IELTS Online
Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2: Describe a thing you cannot live without
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample Answer Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2
- 2. IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Why do you think teenagers always want to have the latest devices such as an iPhone?
- 2.2. Why do some grown-ups hate to throw out old things (such as clothes)?
- 2.3. What do you think influences people to buy new things?
- 2.4. What do they do with the old one after buying a new one?
- 3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a thing you cannot live without
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Describe a thing you cannot live without là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking, thường yêu cầu thí sinh nói về một vật gắn bó mật thiết với cuộc sống hằng ngày. Với chủ đề này, thí sinh cần kết hợp trải nghiệm cá nhân, lập luận rõ ràng và từ vựng phù hợp ngữ cảnh để thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên và chiều sâu ý tưởng. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp dàn ý chi tiết, bài mẫu cùng từ vựng và collocation ăn điểm, giúp bạn triển khai chủ đề Describe a thing you cannot live without mạch lạc, trôi chảy và hiệu quả trong phòng thi.
1. IELTS Speaking Part 2: Describe a thing you cannot live without
1.1. Đề bài
|
Describe something that you can’t live without (not a computer/phone) You should say:
And explain why you can’t live without it. |

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
1.2. Dàn ý Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2
Khi xây dựng dàn ý cho chủ đề “Describe a thing you cannot live without” IELTS Speaking Part 2, thí sinh nên lựa chọn một vật quen thuộc, gắn bó chặt chẽ với cuộc sống hằng ngày và có tác động rõ ràng đến thói quen, cảm xúc hoặc hiệu suất làm việc. Dưới đây là dàn ý chi tiết giúp thí sinh triển khai ý mạch lạc:
Introduction
I would like to describe a pair of headphones that I cannot live without in my daily life. (Tôi muốn mô tả một cặp tai nghe mà tôi không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày.)
What it is
- It is a pair of wireless headphones with noise-cancelling features. (Đó là một cặp tai nghe không dây có chức năng chống ồn.)
- I have been using them for quite a long time. (Tôi đã sử dụng chúng trong một khoảng thời gian khá dài.)
- They are lightweight and comfortable to wear. (Chúng nhẹ và đeo rất thoải mái.)
What you do with it
- I use them to listen to music and podcasts while studying or relaxing. (Tôi dùng chúng để nghe nhạc và podcast khi học hoặc thư giãn.)
- They help me focus better in noisy environments. (Chúng giúp tôi tập trung tốt hơn trong môi trường ồn ào.)
- I also use them during workouts or while commuting. (Tôi cũng dùng chúng khi tập luyện hoặc lúc di chuyển.)
How it helps you in your life
- The headphones allow me to concentrate and stay productive. (Tai nghe giúp tôi tập trung và duy trì hiệu suất làm việc.)
- They reduce stress by creating a sense of personal space. (Chúng giúp giảm căng thẳng bằng cách tạo ra không gian riêng.)
- They make everyday activities more enjoyable. (Chúng khiến các hoạt động hằng ngày trở nên thú vị hơn.)
Why you can’t live without it
- Without them, I would be easily distracted by surrounding noise. (Không có chúng, tôi sẽ dễ bị phân tâm bởi tiếng ồn xung quanh.)
- They play an important role in both my work and leisure time. (Chúng đóng vai trò quan trọng trong cả công việc lẫn thời gian giải trí của tôi.)
- Overall, they have become an essential part of my daily routine. (Nhìn chung, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong thói quen hằng ngày của tôi.)
>> Xem thêm: Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample Answer Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I would like to describe a pair of headphones that I simply cannot live without in my daily life. I have been using these headphones for several years, and they have gradually become an essential part of my everyday routine. Unlike ordinary earphones, they are wireless, lightweight and equipped with effective noise-cancelling technology, which makes them extremely convenient to use in different situations.
I mainly use my headphones to listen to music, podcasts and online lectures while studying, working or relaxing. They help me block out background noise and stay focused, especially when I am in crowded or noisy environments. In addition, I often use them when commuting or exercising, as they make these activities more enjoyable and less tiring.
These headphones play a significant role in improving my concentration and overall productivity. By creating a sense of personal space, they allow me to fully immerse myself in whatever I am doing. Moreover, listening to music through them helps me relieve stress and maintain a positive mood after a long and demanding day.
The main reason why I cannot live without this item is that it greatly enhances my quality of life. Without my headphones, I would be easily distracted and find it difficult to concentrate on tasks that require sustained attention. Overall, they are not just a source of entertainment but a practical tool that supports my mental well-being and daily efficiency.

Dịch
Tôi muốn mô tả một cặp tai nghe mà tôi thực sự không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày. Tôi đã sử dụng cặp tai nghe này trong vài năm, và chúng dần trở thành một phần thiết yếu trong thói quen hằng ngày của tôi. Không giống như những tai nghe thông thường, chúng là tai nghe không dây, nhẹ và được trang bị công nghệ chống ồn hiệu quả, điều này khiến chúng cực kỳ tiện lợi trong nhiều tình huống khác nhau.
Tôi chủ yếu sử dụng tai nghe để nghe nhạc, podcast và các bài giảng trực tuyến khi học tập, làm việc hoặc thư giãn. Chúng giúp tôi loại bỏ tiếng ồn xung quanh và duy trì sự tập trung, đặc biệt khi tôi ở những nơi đông người hoặc ồn ào. Ngoài ra, tôi cũng thường dùng chúng khi di chuyển hoặc tập thể dục, vì chúng khiến những hoạt động này trở nên thú vị và đỡ mệt mỏi hơn.
Cặp tai nghe này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng tập trung và hiệu suất tổng thể của tôi. Bằng cách tạo ra một không gian riêng, chúng cho phép tôi hoàn toàn đắm chìm vào công việc đang làm. Hơn nữa, việc nghe nhạc qua tai nghe còn giúp tôi giảm căng thẳng và duy trì tâm trạng tích cực sau một ngày dài và áp lực.
Lý do chính khiến tôi không thể sống thiếu món đồ này là vì nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của tôi. Nếu không có tai nghe, tôi sẽ rất dễ bị xao nhãng và khó tập trung vào những công việc đòi hỏi sự chú ý liên tục. Nhìn chung, chúng không chỉ là một phương tiện giải trí mà còn là một công cụ thiết thực hỗ trợ sức khỏe tinh thần và hiệu quả hằng ngày của tôi.
Từ vựng quan trọng
- essential part: phần thiết yếu
- everyday routine: thói quen hằng ngày
- noise-cancelling technology: công nghệ chống ồn
- block out background noise: loại bỏ tiếng ồn xung quanh
- stay focused: duy trì sự tập trung
- play a significant role: đóng vai trò quan trọng
- overall productivity: hiệu suất tổng thể
- create a sense of personal space: tạo cảm giác không gian riêng
- fully immerse myself: hoàn toàn đắm chìm
- relieve stress: giảm căng thẳng
- maintain a positive mood: duy trì tâm trạng tích cực
- enhance: nâng cao
- easily distracted: dễ bị phân tâm
- sustained attention: sự tập trung kéo dài
- mental well-being: sức khỏe tinh thần
- daily efficiency: hiệu quả hằng ngày
>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3
2. IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 3 xoay quanh chủ đề “Describe a thing you cannot live without”, kèm theo bài mẫu tham khảo và hệ thống từ vựng ăn điểm giúp thí sinh triển khai câu trả lời mạch lạc.
2.1. Why do you think teenagers always want to have the latest devices such as an iPhone?
(Tại sao bạn nghĩ rằng thanh thiếu niên luôn muốn sở hữu các thiết bị mới nhất như iPhone?)
Sample Answer
Teenagers tend to desire the latest devices mainly because of peer pressure and social influence. In many cases, owning a new phone is seen as a symbol of social status among young people. They are also heavily exposed to advertising and social media, where new technology is constantly promoted as trendy and desirable. In addition, teenagers are naturally curious and eager to explore new features and advanced technology. Having the latest device allows them to feel updated and connected with their peers. Moreover, smartphones play an important role in entertainment, communication and self-expression. As a result, upgrading to a new device often gives them a sense of excitement and belonging.

Dịch
Thanh thiếu niên thường mong muốn sở hữu các thiết bị mới nhất chủ yếu vì áp lực từ bạn bè và ảnh hưởng xã hội. Trong nhiều trường hợp, việc sở hữu một chiếc điện thoại mới được xem là biểu tượng địa vị trong giới trẻ. Họ cũng tiếp xúc rất nhiều với quảng cáo và mạng xã hội, nơi công nghệ mới luôn được quảng bá là hợp xu hướng và hấp dẫn. Ngoài ra, thanh thiếu niên vốn tò mò và thích khám phá các tính năng mới. Việc có thiết bị mới giúp họ cảm thấy cập nhật và gắn kết với bạn bè. Hơn nữa, điện thoại thông minh đóng vai trò quan trọng trong giải trí, giao tiếp và thể hiện bản thân. Vì vậy, việc nâng cấp thiết bị thường mang lại cho họ cảm giác hứng thú và được hòa nhập.
Từ vựng ăn điểm
- peer pressure: áp lực từ bạn bè
- social status: địa vị xã hội
- heavily exposed to: tiếp xúc nhiều với
- trendy and desirable: hợp xu hướng và hấp dẫn
- advanced technology: công nghệ tiên tiến
- a sense of belonging: cảm giác thuộc về
>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
2.2. Why do some grown-ups hate to throw out old things (such as clothes)?
(Tại sao một số người lớn ghét vứt bỏ đồ cũ như quần áo?)
Sample Answer
Many grown-ups dislike throwing away old belongings because of emotional attachment. These items often remind them of meaningful memories or important stages in their lives. In addition, older generations tend to value practicality and dislike wasting things that are still usable. Some people also grew up in difficult economic conditions, which makes them more cautious about consumption. As a result, they prefer to keep old items rather than replace them unnecessarily. Environmental concerns can also play a role, as some adults want to reduce waste. Therefore, keeping old things gives them both emotional comfort and a sense of responsibility.
Dịch
Nhiều người trưởng thành không thích vứt bỏ đồ cũ vì sự gắn bó về mặt cảm xúc. Những món đồ này thường gợi nhớ đến các kỷ niệm ý nghĩa hoặc những giai đoạn quan trọng trong cuộc sống. Ngoài ra, các thế hệ lớn tuổi thường coi trọng tính thực tế và không muốn lãng phí những thứ vẫn còn dùng được. Một số người còn lớn lên trong điều kiện kinh tế khó khăn, khiến họ thận trọng hơn trong tiêu dùng. Do đó, họ thích giữ đồ cũ hơn là thay mới không cần thiết. Các mối quan tâm về môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định này. Vì vậy, việc giữ lại đồ cũ mang lại cho họ cả sự an tâm về cảm xúc lẫn trách nhiệm xã hội.
Từ vựng ăn điểm
- emotional attachment: sự gắn bó cảm xúc
- meaningful memories: kỷ niệm ý nghĩa
- value practicality: coi trọng tính thực tế
- economic conditions: điều kiện kinh tế
- a sense of responsibility: cảm giác trách nhiệm
>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng
2.3. What do you think influences people to buy new things?
(Bạn nghĩ điều gì ảnh hưởng đến việc mọi người mua đồ mới?)
Sample Answer
There are several factors that influence people’s decision to buy new products. Advertising plays a major role by creating a strong desire for new and improved items. Social media and influencers also shape consumer behavior, especially among younger people. In addition, technological advancements often make older products seem outdated. Personal needs and lifestyle changes can also encourage people to make new purchases. Economic factors, such as income level and discounts, are equally important. Overall, buying decisions are usually a combination of psychological, social and financial influences.

Dịch
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồ mới của mọi người. Quảng cáo đóng vai trò lớn trong việc tạo ra mong muốn sở hữu những sản phẩm mới và cải tiến. Mạng xã hội và người có ảnh hưởng cũng tác động mạnh đến hành vi tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ. Bên cạnh đó, sự phát triển công nghệ thường khiến các sản phẩm cũ trở nên lỗi thời. Nhu cầu cá nhân và sự thay đổi lối sống cũng thúc đẩy việc mua sắm. Các yếu tố kinh tế như thu nhập và chương trình giảm giá cũng rất quan trọng. Nhìn chung, quyết định mua hàng thường là sự kết hợp của yếu tố tâm lý, xã hội và tài chính.
Từ vựng ăn điểm
- technological advancements: tiến bộ công nghệ
- outdated: lỗi thời
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
2.4. What do they do with the old one after buying a new one?
(Họ thường làm gì với món đồ cũ sau khi mua đồ mới?)
Sample Answer
After buying a new item, people handle the old one in different ways. Some choose to keep it as a backup in case the new product breaks down. Others may give it to family members or friends who still find it useful. Selling second-hand items online has also become increasingly popular. In some cases, people donate old belongings to charity organizations. However, there are also individuals who simply throw them away without much consideration. Overall, the decision depends on personal values, convenience and environmental awareness.
Dịch
Sau khi mua đồ mới, mọi người xử lý món đồ cũ theo nhiều cách khác nhau. Một số người giữ lại làm phương án dự phòng phòng khi đồ mới gặp sự cố. Những người khác có thể tặng lại cho người thân hoặc bạn bè nếu họ vẫn dùng được. Việc bán đồ cũ trên các nền tảng trực tuyến cũng ngày càng phổ biến. Trong một số trường hợp, người ta quyên góp đồ cũ cho các tổ chức từ thiện. Tuy nhiên, cũng có người đơn giản là vứt bỏ mà không suy nghĩ nhiều. Nhìn chung, quyết định này phụ thuộc vào giá trị cá nhân, sự tiện lợi và ý thức bảo vệ môi trường.
Từ vựng ăn điểm
- as a backup: làm phương án dự phòng
- second-hand items: đồ đã qua sử dụng
- donate to charity: quyên góp từ thiện
- break down: hỏng hóc
- environmental awareness: ý thức môi trường
- personal values: giá trị cá nhân
>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3
3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a thing you cannot live without
Để trình bày thuyết phục chủ đề “Describe a thing you cannot live without”, thí sinh cần sử dụng từ vựng và collocation mang tính học thuật vừa phải, tập trung làm rõ vai trò, mức độ phụ thuộc cũng như tác động lâu dài của vật đó đối với cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là bảng từ vựng và collocations tiêu biểu, giúp bạn triển khai chủ đề này một cách hiệu quả trong IELTS Speaking.
| Từ / Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| indispensable | không thể thiếu | This item has become indispensable in my daily life. (Món đồ này đã trở nên không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày của tôi.) |
| integral to my routine | là phần không tách rời của thói quen | It is an integral part of my daily routine. (Nó là một phần không thể tách rời trong thói quen hằng ngày của tôi.) |
| a strong sense of reliance | cảm giác phụ thuộc mạnh mẽ | I have developed a strong sense of reliance on this item. (Tôi đã hình thành sự phụ thuộc rõ rệt vào món đồ này.) |
| facilitate concentration | hỗ trợ khả năng tập trung | This item helps facilitate concentration in noisy environments. (Món đồ này giúp tăng khả năng tập trung trong môi trường ồn ào.) |
| enhance cognitive performance | nâng cao hiệu suất nhận thức | It significantly enhances my cognitive performance. (Nó nâng cao đáng kể hiệu suất nhận thức của tôi.) |
| long-term impact on my productivity | tác động lâu dài đến năng suất | It has a long-term impact on my overall productivity. (Nó có tác động lâu dài đến năng suất tổng thể của tôi.) |
| psychological comfort | sự thoải mái về mặt tâm lý | This item provides psychological comfort during stressful situations. (Món đồ này mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý trong những tình huống căng thẳng.) |
| sense of control and stability | cảm giác kiểm soát và ổn định | It gives me a sense of control and stability in daily life. (Nó mang lại cho tôi cảm giác kiểm soát và ổn định trong cuộc sống.) |
| optimize daily efficiency | tối ưu hóa hiệu quả hằng ngày | This item helps optimize my daily efficiency. (Món đồ này giúp tối ưu hóa hiệu quả hằng ngày của tôi.) |
| mentally and emotionally supportive | hỗ trợ về mặt tinh thần và cảm xúc | It is mentally and emotionally supportive. (Nó hỗ trợ tôi cả về tinh thần lẫn cảm xúc.) |
| deeply embedded in my lifestyle | ăn sâu vào lối sống | This item is deeply embedded in my lifestyle. (Món đồ này đã ăn sâu vào lối sống của tôi.) |
>> Xem thêm:
- Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
- Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.
- Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?


