IELTS Online
What kind of music do you like: IELTS Speaking Sample & Vocabulary
Mục lục [Ẩn]
- 1. "What kind of music do you like" nghĩa là gì?
- 2. Các biến thể của câu hỏi "What kind of music do you like?"
- 3. Từ vựng chủ đề Music (Âm nhạc)
- 3.1. Từ vựng về thể loại nhạc
- 3.2. Từ vựng về thành phần của bài hát
- 3.3. Từ vựng miêu tả cảm xúc khi nghe nhạc
- 3.4. Từ vựng về hoạt động liên quan đến âm nhạc
- 4. Cách trả lời câu hỏi "What kind of music do you like?" trong IELTS Speaking
- 5. Bài mẫu "What kind of music do you like?"
- 5.1. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 6.5
- 5.2. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 7.0
- 5.3. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 8.0+
- 6. Khoá học IELTS tại Langmaster
Âm nhạc luôn là một chủ đề quen thuộc trong các bài thi IELTS Speaking, đặc biệt với câu hỏi “What kind of music do you like?”. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn trong việc diễn đạt sở thích âm nhạc một cách tự nhiên và sử dụng từ vựng phù hợp để ghi điểm với giám khảo. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking chủ đề âm nhạc, từ vựng thông dụng cùng các cách trả lời hay giúp bạn tự tin hơn khi gặp dạng câu hỏi này.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. "What kind of music do you like" nghĩa là gì?
“What kind of music do you like?” là câu hỏi tiếng Anh có nghĩa là “Bạn thích thể loại nhạc nào?”. Đây là câu hỏi tiếng Anh phổ biến dùng để hỏi về sở thích âm nhạc của một người trong giao tiếp hằng ngày hoặc các bài thi Speaking như IELTS, TOEIC.
Cấu trúc "What kind of + danh từ + do you like?" được dùng để hỏi về loại hoặc thể loại mà ai đó yêu thích.
Ví dụ:
- What kind of music do you like? (Bạn thích thể loại nhạc nào?)
- What kind of movies do you like? (Bạn thích thể loại phim nào?)
- What kind of books do you like? (Bạn thích thể loại sách nào?)
- What kind of sports do you like? (Bạn thích môn thể thao nào?)
>> Xem thêm: Phân biệt What kind of, type of, sort of chi tiết nhất
2. Các biến thể của câu hỏi "What kind of music do you like?"
Trong IELTS Speaking, giám khảo có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi về chủ đề âm nhạc thay vì chỉ dùng đúng câu “What kind of music do you like?”. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến:
| Biến thể | Dịch nghĩa |
|---|---|
| What kinds of music do you enjoy listening to? | Bạn thích nghe những thể loại nhạc nào? |
| What kind of music do you like to hear? | Bạn thích nghe loại nhạc nào? |
| What type of music do people like the most? | Mọi người thường thích loại nhạc nào nhất? |
| What kind of music do you listen to? | Bạn nghe loại nhạc nào? |
>> Xem thêm: What is your favorite food? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
3. Từ vựng chủ đề Music (Âm nhạc)
Để trả lời tốt câu hỏi “What kind of music do you like?” trong IELTS Speaking, bạn nên trang bị vốn từ vựng đa dạng về chủ đề âm nhạc. Dưới đây là những từ vựng phổ biến giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên và ghi điểm tốt hơn trong bài thi.
3.1. Từ vựng về thể loại nhạc
Giám khảo thường hỏi về thể loại nhạc bạn yêu thích hoặc nghe thường xuyên. Vì vậy, việc nắm được tên các dòng nhạc phổ biến sẽ giúp bạn trả lời trôi chảy hơn.

| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Pop music |
Nhạc pop |
I usually listen to pop music because it is catchy and easy to enjoy. (Tôi thường nghe nhạc pop vì nó bắt tai và dễ thưởng thức.) |
|
Rock music |
Nhạc rock |
My brother is really into rock music. (Anh trai tôi rất thích nhạc rock.) |
|
Classical music |
Nhạc cổ điển |
Classical music helps me relax when studying. (Nhạc cổ điển giúp tôi thư giãn khi học.) |
|
Jazz |
Nhạc jazz |
My father enjoys listening to jazz in the evening. (Bố tôi thích nghe nhạc jazz vào buổi tối.) |
|
Hip-hop |
Nhạc hip-hop |
Many teenagers are fond of hip-hop nowadays. (Nhiều bạn trẻ ngày nay thích nhạc hip-hop.) |
|
R&B |
Nhạc R&B |
I like R&B because the melodies are smooth and emotional. (Tôi thích nhạc R&B vì giai điệu nhẹ nhàng và giàu cảm xúc.) |
|
Indie music |
Nhạc indie |
Indie music often has meaningful lyrics. (Nhạc indie thường có ca từ ý nghĩa.) |
|
Folk music |
Nhạc dân gian |
Vietnamese folk music reflects traditional culture. (Nhạc dân gian Việt Nam phản ánh văn hóa truyền thống.) |
|
EDM (Electronic Dance Music) |
Nhạc điện tử |
EDM is popular at music festivals. (Nhạc EDM rất phổ biến tại các lễ hội âm nhạc.) |
|
Country music |
Nhạc đồng quê |
My uncle enjoys country music. (Chú tôi thích nhạc đồng quê.) |
|
Blues |
Nhạc blues |
Blues music often sounds emotional and deep. (Nhạc blues thường giàu cảm xúc và sâu lắng.) |
|
K-pop |
Nhạc K-pop |
K-pop has become famous around the world. (Nhạc K-pop đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.) |
|
Rap music |
Nhạc rap |
He listens to rap music while exercising. (Anh ấy nghe nhạc rap khi tập thể dục.) |
|
Acoustic music |
Nhạc acoustic |
I love acoustic music because it feels peaceful. (Tôi thích nhạc acoustic vì nó tạo cảm giác yên bình.) |
>> Xem thêm: What is your favorite subject: Từ vựng và cách trả lời trong IELTS Speaking
3.2. Từ vựng về thành phần của bài hát
Ngoài thể loại nhạc, bạn cũng nên biết các từ vựng liên quan đến cấu tạo của một bài hát để diễn đạt ý tưởng chi tiết và tự nhiên hơn.
Từ vựng miêu tả các phần của bài hát
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Lyrics |
Lời bài hát |
I love this song because the lyrics are meaningful. (Tôi thích bài hát này vì lời bài hát rất ý nghĩa.) |
|
Melody |
Giai điệu |
The melody of this song is very relaxing. (Giai điệu của bài hát này rất thư giãn.) |
|
Rhythm |
Nhịp điệu |
I enjoy songs with a fast rhythm. (Tôi thích những bài hát có nhịp điệu nhanh.) |
|
Chorus |
Điệp khúc |
The chorus is the most memorable part of the song. (Điệp khúc là phần đáng nhớ nhất của bài hát.) |
|
Verse |
Đoạn lời |
The first verse tells an emotional story. (Đoạn lời đầu tiên kể một câu chuyện đầy cảm xúc.) |
|
Beat |
Nhịp beat |
This song has a strong beat that makes people want to dance. (Bài hát này có nhịp beat mạnh khiến mọi người muốn nhảy.) |
|
Vocal |
Giọng hát |
She has an impressive vocal style. (Cô ấy có phong cách giọng hát ấn tượng.) |
|
Instrumental |
Phần nhạc không lời |
I sometimes listen to instrumental music while working. (Tôi đôi khi nghe nhạc không lời khi làm việc.) |
|
Tempo |
Tốc độ bài hát |
The tempo of this song is quite fast. (Tốc độ của bài hát này khá nhanh.) |
|
Harmony |
Hòa âm |
The harmony in this song sounds beautiful. (Phần hòa âm trong bài hát này rất hay.) |
|
Soundtrack |
Nhạc phim |
This movie has an amazing soundtrack. (Bộ phim này có phần nhạc phim rất tuyệt.) |
|
Tune |
Giai điệu/bản nhạc |
I can’t stop humming this tune. (Tôi không thể ngừng ngân nga giai điệu này.) |
>> Xem thêm: Cập nhật trọn bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 1 mới nhất
3.3. Từ vựng miêu tả cảm xúc khi nghe nhạc
Trong IELTS Speaking, bạn không chỉ cần nói về thể loại nhạc yêu thích mà còn nên giải thích cảm xúc mà âm nhạc mang lại. Điều này sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên và có chiều sâu hơn.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Relaxing |
Thư giãn |
I enjoy relaxing music after work. (Tôi thích nhạc thư giãn sau giờ làm.) |
|
Energetic |
Sôi động |
This song is energetic and motivating. (Bài hát này sôi động và tạo động lực.) |
|
Emotional |
Giàu cảm xúc |
The lyrics are very emotional. (Lời bài hát rất giàu cảm xúc.) |
|
Catchy |
Bắt tai |
This pop song is really catchy. (Bài nhạc pop này rất bắt tai.) |
|
Inspiring |
Truyền cảm hứng |
I like inspiring songs with positive messages. (Tôi thích những bài hát truyền cảm hứng với thông điệp tích cực.) |
|
Cheerful |
Vui vẻ |
Cheerful music helps me feel happier. (Âm nhạc vui vẻ giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.) |
|
Soothing |
Êm dịu |
I listen to soothing music before sleeping. (Tôi nghe nhạc êm dịu trước khi ngủ.) |
|
Uplifting |
Nâng cao tinh thần |
This song is uplifting and encouraging. (Bài hát này giúp nâng cao tinh thần.) |

>> Xem thêm: Who do you live with? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
3.4. Từ vựng về hoạt động liên quan đến âm nhạc
Ngoài việc nói về sở thích nghe nhạc, bạn cũng có thể mở rộng câu trả lời bằng cách nhắc đến các hoạt động liên quan đến âm nhạc trong cuộc sống hằng ngày.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|
Listen to music |
Nghe nhạc |
I listen to music every day. (Tôi nghe nhạc mỗi ngày.) |
|
Sing along |
Hát theo |
I often sing along to my favorite songs. (Tôi thường hát theo những bài hát yêu thích.) |
|
Download songs |
Tải bài hát |
Many people download songs to their phones. (Nhiều người tải bài hát về điện thoại.) |
|
Attend a concert |
Tham dự hòa nhạc |
I attended a live concert last year. (Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc năm ngoái.) |
|
Play an instrument |
Chơi nhạc cụ |
My sister can play the guitar. (Chị tôi có thể chơi guitar.) |
|
Compose music |
Sáng tác nhạc |
He wants to compose his own music. (Anh ấy muốn tự sáng tác nhạc.) |
|
Stream music |
Nghe nhạc trực tuyến |
Teenagers often stream music online. (Thanh thiếu niên thường nghe nhạc trực tuyến.) |
|
Make a playlist |
Tạo danh sách nhạc |
I made a playlist for my road trip. (Tôi đã tạo một playlist cho chuyến đi.) |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Cách trả lời câu hỏi "What kind of music do you like?" trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking Part 1, bạn nên trả lời ngắn gọn nhưng vẫn cần phát triển ý rõ ràng. Một cách đơn giản và hiệu quả là áp dụng mô hình ARE để giúp câu trả lời tự nhiên, logic và dễ ghi điểm hơn.
- A – Answer: Trả lời trực tiếp loại nhạc bạn yêu thích.
- R – Reason: Giải thích lý do vì sao bạn thích thể loại nhạc đó.
- E – Example: Đưa ví dụ về ca sĩ, bài hát hoặc thời điểm bạn thường nghe nhạc.
>> Xem thêm: What is your major là gì? Cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1
5. Bài mẫu "What kind of music do you like?"
Từ những từ vựng và cách triển khai ý ở trên, hãy cùng Langmaster tham khảo các bài mẫu “What kind of music do you like?” theo từng band điểm để hiểu rõ hơn cách phát triển câu trả lời tự nhiên, logic và ghi điểm trong IELTS Speaking nhé!
5.1. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 6.5
Sample Answer
I really enjoy listening to pop music because it is catchy and easy to listen to. I usually listen to music when I’m studying or relaxing after school. Besides pop music, I also like acoustic songs since they help me feel calm and less stressed.
(Tôi rất thích nghe nhạc pop vì nó bắt tai và dễ nghe. Tôi thường nghe nhạc khi học bài hoặc thư giãn sau giờ học. Ngoài nhạc pop, tôi cũng thích các bài acoustic vì chúng giúp tôi cảm thấy bình tĩnh và bớt căng thẳng hơn.)

Từ vựng ăn điểm
- catchy: bắt tai
- relaxing: thư giãn
- acoustic songs: các bài nhạc acoustic
- feel calm: cảm thấy bình tĩnh
- less stressed: bớt căng thẳng
5.2. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 7.0
Sample Answer
I’m really into R&B and indie music because these genres are emotionally expressive and meaningful. I particularly enjoy listening to music in the evening since it helps me unwind after a long day. I also pay attention to the lyrics because I love songs that tell relatable stories or convey positive messages.
(Tôi rất thích nhạc R&B và indie vì những thể loại này giàu cảm xúc và ý nghĩa. Tôi đặc biệt thích nghe nhạc vào buổi tối vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài. Tôi cũng chú ý đến lời bài hát vì tôi thích những ca khúc kể các câu chuyện gần gũi hoặc truyền tải thông điệp tích cực.)
Từ vựng ăn điểm
- be into: rất thích
- emotionally expressive: giàu cảm xúc
- meaningful: ý nghĩa
- unwind: thư giãn
- relatable stories: những câu chuyện gần gũi
- convey positive messages: truyền tải thông điệp tích cực
>> Xem thêm: Cách trả lời What sport do you like và bài mẫu IELTS Speaking
5.3. Bài mẫu “What kind of music do you like?” band 8.0+
Sample Answer
To be honest, my music taste is quite diverse, but I’m particularly drawn to indie folk and classical music. I find these genres incredibly soothing and intellectually stimulating at the same time. Whenever I feel overwhelmed by academic pressure or daily responsibilities, I tend to put on some instrumental or slow-tempo music to clear my mind. What I appreciate most about music is its ability to evoke emotions and create a sense of emotional connection.
(Thành thật mà nói, gu âm nhạc của tôi khá đa dạng, nhưng tôi đặc biệt yêu thích nhạc indie folk và nhạc cổ điển. Tôi thấy những thể loại này vừa nhẹ nhàng vừa kích thích tư duy. Mỗi khi cảm thấy quá tải bởi áp lực học tập hoặc trách nhiệm hằng ngày, tôi thường bật một vài bản nhạc không lời hoặc nhạc có tiết tấu chậm để thư giãn đầu óc. Điều tôi yêu thích nhất ở âm nhạc là khả năng khơi gợi cảm xúc và tạo ra sự kết nối cảm xúc.)

Từ vựng ăn điểm
- music taste: gu âm nhạc
- be drawn to: bị thu hút bởi
- soothing: nhẹ nhàng, thư giãn
- intellectually stimulating: kích thích tư duy
- overwhelmed: bị quá tải
- academic pressure: áp lực học tập
- instrumental music: nhạc không lời
- slow-tempo music: nhạc tiết tấu chậm
- evoke emotions: khơi gợi cảm xúc
- emotional connection: sự kết nối cảm xúc
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic The area you live in: Bài mẫu
6. Khoá học IELTS tại Langmaster
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng IELTS Speaking bài bản, nâng cao phát âm, mở rộng từ vựng học thuật và học cách phát triển ý theo tiêu chí chấm thi thực tế, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster mang đến phương pháp học bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng IELTS.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
- Sĩ số lớp tinh gọn (7–10 học viên): Với quy mô lớp học nhỏ, giảng viên có điều kiện theo dõi sát sao quá trình học của từng học viên, từ đó kịp thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình luyện thi IELTS, khi mỗi học viên có điểm mạnh – điểm yếu khác nhau và cần được hỗ trợ cá nhân hóa thay vì học theo mô hình đại trà.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Bên cạnh giờ học trên lớp, học viên còn được kèm cặp riêng với giảng viên để tập trung xử lý các điểm yếu cốt lõi. Coaching cá nhân cũng giúp học viên hiểu rõ lỗi sai của mình, đồng thời được hướng dẫn chiến thuật làm bài hiệu quả hơn, từ đó rút ngắn thời gian cải thiện band điểm.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Trước khi bắt đầu khóa học, học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để đánh giá chính xác trình độ. Dựa trên kết quả này, Langmaster xây dựng lộ trình học riêng biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu và bám sát mục tiêu band điểm, giúp học viên học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Bài tập của học viên, đặc biệt ở kỹ năng Writing và Listening, được chấm chữa kỹ lưỡng trong thời gian ngắn. Việc nhận phản hồi sớm giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, điều chỉnh cách làm bài và cải thiện độ chính xác qua từng lần luyện tập.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Các bài thi thử được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi IELTS thực tế, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian và môi trường phòng thi. Nhờ đó, người học có thể rèn luyện tâm lý vững vàng và nâng cao khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng, chính xác trong kỳ thi thật.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Ngoài ra, học viên có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội để tăng tương tác trực tiếp (face-to-face) với giảng viên và nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn băn khoăn về lộ trình hay hình thức học phù hợp, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cách trả lời câu hỏi “What kind of music do you like?” trong IELTS Speaking cũng như tích lũy thêm nhiều từ vựng và mẫu câu hữu ích để nâng cao band điểm. Hãy luyện tập thường xuyên theo các chủ đề quen thuộc để phản xạ tự nhiên hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi bạn nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các trung tâm IELTS dạy và luyện thi IELTS uy tín tại Hà Nội: Langmaster, Hội đồng Anh (British Council), trung tâm luyện thi ACET, Trung tâm IELTS Fighter, Anh văn hội Việt Mỹ - VUS...
Top 5 trung tâm test đầu vào ielts miễn phí. 1. IELTS Langmaster- Test 4 kỹ năng miễn phí, 2. IELTS LangGo, 3. GLN, 4. VUS, 5. The Forum, 6. The IELTS Workshop
Các khóa học IELTS online toàn diện 4 kỹ năng, chất lượng nhất hiện nay: khóa IELTS Langmaster, Anh ngữ ZIM Academy, IELTS Thanh Loan, Anh ngữ ACET, DOL IELTS Đình Lực,...
Người mới bắt đầu học IELTS online nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, sau đó ôn luyện từng kỹ năng và cuối cùng là luyện đề một cách khoa học và bài bản.
Học phí một khóa học IELTS tại hiện nay dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 20.000.000 VNĐ hoặc có thể cao hơn dựa trên chương trình học, hình thức học, uy tín của trung tâm,...




