HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
57
Giây

About là gì? Cấu trúc và cách dùng About trong tiếng Anh

"About" là một giới từ trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Vậy about là gì? Sau about đi với gì và cách dùng chi tiết như thế nào? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây.

1. About là gì?

"About" là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của "about":

  • About mang nghĩa “về”, “liên quan đến” điều gì đó
    Ví dụ: This documentary is about climate change. (Bộ phim tài liệu này nói về biến đổi khí hậu.)
  • About mang nghĩa “khoảng”, chỉ sự xấp xỉ về thời gian, số lượng hoặc khoảng cách
    Ví dụ: The journey takes about three hours. (Chuyến đi mất khoảng ba giờ.)
  • Diễn tả một sự việc suýt nữa hoặc sắp xảy ra
    Ví dụ: She was about to leave when it started raining. (Cô ấy sắp rời đi thì trời bắt đầu mưa.)
About là gì?

>> XEM THÊM: CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CÂU ĐỀ NGHỊ TRONG TIẾNG ANH

2. Cách dùng cấu trúc About

Dưới đây là những cách dùng phổ biến của "about":

2.1. Cấu trúc "about" để nói về chủ đề hoặc nội dung

"About" thường được dùng để đề cập đến một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề mà ai đó đang nói, đọc hoặc suy nghĩ.

Cấu trúc: S + V + about + N/V-ing

Ví dụ:

  • They had a long discussion about climate change. (Họ đã có một cuộc thảo luận dài về biến đổi khí hậu.)
  • She is writing an article about artificial intelligence. (Cô ấy đang viết một bài báo về trí tuệ nhân tạo.)
Cấu trúc

3.2. Cấu trúc "about" diễn tả sự xấp xỉ về số lượng, thời gian hoặc khoảng cách

Khi muốn diễn đạt một con số, thời gian hoặc khoảng cách không chính xác tuyệt đối, "about" mang nghĩa "khoảng".

Cấu trúc: S + V + about + [số lượng/thời gian/khoảng cách]

Ví dụ:

  • The trip will take about five hours. (Chuyến đi sẽ mất khoảng năm giờ.)
  • There were about 300 people at the concert. (Có khoảng 300 người tham dự buổi hòa nhạc.)
Cấu trúc

3.3. Cấu trúc "about" diễn tả một hành động sắp xảy ra

Sau about thường đi với "to + động từ nguyên mẫu" để diễn tả một hành động sắp diễn ra trong tương lai gần.

Cấu trúc: S + be + about + to + V

Ví dụ:

  • The train is about to depart. (Chuyến tàu sắp khởi hành.)
  • I was about to call you when you sent me a message. (Tôi sắp gọi cho bạn thì bạn nhắn tin cho tôi.)

>> XEM THÊM: CẤU TRÚC WHY DON’T WE VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

3. Các cụm từ, idioms đi với About

3.1. Các cụm từ thông dụng với "about"

  • Talk about (Nói về điều gì đó)
    Ví dụ: We need to talk about your performance in the last project. (Chúng ta cần nói về hiệu suất làm việc của bạn trong dự án vừa qua.)
  • Think about (Suy nghĩ về điều gì đó)
    Ví dụ: Have you thought about moving to another city? (Bạn đã suy nghĩ về việc chuyển đến một thành phố khác chưa?)
  • All about (Toàn bộ về, mọi thứ về điều gì đó)
    Ví dụ: This documentary is all about space exploration. (Bộ phim tài liệu này nói toàn bộ về việc khám phá vũ trụ.)
  • Be concerned about (Quan tâm, lo lắng về điều gì đó)
    Ví dụ: She is concerned about her son's health. (Cô ấy lo lắng về sức khỏe của con trai mình.)
  • Worry about (Lo lắng về điều gì đó)
    Ví dụ: Don’t worry about the deadline; we have enough time. (Đừng lo lắng về thời hạn; chúng ta có đủ thời gian.)

3.2. Các idioms phổ biến có chứa "about"

  • Know all about something (Biết rất rõ về điều gì đó)
    Ví dụ: He knows all about Italian cuisine. (Anh ấy biết rất rõ về ẩm thực Ý.)
  • Go on about (Nói dài dòng về một điều gì đó, thường là không quan trọng)
    Ví dụ: He kept going on about his new car for an hour. (Anh ấy cứ nói mãi về chiếc xe mới của mình suốt một giờ.)
  • Be up about (Hứng thú hoặc quan tâm đến điều gì đó)
    Ví dụ: She’s really up about the upcoming music festival. (Cô ấy rất hào hứng về lễ hội âm nhạc sắp tới.)
  • Be all about (Chú trọng hoặc quan tâm đặc biệt đến điều gì đó)
    Ví dụ: He’s all about fitness and healthy living. (Anh ấy rất chú trọng đến thể hình và lối sống lành mạnh.)
  • Nothing to write home about (Không có gì đặc biệt, không đáng chú ý)
    Ví dụ: The restaurant was okay, but nothing to write home about. (Nhà hàng đó cũng ổn, nhưng không có gì đặc biệt.)
  • Get about (Đi lại nhiều, trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi)
    Ví dụ: She gets about a lot due to her job as a travel blogger. (Cô ấy đi lại rất nhiều vì công việc của mình là một blogger du lịch.)

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

>> XEM THÊM: NẮM KIẾN THỨC VỀ CẤU TRÚC IT’S TIME CHỈ TRONG VÀI PHÚT

4. Phân biệt cấu trúc “How about” và “What about”

Cả "How about" và "What about" đều được sử dụng để đưa ra gợi ý hoặc hỏi về một vấn đề, nhưng chúng có sự khác biệt nhất định trong cách dùng.

4.1. Cách dùng "How about"

"How about" thường được sử dụng khi muốn đề xuất một ý tưởng, kế hoạch hoặc gợi ý một hành động. Nó mang tính chất khuyến khích và có thể dùng để mời ai đó làm gì đó.

Cấu trúc:

  • How about + danh từ (Noun)? → Gợi ý một điều cụ thể
    Ví dụ: How about a coffee break? (Nghỉ một chút uống cà phê thì sao?)
  • How about + V-ing? → Gợi ý một hành động
    Ví dụ: How about going for a swim? (Đi bơi nhé?)
  • How about + S + V? → Đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng
    Ví dụ: How about we visit grandma this weekend? (Cuối tuần này chúng ta đến thăm bà nhé?)

4.2. Cách dùng "What about"

"What about" cũng có thể dùng để đưa ra gợi ý, nhưng chủ yếu để hỏi về một khía cạnh cụ thể hoặc nhắc nhở về một điều gì đó bị bỏ quên.

Cấu trúc:

  • What about + danh từ (Noun)? → Hỏi về một chủ đề cụ thể
    Ví dụ: What about your English exam? (Vậy bài kiểm tra tiếng Anh của bạn thì sao?)
  • What about + V-ing? → Gợi ý một hoạt động nhưng mang tính bổ sung hoặc cân nhắc
    Ví dụ: What about trying a new restaurant tonight? (Còn thử một nhà hàng mới tối nay thì sao?)
  • What about + S + V? → Nhắc nhở hoặc hỏi thêm thông tin
    Ví dụ: What about when he arrives? (Vậy khi anh ấy đến thì sao?)

4.3. Sự khác biệt giữa "How about" và "What about"

Như vậy, mặc dù cả hai đều có thể dùng để đưa ra gợi ý, "How about" thiên về đề xuất một ý tưởng mới, còn "What about" thường để nhắc nhở về một điều có liên quan hoặc yêu cầu cân nhắc thêm.

Tiêu chí

How about

What about

Mục đích

Đề xuất một kế hoạch hoặc hành động

Hỏi về một khía cạnh cụ thể hoặc nhắc nhở một vấn đề

Sắc thái

Mang tính khuyến khích, gợi ý một lựa chọn mới

Nhấn mạnh đến một điều cần được xem xét thêm

Ví dụ

How about we go on a trip next month? (Chúng ta đi du lịch tháng sau nhé?)

What about our budget for the trip? (Vậy ngân sách cho chuyến đi thì sao?)

Phân biệt cấu trúc “How about” và “What about”

>> XEM THÊM: EXCITED ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ?

5. Phân biệt “Be about to” và “Be going to”

Cả "be about to" và "be going to" đều được dùng để diễn tả hành động trong tương lai, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng về thời điểm và mức độ chắc chắn.

5.1. Cấu trúc "Be about to" – Diễn tả hành động sắp xảy ra ngay lập tức

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay tức thì, gần như không có sự trì hoãn. Hành động này thường không có kế hoạch từ trước mà diễn ra một cách tự nhiên.

Cấu trúc: S + be + about to + V (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • The train is about to leave. (Tàu sắp rời ga rồi.)
  • She looks angry. She’s about to yell. (Cô ấy trông rất giận. Cô ấy sắp hét lên rồi.)
  • I was about to call you when you texted me. (Tôi vừa định gọi cho bạn thì bạn nhắn tin đến.)

Lưu ý: Không dùng "be about to" với các mốc thời gian cụ thể. 

Ví dụ: I am about to meet him at 5 PM. → Câu này sai vì "be about to" chỉ dùng cho hành động sắp xảy ra ngay lập tức, không đi kèm thời gian cụ thể.

5.2. Cấu trúc "Be going to" – Diễn tả dự định hoặc kế hoạch trong tương lai

Ý nghĩa: Dùng để nói về một kế hoạch hoặc ý định đã được quyết định trước, không nhất thiết xảy ra ngay lập tức.

Cấu trúc: S + be + going to + V (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I’m going to buy a new phone next month. (Tôi sẽ mua một chiếc điện thoại mới vào tháng sau.)
  • Look at those dark clouds! It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)
  • She’s going to study abroad next year. (Cô ấy sẽ đi du học vào năm tới.)

Lưu ý: "Be going to" có thể được dùng khi có dấu hiệu rõ ràng về một sự kiện sắp xảy ra, dù không ngay lập tức. Ví dụ: It’s going to rain. (Bạn nhìn thấy mây đen nên dự đoán trời sắp mưa).

3. Sự khác biệt giữa "Be about to" và "Be going to"

Phân biệt “Be about to” và “Be going to”

Tiêu chí

Be about to

Be going to

Ý nghĩa

Hành động sẽ xảy ra ngay lập tức

Dự định hoặc kế hoạch trong tương lai

Thời gian

Rất gần, sắp xảy ra ngay

Có thể là tương lai gần hoặc xa

Tính chắc chắn

Rất cao, gần như không thể thay đổi

Có thể thay đổi tùy vào hoàn cảnh

Yếu tố quyết định

Không có quyết định trước, hành động xảy ra tự nhiên

Đã có kế hoạch hoặc ý định trước

Ví dụ

The movie is about to start. (Bộ phim sắp bắt đầu rồi.)

We are going to watch a movie tonight. (Chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

Tóm lại:

  • Dùng "be about to" khi hành động sắp diễn ra ngay lập tức, không thể trì hoãn.
  • Dùng "be going to" khi nói về kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước.

>> XEM THÊM: DISCUSS ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ?

6. Bài tập vận dụng cấu trúc About

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc "about"

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng "about".

  1. She is reading a book on science.
  2. We discussed the new policy yesterday.
  3. He was just going to leave when I arrived.
  4. Let’s talk regarding your performance.
  5. I will consider your offer carefully.

Bài 2: Điền "be about to" hoặc "be going to"

Điền vào chỗ trống với "be about to" hoặc "be going to" và chia động từ thích hợp.

  1. Look at the sky! It __________ (rain).
  2. Hurry up! The bus __________ (leave) in one minute.
  3. They __________ (move) to a new house next month.
  4. I __________ (call) you when my phone ran out of battery.
  5. She __________ (start) her own business soon.

Đăng ký test

Đáp án chi tiết:

Bài 1:

  1. She is reading a book about science.
  2. We talked about the new policy yesterday.
  3. He was just about to leave when I arrived.
  4. Let’s talk about your performance.
  5. I will think about your offer carefully.

Bài 2:

  1. is going to rain
  2. is about to leave
  3. are going to move
  4. was about to call
  5. is going to start

Kết luận:

Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng “about” sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, mở rộng vốn từ và giao tiếp tự tin như người bản xứ, hãy tham gia khóa học tiếng Anh tại Langmaster. Với phương pháp giảng dạy tiên tiến, môi trường học tập tương tác cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả.

CTA khoá 1 kèm 1

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat