ĐẠI TỪ NGHI VẤN (INTERROGATIVE PRONOUNS): CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Khái niệm đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
  • 2. Các đại từ nghi vấn và cách sử dụng
    • 2.1. Đại từ Who
    • 2.2. Đại từ Whom
    • 2.3. Đại từ Whose
    • 2.4. Đại từ What
    • 2.5. Đại từ Which
    • 2.6. Một số đại từ khác
  • 3. Phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và các tính từ nghi vấn
  • 4. Bài tập và đáp án
    • 4.1. Bài tập
    • 4.2. Đáp án

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) là tập hợp từ dùng để hỏi trong tiếng Anh. Những từ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết. Muốn nhanh chóng nắm chắc dạng bài này, cùng Langmaster tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Khái niệm đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) tương tự như các dạng đại từ khác trong tiếng Anh. Nó là các từ được dùng trong các câu hỏi, có tác dụng để đặt câu hỏi. Chúng được dùng để thay thế những danh từ xuất hiện trong câu mà người hỏi nhắc tới.

Những đại từ thường được dùng nhất có thể kể đến who, what, which, whose, whom.

Ví dụ:

  • Who did she give the money to?

(Cô ta đã đưa tiền đó cho ai?)

  • Which is the hottest day of the month?

(Ngày nào là ngày nóng nhất trong tháng?)

2. Các đại từ nghi vấn và cách sử dụng

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) thường được dùng trong các câu nghi vấn. Từng đại từ lại có cách dùng và cấu trúc khác nhau. Chúng ta cần phải tìm hiểu kỹ trước khi thực hành để tránh bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, trong câu chúng cũng đứng ở các vị trí khác nhau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Phía sau giới từ

2.1. Đại từ Who

Trong tiếng Anh, who có nghĩa là từ để hỏi “ai, người nào”. Đây là một trong những đại từ dùng để chỉ người thông dụng nhất. Nó thường đứng ở đầu làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho câu.

Ví dụ:

  • Who bought this dress? (Ai đã mua chiếc váy này?)

-> Who đóng vai trò là chủ ngữ của câu, người thực hiện hành động mua, dress là tân ngữ.

  • Who was he hit? (Anh ấy đã đánh ai vậy?)

-> Who đóng vai trò là tân ngữ, he là chủ ngữ thực hiện hành động đánh.

2.2. Đại từ Whom

Trong tiếng Anh, whom cũng có nghĩa là từ để hỏi “ai, người nào”. Nó thường được dùng làm tân ngữ cho câu.

Ví dụ:

  • Whom did you talk to? (Bạn đã nói chuyện với ai?)
  • Whom did you meet at the park? (Bạn đã gặp ai ở công viên ấy?) 

Các đại từ nghi vấn và cách sử dụng

null

Một số lưu ý khi dùng Whom:

  • Whom là đại từ thường được dùng trong văn viết, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, người bản địa thường không phân biệt rạch ròi Who và Whom.
  • Whom chỉ có thể dùng làm tân ngữ.

2.3. Đại từ Whose

Trong tiếng Anh, whose có nghĩa là “của ai”. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh hỏi về sự sở hữu.

Ví dụ:

  • Whose apartment is this? (Căn chung cư này là của ai?)
  • Whose bag is this? (Cái cặp này là của ai?)

Lưu ý: Whose khác với Who’s.

2.4. Đại từ What

Trong tiếng Anh, what có nghĩa là “cái gì”. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh hỏi về một cái gì đó.

Ví dụ:

  • What are they doing? (Họ đang làm gì vậy?)
  • What does she want? (Cô ấy đang muốn gì?)

2.5. Đại từ Which

Trong tiếng Anh, which là đại từ nghi vấn dùng để hỏi, mang nghĩa là cái gì. Khi trả lời cho câu hỏi which, giới hạn sẽ hẹp hơn so với what.

Ví dụ:

  • Which is the longest beach in Viet Nam? (Bãi biển nào là dài nhất ở Việt Nam?)
  • Which came first? (Ai đã đến trước?)

null

Các đại từ nghi vấn và cách sử dụng

2.6. Một số đại từ khác

Các đại từ đã kể trên khi kết hợp với “ever” sẽ tại thành những đại từ mới  (Whatever, whichever, whoever,...). Chúng mang ý nghĩa như những đại từ gốc, nhưng sẽ nhấn mạnh thêm ý nghĩa của câu hỏi.

Tìm hiểu thêm về các đại từ khác trong tiếng Anh:

=> TỔNG HỢP NHỮNG THÔNG TIN VỀ ĐẠI TỪ XƯNG HÔ TRONG TIẾNG ANH

=> TRỌN BỘ KIẾN THỨC VỀ ĐẠI TỪ SỞ HỮU TRONG TIẾNG ANH BẠN CẦN NHỚ

3. Phân biệt đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và các tính từ nghi vấn

Những từ what, which, who không chỉ được sử dụng làm đại từ, trong nhiều trường hợp chúng còn là tính từ. Sự khác biệt cơ bản giữa hai dạng từ loại này là:

  • Đại từ nghi vấn dùng trong câu hỏi, thay thế cho danh từ được nhắc đến trong câu.
  • Tính từ nghi vấn dùng để bổ nghĩa cho danh từ trong câu hỏi.

Ví dụ khi ở vị trí tính từ:

  • What do you think about the movie?

(Bạn nghĩ gì về bộ phim đó?)

  • Which one did you decide to buy?

(Bạn đã quyết định mua cái nào?)

Xem thêm các từ vựng tiếng Anh bổ ích:

PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HIỆU QUẢ: 80 từ vựng tiếng Anh cơ bản - Học tiếng Anh miễn phí

4. Bài tập và đáp án

Vậy là phần lý thuyết đã kết thúc tại đây. Để ôn lại lý thuyết đã học ngay hôm nay, cùng thực hành những bài tập này ngay nhé.

4.1. Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất trong các đáp án sau để hoàn thành câu

1. ———————— did he do then?

A. What

B. Which

C. How

2. ———————— would you like to drink?

A. What

B. Which

C. Who

3. ———————- is knocking at the door?

A. What

B. Which

C. Who

4. ———————- is her phone number?

A. What

B. Which

C. Who

5. ———————– do you want to hear?

A. What

B. Who

C. Whom

D. All of the above

6. ————————- will she say?

A. What

B. How

C. Who

7. About ———————– are you listening?

A. who

B. whom

C. what

D. All of the above

8. ———————– came here in the afternoon?

A. Who

B. Whom

C. What

9. By ———————– was this magazine written?

A. who

B. whom

C. what

D. A & B

10. ———————- do you mean?

A. What

B. Why

C. How

Bài tập 2: Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào câu dưới đây.

1. _____ tablet is this?

2. _____ broke this cup of tea?

3. _____ invented the second light bulb?

4. _____ just fell and broke the roof?

5. Vegetables and fruit? ____ one do you prefer?

6. _____ brought you to this cinema?

7. _____ answers the question wrongly will be rewarded?

8. She will find out _____ stabbed her son.

9. Linh wants to know ______ this watch is from.

10. Tell her _____ is going on?

Bài tập 3: Viết lại các câu dưới đây sử dụng đại từ nghi vấn.

1. This school bag is mine.

2. She is our boss.

3. The flowers fell and injured the children.

4. I’m going to buy a dress.

5. I like coca and ice cream.

null

Bài tập và đáp án về Đại từ nghi vấn

4.2. Đáp án

Bài tập 1:

1 - A

2 - A

3 – C

4 - A

5 - D

6 - A

7 - D

8 - A

9 - D

10 – A

Bài tập 2:

1. Whose

2. Who

3. Who

4. What

5. Which

6. What

7. Whoever

8. Who

9. Who

10. What

Bài tập 3:

1. Whose school bag is this?

2. Who is the boss here?

3. What did the children hurt?

4. What are you going to buy here?

5. Ice scream and coca, which do you like?

Vậy là trên đây, Langmaster đã cùng bạn tìm hiểu về đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) trong tiếng Anh. Đây là dạng lý thuyết quan trọng bạn cần phải học và nắm chắc. Để xem thêm nhiều dạng ngữ pháp khác, cùng học tập tại đây. Chúc các bạn học tập thật tốt!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác