HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ

CHỈ 10 SLOTS CUỐI CÙNG

Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2, 3

Chủ đề “Describe your favorite season of the year” là đề bài quen thuộc trong IELTS Speaking, yêu cầu thí sinh không chỉ nêu sở thích cá nhân mà còn biết cách mô tả đặc điểm thời tiết, cảm xúc, thói quen và tác động của mùa đó đến cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu, dàn ý chi tiết cùng hệ thống từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3.

1. IELTS Speaking Part 2: Describe your favorite season of the year

1.1. Đề bài

Describe your favorite season of the year

You should say:

  • How is the weather like

  • Why do you like this season

  • What activities do you usually do during it

  • How would different kinds of weather affect people

Cue card Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm:

1.2. Dàn ý Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2

Dưới đây là dàn ý giúp bạn triển khai bài nói một cách trôi chảy, đúng trọng tâm và đầy đủ ý theo yêu cầu của IELTS Speaking Part 2

Introduction

I would like to describe my favorite season of the year, which is autumn. (Tôi muốn mô tả mùa tôi yêu thích nhất trong năm, đó là mùa thu.)

What is the weather like? (Thời tiết như thế nào?)

  • The weather is usually mild and pleasant, with cool breezes and comfortable temperatures. (Thời tiết thường ôn hòa, dễ chịu, có gió mát và nhiệt độ thoải mái.)

  • There is less rain compared to summer, and the air feels fresher and less humid. (Lượng mưa ít hơn so với mùa hè, không khí trong lành và ít ẩm hơn.)

  • The sky is often clear, creating an ideal atmosphere for outdoor activities. (Bầu trời thường quang đãng, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)

Why do you like this season? (Vì sao bạn thích mùa này?)

  • It provides a perfect balance between warmth and coolness, which makes daily life more comfortable. (Mùa này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa ấm và mát, giúp sinh hoạt hằng ngày dễ chịu hơn.) 

  • Autumn scenery, such as falling leaves, creates a calm and relaxing mood. (Khung cảnh mùa thu với lá rơi tạo cảm giác yên bình và thư giãn.)

  • I feel more energetic and productive during this season compared to extreme weather conditions. (Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và làm việc hiệu quả hơn so với khi thời tiết quá khắc nghiệt.)

What activities do you usually do during it? (Bạn thường làm gì vào mùa này?)

  • I enjoy going for walks or light exercise in the early morning or late afternoon. (Tôi thích đi dạo hoặc tập thể dục nhẹ vào sáng sớm hoặc chiều muộn.)

  • It is also a great time to socialize with friends, such as having coffee outdoors. (Đây cũng là thời điểm lý tưởng để gặp gỡ bạn bè, như uống cà phê ngoài trời.)

  • I often focus more on studying or working because the weather helps me concentrate better. (Tôi thường tập trung học tập và làm việc hơn vì thời tiết giúp tôi dễ tập trung.)

How would different kinds of weather affect people? (Các kiểu thời tiết khác nhau ảnh hưởng đến con người như thế nào?)

  • Pleasant weather can improve people’s mood and encourage a more active lifestyle. (Thời tiết dễ chịu có thể cải thiện tâm trạng và khuyến khích lối sống năng động.)

  • Extreme heat or cold often leads to fatigue, stress, and lower productivity. (Nắng nóng hoặc lạnh cực đoan thường gây mệt mỏi, căng thẳng và giảm hiệu suất.)

  • Weather conditions also influence health, as sudden changes may cause illnesses. (Thời tiết còn ảnh hưởng đến sức khỏe, vì thay đổi đột ngột có thể gây bệnh.)

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

1.3. Bài mẫu Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

From my perspective, my favorite season is autumn, mainly because of its uniqueness and smooth transition from the scorching summer heat to the chilling cold of winter. The weather during this period is generally pleasant, with gentle breezes and occasional fine rain, which makes the atmosphere refreshing rather than displeasing or soggy. 

One of the main reasons why I am particularly fond of this season is its calming effect on both my mood and energy levels. Unlike summer, when the unbearable heat can drain my energy, autumn has the ability to energize me both physically and mentally. The natural scenery, especially the sight of golden leaves falling from trees, also gives the season a peaceful and reflective quality, which I find emotionally refreshing.

During autumn, I usually spend more time outdoors. I often go for long walks in the evening, do light exercise, or simply sit in a café and enjoy the cool air. It is also an ideal season for focusing on studying and working, as the weather helps me concentrate better and maintain a stable routine.

In general, different kinds of weather can have a significant impact on people’s behavior and well-being. Pleasant weather tends to improve mood and encourage social interaction, while harsh conditions such as extreme heat or cold may cause fatigue, stress, and even health problems. Therefore, I believe autumn is the most balanced season, as it supports both physical comfort and mental well-being.

Bài mẫu Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Theo quan điểm của tôi, mùa tôi yêu thích nhất là mùa thu, chủ yếu vì sự độc đáo và sự chuyển giao êm ái từ cái nóng rực của mùa hè sang cái lạnh thấu da của mùa đông. Thời tiết trong giai đoạn này nhìn chung dễ chịu, với những cơn gió nhẹ và đôi khi có mưa phùn, tạo nên bầu không khí trong lành thay vì khó chịu hay ẩm ướt. 

Một trong những lý do chính khiến tôi đặc biệt yêu thích mùa này là tác động tích cực của nó đến tâm trạng và mức năng lượng của tôi. Không giống như mùa hè, khi sức nóng không thể chịu đựng nổi khiến tôi nhanh chóng mất năng lượng, mùa thu lại có khả năng tiếp thêm sinh lực cho tôi cả về thể chất lẫn tinh thần. Khung cảnh thiên nhiên, đặc biệt là hình ảnh lá vàng rơi, còn mang lại cảm giác yên bình và suy ngẫm, giúp tôi thư giãn về mặt cảm xúc.

Vào mùa thu, tôi thường dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động ngoài trời. Tôi hay đi dạo buổi tối, tập thể dục nhẹ hoặc đơn giản là ngồi ở quán cà phê và tận hưởng không khí mát mẻ. Đây cũng là thời điểm lý tưởng để học tập và làm việc, vì thời tiết giúp tôi tập trung tốt hơn và duy trì nhịp sinh hoạt ổn định.

Nhìn chung, các kiểu thời tiết khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và sức khỏe của con người. Thời tiết dễ chịu thường cải thiện tâm trạng và khuyến khích giao tiếp xã hội, trong khi điều kiện khắc nghiệt như nắng nóng hoặc lạnh giá có thể gây mệt mỏi, căng thẳng và thậm chí là vấn đề sức khỏe. Vì vậy, tôi cho rằng mùa thu là mùa cân bằng nhất, khi nó hỗ trợ cả sự thoải mái về thể chất lẫn sức khỏe tinh thần.

Từ vựng quan trọng

  • uniqueness: sự độc đáo

  • smooth transition: sự chuyển giao êm ái

  • scorching summer heat: cái nóng rực của mùa hè

  • chilling cold: cái lạnh thấu da

  • pleasant: dễ chịu

  • gentle breezes: những cơn gió nhẹ

  • fine rain: mưa phùn

  • refreshing: dễ chịu, sảng khoái

  • displeasing: không dễ chịu

  • soggy: ẩm ướt, ướt nhẹp

  • calming effect: tác động làm dịu

  • unbearable heat: sức nóng không thể chịu đựng

  • drain my energy: làm cạn kiệt năng lượng

  • energize: tiếp thêm năng lượng

  • natural scenery: cảnh quan thiên nhiên

  • emotionally refreshing: mang lại cảm giác thư thái về mặt cảm xúc

  • maintain a stable routine: duy trì nhịp sinh hoạt ổn định

  • significant impact on: tác động đáng kể đến

  • encourage social interaction: khuyến khích giao tiếp xã hội

  • harsh conditions: điều kiện khắc nghiệt

  • fatigue: sự mệt mỏi

  • physical comfort: sự thoải mái về thể chất

  • mental well-being: sức khỏe tinh thần

>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3

2. IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 liên quan đến chủ đề Describe your favorite season of the year, kèm theo bài mẫu giúp bạn trả lời mạch lạc, tự nhiên và ghi điểm với giám khảo.

2.1. Do you think weather has an influence on people’s mood?

(Bạn có nghĩ thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của con người không?)

Sample Answer 

Yes, I strongly believe that weather has a profound influence on people’s mood and emotional state. Pleasant weather, such as mild temperatures and clear skies, often enhances positivity and motivates people to be more socially active. In contrast, prolonged exposure to gloomy or extreme weather conditions may lead to irritability, low energy levels, or even seasonal depression. For example, excessive heat can cause discomfort and frustration, while persistent rain may reduce motivation. Weather also affects sleep quality, which indirectly influences mood and productivity. 

Do you think weather has an influence on people’s mood? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch

Tôi hoàn toàn tin rằng thời tiết có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng và trạng thái cảm xúc của con người. Thời tiết dễ chịu, chẳng hạn như nhiệt độ ôn hòa và bầu trời quang đãng, thường giúp con người cảm thấy tích cực hơn và có động lực tham gia các hoạt động xã hội. Ngược lại, việc tiếp xúc trong thời gian dài với điều kiện thời tiết u ám hoặc khắc nghiệt có thể dẫn đến sự cáu gắt, suy giảm năng lượng, thậm chí là trầm cảm theo mùa. Ví dụ, nắng nóng kéo dài có thể gây khó chịu và căng thẳng, trong khi mưa liên tục lại làm giảm động lực làm việc. Thời tiết cũng ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, từ đó tác động gián tiếp đến tâm trạng và năng suất lao động. 

Từ vựng ăn điểm

  • profound influence: ảnh hưởng sâu sắc

  • emotional state: trạng thái cảm xúc

  • seasonal depression: trầm cảm theo mùa

  • prolonged exposure: tiếp xúc kéo dài

  • physiological: thuộc về sinh lý

  • subtle: tinh tế 

>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. What do people wear in different weather?

(Mọi người thường mặc gì trong các điều kiện thời tiết khác nhau?)

Sample Answer 

People’s clothing choices are largely influenced by weather conditions and seasonal changes. In hot weather, individuals tend to wear lightweight and breathable fabrics to stay cool and comfortable. During colder seasons, thicker layers such as coats and sweaters are essential for insulation and body heat retention. Rainy weather usually requires waterproof clothing to avoid discomfort and health issues. In extreme climates, functional clothing becomes crucial to ensure safety. Clothing choices also reflect cultural norms and lifestyle preferences. As a result, weather significantly shapes daily fashion decisions.

Bài dịch 

Lựa chọn trang phục của con người chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thời tiết và sự thay đổi theo mùa. Trong thời tiết nóng, mọi người có xu hướng mặc các loại vải nhẹ và thoáng khí để giữ cho cơ thể mát mẻ và dễ chịu. Vào những mùa lạnh hơn, các lớp trang phục dày như áo khoác và áo len trở nên cần thiết để cách nhiệt và giữ nhiệt cho cơ thể. Khi thời tiết mưa, quần áo chống thấm nước thường được sử dụng nhằm tránh cảm giác khó chịu và các vấn đề về sức khỏe. Trong những điều kiện khí hậu khắc nghiệt, trang phục mang tính chức năng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn. Lựa chọn trang phục còn phản ánh các chuẩn mực văn hóa và lối sống của mỗi cá nhân. Vì vậy, thời tiết có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định thời trang hằng ngày.

Từ vựng ăn điểm

  • breathable fabrics: vải thoáng khí

  • body heat retention: giữ nhiệt cơ thể

  • waterproof clothing: quần áo chống thấm

  • functional clothing: trang phục chức năng

  • seasonal changes: sự thay đổi theo mùa

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

2.3. How do you feel about the climate in recent years?

(Bạn cảm nhận thế nào về khí hậu trong những năm gần đây?)

Sample Answer 

In recent years, I have become increasingly concerned about climate instability. Weather patterns appear more unpredictable, with frequent heatwaves and irregular rainfall. These changes not only disrupt daily life but also raise serious environmental concerns. Climate change has intensified natural disasters, making them more destructive. Many people feel anxious about the long-term consequences for future generations. Personally, I believe immediate action is necessary to mitigate further damage. Overall, the current climate situation is alarming and demands global attention.

How do you feel about the climate in recent years? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch 

Trong những năm gần đây, tôi ngày càng cảm thấy lo ngại về sự bất ổn của khí hậu. Các mô hình thời tiết dường như trở nên khó đoán hơn, với sự xuất hiện thường xuyên của các đợt nắng nóng kéo dài và lượng mưa không đều. Những thay đổi này không chỉ làm gián đoạn cuộc sống hằng ngày mà còn làm dấy lên những mối quan ngại nghiêm trọng về môi trường. Biến đổi khí hậu đã làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của các thảm họa thiên nhiên, khiến chúng trở nên tàn phá hơn. Nhiều người cảm thấy lo lắng về những hậu quả lâu dài mà các thế hệ tương lai có thể phải gánh chịu. Cá nhân tôi tin rằng cần phải có những hành động tức thì để hạn chế những tổn hại tiếp theo. Nhìn chung, tình hình khí hậu hiện tại thực sự đáng báo động và đòi hỏi sự quan tâm ở quy mô toàn cầu.

Từ vựng ăn điểm

  • climate instability: sự bất ổn khí hậu

  • unpredictable weather patterns: mô hình thời tiết khó đoán

  • intensified: gia tăng mức độ

  • long-term consequences: hậu quả lâu dài

  • mitigate damage: giảm thiểu thiệt hại

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.4. What can we do to stop the greenhouse effect?

(Chúng ta có thể làm gì để ngăn chặn hiệu ứng nhà kính?)

Sample Answer 

To reduce the greenhouse effect, both governments and individuals must take responsibility. Transitioning to renewable energy sources is one of the most effective solutions. Reducing carbon emissions through sustainable transportation is also essential. On an individual level, people can adopt eco-friendly lifestyles. Governments should enforce stricter environmental regulations. Education also plays a key role in raising awareness. Collective action is crucial for meaningful change.

Bài dịch 

Để giảm thiểu hiệu ứng nhà kính, cả chính phủ và các cá nhân đều cần phải có trách nhiệm. Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là một trong những giải pháp hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, giảm lượng khí thải carbon thông qua việc sử dụng các phương tiện giao thông bền vững cũng vô cùng cần thiết. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người có thể áp dụng lối sống thân thiện với môi trường. Các chính phủ nên thực thi những quy định môi trường nghiêm ngặt hơn. Giáo dục cũng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Hành động tập thể là yếu tố quyết định để tạo ra những thay đổi mang tính lâu dài và ý nghĩa.

Từ vựng ăn điểm

  • renewable energy sources: năng lượng tái tạo

  • carbon emissions: khí thải carbon

  • eco-friendly lifestyles: lối sống thân thiện môi trường

  • environmental regulations: quy định môi trường

  • collective action: hành động tập thể

>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3

2.5. What are the possible results if temperature continues going up?

(Điều gì có thể xảy ra nếu nhiệt độ tiếp tục tăng?)

Sample Answer 

If global temperatures continue to rise, the consequences could be severe and irreversible. Rising sea levels may threaten coastal areas and displace millions of people. Extreme weather events will likely become more frequent and intense. Agriculture may suffer due to prolonged droughts and heat stress. Ecosystems could collapse, leading to biodiversity loss. Ultimately, human health and economic stability would be at serious risk.

What are the possible results if temperature continues going up? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch 

Nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, những hậu quả có thể trở nên nghiêm trọng và khó có thể đảo ngược. Mực nước biển dâng cao có thể đe dọa các khu vực ven biển và buộc hàng triệu người phải di dời. Các hiện tượng thời tiết cực đoan nhiều khả năng sẽ xảy ra thường xuyên hơn và với cường độ ngày càng lớn. Ngành nông nghiệp có thể chịu thiệt hại nặng nề do hạn hán kéo dài và tình trạng căng thẳng nhiệt. Các hệ sinh thái có nguy cơ sụp đổ, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học. Cuối cùng, sức khỏe con người và sự ổn định kinh tế toàn cầu sẽ phải đối mặt với những rủi ro nghiêm trọng.

Từ vựng ăn điểm

  • irreversible consequences: hậu quả không thể đảo ngược

  • sea-level rise: mực nước biển dâng

  • extreme weather events: hiện tượng thời tiết cực đoan

  • biodiversity loss: suy giảm đa dạng sinh học

  • economic stability: sự ổn định kinh tế

>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3

3. Từ vựng ăn điểm đề Describe your favorite season of the year IELTS Speaking

Để trình bày thuyết phục và đạt điểm cao cho chủ đề “Describe your favorite season of the year” trong IELTS Speaking, thí sinh nên ưu tiên sử dụng từ vựng về đặc điểm thời tiết, cảm xúc cá nhân, tác động đến lối sống và sức khỏe tinh thần. Dưới đây là Bàig từ vựng/collocations ăn điểm, phù hợp để áp dụng trực tiếp vào bài nói.

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

the inverse

điều ngược lại

Autumn is the inverse of summer, offering calmness instead of intensity. (Mùa thu là điều ngược lại của mùa hè, mang lại sự dịu nhẹ thay vì gay gắt.)

bask in the sun

phơi nắng, tận hưởng nắng

People often bask in the sun during mild autumn afternoons. (Mọi người thường tận hưởng ánh nắng vào những buổi chiều thu dịu nhẹ.)

uniqueness

sự độc đáo

Autumn’s uniqueness lies in its subtle beauty and emotional depth. (Sự độc đáo của mùa thu nằm ở vẻ đẹp tinh tế và chiều sâu cảm xúc.)

seasonal transition / transition

sự chuyển giao (mùa)

Autumn marks a smooth transition between extreme seasons. (Mùa thu đánh dấu sự chuyển giao êm ái giữa các mùa khắc nghiệt.)

pleasant

dễ chịu

The weather remains consistently pleasant throughout the season. (Thời tiết nhìn chung luôn dễ chịu suốt mùa.)

unbearable heat

cái nóng không chịu nổi

Unlike summer’s unbearable heat, autumn allows people to function efficiently. (Không giống cái nóng khó chịu của mùa hè, mùa thu giúp con người hoạt động hiệu quả hơn.)

chilling cold

cái lạnh thấu da

Winter’s chilling cold discourages outdoor activities. (Cái lạnh thấu da của mùa đông làm hạn chế các hoạt động ngoài trời.)

gentle breezes

những cơn gió nhẹ

Gentle breezes create a soothing atmosphere in autumn. (Những cơn gió nhẹ tạo nên bầu không khí thư giãn vào mùa thu.)

fine rain

mưa phùn

Occasional fine rain enhances the poetic charm of the season. (Mưa phùn thỉnh thoảng làm tăng vẻ thơ mộng của mùa.)

a myriad of

vô số, hàng vạn

Autumn offers a myriad of outdoor activities. (Mùa thu mang đến vô số hoạt động ngoài trời.)

scrumptious

ngon miệng

Autumn is associated with scrumptious seasonal dishes. (Mùa thu gắn liền với những món ăn theo mùa rất ngon miệng.)

to long for

mong chờ

I always long for the arrival of autumn. (Tôi luôn mong chờ mùa thu đến.)

personal connection

sự gắn kết cá nhân

I feel a strong personal connection with this season. (Tôi có sự gắn kết cá nhân sâu sắc với mùa này.)

energize

tiếp năng lượng

Cool weather tends to energize both my body and mind. (Thời tiết mát mẻ giúp tiếp năng lượng cho cả thể chất lẫn tinh thần.)

to gear up for

chuẩn bị cho

Autumn helps people gear up for the year-end period. (Mùa thu giúp mọi người chuẩn bị cho giai đoạn cuối năm.)

anticipation

sự mong chờ

There is a sense of anticipation as the season approaches. (Có một cảm giác mong chờ khi mùa này đến gần.)

displeasing

khó chịu

Humid weather can be rather displeasing. (Thời tiết ẩm ướt có thể khá khó chịu.)

soggy

ướt nhẹp

Constant rain makes the environment soggy and uncomfortable. (Mưa liên tục khiến môi trường ẩm ướt và khó chịu.)

a big deal

vấn đề lớn

Weather conditions are a big deal for daily productivity. (Thời tiết là một yếu tố rất quan trọng đối với năng suất hằng ngày.)

ample

dồi dào

Autumn provides ample opportunities for outdoor leisure. (Mùa thu mang lại nhiều cơ hội cho hoạt động ngoài trời.)

scorching

nóng rực

Scorching temperatures often lead to exhaustion. (Nhiệt độ nóng rực thường gây kiệt sức.)

nowhere as … as

không hề bằng

Autumn is nowhere as exhausting as summer. (Mùa thu không hề mệt mỏi như mùa hè.)

it seems as though

dường như là

It seems as though people become calmer in autumn. (Dường như con người trở nên điềm tĩnh hơn vào mùa thu.)

don (clothes)

mặc (trang phục)

People don light layers during autumn. (Mọi người mặc trang phục nhiều lớp nhẹ vào mùa thu.)

cardigan

áo len cài khuy

A cardigan is ideal for chilly autumn mornings. (Áo cardigan rất phù hợp cho buổi sáng se lạnh mùa thu.)

shopping spree

chuyến mua sắm lớn

Seasonal sales often trigger a shopping spree. (Các đợt giảm giá theo mùa thường khiến mọi người mua sắm nhiều.)

tee

áo thun

A tee paired with a light jacket is common in autumn. (Áo thun kết hợp áo khoác nhẹ rất phổ biến vào mùa thu.)

superb

tuyệt vời

The overall atmosphere of autumn is simply superb. (Không khí tổng thể của mùa thu thực sự tuyệt vời.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster

Để cải thiện IELTS Speaking một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình rõ ràng giúp hình thành tư duy trả lời đúng trọng tâm và đúng tiêu chí chấm điểm. Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với chương trình học chú trọng phát triển khả năng triển khai ý mạch lạc và diễn đạt tự nhiên trong phòng thi.

Không chỉ tập trung vào Speaking, các khóa học IELTS Online tại Langmaster còn phát triển đồng đều Listening, Reading và Writing, từ đó giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu học tập và làm việc lâu dài.

Khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.

Đăng ký học thử tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác