HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

CẤU TRÚC WOULD RATHER: CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CHI TIẾT

Bạn đang băn khoăn would rather + gì, dùng với một hay hai chủ ngữ và khi nào cần dùng V2/V-ed hoặc have + V3? Bài viết dưới Langmaster đã tổng hợp đầy đủ cấu trúc would rather, cách dùng, ví dụ và bài tập có đáp án giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Would rather là gì? Tổng hợp công thức Would rather

Would rather trong tiếng Anh có nghĩa là "thà... còn hơn", "thích... hơn" hoặc "muốn làm cái này hơn cái kia", dùng để diễn tả sở thích, sự ưu tiên hoặc mong muốn của một người.

Sau cụm từ "would rather" thường đi kèm với động từ nguyên thể không "to" (V-inf) để diễn tả sở thích hoặc mong muốn thà làm việc này còn hơn làm việc khác.

Công thức: S + would rather + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I would rather stay at home. → Tôi thích ở nhà hơn.
  • She would rather go by bus. → Cô ấy muốn đi bằng xe buýt hơn.

Dưới đây là bảng tổng hợp công thức Would rather giúp bạn dễ dàng phân biệt và ghi nhớ từng trường hợp:

Trường hợp sử dụng

Thể / Dạng

Công thức chi tiết

Ví dụ minh họa

Một chủ ngữ – hiện tại/tương lai

Khẳng định

S + would rather + V (nguyên mẫu)

I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)

Phủ định

S + would rather + not + V

She would rather not go out tonight. (Cô ấy không muốn ra ngoài tối nay.)

Một chủ ngữ – quá khứ

Khẳng định

S + would rather + have + V3/ed

I would rather have stayed at home last night. (Tôi ước tối qua mình đã ở nhà.)

Phủ định

S + would rather + not have + V3/ed

He would rather not have said that. (Anh ấy ước mình đã không nói điều đó.)

Hai chủ ngữ – hiện tại/tương lai

Khẳng định

S1 + would rather + (that) + S2 + V-ed/V2

I would rather you came early. (Tôi muốn bạn đến sớm.)

Phủ định

S1 + would rather + (that) + S2 + didn't + V

I would rather you didn't smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây.)

Hai chủ ngữ – quá khứ

Khẳng định

S1 + would rather + (that) + S2 + had + V3/ed

She would rather he had studied harder. (Cô ấy ước anh ấy đã học chăm chỉ hơn.)

Phủ định

S1 + would rather + (that) + S2 + hadn't + V3/ed

I would rather you hadn't said that. (Tôi ước bạn đã không nói điều đó.)

So sánh hai lựa chọn với than

Khẳng định

S + would rather + V1 + than + V2

He would rather walk than take a bus. (Anh ấy thích đi bộ hơn đi xe buýt.)

Đưa ra hai lựa chọn với or

Câu hỏi

Would + S + rather + V1 + or + V2?

Would you rather stay or leave? (Bạn muốn ở lại hay rời đi hơn?)

2. Cấu trúc Would rather với một chủ ngữ

2.1. Cấu trúc Would rather ở hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc would rather với một chủ ngữ được dùng để diễn tả sở thích, mong muốn hoặc sự ưu tiên của một người ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức:

  • Khẳng định: S + would rather ('d rather) + V-inf
  • Phủ định: S + would rather ('d rather) + not + V-inf
  • Nghi vấn: Would + S + rather + V-inf?

Ví dụ:

  • Helena would rather spend time at home during the holiday. (Helena thích dành thời gian ở nhà trong kỳ nghỉ.)
  • I would rather not drink this milk tea. (Tôi không muốn uống loại trà sữa này.)
  • Would you rather hang out with friends? (Bạn có muốn đi chơi với bạn bè hơn không?)

2.2. Cấu trúc Would rather ở quá khứ

Khi nói về quá khứ, would rather + have + V3/ed được dùng để diễn tả một lựa chọn hoặc mong muốn khác với điều đã xảy ra, thường mang sắc thái tiếc nuối.

Công thức:

  • Khẳng định: S + would rather + have + V3/ed
  • Phủ định: S + would rather + not have + V3/ed
  • Nghi vấn: Would + S + rather + have + V3/ed?

Ví dụ:

  • She would rather have saved the money for the holiday. (Cô ấy ước mình đã để dành số tiền đó cho kỳ nghỉ.)
  • I would rather not have bought this jacket. (Tôi ước mình đã không mua chiếc áo khoác này.)
  • Would you rather have invited Peter to the party? (Bạn có muốn mình đã mời Peter đến bữa tiệc không?)

2.3. Cấu trúc Would rather... than...

Cấu trúc would rather... than... được dùng để diễn tả sự ưu tiên một hành động hơn một hành động khác.

Công thức:

S + would rather + V1 + than + V2

Ví dụ:

  • He would rather wear T-shirts than wear shirts. (Anh ấy thích mặc áo thun hơn áo sơ mi.)
  • I would rather stay home than go out. (Tôi thà ở nhà còn hơn ra ngoài.)

2.4. Cấu trúc Would you rather... or...?

Cấu trúc Would... rather... or...? được dùng để hỏi một người muốn lựa chọn phương án nào trong hai phương án.

Công thức:

Would + S + rather + V1 + or + V2?

Ví dụ:

  • Would you rather cook or go out to eat? (Bạn thích nấu ăn hay ra ngoài ăn hơn?)
  • Would you rather stay or leave? (Bạn muốn ở lại hay rời đi?)

3. Cấu trúc Would rather với hai chủ ngữ

3.1. Cấu trúc Would rather với hai chủ ngữ ở hiện tại hoặc tương lai

Cấu trúc would rather với hai chủ ngữ được dùng khi người nói muốn một người khác làm hoặc không làm điều gì ở hiện tại hoặc tương lai. Trong trường hợp này, động từ sau chủ ngữ thứ hai được chia ở Quá khứ đơn.

Công thức:

  • Khẳng định: S1 + would rather + (that) + S2 + V2/V-ed
  • Phủ định: S1 + would rather + (that) + S2 + didn't + V
  • Nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + V2/V-ed?

Ví dụ:

  • I would rather my daughter worked as a doctor. (Tôi muốn con gái mình làm bác sĩ.)
  • Tom would rather Helen didn't ask him to go to the movies. (Tom muốn Helen không rủ anh ấy đi xem phim.)
  • Would you rather he came here with you? (Bạn có muốn anh ấy đến đây cùng bạn không?)

3.2. Cấu trúc Would rather với hai chủ ngữ ở quá khứ

Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn một người khác đã làm hoặc không làm một việc nào đó trong quá khứ, thường thể hiện mong muốn hoặc sự tiếc nuối về điều đã xảy ra. Động từ sau chủ ngữ thứ hai được chia ở Quá khứ hoàn thành.

Công thức:

  • Khẳng định: S1 + would rather + (that) + S2 + had + V3/ed
  • Phủ định: S1 + would rather + (that) + S2 + hadn't + V3/ed
  • Nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + had + V3/ed?

Ví dụ:

  • I would rather you had called me yesterday. (Tôi ước hôm qua bạn đã gọi cho tôi.)
  • Anna would rather she hadn't broken up with her boyfriend. (Anna ước mình đã không chia tay bạn trai.)
Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>>> Xem thêm: TẤT CẢ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH: SƠ ĐỒ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH

4. Dạng viết tắt của Would rather

Dạng viết tắt của would rather trong tiếng Anh là 'd rather. Dưới đây là bảng tổng hợp dạng viết tắt của would rather ở thể khẳng định và phủ định tương ứng với các đại từ nhân xưng:

Đại từ nhân xưng Thể khẳng định (S + 'd rather) Thể phủ định (S + 'd rather not)
I I'd rather I'd rather not
You You'd rather You'd rather not
He He'd rather He'd rather not
She She'd rather She'd rather not
It It'd rather It'd rather not
We We'd rather We'd rather not
They They'd rather They'd rather not

5. So sánh cấu trúc would rather, would prefer, would like

Cấu trúc would like, would preferwould rather đều được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự ưu tiên, nhưng khác nhau về ý nghĩa và cấu trúc theo sau. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng dễ dàng nhất.

Tiêu chí

Would like

Would prefer

Would rather

Ý nghĩa

Muốn, mong muốn một cách lịch sự

Thích hoặc ưu tiên một lựa chọn trong tình huống cụ thể

Thích hơn, thà... còn hơn

Cấu trúc với danh từ

S + would like + N

S + would prefer + N

Không dùng trực tiếp với danh từ

Cấu trúc với động từ

S + would like + to V

S + would prefer + to V

S + would rather + V-inf

So sánh hai lựa chọn

Không phải cấu trúc so sánh điển hình

S + would prefer + to V1 + rather than + V2

S + would rather + V1 + than + V2

Muốn ai đó làm gì

S1 + would like + S2 + to V

S1 + would prefer + S2 + to V

S1 + would rather + S2 + V2/V-ed

Ví dụ

I would like to go home.

I would prefer to stay at home.

I would rather stay at home.

1. Would like (Muốn)

Dùng để bày tỏ mong muốn hoặc mời ai đó một cách lịch sự. Nghĩa tương đương với "want" nhưng trang trọng và lịch sự hơn.

  • Công thức: S + would like + to V hoặc S + would like + N

  • Ví dụ: I would like to drink a cup of coffee. (Tôi muốn uống một tách cà phê.)

2. Would prefer (Thích ... hơn)

Dùng để nói về sở thích hoặc sự lựa chọn trong một tình huống cụ thể. Thường mang tính trang trọng hơn prefer thông thường.

  • Công thức (1 chủ ngữ):

    • S + would prefer + to V

    • S + would prefer + to V + rather than + V-inf (thích làm gì hơn làm gì)

  • Công thức (2 chủ ngữ - muốn ai làm gì):

    • S1 + would prefer + sb + to V

  • Ví dụ: I would prefer to stay home rather than go out. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.)

3. Would rather (Thích ... hơn / Thà ... còn hơn)

Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên cái này hơn cái khác, hoặc dùng trong câu giả định. Thường dùng trong văn nói thân mật.

  • Công thức (1 chủ ngữ):

    • S + would rather + V-inf + than + V-inf

  • Công thức (2 chủ ngữ - muốn ai làm gì ở hiện tại):

    • S1 + would rather + S2 + V-ed / V2

  • Ví dụ: I would rather go by train than drive. (Tôi thích đi tàu hỏa hơn là lái xe.)

>> Xem thêm: 

6. Bài tập would rather kèm đáp án

Để ghi nhớ cách dùng would rather, hãy hoàn thành các bài tập dưới đây với nhiều dạng khác nhau, từ chia động từ, chọn đáp án đến viết lại câu.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với cấu trúc would rather.

  1. I would rather _______ (stay) at home tonight.
  2. She would rather not _______ (go) out in this weather.
  3. We would rather _______ (take) the train than drive.
  4. I would rather you _______ (come) earlier tomorrow.
  5. He would rather his son _______ (study) harder.
  6. I'd rather you _______ (not/tell) anyone about this.
  7. She would rather _______ (have/stay) at home last night.
  8. I would rather you _______ (call) me yesterday.
  9. They would rather _______ (have/not/spend) so much money on the trip.
  10. Tom would rather his friends _______ (not/arrive) so late last night.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I would rather _____ at home than go shopping.
    A. stay
    B. to stay
    C. staying
    D. stayed
  2. She'd rather _____ coffee this morning.
    A. not drink
    B. not to drink
    C. doesn't drink
    D. not drinking
  3. I'd rather you _____ here tonight.
    A. stay
    B. stayed
    C. to stay
    D. staying
  4. John would rather _____ the truth yesterday.
    A. tell
    B. told
    C. have told
    D. telling
  5. I'd rather you _____ me before making that decision yesterday.
    A. ask
    B. asked
    C. had asked
    D. have asked
  6. Would you rather _____ by bus or take the train?
    A. travel
    B. to travel
    C. travelling
    D. travelled
  7. She would rather _____ at home than _____ to the party.
    A. stay – go
    B. to stay – go
    C. staying – going
    D. stayed – went
  8. We'd rather you _____ so much noise right now.
    A. don't make
    B. didn't make
    C. not made
    D. hadn't made

Bài tập 3: Viết lại câu với Would rather

Viết lại các câu sau bằng would rather sao cho nghĩa không thay đổi.

  1. I prefer staying home to going out tonight.
    → I would rather __________________________.
  2. She prefers taking the train to driving.
    → She would rather ________________________.
  3. I want you to arrive earlier tomorrow.
    → I would rather __________________________.
  4. I wish you hadn't told him about the problem.
    → I would rather __________________________.
  5. Tom preferred not to attend the meeting yesterday.
    → Tom would rather ________________________.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

  1. staywould rather + V-inf
  2. gowould rather not + V-inf
  3. takewould rather + V1 + than + V2
  4. came – Hai chủ ngữ, mong muốn ở tương lai → Past Simple.
  5. studied – Hai chủ ngữ ở hiện tại → Past Simple.
  6. didn't tell – Phủ định với hai chủ ngữ ở hiện tại → didn't + V-inf.
  7. have stayed – Một chủ ngữ, mong muốn khác về quá khứ → have + V3/ed.
  8. had called – Hai chủ ngữ, sự việc trong quá khứ → Past Perfect.
  9. not have spent – Một chủ ngữ, phủ định về quá khứ → not have + V3/ed.
  10. hadn't arrived – Hai chủ ngữ, mong muốn khác về quá khứ → Past Perfect.

Bài tập 2:

  1. A. stay
  2. A. not drink
  3. B. stayed
  4. C. have told
  5. C. had asked
  6. A. travel
  7. A. stay – go
  8. B. didn't make

Bài tập 3:

  1. I would rather stay home than go out tonight.
  2. She would rather take the train than drive.
  3. I would rather you arrived earlier tomorrow.
  4. I would rather you hadn't told him about the problem.
  5. Tom would rather not have attended the meeting yesterday.

7. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)

    7.1. Would rather + V-ing hay to V?

    Sau would rather ta dùng động từ nguyên mẫu không "to" (V-bare), không dùng V-ing hay to V. Khi cùng một chủ ngữ ở hiện tại/tương lai, cấu trúc đúng là would rather + V-inf.

    7.2. Would rather và Prefer khác nhau như thế nào?

    Cả would rather và prefer đều diễn tả sự ưu tiên, nhưng cấu trúc theo sau khác nhau. Would rather + V-inf thường nói về lựa chọn trong một tình huống cụ thể, trong khi prefer + N/V-ing thường được dùng để nói về sở thích hoặc sự ưu tiên nói chung.

    7.3. Sau Would rather có dùng “that” không?

    Có. Sau would rather, bạn có thể dùng từ “that” trong trường hợp cấu trúc này có hai chủ ngữ khác nhau để đưa ra một mong muốn, giả định hoặc ý kiến.

    Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh giao tiếp được xây dựng bài bản, có lộ trình rõ ràng và được theo sát trong suốt quá trình học, đồng thời giúp củng cố và nâng cao ngữ pháp một cách hệ thống, Langmaster là lựa chọn đáng để đầu tư. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo, trung tâm mang đến chương trình học chú trọng tính ứng dụng thực tiễn, giúp học viên không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn sử dụng ngữ pháp chính xác, từ đó tự tin sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong công việc và cuộc sống.

    CTA khoá trực tuyến nhóm

    Bên cạnh đó, Langmaster cung cấp hai khóa học online linh hoạt: Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm. Mỗi khóa mang đến những lợi ích riêng biệt, giúp bạn dễ dàng chọn lựa phương pháp phù hợp với lịch trình và mong muốn của mình

    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu riêng. Thời gian học linh hoạt giúp người đi làm dễ dàng chủ động sắp xếp lịch học mà không ảnh hưởng đến công việc hay sinh hoạt cá nhân. 

    • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm: Học tập trên nền tảng trực tuyến hiện đại, linh hoạt trên toàn quốc. Học viên tương tác trực tiếp với giáo viên, tham gia thảo luận nhóm, luyện phản xạ tiếng Anh và thực hành liên tục trong suốt buổi học.

    Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai các lớp học tiếng Anh offline tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội:

    • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

    • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

    • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!

    Trên đây là cách dùng của cấu trúc would rather mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi giao tiếp tiếng Anh. Chúng mình mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về công thức cũng như cách sử dụng cấu trúc này. Đừng quên ghi chú cẩn thận và thường xuyên ôn tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn bạn nhé. Cám ơn bạn đã theo dõi bài viết!

    Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
    • IELTS 7.5
    • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
    • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

    Nội Dung Hot

    KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

    KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

    • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
    • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
    • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
    • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
    • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

    Chi tiết

    khóa ielts online

    KHÓA HỌC IELTS ONLINE

    • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
    • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
    • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
    • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
    • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

    Chi tiết

    null

    KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

    • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
    • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
    • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
    • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

    Chi tiết


    Bài viết khác