HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Look forward to là gì? Cấu trúc looking forward to + gì?

Nếu bạn đang muốn diễn tả một sự hào hứng, trông đợi vào một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, đó là lúc sử dụng cấu trúc look forward to. Tuy là một cấu trúc ngữ pháp rất quen thuộc, nhưng look forward to cũng rất dễ bị sử dụng nhầm, nhất là nhầm với expect. Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc này và phân biệt giữa look forward với expect.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Look forward to nghĩa là gì?

Look forward là một cụm động từ mang nghĩa là háo hức, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

  • I am looking forward to having a new car. (Tôi rất trông đợi có một chiếc xe hơi mới).
  • We are looking forward to traveling to Europe next summer. (Chúng tôi đang mong chờ được đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.)

2. Sau look forward to + gì?

Sau look forward to là gì? Sau look forward to luôn là danh từ hoặc động từ thêm đuôi "ing", không đi với động từ nguyên mẫu (to V). 

Cấu trúc chung: Look forward to + V-ing/N

Ví dụ: 

  • I look forward to hearing your proposal. (Tôi mong chờ được nghe đề xuất của bạn.)
  • The students are looking forward to the summer break. (Các học sinh đang mong chờ kỳ nghỉ hè.)
Cấu trúc Look forward to + Ving/N

Xem thêm: 

3. Cách sử dụng cấu trúc look forward to trong Tiếng Anh

Cách sử dụng Look forward to

3.1. Thể hiện sự háo hức về một điều gì đó sắp xảy ra

Cấu trúc look forward to + V-ing được sử dụng với ý nghĩa cơ bản nhất là thể hiện sự hào hứng về một điều sắp xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ:

  • Nickie is looking forward to seeing his uncle again after 3 years. (Nickie rất mong chờ được gặp lại người cậu của anh ấy sau 3 năm)
  • I am looking forward to going to Phu Quoc on my vacation. (Tôi rất mong chờ đến Phú Quốc vào kỳ nghỉ của mình)

3.2. Sử dụng ở cuối thư trang trọng

Bạn có thể dễ dàng bắt gặp được cấu trúc looking forward to được sử dụng ở cuối một lá thư. Cấu trúc này có ý nghĩa bày tỏ sự hy vọng, mong đợi nhận được lời hồi âm hoặc một cuộc gặp trong tương lai gần với người nhận thư. 

Ví dụ:

  • I am looking forward to hearing from you. (Tôi rất mong đợi nhận được sự hồi âm từ bạn)
  • I am looking forward to seeing you next week. (Tôi rất trông chờ gặp bạn vào tuần tới)

Lưu ý: Cấu trúc này được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng, do đó bạn cần xem xét kỹ hoàn cảnh và đối tượng để sử dụng một cách thích hợp nhất. 

3.3. Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng

Trong các tình huống giao tiếp trang trọng nơi công sở hoặc trường học, bạn có thể dùng cấu trúc Look forward to để thay thế cho các từ “Like”, “Hope”, “Want”,...

Ví dụ: I look forward to attending his class. (Tôi rất mong chờ tham dự lớp học của thầy ấy)

Lưu ý: Khi sử dụng Look forward to phải chú ý đến mức độ trang trọng để hướng đến đối tượng phù hợp.

Cách dùng look forward to trong các ngữ cảnh trang trọng

Trang trọng: I look forward to + V-ing

VD: 

  • I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.) 

Ít trang trọng hơn: Look forward to + V-ing

VD:

  • Look forward to working with you.
    (Mong được làm việc cùng bạn.)
  • Look forward to seeing you next week.
    (Mong được gặp bạn vào tuần tới.)

Thân mật: I'm looking forward to + V-ing

VD:

  • I'm looking forward to seeing you tomorrow.
    (Mình rất mong gặp bạn vào ngày mai.)
  • I'm looking forward to going on vacation.
    (Mình rất mong chờ chuyến đi nghỉ.)

Thân mật hơn: Looking forward to + V-ing

VD: 

  • Looking forward to seeing you!
    (Mong sớm gặp bạn!)
  • Looking forward to hearing your news.
    (Mong nghe tin từ bạn!)

Xem thêm:

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

4. Phân biệt cấu trúc look forward to và expect

Cả look forward to và expect đều diễn tả sự hướng tới tương lai nhưng khác nhau về thái độ. Cụ thể:

Tiêu chí Look forward to Expect
Ý nghĩa Mong chờ, háo hức sự việc tương lai với cảm xúc vui vẻ, tích cực Dự kiến, mong đợi việc gì đó sẽ xảy ra dựa trên lý trí, kế hoạch.
Cấu trúc
  • Look forward to + V-ing/Noun
  • Expect + (that) + S + V/ Noun
Thái độ Thể hiện sự hào hứng, tích cực Thể hiện sư tin tưởng, dự báo một điều gì đó sẽ xảy ra, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
VD Nga is looking forward to her 23th birthday party. (Nga đang rất mong đợi bữa tiệc sinh nhật tuổi 23 của mình) Nam expects to win the lottery. (Nam mong rằng mình sẽ trúng xổ số) 

Xem thêm:

5. Các từ đồng nghĩa với look forward to

Bên cạnh sử dụng cấu trúc look forward to để thể hiện sự mong chờ, háo hức về một việc gì đó, bạn có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa như:

Cụm từ đồng nghĩa

Ví dụ

Anticipate

I anticipate seeing you at the party. (Tôi mong đợi sẽ gặp bạn tại bữa tiệc.)

Expect

We expect to receive the package tomorrow. (Chúng tôi mong đợi nhận được gói hàng vào ngày mai.)

Hope

I hope to travel to Europe next year. (Tôi hy vọng được đi du lịch châu Âu năm sau.)

Look ahead to

She's looking ahead to her retirement. (Cô ấy đang mong đợi đến lúc nghỉ hưu.)

Look forward to with pleasure

I look forward to with pleasure meeting your family. (Tôi rất mong chờ được gặp gia đình bạn.)

Long for

I long for the summer holidays. (Tôi rất mong chờ kỳ nghỉ hè.)

Plan on

We plan on visiting Paris next month. (Chúng tôi dự định đến thăm Paris vào tháng tới.)

Relish

I relish the challenge of a new project. (Tôi thích thú với thử thách của một dự án mới.)

Wait for

We're waiting for the results of the exam. (Chúng tôi đang chờ đợi kết quả kỳ thi.)

Lưu ý: Bạn hãy tuỳ vào ngữ cảnh cụ thể để sử dụng từ phù hợp.

Xem thêm:

6. Bài tập cấu trúc look forward to

Dựa vào lý thuyết của cấu trúc looking forward như trên, hãy chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc dưới đây

  1. Linh and I are looking forward to (go) _______ to supermarket next Saturday.
  2. I am looking forward to (get) ______ your phone number soon.
  3. Han is looking forward to (hear) ______ from you.
  4. Look forward to (see)_____ you next day
  5. They’re really looking forward to (get) ____ out tomorrow.
  6. I’m looking forward to (see) _____ him tomorrow.
  7. I’m looking forward to (attend) ____ the game
  8. I lways look forward to (see) ____ my best friends.
  9. I am looking forward to (join) ____ this team.
  10. I look forward to (see) ____ my aunt again.

Đáp án:

  1. going
  2. getting
  3. hearing
  4. seeing
  5. getting
  6. seeing
  7. attending
  8. seeing
  9. joining
  10. seeing

Trên đây là các thông tin về cấu trúc look forward cũng như cách sử dụng để bạn dễ dàng tham khảo. Tuy rằng cấu trúc này có ý nghĩa khá giống với cấu trúc expect, nhưng bạn vẫn có thể dựa vào ngữ cảnh để phân biệt chúng dễ dàng. 

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR.

Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác