IELTS Online
Cambridge 16 IELTS Listening test 3: Transcript and answers
Mục lục [Ẩn]
Cambridge 16 IELTS Listening Test 3 là một trong những bài nghe được đánh giá có độ phân hóa cao, dễ gây mất điểm nếu không nắm rõ dạng câu hỏi và bẫy thường gặp. Trong bài viết này, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ transcript và đáp án chính xác của CAM 16 Listening Test 3, kèm theo phân tích chi tiết từng section giúp bạn hiểu vì sao chọn đáp án đó và cách tránh lỗi sai khi luyện đề IELTS Listening.
1. Đáp án Cambridge 16 IELTS Listening test 3
Dưới đây là đáp án chi tiết Cambridge 16 IELTS Listening test 3:
|
11. C |
21. C |
31. grandmother |
|
12. F |
22. D |
32. decade |
|
13. C |
23. C |
33. equipment |
|
14. E |
24. E |
34. economic |
|
15. D |
25. C |
35. basic |
|
16. F |
26. A |
36. round |
|
17. A |
27. B |
37. bone |
|
18. H |
28. A |
38. rough |
|
19. C |
29. A |
39. styles |
|
20. G |
30. C |
40. sheep |
2. Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 1: Junior cycle camp
Questions 1 – 10
Complete the notes below.
Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
|
JUNIOR CYCLE CAMP The course focuses on skills and safety ● Charlie would be placed in Level 5. ● First of all, children at this level are taken to practise in a 1 …………… . Instructors ● Instructors wear 2 …………… shirts. ● A 3 …………… is required and training is given. Classes ● The size of the classes is limited. ● There are quiet times during the morning for a 4 …………… or a game. ● Classes are held even if there is 5 …………… . What to bring ● a change of clothing ● a 6 …………… ● shoes (not sandals) ● Charlie’s 7 …………… Day 1 ● Charlie should arrive at 9.20 am on the first day. ● Before the class, his 8 …………… will be checked. ● He should then go to the 9 …………… to meet his class instructor. Cost ● The course costs 10 $…………… per week. |
Trên đây là đề thi Cambridge 16 IELTS Listening test 3 part 1: Junior cycle camp, bạn có thể tham khảo đáp án chi tiết TẠI ĐÂY.
>> Xem thêm: IELTS Listening Part 1: Dạng bài thường gặp và cách ôn luyện
3. Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 2
3.1. Đề thi Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 2
Questions 11 and 12
Choose TWO letters, A-E.
According to Megan, what are the TWO main advantages of working in the agriculture and horticulture sectors?
-
the active lifestyle
-
the above-average salaries
-
the flexible working opportunities
-
the opportunities for overseas travel
-
the chance to be in a natural environment
Questions 13 and 14
Choose TWO letters, A-E.
Which TWO of the following are likely to be disadvantages for people working outdoors?
-
the increasing risk of accidents
-
being in a very quiet location
-
difficult weather conditions at times
-
the cost of housing
-
the level of physical fitness required
Questions 15-20
What information does Megan give about each of the following job opportunities?
Choose SIX answers from the box and write the correct letter, A-H, next to Questions 15-20.
Information
-
not a permanent job
-
involves leading a team
-
experience not essential
-
intensive work but also fun
-
chance to earn more through overtime
-
chance for rapid promotion
-
accommodation available
-
local travel involved
Job opportunities
15 Fresh food commercial manager
16 Agronomist
17 Fresh produce buyer
18 Garden centre sales manager
19 Tree technician
20 Farm worker
3.2. Transcript và dịch nghĩa
Hello everyone. My name's Megan Baker and I'm a recruitment consultant at AVT Recruitment specialists.
Now, our company specialises in positions that involve working in the agriculture and horticulture sectors, so that's fresh food production, garden and park maintenance and so on.
And these sectors do provide some very special career opportunities.
For a start, they often offer opportunities for those who don't want to be stuck with a 40-hour week, but need to juggle work with other responsibilities such as child care - and this is very important for many of our recruits.
Some people like working in a rural setting, surrounded by plants and trees instead of buildings, although we can't guarantee that.
But there are certainly health benefits, especially in jobs where you're not sitting all day looking at a screen - a big plus for many people.
Salaries can sometimes be good too, although there's a lot of variety here.
And you may have the opportunity in some types of jobs for travel overseas, although that obviously depends on the job, and not everyone is keen to do it.
Of course, working outdoors does have its challenges.
It's fine in summer, but can be extremely unpleasant when it's cold and windy.
You may need to be pretty fit for some jobs, though with modern technology that's not as important as it once was.
And standards of health and safety are much higher now than they used to be, so there are fewer work-related accidents.
But if you like a lively city environment surrounded by lots of people, these jobs are probably not for you - they're often in pretty remote areas.
And some people worry about finding a suitable place to live, but in our experience, this usually turns out fine.
Now let me tell you about some of the exciting jobs that we have on our books right now.
One is for a fresh food commercial manager.
Our client here is a very large fresh food producer supplying a range of top supermarkets.
They operate in a very fast-paced environment with low profit margins - the staff there work hard, but they play hard as well, so if you've a sociable personality this may be for you.
We have an exciting post as an agronomist advising farmers on issues such as crop nutrition, protection against pests, and the latest legislation on farming and agricultural practices.
There are good opportunities for the right person to quickly make their way up the career ladder, but a deep knowledge of the agricultural sector is expected of applicants.
A leading supermarket is looking for a fresh produce buyer who is available for a 12-month maternity cover contract.
You need to have experience in administration, planning and buying in the fresh produce industry, and in return will receive a very competitive salary.
We have also received a request for a sales manager for a chain of garden centres.
You will be visiting centres in the region to ensure their high levels of customer service are maintained.
This post is only suitable for someone who is prepared to live in the region.
There is also a vacancy for a tree technician to carry out tree cutting, forestry and conservation work.
Candidates must have a clean driving licence and have training in safety procedures.
A year's experience would be preferred but the company might be prepared to consider someone who has just completed an appropriate training course.
Finally, we have a position for a farm worker.
This will involve a wide range of farm duties including crop sowing and harvesting, machine maintenance and animal care.
Perks of the job include the possibility of renting a small cottage on the estate, and the chance to earn a competitive salary.
A driving licence and tractor driving experience are essential.
(Xin chào mọi người.
Tên tôi là Megan Baker và tôi là chuyên viên tư vấn tuyển dụng tại AVT Recruitment Specialists.
Hiện tại, công ty chúng tôi chuyên tuyển dụng các vị trí liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn, bao gồm sản xuất thực phẩm tươi sống, bảo trì vườn tược và công viên, cùng nhiều công việc tương tự.
Những lĩnh vực này mang lại rất nhiều cơ hội nghề nghiệp đặc biệt.
Trước hết, chúng thường phù hợp với những người không muốn làm việc cố định bốn mươi giờ mỗi tuần, mà cần cân bằng giữa công việc và các trách nhiệm khác như chăm sóc con cái – điều này rất quan trọng với nhiều ứng viên của chúng tôi.
Một số người thích làm việc ở khu vực nông thôn, xung quanh là cây cối và thiên nhiên thay vì các tòa nhà, mặc dù chúng tôi không thể đảm bảo điều đó trong mọi trường hợp.
Tuy nhiên, những công việc này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là các công việc không phải ngồi cả ngày trước màn hình máy tính – đây là điểm cộng lớn với nhiều người.
Mức lương đôi khi cũng khá hấp dẫn, dù rằng có sự chênh lệch đáng kể tùy từng vị trí.
Ngoài ra, ở một số công việc, bạn còn có cơ hội đi công tác nước ngoài, dù điều này phụ thuộc vào từng vị trí cụ thể và không phải ai cũng hứng thú với việc này.
Tất nhiên, làm việc ngoài trời cũng có những thách thức.
Vào mùa hè thì ổn, nhưng khi trời lạnh và nhiều gió, công việc có thể trở nên rất khó chịu.
Một số công việc yêu cầu bạn phải có thể lực tốt, mặc dù với công nghệ hiện đại, điều này không còn quan trọng như trước đây.
Các tiêu chuẩn về sức khỏe và an toàn lao động hiện nay đã được nâng cao hơn rất nhiều, vì vậy tai nạn lao động xảy ra ít hơn so với trước kia.
Tuy nhiên, nếu bạn thích môi trường thành phố sôi động, đông người, thì những công việc này có lẽ không phù hợp, vì chúng thường nằm ở những khu vực khá xa xôi.
Một số người cũng lo lắng về việc tìm chỗ ở phù hợp, nhưng theo kinh nghiệm của chúng tôi, vấn đề này thường được giải quyết ổn thỏa.
Bây giờ, tôi sẽ giới thiệu với bạn một số vị trí công việc hấp dẫn mà chúng tôi hiện đang tuyển dụng.
Vị trí đầu tiên là quản lý thương mại thực phẩm tươi sống.
Khách hàng của chúng tôi là một nhà sản xuất thực phẩm tươi sống rất lớn, cung cấp hàng hóa cho nhiều chuỗi siêu thị hàng đầu.
Họ hoạt động trong môi trường làm việc nhịp độ cao, với biên lợi nhuận thấp.
Nhân viên ở đó làm việc rất chăm chỉ nhưng cũng biết cách tận hưởng cuộc sống, vì vậy nếu bạn là người hòa đồng, hướng ngoại, công việc này có thể phù hợp với bạn.
Chúng tôi cũng đang tuyển chuyên gia nông học, người sẽ tư vấn cho nông dân về các vấn đề như dinh dưỡng cây trồng, bảo vệ cây khỏi sâu bệnh, và các quy định pháp luật mới nhất trong lĩnh vực nông nghiệp.
Vị trí này có cơ hội thăng tiến nhanh cho những ứng viên phù hợp, nhưng yêu cầu kiến thức chuyên sâu về ngành nông nghiệp.
Một chuỗi siêu thị lớn đang tìm kiếm nhân viên thu mua nông sản tươi sống cho hợp đồng thay thế thai sản kéo dài mười hai tháng.
Ứng viên cần có kinh nghiệm về hành chính, lập kế hoạch và mua hàng trong ngành thực phẩm tươi sống, và đổi lại sẽ nhận được mức lương rất cạnh tranh.
Chúng tôi cũng nhận được yêu cầu tuyển quản lý bán hàng cho chuỗi trung tâm làm vườn.
Công việc này yêu cầu bạn thường xuyên đến thăm các trung tâm trong khu vực để đảm bảo chất lượng dịch vụ khách hàng luôn ở mức cao.
Vị trí này chỉ phù hợp với những người sẵn sàng sinh sống tại khu vực đó.
Ngoài ra, còn có vị trí kỹ thuật viên cây xanh, phụ trách cắt tỉa cây, lâm nghiệp và công tác bảo tồn.
Ứng viên cần có bằng lái xe hợp lệ và được đào tạo về các quy trình an toàn lao động.
Có một năm kinh nghiệm sẽ là lợi thế, nhưng công ty có thể xem xét những người vừa hoàn thành khóa đào tạo phù hợp.
Cuối cùng, chúng tôi đang tuyển nhân công nông trại.
Công việc bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau, như gieo trồng và thu hoạch cây trồng, bảo trì máy móc, và chăm sóc vật nuôi.
Quyền lợi của công việc bao gồm khả năng thuê một căn nhà nhỏ trong khu đất, cùng với mức lương cạnh tranh.
Ứng viên bắt buộc phải có bằng lái xe và kinh nghiệm lái máy kéo.)
>> Xem thêm:
3.3. Đáp án
11. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “…they often offer opportunities for those who don't want to be stuck with a forty-hour week, but need to juggle work with other responsibilities such as child care…”
Giải thích: Megan nhấn mạnh rằng các công việc trong lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn không bị bó buộc vào tuần làm việc bốn mươi giờ, phù hợp với những người cần cân bằng công việc và trách nhiệm cá nhân như chăm sóc con cái. Điều này thể hiện rõ sự linh hoạt trong thời gian làm việc, vì vậy đáp án C là chính xác
12. Đáp án: E
Vị trí thông tin: “Some people like working in a rural setting, surrounded by plants and trees instead of buildings…”
Giải thích: Đoạn này đề cập trực tiếp đến việc làm việc trong môi trường thiên nhiên, xung quanh là cây cối thay vì các tòa nhà. Đây là một lợi thế rõ ràng đối với nhiều người yêu thích không gian tự nhiên, nên đáp án E là phù hợp.
13. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “It’s fine in summer, but can be extremely unpleasant when it’s cold and windy.”
Giải thích: Megan chỉ ra rằng công việc ngoài trời có thể trở nên rất khó chịu khi thời tiết lạnh và nhiều gió. Điều này cho thấy điều kiện thời tiết không thuận lợi là một bất lợi rõ ràng, vì vậy đáp án C là đúng.
14. Đáp án: E
Vị trí thông tin: “You may need to be pretty fit for some jobs…”
Giải thích: Câu này cho thấy một số công việc ngoài trời đòi hỏi thể lực khá tốt, dù công nghệ hiện đại đã phần nào giảm bớt yêu cầu này. Việc cần có thể lực vẫn là một bất lợi với nhiều người, nên đáp án E là chính xác.
15. Đáp án: D
Vị trí thông tin: “…a very fast-paced environment… staff work hard, but they play hard as well…”
Giải thích: Megan mô tả môi trường làm việc có nhịp độ cao, nhân viên phải làm việc rất chăm chỉ nhưng cũng có nhiều hoạt động vui vẻ. Điều này tương ứng với đặc điểm làm việc cường độ cao nhưng cũng thú vị, nên chọn D.
16. Đáp án: F
Vị trí thông tin: “There are good opportunities for the right person to quickly make their way up the career ladder…”
Giải thích: Đoạn này nêu rõ người phù hợp có thể thăng tiến nhanh trong sự nghiệp, dù yêu cầu kiến thức chuyên sâu. Vì vậy, đáp án F là phù hợp nhất.
17. Đáp án: A
Vị trí thông tin: “…available for a twelve-month maternity cover contract.”
Giải thích: Megan cho biết đây là hợp đồng thay thế thai sản kéo dài mười hai tháng, tức là không phải công việc lâu dài. Do đó, đáp án A là chính xác.
18. Đáp án: H
Vị trí thông tin: “You will be visiting centres in the region…”
Giải thích: Công việc yêu cầu di chuyển giữa các trung tâm trong khu vực, tức là có đi lại nội vùng. Vì vậy, đáp án H là phù hợp.
19. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “A year’s experience would be preferred but the company might be prepared to consider someone who has just completed an appropriate training course.”
Giải thích: Mặc dù kinh nghiệm được ưu tiên, nhưng công ty vẫn chấp nhận ứng viên mới hoàn thành khóa đào tạo, tức là kinh nghiệm không bắt buộc. Do đó, đáp án C là đúng.
20. Đáp án: G
Vị trí thông tin: “Perks of the job include the possibility of renting a small cottage on the estate…”
Giải thích: Megan đề cập rõ đến khả năng được thuê một căn nhà nhỏ trong khu đất của nông trại, cho thấy công việc có hỗ trợ chỗ ở. Vì vậy, đáp án G là chính xác.
4. Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 3
4.1. Đề thi Cambridge 16 IELTS test 3 section 3
Questions 21 and 22
Choose TWO letters, A-E.
Which TWO points does Adam make about his experiment on artificial sweeteners?
-
The results were what he had predicted.
-
The experiment was simple to set up
-
A large sample of people was tested.
-
The subjects were unaware of what they were drinking.
-
The test was repeated several times for each person.
Questions 23 and 24
Choose TWO letters, A-E.
Which TWO problems did Rosie have when measuring the fat content of nuts?
-
She used the wrong sort of nuts.
-
She used an unsuitable chemical.
-
She did not grind the nuts finely enough.
-
The information on the nut package was incorrect.
-
The weighing scales may have been unsuitable.
Questions 25-30
Choose the correct letter, A, B or C.
25 Adam suggests that restaurants could reduce obesity if their menus
-
offered fewer options.
-
had more low-calorie foods.
-
were organised in a particular way.
26 The students agree that food manufacturers deliberately
-
make calorie counts hard to understand.
-
fail to provide accurate calorie counts.
-
use ineffective methods to reduce calories.
27 What does Rosie say about levels of exercise in England?
-
The amount recommended is much too low.
-
Most people overestimate how much they do.
-
Women now exercise more than they used to.
28 Adam refers to the location and width of stairs in a train station to illustrate
-
practical changes that can influence people’s behaviour.
-
methods of helping people who have mobility problems.
-
ways of preventing accidents by controlling crowd movement.
29 What do the students agree about including reference to exercise in their presentation?
-
They should probably leave it out.
-
They need to do more research on it.
-
They should discuss this with their tutor.
30 What are the students going to do next for their presentation?
-
prepare some slides for it
-
find out how long they have for it
-
decide on its content and organisation
>> Xem thêm:
-
Giải đề IELTS Listening Cambridge 18 Test 2 – Transcript & Answers
-
IELTS Listening Cam 14 Test 2: Total health clinic - Transcript & Answers
4.2. Transcript và dịch nghĩa
ADAM: OK Rosie, shall we try to get some ideas together for our presentation on diet and obesity?
(Được rồi Rosie, chúng ta thử cùng nhau lên ý tưởng cho bài thuyết trình về chế độ ăn uống và béo phì nhé?)
ROSIE: Sure.
(Ừ, được thôi.)
ADAM: I can talk about the experiment I did to see if people can tell the difference between real sugar and artificial sweeteners.
(Mình có thể nói về thí nghiệm mình đã làm để xem liệu mọi người có phân biệt được đường thật và chất tạo ngọt nhân tạo hay không.)
ROSIE: Where you gave people drinks with either sugar or artificial sweeteners and they had to say which they thought it was?
(Có phải là thí nghiệm bạn cho mọi người uống đồ uống có chứa đường hoặc chất tạo ngọt rồi yêu cầu họ đoán đó là loại nào không?)
ADAM: Yeah. It took me ages to decide exactly how I'd organise it, especially how I could make sure that people didn't know which drink I was giving them.
(Đúng vậy. Mình mất rất nhiều thời gian để quyết định cách tổ chức thí nghiệm, đặc biệt là làm sao để đảm bảo người tham gia không biết mình đang cho họ uống loại nào.)
ADAM: It was hard to keep track of it all, especially as I had so many people doing it – I had to make sure I kept a proper record of what each person had had.
(Việc theo dõi mọi thứ khá khó khăn, nhất là khi có rất nhiều người tham gia – mình phải đảm bảo ghi chép cẩn thận mỗi người đã uống loại nào.)
ROSIE: So could most people tell the difference?
(Vậy thì hầu hết mọi người có phân biệt được không?)
ADAM: Yeah – I hadn't thought they would be able to, but most people could.
(Có – mình không nghĩ là họ làm được, nhưng đa số mọi người đều phân biệt được.)
ROSIE: Then there's that experiment I did measuring the fat content of nuts, to see if the nutritional information given on the packet was accurate.
(Sau đó là thí nghiệm mình làm để đo hàm lượng chất béo trong các loại hạt, nhằm xem thông tin dinh dưỡng trên bao bì có chính xác không.)
ADAM: The one where you ground up the nuts and mixed them with a chemical to absorb the fat?
(Là thí nghiệm bạn nghiền nhỏ các loại hạt rồi trộn với một loại hóa chất để hấp thụ chất béo đúng không?)
ROSIE: Yes. My results were a bit problematic – the fat content for that type of nut seemed much lower than it said on the package.
(Đúng vậy. Kết quả của mình hơi có vấn đề – hàm lượng chất béo đo được thấp hơn nhiều so với con số ghi trên bao bì.)
ROSIE: But I reckon the package information was right.
(Nhưng mình cho rằng thông tin trên bao bì là đúng.)
ROSIE: I think I should probably have ground up the nuts more than I did.
(Mình nghĩ có lẽ mình nên nghiền hạt kỹ hơn.)
ROSIE: It's possible that the scales for weighing the fat weren't accurate enough, too.
(Cũng có khả năng là cái cân dùng để đo chất béo không đủ chính xác.)
ROSIE: I'd really like to try the experiment again some time.
(Mình rất muốn làm lại thí nghiệm này vào một lúc nào đó.)
ADAM: So what can we say about helping people to lose weight?
(Vậy chúng ta có thể nói gì về việc giúp mọi người giảm cân?)
ADAM: There's a lot we could say about what restaurants could do to reduce obesity.
(Có rất nhiều điều chúng ta có thể nói về việc các nhà hàng có thể làm gì để giảm tình trạng béo phì.)
ADAM: I read that the items at the start of a menu and the items at the end of a menu are much more likely to be chosen than the items in the middle.
(Mình đọc được rằng các món ăn ở đầu và cuối thực đơn thường được chọn nhiều hơn so với các món ở giữa.)
ADAM: So, if you put the low-calorie items at the beginning and end of the menu, people will probably go for the food with fewer calories, without even realising what they're doing.
(Vì vậy, nếu đặt các món ít calo ở đầu và cuối thực đơn, mọi người có thể sẽ chọn những món đó mà thậm chí không nhận ra mình đang làm vậy.)
ROSIE: I think food manufacturers could do more to encourage healthy eating.
(Mình nghĩ các nhà sản xuất thực phẩm có thể làm nhiều hơn để khuyến khích ăn uống lành mạnh.)
ADAM: How?
(Bằng cách nào?)
ROSIE: Well, when manufacturers put calorie counts of a food on the label, they're sometimes really confusing and I suspect they do it on purpose.
(Khi các nhà sản xuất ghi lượng calo trên nhãn, thông tin đó đôi khi rất khó hiểu và mình nghi ngờ là họ cố tình làm vậy.)
ROSIE: Because food that's high in calories tastes better, and so they'll sell more.
(Bởi vì thực phẩm nhiều calo thường ngon hơn và vì thế bán chạy hơn.)
ADAM: Yeah, so if you look at the amount of calories in a pizza, they'll give you the calories per quarter pizza and you think, oh that's not too bad.
(Ừ, ví dụ như khi bạn nhìn vào lượng calo của một chiếc pizza, họ thường ghi lượng calo cho một phần tư chiếc bánh, khiến bạn nghĩ là không quá nhiều.)
ADAM: But who's going to eat a quarter pizza?
(Nhưng ai lại chỉ ăn một phần tư cái pizza chứ?)
ROSIE: Exactly.
(Chính xác.)
ADAM: I suppose another approach to this problem is to get people to exercise more.
(Mình nghĩ một cách tiếp cận khác cho vấn đề này là khuyến khích mọi người vận động nhiều hơn.)
ROSIE: Right. In England, the current guidelines are for at least thirty minutes of brisk walking, five days a week.
(Đúng vậy. Ở Anh, khuyến nghị hiện nay là đi bộ nhanh ít nhất ba mươi phút, năm ngày mỗi tuần.)
ROSIE: Now when you ask them, about forty percent of men and thirty percent of women say they do this, but when you objectively measure the amount of walking they do with motion sensors, you find that only six percent of men and four percent of women do the recommended amount of exercise.
(Khi được hỏi, khoảng bốn mươi phần trăm nam giới và ba mươi phần trăm phụ nữ nói rằng họ làm được điều này, nhưng khi đo khách quan bằng thiết bị cảm biến chuyển động, chỉ có sáu phần trăm nam và bốn phần trăm nữ đạt mức vận động được khuyến nghị.)
ADAM: Mm, so you can see why obesity is growing.
(Ừm, vậy thì có thể hiểu vì sao tình trạng béo phì ngày càng gia tăng.)
ROSIE: So how can people be encouraged to take more exercise?
(Vậy làm sao để khuyến khích mọi người vận động nhiều hơn?)
ADAM: Well, for example, think of the location of stairs in a train station.
(Ví dụ như hãy nghĩ đến vị trí của cầu thang trong một nhà ga.)
ADAM: If people reach the stairs before they reach the escalator when they're leaving the station, they're more likely to take the stairs.
(Nếu mọi người nhìn thấy cầu thang trước khi đến thang cuốn khi rời ga, họ sẽ có xu hướng đi cầu thang hơn.)
ADAM: And if you increase the width of the stairs, you'll get more people using them at the same time.
(Và nếu cầu thang rộng hơn, sẽ có nhiều người sử dụng cùng lúc hơn.)
ADAM: It's an unconscious process and influenced by minor modifications in their environment.
(Đây là một quá trình vô thức và bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nhỏ trong môi trường xung quanh.)
ROSIE: Right. And it might not be a big change, but if it happens every day, it all adds up.
(Đúng vậy. Dù mỗi thay đổi không lớn, nhưng nếu diễn ra hằng ngày thì tổng lại sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.)
ADAM: Yes. But actually, I'm not sure if we should be talking about exercise in our presentation.
(Ừ. Nhưng thực ra mình không chắc là chúng ta có nên nói về vận động trong bài thuyết trình hay không.)
ROSIE: Well, we've done quite a bit of reading about it.
(Nhưng chúng ta cũng đã đọc khá nhiều tài liệu về chủ đề này rồi.)
ADAM: I know, but it's going to mean we have a very wide focus, and our tutor did say that we need to focus on causes and solutions in terms of nutrition.
(Mình biết, nhưng như vậy sẽ khiến nội dung quá rộng, trong khi giảng viên đã nói rằng chúng ta cần tập trung vào nguyên nhân và giải pháp liên quan đến dinh dưỡng.)
ROSIE: I suppose so.
(Mình nghĩ là vậy.)
ROSIE: And we've got plenty of information about that.
(Và chúng ta cũng có khá nhiều thông tin về phần đó rồi.)
ROSIE: OK, well that will be simpler.
(Được rồi, vậy thì sẽ đơn giản hơn.)
ADAM: So what shall we do now?
(Vậy bây giờ chúng ta nên làm gì?)
ADAM: We've still got half an hour before our next lecture.
(Chúng ta vẫn còn nửa tiếng trước buổi học tiếp theo.)
ROSIE: Let's think about what we're going to include and what will go where.
(Hãy nghĩ xem chúng ta sẽ đưa những nội dung gì vào và sắp xếp chúng ra sao.)
ROSIE: Then we can decide what slides we need.
(Sau đó chúng ta có thể quyết định cần những slide nào.)
ADAM: OK, fine.
(Ừ, được.)
4.3. Đáp án
21. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “…especially as I had so many people doing it – I had to make sure I kept a proper record of what each person had had.”
Giải thích: Adam nhấn mạnh rằng có rất nhiều người tham gia thí nghiệm, đến mức anh phải ghi chép cẩn thận để theo dõi từng người. Điều này cho thấy thí nghiệm được tiến hành trên một mẫu người tham gia lớn, vì vậy đáp án C là chính xác.
22. Đáp án: D
Vị trí thông tin: “…especially how I could make sure that people didn’t know which drink I was giving them.”
Giải thích: Adam nói rõ rằng một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo người tham gia không biết họ đang uống loại đồ uống nào. Đây chính là đặc điểm của một thí nghiệm mù (blind experiment), nên đáp án D là phù hợp.
23. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “I think I should probably have ground up the nuts more than I did.”
Giải thích: Rosie tự nhận rằng cô chưa nghiền hạt đủ kỹ, điều này có thể khiến lượng chất béo không được tách ra hoàn toàn. Vì vậy, đáp án C là chính xác.
24. Đáp án: E
Vị trí thông tin: “It’s possible that the scales for weighing the fat weren’t accurate enough, too.”
Giải thích: Rosie nghi ngờ rằng cân dùng để đo chất béo có thể không đủ chính xác, dẫn đến kết quả sai lệch. Do đó, đáp án E là phù hợp.
25. Đáp án: C
Vị trí thông tin:
“I read that the items at the start of a menu and the items at the end of a menu are much more likely to be chosen than the items in the middle.” “So, if you put the low-calorie items at the beginning and end of the menu…”
Giải thích: Adam không nói đến việc giảm số lượng món hay tăng số món ít calo, mà nhấn mạnh rằng cách sắp xếp thực đơn ảnh hưởng đến lựa chọn của khách hàng. Vì vậy, nhà hàng có thể giảm béo phì nếu tổ chức thực đơn theo một cách cụ thể, nên đáp án C là đúng.
26. Đáp án: A
Vị trí thông tin: “…they're sometimes really confusing and I suspect they do it on purpose.”
Giải thích: Rosie cho rằng các nhà sản xuất cố tình làm thông tin calo trở nên khó hiểu, nhằm khiến sản phẩm trông có vẻ ít calo hơn và bán chạy hơn. Adam đồng tình với quan điểm này, nên đáp án A là chính xác.
27. Đáp án: B
Vị trí thông tin: “about forty percent of men and thirty percent of women say they do this…”, “only six percent of men and four percent of women do the recommended amount”
Giải thích: Rosie so sánh số liệu tự báo cáo với số liệu đo khách quan, cho thấy phần lớn mọi người nghĩ rằng họ tập đủ, nhưng thực tế thì không. Điều này chứng tỏ mọi người đánh giá quá cao mức độ vận động của mình, nên đáp án B là đúng.
28. Đáp án: A
Vị trí thông tin: “It's an unconscious process and influenced by minor modifications in their environment.”
Giải thích: Adam dùng ví dụ về vị trí và độ rộng của cầu thang để minh họa rằng những thay đổi nhỏ trong môi trường có thể tác động vô thức đến hành vi của con người. Do đó, đáp án A là phù hợp nhất.
29. Đáp án: A
Vị trí thông tin: “I'm not sure if we should be talking about exercise in our presentation.”, “our tutor did say that we need to focus on causes and solutions in terms of nutrition.”
Giải thích: Sau khi cân nhắc, cả hai đồng ý rằng việc đưa nội dung về vận động sẽ khiến bài thuyết trình quá rộng, trong khi yêu cầu là tập trung vào dinh dưỡng. Vì vậy, họ nhiều khả năng sẽ loại bỏ phần nói về vận động, nên đáp án A là đúng.
30. Đáp án: C
Vị trí thông tin: “Let's think about what we're going to include and what will go where.”
Giải thích: Rosie đề xuất bước tiếp theo là quyết định nội dung nào sẽ được đưa vào và sắp xếp ra sao, sau đó mới nghĩ đến slide. Vì vậy, đáp án C là chính xác.
>> Xem thêm: Chiến lược phân bổ thời gian làm IELTS Listening chuẩn 9.0
5. Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 4
5.1. Đề thi Cambridge 16 IELTS Listening test 3 section 4
Questions 31 – 40
Complete the notes below.
Write ONE WORD ONLY for each answer.
Hand knitting
Interest in knitting
● Knitting has a long history around the world.
● We imagine someone like a 31 ……………… knitting.
● A 32 ……………… ago, knitting was expected to disappear.
● The number of knitting classes is now increasing.
● People are buying more 33 ……………… for knitting nowadays.
Benefits of knitting
● gives support in times of 34 ……………… difficulty
● requires only 35 ……………… skills and little money to start
● reduces stress in a busy life
Early knitting
● The origins are not known.
● Findings show early knitted items to be 36 ……………… in shape.
● The first needles were made of natural materials such as wood and 37 ……………… .
● Early yarns felt 38 ……………… to touch.
● Wool became the most popular yarn for spinning.
● Geographical areas had their own 39 ……………… of knitting.
● Everyday tasks like looking after 40 ……………… were done while knitting.
Cùng xem review chân thực từ học viên của khóa IELTS của Langmaster sau thời gian học tập và rèn luyện nhé:
5.2. Transcript và dịch nghĩa
Good morning everyone. So today we're going to look at an important creative activity and that's hand knitting.
Ancient knitted garments have been found in many different countries, showing that knitting is a global activity with a long history.
When someone says the word 'knitting' we might well picture an elderly person - a grandmother perhaps - sitting by the fire knitting garments for themselves or other members of the family. It's a homely image, but one that may lead you to feel that knitting is an activity of the past - and, indeed, during the previous decade, it was one of the skills that was predicted to vanish from everyday life.
For although humans have sewn and knitted their own clothing for a very long time, many of these craft-based skills went into decline when industrial machines took over - mainly because they were no longer passed down from one generation to another.
However, that's all changing and interest in knitting classes in many countries is actually rising, as more and more people are seeking formal instruction in the skill.
With that trend, we're also seeing an increase in the sales figures for knitting equipment.
So why do people want to be taught to knit at a time when a machine can readily do the job for them?
The answer is that knitting, as a handicraft, has numerous benefits for those doing it.
Let's consider what some of these might be.
While many people knitted garments in the past because they couldn't afford to buy clothes, it's still true today that knitting can be helpful if you're experiencing economic hardship.
If you have several children who all need warm winter clothes, knitting may save you a lot of money.
And the results of knitting your own clothes can be very rewarding, even though the skills you need to get going are really quite basic and the financial outlay is minimal.
But the more significant benefits in today's world are to do with well-being.
In a world where it's estimated that we spend up to nine hours a day online, doing something with our hands that is craft-based makes us feel good.
It releases us from the stress of a technological, fast-paced life.
Now, let's look back a bit to early knitting activities.
In fact, no one really knows when knitting first began, but archaeological remains have disclosed plenty of information for us to think about.
One of the interesting things about knitting is that the earliest pieces of clothing that have been found suggest that most of the items produced were round rather than flat.
Discoveries from the 3rd and 4th centuries in Egypt show that things like socks and gloves, that were needed to keep hands and feet warm, were knitted in one piece using four or five needles.
That's very different from most knitting patterns today, which only require two.
What's more, the very first needles people used were hand carved out of wood and other natural materials, like bone, whereas today's needles are largely made of steel or plastic and make that characteristic clicking sound when someone's using them.
Ancient people knitted using yarns made from linen, hemp, cotton and wool, and these were often very rough on the skin.
The spinning wheel, which allowed people to make finer yarns and produce much greater quantities of them, led to the dominance of wool in the knitting industry-often favoured for its warmth.
Another interesting fact about knitting is that because it was practised in so many parts of the world for so many purposes, regional differences in style developed.
This visual identity has allowed researchers to match bits of knitted clothing that have been unearthed over time to the region from which the wearer came or the job that he or she did.
As I've mentioned, knitting offered people from poor communities a way of making extra money while doing other tasks.
For many centuries, it seems, men, women and children took every opportunity to knit, for example, while watching over sheep, walking to market or riding in boats.
So, let's move on to take a …
(Chào buổi sáng tất cả mọi người. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một hoạt động sáng tạo quan trọng, đó là đan len thủ công.
Những trang phục đan len cổ xưa đã được tìm thấy ở nhiều quốc gia khác nhau, cho thấy rằng đan len là một hoạt động mang tính toàn cầu với lịch sử lâu đời.
Khi ai đó nhắc đến từ “đan len”, chúng ta thường hình dung đến một người lớn tuổi, có thể là một bà cụ, đang ngồi bên lò sưởi đan quần áo cho bản thân hoặc cho các thành viên khác trong gia đình. Đây là một hình ảnh ấm cúng, nhưng cũng có thể khiến bạn nghĩ rằng đan len là một hoạt động của quá khứ – và thực tế là trong thập kỷ trước, đây từng là một trong những kỹ năng được dự đoán sẽ biến mất khỏi đời sống hằng ngày.
Bởi vì mặc dù con người đã may vá và đan quần áo của riêng mình từ rất lâu, nhiều kỹ năng thủ công như vậy đã dần mai một khi máy móc công nghiệp xuất hiện, chủ yếu là vì chúng không còn được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Tuy nhiên, điều đó đang thay đổi. Sự quan tâm đến các lớp học đan len ở nhiều quốc gia đang gia tăng, khi ngày càng có nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn bài bản để học kỹ năng này.
Cùng với xu hướng đó, doanh số bán dụng cụ đan len cũng đang tăng lên.
Vậy tại sao mọi người lại muốn học đan len trong thời đại mà máy móc có thể dễ dàng làm thay công việc này?
Câu trả lời là đan len – với tư cách là một nghề thủ công – mang lại rất nhiều lợi ích cho người thực hiện.
Hãy cùng xem xét một vài lợi ích đó.
Trong quá khứ, nhiều người đan quần áo vì họ không đủ tiền mua quần áo sẵn, và điều này vẫn đúng trong xã hội ngày nay, khi đan len có thể giúp ích cho những ai đang gặp khó khăn về tài chính.
Nếu bạn có nhiều con nhỏ và tất cả đều cần quần áo ấm vào mùa đông, đan len có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.
Hơn nữa, kết quả của việc tự tay đan quần áo mang lại cảm giác rất đáng trân trọng, dù rằng những kỹ năng cần thiết để bắt đầu khá cơ bản và chi phí ban đầu rất thấp.
Tuy nhiên, những lợi ích quan trọng hơn trong thế giới hiện đại lại liên quan đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
Trong một thế giới mà chúng ta được ước tính là dành tới chín giờ mỗi ngày trực tuyến, việc làm một hoạt động thủ công bằng tay khiến chúng ta cảm thấy dễ chịu hơn.
Nó giúp chúng ta thoát khỏi áp lực của cuộc sống công nghệ hóa, nhịp độ nhanh.
Bây giờ, hãy quay lại một chút với những hoạt động đan len thời kỳ đầu.
Thực tế, không ai thực sự biết chính xác khi nào đan len bắt đầu, nhưng các di chỉ khảo cổ đã cung cấp cho chúng ta nhiều thông tin đáng suy ngẫm.
Một điều thú vị về đan len là những trang phục sớm nhất được tìm thấy cho thấy hầu hết các sản phẩm được đan theo hình tròn, chứ không phải dạng phẳng.
Những phát hiện từ thế kỷ thứ ba và thứ tư tại Ai Cập cho thấy các vật dụng như tất và găng tay, vốn cần để giữ ấm tay và chân, được đan liền một mảnh bằng bốn hoặc năm kim đan.
Điều này rất khác với hầu hết các mẫu đan ngày nay, vốn chỉ cần hai kim.
Hơn nữa, những chiếc kim đan đầu tiên mà con người sử dụng được chạm khắc thủ công từ gỗ và các vật liệu tự nhiên khác như xương, trong khi kim đan ngày nay chủ yếu làm từ thép hoặc nhựa và phát ra tiếng lách cách đặc trưng khi sử dụng.
Người xưa đan len bằng các loại sợi làm từ lanh, gai dầu, bông và len, và những loại sợi này thường khá thô ráp với da.
Bánh xe quay sợi, cho phép con người tạo ra sợi mịn hơn và sản xuất với số lượng lớn hơn, đã dẫn đến sự thống trị của sợi len trong ngành đan, thường được ưa chuộng vì khả năng giữ ấm.
Một điều thú vị khác về đan len là do hoạt động này được thực hành ở nhiều nơi trên thế giới và phục vụ nhiều mục đích khác nhau, nên những phong cách đan mang tính vùng miền đã phát triển.
Chính bản sắc thị giác này đã giúp các nhà nghiên cứu xác định được nguồn gốc vùng miền của những mảnh trang phục đan được khai quật theo thời gian, hoặc công việc mà người mặc từng làm.
Như tôi đã đề cập, đan len mang lại cho những cộng đồng nghèo một cách để kiếm thêm thu nhập trong khi vẫn làm các công việc khác.
Trong nhiều thế kỷ, có vẻ như nam giới, phụ nữ và trẻ em đều tận dụng mọi cơ hội để đan, chẳng hạn như khi trông chừng đàn cừu, đi bộ ra chợ hoặc chèo thuyền.
Vì vậy, bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang xem xét …)
>> Xem thêm:
5.3. Đáp án
31. Đáp án: grandmother
Vị trí thông tin: “…we might well picture an elderly person – a grandmother perhaps – sitting by the fire knitting garments…”
Giải thích: Người nói cho biết khi nghĩ đến đan len, chúng ta thường hình dung một người bà đang ngồi đan đồ. Vì vậy, đáp án chính xác là grandmother.
32. Đáp án: decade
Vị trí thông tin: “…during the previous decade, it was one of the skills that was predicted to vanish from everyday life.”
Giải thích: Đan len từng được dự đoán sẽ biến mất trong thập kỷ trước, nên đáp án đúng là decade.
33. Đáp án: equipment
Vị trí thông tin: “…we're also seeing an increase in the sales figures for knitting equipment.”
Giải thích: Người nói nhấn mạnh doanh số dụng cụ đan len đang tăng lên, vì vậy đáp án là equipment.
34. Đáp án: economic
Vị trí thông tin: “…knitting can be helpful if you're experiencing economic hardship.”
Giải thích: Đan len giúp ích trong thời kỳ khó khăn về kinh tế, nên từ cần điền là economic.
35. Đáp án: basic
Vị trí thông tin: “…the skills you need to get going are really quite basic…”
Giải thích: Kỹ năng cần thiết để bắt đầu đan len là cơ bản, nên đáp án là basic.
36. Đáp án: round
Vị trí thông tin: “…the earliest pieces of clothing that have been found suggest that most of the items produced were round rather than flat.”
Giải thích: Những sản phẩm đan len sớm nhất có hình tròn, vì vậy đáp án đúng là round.
37. Đáp án: bone
Vị trí thông tin: “…hand carved out of wood and other natural materials, like bone…”
Giải thích: Kim đan đầu tiên được làm từ gỗ và xương, nên đáp án là bone.
38. Đáp án: rough
Vị trí thông tin: “…these were often very rough on the skin.”
Giải thích: Các loại sợi đan thời xưa thường thô ráp khi chạm vào, nên đáp án là rough.
39. Đáp án: styles
Vị trí thông tin: “…regional differences in style developed.”
Giải thích: Mỗi khu vực địa lý phát triển phong cách đan riêng, nên đáp án là styles.
40. Đáp án: sheep
Vị trí thông tin: “…for example, while watching over sheep, walking to market or riding in boats.”
Giải thích: Người xưa thường đan len khi trông chừng đàn cừu, nên đáp án đúng là sheep.
6. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Với nhiều người học IELTS, Listening là kỹ năng “nghe nhiều nhưng vẫn không tiến bộ”. Học viên thường gặp tình trạng nghe không bắt kịp tốc độ nói, không nhận ra từ khóa bị paraphrase, dễ mất tập trung khi bài nghe dài, hoặc hiểu được từng từ riêng lẻ nhưng không nắm được ý chính để chọn đáp án đúng. Một khó khăn phổ biến khác là tự luyện Listening nhưng không biết mình sai ở đâu. Nhiều học viên chỉ kiểm tra đáp án đúng – sai mà không phân tích transcript, không hiểu vì sao mình bị bẫy, dẫn đến việc lặp lại lỗi cũ trong những bài nghe tương tự. Lâu dần, việc luyện Listening trở nên nặng nề, tốn thời gian nhưng band điểm gần như không thay đổi.
Nếu mục tiêu của bạn là nâng band IELTS một cách bền vững, không học mẹo rời rạc mà cải thiện năng lực tiếng Anh thực sự, thì khóa học luyện IELTS online tại Langmaster là lựa chọn đáng cân nhắc.
-
Lớp học online sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Đảm bảo thời lượng tương tác cao, giáo viên theo sát từng học viên, sửa lỗi chi tiết và cá nhân hóa phản hồi.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ & mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, học viên được xây dựng lộ trình phù hợp: từ củng cố nền tảng (mất gốc – nền yếu) đến nâng cao kỹ năng làm bài cho mục tiêu band điểm IELTS.
-
Giáo viên trình độ cao, chấm chữa kỹ lưỡng Đội ngũ giáo viên có năng lực tiếng Anh vững (IELTS 7.5+), kinh nghiệm trong giảng dạy, luyện thi IELTS, chấm chữa bài chi tiết trong 24h, chỉ rõ lỗi sai, cách cải thiện và hướng nâng band thực tế, không chung chung.
-
Luyện đề & thi thử định kỳ theo format IELTS: Học viên được làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và cách phân bổ chiến lược làm bài, từ đó xác định rõ điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh lộ trình học.
-
Coaching 1–1 theo nhu cầu: Phù hợp với học viên cần bứt band trong thời gian ngắn, tập trung xử lý điểm yếu cá nhân.
-
Học online nhưng không “tự học một mình”: Học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ.
Nếu bạn đang tìm một chương trình luyện IELTS online bài bản, chú trọng năng lực thực tế và tiến bộ lâu dài, hãy đăng ký lớp học thử tại Langmaster để trải nghiệm phương pháp đào tạo và đánh giá mức độ phù hợp với mục tiêu band của mình.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cam 16 IELTS Listening Test 4 đầy đủ transcript và đáp án chi tiết. Phân tích bẫy thường gặp, từ vựng quan trọng giúp nâng band IELTS Listening.
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Practice Cambridge 20 IELTS Listening Test 4 kèm transcript và đáp án chi tiết, giúp bạn luyện nghe đúng format đề thi thật và nâng band hiệu quả.
Để đạt IELTS Listening 6.5, bạn cần nghe hiểu khá tốt, trả lời đúng khoảng 26-29/40. Khám phá chiến thuật, lộ trình và tài liệu ôn thi hiệu quả nhất.



