HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ

CHỈ 10 SLOTS CUỐI CÙNG

Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3

“Describe an activity that is good for your health” là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking, yêu cầu thí sinh vừa mô tả trải nghiệm cá nhân vừa thể hiện khả năng mở rộng ý và lập luận. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết, cùng từ vựng và cách triển khai hiệu quả giúp bạn dễ dàng ghi điểm ở phần Speaking.

1. IELTS Speaking Part 2: Describe an activity you like doing to keep healthy

1.1. Đề bài 

Describe an activity you like doing to keep healthy

You should say:

  • What the activity is
  • When you do it
  • How often you do it

And why it is a good way to look after your health

IELTS Speaking Part 2: Describe an activity that is good for your health

Để trả lời hiệu quả chủ đề này, hãy chọn một hoạt động quen thuộc mà bạn duy trì thường xuyên, từ đó giúp bạn dễ triển khai ý và nói tự nhiên hơn trong IELTS Speaking Part 2.

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading Cam 16 Test 1: Why we need to protect polar bears

1.2. Dàn ý Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2

Dưới đây là dàn ý tham khảo, được xây dựng rõ ràng theo từng gợi ý của đề, giúp bạn dễ mở rộng ý và nói trôi chảy hơn khi bước vào phòng thi.

What the activity is

  • I would like to talk about jogging, which is a simple but effective form of physical exercise. (Tôi muốn nói về chạy bộ, một hình thức vận động đơn giản nhưng hiệu quả.)
  • It does not require special equipment and can be done almost anywhere. (Hoạt động này không cần dụng cụ phức tạp và có thể thực hiện ở hầu hết mọi nơi.)

When you do it

  • I usually go jogging early in the morning, before starting my daily tasks. (Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng sớm, trước khi bắt đầu công việc trong ngày.)
  • This time of day helps me feel more energetic and focused. (Thời điểm này giúp tôi cảm thấy tỉnh táo và tập trung hơn.)

How often you do it

  • I try to maintain this habit three to four times a week. (Tôi cố gắng duy trì thói quen này khoảng 3–4 lần mỗi tuần.)
  • Even when I am busy, I still make time for short jogging sessions. (Ngay cả khi bận rộn, tôi vẫn dành thời gian cho những buổi chạy ngắn.)

Why it is a good way to look after your health

  • Jogging helps improve my cardiovascular health and overall physical endurance. (Chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và sức bền của cơ thể.)
  • It also allows me to reduce stress and clear my mind after a long day. (Hoạt động này còn giúp tôi giảm căng thẳng và thư giãn tinh thần.)
  • Over time, it has become a healthy routine that supports both my physical and mental well-being. (Lâu dần, nó trở thành thói quen lành mạnh giúp tôi chăm sóc cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.)

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

1.3. Sample answer Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2

Sample answer

One activity that I really enjoy doing to maintain my health is jogging. It is a simple yet highly effective form of exercise that I have been practicing for several years, and it does not require any special equipment or a gym membership, which makes it easy to maintain in the long run.

I usually go jogging early in the morning, when the air is fresh and the streets are relatively quiet. This time of day allows me to start my morning calmly, clear my head, and set a positive tone for the rest of the day before dealing with work or study. Whenever my schedule is flexible, I prefer exercising outdoors, especially in a nearby park, because being surrounded by greenery makes the activity more enjoyable and motivating.

In terms of frequency, I try to jog around three to four times a week. On particularly busy days, I may shorten my running time, but I still make an effort to stay active. Over time, jogging has become a habit rather than an obligation, which makes it much easier to stick to.

I believe jogging is an excellent way to look after my health for several reasons. Physically, it helps improve my cardiovascular system, boosts my stamina, and keeps my body in good shape. It also helps me sleep better at night and feel more energetic during the day. Mentally, jogging allows me to relieve stress and clear my thoughts after long hours of mental work. Overall, it has become an essential part of my daily routine, contributing significantly to both my physical fitness and emotional well-being.

Sample answer Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Một hoạt động mà tôi thực sự yêu thích để duy trì sức khỏe là chạy bộ. Đây là một hình thức vận động đơn giản nhưng rất hiệu quả mà tôi đã duy trì trong nhiều năm. Hoạt động này không đòi hỏi thiết bị đặc biệt hay phải đến phòng gym, vì vậy rất dễ duy trì lâu dài.

Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng sớm, khi không khí còn trong lành và đường phố khá yên tĩnh. Thời điểm này giúp tôi bắt đầu ngày mới một cách nhẹ nhàng, đầu óc tỉnh táo và có tinh thần tích cực trước khi bước vào công việc hay học tập. Khi lịch trình cho phép, tôi thích chạy bộ ngoài trời, đặc biệt là trong công viên gần nhà, vì không gian xanh khiến việc tập luyện trở nên dễ chịu và có động lực hơn.

Về tần suất, tôi cố gắng chạy khoảng ba đến bốn lần mỗi tuần. Vào những ngày bận rộn, tôi có thể rút ngắn thời gian chạy, nhưng vẫn cố gắng vận động. Theo thời gian, chạy bộ đã trở thành một thói quen tự nhiên chứ không còn là nghĩa vụ.

Tôi cho rằng chạy bộ là một cách rất tốt để chăm sóc sức khỏe. Về mặt thể chất, nó giúp cải thiện hệ tim mạch, tăng sức bền và giữ cho cơ thể luôn cân đối. Ngoài ra, nó còn giúp tôi ngủ ngon hơn và cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn trong ngày. Về mặt tinh thần, chạy bộ giúp tôi giải tỏa căng thẳng và sắp xếp lại suy nghĩ sau nhiều giờ làm việc trí óc. Nhìn chung, đây là một phần không thể thiếu trong thói quen hằng ngày của tôi, góp phần nâng cao cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Từ vựng quan trọng 

  • jogging: chạy bộ (ở tốc độ chậm)
  • maintain one’s health: duy trì sức khỏe
  • highly effective: rất hiệu quả
  • flexible schedule: lịch trình linh hoạt
  • make an effort: nỗ lực, cố gắng
  • consistency: sự duy trì đều đặn
  • cardiovascular system: hệ tim mạch
  • boost my stamina: tăng sức bền
  • relieve stress: giảm căng thẳng
  • emotional well-being: sức khỏe tinh thần

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

2. IELTS Speaking Part 3

2.1. What do most people do to keep healthy in your country?

(Hầu hết mọi người ở đất nước bạn làm gì để giữ gìn sức khỏe?)

Sample answer 

In my country, many people try to maintain their health by adopting a combination of light exercise and balanced eating habits. Activities such as walking, cycling, or going to the gym have become increasingly popular, especially among young adults. In addition, people are paying more attention to their daily diet by reducing sugar intake and consuming more vegetables. Some individuals also practice yoga or meditation to improve their mental well-being. Health-related content on social media has played a role in raising public awareness. However, not everyone follows a healthy lifestyle consistently due to work pressure. Overall, while awareness is growing, healthy habits are not yet fully integrated into daily routines for everyone.

Bài dịch 

Ở đất nước tôi, nhiều người cố gắng duy trì sức khỏe bằng cách kết hợp vận động nhẹ và chế độ ăn uống cân bằng. Những hoạt động như đi bộ, đạp xe hay tập gym ngày càng phổ biến, đặc biệt là với người trẻ. Bên cạnh đó, mọi người chú ý hơn đến chế độ ăn bằng cách giảm đường và ăn nhiều rau xanh. Một số người còn tập yoga hoặc thiền để cải thiện sức khỏe tinh thần. Nội dung về sức khỏe trên mạng xã hội cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Tuy nhiên, không phải ai cũng duy trì lối sống lành mạnh do áp lực công việc. Nhìn chung, nhận thức đã tăng nhưng thói quen tốt chưa thực sự phổ biến rộng rãi.

Từ vựng ăn điểm

  • balanced eating habits: thói quen ăn uống cân bằng
  • mental well-being: sức khỏe tinh thần
  • raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
  • adopt a lifestyle: áp dụng lối sống
  • work pressure: áp lực công việc

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.2. How important is it for people to do some regular physical exercise?

(Việc tập thể dục thường xuyên quan trọng như thế nào đối với con người?)

Sample answer 

Regular physical exercise plays a crucial role in maintaining overall health. It helps prevent chronic diseases such as obesity, diabetes, and heart-related conditions. Exercise also strengthens the immune system and improves physical endurance. From a psychological perspective, it reduces stress and enhances mood through the release of endorphins. Moreover, people who exercise regularly tend to develop greater self-discipline. This habit can also improve productivity and concentration in daily life. Therefore, physical activity should be considered a necessity rather than a luxury. Without it, both physical and mental health may gradually deteriorate.

How important is it for people to do some regular physical exercise?

Bài dịch  

Việc tập thể dục thường xuyên đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Nó giúp phòng ngừa các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường và bệnh tim mạch. Tập luyện còn tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức bền. Về mặt tâm lý, vận động giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Ngoài ra, người tập luyện đều đặn thường có tính kỷ luật cao hơn. Thói quen này còn giúp nâng cao hiệu suất và khả năng tập trung. Vì vậy, tập thể dục nên được xem là nhu cầu thiết yếu. Nếu thiếu vận động, sức khỏe thể chất lẫn tinh thần đều có thể suy giảm.

Từ vựng ăn điểm

  • chronic diseases: bệnh mãn tính
  • physical endurance: sức bền thể chất
  • psychological perspective: góc độ tâm lý
  • self-discipline: tính kỷ luật
  • deteriorate: suy giảm

>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3

2.3. Do you think people in your country are less healthy than they used to be?

(Bạn có nghĩ người dân nước bạn kém khỏe mạnh hơn so với trước đây không?)

Sample answer 

I believe that, in some aspects, people today are less healthy than in the past. Modern lifestyles are increasingly sedentary, with long hours spent sitting in front of screens. Fast food and processed meals have also replaced traditional home-cooked dishes. As a result, lifestyle-related diseases have become more common. However, medical knowledge and healthcare services have improved significantly. People now have better access to health information and early diagnosis. This creates a paradox where awareness is higher, but unhealthy habits persist. Overall, physical health may have declined, while health awareness has increased.

Bài dịch  

Tôi cho rằng xét trên một số khía cạnh, con người ngày nay kém khỏe mạnh hơn trước. Lối sống hiện đại ngày càng ít vận động do dành nhiều thời gian trước màn hình. Thức ăn nhanh và đồ chế biến sẵn đã thay thế các bữa ăn truyền thống. Điều này dẫn đến sự gia tăng các bệnh liên quan đến lối sống. Tuy nhiên, kiến thức y khoa và dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã cải thiện đáng kể. Mọi người tiếp cận thông tin sức khỏe dễ dàng hơn và được chẩn đoán sớm hơn. Điều này tạo ra một nghịch lý thú vị. Nhìn chung, thể chất có thể suy giảm nhưng nhận thức về sức khỏe lại tăng.

Từ vựng ăn điểm

  • sedentary lifestyle: lối sống ít vận động
  • processed meals: thực phẩm chế biến sẵn
  • lifestyle-related diseases: bệnh liên quan lối sống
  • medical knowledge: kiến thức y khoa
  • paradox: nghịch lý

>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3

2.4. How can we encourage young people to stay healthy?

(Làm thế nào để khuyến khích giới trẻ sống lành mạnh?)

Sample answer 

Young people can be encouraged to stay healthy through education and positive role models. Schools should integrate health education into their curriculum from an early age. Social media influencers can also promote healthy lifestyles in an engaging way. Providing accessible sports facilities is another effective solution. Moreover, families play a crucial role by setting good examples at home. Encouragement should focus on long-term benefits rather than appearance. When health is associated with confidence and success, young people are more likely to adopt healthy habits.

How can we encourage young people to stay healthy?

Bài dịch  

Giới trẻ có thể được khuyến khích sống lành mạnh thông qua giáo dục và hình mẫu tích cực. Trường học nên lồng ghép giáo dục sức khỏe vào chương trình học từ sớm. Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội cũng có thể lan tỏa lối sống lành mạnh. Việc cung cấp cơ sở thể thao dễ tiếp cận cũng rất quan trọng. Gia đình đóng vai trò then chốt bằng cách làm gương cho con cái. Việc khuyến khích nên tập trung vào lợi ích lâu dài. Khi sức khỏe gắn liền với sự tự tin và thành công, người trẻ sẽ dễ thay đổi hành vi hơn.

Từ vựng ăn điểm

  • positive role models: hình mẫu tích cực
  • integrate into curriculum: lồng ghép vào chương trình học
  • accessible facilities: cơ sở dễ tiếp cận
  • long-term benefits: lợi ích lâu dài
  • adopt healthy habits: hình thành thói quen lành mạnh

>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3

2.5. Should the government intervene to force people to be healthier?

(Chính phủ có nên can thiệp để buộc người dân sống lành mạnh hơn không?)

Sample answer 

I believe government intervention should focus on guidance rather than enforcement. While strict regulations may raise awareness, forcing people to change their habits can be counterproductive. Governments should instead invest in public health campaigns and preventive healthcare. Creating healthier environments, such as smoke-free public spaces, is more effective. Financial incentives can also encourage healthier choices. Ultimately, personal responsibility remains essential. A balanced approach between policy support and individual freedom is the most sustainable solution.

Bài dịch  

Tôi cho rằng chính phủ nên định hướng hơn là ép buộc. Các quy định cứng rắn có thể nâng cao nhận thức nhưng dễ gây phản tác dụng. Thay vào đó, chính phủ nên đầu tư vào các chiến dịch sức khỏe cộng đồng. Việc tạo môi trường sống lành mạnh, như không gian công cộng không khói thuốc, hiệu quả hơn. Các ưu đãi tài chính cũng có thể khuyến khích hành vi tích cực. Cuối cùng, trách nhiệm cá nhân vẫn rất quan trọng. Cách tiếp cận cân bằng sẽ mang tính bền vững hơn.

Từ vựng ăn điểm

  • government intervention: sự can thiệp của chính phủ
  • counterproductive: phản tác dụng
  • preventive healthcare: y tế dự phòng
  • personal responsibility: trách nhiệm cá nhân
  • sustainable solution: giải pháp bền vững

>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]

2.6. Which is more important for a healthy life – a healthy diet or regular exercise? Why?

(Chế độ ăn lành mạnh hay tập luyện thường xuyên quan trọng hơn? Vì sao?)

Sample answer 

In my opinion, both factors are equally important and complementary. A healthy diet provides essential nutrients that support bodily functions. Meanwhile, regular exercise helps the body utilize these nutrients effectively. Without proper nutrition, physical training may become ineffective. Similarly, a good diet alone cannot compensate for a lack of physical activity. Together, they create a balanced lifestyle. Therefore, prioritizing one over the other is not ideal. Long-term health depends on maintaining both consistently.

Which is more important for a healthy life – a healthy diet or regular exercise? Why?

Bài dịch  

Theo tôi, cả hai yếu tố đều quan trọng như nhau và bổ trợ lẫn nhau. Chế độ ăn lành mạnh cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Trong khi đó, tập luyện giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả hơn. Nếu thiếu dinh dưỡng, việc tập luyện sẽ kém hiệu quả. Ngược lại, ăn uống tốt nhưng không vận động cũng không đủ. Hai yếu tố này tạo nên lối sống cân bằng. Vì vậy, không nên đặt cái nào cao hơn. Sức khỏe lâu dài phụ thuộc vào cả hai.

Từ vựng ăn điểm

  • complementary: mang tính bổ trợ
  • essential nutrients: dưỡng chất thiết yếu
  • bodily functions: chức năng cơ thể
  • compensate for: bù đắp cho
  • balanced lifestyle: lối sống cân bằng

>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu

2.7. Why do more people visit doctors and hospitals today than in the past?

(Vì sao ngày nay nhiều người đi khám bác sĩ và bệnh viện hơn trước đây?)

Sample answer 

There are several reasons why hospital visits have increased. Firstly, people are more health-conscious and prefer early medical intervention. Advances in medical technology have also improved diagnosis accuracy. Additionally, longer life expectancy leads to more age-related health issues. Urban lifestyles contribute to stress and chronic conditions. Improved access to healthcare services is another factor. As a result, people seek professional advice more frequently. This trend reflects greater awareness rather than poorer health overall.

Bài dịch  

Có nhiều lý do khiến số người đi khám bệnh ngày càng tăng. Trước hết, con người quan tâm đến sức khỏe hơn và ưu tiên can thiệp sớm. Sự tiến bộ của công nghệ y tế giúp chẩn đoán chính xác hơn. Tuổi thọ tăng cũng kéo theo các vấn đề sức khỏe do tuổi tác. Lối sống đô thị gây căng thẳng và bệnh mãn tính. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng tốt hơn. Vì vậy, người dân tìm đến bác sĩ thường xuyên hơn. Xu hướng này phản ánh nhận thức cao hơn chứ không hẳn là sức khỏe kém hơn.

Từ vựng ăn điểm

  • early medical intervention: can thiệp y tế sớm
  • medical technology: công nghệ y tế
  • life expectancy: tuổi thọ
  • chronic conditions: bệnh mãn tính
  • healthcare services: dịch vụ y tế

>> Xem thêm: Các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời, bài mẫu

3. Từ vựng ăn điểm đề Describe an activity you like doing to keep healthy

Để triển khai tốt chủ đề “Describe an activity you like doing to keep healthy” trong IELTS Speaking, việc sử dụng từ vựng và collocations mang tính học thuật sẽ giúp câu trả lời trở nên tự nhiên, chính xác và có chiều sâu hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng ăn điểm thường dùng khi nói về hoạt động giữ gìn sức khỏe, phù hợp cho cả Part 2 và Part 3. 

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

maintain good health

duy trì sức khỏe tốt

Regular exercise helps me maintain good health in the long run. (Tập thể dục thường xuyên giúp tôi duy trì sức khỏe tốt về lâu dài.)

engage in physical activity

tham gia hoạt động thể chất

I try to engage in physical activity at least three times a week. (Tôi cố gắng tham gia hoạt động thể chất ít nhất ba lần mỗi tuần.)

build a healthy routine

xây dựng thói quen lành mạnh

Jogging has helped me build a healthy routine in my daily life. (Chạy bộ giúp tôi xây dựng thói quen lành mạnh trong cuộc sống hằng ngày.)

improve cardiovascular health

cải thiện sức khỏe tim mạch

This activity significantly improves my cardiovascular health. (Hoạt động này cải thiện đáng kể sức khỏe tim mạch của tôi.)

boost physical endurance

tăng sức bền thể chất

Over time, regular training can boost physical endurance. (Theo thời gian, việc luyện tập đều đặn giúp tăng sức bền thể chất.)

relieve stress effectively

giảm căng thẳng hiệu quả

Exercise allows me to relieve stress effectively after work. (Tập luyện giúp tôi giảm căng thẳng hiệu quả sau giờ làm.)

enhance mental well-being

cải thiện sức khỏe tinh thần

Physical exercise plays a key role in enhancing mental well-being. (Vận động đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần.)

adopt a healthy lifestyle

áp dụng lối sống lành mạnh

Many young people are trying to adopt a healthier lifestyle. (Nhiều người trẻ đang cố gắng áp dụng lối sống lành mạnh hơn.)

long-term health benefits

lợi ích sức khỏe lâu dài

This habit brings long-term health benefits rather than short-term results. (Thói quen này mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài thay vì hiệu quả tức thì.)

maintain consistency

duy trì sự đều đặn

Maintaining consistency is essential when it comes to staying healthy. (Duy trì sự đều đặn là yếu tố then chốt để giữ gìn sức khỏe.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.

Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.

Test IELTS Online

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.
  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.
  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn




Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác