HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking, “Describe an outdoor activity you did in a new place recently” là đề bài quen thuộc nhưng nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi phát triển ý tưởng và kể chuyện sao cho tự nhiên, mạch lạc. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Part 2, gợi ý trả lời Part 3, cùng từ vựng và cấu trúc ghi điểm giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này và nâng band Speaking hiệu quả.

1.  IELTS Speaking Part 2 Describe an outdoor activity you did in a new place recently

1.1. Đề bài

Describe an outdoor activity you did in a new place recently

You should say:

  • What the activity was

  • When and where you did it

  • Who you did it with

And explain why you enjoyed it

Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3

1.2. Dàn ý Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2

Để trả lời tốt chủ đề Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2, bạn nên chọn một hoạt động ngoài trời bạn thực sự yêu thích, nói rõ diễn ra khi nào, ở đâu và nhấn mạnh lý do vì sao trải nghiệm đó đặc biệt với bạn. Dưới đây là dàn ý chi tiết bạn có thể tham khảo:

Introduction

I’m going to describe an outdoor activity I did when I visited a new place, which turned out to be one of the most memorable experiences of my trip. (Tôi sẽ miêu tả một hoạt động ngoài trời tôi đã làm khi đến một nơi mới, và đó đã trở thành một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của chuyến đi.)

What the activity was

  • It was a hiking trip to a mountain viewpoint. (Đó là một chuyến leo núi đến một điểm ngắm cảnh trên cao.) 

  • The activity involved trekking through forest trails and climbing rocky paths. (Hoạt động này bao gồm đi bộ đường rừng và leo qua những lối đá gồ ghề.)

  • It was both a physical challenge and a sightseeing experience. (Đó vừa là một thử thách thể lực vừa là một trải nghiệm ngắm cảnh.)

When and where you did it

  • I did it during a short vacation last summer. (Tôi đã thực hiện hoạt động này trong một kỳ nghỉ ngắn vào mùa hè năm ngoái.)

  • The place was a mountainous area called Da Lat, which is famous for its cool climate and beautiful landscapes. (Địa điểm đó là một vùng núi tên Đà Lạt, nổi tiếng với khí hậu mát mẻ và phong cảnh đẹp.)

  • It was my first time visiting that city, so everything felt new and exciting. (Đó là lần đầu tôi đến thành phố đó, nên mọi thứ đều mới mẻ và thú vị.)

Who you did it with

  • I went there with a group of close friends from university. (Tôi đã đi cùng một nhóm bạn thân từ thời đại học.)

  • None of us had much hiking experience, so we encouraged each other along the way. (Không ai trong chúng tôi có nhiều kinh nghiệm leo núi, nên chúng tôi đã động viên nhau suốt hành trình.)

  • We also hired a local guide to make sure we stayed safe. (Chúng tôi cũng thuê một hướng dẫn viên địa phương để đảm bảo an toàn.)

And explain why you enjoyed it

  • I enjoyed it because it allowed me to connect with nature and escape from my busy daily routine. (Tôi thích hoạt động này vì nó giúp tôi hòa mình vào thiên nhiên và thoát khỏi nhịp sống bận rộn hằng ngày.)

  • Reaching the top gave me a strong sense of achievement. (Việc lên đến đỉnh núi mang lại cho tôi cảm giác thành tựu rất lớn.)

  • The breathtaking view and fresh air made the whole experience unforgettable. (Cảnh đẹp ngoạn mục và không khí trong lành khiến toàn bộ trải nghiệm trở nên khó quên.)

>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3

1.3. Bài mẫu Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

I would like to talk about a hiking experience I had when I visited Da Lat for the first time last summer. Instead of spending the whole trip exploring cafés and tourist attractions, my friends and I decided to embark on a trek to Langbiang Mountain, which is one of the most well-known natural landmarks in the area.

The hike took place early in the morning, when the weather was pleasantly cool and the air felt exceptionally fresh. The trail wound its way through dense pine forests and uneven terrain, which made the journey physically demanding but incredibly rewarding at the same time. As someone who doesn’t usually engage in strenuous outdoor activities, I initially found the climb quite exhausting. However, the stunning scenery along the way kept me motivated to continue.

I went on this trip with three of my close friends, and what made it even more enjoyable was the strong sense of companionship we shared. We constantly encouraged one another whenever the path became steep or slippery, and we often stopped to take photos and appreciate the breathtaking landscape surrounding us.

What I enjoyed most about this experience was the sense of accomplishment I felt upon reaching the summit. Standing at the top of the mountain, looking down at the mist-covered valleys below, I felt an overwhelming sense of peace and fulfillment. It was a refreshing escape from my hectic daily routine and gave me the opportunity to reconnect with nature. Overall, it was not only an exciting physical challenge but also a meaningful experience that strengthened my friendships and broadened my perspective on outdoor activities.

Bài mẫu Describe an outdoor activity you did in a new place recently IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn nói về một trải nghiệm leo núi mà tôi đã có khi lần đầu tiên đến Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái. Thay vì dành cả chuyến đi để khám phá quán cà phê và các điểm du lịch, tôi và bạn bè đã quyết định tham gia một chuyến trekking lên núi Langbiang, một trong những địa danh thiên nhiên nổi tiếng nhất ở đó.

Chuyến leo núi diễn ra vào sáng sớm, khi thời tiết mát mẻ dễ chịu và không khí vô cùng trong lành. Con đường mòn uốn lượn qua những cánh rừng thông dày đặc và địa hình gồ ghề, khiến hành trình khá tốn sức nhưng cũng cực kỳ xứng đáng. Vì tôi không thường xuyên tham gia các hoạt động ngoài trời đòi hỏi thể lực cao nên ban đầu tôi cảm thấy khá mệt. Tuy nhiên, khung cảnh tuyệt đẹp dọc đường đã tiếp thêm động lực để tôi tiếp tục.

Tôi đi cùng ba người bạn thân, và điều khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn chính là tinh thần đồng hành giữa chúng tôi. Chúng tôi liên tục động viên nhau mỗi khi đoạn đường trở nên dốc hoặc trơn trượt, và thường xuyên dừng lại để chụp ảnh cũng như chiêm ngưỡng phong cảnh ngoạn mục xung quanh.

Điều tôi thích nhất ở trải nghiệm này là cảm giác thành tựu khi đặt chân lên đỉnh núi. Khi đứng trên cao, nhìn xuống những thung lũng phủ sương bên dưới, tôi cảm thấy một sự bình yên và mãn nguyện tràn ngập. Đó là một khoảng thời gian thoát khỏi nhịp sống bận rộn thường ngày và giúp tôi hòa mình lại với thiên nhiên. Nhìn chung, đây không chỉ là một thử thách thể lực thú vị mà còn là một trải nghiệm ý nghĩa, giúp tình bạn của chúng tôi thêm gắn bó và mở rộng góc nhìn của tôi về các hoạt động ngoài trời.

Từ vựng quan trọng

  • embark on: bắt đầu (một hành trình)

  • natural landmark: danh lam thắng cảnh tự nhiên

  • pleasantly cool: mát mẻ dễ chịu

  • exceptionally fresh: vô cùng trong lành

  • wind its way through: uốn lượn xuyên qua

  • dense pine forests: rừng thông dày đặc

  • uneven terrain: địa hình gồ ghề

  • physically demanding: đòi hỏi nhiều thể lực

  • strenuous: tốn sức

  • stunning scenery: phong cảnh tuyệt đẹp

  • strong sense of companionship: cảm giác đồng hành gắn kết

  • steep or slippery: dốc hoặc trơn trượt

  • breathtaking landscape: phong cảnh ngoạn mục

  • reaching the summit: chạm tới đỉnh núi

  • mist-covered valleys: thung lũng phủ sương

  • hectic: hối hả

  • reconnect with nature: kết nối lại với thiên nhiên

  • broadened perspective: mở rộng góc nhìn

>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 của chủ đề này, kèm theo bài mẫu để bạn tham khảo cách phát triển ý, lập luận và sử dụng từ vựng học thuật hiệu quả.

(Những hoạt động ngoài trời nào phổ biến ở Việt Nam?)

Sample answer

In Vietnam, a wide range of outdoor activities have gained popularity in recent years, particularly among young people. One of the most common pursuits is hiking, especially in mountainous areas such as Sapa or Da Lat, where breathtaking landscapes attract nature lovers. In addition, camping has become a trendy weekend activity for families and groups of friends who want to escape the hustle and bustle of urban life. Coastal cities also offer opportunities for water-based activities like swimming, kayaking, and paddleboarding. Cycling is another widely favored activity, not only as a form of recreation but also as a healthy lifestyle choice. Public parks in big cities are often filled with people jogging, practicing yoga, or playing badminton in the early morning. These activities are appealing because they combine physical exercise with relaxation and social interaction. Overall, outdoor recreation in Vietnam reflects a growing awareness of both health and work–life balance.

Dịch

Ở Việt Nam, nhiều hoạt động ngoài trời đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt là với giới trẻ. Leo núi là một trong những hoạt động phổ biến nhất, nhất là ở những vùng núi như Sapa hay Đà Lạt, nơi có phong cảnh ngoạn mục thu hút người yêu thiên nhiên. Ngoài ra, cắm trại đã trở thành xu hướng cuối tuần cho gia đình và nhóm bạn muốn trốn khỏi sự ồn ào của thành phố. Các thành phố ven biển cũng mang đến cơ hội cho những hoạt động dưới nước như bơi lội, chèo kayak và chèo SUP. Đạp xe cũng được ưa chuộng, không chỉ để giải trí mà còn như một lối sống lành mạnh. Công viên ở các thành phố lớn thường đông người chạy bộ, tập yoga hoặc chơi cầu lông vào sáng sớm. Những hoạt động này hấp dẫn vì kết hợp giữa vận động thể chất, thư giãn và giao tiếp xã hội. Nhìn chung, hoạt động ngoài trời ở Việt Nam phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sức khỏe và cân bằng cuộc sống.

Từ vựng quan trọng

  • pursuits: hoạt động theo đuổi

  • breathtaking landscapes: phong cảnh ngoạn mục

  • hustle and bustle: sự nhộn nhịp, ồn ào

  • water-based activities: hoạt động dưới nước

  • work–life balance: cân bằng công việc và cuộc sống

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.2. Are people who like dangerous activities more likely to be successful?

(Những người thích các hoạt động nguy hiểm có khả năng thành công cao hơn không?)

Sample answer

It is often argued that people who are drawn to dangerous activities tend to possess personality traits that can contribute to success. For instance, they are usually more willing to take risks, which is an essential quality in entrepreneurship and leadership. Such individuals may also have higher levels of resilience, as extreme situations require them to remain calm under pressure. Moreover, engaging in challenging activities can help develop mental toughness and strong decision-making skills. However, risk-taking does not automatically guarantee success, especially if it is not accompanied by careful planning. In some cases, excessive thrill-seeking behavior may lead to reckless decisions and negative consequences. Therefore, while a certain degree of boldness can be advantageous, it needs to be balanced with rational thinking. Success often results from a combination of courage, discipline, and strategic judgment rather than risk alone.

Are people who like dangerous activities more likely to be successful? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Người ta thường cho rằng những người thích hoạt động nguy hiểm có những đặc điểm tính cách giúp họ thành công. Ví dụ, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn, điều này rất quan trọng trong kinh doanh và lãnh đạo. Những người này cũng có thể có khả năng chịu đựng áp lực tốt hơn vì các tình huống khắc nghiệt đòi hỏi họ phải bình tĩnh. Ngoài ra, tham gia hoạt động thử thách giúp phát triển sự vững vàng về tinh thần và kỹ năng ra quyết định. Tuy nhiên, việc chấp nhận rủi ro không tự động dẫn đến thành công, đặc biệt nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong một số trường hợp, việc tìm cảm giác mạnh quá mức có thể dẫn đến quyết định liều lĩnh và hậu quả tiêu cực. Vì vậy, sự táo bạo chỉ có lợi khi đi kèm với tư duy lý trí. Thành công thường đến từ sự kết hợp giữa dũng cảm, kỷ luật và phán đoán chiến lược.

Từ vựng quan trọng

  • risk-taking: chấp nhận rủi ro

  • resilience: khả năng chịu đựng, phục hồi

  • mental toughness: sự vững vàng tinh thần

  • reckless decisions: quyết định liều lĩnh

  • strategic judgment: phán đoán chiến lược

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

2.3. Should young people try as many new activities as possible?

(Người trẻ có nên thử càng nhiều hoạt động mới càng tốt không?)

Sample answer

I believe young people should be encouraged to explore a variety of new activities, as this stage of life is ideal for personal growth and self-discovery. Trying different experiences allows them to identify their interests, strengths, and potential career paths. Exposure to diverse activities can also enhance their adaptability, which is an increasingly important skill in a rapidly changing world. Furthermore, stepping outside their comfort zone helps build confidence and independence. However, it is equally important for them to maintain a balance and avoid overcommitting themselves. Spreading their time too thinly may lead to stress and reduced performance in both academic and personal areas. Therefore, while exploration should be supported, it should be guided by clear priorities. In this way, young people can benefit from new experiences without feeling overwhelmed.

Dịch

Tôi tin rằng người trẻ nên được khuyến khích thử nhiều hoạt động mới vì đây là giai đoạn lý tưởng cho sự phát triển bản thân và khám phá chính mình. Việc trải nghiệm đa dạng giúp họ nhận ra sở thích, điểm mạnh và định hướng nghề nghiệp. Tiếp xúc với nhiều hoạt động cũng nâng cao khả năng thích nghi, một kỹ năng rất quan trọng trong thế giới thay đổi nhanh chóng. Ngoài ra, bước ra khỏi vùng an toàn giúp xây dựng sự tự tin và tính tự lập. Tuy nhiên, họ cũng cần giữ sự cân bằng và tránh ôm đồm quá nhiều việc. Phân bổ thời gian quá dàn trải có thể dẫn đến căng thẳng và giảm hiệu quả học tập cũng như cuộc sống cá nhân. Vì vậy, việc khám phá nên đi kèm với ưu tiên rõ ràng. Như vậy, người trẻ có thể hưởng lợi từ trải nghiệm mới mà không bị quá tải.

Từ vựng quan trọng

  • self-discovery: khám phá bản thân

  • adaptability: khả năng thích nghi

  • step outside comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn

  • overcommitting: ôm đồm quá nhiều việc

  • clear priorities: ưu tiên rõ ràng

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

2.4. What kinds of places are good for outdoor activities?

(Những loại địa điểm nào phù hợp cho các hoạt động ngoài trời?)

Sample answer

Places that are suitable for outdoor activities usually have natural scenery and a safe environment. National parks, mountains, and forests are ideal for hiking, camping, and wildlife observation. Coastal areas are also highly attractive because they allow for a variety of water sports and beach activities. In urban settings, well-maintained parks and open public spaces provide convenient locations for exercise and relaxation. Accessibility is another important factor, as people are more likely to participate if these places are easy to reach. In addition, proper facilities such as walking trails, rest areas, and safety signs make outdoor activities more enjoyable and secure. Clean air and a peaceful atmosphere also enhance the overall experience. Ultimately, the best places are those that combine natural beauty with safety and convenience.

What kinds of places are good for outdoor activities? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Những nơi phù hợp cho hoạt động ngoài trời thường có cảnh quan thiên nhiên và môi trường an toàn. Vườn quốc gia, núi và rừng rất lý tưởng cho leo núi, cắm trại và quan sát động vật hoang dã. Khu vực ven biển cũng hấp dẫn vì cho phép nhiều hoạt động dưới nước và vui chơi trên bãi biển. Ở thành phố, các công viên được chăm sóc tốt và không gian công cộng rộng rãi là địa điểm thuận tiện cho vận động và thư giãn. Khả năng tiếp cận cũng quan trọng vì mọi người dễ tham gia hơn nếu địa điểm dễ đến. Ngoài ra, cơ sở vật chất như đường đi bộ, khu nghỉ và biển báo an toàn giúp hoạt động ngoài trời thú vị và an toàn hơn. Không khí trong lành và không gian yên bình cũng làm tăng trải nghiệm. Nhìn chung, những nơi tốt nhất là nơi kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên, an toàn và tiện lợi.

Từ vựng quan trọng

  • natural scenery: cảnh quan thiên nhiên

  • wildlife observation: quan sát động vật hoang dã

  • well-maintained parks: công viên được chăm sóc tốt

  • accessibility: khả năng tiếp cận

  • peaceful atmosphere: bầu không khí yên bình

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2

2.5. Do you think outdoor activities are more beneficial than indoor activities?

(Bạn có nghĩ rằng hoạt động ngoài trời có lợi hơn hoạt động trong nhà không?)

Sample answer

Outdoor activities offer a wide range of physical and psychological benefits that are difficult to replicate indoors. Exposure to sunlight helps the body produce vitamin D, which is essential for bone health and immune function. Being in natural surroundings has also been shown to reduce stress levels and improve overall mood. Moreover, many outdoor activities involve physical movement, which contributes to better cardiovascular health. However, indoor activities also play a crucial role in intellectual and creative development. For example, reading, playing musical instruments, or learning new skills often require a quiet indoor environment. Therefore, it would be unrealistic to claim that one type is universally superior. A balanced lifestyle that includes both outdoor and indoor activities is likely to be the most beneficial.

Dịch

Hoạt động ngoài trời mang lại nhiều lợi ích về thể chất và tinh thần mà trong nhà khó có thể thay thế. Tiếp xúc với ánh nắng giúp cơ thể sản sinh vitamin D, rất quan trọng cho xương và hệ miễn dịch. Ở trong môi trường tự nhiên cũng giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Ngoài ra, nhiều hoạt động ngoài trời liên quan đến vận động, tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, hoạt động trong nhà cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển trí tuệ và sáng tạo. Ví dụ, đọc sách, chơi nhạc cụ hoặc học kỹ năng mới thường cần không gian yên tĩnh trong nhà. Vì vậy, khó có thể nói loại nào tốt hơn hoàn toàn. Một lối sống cân bằng giữa hoạt động trong nhà và ngoài trời sẽ có lợi nhất.

Từ vựng quan trọng

  • immune function: chức năng miễn dịch

  • cardiovascular health: sức khỏe tim mạch

  • intellectual development: phát triển trí tuệ

  • balanced lifestyle: lối sống cân bằng

>> Xem thêm: Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2, 3

2.6. Why do some people not like doing outdoor activities?

(Tại sao một số người không thích tham gia các hoạt động ngoài trời?)

Sample answer

There are several reasons why certain individuals are reluctant to participate in outdoor activities. One common factor is physical discomfort, especially in extreme weather conditions such as intense heat or heavy rain. Some people may also have health limitations that make physical exertion challenging or unsafe. In addition, modern lifestyles have made indoor entertainment, such as video games and streaming services, far more accessible and appealing. Psychological factors can also play a role, as some individuals simply prefer quiet, controlled environments. A lack of exposure to nature during childhood may further reduce their interest in outdoor experiences. Safety concerns, particularly in remote or unfamiliar places, may also discourage participation. As a result, personal preference, convenience, and perceived risks all influence attitudes toward outdoor activities.

Why do some people not like doing outdoor activities? IELTS Speaking Part 3

Dịch

Có nhiều lý do khiến một số người không thích hoạt động ngoài trời. Một yếu tố phổ biến là sự khó chịu về thể chất, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng hoặc mưa lớn. Một số người cũng có vấn đề sức khỏe khiến việc vận động trở nên khó khăn hoặc không an toàn. Ngoài ra, lối sống hiện đại khiến giải trí trong nhà như chơi game hay xem phim trực tuyến trở nên dễ tiếp cận và hấp dẫn hơn. Yếu tố tâm lý cũng ảnh hưởng vì có người đơn giản thích môi trường yên tĩnh và có kiểm soát. Việc ít tiếp xúc với thiên nhiên từ nhỏ cũng làm giảm hứng thú với hoạt động ngoài trời. Lo ngại về an toàn ở những nơi xa lạ cũng có thể khiến họ ngại tham gia. Do đó, sở thích cá nhân, sự tiện lợi và nhận thức về rủi ro đều ảnh hưởng đến thái độ với hoạt động ngoài trời.

Từ vựng quan trọng

  • physical discomfort: sự khó chịu về thể chất

  • physical exertion: sự gắng sức về thể chất

  • psychological factors: yếu tố tâm lý

  • perceived risks: rủi ro được nhận thức

  • reluctant to participate: miễn cưỡng tham gia

>> Xem thêm: Describe the first day you went to school that you remember IELTS Speaking Part 2, 3

2.7. Why do some people like doing extreme sports?

(Tại sao một số người thích chơi các môn thể thao mạo hiểm?)

Sample answer

Many people are attracted to extreme sports because they provide a strong sense of excitement and adrenaline. These activities often push individuals beyond their physical and mental limits, which can be deeply satisfying. For some, participating in extreme sports is a way to escape routine life and experience something extraordinary. It can also enhance self-confidence, as overcoming fear builds a sense of achievement. Social influence is another factor, especially among young people who are inspired by social media and peer groups. In addition, extreme sports can create a sense of identity and belonging within a community of like-minded individuals. However, participants usually understand the risks and take precautions to ensure safety. Ultimately, the appeal lies in the combination of thrill, challenge, and personal growth.

Dịch

Nhiều người bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm vì chúng mang lại cảm giác hưng phấn và adrenaline mạnh mẽ. Những hoạt động này thường đẩy con người vượt qua giới hạn thể chất và tinh thần, điều này mang lại sự thỏa mãn lớn. Với một số người, thể thao mạo hiểm là cách thoát khỏi cuộc sống thường ngày và trải nghiệm điều khác biệt. Nó cũng giúp tăng sự tự tin vì vượt qua nỗi sợ tạo ra cảm giác thành tựu. Ảnh hưởng xã hội cũng là một yếu tố, đặc biệt ở giới trẻ khi họ bị tác động bởi mạng xã hội và bạn bè. Ngoài ra, thể thao mạo hiểm tạo cảm giác bản sắc và sự thuộc về trong cộng đồng có chung sở thích. Tuy vậy, người tham gia thường hiểu rõ rủi ro và có biện pháp đảm bảo an toàn. Cuối cùng, sức hấp dẫn nằm ở sự kết hợp giữa cảm giác mạnh, thử thách và phát triển bản thân.

Từ vựng quan trọng

  • adrenaline: hoóc-môn gây hưng phấn

  • push beyond their limits: vượt qua giới hạn

  • sense of achievement: cảm giác thành tựu

  • like-minded individuals: những người cùng chí hướng

  • personal growth: phát triển bản thân

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

3. Từ vựng/collocations ăn điểm chủ đề Describe an outdoor activity you did in a new place recently

Để giúp bạn diễn đạt trôi chảy và ghi điểm từ vựng trong chủ đề này, dưới đây là những từ và collocations nổi bật thường được sử dụng khi miêu tả một hoạt động ngoài trời ở một địa điểm mới.

Từ vựng / Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

embark on a journey

bắt đầu một hành trình

I decided to embark on a hiking journey during my trip to Da Lat. (Tôi quyết định bắt đầu một chuyến leo núi trong chuyến đi Đà Lạt.)

breathtaking scenery

phong cảnh ngoạn mục

The mountain offered breathtaking scenery that made the long hike worthwhile. (Ngọn núi mang đến phong cảnh ngoạn mục khiến chuyến đi dài trở nên xứng đáng.)

escape the hustle and bustle

trốn khỏi sự nhộn nhịp, ồn ào

It was a perfect opportunity to escape the hustle and bustle of city life. (Đó là cơ hội tuyệt vời để trốn khỏi sự ồn ào của cuộc sống thành phố.)

physically demanding

đòi hỏi thể lực cao

The trail was physically demanding, especially for beginners like me. (Con đường khá tốn sức, đặc biệt với người mới như tôi.)

immerse myself in nature

đắm mình vào thiên nhiên

I felt relaxed as I immersed myself in nature. (Tôi cảm thấy thư giãn khi hòa mình vào thiên nhiên.)

reach the summit

lên tới đỉnh

After three hours of hiking, we finally reached the summit. (Sau ba giờ leo núi, chúng tôi cuối cùng cũng lên đến đỉnh.)

crystal-clear air

không khí trong lành tinh khiết

I really enjoyed breathing the crystal-clear air on the mountain. (Tôi rất thích hít thở không khí trong lành trên núi.)

strengthen social bonds

thắt chặt mối quan hệ

The trip helped strengthen social bonds between me and my friends. (Chuyến đi giúp thắt chặt mối quan hệ giữa tôi và bạn bè.)

be surrounded by lush greenery

được bao quanh bởi cây cối xanh tươi

We were surrounded by lush greenery throughout the hike. (Chúng tôi được bao quanh bởi cây cối xanh tươi suốt chuyến đi.)

crystal-clear air

không khí trong lành, tinh khiết

I really enjoyed breathing the crystal-clear air in the mountains. (Tôi rất thích hít thở bầu không khí trong lành trên núi.)

push my limits

vượt qua giới hạn của bản thân

The steep climb pushed my limits physically and mentally. (Đoạn leo dốc khiến tôi vượt qua giới hạn về cả thể chất lẫn tinh thần.)

take in the view

ngắm cảnh

We stopped several times to take in the stunning view. (Chúng tôi dừng lại nhiều lần để ngắm cảnh tuyệt đẹp.)

reconnect with nature

kết nối lại với thiên nhiên

The trip allowed me to reconnect with nature after months of working indoors. (Chuyến đi giúp tôi kết nối lại với thiên nhiên sau nhiều tháng làm việc trong nhà.)

off the beaten track

nơi ít người biết đến

We explored a trail that was completely off the beaten track. (Chúng tôi khám phá một con đường mòn rất ít người biết đến.)

make lasting memories

tạo nên những kỷ niệm lâu dài

That adventure helped us make lasting memories together. (Cuộc phiêu lưu đó giúp chúng tôi tạo nên những kỷ niệm lâu dài.)

boost my mental well-being

cải thiện sức khỏe tinh thần

Spending time outdoors really boosted my mental well-being. (Dành thời gian ngoài trời thực sự cải thiện sức khỏe tinh thần của tôi.)

a refreshing break

một khoảng nghỉ ngơi sảng khoái

It was a refreshing break from my stressful routine. (Đó là khoảng nghỉ ngơi sảng khoái khỏi nhịp sống căng thẳng.)

embrace new experiences

đón nhận trải nghiệm mới

Traveling encourages people to embrace new experiences. (Du lịch khuyến khích mọi người đón nhận trải nghiệm mới.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác