define “a good trip” differently.
Dịch nghĩa
Mình nghĩ người trẻ thường tập trung vào sự thú vị và trải nghiệm khi lên kế hoạch du lịch. Họ thường nghĩ đến ngân sách, các hoạt động hấp dẫn, và liệu nơi đó có “hot” hoặc chụp ảnh đẹp không. Họ cũng linh hoạt hơn về lịch trình và không ngại chỗ ở đơn giản nếu giúp tiết kiệm tiền. Ngược lại, người lớn tuổi thường ưu tiên sự thoải mái và an toàn. Họ có thể quan tâm nhiều hơn đến thời tiết, nhu cầu sức khỏe, bảo hiểm du lịch, và việc đi lại/khách sạn có tiện không. Nhìn chung, cả hai đều muốn một chuyến đi tốt, nhưng mỗi nhóm định nghĩa “tốt” theo cách khác nhau.
Từ vựng cần nhớ
-
travel plans: kế hoạch du lịch
-
focus on experiences: tập trung vào trải nghiệm
-
set a budget / budget-friendly: đặt ngân sách / tiết kiệm
-
must-see attractions: điểm phải đi
-
activities and entertainment: hoạt động và giải trí
-
trendy destination: điểm đến hợp trend
-
photo-worthy / Instagrammable: lên hình đẹp / hợp chụp ảnh
-
be flexible with schedules: linh hoạt lịch trình
2.4. Do you think it's important to get as much information as possible before going to a new place?
Sample answers
Yes, it’s important to do some research, but I don’t think we need to know everything. Basic information like transportation, local rules, safety tips, and the best time to visit can help people avoid problems and save time. For example, if you know what areas to avoid or how public transport works, you can travel more smoothly. However, over-planning can reduce the fun, because part of traveling is discovering new things naturally. So I’d say it’s best to be well-prepared for the essentials, but still leave room for surprises.
Dịch nghĩa
Có, mình nghĩ tìm hiểu trước là quan trọng, nhưng không nhất thiết phải biết tất cả mọi thứ. Những thông tin cơ bản như phương tiện di chuyển, quy định địa phương, mẹo an toàn, và thời điểm lý tưởng để đi sẽ giúp tránh rắc rối và tiết kiệm thời gian. Ví dụ, nếu bạn biết khu vực nào nên tránh hoặc cách dùng phương tiện công cộng, chuyến đi sẽ suôn sẻ hơn. Tuy nhiên, lên kế hoạch quá kỹ có thể làm mất vui, vì một phần của du lịch là khám phá tự nhiên. Vì vậy, mình nghĩ tốt nhất là chuẩn bị kỹ những điều cần thiết, nhưng vẫn chừa chỗ cho những bất ngờ thú vị.
Từ vựng cần nhớ
-
basic information: thông tin cơ bản
-
local rules and customs: quy định và phong tục địa phương
-
safety tips: mẹo an toàn
-
avoid problems / avoid trouble: tránh rắc rối
-
save time: tiết kiệm thời gian
-
plan an itinerary: lên lịch trình
-
know what to expect: biết trước điều gì sẽ xảy ra
-
travel more smoothly: đi du lịch suôn sẻ hơn
Cùng xem review chi tiết và chân thực từ học viên khóa IELTS online tại Langmaster nhé!
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
2.5. How do people get to know about new places?
Sample answers
Nowadays, most people learn about new places online. They watch travel videos on YouTube or TikTok, read reviews on Google Maps, and check social media posts for real photos and honest opinions. Travel blogs and websites are also useful, especially for detailed itineraries and local recommendations. Besides that, personal recommendations still matter a lot—people often trust friends or family more than strangers online. Some also discover new places through movies, books, or even work-related trips, which can inspire them to visit later.
Dịch nghĩa
Ngày nay, đa số mọi người biết đến những nơi mới qua Internet. Họ xem video du lịch trên YouTube hoặc TikTok, đọc đánh giá trên Google Maps, và xem bài đăng mạng xã hội để có hình ảnh thật và nhận xét tương đối “thật lòng”. Blog và website du lịch cũng hữu ích, đặc biệt khi cần lịch trình chi tiết và gợi ý địa phương. Ngoài ra, lời giới thiệu từ người quen vẫn rất quan trọng—nhiều người tin bạn bè hoặc gia đình hơn là người lạ trên mạng. Một số người cũng biết đến địa điểm mới qua phim ảnh, sách, hoặc những chuyến đi công tác, rồi sau đó muốn đến trải nghiệm.
Từ vựng cần nhớ
-
social media: mạng xã hội
-
travel videos: video du lịch
-
reviews and ratings: đánh giá và xếp hạng
-
Google Maps reviews: đánh giá trên Google Maps
-
real photos: ảnh thật
-
honest opinions: ý kiến chân thật
-
travel blogs / travel websites: blog du lịch / website du lịch
-
detailed itineraries: lịch trình chi tiết
-
local recommendations: gợi ý từ địa phương
-
word of mouth: truyền miệng
3. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Học IELTS Speaking, nhiều bạn gặp cảnh “biết nhưng không nói được”: ý có sẵn trong đầu nhưng mở miệng lại bí, nói ngập ngừng, thiếu tự nhiên. Một số bạn thì loay hoay vì từ vựng theo chủ đề quá ít, câu trả lời ngắn và “nhạt”, còn lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại khiến band mãi không nhích. Đặc biệt ở Part Two và Part Three, nếu không có khung triển khai rõ ràng, bạn rất dễ mất điểm Fluency vì trả lời lan man hoặc cụt ý.
Đó là lý do Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn luyện Speaking đúng hướng: có khung trả lời chuẩn, mở rộng ý mạch lạc, dùng từ tự nhiên và được sửa lỗi sát sao để tiến bộ rõ rệt qua từng buổi học.
Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế.
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là toàn bộ đáp án cho chủ đề “Describe a time you visited a new place” trong IELTS Speaking, bao gồm dàn ý, bài mẫu, bản dịch và danh sách từ vựng theo từng câu hỏi để bạn dễ học – dễ áp dụng khi vào phòng thi. Hy vọng tài liệu này giúp bạn lên ý nhanh hơn, nói mạch lạc hơn và tự tin hơn khi luyện Speaking. Chúc các bạn học tốt và sớm đạt band IELTS mục tiêu!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



