Tiếng anh trẻ em
15+ Chủ đề học Tiếng anh cho bé tiểu học
Mục lục [Ẩn]
- 1. Các chủ đề tiếng Anh cho bé tiểu học hay nhất
- 1.1. Chủ đề Gia đình
- 1.2. Chủ đề Trường học
- 1.3. Chủ đề Động vật
- 1.4. Chủ đề Thức ăn & Đồ uống
- 1.5. Chủ đề Màu sắc & Hình dạng
- 1.6. Chủ đề Bộ phận cơ thể
- 1.7. Chủ đề Thời tiết
- 1.8. Chủ đề Nhà cửa
- 1.9. Chủ đề Phương tiện giao thông
- 1.10. Chủ đề Hoạt động thường ngày
- 1.11. Chủ đề Thời gian
- 1.12. Chủ đề thể thao
- 1.13. Chủ đề cảm xúc
- 1.14. Chủ đề địa điểm
- 1.15. Chủ đề Đồ công nghệ
- 1.16. Chủ đề Bạn bè
- 2. Phương pháp dạy trẻ em học từ vựng hiệu quả
Tiếng Anh tiểu học là giai đoạn “vàng” để trẻ làm quen với ngôn ngữ mới một cách tự nhiên và hứng thú. Việc lựa chọn đúng chủ đề học không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng nghe – nói – đọc – viết sau này. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp 15+ chủ đề học Tiếng Anh cho bé tiểu học gần gũi, dễ áp dụng và phù hợp theo từng độ tuổi, giúp phụ huynh đồng hành cùng con hiệu quả hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
1. Các chủ đề tiếng Anh cho bé tiểu học hay nhất
Để giúp bé tiểu học xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, phụ huynh nên bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hằng ngày của con. Dưới đây là 15+ chủ đề tiếng Anh phổ biến và dễ áp dụng nhất.
1.1. Chủ đề Gia đình
Đây là chủ đề cơ bản và gần gũi nhất với trẻ nhỏ, giúp bé học cách giới thiệu về các thành viên trong nhà. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh phổ biến về chủ đề gia đình dành cho bé tiểu học:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
father |
/ˈfɑːðər/ |
bố |
This is my father. (Đây là bố của em.) |
|
mother |
/ˈmʌðər/ |
mẹ |
My mother is kind. (Mẹ của em rất hiền.) |
|
dad |
/dæd/ |
ba/bố |
I love my dad. (Em yêu ba của em.) |
|
mom |
/mɒm/ |
mẹ |
My mom cooks dinner. (Mẹ nấu bữa tối.) |
|
brother |
/ˈbrʌðər/ |
anh/em trai |
This is my brother. (Đây là anh/em trai của em.) |
|
sister |
/ˈsɪstər/ |
chị/em gái |
My sister is five years old. (Chị/em gái của em 5 tuổi.) |
|
siblings |
/ˈsɪblɪŋz/ |
anh chị em ruột |
I play with my siblings. (Em chơi với anh chị em của mình.) |
|
parents |
/ˈpeərənts/ |
bố mẹ |
My parents love me. (Bố mẹ yêu em.) |
|
relatives |
/ˈrelətɪvz/ |
họ hàng, người thân |
I visit my relatives on Tet holiday. (Em thăm họ hàng vào dịp Tết.) |
|
grandfather |
/ˈɡrænfɑːðər/ |
ông |
My grandfather tells stories. (Ông kể chuyện.) |
|
grandmother |
/ˈɡrænmʌðər/ |
bà |
My grandmother is 70 years old. (Bà của em 70 tuổi.) |
|
baby |
/ˈbeɪbi/ |
em bé |
The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.) |

>> Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học
1.2. Chủ đề Trường học
Trường học là môi trường gắn bó hằng ngày với bé, vì vậy đây là chủ đề giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ và thực hành tiếng Anh trong tình huống thực tế. Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học dành cho học sinh tiểu học:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
I go to school every day. (Em đi học mỗi ngày.) |
|
classroom |
/ˈklɑːsruːm/ |
lớp học |
This is my classroom. (Đây là lớp học của em.) |
|
teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
My teacher is very nice. (Cô giáo của em rất tốt bụng.) |
|
student |
/ˈstjuːdənt/ |
học sinh |
I am a student. (Em là một học sinh.) |
|
desk |
/desk/ |
bàn học |
My book is on the desk. (Sách của em ở trên bàn.) |
|
chair |
/tʃeər/ |
ghế |
The chair is blue. (Cái ghế màu xanh.) |
|
book |
/bʊk/ |
sách |
I read a book. (Em đọc một quyển sách.) |
|
notebook |
/ˈnəʊtbʊk/ |
vở |
This is my notebook. (Đây là quyển vở của em.) |
|
pencil |
/ˈpensəl/ |
bút chì |
I write with a pencil. (Em viết bằng bút chì.) |
|
pen |
/pen/ |
bút mực |
This pen is new. (Cây bút này mới.) |
|
school bag |
/ˈskuːl bæɡ/ |
cặp sách |
My school bag is heavy. (Cặp sách của em nặng.) |
|
board |
/bɔːd/ |
bảng |
The teacher writes on the board. (Cô giáo viết trên bảng.) |
|
eraser |
/ɪˈreɪsər/ |
cục tẩy |
I need an eraser. (Em cần một cục tẩy.) |
|
scissors |
/ˈsɪzəz/ |
cái kéo |
These scissors are small. (Cái kéo này nhỏ.) |
|
ruler |
/ˈruːlər/ |
thước kẻ |
This ruler is long. (Cái thước này dài.) |
1.3. Chủ đề Động vật
Động vật luôn là chủ đề khiến các bé đặc biệt hứng thú vì gắn liền với thú cưng và thế giới tự nhiên xung quanh. Khi học chủ đề này, bé không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn biết cách miêu tả con vật mình yêu thích bằng những câu đơn giản. Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề Động vật dành cho học sinh tiểu học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
dog |
/dɒɡ/ |
con chó |
I have a dog. (Em có một con chó.) |
|
cat |
/kæt/ |
con mèo |
The cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.) |
|
bird |
/bɜːd/ |
con chim |
The bird can fly. (Con chim có thể bay.) |
|
fish |
/fɪʃ/ |
con cá |
The fish is in the water. (Con cá ở trong nước.) |
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
con thỏ |
The rabbit is white. (Con thỏ màu trắng.) |
|
monkey |
/ˈmʌŋki/ |
con khỉ |
The monkey likes bananas. (Con khỉ thích chuối.) |
|
elephant |
/ˈelɪfənt/ |
con voi |
The elephant is very big. (Con voi rất to.) |
|
tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
con hổ |
The tiger is strong. (Con hổ khỏe.) |
|
lion |
/ˈlaɪən/ |
con sư tử |
The lion is in the zoo. (Con sư tử ở trong sở thú.) |
|
bear |
/beər/ |
con gấu |
The bear is brown. (Con gấu màu nâu.) |
|
duck |
/dʌk/ |
con vịt |
The duck can swim. (Con vịt có thể bơi.) |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
con gà |
The chicken lays eggs. (Con gà đẻ trứng.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 25 bài thơ tiếng Anh cho trẻ em hay và dễ nhớ
1.4. Chủ đề Thức ăn & Đồ uống
Thức ăn và đồ uống là những thứ gắn liền với cuộc sống hằng ngày của trẻ. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, học sinh cấp 1 có thể dễ dàng gọi tên các món ăn quen thuộc. Đây cũng là chủ đề rất phù hợp để thực hành hội thoại đơn giản trong lớp học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
rice |
/raɪs/ |
cơm |
I eat rice for lunch. (Em ăn cơm vào bữa trưa.) |
|
bread |
/bred/ |
bánh mì |
I have bread for breakfast. (Em ăn bánh mì vào bữa sáng.) |
|
noodles |
/ˈnuːdlz/ |
mì |
I like noodles. (Em thích mì.) |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
I eat chicken. (Em ăn thịt gà.) |
|
beef |
/biːf/ |
thịt bò |
This is beef. (Đây là thịt bò.) |
|
egg |
/eɡ/ |
trứng |
I eat an egg. (Em ăn một quả trứng.) |
|
apple |
/ˈæpl/ |
quả táo |
The apple is red. (Quả táo màu đỏ.) |
|
banana |
/bəˈnɑːnə/ |
quả chuối |
I like bananas. (Em thích chuối.) |
|
orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
quả cam |
The orange is sweet. (Quả cam ngọt.) |
|
milk |
/mɪlk/ |
sữa |
I drink milk every day. (Em uống sữa mỗi ngày.) |
|
water |
/ˈwɔːtər/ |
nước |
I drink water. (Em uống nước.) |
|
juice |
/dʒuːs/ |
nước ép |
I drink orange juice. (Em uống nước cam.) |
|
cake |
/keɪk/ |
bánh ngọt |
This cake is tasty. (Cái bánh này ngon.) |
|
ice cream |
/ˌaɪs ˈkriːm/ |
kem |
I like ice cream. (Em thích kem.) |

>> Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CON VẬT THÔNG DỤNG NHẤT
1.5. Chủ đề Màu sắc & Hình dạng
Màu sắc và hình dạng là nhóm từ vựng nền tảng giúp bé mô tả đồ vật xung quanh một cách sinh động hơn. Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc & Hình dạng dành cho bé tiểu học:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
red |
/red/ |
màu đỏ |
The apple is red. (Quả táo màu đỏ.) |
|
blue |
/bluː/ |
màu xanh dương |
The sky is blue. (Bầu trời màu xanh dương.) |
|
yellow |
/ˈjeləʊ/ |
màu vàng |
The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.) |
|
green |
/ɡriːn/ |
màu xanh lá |
The tree is green. (Cái cây màu xanh lá.) |
|
black |
/blæk/ |
màu đen |
My bag is black. (Cặp của em màu đen.) |
|
white |
/waɪt/ |
màu trắng |
The cat is white. (Con mèo màu trắng.) |
|
pink |
/pɪŋk/ |
màu hồng |
My pencil case is pink. (Hộp bút của em màu hồng.) |
|
circle |
/ˈsɜːkl/ |
hình tròn |
It is a circle. (Nó là hình tròn.) |
|
square |
/skweər/ |
hình vuông |
This is a square. (Đây là hình vuông.) |
|
rectangle |
/ˈrek.tæŋ.ɡl/ |
hình chữ nhật |
The door is a rectangle. (Cái cửa là hình chữ nhật.) |
|
triangle |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
hình tam giác |
This is a triangle. (Đây là hình tam giác.) |
|
star |
/stɑːr/ |
hình ngôi sao |
The star is yellow. (Ngôi sao màu vàng.) |
1.6. Chủ đề Bộ phận cơ thể
Cơ thể con người là chủ đề quen thuộc và gần gũi với trẻ nhỏ. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, học sinh cấp 1 có thể dễ dàng gọi tên các bộ phận trên cơ thể mình. Trẻ cũng có thể kết hợp với bài hát, vận động (chỉ tay, chỉ chân…) để ghi nhớ từ vựng nhanh và tự nhiên hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
head |
/hed/ |
đầu |
This is my head. (Đây là đầu của em.) |
|
hair |
/heər/ |
tóc |
My hair is black. (Tóc của em màu đen.) |
|
face |
/feɪs/ |
khuôn mặt |
Wash your face. (Rửa mặt đi.) |
|
eye |
/aɪ/ |
mắt |
I have two eyes. (Em có hai mắt.) |
|
ear |
/ɪər/ |
tai |
These are my ears. (Đây là tai của em.) |
|
nose |
/nəʊz/ |
mũi |
This is my nose. (Đây là mũi của em.) |
|
mouth |
/maʊθ/ |
miệng |
Open your mouth. (Mở miệng ra.) |
|
tooth |
/tuːθ/ |
răng |
I brush my teeth. (Em đánh răng.) |
|
hand |
/hænd/ |
bàn tay |
Raise your hand. (Giơ tay lên.) |
|
finger |
/ˈfɪŋɡər/ |
ngón tay |
I have ten fingers. (Em có mười ngón tay.) |
|
arm |
/ɑːm/ |
cánh tay |
This is my arm. (Đây là cánh tay của em.) |
|
leg |
/leɡ/ |
chân |
I have two legs. (Em có hai chân.) |
|
foot |
/fʊt/ |
bàn chân |
My foot is small. (Bàn chân của em nhỏ.) |
>> Xem thêm: Top 10 App học tiếng Anh trẻ em tốt nhất hiện nay
1.7. Chủ đề Thời tiết
Thời tiết là một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày của trẻ. Việc học tiếng Anh qua chủ đề này giúp bé dễ dàng quan sát, nhận biết và miêu tả những thay đổi của môi trường xung quanh bằng những câu đơn giản và gần gũi.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
sunny |
/ˈsʌni/ |
trời nắng |
It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.) |
|
rainy |
/ˈreɪni/ |
trời mưa |
It is rainy now. (Bây giờ trời mưa.) |
|
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
nhiều mây |
It is cloudy today. (Hôm nay trời nhiều mây.) |
|
windy |
/ˈwɪndi/ |
có gió |
It is windy outside. (Bên ngoài có gió.) |
|
stormy |
/ˈstɔːmi/ |
có bão |
It is stormy tonight. (Tối nay có bão.) |
|
hot |
/hɒt/ |
nóng |
It is very hot. (Trời rất nóng.) |
|
cold |
/kəʊld/ |
lạnh |
It is cold today. (Hôm nay trời lạnh.) |
|
warm |
/wɔːm/ |
ấm |
It is warm in spring. (Mùa xuân trời ấm.) |
|
cool |
/kuːl/ |
mát |
It is cool in the morning. (Buổi sáng trời mát.) |
|
snow |
/snəʊ/ |
tuyết |
The snow is white. (Tuyết màu trắng.) |
|
rain |
/reɪn/ |
mưa |
I like the rain. (Em thích mưa.) |
|
weather |
/ˈweðər/ |
thời tiết |
The weather is nice. (Thời tiết đẹp.) |
1.8. Chủ đề Nhà cửa
Ngôi nhà là không gian sinh hoạt quen thuộc nhất của trẻ. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, bé có thể gọi tên các phòng và đồ vật xung quanh mình, từ đó luyện tập mô tả không gian sống một cách tự nhiên.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
house |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
This is my house. (Đây là ngôi nhà của em.) |
|
room |
/ruːm/ |
căn phòng |
My room is small. (Phòng của em nhỏ.) |
|
living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
phòng khách |
We watch TV in the living room. (Chúng em xem TV ở phòng khách.) |
|
bedroom |
/ˈbedruːm/ |
phòng ngủ |
This is my bedroom. (Đây là phòng ngủ của em.) |
|
kitchen |
/ˈkɪtʃɪn/ |
nhà bếp |
My mom cooks in the kitchen. (Mẹ nấu ăn trong bếp.) |
|
bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
phòng tắm |
I wash my hands in the bathroom. (Em rửa tay trong phòng tắm.) |
|
door |
/dɔːr/ |
cửa ra vào |
The door is open. (Cánh cửa đang mở.) |
|
window |
/ˈwɪndəʊ/ |
cửa sổ |
The window is big. (Cửa sổ to.) |
|
table |
/ˈteɪbl/ |
cái bàn |
The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) |
|
chair |
/tʃeər/ |
cái ghế |
The chair is brown. (Cái ghế màu nâu.) |
|
bed |
/bed/ |
cái giường |
I sleep on the bed. (Em ngủ trên giường.) |
|
sofa |
/ˈsəʊfə/ |
ghế sofa |
The sofa is soft. (Ghế sofa mềm.) |
>> Xem thêm: 99+ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề
1.9. Chủ đề Phương tiện giao thông
Phương tiện giao thông là hình ảnh quen thuộc mà bé bắt gặp mỗi ngày khi đi học hoặc đi chơi cùng gia đình. Học tiếng Anh qua chủ đề này giúp trẻ gọi tên các phương tiện và nói về cách di chuyển một cách đơn giản, dễ hiểu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
car |
/kɑːr/ |
ô tô |
My father drives a car. (Bố lái ô tô.) |
|
bike |
/baɪk/ |
xe đạp |
I go to school by bike. (Em đi học bằng xe đạp.) |
|
motorbike |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
xe máy |
My mom rides a motorbike. (Mẹ đi xe máy.) |
|
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
I go to school by bus. (Em đi học bằng xe buýt.) |
|
train |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
The train is long. (Tàu hỏa dài.) |
|
plane |
/pleɪn/ |
máy bay |
The plane can fly. (Máy bay có thể bay.) |
|
ship |
/ʃɪp/ |
tàu thủy |
The ship is on the sea. (Tàu ở trên biển.) |
|
boat |
/bəʊt/ |
thuyền |
The boat is small. (Chiếc thuyền nhỏ.) |
|
taxi |
/ˈtæksi/ |
taxi |
We go home by taxi. (Chúng em về nhà bằng taxi.) |
|
truck |
/trʌk/ |
xe tải |
The truck is big. (Xe tải to.) |
|
helicopter |
/ˈhelɪkɒptər/ |
trực thăng |
The helicopter is in the sky. (Trực thăng ở trên trời.) |
|
bicycle |
/ˈbaɪsɪkl/ |
xe đạp |
This bicycle is new. (Chiếc xe đạp này mới.) |

1.10. Chủ đề Hoạt động thường ngày
Những việc bé làm mỗi ngày như thức dậy, đi học hay chơi cùng bạn bè đều có thể trở thành nội dung học tiếng Anh rất hiệu quả. Thông qua chủ đề này, trẻ sẽ biết cách kể về thói quen hằng ngày bằng những câu đơn giản và dễ nhớ.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
wake up |
/weɪk ʌp/ |
thức dậy |
I wake up at 6 a.m. (Em thức dậy lúc 6 giờ sáng.) |
|
get up |
/ɡet ʌp/ |
thức dậy, ra khỏi giường |
I get up early. (Em dậy sớm.) |
|
brush my teeth |
/brʌʃ maɪ tiːθ/ |
đánh răng |
I brush my teeth every morning. (Em đánh răng mỗi sáng.) |
|
wash my face |
/wɒʃ maɪ feɪs/ |
rửa mặt |
I wash my face. (Em rửa mặt.) |
|
have breakfast |
/hæv ˈbrekfəst/ |
ăn sáng |
I have breakfast at 7 a.m. (Em ăn sáng lúc 7 giờ.) |
|
go to school |
/ɡəʊ tuː skuːl/ |
đi học |
I go to school by bike. (Em đi học bằng xe đạp.) |
|
study |
/ˈstʌdi/ |
học bài |
I study English. (Em học tiếng Anh.) |
|
play |
/pleɪ/ |
chơi |
I play with my friends. (Em chơi với bạn.) |
|
do homework |
/duː ˈhəʊmwɜːk/ |
làm bài tập |
I do my homework in the evening. (Em làm bài tập vào buổi tối.) |
|
watch TV |
/wɒtʃ ˌtiːˈviː/ |
xem TV |
I watch TV after dinner. (Em xem TV sau bữa tối.) |
|
take a shower |
/teɪk ə ˈʃaʊər/ |
tắm |
I take a shower at night. (Em tắm vào buổi tối.) |
|
go to bed |
/ɡəʊ tuː bed/ |
đi ngủ |
I go to bed at 9 p.m. (Em đi ngủ lúc 9 giờ tối.) |
>> Xem thêm: 500+ Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề quen thuộc, dễ nhớ
1.11. Chủ đề Thời gian
Thời gian giúp bé sắp xếp các hoạt động trong ngày một cách rõ ràng và khoa học. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, trẻ có thể nói về giờ giấc, ngày tháng và các mốc thời gian quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
time |
/taɪm/ |
thời gian |
What time is it? (Mấy giờ rồi?) |
|
hour |
/ˈaʊər/ |
giờ |
There are 24 hours in a day. (Có 24 giờ trong một ngày.) |
|
minute |
/ˈmɪnɪt/ |
phút |
Wait a minute. (Đợi một phút.) |
|
second |
/ˈsekənd/ |
giây |
One minute has 60 seconds. (Một phút có 60 giây.) |
|
o’clock |
/əˈklɒk/ |
giờ |
It’s seven o’clock. (Bây giờ là 7 giờ.) |
|
morning |
/ˈmɔːnɪŋ/ |
buổi sáng |
I study in the morning. (Em học vào buổi sáng.) |
|
afternoon |
/ˌɑːftəˈnuːn/ |
buổi chiều |
I play in the afternoon. (Em chơi vào buổi chiều.) |
|
evening |
/ˈiːvnɪŋ/ |
buổi tối (trước khi ngủ) |
We have dinner in the evening. (Chúng em ăn tối vào buổi tối.) |
|
night |
/naɪt/ |
ban đêm |
I sleep at night. (Em ngủ vào ban đêm.) |
|
today |
/təˈdeɪ/ |
hôm nay |
Today is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.) |
|
tomorrow |
/təˈmɒrəʊ/ |
ngày mai |
Tomorrow is Tuesday. (Ngày mai là thứ Ba.) |
|
yesterday |
/ˈjestədeɪ/ |
hôm qua |
Yesterday was Sunday. (Hôm qua là Chủ nhật.) |
|
Monday |
/ˈmʌndeɪ/ |
thứ Hai |
I go to school on Monday. (Em đi học vào thứ Hai.) |
|
Sunday |
/ˈsʌndeɪ/ |
Chủ nhật |
Sunday is my favorite day. (Chủ nhật là ngày em thích nhất.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp mẫu câu và từ vựng cho bé học tiếng Anh lớp 1
1.12. Chủ đề thể thao
Thể thao giúp trẻ rèn luyện sức khỏe và phát triển tinh thần đồng đội. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, bé có thể nói về môn thể thao mình yêu thích và chia sẻ hoạt động vui chơi cùng bạn bè.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
sport |
/spɔːt/ |
thể thao |
I like sport. (Em thích thể thao.) |
|
football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
bóng đá |
I play football with my friends. (Em chơi bóng đá với bạn.) |
|
badminton |
/ˈbædmɪntən/ |
cầu lông |
I play badminton after school. (Em chơi cầu lông sau giờ học.) |
|
basketball |
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
bóng rổ |
He plays basketball. (Bạn ấy chơi bóng rổ.) |
|
volleyball |
/ˈvɒlibɔːl/ |
bóng chuyền |
We play volleyball at school. (Chúng em chơi bóng chuyền ở trường.) |
|
swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
bơi lội |
I like swimming. (Em thích bơi.) |
|
running |
/ˈrʌnɪŋ/ |
chạy bộ |
I go running every morning. (Em chạy bộ mỗi sáng.) |
|
cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
đạp xe |
I like cycling. (Em thích đạp xe.) |
|
tennis |
/ˈtenɪs/ |
quần vợt |
She plays tennis. (Bạn ấy chơi quần vợt.) |
|
table tennis |
/ˌteɪbl ˈtenɪs/ |
bóng bàn |
I play table tennis. (Em chơi bóng bàn.) |
|
jump rope |
/dʒʌmp rəʊp/ |
nhảy dây |
I jump rope at break time. (Em nhảy dây vào giờ ra chơi.) |
|
team |
/tiːm/ |
đội |
I am in the school team. (Em ở trong đội của trường.) |

1.13. Chủ đề cảm xúc
Cảm xúc là một phần không thể thiếu trong thế giới của trẻ nhỏ. Việc dạy tiếng Anh cho học sinh cấp 1 thông qua chủ đề này giúp các em học cách gọi tên và diễn đạt cảm xúc của mình như vui, buồn, tức giận hay hào hứng. Nhờ đó, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn tự tin hơn trong giao tiếp và thể hiện bản thân bằng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc hàng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
happy |
/ˈhæpi/ |
vui vẻ |
I am happy today. (Hôm nay em rất vui.) |
|
sad |
/sæd/ |
buồn |
She is sad. (Cô ấy buồn.) |
|
angry |
/ˈæŋɡri/ |
tức giận |
He is angry. (Cậu ấy tức giận.) |
|
tired |
/ˈtaɪərd/ |
mệt mỏi |
I feel tired. (Em cảm thấy mệt.) |
|
excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
hào hứng |
She is excited about the trip. (Cô ấy hào hứng về chuyến đi.) |
|
scared |
/skerd/ |
sợ hãi |
The boy is scared. (Cậu bé sợ.) |
|
hungry |
/ˈhʌŋɡri/ |
đói |
I am hungry. (Em đói.) |
|
thirsty |
/ˈθɜːrsti/ |
khát nước |
She is thirsty. (Cô ấy khát.) |
|
bored |
/bɔːrd/ |
chán |
He is bored. (Cậu ấy chán.) |
|
surprised |
/sərˈpraɪzd/ |
ngạc nhiên |
She is surprised. (Cô ấy ngạc nhiên.) |
1.14. Chủ đề địa điểm
Xung quanh trẻ luôn có rất nhiều địa điểm quen thuộc như trường học, công viên, siêu thị hay bệnh viện. Khi học tiếng Anh qua chủ đề này, học sinh tiểu học sẽ dễ dàng gọi tên những nơi mình thường đến mỗi ngày. Điều này không chỉ giúp các em mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ giao tiếp trong các mẫu câu quen thuộc như “Where are you going?” hoặc “I am at the…”.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
school |
/skuːl/ |
trường học |
I go to school every day. (Em đi học mỗi ngày.) |
|
classroom |
/ˈklæsruːm/ |
lớp học |
This is my classroom. (Đây là lớp học của em.) |
|
library |
/ˈlaɪbreri/ |
thư viện |
She is in the library. (Cô ấy ở trong thư viện.) |
|
park |
/pɑːrk/ |
công viên |
We play in the park. (Chúng em chơi ở công viên.) |
|
zoo |
/zuː/ |
sở thú |
They visit the zoo. (Họ đi thăm sở thú.) |
|
hospital |
/ˈhɑːspɪtl/ |
bệnh viện |
He works at a hospital. (Anh ấy làm việc tại bệnh viện.) |
|
supermarket |
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ |
siêu thị |
My mom goes to the supermarket. (Mẹ em đi siêu thị.) |
|
restaurant |
/ˈrestrɒnt/ |
nhà hàng |
We eat at a restaurant. (Chúng em ăn ở nhà hàng.) |
|
cinema |
/ˈsɪnəmə/ |
rạp chiếu phim |
I watch a movie at the cinema.(Em xem phim ở rạp chiếu phim.) |
|
playground |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
sân chơi |
The children are at the playground. (Những đứa trẻ đang ở sân chơi.) |
|
post office |
/ˈpoʊst ˌɑːfɪs/ |
bưu điện |
He goes to the post office. (Anh ấy đi đến bưu điện.) |
|
bookstore |
/ˈbʊkstɔːr/ |
hiệu sách |
She buys books at the bookstore. (Cô ấy mua sách ở hiệu sách.) |
>> Xem thêm: 10+ Kênh youtube học tiếng Anh cho trẻ miễn phí được yêu thích nhất
1.15. Chủ đề Đồ công nghệ
Trong cuộc sống hiện đại, trẻ em ngày càng quen thuộc với các thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính hay tivi. Việc học tiếng Anh qua chủ đề này giúp các em gọi tên đúng những đồ vật mình sử dụng hằng ngày, đồng thời hình thành khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc như học online, xem video hay nghe nhạc.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
computer |
/kəmˈpjuːtər/ |
máy tính |
I use a computer to study. (Em dùng máy tính để học.) |
|
laptop |
/ˈlæptɒp/ |
máy tính xách tay |
This is my laptop. (Đây là máy tính xách tay của em.) |
|
tablet |
/ˈtæblət/ |
máy tính bảng |
She plays games on her tablet. (Cô ấy chơi trò chơi trên máy tính bảng của mình.) |
|
smartphone |
/ˈsmɑːrtfoʊn/ |
điện thoại thông minh |
My dad has a smartphone. (Bố em có một chiếc điện thoại thông minh.) |
|
television (TV) |
/ˈtelɪvɪʒn/ |
tivi |
We watch TV in the evening. (Chúng em xem TV vào buổi tối.) |
|
headphones |
/ˈhedfoʊnz/ |
tai nghe |
He listens to music with headphones. (Anh ấy nghe nhạc bằng tai nghe.) |
|
keyboard |
/ˈkiːbɔːrd/ |
bàn phím |
She types on the keyboard. (Cô ấy gõ bàn phím.) |
|
mouse |
/maʊs/ |
chuột máy tính |
Click the mouse. (Nhấp chuột.) |
|
camera |
/ˈkæmərə/ |
máy ảnh |
I take photos with a camera. (Em chụp ảnh bằng máy ảnh.) |
|
smartwatch |
/ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ |
đồng hồ thông minh |
She wears a smartwatch. (Cô ấy đeo đồng hồ thông minh.) |
|
speaker |
/ˈspiːkər/ |
loa |
The speaker is very loud. (Loa rất to.) |
|
charger |
/ˈtʃɑːrdʒər/ |
bộ sạc |
I need a charger. (Tôi cần một bộ sạc.) |
1.16. Chủ đề Bạn bè
Bạn bè là một phần quan trọng trong thế giới của trẻ nhỏ. Thông qua chủ đề này, học sinh cấp 1 có thể học cách giới thiệu bạn thân, miêu tả tính cách và nói về những hoạt động thường làm cùng nhau.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
friend |
/frend/ |
bạn bè |
She is my friend. (Cô ấy là bạn của em) |
|
best friend |
/best frend/ |
bạn thân |
Lan is my best friend. (Lan là bạn thân của em) |
|
classmate |
/ˈklæsmeɪt/ |
bạn cùng lớp |
He is my classmate. (Anh ấy là bạn cùng lớp của em) |
|
teammate |
/ˈtiːmmeɪt/ |
đồng đội |
She is my teammate. (Cô ấy là bạn cùng đội của em.) |
|
neighbor |
/ˈneɪbər/ |
hàng xóm |
My neighbor is very kind. |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
She is kind. |
|
friendly |
/ˈfrendli/ |
thân thiện |
He is friendly. |
|
funny |
/ˈfʌni/ |
vui tính |
My friend is funny. |
|
helpful |
/ˈhelpfl/ |
hay giúp đỡ |
She is helpful. |
|
shy |
/ʃaɪ/ |
nhút nhát |
He is shy. |
|
play together |
/pleɪ təˈɡeðər/ |
chơi cùng nhau |
We play together after school. |
|
share |
/ʃer/ |
chia sẻ |
Good friends share toys. |

>> Xem thêm: Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín, chất lượng
2. Phương pháp dạy trẻ em học từ vựng hiệu quả
Để trẻ ghi nhớ từ vựng lâu dài và sử dụng được trong giao tiếp, phụ huynh và giáo viên nên kết hợp đa dạng phương pháp thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là các cách dạy hiệu quả mà bố mẹ có thể áp dụng ngay tại nhà và giáo viên có thể linh hoạt triển khai trong lớp học, giúp trẻ vừa học nhanh, vừa nhớ lâu và tự tin sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
2.1. Dạy trẻ đặt câu với từ mới
Đặt câu giúp trẻ hiểu nghĩa và cách dùng từ trong ngữ cảnh thay vì ghi nhớ rời rạc. Sau khi học từ mới, hãy hướng dẫn trẻ áp dụng vào các mẫu câu quen thuộc như I like…, I have…, This is…. Ví dụ, với từ “dog”, trẻ có thể nói “I have a dog.”; với từ “happy”, trẻ nói “I am happy.” Khi trẻ tự tạo được câu, nghĩa là các em đã thực sự hiểu và có thể vận dụng từ vựng vào giao tiếp.
2.2. Lồng ghép vào giao tiếp hằng ngày
Sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt thường ngày giúp trẻ tiếp xúc với từ vựng một cách tự nhiên và không áp lực. Phụ huynh có thể hỏi những câu đơn giản khi ăn uống, vui chơi hoặc sinh hoạt gia đình như “Do you like milk?” hoặc “Let’s go to the park.” Sự lặp lại trong bối cảnh quen thuộc giúp trẻ ghi nhớ lâu và phản xạ tốt hơn so với việc chỉ học trong sách vở.
>> Xem thêm: Phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em dễ thuộc và nhớ lâu
2.3. Học qua trò chơi
Trò chơi giúp trẻ học mà không cảm thấy đang “học”, từ đó duy trì sự hứng thú lâu dài. Các trò đơn giản như đoán từ qua hành động (charades), bingo từ vựng, hoặc chỉ nhanh vào tranh đúng đều rất hiệu quả. Ví dụ, khi giáo viên nói “banana”, trẻ phải nhanh chóng tìm hoặc chỉ vào hình quả chuối. Sự kết hợp giữa vận động, cạnh tranh nhẹ và niềm vui sẽ kích thích trí nhớ và khả năng phản xạ ngôn ngữ.
2.4. Học qua bài hát và video
Âm nhạc giúp trẻ tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên thông qua giai điệu và sự lặp lại. Các bài hát thiếu nhi theo chủ đề như màu sắc, bộ phận cơ thể hoặc động vật rất phù hợp với học sinh tiểu học. Khi kết hợp thêm động tác minh hoạ, trẻ sẽ vừa nghe – vừa nhìn – vừa vận động, từ đó tăng khả năng ghi nhớ. Ví dụ, khi học từ về cơ thể, trẻ có thể vừa hát vừa chạm vào đầu, vai, đầu gối theo lời bài hát.
2.5. Ôn tập theo lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) giúp trẻ ghi nhớ từ vựng lâu dài bằng cách ôn lại vào các mốc thời gian khác nhau. Thay vì học dồn nhiều từ trong một buổi, nên học 5–8 từ và ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Ví dụ, từ học vào thứ Hai sẽ được nhắc lại vào thứ Tư và kiểm tra nhẹ vào cuối tuần. Phương pháp này giúp não bộ củng cố thông tin hiệu quả hơn.
>> Xem thêm: Phương pháp dạy tiếng Anh trẻ em tại nhà hiệu quả nhất bé tiếp thu nhanh
2.6. Kết hợp vận động (TPR)
Phương pháp TPR (Total Physical Response) giúp trẻ ghi nhớ từ thông qua hành động cơ thể. Giáo viên hoặc phụ huynh đưa ra mệnh lệnh đơn giản và trẻ thực hiện theo như “Jump!”, “Clap your hands!” hoặc “Touch your nose!”. Việc kết hợp ngôn ngữ với vận động giúp tăng khả năng tập trung, đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ năng động.
Tóm lại, việc học từ vựng tiếng Anh ở bậc tiểu học sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi trẻ được tiếp cận đúng chủ đề, đúng phương pháp và có sự đồng hành từ gia đình. Thay vì ép con học thật nhiều từ mới, điều quan trọng là giúp trẻ yêu thích tiếng Anh và hình thành thói quen sử dụng ngôn ngữ mỗi ngày.
Tuy nhiên, để con phát âm chuẩn ngay từ đầu, hiểu đúng ngữ cảnh và phát triển kỹ năng giao tiếp một cách bài bản, trẻ cần một lộ trình học rõ ràng cùng môi trường thực hành thường xuyên. Vì thế, bên cạnh việc tự học tại nhà, phụ huynh có thể lựa chọn cho con tham gia các lớp học tại những trung tâm có phương pháp dạy phù hợp với trẻ em như Langmaster
Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?
- Đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm giảng dạy trẻ em: 100% giáo viên tại Langmaster sở hữu chứng chỉ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Không chỉ vững chuyên môn, thầy cô còn am hiểu tâm lý trẻ nhỏ, biết cách khơi gợi sự hứng thú và giúp con tự tin, mạnh dạn giao tiếp tiếng Anh từng ngày.
- Phương pháp giảng dạy hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster áp dụng phương pháp học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên, hạn chế áp lực và tình trạng học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây dựng nền tảng vững chắc để phản xạ nhanh và giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống.
- Lộ trình học cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình riêng phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm cặp sát sao, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và từng bước phát huy tối đa tiềm năng.
- Học mà chơi - chơi mà học, đánh thức niềm say mê tiếng Anh của trẻ: Các bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp con duy trì sự tập trung và hứng thú khi học. Nhờ đó, trẻ dần hình thành niềm yêu thích tiếng Anh và chủ động học tập mỗi ngày.
- Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền tảng, vừa theo kịp nội dung học ở trường, từ đó tự tin cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín: Trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trung tâm Anh ngữ Ocean Edu, Trung tâm tiếng Anh Apollo English…
Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín: Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Langmaster, Khóa học tiếng Anh online cho trẻ em Edupia…
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.



